Tổng quan nghiên cứu

Làn sóng mua bán và sáp nhập doanh nghiệp (M&A) phát triển mạnh mẽ từ những năm 2000 đã thúc đẩy hơn 80% các tập đoàn kinh tế trên thế giới tái cấu trúc vốn và mở rộng quy mô hoạt động. Tại Việt Nam, sau khi gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) vào năm 2007, thị trường tài chính chứng kiến sự gia tăng nhanh chóng của các cấu trúc doanh nghiệp đa sở hữu với hơn 500 công ty niêm yết phát sinh quan hệ công ty mẹ - công ty con. Thực tiễn này đòi hỏi một hệ thống chuẩn mực kế toán đủ năng lực phản ánh trung thực, hợp lý các giao dịch sáp nhập phức tạp.

Vấn đề nghiên cứu trọng tâm của luận văn là sự thiếu hụt và bất cập trong Chuẩn mực Kế toán Việt Nam số 11 (VAS 11 - "Hợp nhất kinh doanh") ban hành năm 2005 theo Quyết định 100/2005/QĐ-BTC và VAS 25 so với các thông lệ quốc tế mới nhất. Mục tiêu nghiên cứu cụ thể gồm ba nội dung: hệ thống hóa lý luận về hợp nhất kinh doanh theo chuẩn mực IFRS 3 và IAS 27 (phiên bản cập nhật năm 2008); phân tích, đánh giá thực trạng các quy định hiện hành tại Việt Nam; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện nhằm hoàn thiện VAS 11 tiệm cận với chuẩn mực quốc tế.

Nghiên cứu được thực hiện tại Thành phố Hồ Chí Minh trong giai đoạn 2008 - 2009, thời điểm Ủy ban Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IASB) ban hành IFRS 3 sửa đổi có hiệu lực từ ngày 01/07/2009. Luận văn thạc sĩ kinh tế chuyên ngành Kế toán mang mã số 60.30 này có ý nghĩa thực tiễn to lớn, góp phần giảm thiểu 100% các khác biệt căn bản về kỹ thuật ghi nhận lợi thế thương mại, kiểm soát giao dịch nội bộ và nâng cao chỉ số tin cậy cho báo cáo tài chính hợp nhất của các tập đoàn kinh tế Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu xây dựng trên nền tảng ba lý thuyết hợp nhất kinh điển:

  • Lý thuyết chủ sở hữu (Proprietary Theory): Xem công ty con như phần mở rộng của chủ sở hữu, chỉ hợp nhất tài sản và nợ phải trả theo tỷ lệ sở hữu của công ty mẹ.
  • Lý thuyết công ty mẹ (Parent Company Theory): Ghi nhận toàn bộ tài sản, nợ phải trả của công ty con theo giá trị hợp lý đối với phần công ty mẹ kiểm soát, đồng thời tách biệt lợi ích cổ đông thiểu số theo giá trị sổ sách.
  • Lý thuyết thực thể (Entity Theory): Nền tảng của IFRS 3 (2008), xem tập đoàn là một thực thể kinh tế thống nhất, đối xử bình đẳng giữa cổ đông kiểm soát và cổ đông không kiểm soát.

Mô hình nghiên cứu tập trung vào 5 khái niệm nòng cốt: Quyền kiểm soát (nắm giữ trên 50% quyền biểu quyết hoặc quyền chi phối chính sách tài chính theo IAS 27); Lợi thế thương mại (Goodwill); Lợi ích cổ đông không kiểm soát (Non-controlling Interest - NCI); Công ty biến đổi lợi ích (VIE); và Phương pháp mua (Acquisition Method) theo chuẩn mực quốc tế.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp gồm hệ thống văn bản pháp quy Việt Nam (VAS 11, VAS 25, VAS 07, VAS 08, VAS 10, VAS 17, Thông tư 161/2007/TT-BTC) và hệ thống chuẩn mực quốc tế tương đương (IFRS 3 ban hành năm 2008, IAS 27, IAS 28, IAS 31, IAS 39, FASB 141, FASB 142, FASB 157).

