Hoàn thiện chính sách tiền lương tại công ty CP Máy - Thiết Bị Dầu Khí

Tài liệu nghiên cứu Hoàn thiện chính sách tiền lương tại công ty cổ phần máy thiết bị dầu khí, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Trường đại học

Học Viện Ngân Hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2013

134
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG I: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CHUNG VỀ CHÍNH SÁCH TIỀN LƯƠNG

1.1. Khái niệm, bản chất, vai trò, chức năng của tiền lương và tầm quan trọng của chính sách tiền lương

1.1.1. Khái niệm tiền lương

1.1.2. Vai trò của tiền lương

1.1.3. Chức năng của tiền lương

1.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến tiền lương

1.2.1. Các yếu tố thuộc môi trường bên ngoài

1.2.2. Các yếu tố thuộc về nội bộ tổ chức

1.2.3. Các yếu tố thuộc về cá nhân NLĐ

1.2.4. Các yếu tố thuộc về bản thân công việc

1.3. Chính sách tiền lương và tầm quan trọng của chính sách tiền lương

1.3.1. Chính sách tiền lương

1.3.2. Tầm quan trọng của chính sách tiền lương

1.4. Nội dung cơ bản của chính sách tiền lương

1.4.1. Mục tiêu của chính sách tiền lương

1.4.2. Nguyên tắc xây dựng chính sách tiền lương

1.4.3. Yêu cầu của chính sách tiền lương

1.5. Tổng quỹ lương

1.5.1. Khái niệm, thành phần tổng quỹ lương

1.5.2. Phương pháp xác định tổng quỹ lương

1.6. Các phương pháp xác định đơn giá tiền lương

1.7. Tiền thưởng và hình thức tiền thưởng

1.8. Tiền lương tối thiểu, hệ thống thang bảng lương, phụ cấp

1.8.1. Tiền lương tối thiểu

1.8.2. Hệ thống thang lương bảng lương

1.9. Các hình thức trả lương

1.10. Chính sách tiền lương của một số DN nước ngoài, bài học kinh nghiệm cho các DN Việt Nam

1.10.1. Công tác tiền lương của một số DN nước ngoài

1.10.1.1. Tập đoàn BP (Anh)
1.10.1.2. Tập đoàn SIMOPEC (Trung Quốc)

1.10.2. Bài học kinh nghiệm cho các DN Việt Nam

2. CHƯƠNG II: THỰC TRẠNG CHÍNH SÁCH TIỀN LƯƠNG TẠI CÔNG TY CP MÁY-THIẾT BỊ DẦU KHÍ

2.1. Khái quát quá trình hình thành và phát triển của công ty CP Máy- Thiết Bị Dầu Khí

2.1.1. Giới thiệu chung

2.1.2. Mục tiêu hoạt động kinh doanh

2.1.2.1. Mục tiêu kinh doanh
2.1.2.2. Lĩnh vực sản xuất kinh doanh

2.1.3. Kết quả hoạt động kinh doanh của công ty trong những năm gần đây

2.1.4. Cơ cấu tổ chức của công ty

2.1.5. Đặc điểm nguồn nhân lực tại công ty CP Máy-Thiết Bị Dầu Khí

2.1.5.1. Quy mô nguồn nhân lực
2.1.5.2. Cơ cấu nguồn nhân lực

2.2. Nội dung chính sách tiền lương tại công ty CP Máy- Thiết Bị Dầu Khí

2.2.1. Căn cứ pháp lý trong xây dựng chính sách tiền lương

2.2.2. Mục tiêu của chính sách tiền lương

2.2.3. Những nguyên tắc chính sách tiền lương tại công ty

2.2.4. Yêu cầu của chính sách tiền lương

2.2.5. Tổng quỹ lương

2.2.6. Tiền lương tối thiểu, hệ thống thang bảng lương, phụ cấp lương, quan hệ tiền lương giữa các chức danh, ngành nghề

2.2.7. Khảo sát ý kiến đánh giá về chính sách tiền lương của công ty

2.3. Đánh giá chung về chính sách tiền lương

2.3.1. Kết quả đạt được

3. CHƯƠNG III: MỘT SỐ GIẢI PHÁP VÀ KIẾN NGHỊ NHẰM HOÀN THIỆN CHÍNH SÁCH TL TẠI CÔNG TY CP MÁY- THIẾT BỊ DẦU KHÍ

3.1. Sự cần thiết phải hoàn thiện chính sách tiền lương tại công ty CP Máy- Thiết Bị Dầu Khí

3.2. Định hướng hoàn thiện công tác tiền lương tại công ty CP Máy-Thiết Bị Dầu Khí

