Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế hiện nay, chứng chỉ tiếng Anh chuẩn hóa như TOEIC và IELTS đã trở thành điều kiện thiết yếu đối với người học và người lao động tại Việt Nam. Quy mô người dự thi các chứng chỉ này được dự báo duy trì mức tăng trưởng khoảng hai triệu thí sinh mỗi năm, mở rộng từ nhóm sinh viên đại học, cao đẳng sang học sinh bậc trung học cơ sở, trung học phổ thông, người đi làm và các cá nhân chuẩn bị hồ sơ du học. Sự gia tăng nhu cầu này tạo điều kiện thuận lợi cho các hệ thống trung tâm ngoại ngữ mở rộng quy mô. Tại thị trường thành phố Huế, môi trường cạnh tranh diễn ra tương đối gay gắt với sự tham gia của nhiều đơn vị như Trung tâm Anh ngữ ILead AMA, Trung tâm Anh ngữ EUC, Trung tâm Anh ngữ SEA cùng nhiều đơn vị đào tạo mới.

Nhằm duy trì thị phần và thu hút người học, Trung tâm Anh ngữ Quốc tế AMES – chi nhánh Huế đã chủ động xây dựng và áp dụng chính sách marketing-mix cho các khóa học. Tuy nhiên, qua quá trình triển khai thực tế, các chính sách marketing-mix của trung tâm vẫn chưa đạt mức đánh giá tối ưu từ phía học viên và chưa đáp ứng đầy đủ kỳ vọng của người học đối với dịch vụ đào tạo TOEIC và IELTS. Xuất phát từ bối cảnh đó, khóa luận tập trung nghiên cứu thực trạng và giải pháp hoàn thiện chính sách marketing-mix tại cơ sở này.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:

  • Mục tiêu tổng quát: Phân tích thực trạng các chính sách marketing-mix đối với dịch vụ đào tạo TOEIC và IELTS tại Trung tâm Anh ngữ Quốc tế AMES – chi nhánh Huế, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện chính sách marketing-mix cho hai dịch vụ này trong thời gian tới.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa những vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến dịch vụ đào tạo và chính sách marketing-mix trong dịch vụ đào tạo.
    2. Phân tích, đánh giá các chính sách marketing-mix đối với dịch vụ đào tạo TOEIC và IELTS của trung tâm trong giai đoạn 2017–2019.
    3. Đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện chính sách marketing-mix đối với dịch vụ đào tạo TOEIC và IELTS tại trung tâm trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề liên quan đến chính sách marketing-mix đối với dịch vụ đào tạo TOEIC và IELTS của Trung tâm Anh ngữ Quốc tế AMES – chi nhánh Huế.
  • Đối tượng khảo sát: Học viên đã và đang sử dụng khóa đào tạo TOEIC và IELTS tại trung tâm, thuộc ba nhóm: học sinh, sinh viên và người đi làm.
  • Phạm vi nội dung: Tiếp cận mô hình marketing-mix dịch vụ 7Ps theo quan điểm của Booms và Bitner (1981), được dẫn nguồn qua nghiên cứu của Mohammed Rafiq và Pervaiz K. Ahmed (1995).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2017–2019; dữ liệu sơ cấp được điều tra qua phiếu khảo sát trong tháng 11 và tháng 12 năm 2020.
  • Phạm vi không gian: Thực hiện tại Trung tâm Anh ngữ Quốc tế AMES – chi nhánh Huế, trên địa bàn thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đề tài dựa trên hệ thống khái niệm marketing căn bản (Philip Kotler và Gary Armstrong, 2014; Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ - AMA), lý thuyết về dịch vụ (Philip Kotler và Kevin Lane Keller, 2006; Luật Giá năm 2013; tiêu chuẩn ISO 8402) và bản chất của dịch vụ đào tạo xã hội cơ bản. Về mô hình marketing hỗn hợp, tác giả vận dụng mô hình 7Ps chuyên biệt cho dịch vụ, bao gồm:

  • Sản phẩm (Product): Dịch vụ cốt lõi và dịch vụ thứ cấp, chu kỳ sống của dịch vụ.
  • Giá cả (Price): Các phương pháp định giá (chi phí, nhu cầu, đối thủ cạnh tranh, lợi nhuận mục tiêu) và chiến lược giá.
  • Phân phối (Place): Kênh phân phối dịch vụ trực tiếp và gián tiếp, vai trò trung gian.
  • Xúc tiến (Promotion): Quảng cáo, quan hệ công chúng, khuyến mại, bán hàng cá nhân và marketing trực tiếp.
  • Con người (People): Nhân sự cung ứng dịch vụ và tương tác của học viên.
  • Quy trình (Process): Hệ thống hoạt động và các bước triển khai dịch vụ đào tạo.
  • Bằng chứng hữu hình (Physical Evidence): Cơ sở vật chất, trang thiết bị, không gian học tập và ấn phẩm nhận diện.

Bên cạnh đó, nghiên cứu hệ thống hóa các yếu tố môi trường vĩ mô (nhân khẩu học, kinh tế, tự nhiên, công nghệ, chính trị - pháp luật, văn hóa - xã hội), môi trường vi mô (đối thủ cạnh tranh, khách hàng, nhà cung ứng, trung gian marketing, công chúng trực tiếp, uy tín tổ chức) và các tiêu chí đo lường hiệu quả marketing dịch vụ (doanh thu, lợi nhuận, mức độ hài lòng, hiệu quả nhân lực, mức độ nhận diện thương hiệu, thị phần). Khóa luận cũng phân tích kinh nghiệm thực tiễn từ Trung tâm Ngoại ngữ - Tin học ECO và Trung tâm Ngoại ngữ và Đào tạo Quốc tế.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa thu thập dữ liệu thứ cấp và điều tra dữ liệu sơ cấp:

  • Dữ liệu thứ cấp: Trích xuất từ tài liệu quản trị marketing, báo cáo nội bộ của phòng Kế toán – Nhân sự AMES Huế về tình hình nhân sự, tài chính và kết quả đào tạo giai đoạn 2017–2019.
  • Dữ liệu sơ cấp: Thực hiện qua quy trình gồm nghiên cứu sơ bộ (thiết kế bảng hỏi, kiểm tra thử nghiệm, hiệu chỉnh) và nghiên cứu chính thức (phát phiếu điều tra học viên, lấy ý kiến chuyên gia quản lý tại trung tâm và giảng viên hướng dẫn).
  • Phương pháp chọn mẫu và cỡ mẫu: Áp dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện). Kích thước mẫu tính toán theo công thức của Cochran (1977):

$$n = \frac{Z^2 \cdot p \cdot q}{e^2}$$

Với độ tin cậy 95% ($Z = 1{,}96$), sai số cho phép $e = 10%$ ($0{,}1$), giả định $p = q = 0{,}5$, cỡ mẫu lý thuyết xác định là 96 học viên. Tác giả đã nâng quy mô khảo sát thực tế lên 100 học viên để phòng ngừa sai sót và thu về 100 phiếu hợp lệ (tỷ lệ 100%).

  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm Microsoft Excel 2013 và IBM SPSS Statistics 20. Các kỹ thuật thống kê gồm:
    • Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình) nhằm mô tả mẫu và cơ cấu nhân khẩu học.
    • Đánh giá độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha (tiêu chuẩn $\alpha \ge 0{,}6$ và hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0{,}3$).
    • Kiểm định giá trị trung bình tổng thể One-Sample T-test với giá trị kiểm định (Test Value) bằng 3 và mức ý nghĩa $\alpha = 0{,}05$.
    • Kiểm định so sánh hai mẫu độc lập Independent Samples T-test nhằm xác định sự khác biệt trong cảm nhận giữa học viên TOEIC và học viên IELTS.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến chính sách marketing-mix dịch vụ

Chương này trình bày hệ thống cơ sở lý thuyết về marketing, dịch vụ và dịch vụ đào tạo, đồng thời làm rõ cấu trúc mô hình marketing-mix 7Ps theo Booms và Bitner (1981). Tác giả phân tích cụ thể vai trò của từng thành tố trong môi trường giáo dục, nơi sản phẩm mang tính vô hình cao và đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa quy trình giảng dạy, trình độ nhân sự và bằng chứng vật chất.

