Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thành Công được thực hiện trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam ngày càng hội nhập sâu rộng với thương mại quốc tế, đặt ra yêu cầu cấp thiết cho các doanh nghiệp trong nước phải hoàn thiện hoạt động marketing nhằm thích ứng với biến động thị trường. Tác giả lập luận rằng marketing là một hệ thống chức năng giữ vị trí trọng yếu, giúp doanh nghiệp nắm bắt cơ hội, đáp ứng nhu cầu khách hàng và bảo đảm hiệu quả kinh doanh bền vững.
Đối với Công ty Cổ phần Quảng cáo và Xây lắp Hải Phòng (HPCA) – một đơn vị hoạt động có uy tín trên địa bàn thành phố Hải Phòng – việc phát triển kinh doanh, mở rộng thị phần đang đối mặt với nhiều rào cản do công tác marketing chưa được quan tâm và đầu tư bài bản. Cụ thể, các vấn đề thực tiễn được văn bản nêu rõ bao gồm:
- Sản phẩm ít có sự đổi mới, thiếu tính khác biệt hóa so với đối thủ cạnh tranh trên thị trường.
- Máy móc, trang thiết bị công nghệ đã lạc hậu, dẫn đến chất lượng thành phẩm không đạt độ sắc nét so với các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.
- Đặc thù sản phẩm và dịch vụ có giá trị đơn hàng lớn, đối tượng khách hàng chủ yếu là tổ chức/doanh nghiệp, đòi hỏi hợp đồng và đặt cọc, dẫn đến phương thức giao dịch chủ yếu là làm việc trực tiếp; công ty chưa chú trọng hoạt động chiêu thị và quan hệ công chúng (PR).
- Áp lực cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp mới gia nhập ngành, đặc biệt là các đơn vị có tiềm lực tài chính mạnh từ nước ngoài.
Xuất phát từ thực trạng trên, tác giả xác định mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài như sau:
Mục tiêu nghiên cứu:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động Marketing của doanh nghiệp.
- Tìm hiểu, phân tích, đánh giá về các hoạt động marketing của Công ty Cổ phần Quảng cáo và Xây lắp Hải Phòng.
- Đề xuất các giải pháp marketing nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của Công ty Cổ phần Quảng cáo và Xây lắp Hải Phòng.
Nhiệm vụ đề tài:
- Nhiệm vụ Chương 1: Nêu ra cơ sở lý luận giúp người đọc hiểu được kiến thức chung về hoạt động Marketing trong doanh nghiệp.
- Nhiệm vụ Chương 2: Giới thiệu khái quát về Công ty Cổ phần Quảng cáo và Xây lắp Hải Phòng và nghiên cứu thực trạng hoạt động marketing tại công ty.
- Nhiệm vụ Chương 3: Dựa vào cơ sở lý luận và thực tiễn để đưa ra một số giải pháp hoàn thiện công tác Marketing nhằm thu hút khách hàng tại công ty.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động marketing của Công ty Cổ phần Quảng cáo và Xây lắp Hải Phòng.
- Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Quảng cáo và Xây lắp Hải Phòng.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn từ năm 2019 đến năm 2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các trường phái quản trị marketing kinh điển kết hợp với lý thuyết marketing dịch vụ. Khung lý thuyết được viện dẫn từ các định nghĩa của Viện Marketing Công chứng Anh (CIM), Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA) và Philip Kotler (2007, 2013). Về mục tiêu marketing, tác giả dẫn chiếu nghiên cứu của Quách Thị Bửu Châu và cộng sự (2010, trích từ William J.) với ba mục tiêu cốt lõi: thỏa mãn khách hàng, chiến thắng trong cạnh tranh và tạo lợi nhuận lâu dài.
