Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam hội nhập sâu rộng thông qua các hiệp định thương mại tự do song phương và đa phương, lưu chuyển hàng hóa xuất nhập khẩu quốc tế gia tăng nhanh chóng. Điều kiện tự nhiên với hơn 3.600 km bờ biển cùng mạng lưới cảng biển trải dài tạo điều kiện thuận lợi cho phương thức vận tải biển phát triển, đóng vai trò huyết mạch trong chuỗi cung ứng logistics. Dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu, đặc biệt là hàng nguyên container (FCL), trở thành mắt xích kết nối giữa các chủ hàng và các đơn vị vận chuyển quốc tế.

Công ty Cổ phần Đại lý Vận tải SAFI là doanh nghiệp logistics thành lập từ năm 1992, cung cấp dịch vụ đại lý vận tải và giao nhận đường biển, đường hàng không, kho bãi và khai báo hải quan. Mặc dù sở hữu bề dày kinh nghiệm và hệ thống chi nhánh tại nhiều khu vực trọng điểm, hoạt động giao nhận hàng hóa nhập khẩu nguyên container tại công ty vẫn gặp phải những thách thức trong bối cảnh thị trường vận tải biến động, chi phí thay đổi và quy trình nghiệp vụ phát sinh một số sai sót. Từ thực tiễn tập sự nghề nghiệp tại doanh nghiệp, tác giả Nguyễn Lê Bảo Ngọc đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Hoàn thiện hoạt động giao nhận hàng hóa nhập khẩu nguyên container bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Đại lý Vận tải SAFI".

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:

  1. Tìm hiểu thực trạng quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu nguyên container bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Đại lý Vận tải SAFI.
  2. Đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh và phân tích những mặt thuận lợi, khó khăn, hạn chế trong quy trình giao nhận thực tế của doanh nghiệp.
  3. Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện hoạt động giao nhận hàng hóa nhập khẩu nguyên container tại công ty, đồng thời tích lũy kiến thức thực tế phục vụ định hướng nghề nghiệp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng hoạt động giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu nguyên container bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Đại lý Vận tải SAFI.
  • Phạm vi không gian: Các hoạt động giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu của công ty tại khu vực Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu, thông tin và chứng từ thực tế được thu thập và phân tích trong giai đoạn từ năm 2022 đến năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên định nghĩa về dịch vụ giao nhận hàng hóa theo Liên đoàn các Hiệp hội Giao nhận Vận tải Quốc tế (FIATA, 2020) và Điều 163 Luật Thương mại Việt Nam năm 1997. Dịch vụ giao nhận được xác định là hành vi thương mại bao gồm tập hợp các nghiệp vụ, thủ tục liên quan đến quá trình vận tải nhằm thực hiện việc di chuyển hàng hóa từ nơi gửi đến nơi nhận theo sự ủy thác của khách hàng. Khóa luận phân loại giao nhận theo phạm vi hoạt động (quốc tế, nội địa), nghiệp vụ kinh doanh (thuần túy, tổng hợp), phương thức vận tải (đường biển, đường hàng không, đường sắt, bưu điện, đường ống, đa phương thức) và tính chất giao nhận (riêng, chuyên nghiệp).

Hệ thống văn bản pháp lý điều chỉnh hoạt động giao nhận được tác giả viện dẫn bao gồm ba nhóm:

  • Pháp luật Việt Nam: Luật Hàng hải Việt Nam 2015, Luật Hải quan 2014, Luật Thương mại 2005 (Điều 233 đến 240), Luật Doanh nghiệp 2014, Luật Dân sự 2015, Luật Đầu tư 2014 và Nghị định số 140/2018/NĐ-CP về hoạt động cảng biển.
  • Pháp luật quốc tế: Công ước Liên Hợp Quốc về chuyên chở hàng hóa bằng đường biển năm 1978 (Quy tắc Hamburg), Công ước Viên về mua bán hàng hóa quốc tế (CISG), Điều kiện thương mại quốc tế Incoterms 2010/2020, Công ước quốc tế về séc, hối phiếu và Nghị định ASEAN về vận tải quá cảnh.
  • Cam kết hiệp định thương mại: Hiệp định thương mại Việt Nam - Hoa Kỳ, Hiệp định ưu đãi thuế quan có hiệu lực chung (CEPT) và các cam kết trong Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO).