Phần thực tiễn phân tích bài học kinh nghiệm từ hai đơn vị giáo dục ngoại ngữ:

  • Trung tâm Ngoại ngữ - Tin học ECO: Điểm mạnh thể hiện ở các khóa ngắn hạn linh hoạt, học phí phù hợp và đội ngũ quản lý trẻ; điểm yếu nằm ở cơ sở vật chất chưa cải tiến, giáo trình rập khuôn, thiếu hoạt động nhóm và hoạt động xúc tiến chưa khai thác hết kênh.
  • Trung tâm Ngoại ngữ và Đào tạo Quốc tế: Điểm mạnh là phân chia cấp độ khóa học rõ ràng, thủ tục đăng ký ngắn gọn; điểm yếu là nguồn vốn dành cho marketing còn hạn chế, chưa có định hướng dài hạn, khai thác truyền thông số chưa sâu và nhân sự chưa được đãi ngộ tương xứng.

Chương 2: Phân tích chính sách marketing-mix đối với dịch vụ đào tạo TOEIC và IELTS tại Trung tâm Anh ngữ Quốc tế AMES – chi nhánh Huế

Chương 2 mô tả chi tiết lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức và phân tích dữ liệu thực tế tại AMES Huế:

  • Quá trình phát triển: Tiền thân là Trung tâm Anh ngữ Quốc tế EZ Learning trực thuộc Công ty Cổ phần Softech – Chi nhánh Huế, thành lập theo Giấy phép ĐKKD số 0400392263-002 ngày 20/01/2015 và Quyết định số 676/QĐ-SGD&ĐT ngày 26/05/2015. Ngày 01/09/2016, đơn vị chính thức đổi tên thành Trung tâm Anh ngữ Quốc tế AMES – chi nhánh Huế theo Quyết định số 210/QĐ-SGD&ĐT của Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Thừa Thiên Huế, đặt cơ sở tại Tầng 3, số 18 Lê Lợi, phường Vĩnh Ninh, thành phố Huế.
  • Cơ cấu tổ chức: Ban Giám đốc điều hành trực tiếp 4 phòng chức năng: Phòng Tư vấn, Phòng Marketing, Phòng Đào tạo (gồm bộ phận Học vụ, Giáo viên, Trợ giảng, AEKT, Exam) và Phòng Kế toán – Nhân sự.
  • Cơ cấu lao động năm 2019: Đạt quy mô 60 cán bộ nhân viên với đặc điểm tập trung vào lao động nữ và nhân lực trẻ.
Tiêu chí Phân loại Số lượng (người) Tỷ lệ (%)
Giới tính Nam 10 16,67
Nữ 50 83,33
Độ tuổi Từ 20 đến 35 tuổi 55 91,67
Từ 35 đến 50 tuổi 2 3,33
Trên 50 tuổi 3 5,00
Hình thức lao động Toàn thời gian 42 70,00
Bán thời gian 18 30,00
Trình độ chuyên môn Đại học 60 100,00
Tổng cộng 60 100,00
  • Đội ngũ giáo viên năm 2019: Có 32 người, gồm 28 giáo viên Việt Nam (87,5%) tốt nghiệp chuyên ngành sư phạm hoặc tiếng Anh có chứng chỉ nghiệp vụ, và 4 giáo viên bản ngữ (12,5%) đến từ Anh, Mỹ, Canada sở hữu chứng chỉ TESOL/CELTA. Về cơ cấu hợp đồng, giáo viên cơ hữu là 26 người (81,25%), giáo viên không cơ hữu là 6 người (18,75%). Giáo viên luyện thi chứng chỉ chiếm tỷ trọng lớn nhất với 13 người (40,62%).
  • Kết quả tài chính giai đoạn 2017–2019:
Chỉ tiêu (ĐVT: triệu đồng) Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019 Biến động 2018/2017 (%) Biến động 2019/2018 (%)
Tổng doanh thu 4.643,855 4.972,895 5.603,377 +7,02 +12,58
Tổng chi phí 3.832,451 4.135,411 4.635,297 +10,00 +15,00
Lợi nhuận trước thuế 1.811,404 1.837,484 1.968,080 +1,58 +7,77
Thuế phải nộp 0 0 0 - -
Lợi nhuận sau thuế 1.811,404 1.837,484 1.968,080 +1,58 +7,77

Tổng doanh thu sau 3 năm tăng 959,5 triệu đồng (tăng 20,58% so với năm 2017). Mức thuế thu nhập doanh nghiệp là 0 đồng do áp dụng chính sách ưu đãi dành cho đơn vị sự nghiệp giáo dục.

