Báo cáo khóa luận tốt nghiệp đề tài hoàn thiện công tác chăm sóc khách hàng cskh tại ngân hàng tmcp việt nam thịnh vượng vpbank chi nhánh đà nẵng

Báo cáo khóa luận tốt nghiệp phân tích công tác chăm sóc khách hàng tại VPBank Đà Nẵng, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả dịch vụ.

Trường đại học

Đại Học Kinh Tế Đà Nẵng

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề Tài Tốt Nghiệp

2023

78
9
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN VỀ KHÁCH HÀNG VÀ CÔNG TÁC CHĂM SÓC KHÁCH HÀNG

1.1. Lí luận về khách hàng

1.2. Khái niệm về khách hàng

1.3. Phân loại khách hàng

1.4. Vai trò của khách hàng đôi với doanh nghiệp

1.5. Lí luận về công tác chăm sóc khách hàng

1.6. Khái niệm về công tác chăm sóc khách hàng

1.7. Mục tiêu và yêu cầu của công tác chăm sóc khách hàng

1.8. Vai trò của khách hàng đối với doanh nghiệp

1.9. Tầm quan trọng của công tác chăm sóc khách hàng

1.10. Các yếu tố cơ bản ảnh hưởng đến chất lượng chăm sóc khách hàng

1.11. Phương thức chăm sóc khách hàng

1.12. Nội dung chăm sóc khách hàng

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CÔNG TÁC CHĂM SÓC KHÁCH HÀNG TẠI NGÂN HÀNG TMCP VIỆT NAM THỊNH VƯỢNG (VPBANK) – CHI NHÁNH ĐÀ NẴNG

2.1. Tổng quan về ngân hàng Việt Nam Thịnh Vượng (VpBank) - chi nhánh Đà Nẵng

2.2. Lịch sử hình thành và phát triển của Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (VPBank) – chi nhánh Đà Nẵng

2.3. Tầm nhìn, sứ mệnh, chiến lược phát triển và giá trị cốt lõi của Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (VPBank) – chi nhánh Đà Nẵng

2.4. Các yếu tố vĩ mô, vi mô ảnh hưởng đến quá trình hình thành và phát triển của Ngân hàng Việt Nam Thịnh Vượng (VPBank) - Chi nhánh Đà Nẵng

2.4.1. Môi trường vĩ mô

2.4.2. Môi trường vi mô

2.5. Các nguồn lực của Ngân hàng Việt Nam Thịnh Vượng (VPBank) – Chi nhánh Đà Nẵng

2.5.1. Cơ sở vật chất

2.5.2. Nguồn lực về tài chính và tình hình kinh doanh

2.5.3. Nguồn lực nhân sự

2.6. Thực trạng về công tác chăm sóc khách hàng cá nhân tại Ngân hàng Việt Nam Thịnh Vượng (VPBank) – chi nhánh Đà Nẵng

2.7. Phân loại khách hàng

2.8. Thực trạng CSKH tại Ngân hàng Việt Nam Thịnh Vượng VPBank

2.9. Đánh giá chung về công tác chăm sóc khách hàng tại VPBank chi nhánh Đà Nẵng

2.10. Nguyên nhân của những tồn tại

3. CHƯƠNG 3: MỘT SỐ GIẢI PHÁP ĐỂ HOÀN THIỆN CÔNG TÁC CHĂM SÓC KHÁCH HÀNG TẠI NGÂN HÀNG TMCP VIỆT NAM THỊNH VƯỢNG (VPBANK) – CHI NHÁNH ĐÀ NẴNG

3.1. Quan điểm và mục tiêu phát triển

3.2. Một số giải pháp hoàn thiện công tác chăm sóc khách hàng tại Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (VPBank) – chi nhánh Đà Nẵng