Tiêu chí đánh giá chất lượng hoạt động giao nhận được xây dựng dựa trên kết luận của Hội thảo khoa học lần thứ X của Khoa Thương mại (tháng 10/2019), bao gồm ba khía cạnh:

  1. Độ tin cậy: Mức độ thực hiện đúng cam kết về hồ sơ, thời gian, địa điểm giao nhận hàng hóa, tỷ lệ sai sót chứng từ và chất lượng chăm sóc khách hàng.
  2. Chi phí vận chuyển: Tính cạnh tranh của giá cước so với chất lượng dịch vụ, chính sách công nợ và các phương thức thanh toán linh hoạt.
  3. Năng lực nhân viên: Trình độ chuyên môn nghiệp vụ, kỹ năng ngoại ngữ, kỹ năng đàm phán, độ chính xác khi lập và kiểm tra bộ chứng từ.

Phương pháp nghiên cứu được tác giả ứng dụng:

  • Phương pháp quan sát thực tiễn: Quan sát trực tiếp từng thao tác, tác vụ của nhân viên tại các phòng ban nghiệp vụ thuộc Công ty SAFI trong quá trình thực tập.
  • Phương pháp thu thập và xử lý thông tin: Ghi nhận các điểm lưu ý nghiệp vụ, hệ thống hóa trình tự các bước thực hiện chứng từ, thu thập dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính hợp nhất đã kiểm toán của SAFI năm 2022 - 2023, biểu mẫu chứng từ vận tải thực tế và dữ liệu từ hệ thống phần mềm hải quan điện tử ECUS5-VNACCS.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu tổng quan về Công ty Cổ phần Đại lý Vận tải SAFI

Chương 1 trình bày khái quát về lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức và hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty Cổ phần Đại lý Vận tải SAFI (tên giao dịch: SEA & AIR FREIGHT INTERNATIONAL, mã số thuế: 0301471330). Doanh nghiệp được thành lập ngày 20/10/1992, có trụ sở chính tại số 209 Nguyễn Văn Thủ, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, do ông Nguyễn Hoàng Anh làm Tổng Giám đốc. Doanh nghiệp đã thiết lập mạng lưới chi nhánh tại Hà Nội (1995), Đà Nẵng (2000), Hải Phòng (2001), Quy Nhơn, Quảng Ninh và Vũng Tàu; đưa vào vận hành kho bãi diện tích 2.500 m2 tại Quận 7, TP.HCM từ tháng 10/2004. Năm 1994, SAFI trở thành thành viên của FIATA, IATA và VISABA; năm 2013 được tạp chí Forbes bình chọn vào top 10 doanh nghiệp nhỏ và vừa tốt nhất tại Châu Á. Doanh nghiệp tham gia góp vốn tại các liên doanh và công ty con như COSFI (1998), Yusen-Việt Nam (2004), SITC Việt Nam (2009) và Công ty TNHH MTV Đầu tư hạ tầng SAFI (2014).

Cơ cấu tổ chức của SAFI vận hành dưới sự chỉ đạo của Tổng Giám đốc, phân cấp thành 5 phòng ban chức năng: Phòng Hành chính và Nhân sự, Phòng Tài chính và Kế toán, Phòng Logistics và Vận tải đa phương thức, Phòng Môi giới hàng hải và Đại lý tàu biển, Phòng Pháp chế và Phát triển.

