Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường Việt Nam giai đoạn 2011–2015, các doanh nghiệp thương mại đối mặt với áp lực cạnh tranh ngày càng gay gắt không chỉ trên thị trường nội địa mà còn trên thị trường quốc tế. Hoạt động bán hàng và tiêu thụ được xác định là khâu cuối cùng có tính chất quyết định toàn bộ chu trình kinh doanh, đồng thời là nơi thu hồi vốn và tạo ra lợi nhuận cho doanh nghiệp thương mại.

Xuất phát từ nhận thức về tầm quan trọng của công tác kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh, tác giả Hoàng Thị Thu Hiền — sinh viên lớp 56B-KTO(S), ngành Kế toán, khoa Kinh tế & Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Lâm Nghiệp, khóa 2011–2015 — đã chọn nghiên cứu thực tế tại Công ty Cổ phần Dịch vụ Đầu tư Thương mại Đại An — Hà Nội (DAIANIT., JSC), một doanh nghiệp thương mại chuyên kinh doanh máy tính, linh kiện điện tử, được thành lập ngày 17/02/2012, trụ sở tại 214 đường Hoàng Mai, quận Hoàng Mai, Hà Nội.

Mục tiêu nghiên cứu gồm bốn nhiệm vụ cụ thể được tác giả xác định:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh trong doanh nghiệp.
  2. Đánh giá đặc điểm cơ bản và kết quả kinh doanh của Công ty Cổ phần Dịch vụ Đầu tư Thương mại Đại An — Hà Nội.
  3. Đánh giá thực trạng công tác kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh tại Công ty.
  4. Đề xuất một số giải pháp góp phần hoàn thiện công tác kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh tại Công ty.

Đối tượng nghiên cứu: Công tác kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh tại Công ty Cổ phần Dịch vụ Đầu tư Thương mại Đại An — Hà Nội.

Phạm vi nghiên cứu: Về thời gian, đề tài phân tích kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2012–2014 và đi sâu vào nghiệp vụ kế toán bán hàng phát sinh trong tháng 12 năm 2014. Về không gian, nghiên cứu giới hạn trong phạm vi Công ty Cổ phần Dịch vụ Đầu tư Thương mại Đại An — Hà Nội.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và văn bản pháp lý: Tác giả vận dụng hệ thống lý luận về kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh theo Chuẩn mực kế toán Việt Nam số 14 (Doanh thu và thu nhập khác) ban hành kèm theo Quyết định số 149/2001/QĐ-BTC ngày 31/3/2001 của Bộ trưởng Bộ Tài chính. Chế độ kế toán áp dụng tại Công ty là Quyết định số 48/2006/QĐ-BTC ngày 20/9/2006 của Bộ Tài chính. Về khấu hao tài sản cố định, đề tài áp dụng Thông tư 203/2009/TT-BTC hướng dẫn chế độ quản lý, sử dụng và trích khấu hao tài sản cố định.

Các tài khoản kế toán được hệ thống hóa gồm: TK 511 (Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ), TK 521/531/532 (Các khoản giảm trừ doanh thu), TK 632 (Giá vốn hàng bán), TK 641/642 (Chi phí bán hàng/Chi phí quản lý doanh nghiệp), TK 515 (Doanh thu hoạt động tài chính), TK 635 (Chi phí hoạt động tài chính), TK 711 (Thu nhập khác), TK 811 (Chi phí khác), TK 911 (Xác định kết quả kinh doanh).

Phương pháp nghiên cứu thực tế đã dùng:

  • Phương pháp kế thừa: Kế thừa các công trình, tài liệu nghiên cứu đã công bố liên quan đến hiệu quả kinh doanh doanh nghiệp.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Thống kê kinh tế và phân tích kinh tế.
  • Phương pháp phân tích: So sánh, phân tích hệ số, phân tích chỉ tiết.
  • Phương pháp chuyên gia: Phỏng vấn và tham khảo ý kiến của nhà phân tích, cán bộ quản lý và cán bộ nghiệp vụ tại Công ty.

