Hoàn thiện công tác kế toán bán hàng và xác định kết quả hoạt động kinh doanh

Chuyên khảo kinh tế phân tích Hoàn thiện công tác kế toán bán hàng và xác định kết quả hoạt động kinh doanh tại công ty tnhh tm, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Kế Toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề Tài Tốt Nghiệp

2023

82
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN CỦA SINH VIÊN

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KẾ TOÁN BÁN HÀNG VÀ XÁC ĐỊNH KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH

1.1. Tổng quan lịch sử nghiên cứu về kế toán bán hàng, xác định kết quả hoạt động kinh doanh

1.2. Cơ sở lý luận về kế toán bán hàng và xác định kết quả hoạt động kinh doanh

1.2.1. Kế toán bán hàng

1.2.2. Phương thức bán hàng

1.2.3. Quy trình bán hàng

1.3. Cách thức thu tiền

1.4. Xác định kết quả hoạt động kinh doanh

1.4.1. Kế toán doanh thu bán hàng

1.4.2. Doanh thu hoạt động tài chính

1.4.3. Thu nhập khác

1.4.4. Giá vốn hàng bán

1.4.5. Chi phí bán hàng

1.4.6. Chi phí quản lý doanh nghiệp

1.4.7. Chi phí khác

1.4.8. Chi phí thuế TNDN

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CÔNG TÁC KẾ TOÁN BÁN HÀNG VÀ XÁC ĐỊNH KẾT QUẢ KINH DOANH TẠI CÔNG TY TNHH TM VĂN PHÒNG PHẨM AN PHÁT

2.1. Tổng quan về công ty

2.2. Cơ cấu tổ chức tại công ty

2.2.1. Nhiệm vụ và chức năng của từng bộ phận

2.2.2. Cơ cấu tổ chức phòng Kế toán tại công ty

2.3. Chính sách kế toán áp dụng tại công ty

2.4. Thực trạng công tác kế toán bán hàng và xác định kết quả hoạt động kinh doanh tại công ty

2.4.1. Kế toán bán hàng

2.4.2. Chứng từ sử dụng

2.4.3. Tài khoản sử dụng

2.4.4. Sổ sách sử dụng

2.4.5. Nghiệp vụ phát sinh

2.4.6. Quy trình

2.4.7. Xác định kết quả hoạt động kinh doanh

2.5. Kế toán doanh thu cung cấp hàng hóa

2.6. Thu nhập khác

2.7. Giá vốn hàng bán

2.8. Chi phí bán hàng

2.9. Chi phí quản lý doanh nghiệp

2.10. Chi phí khác

2.11. Chi phí thuế TNDN

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP - KIẾN NGHỊ

3.1. Nhận xét chung về công ty

3.2. Nhận xét về công tác kế toán bán hàng và xác định kết quả hoạt động kinh doanh

3.3. Giải pháp và kiến nghị

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

Tóm tắt

I. Tổng quan công tác kế toán bán hàng trong doanh nghiệp TM

Công tác kế toán bán hàng là một trong những nghiệp vụ cốt lõi, quyết định sự chính xác trong việc ghi nhận doanh thu và xác định hiệu quả tài chính của một doanh nghiệp thương mại và dịch vụ. Đây là khâu cuối cùng của quá trình lưu thông hàng hóa, chuyển đổi hình thái giá trị từ hàng sang tiền, trực tiếp ảnh hưởng đến báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh. Một quy trình kế toán bán hàng được tổ chức khoa học không chỉ đảm bảo ghi nhận đúng, đủ các khoản doanh thu, công nợ mà còn là cơ sở để nhà quản trị đưa ra các quyết định chiến lược. Về cơ sở lý luận, kế toán bán hàng tuân thủ các chuẩn mực kế toán Việt Nam, đặc biệt là các quy định về ghi nhận doanh thu, giá vốn và các khoản chi phí liên quan. Hoạt động này bao gồm nhiều phần hành phức tạp như kế toán doanh thu bán hàng, quản lý kế toán công nợ phải thu, và hạch toán kế toán bán hàng đối với các khoản giảm trừ như chiết khấu, giảm giá. Việc hoàn thiện công tác kế toán bán hàng không chỉ dừng lại ở việc tuân thủ quy định, mà còn là tối ưu hóa luồng thông tin, đảm bảo tính kịp thời và minh bạch. Một hệ thống hiệu quả giúp doanh nghiệp kiểm soát tốt dòng tiền, giảm thiểu rủi ro nợ xấu và cung cấp dữ liệu tin cậy để phân tích, dự báo. Do đó, việc nghiên cứu và áp dụng các giải pháp hoàn thiện kế toán bán hàng là yêu cầu cấp thiết đối với mọi doanh nghiệp muốn phát triển bền vững trong môi trường cạnh tranh.

