Hòa giải trong giải quyết vụ án dân sự tại Tòa án: Luận văn Thạc sĩ Luật học

Luận văn thạc sĩ phân tích toàn diện về hòa giải trong giải quyết vụ án dân sự tại Tòa án, từ lý luận, thực tiễn đến các kiến nghị hoàn thiện.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ

2019

98
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện về hòa giải vụ án dân sự tại Tòa án

Hòa giải vụ án dân sự tại Tòa án là một chế định pháp lý cốt lõi, mang đậm giá trị nhân văn và hiệu quả tố tụng. Đây không chỉ là một phương thức giải quyết tranh chấp truyền thống mà còn là một thủ tục bắt buộc được quy định trong Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 (BLTTDS 2015). Về bản chất, đây là hoạt động do Tòa án, với vai trò trung gian của Thẩm phán, tiến hành nhằm hỗ trợ các đương sự tự nguyện thỏa thuận với nhau về việc giải quyết toàn bộ hoặc một phần vụ án. Thành công của quá trình này không chỉ giúp giải quyết triệt để mâu thuẫn, duy trì mối quan hệ tốt đẹp giữa các bên mà còn góp phần giảm tải áp lực cho hệ thống xét xử, tiết kiệm thời gian và chi phí cho cả nhà nước và người dân. Luận văn Thạc sĩ "Hòa giải trong giải quyết vụ án dân sự tại Tòa án" của tác giả Nguyễn Thị Kim Dung (2019) đã đi sâu phân tích cơ sở lý luận, thực tiễn và đề xuất các giải pháp hoàn thiện chế định quan trọng này. Nghiên cứu chỉ ra rằng, hòa giải thành giúp vụ án kết thúc nhanh chóng thông qua việc Tòa án ra quyết định công nhận sự thỏa thuận của các đương sự, quyết định này có hiệu lực pháp luật ngay và thường được các bên tự nguyện thi hành. Điều này làm giảm đáng kể số lượng vụ án phải đưa ra xét xử qua nhiều cấp, đồng thời nâng cao ý thức pháp luật trong cộng đồng thông qua sự giải thích, hướng dẫn của Thẩm phán.

1.1. Khái niệm và đặc điểm cốt lõi của hòa giải tư pháp

Hòa giải trong giải quyết tranh chấp dân sự tại Tòa án được hiểu là một thủ tục tố tụng, trong đó Tòa án giữ vai trò trung gian, tạo điều kiện để các đương sự thương lượng, thỏa thuận nhằm chấm dứt tranh chấp. Đặc điểm nổi bật của hình thức này là tính bắt buộc đối với Tòa án trong giai đoạn chuẩn bị xét xử (trừ các trường hợp luật định). Tuy nhiên, đối với đương sự, quá trình này hoàn toàn dựa trên sự tự nguyện. Tòa án không áp đặt mà chỉ phân tích, gợi mở các giải pháp pháp lý. Một đặc điểm quan trọng khác là chủ thể tiến hành hòa giải là Thẩm phán hoặc Hội đồng xét xử, đảm bảo tính pháp lý và sự công tâm. Kết quả của quá trình này phải được ghi nhận bằng biên bản hòa giải thành hoặc không thành, làm cơ sở cho các giai đoạn tố tụng tiếp theo.

1.2. Ý nghĩa thực tiễn của hòa giải với các bên liên quan

Ý nghĩa của hòa giải vô cùng to lớn. Đối với Tòa án, hòa giải thành công giúp giảm tải công việc, rút ngắn thời gian giải quyết án và nâng cao hiệu quả xét xử. Đối với các đương sự, đây là cơ hội để giải quyết mâu thuẫn một cách ôn hòa, ít tốn kém, bảo vệ được mối quan hệ xã hội và uy tín cá nhân. Quan trọng hơn, thỏa thuận đạt được xuất phát từ ý chí của các bên nên khả năng tự nguyện thi hành án rất cao, hạn chế việc phải áp dụng các biện pháp cưỡng chế. Về mặt xã hội, hòa giải góp phần duy trì trật tự, ổn định, củng cố tình đoàn kết trong nhân dân và phòng ngừa các xung đột xã hội có thể leo thang từ các tranh chấp dân sự nhỏ.