3.3. Giải pháp hoàn thiện các yếu tố trụ cột trong việc thỏa mãn nhu cầu khách hàng

3.4. Giải pháp hoàn thiện chất lượng CSKH trước khi bán

DANH MỤC HỒ SƠ, HÌNH VẼ, BẢNG BIỂU

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

LỜI NÓI ĐẦU

Tóm tắt

I. Cơ sở lý luận về hoàn thiện chăm sóc khách hàng tại VPBank

Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, đặc biệt trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng, việc hoàn thiện công tác chăm sóc khách hàng tại VPBank Đà Nẵng không còn là lựa chọn mà đã trở thành yếu tố sống còn. Khách hàng ngày nay có nhiều sự lựa chọn hơn bao giờ hết. Sự khác biệt về sản phẩm dịch vụ giữa các ngân hàng ngày càng bị thu hẹp. Do đó, trải nghiệm khách hàng ngân hàngchất lượng dịch vụ VPBank trở thành vũ khí cạnh tranh quyết định. Tài liệu nghiên cứu của Huỳnh Trọng Quý (2021) khẳng định, khách hàng là "tài sản quan trọng nhất" và mục tiêu của doanh nghiệp là tạo ra khách hàng. Quan điểm kinh doanh "lấy khách hàng làm trung tâm" là nền tảng cho sự phát triển bền vững. Một quy trình chăm sóc khách hàng hiệu quả không chỉ giúp duy trì khách hàng hiện tại mà còn là công cụ marketing truyền miệng mạnh mẽ nhất để thu hút khách hàng mới. Hoạt động này giúp xây dựng lòng trung thành của khách hàng, gia tăng uy tín thương hiệu và tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Việc đầu tư vào chăm sóc khách hàng không phải là chi phí, mà là một khoản đầu tư chiến lược vào tài sản giá trị nhất của ngân hàng. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra sự hài lòng của khách hàng ở mọi điểm chạm, từ đó tối ưu hóa lợi nhuận và thị phần cho VPBank tại thị trường Đà Nẵng.

1.1. Tầm quan trọng của trải nghiệm khách hàng ngành ngân hàng

Trong chăm sóc khách hàng ngành ngân hàng, trải nghiệm không chỉ dừng lại ở một giao dịch thành công. Nó là tổng hợp của mọi tương tác mà khách hàng có với VPBank, từ kênh online đến quầy giao dịch. Một trải nghiệm tích cực sẽ củng cố niềm tin và tạo ra mối liên kết cảm xúc. Ngược lại, một trải nghiệm tiêu cực có thể khiến ngân hàng mất đi một khách hàng mãi mãi. Nghiên cứu cho thấy, chi phí để thu hút một khách hàng mới cao gấp nhiều lần chi phí giữ chân một khách hàng cũ. Do đó, việc tối ưu hóa điểm chạm khách hàng là nhiệm vụ trọng tâm. Mỗi điểm chạm, dù là nhỏ nhất, đều phải được thiết kế để mang lại sự thuận tiện, an toàn và cảm giác được trân trọng cho khách hàng.

1.2. Mục tiêu cốt lõi của quy trình chăm sóc khách hàng hiện đại

Mục tiêu của một quy trình chăm sóc khách hàng hiện đại không chỉ là giải quyết khiếu nại. Nó hướng đến việc chủ động dự đoán nhu cầu, cung cấp giải pháp trước khi vấn đề phát sinh và tạo ra giá trị gia tăng cho khách hàng. Các mục tiêu chính bao gồm: duy trì khách hàng cũ, gia tăng lượng khách hàng mới thông qua giới thiệu, nâng cao sự hài lòng của khách hàng, và thu thập thông tin quý báu để cải tiến sản phẩm. Một quy trình được chuẩn hóa giúp đảm bảo chất lượng dịch vụ đồng nhất trên toàn hệ thống, từ đó xây dựng hình ảnh chuyên nghiệp và đáng tin cậy cho VPBank Đà Nẵng.

II. Phân tích thực trạng chăm sóc khách hàng tại VPBank Đà Nẵng

Việc đánh giá thực trạng là bước đi cần thiết để xác định các cơ hội cải tiến trong công tác hoàn thiện chăm sóc khách hàng tại VPBank Đà Nẵng. Báo cáo khóa luận (2021) đã chỉ ra rằng VPBank Đà Nẵng có những thế mạnh nhất định, nhưng cũng đối mặt với không ít thách thức. Về mặt tích cực, chi nhánh đã nỗ lực xây dựng hình ảnh thương hiệu, đào tạo đội ngũ nhân viên có kiến thức nghiệp vụ và ứng dụng công nghệ vào một số hoạt động. Tuy nhiên, những tồn tại trong quy trình và cơ sở vật chất đang trực tiếp ảnh hưởng đến trải nghiệm khách hàng ngân hàng. Các vấn đề như thời gian chờ đợi lâu, thiếu sự đồng bộ trong hệ thống, và quy trình xử lý hồ sơ chưa tối ưu là những rào cản lớn. Những hạn chế này không chỉ làm giảm sự hài lòng của khách hàng mà còn tiềm ẩn nguy cơ làm suy giảm lòng trung thành của khách hàng, khiến họ dễ dàng chuyển sang các đối thủ cạnh tranh. Việc nhìn thẳng vào thực tế, phân tích nguyên nhân gốc rễ là cơ sở để xây dựng các giải pháp nâng cao dịch vụ khách hàng một cách hiệu quả và bền vững.