Về kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh giai đoạn 2022 - 2023:

Chỉ tiêu Năm 2022 Năm 2023 Biến động
Doanh thu thuần (tỷ đồng) 1.724 1.017 Giảm 707 tỷ đồng (-41,01%)
Lợi nhuận sau thuế 214.241 (đồng) 38.756 (đồng) Chiếm 18,09% so với 2022

Nguồn: Trích xuất từ BCTC hợp nhất đã kiểm toán năm 2023 và thuyết minh của khóa luận

Năm 2023, doanh thu thực tế đạt 1.017 tỷ đồng, chỉ hoàn thành 68% so với chỉ tiêu kế hoạch đặt ra trong báo cáo thường niên năm 2022 là 1.500 tỷ đồng. Nguyên nhân xuất phát từ sự suy giảm kinh tế toàn cầu, lạm phát duy trì mức cao, căng thẳng địa chính trị Nga - Ukraine làm tăng giá dầu nhiên liệu, cùng sự sụt giảm tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam (xuất khẩu giảm 5,9%, nhập khẩu giảm 10,7%).

Xét theo cơ cấu mảng hoạt động năm 2023:

Lĩnh vực hoạt động Doanh thu (tỷ đồng) Tỷ trọng DT (%) Lợi nhuận KD (tỷ đồng) Tỷ suất LN (%)
Hoạt động Logistics 660 64,89% 124 18,79%
Hoạt động Forwarding 324 31,85% 46 14,20%
Dịch vụ đại lý hãng tàu & khác 32 3,26% 5 15,63%
Tổng cộng toàn doanh nghiệp 1.017 100,00% 176 17,31%

Nguồn: Báo cáo tài chính hợp nhất đã kiểm toán năm 2023 của SAFI

Mảng dịch vụ Logistics giữ vị trí nòng cốt khi đóng góp 64,89% doanh thu và mang lại 124 tỷ đồng lợi nhuận hoạt động kinh doanh.

Chương 2: Cơ sở lý luận về giao nhận hàng hóa

Chương 2 tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận về dịch vụ giao nhận và các chứng từ chuyên ngành áp dụng cho phương thức nhập khẩu nguyên container (FCL) bằng đường biển. Khóa luận phân tích chi tiết bộ chứng từ bắt buộc gồm:

  • Hợp đồng thương mại (Sale Contract): Cơ sở pháp lý xác lập quyền và nghĩa vụ các bên.
  • Vận đơn đường biển (Bill of Lading - B/L): Chứng từ chuyên chở và xác định quyền sở hữu hàng hóa.
  • Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice): Chứng từ thanh toán và cơ sở xác định trị giá tính thuế hải quan.
  • Phiếu đóng gói hàng hóa (Packing List): Bảng kê chi tiết quy cách đóng gói, trọng lượng, số lượng kiện hàng.
  • Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O): Căn cứ áp dụng thuế suất ưu đãi đặc biệt (các form phổ biến: Form D, Form E, Form AK, Form AJ).
  • Tờ khai hải quan (Customs Declaration): Văn bản kê khai điện tử chi tiết hàng hóa nhập khẩu.
  • Giấy thông báo hàng đến (Arrival Notice) và Lệnh giao hàng (Delivery Order - D/O): Chứng từ xác nhận vị trí, thời gian hàng về cảng và cho phép chủ hàng nhận container ra khỏi bãi.

Chương này cũng phân tích các nhóm yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động giao nhận FCL đường biển:

  • Yếu tố bên trong: Năng lực tài chính (nguồn vốn điều lệ năm 2022 của SAFI đạt 238 tỷ đồng); Cơ sở hạ tầng kho bãi và hệ thống công nghệ thông tin; Chất lượng nguồn nhân lực (trình độ chuyên môn, kỹ năng ngoại ngữ và tính chính xác khi lập chứng từ).
  • Yếu tố bên ngoài: Biến động thời tiết (trích dẫn số liệu Hiệp hội Logistics Việt Nam năm 2023: hơn 35% tàu biển bị trì hoãn do thời tiết cực đoan, áp thấp nhiệt đới trên Biển Đông vào tháng 9 - tháng 10); Tình hình địa chính trị quốc tế và biến động giá cước; Quy định chính sách và thủ tục hải quan (quy định khai báo Manifest, phân định mã HS).