II. Thực trạng hòa giải vụ án dân sự Thách thức và bất cập

Thực tiễn hòa giải các vụ án dân sự tại Tòa án bên cạnh những kết quả tích cực vẫn còn tồn tại nhiều thách thức và bất cập cần được khắc phục. Một trong những vấn đề lớn nhất đến từ chính các quy định của pháp luật. Mặc dù Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 đã có nhiều cải tiến, nhưng một số quy định về thủ tục hòa giải vẫn còn chung chung, chưa có hướng dẫn chi tiết, dẫn đến việc áp dụng không thống nhất giữa các Tòa án. Bên cạnh đó, nhận thức của một bộ phận đương sự về vai trò của hòa giải còn hạn chế. Nhiều người vẫn mang tâm lý "thắng-thua" cứng nhắc, không sẵn sàng nhượng bộ để đi đến thỏa thuận, coi phiên hòa giải chỉ là một thủ tục mang tính hình thức. Một thách thức khác đến từ năng lực và kỹ năng hòa giải của Thẩm phán. Không phải mọi Thẩm phán đều được trang bị đầy đủ kỹ năng mềm như lắng nghe, giao tiếp, thuyết phục và nắm bắt tâm lý, dẫn đến hiệu quả hòa giải chưa cao. Áp lực công việc, số lượng vụ án phải giải quyết lớn cũng khiến nhiều Thẩm phán không có đủ thời gian và sự đầu tư cần thiết cho công tác hòa giải, đôi khi tiến hành một cách vội vã, qua loa. Những bất cập này không chỉ làm giảm tỷ lệ hòa giải thành mà còn có thể dẫn đến vi phạm tố tụng, gây ảnh hưởng đến quyền và lợi ích hợp pháp của các bên.

2.1. Bất cập từ quy định pháp luật về thủ tục hòa giải

Pháp luật hiện hành chưa quy định cụ thể về trình tự, phương pháp mà Thẩm phán cần thực hiện trong một phiên hòa giải. Ví dụ, chưa có quy định rõ về việc Thẩm phán có thể gặp riêng từng bên để tìm hiểu sâu hơn về nguyện vọng của họ, một kỹ thuật rất hiệu quả trong thực tế. Sự thiếu vắng các hướng dẫn chi tiết khiến việc hòa giải phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm cá nhân của từng Thẩm phán. Thêm vào đó, quy định về hậu quả pháp lý của hòa giải thành đối với các bên liên quan vắng mặt nhưng có quyền lợi, nghĩa vụ bị ảnh hưởng vẫn còn điểm chưa rõ ràng, gây lúng túng trong thực tiễn áp dụng.

2.2. Khó khăn trong việc nâng cao hiệu quả hòa giải thực tế

Việc nâng cao hiệu quả hòa giải gặp nhiều trở ngại. Thứ nhất, tâm lý không hợp tác của đương sự, đặc biệt trong các tranh chấp đất đai hay vụ án ly hôn có mâu thuẫn gay gắt. Thứ hai, một số luật sư đôi khi chưa phát huy vai trò tích cực trong việc thuyết phục thân chủ tìm kiếm giải pháp hòa giải mà tập trung nhiều hơn vào việc tranh tụng tại phiên tòa. Cuối cùng, cơ sở vật chất phục vụ cho phiên hòa giải tại nhiều Tòa án chưa đảm bảo không gian thân thiện, riêng tư, gây khó khăn cho việc các bên cởi mở chia sẻ và thương lượng.

III. Bí quyết áp dụng nguyên tắc hòa giải vụ án dân sự hiệu quả

Để hoạt động hòa giải đạt hiệu quả cao, việc tuân thủ và vận dụng linh hoạt các nguyên tắc cơ bản là yếu tố tiên quyết. Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 đã quy định rõ các nguyên tắc hòa giải tại Điều 205, làm kim chỉ nam cho mọi hoạt động của Tòa án và các bên. Nguyên tắc quan trọng hàng đầu là tôn trọng sự tự nguyện thỏa thuận của đương sự. Thẩm phán chỉ đóng vai trò hỗ trợ, phân tích pháp lý, tuyệt đối không được ép buộc hay đe dọa các bên phải chấp nhận một phương án không phù hợp với ý chí của họ. Nguyên tắc thứ hai là nội dung thỏa thuận không được vi phạm điều cấm của luật và không trái đạo đức xã hội. Tòa án phải đảm bảo kết quả hòa giải là hợp pháp, hợp tình, hợp lý, bảo vệ lợi ích của Nhà nước, lợi ích công cộng và quyền lợi chính đáng của người thứ ba. Việc nắm vững các nguyên tắc này giúp Thẩm phán điều hành phiên hòa giải một cách công tâm, khách quan, tạo dựng niềm tin cho các bên, từ đó khuyến khích họ chủ động tìm kiếm tiếng nói chung. Đồng thời, việc hiểu rõ vụ án nào thuộc phạm vi được hòa giải, vụ án nào không cũng là yêu cầu bắt buộc để tránh vi phạm tố tụng nghiêm trọng.