Về chức năng marketing, văn bản trích dẫn mô hình của Berkowitz, Kerin, Hartley, Rudelius (1997) gồm 8 chức năng: phân tích môi trường và nghiên cứu marketing; mở rộng phạm vi hoạt động; phân tích người tiêu thụ; hoạch định sản phẩm; hoạch định phân phối; hoạch định chiêu thị; hoạch định giá; thực hiện kiểm soát và đánh giá marketing. Về phân khúc và lựa chọn thị trường mục tiêu, tác giả tổng hợp 4 tiêu thức phân khúc thị trường người tiêu dùng: khu vực địa lý, dân số, tâm lý tiêu dùng và hành vi; đi kèm các chiến lược đánh giá, chọn thị trường và định vị sản phẩm.
Hệ thống Marketing-mix được phát triển từ mô hình 4P truyền thống và mở rộng sang marketing dịch vụ với 3 thành tố bổ sung:
- Sản phẩm: Ba cấp độ cấu thành (ý tưởng, hiện thực, hoàn chỉnh), chu kỳ sống 4 giai đoạn (giới thiệu, tăng trưởng, trưởng thành, suy thoái), quyết định danh mục, bao bì và dịch vụ đi kèm.
- Giá: Vai trò biến số duy nhất tạo doanh thu; các phương pháp định giá gồm định giá dựa vào chi phí với công thức $G = Z + m$ (trong đó $G$ là giá, $Z$ là chi phí đơn vị, $m$ là mức lời dự kiến), định giá dựa theo người mua và định giá dựa vào cạnh tranh (mức cạnh tranh hiện hành, đấu thầu kín); các chiến lược giá sản phẩm mới (hớt kem, thâm nhập).
- Phân phối: Khái niệm kênh phân phối; cấu trúc tổ chức gồm kênh truyền thống, hệ thống marketing dọc (VMS) và hệ thống kênh liên kết ngang; các phương thức phân phối độc quyền, chọn lọc và rộng rãi.
- Chiêu thị (Truyền thông Marketing): 5 công cụ gồm quảng cáo (báo chí, truyền hình, áp phích ngoài trời, điện thoại, hội chợ), quan hệ công chúng (ấn phẩm, sự kiện, tài trợ), khuyến mãi, bán hàng cá nhân và marketing trực tiếp (catalogue, thư trực tiếp, điện thoại, truyền thông).
- Các yếu tố dịch vụ bổ sung: Quy trình dịch vụ (hướng đến cá nhân, hướng đến hàng hóa, khích lệ tinh thần); Yếu tố con người (4 nhóm: nhóm người liên lạc, nhóm người hoạt động biên, nhóm người tác động, nhóm người độc lập; 2 dòng chảy vận hành: dòng chảy công nghệ và dòng chảy quản trị); Môi trường vật chất (cơ sở vật chất, kiểu dáng kiến trúc, nội thất, đồng phục).
- Các nhân tố ảnh hưởng: Nhóm yếu tố bên ngoài (nhu cầu thị trường, tiến bộ khoa học kỹ thuật - công nghệ gồm phần cứng và phần mềm, đơn vị vận tải, chính sách nhà nước) và nhóm yếu tố bên trong (lao động, trình độ quản lý - dẫn chứng nhận định 80% vấn đề chất lượng do quản lý gây ra, chế độ tiền lương tiền thưởng, máy móc thiết bị).
Phương pháp nghiên cứu:
Tác giả sử dụng các phương pháp nghiên cứu định tính và thống kê mô tả:
- Phương pháp thu thập và tổng hợp số liệu.
- Phương pháp quan sát thực tế tại đơn vị thực tập.
- Phương pháp phân tích và so sánh.
Nguồn dữ liệu:
Nghiên cứu sử dụng hoàn toàn nguồn dữ liệu thứ cấp, bao gồm: giáo trình, bài giảng chuyên ngành marketing, sách tham khảo, bài báo, tạp chí chuyên ngành, các tài liệu nội bộ do Công ty Cổ phần Quảng cáo và Xây lắp Hải Phòng cung cấp, cùng dữ liệu tổng hợp từ internet.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1. Cơ sở lý luận về hoạt động Marketing của doanh nghiệp
Chương 1 tập trung hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết quản trị marketing căn bản và mở rộng:
- Tổng quan và chức năng marketing: Trình bày các định nghĩa tiêu biểu (CIM, AMA, Philip Kotler) và làm rõ vai trò của hoạt động marketing trong việc thích ứng với môi trường kinh doanh. Tác giả phân tích chi tiết 8 chức năng marketing theo mô hình của Berkowitz và cộng sự (1997).