Chương 3: Thực trạng quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu nguyên container của Công ty Cổ phần Đại lý Vận tải SAFI

Chương 3 trình bày chi tiết quy trình nghiệp vụ giao nhận hàng hóa nhập khẩu FCL tại SAFI thông qua nghiên cứu tình huống một lô hàng thực tế:

Tiêu chí Thông tin chi tiết lô hàng nghiên cứu
Khách hàng (Nhà nhập khẩu) Công ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Abrimex (Quận 6, TP.HCM)
Nhà xuất khẩu KICHIETSU BUSSAN CO., LTD (Tokyo, Nhật Bản)
Mặt hàng khai báo Giấy nhám hiệu con ó (mới 100%), gồm giấy nhám nước và giấy nhám khô
Quy cách và trọng lượng 360 kiện (cartons), tổng trọng lượng gộp (GW): 5.008,500 kg
Giá trị và điều kiện cơ sở giao hàng 8.706.500 JPY, điều kiện CIF Cảng Cát Lái, thanh toán TTR
Phương tiện vận chuyển Tàu SITC MACAO chuyến 2306S, số B/L: SITYKSG2303982
Cảng xếp hàng / Cảng dỡ hàng Cảng Yokohama (Nhật Bản) / Cảng Cát Lái (TP.HCM)
Đơn vị vận chuyển vỏ container 1 container 20'GP số TLLU3123303, số seal SITA808977
Ngày hàng đến cảng (ETA) Dự kiến 30/03/2023, thực tế cập cảng 31/03/2023

Nguồn: Hồ sơ chứng từ thực tế tại Phòng Logistics - Công ty SAFI

Quy trình giao nhận thực tế diễn ra qua 7 bước:

  1. Tiếp nhận thông tin và ký kết hợp đồng dịch vụ giao nhận: Tiếp nhận yêu cầu báo giá và chi tiết lô hàng từ khách hàng Abrimex.
  2. Kiểm tra bộ chứng từ: Đối chiếu dữ liệu giữa Contract, Commercial Invoice, Packing List, B/L và C/O Form AJ số 2202562831 (ngày cấp 20/03/2023) nhằm loại bỏ sai lệch về tên hàng, trọng lượng và số seal.
  3. Nhận giấy báo hàng đến và lấy lệnh giao hàng: Kiểm tra Arrival Notice từ hãng tàu SITC, thanh toán các khoản phụ phí địa phương (Local Charges) để hãng tàu cấp lệnh giao hàng điện tử (EDO).
  4. Khai báo hải quan điện tử qua phần mềm ECUS5-VNACCS:
    • Thông tin chung: Mã loại hình nhập khẩu A11 (Nhập kinh doanh tiêu dùng); Cơ quan hải quan tiếp nhận 02CI (Chi cục Hải quan cửa khẩu Cảng Sài Gòn Khu vực I); Mã địa điểm lưu kho chờ thông quan dự kiến 02CIS01 (Tổng công ty Tân Cảng Sài Gòn); Phương tiện SITC MACAO 2306S; Mã địa điểm dỡ hàng VNCLI (Cảng Cát Lái); Mã địa điểm xếp hàng JPYOK (Yokohama).
    • Thông tin chung 2: Hóa đơn thương mại phân loại giá hóa đơn A, phương thức thanh toán TTR, điều kiện CIF, mã đồng tiền JPY, ghi chú số chứng nhận xuất xứ C/O Form AJ.
    • Danh sách hàng: Xác định tên hàng tiếng Việt chi tiết cho 16 mẫu mã (ví dụ: "Giấy nhám nước hiệu con ó (Size: 9"x11") SFCC P100. Hàng mới 100%"). Đối chiếu 6 chữ số mã HS trên vận đơn (680520) với Biểu thuế Xuất nhập khẩu năm 2023 để áp mã HS 8 số chính xác là 68052000. Dữ liệu danh sách hàng được nạp tự động qua file Excel ("danh sach hang", sheet "DM lam TK") hoặc nhập liệu trực tiếp trên phần mềm.
  5. Nhận kết quả thông quan và xử lý tờ khai: Theo dõi phân luồng tờ khai hải quan và hoàn thành nghĩa vụ thuế.
  6. Làm thủ tục nhận container tại cảng và vận chuyển giao cho khách hàng: Dùng EDO và phiếu giao nhận container làm thủ tục tại bãi cảng Cát Lái, điều động phương tiện đường bộ kéo container về kho của Abrimex tại TP.HCM.
  7. Quyết toán chi phí, lưu trữ hồ sơ và giải quyết khiếu nại (nếu có phát sinh).