2.1. Đánh giá những điểm mạnh trong chất lượng dịch vụ VPBank

VPBank Đà Nẵng đã đạt được những thành tựu đáng ghi nhận. Đội ngũ nhân viên được trang bị kiến thức chuyên môn vững chắc, tham gia các chương trình đào tạo định kỳ. Tình hình kinh doanh ghi nhận sự tăng trưởng ổn định. Ngân hàng cũng tích cực trong việc quảng bá thương hiệu và ứng dụng công nghệ, đặc biệt là ngân hàng số, giúp mang lại sự tiện lợi cho khách hàng. Phản hồi của khách hàng VPBank ở một số mảng dịch vụ số được ghi nhận là tích cực, cho thấy định hướng chuyển đổi số trong CSKH là đúng đắn. Tỷ lệ khách hàng quay lại đạt mức cao là minh chứng cho những nỗ lực ban đầu trong việc xây dựng quan hệ với khách hàng.

2.2. Nhận diện các tồn tại ảnh hưởng sự hài lòng của khách hàng

Bên cạnh ưu điểm, tài liệu nghiên cứu cũng chỉ ra nhiều hạn chế cần khắc phục. Thứ nhất, cơ sở vật chất chưa đồng bộ, hệ thống bốc số tự động và chỉ dẫn tại quầy chưa tối ưu, gây lúng túng và kéo dài thời gian chờ đợi. Thứ hai, một bộ phận nhân viên trẻ còn thiếu kinh nghiệm, chưa linh hoạt trong xử lý tình huống, ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ VPBank. Thứ ba, quy trình lưu trữ hồ sơ còn bất cập, dẫn đến rủi ro thất lạc giấy tờ. Cuối cùng, công tác chăm sóc sau bán hàng chưa được chú trọng đúng mức, thiếu tính cá nhân hóa và chủ động trong việc thu thập ý kiến khách hàng. Đây là những yếu tố trực tiếp làm giảm sự hài lòng của khách hàng.

2.3. Nguyên nhân gốc rễ của các hạn chế trong dịch vụ hỗ trợ

Các tồn tại trên xuất phát từ nhiều nguyên nhân. Đội ngũ nhân viên non trẻ cần thêm thời gian và các chương trình đào tạo nhân viên CSKH chuyên sâu hơn về kỹ năng mềm. Lượng khách hàng lớn gây áp lực lên hệ thống, dẫn đến quá tải tại quầy giao dịch. Việc khai thác khách hàng mới còn phụ thuộc vào các kênh truyền thống, thiếu sự đa dạng hóa. Đặc biệt, việc thiếu một hệ thống quản trị quan hệ khách hàng (CRM) mạnh mẽ khiến việc chăm sóc mang tính đồng nhất, chưa cá nhân hóa được trải nghiệm và chưa chủ động khảo sát cảm nhận của khách hàng sau khi sử dụng dịch vụ.

III. Bí quyết nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng tại VPBank

Để hoàn thiện công tác chăm sóc khách hàng tại VPBank Đà Nẵng, việc tập trung vào yếu tố con người và tối ưu hóa quy trình là giải pháp nền tảng. Con người là trung tâm của mọi hoạt động dịch vụ. Một nhân viên chuyên nghiệp, tận tâm có thể biến một trải nghiệm tiêu cực thành tích cực. Do đó, ngân hàng cần xây dựng một chiến lược nhân sự toàn diện, từ tuyển dụng, đào tạo đến các chính sách đãi ngộ. Đào tạo nhân viên CSKH không chỉ dừng lại ở nghiệp vụ mà phải tập trung vào kỹ năng giao tiếp của giao dịch viên, kỹ năng xử lý tình huống và xây dựng tư duy "lấy khách hàng làm trung tâm". Song song đó, việc rà soát và cải tiến liên tục quy trình chăm sóc khách hàng là bắt buộc. Các thủ tục cần được đơn giản hóa, giảm thiểu thời gian chờ đợi và ứng dụng công nghệ để tự động hóa các tác vụ lặp đi lặp lại. Mục tiêu là tạo ra một quy trình vận hành trơn tru, hiệu quả, giúp nhân viên có nhiều thời gian hơn để tương tác và tạo dựng mối quan hệ thực sự với khách hàng.