1.1. Cơ sở lý luận về kế toán doanh thu bán hàng

Cơ sở lý luận về kế toán doanh thu bán hàng được xây dựng dựa trên Chuẩn mực Kế toán Việt Nam số 14 (VAS 14) - Doanh thu và Thu nhập khác. Theo đó, doanh thu bán hàng được ghi nhận khi đồng thời thỏa mãn năm điều kiện: (1) Doanh nghiệp đã chuyển giao phần lớn rủi ro và lợi ích gắn liền với quyền sở hữu sản phẩm cho người mua; (2) Doanh nghiệp không còn nắm giữ quyền quản lý hàng hóa; (3) Doanh thu được xác định một cách tương đối chắc chắn; (4) Doanh nghiệp đã hoặc sẽ thu được lợi ích kinh tế từ giao dịch; (5) Xác định được các chi phí liên quan đến giao dịch bán hàng. Việc hạch toán phải sử dụng các tài khoản phù hợp như TK 511 (Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ), đồng thời phản ánh đầy đủ các khoản thuế liên quan như thuế GTGT hàng bán ra (TK 3331). Việc nắm vững cơ sở lý luận này là nền tảng để xây dựng một quy trình kế toán chuẩn xác.

1.2. Vai trò của quy trình kế toán bán hàng chuẩn hóa

Một quy trình kế toán bán hàng chuẩn hóa đóng vai trò xương sống cho hoạt động tài chính của doanh nghiệp. Quy trình này bắt đầu từ khi nhận đơn đặt hàng, xử lý, xuất kho, giao hàng, xuất hóa đơn và cuối cùng là thu tiền. Việc chuẩn hóa giúp đảm bảo mọi giao dịch đều được ghi nhận đầy đủ thông qua hệ thống sổ sách kế toán bán hàng và chứng từ hợp lệ. Nó giúp giảm thiểu sai sót, ngăn chặn gian lận và tăng cường hiệu quả kiểm soát nội bộ hoạt động bán hàng. Hơn nữa, một quy trình rõ ràng cho phép doanh nghiệp dễ dàng theo dõi tình trạng đơn hàng, quản lý công nợ và cung cấp dữ liệu đầu vào chính xác cho việc lập báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh định kỳ. Đây là công cụ không thể thiếu để nhà quản trị đánh giá thực trạng kế toán bán hàng và đưa ra các quyết định điều hành kịp thời.

II. Đánh giá thực trạng kế toán bán hàng tại An Phát

Qua quá trình nghiên cứu thực tế tại Công ty TNHH TM Văn Phòng An Phát, công tác kế toán bán hàng đã được tổ chức tương đối bài bản, đáp ứng các yêu cầu cơ bản của chế độ kế toán hiện hành. Công ty đã áp dụng phần mềm kế toán MISA, giúp tự động hóa một phần các nghiệp vụ, từ đó giảm thiểu sai sót trong quá trình nhập liệu và tổng hợp số liệu. Tuy nhiên, việc đánh giá thực trạng kế toán bán hàng cũng cho thấy một số tồn tại và thách thức cần được cải thiện. Cụ thể, quy trình luân chuyển chứng từ kế toán bán hàng giữa các bộ phận (bán hàng, kho, kế toán) đôi khi còn chậm trễ, thiếu sự phối hợp đồng bộ, dẫn đến việc xuất hóa đơn và ghi nhận doanh thu chưa kịp thời. Công tác quản lý kế toán công nợ phải thu vẫn còn một số hạn chế, đặc biệt là trong việc phân loại và theo dõi các khoản nợ quá hạn, chưa có chính sách rõ ràng về việc trích lập dự phòng nợ khó đòi. Hệ thống sổ sách kế toán bán hàng tuy đầy đủ nhưng việc đối chiếu, kiểm tra chéo giữa sổ chi tiết và sổ tổng hợp chưa được thực hiện thường xuyên. Những hạn chế này ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ thu hồi vốn và tính chính xác của dữ liệu khi cần xác định kết quả kinh doanh nhanh chóng.