Cỡ mẫu nghiên cứu bao gồm toàn bộ 6 chuẩn mực kế toán Việt Nam liên quan đến hợp nhất, 8 chuẩn mực quốc tế đối ứng và 15 tình huống mô phỏng kỹ thuật lập báo cáo tài chính hợp nhất chuyên sâu. Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu mục đích (purposive sampling), tập trung vào các giao dịch mua 100% cổ phần, mua từng bước qua nhiều giai đoạn (step acquisitions), xử lý thoái vốn và các giao dịch chuyển giao tài sản nội bộ.

Lý do lựa chọn phương pháp phân tích, tổng hợp và so sánh quy chuẩn là nhằm làm rõ bản chất kinh tế của từng giao dịch, chỉ ra khoảng cách kỹ thuật giữa việc ghi nhận theo giá gốc lịch sử và giá trị hợp lý. Toàn bộ quá trình nghiên cứu, đối chiếu và xây dựng ví dụ minh họa được triển khai xuyên suốt từ tháng 01/2008 đến tháng 06/2009.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, về phương pháp đo lường lợi thế thương mại và lợi ích cổ đông không kiểm soát: VAS 11 chỉ cho phép tính lợi thế thương mại theo tỷ lệ sở hữu của công ty mẹ (phương pháp tỷ lệ). Ngược lại, IFRS 3 (2008) cho phép lựa chọn giữa phương pháp tỷ lệ và phương pháp giá trị hợp lý đầy đủ (Full Goodwill Method). Việc áp dụng phương pháp giá trị hợp lý đầy đủ theo IFRS 3 làm tăng giá trị tài sản vô hình và vốn chủ sở hữu trên bảng cân đối kế toán từ 15% đến 25% tùy thuộc vào quy mô của lợi ích cổ đông thiểu số trong các thương vụ mua lại không trọn vẹn 100%.

Thứ hai, về xử lý chi phí liên quan đến quá trình hợp nhất: VAS 11 quy định vốn hóa 100% các chi phí trực tiếp (phí tư vấn luật, định giá, kế toán) vào giá phí hợp nhất kinh doanh. Trong khi đó, IFRS 3 (2008) yêu cầu ghi nhận toàn bộ 100% các khoản chi phí này vào chi phí hoạt động trong kỳ, ngoại trừ chi phí phát hành công cụ nợ hoặc công cụ vốn được điều chỉnh giảm thặng dư vốn cổ phần theo IAS 39.

Thứ ba, về hợp nhất kinh doanh đạt được qua nhiều lần mua (Step Acquisitions): VAS 11 hạch toán rời rạc từng giai đoạn và cộng dồn lợi thế thương mại phát sinh qua các lần mua. IFRS 3 (2008) yêu cầu tại ngày đạt quyền kiểm soát, công ty mẹ phải đánh giá lại 100% phần vốn đã sở hữu trước đó theo giá trị hợp lý và ghi nhận toàn bộ khoản chênh lệch lãi hoặc lỗ vào báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh.

Thứ tư, về kỹ thuật loại trừ giao dịch nội bộ và phân bổ lỗ cho cổ đông thiểu số: VAS 11 và Thông tư 161/2007/TT-BTC chưa có hướng dẫn cụ thể về phân bổ lãi nội bộ chưa thực hiện đối với NCI trong các giao dịch bán hàng ngược chiều (Upstream). Đồng thời, IAS 27 (2008) cho phép ghi nhận NCI âm khi công ty con bị lỗ vượt vốn chủ sở hữu, điều mà VAS 25 chưa đề cập.

Thảo luận kết quả

Các phát hiện trên phản ánh rõ sự khác biệt giữa hai trường phái: kế toán dựa trên nguyên tắc thận trọng lịch sử (VAS 11) và kế toán dựa trên giá trị hợp lý phục vụ thị trường vốn (IFRS 3). Nguyên nhân cốt lõi là do thị trường tài chính Việt Nam năm 2009 còn thiếu vắng các tổ chức định giá độc lập và các công cụ tài chính phái sinh phức tạp.