Đánh giá thực trạng hoạt động: Tác giả tổng hợp các chỉ tiêu tại Bảng 3.1, Bảng 3.2, Bảng 3.3, Bảng 3.4, Bảng 3.5 và Biểu đồ 3.2. Mặc dù SAFI duy trì tỷ lệ hoàn thành đơn hàng đúng hạn ở mức cao và mức giá cước nhập container 20'GP từ Trung Quốc về Việt Nam có tính cạnh tranh, quy trình nội bộ vẫn bộc lộ sai sót. Dữ liệu giai đoạn 2022 - 2023 chỉ ra các lỗi thường gặp của nhân viên chứng từ: sai sót thông tin trên tờ khai hải quan, chậm trễ cập nhật mã HS mới dẫn đến ách tắc thông quan, cùng sự hạn chế trong khâu điều độ phương tiện nội địa do công ty chưa tự chủ hoàn toàn đội xe kéo container.

Chương 4: Đề xuất giải pháp hoàn thiện hoạt động giao nhận hàng hóa nhập khẩu nguyên container tại Công ty Cổ phần Đại lý Vận tải SAFI

Chương 4 đưa ra các nhóm giải pháp xuất phát từ mục tiêu doanh thu 950 tỷ đồng năm 2024 của Ban Giám đốc và các điểm nghẽn nghiệp vụ được nhận diện:

  • Nâng cao chất lượng nguồn nhân sự: Xây dựng quy chế kiểm tra chéo chứng từ; ban hành "Phiếu so sánh kiểm tra bộ chứng từ" (Bảng 4.1) nhằm đối chiếu chuẩn hóa trước khi truyền dữ liệu lên hệ thống ECUS5-VNACCS; tổ chức đào tạo chuyên sâu về tra cứu mã HS và quy tắc xuất xứ hàng hóa.
  • Hoàn thiện công tác chăm sóc khách hàng: Chuẩn hóa hệ thống phản hồi thông tin trạng thái lô hàng (tracking), minh bạch hóa các khoản phụ phí tại cảng nhằm tránh phát sinh khiếu nại đối với các điều kiện giao hàng như CIF.
  • Đẩy mạnh hoạt động marketing và nhận diện thương hiệu: Thực hiện chiến dịch marketing đa kênh trên các nền tảng số và hiệp hội logistics (Bảng 4.2), nhằm tiếp cận tập khách hàng doanh nghiệp vừa và nhỏ có nhu cầu nhập khẩu FCL.
  • Đầu tư cơ sở vật chất và hợp tác nền tảng công nghệ vận tải: Xây dựng lộ trình đầu tư đội xe vận chuyển đường bộ (Bảng 4.3); thiết lập danh sách các đơn vị vận tải đối tác uy tín (Bảng 4.4). Nghiên cứu giải pháp kết nối, hợp tác với các nền tảng logistics số như Logivan và Loglag (Bảng 4.5: So sánh giữa Logivan và Loglag) để chủ động điều độ xe container, giảm chi phí lưu bãi và tối ưu hóa thời gian giao nhận hàng hóa từ cảng về kho khách hàng.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính của khóa luận:

  • Phản ánh trung thực tình hình kinh doanh của SAFI giai đoạn 2022 - 2023 với dữ liệu tài chính được kiểm toán: Doanh thu năm 2023 đạt 1.017 tỷ đồng, lợi nhuận từ hoạt động logistics đạt 124 tỷ đồng (chiếm tỷ trọng 64,89% tổng doanh thu và 70,45% tổng lợi nhuận kinh doanh).
  • Hệ thống hóa chi tiết toàn bộ quy trình thực hiện giao nhận hàng FCL nhập khẩu bằng đường biển trên ca nghiên cứu thực tế (Công ty Abrimex nhập khẩu mặt hàng giấy nhám từ Nhật Bản, trị giá 8.706.500 JPY, 360 kiện, 5.008,5 kg), mô tả tường tận các bước thiết lập dữ liệu trên phần mềm khai báo hải quan ECUS5-VNACCS.
  • Thống kê các sai sót nghiệp vụ thường gặp của nhân sự giai đoạn 2022 - 2023 và phân tích mức độ chênh lệch cước vận chuyển container 20'GP các tuyến Trung Quốc so với thị trường.

