I. Vì sao cần hoàn thiện chính sách quản lý thị trường vàng
Thị trường vàng tại Việt Nam không chỉ là một kênh đầu tư truyền thống mà còn có tác động sâu sắc đến sự ổn định của hệ thống tài chính và nền kinh tế vĩ mô. Vai trò của vàng vừa là một tài sản cất trữ an toàn, vừa là một yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến chính sách tiền tệ và quản lý ngoại hối. Sự biến động của giá vàng có khả năng gây ra những xáo trộn trên thị trường ngoại tệ, ảnh hưởng đến tỷ giá và làm suy giảm lòng tin vào đồng nội tệ. Do đó, việc xây dựng và hoàn thiện một chính sách quản lý thị trường vàng hiệu quả là nhiệm vụ cấp thiết. Một chính sách hợp lý không chỉ giúp bình ổn thị trường vàng mà còn góp phần ngăn chặn tình trạng đô la hóa, vàng hóa, hướng dòng vốn trong dân cư vào các kênh đầu tư sản xuất, kinh doanh, phục vụ cho sự phát triển kinh tế bền vững. Khi thị trường vàng bất ổn, các hoạt động đầu cơ, buôn lậu vàng qua biên giới có xu hướng gia tăng, tạo ra thị trường vàng phi chính thức, gây thất thu thuế cho nhà nước và làm phức tạp thêm công tác quản lý của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Chính vì vậy, việc phân tích các tác động đa chiều của thị trường vàng, từ đó đưa ra các giải pháp chính sách phù hợp, là yếu tố then chốt để đảm bảo an ninh tài chính quốc gia và thúc đẩy một môi trường kinh tế vĩ mô ổn định. Hoàn thiện chính sách không có nghĩa là cấm đoán, mà là tạo ra một hành lang pháp lý minh bạch, giúp thị trường vận hành lành mạnh, liên thông với thế giới và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người dân.
1.1. Tác động của vàng đến chính sách tiền tệ quản lý ngoại hối
Sự liên kết chặt chẽ giữa thị trường vàng và thị trường ngoại hối là một thực tế không thể phủ nhận. Khi có sự chênh lệch giá vàng trong nước và thế giới ở mức cao, hoạt động nhập lậu vàng sẽ bùng phát. Để có nguồn vốn nhập lậu, các đối tượng sẽ thu gom ngoại tệ trên thị trường tự do, gây áp lực lên tỷ giá hối đoái. Tình trạng này buộc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam phải can thiệp bằng cách bán ra ngoại tệ từ quỹ dự trữ để ổn định thị trường, ảnh hưởng trực tiếp đến công tác quản lý ngoại hối. Hơn nữa, tâm lý tích trữ vàng vật chất của người dân khi kinh tế vĩ mô bất ổn cũng làm giảm hiệu quả của chính sách tiền tệ. Một lượng vốn lớn trong xã hội không được đưa vào lưu thông hay các kênh sản xuất mà "nằm chết" dưới dạng vàng, gây khó khăn cho việc điều tiết cung tiền và lãi suất của ngân hàng trung ương. Do đó, một chính sách quản lý thị trường vàng hiệu quả phải gắn liền với mục tiêu ổn định tỷ giá và nâng cao vị thế của đồng nội tệ.
1.2. Thách thức từ mục tiêu chống vàng hóa trong nền kinh tế
Vàng hóa là hiện tượng người dân có xu hướng sử dụng vàng làm phương tiện thanh toán, đo lường giá trị và tích trữ tài sản thay cho đồng nội tệ. Đây là một thách thức lớn đối với sự ổn định kinh tế vĩ mô. Mục tiêu chống vàng hóa là một trong những ưu tiên hàng đầu trong chính sách quản lý thị trường vàng của Việt Nam. Khi vàng hóa lan rộng, hiệu lực điều hành chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam bị suy giảm nghiêm trọng. Nhà nước không thể kiểm soát hoàn toàn lượng "tiền vàng" lưu thông trong nền kinh tế, gây khó khăn cho việc kiềm chế lạm phát và điều hành lãi suất. Hơn nữa, vàng hóa còn làm méo mó các chỉ số kinh tế, gây khó khăn cho việc hoạch định chính sách. Việc người dân đổ xô mua vàng mỗi khi có biến động không chỉ gây sốt giá cục bộ mà còn rút một nguồn lực vốn quan trọng ra khỏi hệ thống ngân hàng và các hoạt động đầu tư sản xuất, làm chậm lại tốc độ tăng trưởng kinh tế. Do đó, các biện pháp chính sách cần hướng đến việc giảm sức hấp dẫn của vàng như một công cụ thanh toán và đầu cơ, đồng thời tăng cường niềm tin vào giá trị của đồng Việt Nam.