3.2.1. Nhận thức về mặt lý luận

3.2.2. Quan điểm, mục tiêu để hoàn thiện chính sách tiền lương

3.2.3. Nguyên tắc hoàn thiện chính sách tiền lương

3.3. Một số giải pháp nhằm hoàn thiện chính sách tiền lương tại công ty CP Máy-Thiết Bị Dầu Khí

3.3.1. Sửa đổi một số nội dung trong quy chế trả lương

3.3.2. Hoàn thiện hệ thống đánh giá thực hiện công việc

3.3.3. Tiến hành rà soát để hoàn thiện danh mục các công việc, loại LĐ trả lương linh hoạt

3.3.4. Hoàn thiện việc xây dựng đơn giá tiền lương

3.3.5. Hoàn thiện hệ thống thang bảng lương

3.3.6. Một số giải pháp bổ trợ khác

3.3.6.1. Phổ biến những nội dung trong QCTL
3.3.6.2. Nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ làm công tác tiền lương

3.4. Một số kiến nghị đối với nhà nước và các cán bộ ngành liên quan

3.4.1. Kiến nghị với nhà nước và chính phủ

3.4.2. Kiến nghị với các bộ ngành liên quan

Tóm tắt

I. Tổng Quan Chính Sách Tiền Lương Khái Niệm Vai Trò Quan Trọng

Tiền lương là sự trả công hoặc thu nhập mà người sử dụng lao động (NSDLĐ) trả cho người lao động (NLĐ). Nó không chỉ là một khoản thanh toán mà còn là sự ghi nhận giá trị công việc. Tiền lương có thể được biểu hiện bằng tiền mặt hoặc các hình thức khác, theo thỏa thuận hoặc quy định pháp luật. Tiền lương danh nghĩa và tiền lương thực tế là hai khái niệm quan trọng. Tiền lương danh nghĩa là số tiền NLĐ nhận được, còn tiền lương thực tế phản ánh sức mua của số tiền đó. Việc điều chỉnh tiền lương phải tính đến yếu tố lạm phát để đảm bảo giá trị thực tế không bị giảm sút. Tiền lương là yếu tố quan trọng để NLĐ duy trì cuộc sống và phát triển bản thân.

1.1. Khái niệm và bản chất của tiền lương trong nền kinh tế

Theo Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO), tiền lương là sự trả công hoặc thu nhập, bất luận tên gọi hay cách tính thế nào. Nó có thể biểu hiện bằng tiền và được ấn định bằng thỏa thuận hoặc pháp luật. Bản chất của tiền lương là giá cả sức lao động, hình thành trên cơ sở thỏa thuận giữa NLĐ và NSDLĐ, phù hợp với quan hệ cung - cầu trên thị trường lao động và quy định của pháp luật lao động. Hai khái niệm quan trọng là tiền lương danh nghĩa và tiền lương thực tế. Mối quan hệ giữa chúng được thể hiện qua công thức tính toán, trong đó chỉ số giá cả ảnh hưởng đến giá trị thực của tiền lương.

1.2. Vai trò của tiền lương đối với xã hội doanh nghiệp và người lao động

Tiền lương đóng vai trò quan trọng trong phân phối thu nhập và đảm bảo công bằng xã hội. NLĐ có trình độ chuyên môn cao thường nhận được mức lương cao hơn. Đối với doanh nghiệp, tiền lương là một khoản chi phí bắt buộc, cần quản lý hiệu quả để nâng cao lợi nhuận. Đồng thời, tiền lương cao là công cụ thu hút và giữ chân nhân tài, tạo động lực làm việc cho NLĐ. Đối với NLĐ, tiền lương là nguồn thu nhập chủ yếu để duy trì cuộc sống, thể hiện giá trị bản thân và đánh giá mức độ đối xử của doanh nghiệp.

II. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Chính Sách Tiền Lương Cách Nhận Diện

Chính sách tiền lương chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau, cả bên trong và bên ngoài doanh nghiệp. Các yếu tố bên ngoài bao gồm điều kiện kinh tế - xã hội, luật pháp của nhà nước, quan hệ cung cầu trên thị trường lao động, mức lương thịnh hành và sự biến động của giá cả. Các yếu tố bên trong bao gồm quan điểm của NSDLĐ, khả năng tài chính của doanh nghiệp, năng suất lao động và chất lượng đội ngũ lao động. Việc phân tích kỹ lưỡng các yếu tố này giúp doanh nghiệp xây dựng chính sách tiền lương phù hợp, công bằng và hiệu quả. Cần chú ý đến Bộ luật lao động và các quy định về mức lương tối thiểu.

2.1. Các yếu tố vĩ mô tác động đến chính sách tiền lương doanh nghiệp

Điều kiện kinh tế - xã hội ổn định và phát triển tạo điều kiện cho việc đảm bảo tiền lương và mức sống của NLĐ. Luật pháp, đặc biệt là Bộ luật Lao động, là cơ sở pháp lý để doanh nghiệp xây dựng chính sách tiền lương. Mối quan hệ cung cầu trên thị trường lao động ảnh hưởng đến giá nhân công. Doanh nghiệp cần chú ý đến mức lương thịnh hành trên thị trường để đảm bảo tính cạnh tranh. Sự biến động của giá cả thị trường tác động đến sức mua của tiền lương, đòi hỏi doanh nghiệp phải điều chỉnh phù hợp.

2.2. Các yếu tố nội tại doanh nghiệp ảnh hưởng đến quỹ tiền lương

Quan điểm của NSDLĐ đối với NLĐ, thể hiện qua chính sách đãi ngộ, ảnh hưởng đến mức lương. Khả năng tài chính của doanh nghiệp, doanh thu và lợi nhuận, quyết định khả năng chi trả tiền lương. Năng suất lao động cao giúp tăng doanh thu và lợi nhuận, từ đó tăng quỹ tiền lương. Số lượng và chất lượng đội ngũ lao động cũng ảnh hưởng đến chính sách tiền lương, cơ cấu nhân sự tinh giản nhưng chất lượng cao giúp tăng hiệu quả sản xuất kinh doanh.

III. Phương Pháp Xây Dựng Chính Sách Tiền Lương Hướng Dẫn Chi Tiết

Xây dựng chính sách tiền lương hiệu quả đòi hỏi sự tuân thủ các nguyên tắc và yêu cầu nhất định. Mục tiêu chính của chính sách tiền lương là đảm bảo phân phối công bằng, khuyến khích năng suất lao động và duy trì đội ngũ lao động ổn định. Các nguyên tắc xây dựng chính sách tiền lương bao gồm trả lương theo giá trị sức lao động, đảm bảo tính cạnh tranh và tuân thủ pháp luật. Yêu cầu của chính sách tiền lương là phải rõ ràng, minh bạch, dễ hiểu và dễ thực hiện. Việc xác định tổng quỹ lương và các phương pháp trả lương là các bước quan trọng trong quá trình xây dựng chính sách.

3.1. Mục tiêu và nguyên tắc cốt lõi của chính sách tiền lương hiệu quả

Mục tiêu của chính sách tiền lương là phân phối công bằng, khuyến khích năng suất, duy trì đội ngũ ổn định. Các nguyên tắc bao gồm trả lương theo giá trị sức lao động, đảm bảo tính cạnh tranh, tuân thủ pháp luật. Việc xây dựng chính sách cần dựa trên các quy định của Bộ Luật Lao động và các văn bản hướng dẫn liên quan. Cần đảm bảo tính công khai, minh bạch và dễ hiểu để NLĐ có thể nắm bắt và thực hiện.

3.2. Các yêu cầu cơ bản đối với một chính sách tiền lương bền vững

Chính sách tiền lương cần rõ ràng, minh bạch, dễ hiểu và dễ thực hiện. Phải có cơ chế đánh giá hiệu quả công việc khách quan và công bằng. Cần có sự tham gia của đại diện NLĐ trong quá trình xây dựng và điều chỉnh chính sách. Chính sách tiền lương cần được cập nhật thường xuyên để phù hợp với sự thay đổi của thị trường lao động và điều kiện kinh tế - xã hội.