3.1. Tối ưu hóa quy trình chăm sóc khách hàng tại điểm giao dịch

Điểm giao dịch là nơi trải nghiệm khách hàng ngân hàng được thể hiện rõ nét nhất. Cần đơn giản hóa các thủ tục giấy tờ, áp dụng chữ ký số và xác thực sinh trắc học để tăng tốc độ xử lý. Hệ thống xếp hàng thông minh cần được nâng cấp, cho phép khách hàng đặt lịch hẹn trước qua ứng dụng di động. Việc phân luồng khách hàng hợp lý theo nhu cầu (giao dịch nhanh, tư vấn, gửi tiền) cũng giúp giảm thiểu tình trạng quá tải. Mỗi giao dịch viên cần được trao quyền nhiều hơn để giải quyết các vấn đề phát sinh ngay tại quầy, tránh việc chuyển khách hàng qua nhiều bộ phận.

3.2. Phương pháp đào tạo nhân viên CSKH chuyên nghiệp hiệu quả

Chương trình đào tạo nhân viên CSKH cần được thiết kế theo từng giai đoạn: cơ bản, nâng cao và phát triển. Nội dung đào tạo phải bao quát 5 nhóm chính: Pháp luật, Sản phẩm, Bán hàng và dịch vụ, Quản lý rủi ro, và Kỹ năng mềm. Thay vì chỉ học lý thuyết, nhân viên cần được tham gia các buổi thực hành tình huống (role-play), học hỏi kinh nghiệm từ các chuyên gia và cấp quản lý. Việc đánh giá năng lực sau đào tạo và áp dụng kiến thức vào thực tế phải được theo dõi sát sao để đảm bảo hiệu quả. Kỹ năng giao tiếp của giao dịch viên là ưu tiên hàng đầu trong các khóa huấn luyện.

IV. Cách hoàn thiện CSKH VPBank Đà Nẵng qua công nghệ hạ tầng

Bên cạnh yếu tố con người, công nghệ và cơ sở vật chất đóng vai trò trụ cột trong việc hoàn thiện công tác chăm sóc khách hàng tại VPBank Đà Nẵng. Chuyển đổi số trong CSKH không còn là xu hướng mà là yêu cầu bắt buộc. Việc đầu tư vào một hệ thống quản trị quan hệ khách hàng (CRM) hiện đại sẽ giúp ngân hàng thấu hiểu khách hàng 360 độ, từ lịch sử giao dịch, nhu cầu tiềm năng đến các phản hồi trước đó. Dữ liệu này là nền tảng để cá nhân hóa dịch vụ và triển khai các chiến dịch marketing hiệu quả. Đồng thời, việc nâng cấp cơ sở vật chất tại chi nhánh, tạo ra một không gian giao dịch hiện đại, tiện nghi và thân thiện cũng góp phần quan trọng vào việc nâng cao trải nghiệm khách hàng ngân hàng. Một trụ ATM hoạt động ổn định, một phòng chờ thoải mái, một website dễ sử dụng đều là những yếu tố cấu thành nên sự hài lòng của khách hàng. Đây là những giải pháp nâng cao dịch vụ khách hàng mang tính chiến lược và dài hạn.

4.1. Vai trò của chuyển đổi số và hệ thống quản trị quan hệ CRM

Ứng dụng chuyển đổi số trong CSKH giúp tự động hóa các tác vụ như gửi tin nhắn chúc mừng sinh nhật, thông báo biến động số dư, nhắc lịch trả nợ. Một hệ thống CRM mạnh mẽ cho phép phân loại khách hàng theo nhóm để có chính sách chăm sóc phù hợp. Nó cũng là công cụ để ghi nhận và theo dõi toàn bộ quá trình xử lý khiếu nại, đảm bảo không có yêu cầu nào của khách hàng bị bỏ sót. Dữ liệu từ CRM còn giúp phân tích hành vi khách hàng, từ đó dự đoán nhu cầu và đề xuất các sản phẩm, dịch vụ phù hợp, biến hoạt động chăm sóc từ bị động sang chủ động.