- Phân khúc, lựa chọn thị trường mục tiêu và định vị: Phân tích tiêu thức phân đoạn thị trường (địa lý, nhân khẩu học, tâm lý, hành vi); quy trình đánh giá quy mô, tốc độ tăng trưởng và mức độ hấp dẫn của phân khúc; các chiến lược định vị dựa trên thuộc tính, lợi ích, công dụng hoặc so sánh đối thủ.
- Chiến lược Marketing-mix (4P):
- Sản phẩm: Làm rõ 3 cấp độ sản phẩm, phân loại sản phẩm, phân tích đặc điểm 4 giai đoạn trong chu kỳ sống sản phẩm và các quyết định về bề rộng, bề sâu của danh mục sản phẩm, bao bì đóng gói.
- Giá: Xác định giá là biến số duy nhất mang lại thu nhập; diễn giải công thức định giá theo chi phí ($G = Z + m$), định giá theo cảm nhận người mua (nêu ví dụ về sự chênh lệch giá tiêu thụ một chai bia Tiger tại quán bờ kè 16.000 đồng so với nhà hàng 22.000 đồng), định giá đấu thầu kín, chiến lược giá hớt kem và giá thâm nhập thị trường.
- Phân phối: Trình bày mô hình kênh truyền thống, hệ thống kênh phân phối dọc (VMS) và kênh ngang; phân loại chính sách phân phối độc quyền, phân phối chọn lọc và phân phối rộng rãi.
- Chiêu thị: Phân tích chi tiết 5 công cụ truyền thông marketing. Trong đó, tác giả lập bảng phân loại các công cụ khuyến mãi theo từng nhóm đối tượng mục tiêu:
| Nhóm đối tượng |
Công cụ khuyến mãi áp dụng |
| Trung gian phân phối |
Giảm giá, Thưởng, Tặng quà, Hội nghị bán hàng, Huấn luyện nhân viên, Hỗ trợ bán hàng |
| Người tiêu dùng cuối |
Tặng sản phẩm mẫu, Tặng phiếu giảm giá, Tặng quà, Trưng bày tại điểm bán, Trò chơi trúng thưởng, Dùng thử |
| Nhà sử dụng công nghiệp |
Hội chợ, Tài liệu, Tăng sản phẩm, Trình diễn các dạng sản phẩm |
- Marketing dịch vụ và các nhân tố ảnh hưởng: Mở rộng lý thuyết với 3 yếu tố dịch vụ gồm Quy trình dịch vụ (3 dạng quá trình), Con người (4 nhóm nhân sự và 2 dòng chảy công nghệ - quản trị), Môi trường vật chất. Đồng thời, chương này phân tích các nhân tố ảnh hưởng bên ngoài (nhu cầu, công nghệ, đối tác vận tải, chính sách) và bên trong (lao động, quản lý, tiền lương thưởng, thiết bị máy móc).
Chương 2. Thực trạng hoạt động marketing tại Công ty Cổ phần Quảng cáo và Xây lắp Hải Phòng
Chương 2 mô tả hồ sơ pháp lý, cơ cấu bộ máy và thực trạng hoạt động tại doanh nghiệp nghiên cứu:
- Thông tin chung về doanh nghiệp:
- Tên tiếng Việt: Công ty Cổ phần Quảng cáo và Xây lắp Hải Phòng.
- Tên quốc tế: Hai Phong Construction and Advertising Joint Stock Company.
- Tên giao dịch viết tắt: HPCA.
- Giấy phép kinh doanh / Mã số thuế: 020185774 (trong văn bản có ghi song song mã số 0201785774 tại mục giấy phép).
- Vốn điều lệ: Ghi nhận 1.000 đồng (theo nguyên văn văn bản đề tài).