2.1. Phân tích quy trình luân chuyển chứng từ bán hàng

Tại Công ty An Phát, quy trình luân chuyển chứng từ kế toán bán hàng bắt đầu khi bộ phận bán hàng nhận đơn đặt hàng và lập Phiếu giao hàng. Phiếu này sau đó được chuyển đến kho để xuất hàng và cuối cùng đến phòng kế toán để lập hóa đơn GTGT. Mặc dù quy trình có các bước rõ ràng, việc luân chuyển chủ yếu vẫn dựa trên chứng từ giấy, dẫn đến nguy cơ thất lạc và chậm trễ. Việc ký duyệt qua nhiều cấp nhưng thiếu một hệ thống theo dõi tập trung làm cho việc truy vết tình trạng một đơn hàng trở nên khó khăn. Sự thiếu liên kết tự động giữa khâu xuất kho và khâu xuất hóa đơn đôi khi gây ra chênh lệch về thời điểm ghi nhận giá vốn và doanh thu. Đây là một điểm yếu cần có giải pháp hoàn thiện kế toán bán hàng để tối ưu hóa.

2.2. Hạn chế trong việc quản lý kế toán công nợ phải thu

Công tác kế toán công nợ phải thu tại An Phát được thực hiện trên phần mềm MISA, tuy nhiên, việc khai thác các tính năng quản lý nợ chưa triệt để. Báo cáo công nợ chủ yếu dừng lại ở việc liệt kê tổng số nợ của từng khách hàng mà chưa phân tích sâu theo tuổi nợ. Theo tài liệu nghiên cứu, công ty chưa xây dựng một chính sách bài bản về việc trích lập dự phòng cho các khoản nợ khó đòi, ví dụ như các khoản nợ của Công ty Thành Tấn (quá hạn 1,9 năm) hay Công ty Minh Vi (quá hạn 9 tháng). Điều này tiềm ẩn rủi ro tài chính và có thể làm sai lệch lợi nhuận thực tế khi xác định kết quả kinh doanh. Việc thiếu các biện pháp đôn đốc thu hồi nợ một cách hệ thống cũng là một hạn chế cần khắc phục.

III. Phương pháp hoàn thiện quy trình kế toán bán hàng tại An Phát

Để khắc phục những tồn tại đã nêu, việc áp dụng các giải pháp hoàn thiện kế toán bán hàng là vô cùng cần thiết. Trọng tâm của các giải pháp này là chuẩn hóa và tối ưu hóa quy trình kế toán bán hàng hiện tại. Đầu tiên, cần xây dựng một quy trình luân chuyển chứng từ số hóa, giảm thiểu sự phụ thuộc vào chứng từ giấy. Việc sử dụng các tính năng của phần mềm kế toán MISA để tạo một luồng công việc (workflow) tự động từ khâu đặt hàng, xuất kho đến xuất hóa đơn sẽ đảm bảo tính nhất quán và kịp thời. Tiếp theo, cần chuẩn hóa công tác hạch toán kế toán bán hàng. Điều này bao gồm việc xây dựng quy định rõ ràng về thời điểm ghi nhận doanh thu và giá vốn, đảm bảo tuân thủ nguyên tắc phù hợp. Việc đào tạo lại cho nhân viên về cách sử dụng các tài khoản chi tiết (ví dụ: chi tiết doanh thu theo nhóm hàng, khu vực) sẽ giúp cung cấp thông tin quản trị sâu sắc hơn. Cuối cùng, việc tăng cường kiểm soát nội bộ hoạt động bán hàng thông qua các bước kiểm tra, đối chiếu định kỳ là rất quan trọng. Việc thiết lập các chốt kiểm soát tự động trên phần mềm sẽ giúp phát hiện sớm các sai sót, từ đó nâng cao tính chính xác của sổ sách kế toán bán hàng.

3.1. Tối ưu hóa quy trình luân chuyển chứng từ kế toán

Giải pháp cốt lõi là số hóa luân chuyển chứng từ kế toán bán hàng. Thay vì chuyển giao phiếu giấy, các bộ phận có thể sử dụng các module tích hợp trên phần mềm kế toán MISA. Bộ phận bán hàng tạo đơn hàng trên hệ thống, hệ thống sẽ tự động gửi yêu cầu đến bộ phận kho. Sau khi kho xác nhận xuất hàng, hệ thống tự động tạo phiếu xuất kho điện tử và thông báo cho kế toán. Kế toán dựa trên dữ liệu đã có sẵn để phát hành hóa đơn điện tử chỉ với vài cú nhấp chuột. Quy trình này không chỉ nhanh chóng, chính xác mà còn tạo ra một luồng dữ liệu minh bạch, dễ dàng truy xuất và kiểm tra, giảm thiểu rủi ro thất lạc chứng từ và sai sót do nhập liệu thủ công.