3.1. Các nguyên tắc hòa giải bắt buộc trong tố tụng dân sự

Theo quy định, có 3 nguyên tắc hòa giải cốt lõi. Một là, Tòa án có trách nhiệm tiến hành hòa giải. Đây là nghĩa vụ của Tòa án trong giai đoạn chuẩn bị xét xử. Hai là, tôn trọng sự tự nguyện của các đương sự. Mọi thỏa thuận phải xuất phát từ ý chí thực sự của họ. Ba là, nội dung thỏa thuận phải hợp pháp và không trái đạo đức xã hội. Bất kỳ thỏa thuận nào vi phạm nguyên tắc này đều không được Tòa án công nhận. Việc vi phạm một trong các nguyên tắc trên có thể dẫn đến việc quyết định công nhận sự thỏa thuận bị hủy bỏ.

3.2. Phạm vi các tranh chấp dân sự được và không được hòa giải

Pháp luật quy định rõ những vụ án không được hòa giải và không tiến hành hòa giải được. Các vụ án không được hòa giải bao gồm yêu cầu đòi bồi thường thiệt hại tài sản Nhà nước và các vụ án phát sinh từ giao dịch dân sự vi phạm điều cấm của luật hoặc trái đạo đức xã hội (Điều 206 BLTTDS 2015). Các trường hợp không tiến hành hòa giải được thường do yếu tố chủ quan từ đương sự như một bên cố tình vắng mặt, có đề nghị không hòa giải, hoặc do các điều kiện khách quan như một bên mất năng lực hành vi dân sự trong vụ án ly hôn (Điều 207 BLTTDS 2015). Việc xác định đúng phạm vi là bước đầu tiên để tiến hành thủ tục hòa giải đúng luật.

IV. Hướng dẫn thủ tục hòa giải dân sự theo BLTTDS 2015

Thủ tục hòa giải vụ án dân sự được quy định chi tiết trong Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, đặc biệt là các quy định về phiên họp kiểm tra việc giao nộp, tiếp cận, công khai chứng cứ và hòa giải. Đây là một điểm mới quan trọng, gộp hai hoạt động tố tụng vào một phiên họp nhằm tiết kiệm thời gian và chi phí. Trình tự phiên họp được tiến hành một cách bài bản, bắt đầu bằng việc Thẩm phán phổ biến quyền và nghĩa vụ, sau đó kiểm tra các chứng cứ đã giao nộp và cuối cùng là tiến hành hòa giải. Trong phần hòa giải, vai trò của Thẩm phán trong hòa giải là trung tâm. Thẩm phán sẽ phổ biến các quy định pháp luật liên quan, phân tích các điểm mạnh, điểm yếu trong lập luận của mỗi bên và gợi mở các phương án giải quyết. Các đương sự sẽ lần lượt trình bày quan điểm và đề xuất của mình. Nếu các bên đạt được thỏa thuận, Tòa án sẽ lập biên bản hòa giải thành. Biên bản này ghi rõ nội dung các bên đã thỏa thuận và có chữ ký của các bên cùng với Thẩm phán. Đây là cơ sở pháp lý quan trọng để Tòa án ban hành quyết định công nhận sự thỏa thuận của các đương sự sau khi hết thời hạn 07 ngày mà không có bên nào thay đổi ý kiến.

4.1. Trình tự phiên họp và vai trò của Thẩm phán trong hòa giải

Phiên họp bắt đầu với phần thủ tục do Thẩm phán chủ trì. Sau khi kiểm tra chứng cứ, Thẩm phán sẽ chuyển sang phần hòa giải. Tại đây, Thẩm phán không chỉ là người điều hành mà còn là người phân tích, định hướng. Thẩm phán phải chủ động đặt câu hỏi, lắng nghe, tóm tắt các vấn đề tranh chấp và giúp các bên nhận ra lợi ích của việc thỏa thuận. Vai trò của Thẩm phán trong hòa giải đòi hỏi sự khách quan, kiên nhẫn và am hiểu sâu sắc cả về pháp luật lẫn tâm lý con người để dẫn dắt các bên đi đến một giải pháp chung, giải quyết dứt điểm tranh chấp dân sự.

4.2. Lập biên bản hòa giải thành và ra quyết định công nhận

Khi các bên thống nhất được phương án giải quyết, Thẩm phán sẽ lập biên bản hòa giải thành. Văn bản này phải phản ánh đầy đủ, chính xác nội dung thỏa thuận. Sau khi lập biên bản, các bên có thời hạn 07 ngày để suy nghĩ lại. Nếu không có ai thay đổi ý kiến, Tòa án sẽ ra quyết định công nhận sự thỏa thuận của các đương sự. Quyết định này có hiệu lực pháp luật ngay sau khi ban hành và không bị kháng cáo, kháng nghị theo thủ tục phúc thẩm, chấm dứt vụ án một cách nhanh gọn. Đây là hậu quả pháp lý của hòa giải quan trọng nhất, mang lại giá trị thi hành như một bản án.