Giải pháp và đóng góp của tác giả:

  • Đóng góp vào công tác quản trị nội bộ của SAFI thông qua việc thiết kế công cụ "Phiếu so sánh kiểm tra bộ chứng từ" nhằm giảm tỷ lệ lỗi khai báo tờ khai.
  • Cung cấp dữ liệu so sánh cụ thể giữa hai giải pháp công nghệ vận tải đường bộ (Logivan và Loglag) phục vụ bài toán điều xe container tại TP.HCM.
  • Đóng góp tài liệu nghiệp vụ mô tả chi tiết quy trình xử lý dữ liệu hàng hóa bằng file Excel tích hợp phần mềm hải quan, giúp chuẩn hóa thời gian thao tác cho nhân viên mới tại doanh nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra các hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu:

  • Dữ liệu nghiên cứu tập trung chủ yếu trong phạm vi 2 năm (2022 - 2023) tại địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh, chưa khảo sát đối chiếu quy trình giao nhận tại các chi nhánh Hải Phòng, Đà Nẵng, Quy Nhơn hay Vũng Tàu.
  • Đề tài chỉ tập trung chuyên sâu vào phương thức giao nhận hàng nhập khẩu nguyên container (FCL) bằng đường biển, chưa bao quát phương thức hàng lẻ (LCL) hoặc các tuyến hàng không và vận tải xuyên biên giới.
  • Minh họa nghiệp vụ chuyên sâu dựa trên trường hợp của một nhóm mặt hàng cơ khí/vật liệu mài mòn tiêu biểu (giấy nhám), chưa phân tích đa dạng các mặt hàng có điều kiện quản lý chuyên ngành phức tạp (như hóa chất nguy hiểm, thiết bị y tế hay hàng dự án).

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng phạm vi phân tích sang hoạt động giao nhận hàng hóa xuất khẩu và mô hình vận tải đa phương thức kết hợp đường biển - đường bộ xuyên biên giới.
  • Nghiên cứu ứng dụng đồng bộ hệ thống quản trị nguồn lực doanh nghiệp (ERP) trong việc kết nối tự động giữa bộ phận chứng từ, khai báo hải quan, kế toán và bộ phận điều độ xe vận tải tại doanh nghiệp logistics.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Kinh tế đối ngoại, Thương mại quốc tế cần tài liệu thực tế về quy trình thông quan và chứng từ giao nhận đường biển.
  • Phần đáng tham khảo nhất là Chương 3, đặc biệt là các bước hướng dẫn khai báo hải quan điện tử trên phần mềm ECUS5-VNACCS (nhập thông tin chung, chọn mã loại hình A11, mã chi cục hải quan 02CI, khai báo hóa đơn thương mại, chuyển đổi tên hàng kỹ thuật và kỹ thuật nạp dữ liệu danh sách hàng từ file Excel qua phím tắt F6).
  • Doanh nghiệp logistics và đại lý giao nhận forwarder vừa và nhỏ có thể tham khảo bảng đối chiếu so sánh quy trình, bảng kiểm soát chứng từ và phương án liên kết ứng dụng vận tải công nghệ (Logivan, Loglag) nhằm tối ưu chi phí vận hành đội xe kéo container.