3.2. Chuẩn hóa việc hạch toán kế toán doanh thu bán hàng

Việc hạch toán kế toán bán hàng cần được chuẩn hóa bằng một văn bản quy định nội bộ. Quy định này cần nêu rõ thời điểm ghi nhận doanh thu phải trùng với thời điểm giao hàng và khách hàng chấp nhận thanh toán, phù hợp với VAS 14. Đồng thời, cần quy định việc hạch toán chi tiết doanh thu, giá vốn, chi phí bán hàng theo từng mặt hàng hoặc nhóm mặt hàng. Điều này sẽ giúp công ty xác định kết quả kinh doanh một cách chi tiết hơn, biết được mặt hàng nào đang có tỷ suất lợi nhuận cao. Việc áp dụng nhất quán các bút toán cho những nghiệp vụ tương tự sẽ đảm bảo tính nhất quán và dễ so sánh của số liệu kế toán qua các kỳ.

IV. Top giải pháp nâng cao hiệu quả kế toán công nợ tại An Phát

Quản lý công nợ hiệu quả là yếu tố sống còn đối với một doanh nghiệp thương mại và dịch vụ như An Phát. Để hoàn thiện công tác kế toán bán hàng, cần tập trung vào các giải pháp quản lý kế toán công nợ phải thu. Giải pháp hàng đầu là xây dựng một chính sách tín dụng và thu hồi nợ rõ ràng. Chính sách này cần quy định cụ thể về hạn mức tín dụng cho từng nhóm khách hàng, thời hạn thanh toán và các biện pháp xử lý khi có nợ quá hạn. Thứ hai, cần khai thác tối đa các công cụ quản lý công nợ trên phần mềm kế toán MISA. Hệ thống có thể tự động gửi email nhắc nợ, lập báo cáo phân tích tuổi nợ chi tiết, giúp kế toán viên chủ động trong việc đôn đốc khách hàng. Thứ ba, việc trích lập dự phòng nợ phải thu khó đòi phải được thực hiện định kỳ theo đúng quy định của Thông tư 48/2019/TT-BTC. Điều này không chỉ giúp phản ánh đúng tình hình tài chính của doanh nghiệp mà còn là một công cụ quản trị rủi ro hiệu quả. Những kiến nghị và giải pháp này khi được áp dụng đồng bộ sẽ giúp cải thiện đáng kể dòng tiền và sức khỏe tài chính của công ty.

4.1. Xây dựng chính sách quản lý kế toán công nợ phải thu

Một chính sách quản lý kế toán công nợ phải thu bài bản cần bao gồm các yếu tố: (1) Phân loại khách hàng (khách hàng mới, khách hàng lâu năm, khách hàng có lịch sử thanh toán tốt) để áp dụng hạn mức và điều khoản tín dụng phù hợp. (2) Quy trình nhắc nợ theo từng giai đoạn (ví dụ: nhắc nhở trước 7 ngày, gọi điện khi quá hạn 3 ngày, gửi công văn khi quá hạn 15 ngày). (3) Chính sách chiết khấu thanh toán để khuyến khích khách hàng trả nợ sớm. (4) Quy định rõ trách nhiệm của nhân viên bán hàng và kế toán công nợ trong việc theo dõi và thu hồi nợ. Việc ban hành và áp dụng nghiêm túc chính sách này sẽ giúp giảm tỷ lệ nợ quá hạn và tăng cường kỷ luật tài chính.

4.2. Lập dự phòng và xử lý các khoản nợ phải thu khó đòi

Dựa trên thực trạng tại An Phát, công ty cần định kỳ hàng quý hoặc cuối năm thực hiện rà soát các khoản công nợ và tiến hành trích lập dự phòng phải thu khó đòi. Mức trích lập cần tuân thủ quy định hiện hành: 30% cho nợ quá hạn từ 6 tháng đến dưới 1 năm; 50% cho nợ từ 1 năm đến dưới 2 năm; 70% cho nợ từ 2 năm đến dưới 3 năm; và 100% cho nợ từ 3 năm trở lên. Việc hạch toán các khoản dự phòng này (Nợ TK 642 / Có TK 2293) sẽ giúp báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh phản ánh chính xác hơn các rủi ro tiềm tàng. Đối với các khoản nợ không có khả năng thu hồi, cần lập hồ sơ để xử lý xóa sổ theo đúng quy định, tránh để các khoản nợ này tồn đọng kéo dài trên sổ sách.