V. Cách Thẩm phán nâng cao hiệu quả hòa giải vụ án dân sự

Để nâng cao hiệu quả hòa giải, vai trò của người cầm cân nảy mực là vô cùng quan trọng. Một Thẩm phán giỏi không chỉ vững về chuyên môn pháp luật mà còn phải sở hữu những kỹ năng hòa giải của Thẩm phán một cách thuần thục. Trước hết, Thẩm phán cần có kỹ năng nghiên cứu hồ sơ kỹ lưỡng để nắm bắt bản chất vụ việc, xác định các vấn đề pháp lý mấu chốt và dự liệu các phương án hòa giải khả thi. Trong phiên hòa giải, kỹ năng giao tiếp, lắng nghe và đặt câu hỏi đóng vai trò quyết định. Thẩm phán phải tạo ra một không khí đối thoại cởi mở, chân thành để các bên có thể bày tỏ hết tâm tư, nguyện vọng. Kỹ năng phân tích và thuyết phục giúp Thẩm phán chỉ ra được lợi và hại của việc tiếp tục tranh tụng so với việc đạt được thỏa thuận, từ đó tác động tích cực đến suy nghĩ của các bên. Đặc biệt đối với các loại án phức tạp như tranh chấp đất đai hay căng thẳng như vụ án ly hôn, kỹ năng kiểm soát cảm xúc và xử lý tình huống linh hoạt là không thể thiếu. Một Thẩm phán có tâm và có tầm sẽ biết cách vận dụng tổng hợp các kỹ năng này để dẫn dắt các bên vượt qua bất đồng, tìm thấy giải pháp chung, góp phần quyết định vào sự thành công của công tác hòa giải.

5.1. Phân tích thực tiễn hòa giải các vụ án ly hôn đất đai

Thực tiễn hòa giải cho thấy, vụ án ly hôntranh chấp đất đai là hai loại việc có tỷ lệ hòa giải thành không cao do tính chất phức tạp và mâu thuẫn sâu sắc. Trong các vụ án ly hôn, Thẩm phán không chỉ giải quyết vấn đề pháp lý về tài sản, con cái mà còn phải xử lý các vấn đề tình cảm, tâm lý. Với tranh chấp đất đai, thường liên quan đến nhiều thế hệ và nguồn gốc phức tạp, đòi hỏi Thẩm phán phải kiên trì, am hiểu cả lịch sử sử dụng đất tại địa phương. Thành công trong hòa giải các vụ án này là minh chứng rõ nét nhất cho năng lực và bản lĩnh của người Thẩm phán.

5.2. Yêu cầu về kỹ năng hòa giải của Thẩm phán hiện nay

Bối cảnh xã hội hiện đại đặt ra yêu cầu ngày càng cao về kỹ năng hòa giải của Thẩm phán. Ngoài kiến thức pháp luật, Thẩm phán cần được đào tạo bài bản về tâm lý học, kỹ năng đàm phán, thương lượng và xử lý xung đột. Việc chủ động học hỏi kinh nghiệm từ các đồng nghiệp, tham gia các khóa tập huấn chuyên sâu và tự đúc kết kinh nghiệm từ thực tiễn hòa giải là con đường tất yếu để mỗi Thẩm phán có thể hoàn thành tốt nhiệm vụ, góp phần nâng cao hiệu quả hòa giải và củng cố niềm tin của người dân vào công lý.

VI. Triển vọng hòa giải dân sự với Luật Hòa giải đối thoại

Tương lai của công tác hòa giải tại Tòa án đang có những bước chuyển mình mạnh mẽ, đặc biệt với sự ra đời của Luật Hòa giải, đối thoại tại Tòa án. Mặc dù luận văn được thực hiện trước khi Luật này có hiệu lực, các kiến nghị và định hướng mà tác giả đưa ra có nhiều điểm tương đồng với tinh thần của đạo luật. Việc hoàn thiện pháp luật về hòa giải không chỉ dừng lại ở việc sửa đổi, bổ sung Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 mà còn hướng tới xây dựng một cơ chế hòa giải ngoài tố tụng chuyên nghiệp và hiệu quả hơn ngay tại Tòa án. Luật Hòa giải, đối thoại tại Tòa án đã thể chế hóa điều này, tạo ra một thủ tục tiền tố tụng linh hoạt, với đội ngũ Hòa giải viên được đào tạo bài bản, giúp sàng lọc và giải quyết một phần lớn các tranh chấp trước khi phải mở thủ tục tố tụng chính thức. Điều này hứa hẹn sẽ làm giảm đáng kể số lượng vụ án Tòa án phải thụ lý, giúp Thẩm phán có thêm thời gian tập trung vào những vụ việc phức tạp. Triển vọng phát triển của hòa giải gắn liền với việc nâng cao nhận thức của xã hội và đầu tư nguồn lực xứng đáng cho hoạt động này, xem đây là một giải pháp tư pháp ưu việt, văn minh và hiệu quả.