II. Thách thức từ Nghị định 24 trong quản lý thị trường vàng
Ra đời vào năm 2012, Nghị định 24/2012/NĐ-CP được xem là một bước ngoặt trong nỗ lực của Chính phủ nhằm tái cấu trúc và bình ổn thị trường vàng. Mục tiêu chính của nghị định là tổ chức lại thị trường, chấm dứt hoạt động của các sàn vàng, kiểm soát chặt chẽ hoạt động sản xuất, kinh doanh vàng miếng và quan trọng nhất là thực hiện mục tiêu chống vàng hóa. Sau hơn một thập kỷ thực thi, chính sách này đã đạt được những thành công nhất định, đặc biệt là việc đưa hoạt động kinh doanh vàng vào khuôn khổ và hạn chế được tình trạng vàng hóa trong các giao dịch dân sự. Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả tích cực, Nghị định 24/2012/NĐ-CP cũng bộc lộ nhiều hạn chế, tạo ra những thách thức mới cho công tác quản lý thị trường vàng. Vấn đề nổi cộm nhất là cơ chế độc quyền vàng miếng SJC, dẫn đến sự mất liên thông thị trường vàng trong nước với thế giới, tạo ra mức chênh lệch giá vàng trong nước và thế giới vô cùng lớn. Điều này không chỉ gây thiệt hại cho người tiêu dùng mà còn kích thích các hoạt động buôn lậu, làm suy yếu các nỗ lực quản lý ngoại hối. Sự cần thiết phải sửa đổi Nghị định 24 đã trở nên cấp bách để giải quyết những bất cập tồn tại, hướng tới một thị trường vàng phát triển minh bạch, cạnh tranh và bền vững hơn.
2.1. Phân tích cơ chế độc quyền vàng miếng SJC và hệ lụy
Một trong những nội dung cốt lõi của Nghị định 24/2012/NĐ-CP là quy định Nhà nước độc quyền sản xuất vàng miếng, và thương hiệu vàng miếng SJC được chọn làm thương hiệu vàng miếng quốc gia. Cơ chế này đã tạo ra tình trạng độc quyền vàng miếng SJC trên thực tế. Hậu quả trực tiếp là nguồn cung vàng vật chất trong nước trở nên khan hiếm, không đáp ứng đủ nhu cầu của thị trường, đặc biệt khi Ngân hàng Nhà nước Việt Nam không nhập khẩu vàng để bổ sung. Sự khan hiếm nguồn cung cùng với tâm lý ưa chuộng thương hiệu SJC đã đẩy giá vàng SJC lên cao bất hợp lý, tạo ra khoảng cách chênh lệch khổng lồ so với giá vàng thế giới, có thời điểm lên đến gần 20 triệu đồng mỗi lượng. Sự chênh lệch này không chỉ gây thiệt hại cho người dân khi phải mua vàng với giá đắt mà còn tạo ra "cơ hội vàng" cho hoạt động buôn lậu vàng từ các nước láng giềng, gây bất ổn cho thị trường ngoại hối.
2.2. Khoảng chênh lệch giá vàng trong nước và thế giới gia tăng
Hệ quả tất yếu của cơ chế độc quyền và sự thiếu liên thông thị trường vàng là chênh lệch giá vàng trong nước và thế giới ngày càng giãn rộng. Trong khi giá vàng thế giới biến động theo quy luật cung cầu toàn cầu, giá vàng trong nước, đặc biệt là giá vàng SJC, lại chịu sự chi phối của nguồn cung hạn chế và các yếu tố tâm lý cục bộ. Mức chênh lệch này duy trì ở mức cao và kéo dài đã làm méo mó thị trường, triệt tiêu cơ hội kinh doanh chênh lệch giá (arbitrage) một cách hợp pháp, thay vào đó là thúc đẩy các hoạt động buôn lậu. Người dân và nhà đầu tư trong nước không được hưởng lợi từ giá vàng quốc tế, đồng thời phải đối mặt với rủi ro lớn hơn khi giá trong nước không phản ánh đúng xu hướng chung. Việc duy trì khoảng chênh lệch này đi ngược lại mục tiêu bình ổn thị trường vàng và hội nhập kinh tế quốc tế.