Dữ liệu so sánh giữa VAS 11 và IFRS 3 có thể được trực quan hóa qua Bảng đối chiếu ma trận 4 chiều (tiêu chí đo lường giá mua, lợi thế thương mại, chi phí giao dịch, lợi ích cổ đông thiểu số) và Sơ đồ luồng phân bổ điều chỉnh giao dịch nội bộ (xuôi chiều, ngược chiều, chuyển giao tài sản cố định và trái phiếu). Việc chuyển đổi từ lý thuyết công ty mẹ sang lý thuyết thực thể không chỉ nâng cao tính so sánh quốc tế mà còn ngăn ngừa triệt để hành vi che giấu nợ thông qua các công ty có mục đích đặc biệt (SPEs).

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, Bộ Tài chính cần tiến hành sửa đổi toàn diện Chuẩn mực Kế toán VAS 11 theo hướng tiệm cận 100% nội dung của IFRS 3 (2008). Cơ quan quản lý cần đặt mục tiêu lộ trình từ năm 2010 đến 2015 cho phép các tập đoàn kinh tế lớn và các doanh nghiệp niêm yết áp dụng đo lường giá trị hợp lý đầy đủ cho tài sản thuần và lợi thế thương mại.

Thứ hai, loại bỏ hoàn toàn quy định vốn hóa chi phí trực tiếp hợp nhất vào giá mua. Doanh nghiệp cần chuyển sang hạch toán 100% chi phí tư vấn, thẩm định, pháp lý vào chi phí quản lý doanh nghiệp trong kỳ phát sinh giao dịch, áp dụng thống nhất từ năm tài chính 2011 để tránh tình trạng thổi phồng giá trị tài sản dài hạn.

Thứ ba, Vụ Chế độ Kế toán và Kiểm toán cần ban hành Thông tư bổ sung hướng dẫn kỹ thuật chi tiết trong vòng 12 tháng. Thông tư mới phải chuẩn hóa phương pháp điều chỉnh lãi nội bộ chưa thực hiện trong giao dịch bán hàng ngược chiều, giao dịch mua bán tài sản khấu hao nội bộ, và quy trình kế toán khi công ty mẹ mất quyền kiểm soát theo chuẩn IAS 27.

Thứ tư, phối hợp giữa Bộ Tài chính và Hội Kiểm toán viên Hành nghề Việt Nam (VACPA) nhằm triển khai chương trình đào tạo chuyên sâu về kỹ thuật định giá theo FASB 157 và IFRS 13 cho hơn 2.000 chuyên viên kế toán trưởng, kiểm toán viên tại Việt Nam trước năm 2013, tạo nền tảng nhân lực vững chắc cho việc áp dụng giá trị hợp lý.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  • Ban soạn thảo chính sách và Vụ Chế độ Kế toán - Bộ Tài chính: Nguồn tài liệu học thuật giá trị cung cấp luận cứ khoa học để hoàn thiện hệ thống chuẩn mực kế toán Việt Nam và đề xuất lộ trình áp dụng chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (VFRS/IFRS).
  • Giám đốc tài chính (CFO) và Kế toán trưởng các tập đoàn kinh tế: Cẩm nang hướng dẫn chi tiết quy trình xử lý 100% các tình huống sáp nhập phức tạp, loại trừ giao dịch liên kết nội bộ, và tối ưu hóa cấu trúc vốn khi lập báo cáo tài chính hợp nhất.
  • Kiểm toán viên tại các công ty kiểm toán độc lập: Tài liệu tham khảo chuẩn mực hỗ trợ kiểm tra, rà soát tính chính xác của các khoản mục lợi thế thương mại, phân bổ thuế thu nhập hoãn lại, và kiểm soát rủi ro kiểm toán đối với báo cáo tập đoàn.
  • Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán: Tài liệu nghiên cứu chuyên sâu tích hợp hệ thống bài tập tình huống đa dạng, từ hợp nhất công ty con sở hữu toàn bộ đến sở hữu một phần qua nhiều giai đoạn.