Nguồn dữ liệu: Chứng từ kế toán gốc (hóa đơn GTGT, phiếu xuất kho, phiếu thu, phiếu chi, giấy báo có ngân hàng, biên bản thanh lý tài sản cố định), sổ Nhật ký chung, sổ Cái các tài khoản, số chỉ tiết hàng hóa và báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2012–2014.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về công tác bán hàng và xác định kết quả kinh doanh trong doanh nghiệp

Chương này hệ thống hóa các vấn đề lý luận cốt lõi, bao gồm: khái niệm bán hàng, ý nghĩa và vai trò của kế toán bán hàng; yêu cầu quản lý và nhiệm vụ của kế toán bán hàng. Nội dung kế toán được triển khai lần lượt theo các cấu phần: kế toán doanh thu bán hàng (điều kiện ghi nhận doanh thu cho hàng hóa — 5 điều kiện; cho dịch vụ — 4 điều kiện theo VAS 14), kế toán các khoản giảm trừ doanh thu (chiết khấu thương mại TK 5211, hàng bán bị trả lại TK 5212, giảm giá hàng bán TK 5213), kế toán giá vốn hàng bán (4 phương pháp: LIFO, FIFO, bình quân gia quyền, thực tế đích danh), kế toán chi phí bán hàng (TK 641), chi phí quản lý doanh nghiệp (TK 642), doanh thu tài chính (TK 515), chi phí tài chính (TK 635), thu nhập khác (TK 711), chi phí khác (TK 811), và kế toán xác định kết quả kinh doanh (TK 911). Mỗi phần đều trình bày chứng từ sử dụng, tài khoản sử dụng và sơ đồ trình tự hạch toán (13 sơ đồ hạch toán từ Sơ đồ 1.1 đến Sơ đồ 1.13).

Chương 2: Đặc điểm cơ bản và kết quả kinh doanh của Công ty Cổ phần Dịch vụ Đầu tư Thương mại Đại An — Hà Nội

Công ty được Sở Kế hoạch và Đầu tư Hà Nội cấp phép thành lập ngày 17/02/2012, kinh doanh chủ yếu trong lĩnh vực máy tính và linh kiện điện tử. Bộ máy quản lý tổ chức theo hình thức trực tuyến chức năng, gồm Hội đồng quản trị, Ban giám đốc và các phòng ban: Kế toán — Tài chính, Hành chính, Kinh doanh, Kỹ thuật, Tư vấn — Giải đáp.

Về lao động (tính đến 31/12/2014): tổng số 25 người, trong đó nam 19 người (76%), nữ 6 người (24%); trình độ đại học 17 người (68%), cao đẳng 5 người (20%), trung cấp 3 người (12%).

Về tài sản cố định (tính đến 31/12/2014): tỷ lệ giá trị còn lại so với nguyên giá đạt 73,22%; nhà cửa vật kiến trúc chiếm 68,50% tổng TSCĐ với giá trị còn lại 73,69%; máy móc thiết bị chiếm 14,98% với giá trị còn lại 61,33%; phương tiện vận tải chiếm 12,73% với giá trị còn lại 82,88%.

Về kết quả kinh doanh giai đoạn 2012–2014: doanh thu bán hàng tăng liên tục; năm 2013 tăng 883.000 đồng so với 2012, tương ứng tăng 111,09%; năm 2014 tiếp tục tăng 197.000 đồng so với 2013, tương ứng tăng 102,23%. Lợi nhuận sau thuế (LNST) giảm vào năm 2013 (giảm 10.000 đồng, tương ứng giảm 99,25% so với 2012), nhưng phục hồi năm 2014 (tăng 177.000 đồng, tương ứng tăng 112,95% so với 2013). Nguồn vốn kinh doanh tăng với tốc độ phát triển bình quân 109,14%; vốn chủ sở hữu chiếm tỷ trọng 77,18% nhưng có xu hướng giảm dần.

Chương 3: Thực trạng công tác kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh tại Công ty

Công ty áp dụng hình thức kế toán Nhật ký chung; phương pháp tính giá hàng hóa xuất kho theo FIFO; thuế suất TNDN 20%; khấu hao TSCĐ theo phương pháp đường thẳng. Bộ máy kế toán gồm: Kế toán trưởng, Kế toán tổng hợp, Kế toán thanh toán, Kế toán công nợ, Kế toán vật tư — TSCĐ và Thủ quỹ. Công ty sử dụng các tài khoản ngoài bảng 007 (Ngoại tệ các loại) và TK 413 (Chênh lệch tỷ giá hối đoái) do có hoạt động nhập khẩu.