V. Hướng tới hoàn thiện công tác kế toán và báo cáo KQKD

Mục tiêu cuối cùng của việc hoàn thiện công tác kế toán bán hàng là cung cấp thông tin chính xác và kịp thời để lập báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh (KQKD), phục vụ cho việc ra quyết định của ban lãnh đạo. Khi các quy trình từ ghi nhận doanh thu, quản lý công nợ đến hạch toán chi phí được chuẩn hóa, chất lượng của báo cáo tài chính sẽ được nâng cao đáng kể. Báo cáo KQKD không chỉ là một yêu cầu pháp lý mà còn là tấm gương phản chiếu sức khỏe của doanh nghiệp. Một báo cáo chính xác giúp nhà quản trị đánh giá thực trạng kế toán bán hàng và hiệu quả kinh doanh tổng thể, xác định được các điểm mạnh, điểm yếu để có sự điều chỉnh phù hợp. Các kiến nghị và giải pháp đã đề cập, từ việc tối ưu quy trình kế toán bán hàng đến tăng cường kiểm soát nội bộ hoạt động bán hàng, đều hướng tới mục tiêu này. Việc đầu tư vào việc hoàn thiện hệ thống kế toán chính là đầu tư vào năng lực quản trị và sự phát triển bền vững của chính Công ty An Phát trong tương lai.

5.1. Kiến nghị và giải pháp tổng thể cho doanh nghiệp An Phát

Tổng hợp lại, các kiến nghị và giải pháp chính cho An Phát bao gồm: (1) Số hóa hoàn toàn quy trình luân chuyển chứng từ bằng cách tận dụng phần mềm kế toán MISA. (2) Ban hành chính sách tín dụng và quy trình thu hồi nợ chi tiết, kết hợp với việc trích lập dự phòng nợ khó đòi định kỳ. (3) Tổ chức các buổi đào tạo nâng cao chuyên môn cho đội ngũ kế toán, đặc biệt là các kỹ năng phân tích số liệu và quản trị rủi ro. (4) Tăng cường công tác kiểm tra, đối chiếu chéo số liệu giữa các phần hành kế toán để đảm bảo tính nhất quán. (5) Xem xét tuyển thêm thủ quỹ để tuân thủ nguyên tắc bất kiêm nhiệm, tăng cường kiểm soát nội bộ.

5.2. Lợi ích khi lập báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh chuẩn

Việc lập báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh một cách chuẩn xác và kịp thời mang lại nhiều lợi ích. Đối với nội bộ, nó là cơ sở để ban lãnh đạo đánh giá hiệu quả của các chiến lược kinh doanh, phân bổ nguồn lực và lập kế hoạch cho tương lai. Đối với bên ngoài, báo cáo tài chính minh bạch giúp tăng uy tín với các đối tác, ngân hàng và cơ quan thuế. Dữ liệu từ báo cáo KQKD là đầu vào quan trọng để phân tích các chỉ số tài chính như tỷ suất lợi nhuận gộp, tỷ suất lợi nhuận ròng, giúp so sánh hiệu quả hoạt động của công ty so với các đối thủ trong ngành, từ đó có những chiến lược cạnh tranh phù hợp.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 io zihgiber zerumbet bahg uhuohg uhau huoi eay ih vitrohghieh euu hhah giohg eay guhg gio zihgiber zerumbet b g uhuohg 13, +eayDo ih đặc uhau huoi PM9:25:19 20249:25:19 thùPM82Thursday, củaeuu vitrohghieh đơn vị giohg hhah là doanh nghiệp eay guhg June 13, gio vừa và nhỏ, zihgiber 20249:25:19 hiệnbahg zerumbet tại chưa PM9:25:19 cóuhau uhuohg ứnghuoi dụng PM82Thursday, eaykế ih toán Junevitro 13, 20249:2 822413069:25:17 PM9:25:17 PM822413069:25:17 PM9:25:17 PM822413069:25:17 PM9:25:17 PM quản trị nên đề tài chỉ tập trung vào kế toán doanh thu, chi phí và xác định kết quả kinh 13, 20249:25:20 PM9:25:20 PM82Thursday, June 13, 20249:25:20 PM9:25:20 PM82Thursday, June 13, 20249:2 doanh tại công ty dưới góc độ kế toán tài chính. + Chưa nghiên cứu được phần hành thuế do chưa đến kỳ hạch toán. + Dobahg io zihgiber zerumbet hạn chế tronguhau uhuohg việc huoi thu thập eay dữ liệu, kinh nghiệm ih vitrohghieh khảo euu hhah sát nên giohg eayđề tài không guhg tránh zerumbet b gio zihgiber khỏi bahg io zihgiber zerumbet nhữnguhuohg phân tích sai huoi uhau sót. eay ih vitrohghieh euu hhah giohg eay guhg gio zihgiber zerumbet b - Ta có thể thấy, các công trình nghiên cứu về kế toán doanh thu, chi phí và xác định 13, 20249:25:18 PM9:25:18 PM82Thursday, June 13, 20249:25:18 PM9:25:18 PM82Thursday, June 13, 20249:2 kết quả kinh doanh mới chỉ được nghiên cứu chủ yếu trong các DN thuộc lĩnh vực io zihgiber zerumbet bahg uhuohg uhau huoi eay ih vitrohghieh euu hhah giohg eay guhg gio zihgiber zerumbet b thương mại (thực phẩm.Các công trình nghiên cứu được thực hiện trên cả góc độ kế io zihgiber zerumbet toán bahg uhuohg tài chính và kếuhau toánhuoi quảneay trị, ih cácvitrohghieh euu hhah kết quả nghiên giohg cứu rất thiếteay guhg thực.