4.2. Cải thiện cơ sở vật chất để nâng cao trải nghiệm khách hàng

Việc hoàn thiện cơ sở vật chất kỹ thuật là yếu tố trực quan nhất ảnh hưởng đến cảm nhận của khách hàng. Cần tăng số lượng trụ ATM tại các vị trí thuận tiện và đảm bảo chúng luôn có đủ tiền mặt. Không gian giao dịch cần được thiết kế lại để tạo cảm giác rộng rãi, hiện đại, có khu vực chờ tiện nghi với wifi miễn phí. Các bảng hiệu, chỉ dẫn phải rõ ràng, dễ nhận biết. Đặc biệt, cần đầu tư vào hệ thống bảo mật thông tin khách hàng ở mức cao nhất, tạo sự an tâm tuyệt đối khi họ thực hiện giao dịch tại VPBank.

4.3. Ứng dụng công nghệ để thu thập phản hồi của khách hàng VPBank

Để cải tiến dịch vụ, việc lắng nghe phản hồi của khách hàng VPBank là vô cùng quan trọng. Công nghệ có thể hỗ trợ hiệu quả công tác này. Sau mỗi giao dịch, hệ thống có thể tự động gửi một email hoặc tin nhắn SMS với đường link khảo sát ngắn gọn. Các ki-ốt đánh giá nhanh đặt tại quầy giao dịch cũng là một kênh hiệu quả. Việc phân tích các phản hồi này, kết hợp với theo dõi thảo luận trên mạng xã hội, sẽ giúp ngân hàng nhanh chóng xác định các vấn đề và đưa ra điều chỉnh kịp thời, đồng thời đo lường chỉ số NPS (Net Promoter Score) một cách chính xác.

V. Kết quả kỳ vọng từ việc hoàn thiện chăm sóc khách hàng VPBank

Việc triển khai đồng bộ các giải pháp nhằm hoàn thiện công tác chăm sóc khách hàng tại VPBank Đà Nẵng được kỳ vọng sẽ mang lại những kết quả tích cực và toàn diện. Trước hết, sự hài lòng của khách hàng sẽ được nâng cao rõ rệt. Khi khách hàng cảm thấy được lắng nghe, tôn trọng và phục vụ một cách nhanh chóng, chuyên nghiệp, mức độ hài lòng của họ sẽ tăng lên. Điều này trực tiếp tác động đến các chỉ số kinh doanh quan trọng. Một khách hàng hài lòng có xu hướng sử dụng thêm nhiều sản phẩm dịch vụ khác, đồng thời trở thành người đại sứ thương hiệu, sẵn sàng giới thiệu VPBank cho bạn bè và người thân. Hơn nữa, một chất lượng dịch vụ VPBank vượt trội sẽ là lợi thế cạnh tranh sắc bén, giúp chi nhánh Đà Nẵng không chỉ giữ vững thị phần mà còn mở rộng cơ sở khách hàng trong một thị trường đầy tiềm năng nhưng cũng không kém phần khốc liệt. Cuối cùng, hiệu quả hoạt động nội bộ cũng sẽ được cải thiện khi quy trình được tối ưu và nhân viên được trao quyền.

5.1. Tác động đến chỉ số NPS và lòng trung thành của khách hàng

Mục tiêu cuối cùng của mọi nỗ lực chăm sóc khách hàng là xây dựng lòng trung thành của khách hàng. Khi chất lượng dịch vụ được cải thiện, chỉ số NPS - thước đo sự sẵn lòng giới thiệu thương hiệu của khách hàng - sẽ tăng lên. Khách hàng trung thành không chỉ ít nhạy cảm về giá mà còn có xu hướng đóng góp ý kiến xây dựng, giúp ngân hàng ngày càng hoàn thiện. Họ là tài sản vô giá, đảm bảo nguồn doanh thu ổn định và sự phát triển bền vững cho VPBank Đà Nẵng trong dài hạn.