III. Phương pháp quản lý vàng theo kinh nghiệm quốc tế hiệu quả
Để tìm ra hướng đi phù hợp cho việc hoàn thiện chính sách quản lý thị trường vàng, việc nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế quản lý vàng là vô cùng cần thiết. Các quốc gia có thị trường vàng phát triển như Trung Quốc hay có nhu cầu tiêu thụ vàng lớn như Ấn Độ đều đã trải qua những giai đoạn cải cách chính sách với nhiều bài học quý báu. Trung Quốc đã chuyển đổi thành công từ một thị trường bị kiểm soát chặt chẽ sang một mô hình cởi mở hơn, có sự quản lý của nhà nước nhưng vẫn đảm bảo liên thông thị trường vàng với thế giới thông qua Sàn giao dịch Vàng Thượng Hải. Họ không độc quyền sản xuất mà cấp phép cho nhiều doanh nghiệp đủ tiêu chuẩn, giúp nguồn cung dồi dào và giá cả bám sát thị trường quốc tế. Trong khi đó, Ấn Độ, dù đối mặt với thách thức nhập siêu vàng, vẫn sử dụng các công cụ kinh tế như thuế quan để điều tiết thay vì các biện pháp hành chính cấm đoán. Những kinh nghiệm này cho thấy, việc xóa bỏ độc quyền, tạo lập một thị trường cạnh tranh có sự giám sát, và sử dụng các công cụ tài chính để điều tiết là những xu hướng chung. Đây là những gợi ý quan trọng để Việt Nam xem xét khi tiến hành sửa đổi Nghị định 24, nhằm mục tiêu cuối cùng là bình ổn thị trường vàng một cách bền vững.
3.1. Mô hình Trung Quốc Từ độc quyền đến thị trường mở có điều tiết
Quá trình cải cách quản lý thị trường vàng của Trung Quốc là một bài học điển hình. Trước đây, Ngân hàng Trung ương Trung Quốc (PBOC) kiểm soát hoàn toàn hoạt động mua bán và sản xuất vàng. Tuy nhiên, từ năm 2002, Trung Quốc đã từng bước tự do hóa thị trường. Họ thành lập Sàn giao dịch Vàng Thượng Hải, cho phép các thành viên, bao gồm cả ngân hàng trong và ngoài nước, tham gia giao dịch. PBOC không còn trực tiếp tham gia sản xuất mà cấp phép cho các nhà máy tinh luyện đạt chuẩn quốc tế. Việc nhập khẩu vàng cũng được cấp phép cho một số ngân hàng thương mại. Kết quả là thị trường vàng Trung Quốc phát triển mạnh mẽ, giá vàng trong nước liên thông chặt chẽ với giá thế giới. Nhà nước vẫn giữ vai trò giám sát, quản lý chất lượng và dự trữ quốc gia, nhưng không can thiệp hành chính vào giá cả. Đây là mô hình đáng học hỏi về việc liên thông thị trường vàng và phát triển thị trường một cách có tổ chức.
3.2. Bài học từ Ấn Độ Sử dụng công cụ thuế để điều tiết nhu cầu
Ấn Độ là quốc gia tiêu thụ vàng vật chất lớn nhất thế giới, điều này tạo ra áp lực thường trực lên cán cân thương mại. Để quản lý, chính phủ Ấn Độ không cấm nhập khẩu mà chủ yếu sử dụng các công cụ kinh tế, đặc biệt là thuế nhập khẩu. Khi nhu cầu vàng tăng cao gây thâm hụt thương mại, họ sẽ tăng thuế nhập khẩu để làm giảm sức hấp dẫn của vàng. Ngược lại, họ có thể điều chỉnh giảm thuế khi cần thiết. Cách tiếp cận này, dù cũng có mặt trái là có thể kích thích buôn lậu nếu thuế quá cao, nhưng về cơ bản vẫn tôn trọng quy luật thị trường. Bài học từ kinh nghiệm quốc tế quản lý vàng của Ấn Độ cho thấy việc sử dụng công cụ tài chính như thuế có thể là một biện pháp linh hoạt để điều tiết thị trường, thay vì các biện pháp hành chính cứng nhắc như cấm đoán hay độc quyền. Việc áp dụng một mức thuế giao dịch vàng hợp lý có thể giúp Việt Nam đạt được mục tiêu kép: giảm đầu cơ và tăng nguồn thu cho ngân sách.