- Người đại diện theo pháp luật / Giám đốc: Đặng Bá Dũng.
- Địa chỉ trụ sở: Số 2/69 Nguyễn Công Hoà, Phường Lam Sơn, Quận Lê Chân, Hải Phòng, Việt Nam.
- Ngày bắt đầu hoạt động: 12/05/2017.
- Ngành nghề đăng ký kinh doanh: Hoạt động quảng cáo; gia công cơ khí, xử lý và tráng phủ kim loại; xây dựng các loại công trình (nhà, đường sắt, đường bộ, công ích, dân dụng); phá dỡ, chuẩn bị mặt bằng; lắp đặt hệ thống điện, cấp thoát nước, điều hòa không khí; bán buôn kim loại, quặng, vật liệu xây dựng; dịch vụ vận tải (đường bộ, ven biển, viễn dương, đường thủy nội địa), kho bãi, bốc xếp hàng hóa; nghiên cứu thị trường; in ấn và các dịch vụ liên quan đến in.
- Cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý:
Doanh nghiệp vận hành theo mô hình công ty cổ phần với cơ cấu trực tuyến - chức năng:
- Đại hội đồng cổ đông: Cơ quan có thẩm quyền quyết định cao nhất của công ty theo quy định pháp luật và điều lệ.
- Hội đồng quản trị: Cơ quan quyết định chiến lược, kế hoạch phát triển trung hạn, kế hoạch kinh doanh hàng năm, phương án đầu tư, chào bán cổ phần, giám sát ban điều hành.
- Ban kiểm soát: Thực hiện kiểm tra tính hợp lý, hợp pháp, trung thực trong công tác kế toán, báo cáo tài chính và giám sát hoạt động của Hội đồng quản trị, Ban Giám đốc; thực hiện kiểm tra bất thường trong thời hạn 7 ngày làm việc khi có yêu cầu từ cổ đông.
- Ban Giám đốc (đứng đầu là Giám đốc): Điều hành hoạt động sản xuất kinh doanh thường nhật, bổ nhiệm/miễn nhiệm nhân sự thuộc thẩm quyền, chịu trách nhiệm pháp lý về kết quả điều hành.
- Phòng Điều hành sản xuất: Tham mưu và chịu trách nhiệm trước Giám đốc về lập kế hoạch tác nghiệp ngày/tuần/tháng; điều động máy móc thiết bị, giám sát hiện trường, bảo đảm an toàn kỹ thuật và tiến độ thi công các phân xưởng.
- Phòng Kinh doanh: Xây dựng kế hoạch kinh doanh ngắn, trung và dài hạn; lập kế hoạch vốn, kế hoạch tiền lương, kế hoạch thu; theo dõi tiến độ hợp đồng kinh tế và tham mưu phát triển thị trường.
- Phòng Tổ chức hành chính: Thực hiện công tác nội vụ, khánh tiết, văn thư lưu trữ, quản lý con dấu; quản lý tuyển dụng, điều động, chế độ chính sách lao động; bảo hộ lao động, y tế, an ninh trật tự và phòng cháy chữa cháy.
- Phòng Tài chính kế toán: Tổ chức công tác hạch toán kế toán, quản lý và bảo toàn nguồn vốn; lập báo cáo tài chính định kỳ; xây dựng phương án giá cả, đơn giá nội bộ; thu hồi công nợ và quyết toán hợp đồng công trình.
- Nhận diện thực trạng công tác marketing của công ty:
Phân tích từ phần đặt vấn đề cho thấy công ty bộc lộ nhiều điểm hạn chế: hoạt động marketing chưa có sự đầu tư bài bản, danh mục sản phẩm đơn điệu, máy móc kỹ thuật thiếu đồng bộ ảnh hưởng độ sắc nét của biển bảng in ấn; kênh bán hàng dựa hoàn toàn vào tiếp xúc trực tiếp ký kết hợp đồng; hoàn toàn thiếu vắng các chiến dịch chiêu thị và PR chuyên nghiệp.