5.2. Nâng cao năng lực cạnh tranh và uy tín thương hiệu VPBank

Trong bối cảnh thị trường tài chính Đà Nẵng có sự tham gia của nhiều ngân hàng lớn, việc tạo ra sự khác biệt là vô cùng quan trọng. Một dịch vụ chăm sóc khách hàng xuất sắc sẽ trở thành điểm nhấn, định vị VPBank là một ngân hàng thân thiện, hiện đại và luôn vì lợi ích khách hàng. Uy tín thương hiệu được xây dựng từ chính những trải nghiệm khách hàng ngân hàng tích cực hằng ngày. Điều này không chỉ giúp thu hút khách hàng cá nhân mà còn tạo lợi thế khi làm việc với các đối tác và khách hàng doanh nghiệp lớn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

10/07/2025
Báo cáo khóa luận tốt nghiệp đề tài hoàn thiện công tác chăm sóc khách hàng cskh tại ngân hàng tmcp việt nam thịnh vượng vpbank chi nhánh đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN VỀ KHÁCH HÀNG VÀ CÔNG TÁC CHĂM SÓC KHÁCH HÀNG 1. Lí luận về khách hàng. Khái niệm về khách hàng. Trong nền kinh tế thị trường khách hàng có vị trí rất quan trọng, khách hàng là Thượng Đế.

Tom Peters xem KH là “tài sản làm tăng thêm giá trị. Đó là tài sản quan trọng nhất mặc dù giá trị của họ không có ghi trong sổ sách công ty. Vì vậy các DN phải xem khách hàng như là nguồn vốn cần được quản lý và phát huy như bất kỳ nguồn vốn nào khác Khách hàng của một tổ chức là một tập hợp những cá nhân, nhóm người, doanh nghiệp. có nhu cầu sử dụng sản phẩm của DN và mong muốn được thỏa mãn nhu cầu đó.

Peters Drucker, cha đẻ của ngành quản trị cho rằng mục tiêu của DN là tạo ra khách hàng”. Khách hàng là người quan trọng nhất đối với chúng ta. Họ không phụ thuộc vào chúng ta mà chúng ta phụ thuộc vào họ. Họ không phải là người ngoài cuộc mà chính là một phần trong việc kinh doanh của chúng ta.

Khi phục vụ khách hàng, không phải chúng ta giúp đỡ họ mà họ đang giúp đỡ chúng ta bằng cách cho chúng ta cơ hội để phục vụ. Phân loại khách hàng. Phân loại Khách hàng là việc quan trọng để doanh nghiệp có thể tìm hiểu, nắm bắt được nhu cầu của từng phân khúc KH, từ đó làm cơ sở để cung cấp những sản phẩm dịch vụ làm hài lòng KH. Đối với doanh nghiệp, khách hàng được phân loại như sau: 1.

Khách hàng nội bộ Nhân viên chính là “khách hàng” của doanh nghiệp, và các nhân viên cũng chính là khách hàng của nhau. Về phía doanh nghiệp, họ phải đáp ứng được nhu cầu của nhân viên, có những chính sách nhằm phát huy lòng trung thành của nhân viên. Bên cạnh đó, giữa các nhân viên cũng cần có sự quan tâm, giúp đỡ lẫn nhau trong công việc. Với khái niệm về khách hàng được hiểu theo một nghĩa rộng, doanh nghiệp sẽ có thể tạo ra một dịch vụ hoàn hảo hơn bởi chỉ khi nào doanh nghiệp có sự quan tâm tới nhân viên, xây dựng được lòng trung thành của nhân viên, đồng thời, các nhân 1 viên trong doanh nghiệp có khả năng làm việc với nhau, quan tâm đáp ứng nhu cầu và làm hài lòng đồng nghiệp thì họ mới có được tinh thần làm việc 1.

Khách hàng bên ngoài: Đây là những người thực hiện các giao dịch với doanh nghiệp, bằng nhiều hình thức: gặp gỡ trực tiếp, giao dịch qua điện thoại hay giao dịch trực tuyến. Đây chính là cách hiểu truyền thống về khách hàng, không có những khách hàng như thế này, doanh nghiệp cũng không thể tồn tại. Những khách hàng được thỏa mãn là những người mua và nhận sản phẩm, dịch vụ của chúng ta cung cấp. Khách hàng có quyền lựa chọn, nếu sản phẩm và dịch vụ của chúng ta không làm hài lòng khách hàng thì họ sẽ lựa chọn một nhà cung cấp khác, khi đó doanh nghiệp sẽ chịu thiệt hại.