3.3. Cách xác định tổng quỹ lương và lựa chọn phương pháp trả lương phù hợp

Việc xác định tổng quỹ lương cần dựa trên khả năng tài chính của doanh nghiệp và mục tiêu kinh doanh. Có nhiều phương pháp trả lương khác nhau, như trả lương theo thời gian, trả lương theo sản phẩm, trả lương theo kết quả công việc. Việc lựa chọn phương pháp trả lương phù hợp cần dựa trên đặc điểm của công việc và mục tiêu của doanh nghiệp. Cần cân nhắc các yếu tố như năng suất, chất lượng và hiệu quả công việc khi lựa chọn phương pháp trả lương.

IV. Thực Trạng Chính Sách Tiền Lương Tại Công Ty CP Máy Thiết Bị DK

Chương này sẽ đi sâu vào phân tích thực trạng chính sách tiền lương tại Công ty CP Máy-Thiết Bị Dầu Khí (PVM). Cần xem xét căn cứ pháp lý, mục tiêu, nguyên tắc và yêu cầu của chính sách tiền lương đang áp dụng. Phân tích tổng quỹ lương, hệ thống thang bảng lương, phụ cấp lương và quan hệ tiền lương giữa các chức danh, ngành nghề. Khảo sát ý kiến đánh giá của NLĐ về chính sách tiền lương để đánh giá mức độ hài lòng và những điểm cần cải thiện. Quan trọng là đánh giá khách quan các kết quả đạt được và những hạn chế còn tồn tại.

4.1. Căn cứ pháp lý và mục tiêu của chính sách tiền lương hiện hành tại PVM

Phân tích các văn bản pháp luật mà PVM sử dụng làm căn cứ xây dựng chính sách tiền lương. Xác định rõ các mục tiêu mà PVM hướng tới khi xây dựng chính sách tiền lương, như thu hút và giữ chân nhân tài, khuyến khích năng suất, đảm bảo công bằng. Cần so sánh mục tiêu của PVM với các mục tiêu chung của chính sách tiền lương trong nền kinh tế để đánh giá tính phù hợp.

4.2. Đánh giá hệ thống thang bảng lương phụ cấp và quan hệ tiền lương

Xem xét chi tiết cấu trúc thang bảng lương tại PVM, các bậc lương, hệ số lương và khoảng cách giữa các bậc. Phân tích các loại phụ cấp lương mà PVM áp dụng, như phụ cấp trách nhiệm, phụ cấp thâm niên, phụ cấp độc hại. Đánh giá quan hệ tiền lương giữa các chức danh, ngành nghề khác nhau, xem xét có sự bất hợp lý nào không. So sánh với mặt bằng chung của thị trường lao động để đánh giá tính cạnh tranh.

4.3. Khảo sát và phân tích ý kiến đánh giá của người lao động về TL

Thiết kế phiếu khảo sát ý kiến NLĐ về các khía cạnh khác nhau của chính sách tiền lương. Thu thập và phân tích dữ liệu từ phiếu khảo sát để đánh giá mức độ hài lòng của NLĐ. Xác định các vấn đề mà NLĐ quan tâm nhất, như mức lương, tính công bằng, cơ hội thăng tiến. Sử dụng kết quả khảo sát để đưa ra các đề xuất cải thiện chính sách tiền lương.

V. Giải Pháp Hoàn Thiện Chính Sách Tiền Lương Bí Quyết Thành Công

Để hoàn thiện chính sách tiền lương tại Công ty CP Máy-Thiết Bị Dầu Khí, cần xác định rõ sự cần thiết và định hướng. Các giải pháp cần tập trung vào sửa đổi quy chế trả lương, hoàn thiện hệ thống đánh giá thực hiện công việc, rà soát danh mục công việc trả lương linh hoạt và hoàn thiện việc xây dựng đơn giá tiền lương. Bên cạnh đó, cần hoàn thiện hệ thống thang bảng lương và thực hiện các giải pháp bổ trợ khác như phổ biến quy chế trả lương và nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ làm công tác tiền lương. Việc áp dụng BSC & KPI giúp quản lý hiệu quả công việc.