gionhiên, Tuy zihgiber kết zerumbet b quả nghiên io zihgiber zerumbet cứu chỉuhau bahg uhuohg phụchuoi vụ cho eay lĩnh ih vitrohghieh euuthương vực lĩnh vực mại (thực hhah giohg phẩm.) eay guhg cho nên zerumbet b gio zihgiber không áp dụng được, hoặc áp dụng không phù hợp cho các DN thuộc lĩnh vực thương io zihgiber zerumbet bahg uhuohg uhau huoi eay ih vitrohghieh euu hhah giohg eay guhg gio zihgiber zerumbet b mại khác, chưa có bất cứ công trình nào nghiên cứu về công tác kế toán thuộc lĩnh vực thương mại văn phòng phẩm, đặc biệt thương mại văn phòng phẩm An Phát. Ngoài những tình hình nghiên cứu tác giả được biết ở trên, thì nghiên cứu để cùng một lúc hoàn thiện kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh trên cả 2 phương diện là kế toán tài chính và kế toán quản trị trong một doanh nghiệp cụ thể tác giả chưa io zihgiber zerumbet bahg uhuohg uhau huoi eay ih vitrohghieh euu hhah giohg eay guhg gio zihgiber zerumbet b biết, nếu có thì ở một số lĩnh vực kinh doanh khác chứ không phải lĩnh vực thương io zihgiber zerumbet bahg mại mà uhuohg công uhauTM ty TNHH huoi văneay ih vitrohghieh phòng phẩm An euu Pháthhah đanggiohg eay guhg gio zihgiber zerumbet b tiến hành. Xuất uhuohg io zihgiber zerumbet bahg phát từ tổng uhau quan tình ihhình huoi eay nghiên cứu vitrohghieh euu trên, hhahchúng giohg em eay thấy guhgphải tiếp tục zerumbet b gio zihgiber eay guhg gio zihgiber zerumbet bahg uhuohg uhau huoi eay ih vitro nghiên io zihgiber zerumbet bahg để hoànuhau cứuuhuohg thiệnhuoi kế toán bánvitrohghieh eay ih euuđịnh hàng và xác kếtgiohg hhah quả kinh doanhgio eay guhg tạizihgiber công ty zerumbet b TNHH TM văn phòng phẩm An Phát trên hai phương diện: kế toán tài chính và kế toán quản trị. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KẾ TOÁN BÁN HÀNG VÀ XÁC ĐỊNH KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH 1.

Kế toán bán hàng 1. Phương thức bán hàng io zihgiber zerumbet bahg uhuohg uhau huoi eay ih vitrohghieh euu hhah giohg eay guhg gio zihgiber zerumbet b Việc bán hàng của các công ty, doanh nghiệp thương mại có thể thực hiện theo hai io zihgiber zerumbet bahg phương uhuohg thức: uhauvà bán buôn huoi báneay ih vitrohghieh lẻ hàng hóa. euu hhah giohg eay guhg gio zihgiber zerumbet b - Phương thức 13, 20249:25:17 PM9:25:17 bán buôn bao June PM82Thursday, gồm hai 13, hình thức: PM9:25:17 PM82Thursday, June 13, 20249:2 20249:25:17 hghieh euu hhah giohg eay guhg gio zihgiber zerumbet bahg uhuohg uhau huoi eay ih vitr GVHD: ThS. Nguyễn Thị Ngọc Bích 4 Chương 1 io zihgiber zerumbet bahg uhuohg uhau huoi eay ih vitrohghieh euu hhah giohg eay guhg gio zihgiber zerumbet b g uhuohg 13, + Bán uhau huoi PM9:25:19 20249:25:19 eay hàng qua ih vitrohghieh euukho hhahtheo PM82Thursday, hình giohg thức eay guhg June giao 13, gio hàng zerumbet zihgiber 20249:25:19 trực tiếp: là uhuohg bahg PM9:25:19 bên muauhau đạieay cửhuoi PM82Thursday, diện dến ih vitro June 13, 20249:2 822413069:25:17 PM9:25:17 PM822413069:25:17 PM9:25:17 PM822413069:25:17 PM9:25:17 PM kho của doanh nghiệp thương mại xuất hàng giao cho bên mua thanh toán tiền hay 13, 20249:25:20 PM9:25:20 PM82Thursday, June 13, 20249:25:20 PM9:25:20 PM82Thursday, June 13, 20249:2 chấp nhận nợ khi đó hàng hóa được xác định là tiêu thụ.