Những khách hàng được thỏa mãn là nguồn tạo ra lợi nhuận cho doanh nghiệp và họ chính là người tạo nên sự thành công cho doanh nghiệp. Khách hàng chính là ông chủ của doang nghiệp, họ là người trả lương cho chúng ta bằng cách tiêu tiền của họ khi dùng sản phẩm, dịch vụ của doanh nghiệp. Khách hàng bên ngoài bao gồm: KH cá nhân và KH doanh nghiệp. - Khách hàng cá nhân: • KH cá nhân là quân nhân • KH cá nhân bình thường • KH cá nhân cao cấp - Khách hàng doanh nghiệp: • Khách hàng doanh nghiệp siêu nhỏ: Doanh nghiệp có doanh thu dưới 20 tỷ đồng/năm • Khách hàng doanh nghiệp nhỏ: Doanh nghiệp có doanh thu từ 20 tỷ đồng đến dưới 200 tỷ đồng/năm • Khách hàng doanh nghiệp vừa: Doanh nghiệp có doanh thu từ 200 tỷ đồng đến dưới 1000 tỷ đồng/năm • Khách hàng doanh nghiệp lớn: Doanh nghiệp có doanh thu trên 1000 tỷ đồng năm 1.

Vai trò của khách hàng đôi với doanh nghiệp. Hiện nay trong nền kinh tế thị trường đang phát triển mạnh mẽ, khi cạnh tranh ngày càng trở nên phổ biến và khốc liệt thì khách hàng có vai trò hết sức quan trọng đối với mỗi doanh nghiệp, nó quyết định sự thành công hay thất bại của doanh 2 Nhiều doanh nghiệp đã khẳng định rằng “Tài sản quan trọng nhất của doanh nghiệp là khách hàng”. Thật vậy, hàng hóa sản phẩm sản xuất ra kinh doanh trên thị trường phải có người tiêu thụ. Nếu không có khách hàng thì hàng hóa sẽ không tiêu thụ được, dẫn đến doanh nghiệp sẽ bị phá sản.

Trên thị trường, mọi mặt hàng hóa đều có nhiều nhà cung cấp, các sản phẩm thay thế cũng rất đa dạng. Chính điều này đem lại quyền lựa chọn cho khách hàng. Doanh nghiệp nào cung cấp sản phẩm phù hợp nhất, có các chính sách chăm sóc tốt nhất sẽ được khách hàng lựa chọn. Nếu khách hàng không hài lòng với sản phẩm hay dịch vụ của một doanh nghiệp, họ sẽ sẵn sàng chọn ngay các sản phẩm, dịch vụ của các doanh nghiệp khác.

Như vậy, doanh nghiệp không tiêu thụ được sản phẩm, sẽ thất thu thậm chỉ dẫn đến không được chấp nhận trên thị trường. Doanh nghiệp tồn tại nhờ việc cung cấp hàng hóa và dịch vụ trên thị trường và họ không có lựa chọn nào khác ngoài việc cạnh tranh để dành khách hàng, sự sống còn của doanh nghiệp phụ thuộc vào khách. Khách hàng có vai trò là người tiêu thụ sản phẩm dịch vụ, là người đem lại lợi nhuận cho doanh nghiệp. Việc quyết định sản xuất cái gì, mẫu mã, chất lượng ra sao, số lượng, giá cả ra sao.

những vấn đề đó doanh nghiệp không tự quyết định được mà phụ thuộc rất nhiều vào nhu cầu thị hiểu của khách hàng. Từ đó doanh nghiệp mới quyết định đầu tư, xây dựng quy mô sản xuất, kinh doanh sao cho phù hợp với khả năng của mình và đáp ứng nhu cầu của thị trường. Hiện nay trong điều kiện nền kinh tế nước ta đang phát triển mạnh mẽ. Trong đó, quá trình cạnh tranh giữa các doanh nghiệp ngày càng trở nên phổ biến, dẫn đến việc khách hàng có vai trò hết sức quan trọng đối với mỗi doanh nghiệp, nó quyết định sự thành công hay thất bại của doanh nghiệp.

Vậy khách hàng có vai trò như thế nào đối với doanh nghiệp? Thứ nhất, khách hàng có vai trò là người tiêu thụ sản phẩm dịch vụ, là người đem lại lợi nhuận cho doanh nghiệp. Thứ hai, khách hàng là mục tiêu cạnh tranh và các doanh nghiệp luôn cạnh tranh với nhau để giành và giữ khách hàng. Khách hàng cũng là vũ khí cạnh tranh vì khách hàng có thể trở thành những tuyên truyền viên tích cực cho sản phẩm, dịch vụ của doanh nghiệp, họ có khả năng lôi kéo các khách hàng tiềm năng khác sử dụng sản phẩm, dịch vụ của doanh nghiệp, từ đó tăng doanh thu và thị phần. 3 Thứ ba, khách hàng là người trả lương cho Doanh nghiệp và chỉ khi có khách hàng và khách hàng trả tiền sử dụng sản phẩm dịch vụ thì doanh nghiệp mới có thể trang trải các khoản chi phí, đảm bảo cho sự hoạt động của toàn doanh nghiệp, 1.