5.1. Sửa đổi quy chế trả lương để phù hợp với thực tế sản xuất kinh doanh

Rà soát quy chế trả lương hiện tại, xác định các điều khoản không còn phù hợp hoặc gây khó khăn cho việc thực hiện. Đề xuất các sửa đổi, bổ sung để quy chế trả lương phản ánh đúng thực tế sản xuất kinh doanh của công ty. Cần đảm bảo quy chế trả lương đơn giản, dễ hiểu và dễ thực hiện, tạo điều kiện thuận lợi cho NLĐ và NSDLĐ.

5.2. Hoàn thiện hệ thống đánh giá thực hiện công việc KPIs công bằng và khách quan

Xây dựng hệ thống đánh giá thực hiện công việc dựa trên các chỉ số KPI (Key Performance Indicators) rõ ràng, đo lường được, có thể đạt được, phù hợp và có thời hạn. Đảm bảo quá trình đánh giá được thực hiện công bằng, khách quan, dựa trên các tiêu chí đã được thống nhất trước. Sử dụng kết quả đánh giá để điều chỉnh mức lương và tạo động lực cho NLĐ.

5.3. Rà soát và hoàn thiện danh mục công việc loại lao động TL linh hoạt

Xác định các công việc có thể áp dụng hình thức trả lương linh hoạt, như trả lương theo sản phẩm, trả lương theo kết quả công việc. Xây dựng danh mục công việc và loại lao động phù hợp với hình thức trả lương linh hoạt. Đảm bảo hình thức trả lương linh hoạt khuyến khích năng suất và hiệu quả công việc, đồng thời đảm bảo quyền lợi của NLĐ.

VI. Kiến Nghị Hoàn Thiện Chính Sách Tiền Lương Góc Nhìn Vĩ Mô

Để chính sách tiền lương tại công ty CP Máy - Thiết Bị Dầu Khí phát huy hiệu quả tối đa, cần có sự hỗ trợ từ Nhà nước và các bộ ngành liên quan. Kiến nghị với Nhà nước và Chính phủ về việc hoàn thiện khung pháp lý về tiền lương, tạo điều kiện cho doanh nghiệp chủ động trong việc xây dựng chính sách. Kiến nghị với các bộ ngành liên quan về việc cung cấp thông tin và hỗ trợ doanh nghiệp trong việc áp dụng các phương pháp trả lương tiên tiến. Cần chú trọng đến việc đào tạo và bồi dưỡng đội ngũ cán bộ làm công tác tiền lương để nâng cao năng lực.

6.1. Kiến nghị với Nhà nước và Chính phủ về khung pháp lý TL

Đề xuất các sửa đổi, bổ sung vào Bộ luật Lao động và các văn bản hướng dẫn liên quan để tạo điều kiện thuận lợi hơn cho doanh nghiệp trong việc xây dựng chính sách tiền lương. Kiến nghị Nhà nước điều chỉnh mức lương tối thiểu vùng phù hợp với tình hình kinh tế - xã hội, đảm bảo mức sống tối thiểu cho NLĐ. Đề xuất các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp trong việc đào tạo và bồi dưỡng đội ngũ lao động.