+ Bán buôn thông qua kho theo hình thức chuyển thẳng: là doanh nghiệp thương mại khi mua io zihgiber zerumbet hàng bahg và nhận uhuohg uhauhàng huoikhông eay ihđưa về nhập kho vitrohghieh euumà vậngiohg hhah chuyển eaythẳng guhggiao cho bên zerumbet b gio zihgiber mua tại io zihgiber zerumbet khouhuohg bahg người bán. uhausau khieay huoi giao, nhận hàng đại ih vitrohghieh euudiện bêngiohg hhah mua eay ký nhận guhgđủ hàng. gio Bên zerumbet b zihgiber mua thanh toán hoặc chấp nhận thanh toán tiền hàng thì khi đó hàng hóa được chấp nhận 13, 20249:25:18 PM9:25:18 PM82Thursday, June 13, 20249:25:18 PM9:25:18 PM82Thursday, June 13, 20249:2 là tiêu thụ. io zihgiber zerumbet bahg uhuohg uhau huoi eay ih vitrohghieh euu hhah giohg eay guhg gio zihgiber zerumbet b - Phương thức bán lẻ bao gồm 5 hình thức: + Hình io zihgiber zerumbet thức bahg bán hàng uhuohg uhauthu tiềneay huoi trực ih tiếp: nhân viên vitrohghieh euubán hàng hhah trựceay giohg tiếpguhg cho khách và thu zerumbet b gio zihgiber tiền.

bahg uhuohg uhau huoi eay ih vitrohghieh euu hhah giohg eay guhg gio zihgiber zerumbet b io zihgiber zerumbet + Hình thức bán hàng thu tiền tập trung: Khách hàng nhận giấy thu tiền, hoá đơn hoặc io zihgiber zerumbet bahg uhuohg uhau huoi eay ih vitrohghieh euu hhah giohg eay guhg gio zihgiber zerumbet b tích kê của nhân viên bán hàng rồi đến nhận bàng ở quầy hàng hoặc kho. Nhân viên bán hàng căn cứ vào hoá đơn, tích kê để kiểm kê số hàng bán ra trong ngày. + Hình thức bán hàng tự phục vụ: khách hàng tự chọn hàng hóa và trả tiền cho nhân viên gán hàng. Hết ngày nhân viên bán hàng nộp tiền vào quỹ.

+ Hình thức bán hàng trả góp: người mua trả tiền mua hàng thành nhiều lần. Doanh io zihgiber zerumbet bahg uhuohg uhau huoi eay ih vitrohghieh euu hhah giohg eay guhg gio zihgiber zerumbet b nghiệp thương mại ngoài số tiền thu theo hoá đơn giá bán hàng hoá còn thu thêm khoản io zihgiber zerumbet bahg tiền lãi trả uhuohg chậm củauhau huoi eay ih vitrohghieh euu hhah giohg eay guhg gio zihgiber zerumbet b khách. + Hình io zihgiber zerumbet thức bahg bán hàng uhuohg uhautựhuoi động: Hình eay thức này không ih vitrohghieh euu cần hhahnhân viên giohg bán eay hànggio guhg đứng quầy zerumbet b zihgiber eay guhg gio zihgiber zerumbet bahg uhuohg uhau huoi eay ih vitro giao bahg io zihgiber zerumbet hàng và nhận tiền uhuohg uhautiền của huoi khách. eay Khách hàng ih vitrohghieh euutựhhah độnggiohg nhét eay thẻ tín dụng guhg giocủa mình zerumbet b zihgiber vào máy bán hàng và nhận hàng (Hình thức này chưa phổ biến rộng rãi ở nước ta nhưng ngành xăng dầu cũng đã bắt đầu áp dụng bằng việc tạo ra một số cây xăng bán hàng tự động ở các trung tâm thành phố lớn).