Lí luận về công tác chăm sóc khách hàng. Khái niệm về công tác chăm sóc khách hàng. Khách hàng là nguồn sống của bất cứ doanh nghiệp nào. Chính vì thế, chăm sóc khách hàng (CSKH) trở thành một trong những yếu tố sống còn và đòi hỏi rất nhiều đầu tư về công sức và tiền bạc.

CSKH không chỉ đơn thuần là bán cho khách hàng bằng sản phẩm, dịch vụ, nó đòi hỏi bạn phải tạo ra sự hài lòng tuyệt đối cho khách hàng đối với sản phẩm, dịch vụ của bạn. CSKH là một dạng hoạt động marketing. Nó bao gồm toàn bộ những công việc phục vụ cẩn thiết nhằm duy trì những khách hàng hiện có của doanh nghiệp. CSKH ngày càng được coi là một hoạt động trong công tác quản lý hết sức quan trọng.

Nó là công cụ góp phần phát huy lợi thế cạnh tranh và đảm bảo sự thành công của các doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp làm về dịch vụ.  Dịch vụ CSKH là tiến hành công việc một cách có trình tự cho phép các vướng mắc của khách hàng về sản phẩm, dịch vụ được xử lý có hiệu quả, các thắc mắc được giải đáp một cách lịch sự, các lo lắng được nhanh chóng giải tỏa.  Dịch vụ CSKH là khả năng của một tổ chức luôn nhất quán trong việc dành cho KH đúng những gì mà họ mong muốn và họ cần.  Dịch vụ CSKH là những gì mà doanh nghiệp thực hiện có liên quan trực tiếp đến khách hàng hoặc có tác động tới khách hàng.

Theo nghĩa tổng quát nhất, chăm sóc khách hàng (hay dịch vụ khách hàng - Customer Care) là tất cả những gì cần thiết mà doanh nghiệp phải làm để thỏa mãn nhu cầu và mong đợi của khách hàng, tức là phục vụ khách hàng theo cách mà họ mong muốn được phục vụ và làm những việc cần thiết để giữ các khách hàng mình đang có. Mục tiêu và yêu cầu của công tác chăm sóc khách hàng. Thứ nhất, về mục tiêu của hoạt động CSKH nhằm duy trì và phát triển dịch vụ, đem lại sự hài lòng, tin cậy cho khách hàng đảm bảo hiệu quả kinh doanh của DN; Tăng độ tin cây và uy tín của doanh nghiệp về chất lượng và dịch vụ; Duy trì lượng khách hàng cũ, gia tăng lượng khách hàng mới; Căn cứ vào các thông tin thu được qua 4 các hoạt động CSKH, các nhà quản cũng như từng giai đoạn cụ thể, nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng; Qua CSKH để phát huy điểm mạnh và lợi thế của doanh nghiệp, khắc phục những hạn chế đang gặp phải. Thứ hai, về yêu cầu của hoạt động chăm sóc khách hàng nhằm: - Việc tổ chức, quản lý và thực hiện công tác CSKH phải được chuyên môn hóa tới từng bộ phận, từng vị trí lao động.

- Bộ phận CSKH tại các đơn vị thành viên phải được tổ chức trên cơ sở qui mô khách hàng, đặc tính sản phẩm dịch vụ, tổ chức sản xuất của đơn vị. - Quyền hạn và trách nhiệm của bộ phận CSKH phải được phần giao rõ ràng, cụ thể: - CSKH là nhiệm vụ của mọi CBNV, Nâng cao nhận thức và trình độ của đội ngũ lao động về công tác CSKH là trách nhiệm của lãnh đạo đơn vị, của người phụ trách bộ phận, cũng như của từng CBNV trong doanh nghiệp. Vai trò của khách hàng đối với doanh nghiệp. Hiện nay trong điều kiện nền kinh tế nước ta đang phát triển mạnh mẽ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