6.2. Kiến nghị với các bộ ngành liên quan Hỗ trợ doanh nghiệp

Đề nghị các bộ ngành liên quan cung cấp thông tin về thị trường lao động, mức lương thịnh hành, các phương pháp trả lương tiên tiến. Yêu cầu các bộ ngành tổ chức các khóa đào tạo, hội thảo, chia sẻ kinh nghiệm về xây dựng và quản lý chính sách tiền lương. Đề xuất các chính sách ưu đãi cho doanh nghiệp áp dụng các phương pháp trả lương tiên tiến, khuyến khích năng suất.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CHUNG VỀ CHÍNH SÁCH TIỀN LƯƠNG 1.1 Khái niệm, bản chất, vai trò, chức năng của tiền lương và tầm quan trọng của chính sách tiền lương 1.1 Khái niệm tiền lương Theo tổ chức LĐ quốc tế (ILO): “ TL là sự trả công hoặc thu nhập, bất luận tên gọi hay cách tính thế nào, mà có thể biểu hiện bằng tiền và được ấn định bằng thỏa thuận giữa NSDLĐ và NLĐ, hoặc bằng pháp luật, pháp qui quốc gia, do NSDLĐ phải trả cho NLĐ theo một hợp đồng LĐ được viết ra hay bằng miệng, cho một công nhân đã thực hiện hay sẽ phải thực hiện, hoặc cho những dịch vụ đã làm hay sẽ phải làm”.[1;231] Ở Đài Loan: “TL chỉ mọi khoản thù lao mà người công nhân nhận được do làm việc; bất luận là dùng TL, lương bổng, phụ cấp có tính chất lương, tiền thưởng hoặc dùng mọi danh nghĩa khác để trả cho họ theo giờ, ngày tháng, theo sản phẩm”. Ở Nhật Bản: “TL, bất luận được gọi là TL, lương bổng, tiền được chia lãi hoặc những tên gọi khác là chỉ thù lao cho LĐ mà NSDLĐ chi trả cho công nhân”. Ở Pháp: “Sự trả công được hiểu là TL, hoặc lương bổng cơ bản, bình thường hay tối thiểu và mọi thứ lợi ích, các khoản phụ khác được trả trực tiếp hay gián tiếp, bằng tiền hay hiện vật, mà NSDLĐ trả cho NLĐ theo việc làm của NLĐ”. Ở nước ta, theo quy định tại Điều 55 Bộ luật LĐ hiện hành, thì: “TL của NLĐ do hai bên thỏa thuận trong hợp đồng LĐ và được trả theo năng suất LĐ, chất lượng và hiệu quả công việc.

Mức lương của NLĐ không được thấp hơn mức lương tối thiểu do Nhà nước quy định”. 5 Từ những quan điểm về TL trên những phương diện khác nhau, ta có thể khái quát được bản chất TL như sau: TL là “giá cả sức LĐ được hình thành trên cơ sở thỏa thuận giữa NLĐ và NSDLĐ thông qua hợp đồng LĐ (bằng văn bản hoặc bằng miệng)phù hợp với quan hệ cung-cầu sức LĐ trên thị trường LĐ và phù hợp với các quy định TL của pháp luật LĐ.” Hai khái niệm thường đi kèm với TL là: TL danh nghĩa và TL thực tế. Mối quan hệ giữa TLDN và TLTT được thể hiện qua công thức: (trong đó: Itltt là chỉ số TL thực tế; itldn là chỉ số TLDN; Igc là chỉ số giá cả).2 Vai trò của tiền lương TL là một trong những hình thức hình thành lợi ích vật chất đối với NLĐ, vì vậy để sử dụng đòn bẩy TL nhằm đảm bảo sản xuất phát triển, duy trì một đội ngũ LĐ có trình độ kỹ thuật nghiệp vụ kĩ thuật cao với ý thức kỉ luật vững đòi hỏi tổ chức TL trong DN phải đặc biệt coi trọng. Vai trò của TL được xem xét dưới ba khía cạnh sau:  Đối với xã hội Tiền lương đóng vai trò phân phối thu nhập, đảm bảo sự công bằng trong xã hội.

NLĐ có trình độ chuyên môn cao, có khả năng tư duy nhạy bén, có kinh nghiệm … thì tiền lương nhận được sẽ cao và ngược lại. Hiện nay, TL còn là một trong những thước đo phản ánh mức sống của NLĐ. Người có thu nhập cao thì có mức sống tốt hơn người có thu nhập thấp. Tiền lương đóng vai trò phân phối thu nhập giữa các vùng, các địa bàn dân cư khác nhau.

Điều này phần nào được thể hiện thông qua mức tiền lương tối thiểu vùng, địa bàn vùng núi, nông thôn thì mức lương tối thiểu vùng thấp hơn do mức sống thấp hơn. 6  Đối với DN: - TL là khoản chi phí bắt buộc, do đó muốn nâng cao lợi nhuận và hạ giá thành sản phẩm, các DN phải biết quản lý và tiết kiệm chi phí TL. - TL cao là một phương tiện rất hiệu quả để thu hút LĐ có tay nghề cao và tạo lòng trung thành của người nhân viên đối với DN. - TL còn là một phương tiện kích thích và động viên NLĐ rất có hiệu quả (nhờ chức năng đòn bấy kinh tế), tạo nên sự thành công và hình ảnh đẹp đẽ của DN trên thị trường.