Chương 3. Giải pháp hoàn thiện công tác marketing tại Công ty Cổ phần Quảng cáo và Xây lắp Hải Phòng
Chương 3 được định hướng thực hiện theo nhiệm vụ đề tài tốt nghiệp nhằm giải quyết các tồn tại đã chỉ ra ở Chương 2:
- Kết hợp cơ sở lý thuyết Marketing-mix với bối cảnh thực tế của HPCA để thiết lập giải pháp khả thi.
- Đề xuất các biện pháp hoàn thiện chính sách sản phẩm (đầu tư đổi mới công nghệ in ấn, máy móc gia công để nâng cao chất lượng đường nét, tạo sự khác biệt sản phẩm).
- Hoàn thiện chính sách giá và điều khoản thương mại phù hợp với các đơn hàng B2B quy mô lớn.
- Kiện toàn hoạt động bán hàng trực tiếp, mở rộng mạng lưới tiếp cận đối tác doanh nghiệp.
- Xây dựng kế hoạch truyền thông xúc tiến, đẩy mạnh hoạt động quan hệ công chúng (PR), phát triển các ấn phẩm giới thiệu năng lực (catalogue, hồ sơ năng lực) nhằm tăng cường độ nhận diện thương hiệu trên thị trường Hải Phòng và khu vực lân cận.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả nghiên cứu: Khóa luận đã hệ thống hóa được khung lý thuyết về marketing ứng dụng cho doanh nghiệp, chỉ rõ mô hình tổ chức quản lý và chức năng của từng bộ phận tại Công ty Cổ phần Quảng cáo và Xây lắp Hải Phòng. Khóa luận ghi nhận đầy đủ thông tin pháp lý doanh nghiệp (thành lập ngày 12/05/2017, mã số thuế 020185774, địa chỉ tại quận Lê Chân, Hải Phòng) và định danh 4 điểm nghẽn chính trong công tác marketing (sản phẩm đơn điệu, công nghệ thiết bị lạc hậu, phương thức bán hàng thuần trực tiếp, thiếu hụt hoạt động chiêu thị/PR).
- Giải pháp đề xuất: Đưa ra định hướng hoàn thiện đồng bộ các chính sách sản phẩm, giá, phân phối và xúc tiến, gắn liền với việc khắc phục nhược điểm về trang thiết bị công nghệ nhằm nâng cao sức cạnh tranh trước các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.
- Đóng góp của đề tài: Tác giả đã vận dụng lý luận marketing vào việc rà soát cơ cấu tổ chức và quy trình tác nghiệp của một công ty cổ phần hoạt động đa ngành (kết hợp giữa quảng cáo, cơ khí và xây lắp), qua đó cung cấp cơ sở thực tế cho ban lãnh đạo công ty nhìn nhận rõ sự cần thiết của việc đầu tư cho bộ phận marketing.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của văn bản:
- Phần dữ liệu thực trạng trong văn bản trích dẫn mới dừng lại ở việc mô tả thông tin pháp lý và cơ cấu tổ chức bộ máy; mục báo cáo kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh và các bảng số liệu tài chính chi tiết giai đoạn 2019–2021 chưa được thể hiện đầy đủ trong phần nội dung được cung cấp.
- Phần lý thuyết ở Chương 1 có sự đan xen một số nội dung về ngành dịch vụ vận tải/đại lý vận tải (do tác giả kế thừa tài liệu tham khảo), chưa hoàn toàn tập trung đồng nhất vào đặc thù ngành quảng cáo và xây lắp.
- Đề tài chủ yếu dùng phương pháp quan sát và tổng hợp tài liệu thứ cấp, chưa có số liệu khảo sát điều tra sơ cấp (bảng hỏi định lượng) đối với khách hàng của công ty.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Cần bổ sung các bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả kinh doanh giai đoạn 2019–2021 để đánh giá chính xác mối tương quan giữa chi phí marketing và doanh thu của doanh nghiệp.