  • Thực trạng 7Ps: Dịch vụ TOEIC và IELTS áp dụng phương pháp Flipped Class (trên Google Classroom) và mô hình Active English học 1 kèm 1 linh hoạt thời gian. Chính sách giá phân theo cấp độ và cạnh tranh trực tiếp với AMA Huế; kênh phân phối tập trung trực tiếp tại Tầng 3, 18 Lê Lợi; hoạt động xúc tiến kết hợp giữa tư vấn trực tiếp và kênh số (website, fanpage); đội ngũ nhân lực có chuyên môn cao nhưng nhân sự văn phòng chịu áp lực lớn; quy trình kiểm tra đầu vào và cam kết chuẩn đầu ra chặt chẽ; cơ sở vật chất phòng học tương đối đầy đủ.
  • Đánh giá từ mẫu điều tra sơ cấp ($N=100$): Tác giả kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha, thực hiện kiểm định One-Sample T-test cho từng nhóm biến thuộc 7Ps và kiểm định Independent Samples T-test nhằm chỉ ra mức độ chênh lệch trong đánh giá giữa học viên học TOEIC và học viên học IELTS.

Chương 3: Định hướng, giải pháp hoàn thiện chính sách marketing-mix đối với dịch vụ đào tạo TOEIC và IELTS tại Trung tâm Anh ngữ Quốc tế AMES – chi nhánh Huế

Chương này trình bày căn cứ đề xuất giải pháp dựa trên định hướng phát triển chung của hệ thống AMES và phân tích ma trận SWOT tại AMES Huế:

  • Điểm mạnh (S): Thương hiệu nhượng quyền chuẩn hóa; đội ngũ giáo viên 100% đại học; phương pháp học Active English linh hoạt.
  • Điểm yếu (W): Học phí còn cao so với mặt bằng chung tại địa phương; hoạt động xúc tiến số chưa sâu; đội ngũ tư vấn viên còn mỏng; cơ sở vật chất đôi lúc quá tải giờ cao điểm.
  • Cơ hội (O): Nhu cầu chuẩn đầu ra đại học và việc làm đòi hỏi chứng chỉ quốc tế tăng nhanh; các trường học đẩy mạnh liên kết đào tạo.
  • Thách thức (T): Cạnh tranh gay gắt từ các trung tâm lớn (ILead AMA, EUC) và xu hướng tự học trực tuyến.

Hệ thống giải pháp hoàn thiện marketing-mix được cấu trúc theo 7 thành tố:

  • Hoàn thiện sản phẩm: Cải tiến nội dung giáo trình TOEIC và IELTS theo cấu trúc đề thi mới nhất; tăng cường học liệu bổ trợ trực tuyến.
  • Hoàn thiện giá: Đa dạng hóa chính sách đóng học phí theo giai đoạn; xây dựng gói học bổng khuyến học cho học sinh, sinh viên đạt kết quả cao.
  • Hoàn thiện phân phối: Tối ưu hóa việc tổ chức lớp học tại chi nhánh, hỗ trợ đăng ký và xếp lịch học linh hoạt qua ứng dụng.
  • Hoàn thiện xúc tiến: Đẩy mạnh các chiến dịch truyền thông đa kênh, tối ưu hóa công cụ tìm kiếm trực tuyến (SEO/SEM), tổ chức các kỳ thi thử miễn phí định kỳ để tiếp cận học viên mới.
  • Hoàn thiện con người: Đào tạo định kỳ kỹ năng sư phạm cho giáo viên Việt Nam, nâng cao năng lực chăm sóc khách hàng cho bộ phận tư vấn và học vụ.
  • Hoàn thiện quy trình: Tinh gọn thủ tục đăng ký, rút ngắn thời gian phản hồi kiểm tra đầu vào và theo dõi sát sao tiến độ từng buổi học.
  • Hoàn thiện bằng chứng hữu hình: Nâng cấp hệ thống tai nghe, máy tính phục vụ luyện thi và làm mới không gian phòng chờ, phòng tự học.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận cung cấp hệ thống số liệu cụ thể phản ánh kết quả hoạt động và những mặt còn tồn tại của AMES Huế:

  • Dữ liệu thứ cấp làm rõ quy mô hoạt động kinh doanh giai đoạn 2017–2019: Doanh thu năm 2019 đạt 5.603,377 triệu đồng, tốc độ tăng trưởng doanh thu năm 2019 đạt 12,58% (cao hơn mức 7,02% của năm 2018); tổng doanh thu lũy kế tăng 20,58% qua 3 năm. Lợi nhuận sau thuế năm 2019 đạt 1.968,080 triệu đồng. Cơ cấu nhân sự ổn định với 60 người (83,33% nữ, 91,67% độ tuổi dưới 35) và đội ngũ 32 giáo viên (13 giáo viên phụ trách luyện thi).
  • Dữ liệu sơ cấp từ 100 học viên chỉ ra các điểm nghẽn trong cảm nhận thực tế: Mức độ tương tác của kênh truyền thông chưa cao, sự chênh lệch trong đánh giá chất lượng giữa học viên TOEIC và IELTS, và một số hạn chế về quy trình sắp xếp lịch học giờ cao điểm.
  • Đóng góp khoa học và thực tiễn: Khóa luận hệ thống hóa lý luận marketing dịch vụ 7Ps trong lĩnh vực đào tạo ngoại ngữ; cung cấp bức tranh dữ liệu nội bộ và dữ liệu thực nghiệm tại một chi nhánh giáo dục nhượng quyền ở Thừa Thiên Huế; đồng thời đề xuất hệ thống giải pháp gắn với kết quả phân tích ma trận SWOT để ban giám đốc AMES Huế áp dụng thực tế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế nhất định do giới hạn về nguồn lực và phạm vi nghiên cứu:

  • Phương pháp lấy mẫu sơ cấp là chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện) với quy mô $N=100$ học viên tại một chi nhánh duy nhất, do đó tính đại diện tổng thể cho toàn bộ thị trường đào tạo ngoại ngữ tại miền Trung chưa cao.
  • Dữ liệu thứ cấp dừng lại ở mốc thời gian năm 2019, chưa phản ánh đầy đủ tác động của các biến động kinh tế - xã hội trong những năm tiếp theo đối với nhu cầu học ngoại ngữ.
  • Thời gian khảo sát tập trung trong 2 tháng (tháng 11 và 12 năm 2020), chưa khảo sát dọc theo chu kỳ học tập dài hạn của học viên.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng quy mô điều tra với phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên xác suất, so sánh chéo giữa nhiều chi nhánh trong cùng hệ thống AMES hoặc đối sánh trực tiếp với các trung tâm đối thủ (như ILead AMA, EUC) trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này hữu ích cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Quản trị Dịch vụ: Tham khảo khung phân tích mô hình 7Ps trong ngành dịch vụ đào tạo; quy trình thiết kế bảng hỏi và các thao tác kiểm định thống kê mô tả, Cronbach's Alpha, One-Sample T-test, Independent Samples T-test trên phần mềm SPSS.
  • Người nghiên cứu đề tài về nhượng quyền giáo dục: Tham khảo mô hình chuyển đổi thương hiệu từ trung tâm độc lập (EZ Learning) sang hệ thống nhượng quyền (AMES), cùng bộ số liệu chi tiết về chi phí, doanh thu, cơ cấu giảng viên cơ hữu và bản ngữ.
  • Cán bộ quản lý trung tâm ngoại ngữ: Cung cấp góc nhìn thực tiễn về việc phân bổ đội ngũ giảng dạy, chính sách học phí đối sánh và cách tổ chức quy trình đào tạo Active English 1 kèm 1.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết nào để phân tích chính sách marketing của trung tâm?
Tác giả sử dụng mô hình marketing-mix 7Ps áp dụng cho dịch vụ đào tạo theo quan điểm của Booms và Bitner (1981), dẫn nguồn qua tài liệu của Mohammed Rafiq và Pervaiz K. Ahmed (1995), gồm 7 thành phần: Sản phẩm (Product), Giá cả (Price), Phân phối (Place), Xúc tiến (Promotion), Con người (People), Quy trình (Process) và Bằng chứng hữu hình (Physical Evidence).