Chương trình bày chi tiết quy trình kế toán thực tế tháng 12/2014 với các nghiệp vụ minh họa cụ thể: xuất kho bán 5 máy tính HP CPUE 5400 với giá vốn 37.500 đồng (Phiếu xuất kho số 39857412 ngày 17/12/2014); doanh thu bán hàng thuần tháng 12/2014 đạt 1.290.000 đồng; giá vốn hàng bán kết chuyển 790.000 đồng; chi phí quản lý kinh doanh (TK 642) phát sinh 46.665 đồng; doanh thu tài chính (lãi tiền gửi Vietcombank) 398.800 đồng; chi phí tài chính 5.000 đồng; thu nhập khác từ thanh lý xe tải KIA 60.000 đồng; chi phí khác (thanh lý TSCĐ) 5.000 đồng. Lợi nhuận sau thuế TNDN kết chuyển vào TK 421 là 645.090 đồng.

Chương 4: Một số giải pháp góp phần hoàn thiện công tác kế toán tiêu thụ và xác định kết quả kinh doanh tại Công ty

Tác giả đánh giá ưu điểm của bộ máy kế toán hiện tại (phân công phân nhiệm rõ ràng, tuân thủ quy định pháp luật, cập nhật chính sách kịp thời) đồng thời chỉ ra bốn hạn chế chính và đề xuất giải pháp tương ứng (xem mục Kết quả và đóng góp).


Kết quả và đóng góp

Kết quả thực trạng được xác định: Kế toán bán hàng tại Công ty tuân thủ đúng chế độ kế toán hiện hành. Tuy nhiên, tồn tại bốn hạn chế được tác giả chỉ ra:

Hạn chế Biểu hiện cụ thể
Theo dõi hàng hóa Chỉ theo dõi theo nhóm hàng (máy tính bàn, laptop, linh kiện), chưa mở sổ chi tiết từng mặt hàng
Chi phí mua hàng Không hạch toán riêng, gây khó khăn khi xác định giá vốn và phân bổ chi phí
Chi phí bán hàng và QLDN Hạch toán tổng hợp chung vào TK 642, chưa tách biệt hai loại chi phí rõ ràng
Kết quả tiêu thụ Chỉ cung cấp thông tin chung, chưa xác định kết quả theo từng phương thức và từng mặt hàng

Giải pháp tác giả đề xuất:

  1. Mở sổ theo dõi chi tiết doanh thu theo từng mặt hàng cụ thể để phục vụ quyết định kinh doanh.
  2. Bổ sung phương thức bán hàng qua đại lý, hưởng hoa hồng trên phần trăm doanh thu.
  3. Tổ chức hạch toán chi phí mua hàng riêng để xác định chính xác giá vốn hàng bán.
  4. Tách biệt hạch toán chi phí bán hàng (TK 6421) và chi phí quản lý doanh nghiệp (TK 6422) với số chỉ tiết từng khoản mục.
  5. Thực hiện các biện pháp đẩy mạnh tiêu thụ: bán hàng trả chậm có chính sách thu hồi nợ, mở rộng kênh bán lẻ, áp dụng chính sách khuyến mãi — chiết khấu — giảm giá.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Tác giả tự nhận xét do thời gian và kiến thức có phần hạn chế nên đề tài không tránh khỏi thiếu sót. Phạm vi nghiên cứu chỉ giới hạn trong một tháng (tháng 12/2014) và một doanh nghiệp cụ thể với quy mô vừa và nhỏ (25 lao động), do đó các kết luận và giải pháp mang tính đặc thù, chưa có điều kiện so sánh với doanh nghiệp cùng ngành để đưa ra chuẩn mực tham chiếu. Hướng mở rộng tự nhiên của đề tài có thể hướng đến phân tích kết quả kinh doanh theo từng mặt hàng, từng kênh phân phối, hoặc ứng dụng phần mềm kế toán thay thế hình thức kế toán thủ công đang áp dụng.


Giá trị tham khảo

Khóa luận phù hợp làm tài liệu tham khảo cho:

  • Sinh viên ngành Kế toán đang thực tập hoặc làm đề tài tốt nghiệp tại doanh nghiệp thương mại, đặc biệt ở phần hệ thống hóa lý luận Chương 1 (đầy đủ sơ đồ hạch toán từ Sơ đồ 1.1 đến 1.13) và phần minh họa nghiệp vụ thực tế Chương 3.
  • Người làm kế toán tại doanh nghiệp thương mại nhỏ và vừa áp dụng Quyết định 48/2006/QĐ-BTC, muốn tham khảo cách tổ chức chứng từ, sổ sách và quy trình kết chuyển cuối kỳ.
  • Người làm đề tài tương tự về kế toán tiêu thụ tại doanh nghiệp kinh doanh hàng điện tử, máy tính, linh kiện có hoạt động nhập khẩu.