 Đối với NLĐ: - TL là phần thu nhập chủ yếu của NLĐ, là phương tiện để duy trì sự tồn tại và phát triển của NLĐ cũng như gia đình họ. - TL, ở một mức độ nào đó, là một bằng chứng cụ thể thể hiện giá trị của NLĐ, thể hiện giá trị của người này trong xã hội và gia đình của họ. Từ đó, người ta có thể tự đánh giá được giá trị của bản thân mình và có quyền tự hào khi có TL cao. - TL còn là một phương tiện để đánh giá lại mức độ đối xử của chủ DN đối với NLĐ đã bỏ sức LĐ ra cung cho DN 1.3 Chức năng của tiền lương Để TL phát huy tốt vai trò của mình thì yêu cầu đặt ra là phải làm cho TL thực hiện đầy đủ chức năng của nó.

Cụ thể nó bao gồm năm chức năng cơ bản sau:  Thứ nhất là chức năng thước đo giá trị (sức LĐ). Đây là chức năng cơ bản, nó phù hợp với quy luật giá trị. Vì TL phản ánh sức LĐ đã hao phí, nó là giá cả sức LĐ trong thị trường hàng hóa sức LĐ. Nên theo quy luật giá trị nó phải đảm bảo đúng quy luật đó.

Thực hiện chức năng này để làm cơ sở cho việc điều chỉnh giá(bao gồm cả sức LĐ) biến động. 7  Thứ hai:chức năng tái sản xuất sức LĐ Thực hiện chức năng nay của TL nhằm duy trì năng lực làm việc lâu dài có hiệu quả trên cơ sở TL đảm bảo bù đắp được sức LĐ đã hao phí của NLĐ.  Thứ ba: chức năng kích thích Đối với NLĐ TL được coi là nguồn sống chủ yếu, khi TL tăng lên sẽ khuyến khích NLĐ làm việc có năng suất, hiệu quả cao hơn, đảm bảo được mục tiêu của chủ DN…ngược lại đối với chủ DN, khi TL tăng lên sẽ làm tăng chi phí, nhưng sự gia tăng này thường nhỏ hơn giá trị đem lại do việc tăng năng suất LĐ của NLĐ đem lại…  Thứ tư:chức năng tích lũy Đó là đảm bảo TL của NLĐ không những đuợc duy trì cuộc sống hàng ngày của NLĐ trong thời gian làm việc, mà cong để dự phòng cho cuộc sống lâu dài khi họ hết khả năng LĐ hoặc gặp bất trắc rủi ro  Thứ năm: quản lý LĐ DN sử dụng công cụ TL không chỉ với mục đích tạo điều kiện vật chất cho NLĐ, mà còn với mục đích khác là: thông qua việc trả lương mà kiểm tra, theo dõi, giám sát NLĐ làm việc theo ý đồ của mình, đảm bảo TL chi ra phải đem lại kết quả và hiệu quả rõ rệt.2 Các yếu tố ảnh hưởng đến tiền lương.1 Các yếu tố thuộc môi trường bên ngoài.  Điều kiện inh tế – hội: Đất nước có nền Kinh tế - ã hội ổn định, phát triển thì tiền lương và mức sống của NLĐ được đảm bảo và ổn định.

Ngược lại, khi nền kinh tế xã hội có nhiều biến động, Chính phủ phải tập trung các nguồn lực để đảm bảo an ninh quốc gia. Do đó, sẽ ít có thời gian quan tâm tới vấn đề tiền lương cho NLĐ. 8  Luật pháp của Nhà nước, đặc biệt là Bộ luật LĐ: Các tổ chức hay DN thường căn cứ vào hành lang pháp lý của Nhà nước về TL để cân bằng với mức lương của NLĐ  Mối quan hệ cung cầu tr n thị trư ng LĐ: Để tối đa hóa lợi nhuận, DN sẽ thuê mướn LĐ cho đến khi giá trị sản phẩm biên của LĐ bằng với chi phí biên của việc thuê mướn LĐ.1) MRP là giá trị sản phẩm biên của LĐ và w là giá của sức LĐ. Giá trị sản phẩm biên của LĐ bằng với tích số của năng suất biên của lao đông (MP)và doanh thu biên của sản phẩm đầu ra (MR).Điều đó có nghĩa là: MRP = MP x MR (1.2) DN sẽ quyết định sử dụng số LĐ tương ứng với giao điểm giữa các đường cung LĐ SL nằm ngang tại mức TL là (w) và đường, MRP Hình 1.