2. Cỡ mẫu khảo sát sơ cấp được tính toán bằng công thức nào và quy mô thực tế là bao nhiêu?
Cỡ mẫu được tính bằng công thức Cochran (1977) với độ tin cậy 95% ($Z=1{,}96$), sai số $e=10%$, cho ra quy mô lý thuyết tối thiểu là 96 học viên. Tác giả thực hiện phát phiếu điều tra trên 100 học viên (học sinh, sinh viên, người đi làm) đang theo học TOEIC và IELTS tại AMES Huế; toàn bộ 100 phiếu thu về đều hợp lệ để phân tích.

3. Cơ cấu nhân sự và đội ngũ giáo viên của AMES Huế năm 2019 được ghi nhận như thế nào trong báo cáo?
Năm 2019, AMES Huế có tổng cộng 60 nhân viên, 100% đạt trình độ đại học trở lên; trong đó nữ giới chiếm 83,33% (50 người) và 91,67% nằm trong độ tuổi 20–35. Đội ngũ giáo viên gồm 32 người: 28 giáo viên Việt Nam (87,5%) và 4 giáo viên bản ngữ (12,5%); chia theo hợp đồng gồm 26 giáo viên cơ hữu (81,25%) và 6 giáo viên không cơ hữu (18,75%).

4. Kết quả tài chính và doanh thu của AMES Huế trong giai đoạn 2017–2019 biến động ra sao?
Tổng doanh thu trung tâm tăng từ 4.643,855 triệu đồng năm 2017 lên 4.972,895 triệu đồng năm 2018 (tăng 7,02%) và đạt 5.603,377 triệu đồng năm 2019 (tăng 12,58%), mức tăng trưởng lũy kế sau 3 năm là 20,58%. Lợi nhuận sau thuế năm 2019 đạt 1.968,080 triệu đồng; thuế phải nộp bằng 0 đồng do áp dụng chính sách ưu đãi cho cơ sở đào tạo giáo dục.

5. Lịch sử pháp lý và tên tiền thân của AMES Huế trước khi gia nhập hệ thống nhượng quyền là gì?
Trung tâm tiền thân là Hệ thống Anh ngữ Quốc tế EZ Learning trực thuộc Công ty Cổ phần Softech – Chi nhánh Huế, thành lập theo Giấy phép ĐKKD ngày 20/01/2015 và Quyết định số 676/QĐ-SGD&ĐT ngày 26/05/2015. Đơn vị chính thức đổi tên thành Hệ thống Anh ngữ Quốc tế AMES – chi nhánh Huế từ ngày 01/09/2016 theo Quyết định số 210/QĐ-SGD&ĐT của Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Thừa Thiên Huế.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Hoàng Anh đã phản ánh chi tiết thực trạng triển khai chính sách marketing-mix 7Ps cho hai khóa học TOEIC và IELTS tại Trung tâm Anh ngữ Quốc tế AMES – chi nhánh Huế giai đoạn 2017–2019. Đề tài kết hợp dữ liệu tài chính - nhân sự nội bộ với khảo sát thực nghiệm 100 học viên thông qua các công cụ thống kê mô tả, Cronbach's Alpha và kiểm định T-test. Các giải pháp đề xuất bám sát điểm mạnh, điểm yếu từ phân tích thực tế và ma trận SWOT, hỗ trợ đơn vị nâng cao chất lượng dịch vụ đào tạo tại thành phố Huế. Đây là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn rõ ràng cho sinh viên khối ngành kinh tế và các nhà quản lý dịch vụ đào tạo ngoại ngữ.