Câu hỏi thường gặp

1. Kết quả kinh doanh năm 2023 của SAFI biến động như thế nào so với năm 2022 và mảng nào đóng vai trò cốt lõi?
Năm 2023, doanh thu thuần của SAFI đạt 1.017 tỷ đồng, giảm 707 tỷ đồng so với năm 2022 (đạt 1.724 tỷ đồng) và chỉ hoàn thành 68% kế hoạch đề ra (1.500 tỷ đồng). Lợi nhuận sau thuế năm 2023 sụt giảm mạnh, chỉ bằng 18,09% so với năm 2022. Trong cơ cấu kinh doanh, mảng Logistics đóng vai trò cốt lõi khi mang lại 660 tỷ đồng doanh thu (chiếm 64,89% tổng doanh thu) và 124 tỷ đồng lợi nhuận hoạt động kinh doanh (chiếm 70,45% tổng lợi nhuận toàn công ty).

2. Hồ sơ chứng từ của lô hàng nghiên cứu điển hình trong khóa luận gồm những chứng từ gì?
Lô hàng nhập khẩu 360 kiện giấy nhám từ Nhật Bản của Công ty Abrimex bao gồm: Hợp đồng thương mại (Contract), Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice) trị giá 8.706.500 JPY theo điều kiện CIF Cát Lái, Phiếu đóng gói (Packing List) tổng trọng lượng 5.008,5 kg, Vận đơn đường biển (B/L) số SITYKSG2303982 do hãng tàu SITC phát hành, Giấy chứng nhận xuất xứ C/O Form AJ số 2202562831 cấp ngày 20/03/2023, Thông báo hàng đến (Arrival Notice) của tàu SITC MACAO chuyến 2306S và Lệnh giao hàng điện tử (EDO).

3. Mã HS của mặt hàng giấy nhám nhập khẩu trong khóa luận được xác định như thế nào?
Mã HS được xác định bằng cách kiểm tra 6 số đầu ghi trên Bill of Lading (680520), sau đó đối chiếu với Biểu thuế Xuất nhập khẩu năm 2023 và lịch sử tờ khai hải quan của các lô hàng trước đó. Kết quả áp mã định danh 8 số là 68052000, phù hợp với mô tả: bột mài hoặc hạt mài tự nhiên/nhân tạo trên nền vật liệu giấy hoặc bìa.

4. Hai phương thức nhập dữ liệu danh sách hàng vào phần mềm ECUS5-VNACCS được tác giả mô tả gồm những gì?
Tác giả mô tả hai cách: Cách 1 là nhập tự động từ file Excel (tạo file "danh sach hang", dùng phím chức năng F6 trên phần mềm, chọn sheet "DM lam TK", định vị hàng dữ liệu bắt đầu từ hàng số 2 và map các cột dữ liệu tương ứng). Cách 2 là click vào dòng trống trên phần mềm và nhập liệu thủ công từng trường dữ liệu cho mặt hàng.

5. Khóa luận đề xuất các nhóm giải pháp trọng tâm nào để hoàn thiện hoạt động giao nhận FCL tại SAFI?
Tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp: Nâng cao chất lượng nhân sự (áp dụng phiếu so sánh kiểm tra bộ chứng từ); Nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng; Đẩy mạnh hoạt động marketing và quảng bá thương hiệu; Đầu tư nâng cao cơ sở vật chất đội xe và liên kết với các sàn công nghệ vận tải (đánh giá giữa Logivan và Loglag) để tối ưu công tác điều độ xe container.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Lê Bảo Ngọc đã phân tích toàn diện thực trạng quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu nguyên container bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Đại lý Vận tải SAFI trong giai đoạn 2022 - 2023. Đề tài kết hợp chặt chẽ giữa khung cơ sở lý luận chuyên ngành logistics với hồ sơ chứng từ và quy trình khai báo hải quan thực tế trên phần mềm ECUS5-VNACCS thông qua một ca nghiên cứu cụ thể. Những đánh giá về kết quả kinh doanh, hạn chế sai sót chứng từ và hệ thống giải pháp đề xuất về nhân lực, quy chuẩn kiểm soát chứng từ và tích hợp công nghệ vận tải đường bộ có giá trị tham khảo rõ ràng cho công tác quản trị nghiệp vụ logistics tại doanh nghiệp.