Mô hình cung cầu LĐ MRP (w) w2 SL2 w1 SL1 L2 L1 Thông qua sơ đồ cho ta thấy quan hệ cung cầu ảnh hưởng rất lớn đến tiền lương, tiền công lao động, ngày nay trong quan hệ lao động giữa NLĐ và 9 NSDLĐ, TL ban đầu đa phần dựa vào sự thỏa thuận trên cơ sở “thuận mua vừa bán” giữa hai đối tượng lao động trên.  Mức lương đang thịnh hành tr n thị trư ng: Cung cầu LĐ hình thành nên giá nhân công, DN phải chú ý tới tín hiệu này của thị trường để đảm bảo mức trả lương hiệu quả cho NLĐ và bản thân mình. Đây là một căn cứ quan trọng trong việc trả lương của tổ chức.  Sự biến động của giá cả thị trư ng: Việc tăng lương phải bù đắp được mức tăng của giá cả thị trường thì mức tăng lương mới có ý nghĩa.

Vì vậy, khi giá cả thị trường càng lớn thì mức TL sẽ càng cao.2 Các yếu tố thuộc về nội bộ tổ chức  uan điểm của NS LĐ đối với NLĐ: Quan điểm của NSDLĐ đối với lao động được thể hiện qua Chính sách đối với NLĐ của DN. Vấn đề này nếu có sẽ được chỉ ra trong triết lý kinh doanh và được cụ thể hóa trong các quyết định hay quy chế về TL của DN  hả năng của N: khi một tổ chức đảm bảo về mặt sản xuất kinh doanh, doanh thu lợi nhuận luôn tăng, thì mức lương mà DN trả cho NLĐ sẽ càng lớn. Ngược lại, nếu DN làm ăn thua lỗ thì NLĐ sẽ không thể có được mức lương cao. Ngoài ra, tiền lương còn phụ thuộc vào khả năng phát triển của tổ chức trong tương lai.

 Năng suất LĐ của DN: NSLĐ và tổng sản phẩm có quan hệ t lệ thuận. NSLĐ tăng thì tổng sản phẩm tăng. Nhờ đó mà doanh thu và lợi nhuận tăng kéo theo quỹ tiền lương dành cho NLĐ tăng, tiền lương và thu nhập NLĐ tăng.  Số lượng và chất lượng đội ngũ lao động trong tổ chức: Một tố chức có cơ cấu nhân sự tinh giản nhưng chất lượng LĐ cao khiến cho việc sản xuất kinh doanh hiệu quả, tăng doanh thu và lợi nhuân liên tục tăng, thông qua đó sẽ ảnh hưởng tới thu nhập của NLĐ.3 Các yếu tố thuộc về cá nhân NLĐ Các yếu tố thuộc về NLĐ bao gồm trình độ đào tạo, kinh nghiệm công tác và đặc biệt là năng lực hoàn thành công việc có ảnh hưởng lớn đến tiền lương của họ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Hoàn thiện chính sách tiền lương tại công ty CP Máy - Thiết Bị Dầu Khí" tập trung vào việc cải thiện chính sách tiền lương nhằm nâng cao hiệu quả làm việc và sự hài lòng của nhân viên. Tài liệu phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến chính sách tiền lương hiện tại và đề xuất các giải pháp cụ thể để tối ưu hóa quy trình trả lương. Những lợi ích mà tài liệu mang lại cho người đọc bao gồm cái nhìn sâu sắc về cách thức quản lý tiền lương có thể tác động đến động lực làm việc và sự gắn bó của nhân viên với công ty.

Để mở rộng thêm kiến thức về quản lý nhân lực và các chính sách liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn phân tích và đề xuất một số giải pháp hoàn thiện quản lý nhân lực tại công ty cổ phần may nam định nagaco, nơi cung cấp các giải pháp quản lý nhân lực hiệu quả. Ngoài ra, tài liệu Luận văn tốt nghiệp hoàn thiện công tác trả lương tại công ty cổ phần xây dựng số 12 vinaconex 12 cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về quy trình trả lương trong ngành xây dựng. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý nhân sự tại công ty lưới điện cao thế miền nam sẽ cung cấp thêm thông tin về quản lý nhân sự trong lĩnh vực điện lực. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề liên quan đến quản lý nhân lực và tiền lương.