IV. Các giải pháp đột phá để hoàn thiện quản lý thị trường vàng
Trên cơ sở phân tích thực trạng và học hỏi kinh nghiệm quốc tế, việc đề ra các giải pháp cụ thể để sửa đổi Nghị định 24 là yêu cầu cấp thiết. Hướng đi cốt lõi là chuyển đổi mô hình quản lý từ can thiệp hành chính sang sử dụng các công cụ thị trường có sự điều tiết của nhà nước. Giải pháp mang tính đột phá đầu tiên và quan trọng nhất là xóa bỏ cơ chế độc quyền vàng miếng SJC. Thay vào đó, cần cho phép nhiều doanh nghiệp có đủ năng lực về tài chính và công nghệ được tham gia sản xuất và nhập khẩu vàng nguyên liệu dưới sự giám sát chặt chẽ về chất lượng và tiêu chuẩn của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Điều này sẽ giúp tăng nguồn cung, tạo ra môi trường cạnh tranh lành mạnh, từ đó kéo giảm chênh lệch giá vàng trong nước và thế giới. Song song đó, cần nghiên cứu và áp dụng thuế giao dịch vàng đối với các giao dịch mua bán vàng miếng. Công cụ này sẽ góp phần làm giảm các hoạt động đầu cơ, lướt sóng, hướng dòng tiền vào các lĩnh vực sản xuất kinh doanh, hỗ trợ mục tiêu chống vàng hóa. Các cơ chế can thiệp như đấu thầu vàng miếng cần được cải tiến để minh bạch và hiệu quả hơn, đóng vai trò là công cụ điều tiết tạm thời thay vì giải pháp dài hạn.
4.1. Sửa đổi Nghị định 24 Chấm dứt độc quyền vàng miếng SJC
Giải pháp căn cơ nhất để giải quyết các bất cập hiện nay là tiến hành sửa đổi Nghị định 24, trong đó trọng tâm là xóa bỏ quy định Nhà nước độc quyền vàng miếng SJC. Cần xây dựng một bộ tiêu chuẩn quốc gia về vàng miếng, cho phép bất kỳ doanh nghiệp nào đáp ứng đủ các điều kiện khắt khe về vốn, công nghệ, mạng lưới và uy tín đều có thể được cấp phép sản xuất vàng miếng. Đồng thời, cần cho phép các doanh nghiệp này được nhập khẩu vàng nguyên liệu để sản xuất khi thị trường có nhu cầu. Việc có nhiều thương hiệu vàng miếng cạnh tranh trên thị trường sẽ giúp tăng nguồn cung, đa dạng hóa sản phẩm và quan trọng nhất là đưa giá vàng SJC cũng như các thương hiệu khác về sát với giá thế giới. Điều này không chỉ bảo vệ người tiêu dùng mà còn làm giảm động cơ buôn lậu, góp phần ổn định thị trường ngoại hối.
4.2. Cân nhắc áp dụng thuế giao dịch vàng để chống đầu cơ
Để hạn chế tình trạng đầu cơ và "lướt sóng" trên thị trường, làm gia tăng bất ổn, việc nghiên cứu áp dụng một mức thuế giao dịch vàng hợp lý là cần thiết. Loại thuế này có thể được áp dụng đối với các giao dịch mua bán vàng vật chất (vàng miếng). Mục đích của thuế không phải là để hạn chế quyền sở hữu vàng của người dân, mà là để tăng chi phí giao dịch trong ngắn hạn, từ đó làm giảm sức hấp dẫn của việc mua đi bán lại liên tục để kiếm lời. Nguồn thu từ thuế có thể được sử dụng để tái đầu tư cho nền kinh tế. Đây là một công cụ kinh tế văn minh, được nhiều quốc gia áp dụng để điều tiết các thị trường tài sản. Việc áp dụng thuế cần được tính toán với một lộ trình và mức thuế suất phù hợp để tránh gây sốc cho thị trường và đảm bảo tính khả thi.
4.3. Cải thiện cơ chế đấu thầu vàng miếng của Ngân hàng Nhà nước
Trong ngắn hạn, khi nguồn cung chưa được giải phóng hoàn toàn, hoạt động đấu thầu vàng miếng của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam vẫn là một công cụ cần thiết để can thiệp thị trường. Tuy nhiên, cơ chế đấu thầu cần được cải tiến để tăng tính minh bạch và hiệu quả. Các phiên đấu thầu cần được công bố thông tin rõ ràng về khối lượng, giá sàn và kết quả. Quan trọng hơn, mục tiêu của đấu thầu phải là để tăng cung thực chất cho thị trường, giúp hạ nhiệt giá cả, chứ không phải chỉ là một hoạt động kinh doanh của ngân hàng trung ương. Về lâu dài, khi cơ chế độc quyền được xóa bỏ và các doanh nghiệp được phép nhập khẩu vàng, vai trò của các phiên đấu thầu sẽ giảm dần, trả lại sự vận hành tự nhiên cho thị trường.