Phần đáng tham khảo nhất là Chương 3 với các mẫu chứng từ, sổ Cái, và bộ bút toán kết chuyển cuối tháng được trình bày chi tiết theo nghiệp vụ thực tế.


Câu hỏi thường gặp

1. Công ty áp dụng phương pháp tính giá vốn hàng bán nào? Công ty áp dụng phương pháp nhập trước — xuất trước (FIFO). Hàng nhập trước được xuất bán hết trước khi xuất đến lô nhập sau; bảng tính giá là căn cứ xác định giá vốn và bút toán hạch toán giá vốn chỉ thực hiện khi hàng hóa được xác nhận tiêu thụ.

2. Chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp được hạch toán như thế nào? Theo Quyết định 48/2006/QĐ-BTC, Công ty sử dụng TK 642 có hai tài khoản cấp 2: TK 6421 (chi phí bán hàng) và TK 6422 (chi phí quản lý doanh nghiệp). Tuy nhiên trên thực tế, kế toán hạch toán tổng hợp chung và chưa mở sổ chi tiết phân biệt rõ từng khoản mục — đây là một trong những hạn chế được tác giả chỉ ra.

3. Kết quả kinh doanh tháng 12/2014 của Công ty là bao nhiêu? Tổng hợp số liệu tháng 12/2014: doanh thu bán hàng thuần 1.290.000 đồng, giá vốn hàng bán 790.000 đồng, chi phí quản lý kinh doanh 46.665 đồng, doanh thu tài chính 398.800 đồng, chi phí tài chính 5.000 đồng, thu nhập khác 60.000.000 đồng, chi phí khác 5.000 đồng. Lợi nhuận sau thuế TNDN kết chuyển vào TK 421 là 645.090 đồng.

4. Tại sao lợi nhuận sau thuế năm 2013 giảm mạnh so với 2012 nhưng năm 2014 lại tăng trở lại? Năm 2013, mặc dù doanh thu tăng 111,09% nhưng giá vốn hàng bán cũng tăng 115,34% (tốc độ tăng giá vốn nhanh hơn tốc độ tăng doanh thu), đồng thời chi phí tài chính tăng do Công ty tăng sử dụng nợ vay. Năm 2014, doanh thu tăng 102,23% trong khi giá vốn chỉ tăng 100,79%, đồng thời các khoản chi phí của Công ty được cắt giảm đáng kể, dẫn đến LNST tăng 112,95%.

5. Hình thức bán hàng nào Công ty đang áp dụng và phương thức nào được đề xuất bổ sung? Công ty hiện áp dụng hai hình thức: bán buôn (theo hợp đồng, có đơn đặt hàng, phê duyệt của giám đốc) và bán lẻ trực tiếp qua cửa hàng. Tác giả đề xuất bổ sung phương thức bán hàng qua đại lý/ký gửi, trong đó bên nhận đại lý trực tiếp bán hàng và được hưởng hoa hồng trên phần trăm doanh thu.


Kết luận

Khóa luận cung cấp một khảo sát thực tiễn về toàn bộ quy trình kế toán bán hàng tại Công ty Cổ phần Dịch vụ Đầu tư Thương mại Đại An — Hà Nội, từ ghi nhận doanh thu, xác định giá vốn, tập hợp chi phí đến kết chuyển xác định kết quả kinh doanh, dựa trên số liệu thực tế tháng 12/2014 và giai đoạn 2012–2014. Thông qua đối chiếu giữa lý luận (VAS 14, QĐ 48/2006) và thực trạng, tác giả chỉ ra bốn nhóm hạn chế cụ thể và đề xuất năm nhóm giải pháp hoàn thiện tương ứng. Giới hạn của nghiên cứu nằm ở phạm vi một doanh nghiệp nhỏ trong khoảng thời gian một tháng, song bộ minh họa chứng từ và sổ sách được trình bày tương đối đầy đủ, có giá trị thực hành cho người học kế toán doanh nghiệp thương mại.