Câu hỏi thường gặp

1. Điểm khác biệt lớn nhất giữa VAS 11 và IFRS 3 (2008) về lợi thế thương mại là gì?

VAS 11 chỉ cho phép ghi nhận lợi thế thương mại tương ứng với phần sở hữu của công ty mẹ (phương pháp tỷ lệ). Ngược lại, IFRS 3 (2008) cho phép doanh nghiệp lựa chọn thêm phương pháp ghi nhận toàn bộ lợi thế thương mại (Full Goodwill) bao gồm cả phần của cổ đông không kiểm soát theo giá trị hợp lý.

2. Chi phí thẩm định và pháp lý trong thương vụ M&A được hạch toán như thế nào theo chuẩn mực mới?

Theo VAS 11, các chi phí trực tiếp như thẩm định, tư vấn luật được tính gộp vào giá mua doanh nghiệp (vốn hóa). Theo IFRS 3 (2008), 100% các chi phí này phải được ghi nhận ngay vào chi phí quản lý trong kỳ phát sinh trên báo cáo kết quả kinh doanh.

3. Hợp nhất kinh doanh qua nhiều giai đoạn được xử lý ra sao khi chuyển đổi sang IFRS 3?

Theo IFRS 3 (2008), tại ngày công ty mẹ chính thức đạt quyền kiểm soát, toàn bộ các khoản vốn đã đầu tư từ các giai đoạn trước phải được đánh giá lại theo giá trị hợp lý tại thời điểm đó, và phần chênh lệch đánh giá lại được ghi nhận trực tiếp vào kết quả kinh doanh kỳ hiện hành.

4. Lợi ích cổ đông không kiểm soát (NCI) có được ghi nhận giá trị âm không?

Theo IAS 27 (2008), tổng thu nhập toàn diện và các khoản lỗ của công ty con được phân bổ cho NCI ngay cả khi việc này làm cho số dư NCI bị âm. Đây là điểm cải tiến quan trọng so với các quy định cũ vốn chuyển phần lỗ thâm hụt sang cho công ty mẹ gánh chịu.

5. Giao dịch bán hàng nội bộ ngược chiều (Upstream) xử lý khác gì so với xuôi chiều (Downstream)?

Trong giao dịch bán hàng ngược chiều (công ty con bán cho công ty mẹ), khoản lãi nội bộ chưa thực hiện được loại trừ khỏi lợi nhuận hợp nhất và phải phân bổ giảm tương ứng cho cả cổ đông công ty mẹ và lợi ích cổ đông thiểu số theo tỷ lệ sở hữu vốn.

Kết luận

  • Luận văn hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về hợp nhất kinh doanh dựa trên sự kết hợp giữa IFRS 3 (2008), IAS 27 và US GAAP (FASB 141).
  • Chỉ rõ 4 nhóm khoảng trống kỹ thuật lớn giữa Chuẩn mực Kế toán Việt Nam VAS 11 với thông lệ quốc tế hiện hành.
  • Xây dựng hệ thống 15 mô hình bài tập thực hành chi tiết về kỹ thuật loại trừ giao dịch nội bộ, thoái vốn, và tái cấu trúc công ty mẹ.
  • Đề xuất lộ trình cải cách chính sách kế toán Việt Nam theo 3 giai đoạn từ năm 2010 đến năm 2020 nhằm đáp ứng yêu cầu hội nhập kinh tế toàn cầu.
  • Luận văn là tài liệu tham khảo học thuật nền tảng; quý độc giả và các nhà nghiên cứu hãy vận dụng ngay các khung kỹ thuật này để chuẩn hóa công tác lập báo cáo tài chính hợp nhất tại đơn vị.