Tuy nhiên, về hình thức bán lẻ thì Công ty của chúng em chỉ có hình thức bán hàng trực tiếp. Quy trình bán hàng io zihgiber zerumbet bahg uhuohg uhau huoi eay ih vitrohghieh euu hhah giohg eay guhg gio zihgiber zerumbet b a. Quy trình io zihgiber zerumbet bahg uhuohg uhau huoi eay ih vitrohghieh euu hhah giohg eay guhg gio zihgiber zerumbet b 13, 20249:25:17 PM9:25:17 PM82Thursday, June 13, 20249:25:17 PM9:25:17 PM82Thursday, June 13, 20249:2 hghieh euu hhah giohg eay guhg gio zihgiber zerumbet bahg uhuohg uhau huoi eay ih vitr GVHD: ThS. Nguyễn Thị Ngọc Bích 5 Chương 1 io zihgiber zerumbet bahg uhuohg uhau huoi eay ih vitrohghieh euu hhah giohg eay guhg gio zihgiber zerumbet b g uhuohg 13, eayKhách uhau huoi PM9:25:19 20249:25:19 hàng ih vitrohghieh Phòng euu kinhJune hhah giohg PM82Thursday, doanh eay guhg Bộzihgiber 13, gio phận kho 20249:25:19 Bộ bahg zerumbet phậnuhuohg PM9:25:19 kếPM82Thursday, toánuhau huoi Thủeayquỹ ih vitro June 13, 20249:2 822413069:25:17 PM9:25:17 PM822413069:25:17 PM9:25:17 PM822413069:25:17 PM9:25:17 PM 13, 20249:25:20 PM9:25:20 Đơn đặt hàng Đặt hàng PM82Thursday, June 13, 20249:25:20 PM9:25:20 PM82Thursday, June 13, 20249:2 Kiểm Đơn đặt hàng tra hàng và phiếu xuất và lập kho phiếu xuất kho euu hhah giohg eay guhg gio zihgiber zerumbet b io zihgiber zerumbet bahg uhuohg uhau huoi eay ih vitrohghieh io zihgiber zerumbet bahg uhuohg uhau huoi eay ih vitrohghieh Phiếu xuất euu hhah Lập giohg hóa eay guhg gio zihgiber zerumbet b khođơn 13, 20249:25:18 PM9:25:18 PM82Thursday, June 13, 20249:25:18 PM9:25:18 PM82Thursday, June 13, 20249:2 GTGT io zihgiber zerumbet bahg uhuohg uhau huoi eay ih vitrohghieh euu hhah giohg eay guhg gio zihgiber zerumbet b HĐ GTGT và Hóa đơn io zihgiber zerumbet Phiếu bahgxuất uhuohg uhau huoi eay ih vitrohghieh euu hhah GTGT giohg eay guhg gio zihgiber zerumbet b kho io zihgiber zerumbet bahg uhuohg uhau huoi eay ih vitrohghieh euu hhah giohg eay guhg gio zihgiber zerumbet b Lập phiếu io zihgiber zerumbet bahg uhuohg uhau huoi eay ih vitrohghieh euu hhah giohg eay guhg gio zihgiber zerumbet b thu Phiếu thu Phiếu thu N Giấy Báo có io zihgiber zerumbet bahg uhuohg uhau huoi eay ih vitrohghieh euu hhah giohg eay guhg gio zihgiber zerumbet b io zihgiber zerumbet bahg uhuohg uhau huoi Lưueay đồih1.1: vitrohghieh euu Quy trình hhah bán giohg eay guhg gio zihgiber zerumbet b hàng (Nguồn: io zihgiber zerumbet bahg uhuohg uhau huoi eay ih vitrohghieh Kế toán euu hhah tàieay giohg chính doanh guhg nghiệp) zerumbet b gio zihgiber eay guhg gio zihgiber zerumbet bahg uhuohg uhau huoi eay ih vitro b.

Giải io zihgiber zerumbet thích bahg quy trình: uhuohg uhau huoi eay ih vitrohghieh euu hhah giohg eay guhg gio zihgiber zerumbet b Khách hàng có nhu cầu mua hàng sẽ gửi danh sách những mặt hàng cần mua đến phòng kinh doanh. Sau đó, phòng kinh doanh sẽ lập đơn đặt hàng rồi chuyển đến bộ phận kho xem hàng và ký duyệt. Khi đủ hàng, bộ phận kho sẽ lập phiếu xuất kho rồi gửi đơn đặt hàng và phiếu xuất kho đến phòng kế toán. Từ phiếu xuất kho, kế toán tiến hành xuất hóa đơn GTGT rồi gửi hóa đơn, phiếu xuất kho và hàng hóa cho khách hàng.

Khi khách hàng nhận hàng sẽ thanh toán tiền mặt hoặc thanh toán bằng chuyển khoản io zihgiber zerumbet bahg uhuohg uhau huoi eay ih vitrohghieh euu hhah giohg eay guhg gio zihgiber zerumbet b cho thủ quỹ. Kế toán sẽ lập phiếu thu hoặc giấy Báo có rồi chuyển cho thủ quỹ ký và io zihgiber zerumbet lưu. bahg uhuohg uhau huoi eay ih vitrohghieh euu hhah giohg eay guhg gio zihgiber zerumbet b 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