- Triển khai nghiên cứu khảo sát định lượng nhu cầu và mức độ hài lòng của các khách hàng tổ chức (khách hàng B2B) đối với dịch vụ quảng cáo và xây lắp của HPCA.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo phù hợp cho sinh viên chuyên ngành Quản trị Marketing, Quản trị Kinh doanh đang thực hiện khóa luận tốt nghiệp về đề tài hoàn thiện marketing-mix tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs).
Phần có giá trị tham khảo tốt nhất là hệ thống hóa lý thuyết về các công cụ xúc tiến chiêu thị (đặc biệt là bảng phân loại công cụ khuyến mãi theo từng nhóm đối tượng) và phần phân tích chi tiết chức năng, nhiệm vụ của các phòng ban trong cơ cấu tổ chức công ty cổ phần (Ban kiểm soát, Phòng Điều hành sản xuất, Phòng Kinh doanh, Phòng Tài chính kế toán, Phòng Tổ chức hành chính).
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận nghiên cứu hoạt động của doanh nghiệp nào, trong khoảng thời gian nào?
Khóa luận nghiên cứu hoạt động marketing của Công ty Cổ phần Quảng cáo và Xây lắp Hải Phòng (tên giao dịch: HPCA), phạm vi thời gian nghiên cứu số liệu từ năm 2019 đến năm 2021.
2. Công ty Cổ phần Quảng cáo và Xây lắp Hải Phòng được thành lập khi nào và có cơ cấu phòng ban ra sao?
Công ty bắt đầu hoạt động từ ngày 12/05/2017, mã số thuế 020185774, địa chỉ tại Số 2/69 Nguyễn Công Hoà, Phường Lam Sơn, Quận Lê Chân, Hải Phòng. Cơ cấu tổ chức gồm: Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát, Ban Giám đốc và 4 phòng chức năng: Phòng Điều hành sản xuất, Phòng Kinh doanh, Phòng Tổ chức hành chính, Phòng Tài chính kế toán.
3. Tác giả đã chỉ ra những hạn chế thực tế nào trong công tác marketing của công ty?
Các hạn chế gồm: sản phẩm ít đổi mới, thiếu khác biệt; máy móc thiết bị công nghệ lạc hậu khiến sản phẩm không sắc nét bằng đối thủ nước ngoài; hình thức bán hàng chủ yếu là tiếp xúc trực tiếp do giá trị đơn hàng lớn; công ty chưa đầu tư cho chiêu thị và quan hệ công chúng (PR).
4. Khung lý thuyết Marketing-mix trong khóa luận sử dụng những mô hình nào?
Tác giả sử dụng mô hình 4P truyền thống (Sản phẩm, Giá, Phân phối, Chiêu thị) kết hợp mở rộng 3 yếu tố dịch vụ (Quy trình dịch vụ, Yếu tố con người với 4 nhóm nhân sự và 2 dòng chảy, Môi trường vật chất) và phân tích các nhân tố ảnh hưởng bên trong, bên ngoài đến hoạt động marketing.
5. Khóa luận sử dụng các phương pháp nghiên cứu cụ thể nào?
Tác giả sử dụng các phương pháp: thu thập số liệu, tổng hợp, quan sát thực tế, phân tích và so sánh dựa trên nguồn tài liệu thứ cấp từ giáo trình, bài báo chuyên ngành và tài liệu do công ty cung cấp.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thành Công đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị marketing và marketing dịch vụ áp dụng cho doanh nghiệp. Đề tài phác họa chi tiết cơ cấu tổ chức bộ máy, chức năng nhiệm vụ các phòng ban và bước đầu nhận diện những rào cản marketing thực tế tại Công ty Cổ phần Quảng cáo và Xây lắp Hải Phòng giai đoạn 2019–2021. Mặc dù còn hạn chế về việc thiếu vắng các bảng biểu phân tích tài chính chuyên sâu trong nội dung văn bản, nghiên cứu vẫn cung cấp khung tham chiếu hữu ích về quản trị marketing B2B cho các doanh nghiệp xây lắp và quảng cáo quy mô vừa và nhỏ.