6.1. Kiến nghị sửa đổi bổ sung Bộ luật Tố tụng dân sự 2015

Dựa trên phân tích thực tiễn, nhiều kiến nghị đã được đưa ra nhằm hoàn thiện các quy định về hòa giải trong Bộ luật Tố tụng dân sự 2015. Cần có các hướng dẫn chi tiết hơn về thủ tục hòa giải, quy định rõ hơn về quyền và nghĩa vụ của Thẩm phán, các bên trong phiên hòa giải. Cần xem xét bổ sung quy định cho phép Thẩm phán áp dụng các biện pháp hòa giải linh hoạt hơn, ví dụ như hòa giải nhiều lần hoặc hòa giải trực tuyến trong một số trường hợp phù hợp. Hoàn thiện các quy định này sẽ tạo ra hành lang pháp lý vững chắc và thống nhất cho hoạt động hòa giải.

6.2. Tầm quan trọng của Luật Hòa giải đối thoại tại Tòa án

Luật Hòa giải, đối thoại tại Tòa án đánh dấu một bước tiến lớn, chuyển một phần hoạt động hòa giải từ thủ tục tố tụng bắt buộc sang một cơ chế tiền tố tụng tự nguyện, chuyên nghiệp. Luật này không thay thế hòa giải trong tố tụng dân sự nhưng tạo thêm một lựa chọn hiệu quả cho người dân. Kết quả hòa giải thành theo Luật này cũng được Tòa án công nhận, có giá trị thi hành như quyết định của Tòa án. Sự song hành giữa hai cơ chế này sẽ tạo ra một hệ thống giải quyết tranh chấp toàn diện, đa dạng, đáp ứng tốt hơn nhu cầu của xã hội.

04/10/2025
Hòa giải trong giải quyết vụ án dân sự tại tòa án luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 LÝ LUẬN CHUNG VỀ HÒA GIẢI TRONG GIẢI QUYẾT VỤ ÁN DÂN SỰ TẠI TÒA ÁN 1. Khái niệm, đặc điểm và ý nghĩa của hòa giải trong giải quyết vụ án 1 A____ À _ • rp Ạ r_ _ dân sự tại Tòa án 1. Khái niệm hòa giải trong giải quyết vụ án dân sự tại Tòa án Trong xã hội ngày một phát triển như hiện nay, thì việc phát sinh thêm tranh chấp dân sự trong các mối quan hệ xã hội là điều tất yếu và những tranh chấp này càng lúc càng phức tạp trên tất cả các lĩnh vực như: dân sự, hôn nhân và gia đình, lao động, thương mại, hành chính. Khi tranh chấp xảy ra, các bên thường cố gắng tự thương lượng, dàn xếp với nhau hoặc nhờ bên thứ ba làm trung gian hòa giải để hỗ trợ cho các bên nhằm tìm kiếm những giải pháp thích hợp cho việc giải quyết xung đột, bất hòa hoặc đưa các tranh chấp ra cơ quan tài phán có thẩm quyền phán quyết.

Trong đó, hòa giải là một biện pháp truyền thống để giải quyết các tranh chấp trong mọi lĩnh vực của đời sống xã hội. Trường hợp các bên tranh chấp không tự thương lượng, hòa giải được với nhau về việc giải quyết tranh chấp và yêu cầu Tòa án giải quyết, thì tranh chấp sẽ được Tòa án giải quyết theo quy định của pháp luật tố tụng dân sự. Chính những lý do trên là cơ sở thực tiễn làm xuất hiện khái niệm hòa giải trong khoa học pháp lý. Để tìm hiểu khái niệm hòa giải trong giải quyết vụ án dân sự tại TAND, trước tiên ta cần tìm hiểu khái niệm thuật ngữ “hòa giải”.

Theo một số từ điển, hòa giải “là việc thuyết phục các bên đồng ý chấm dứt xung đột hay xích mích một cách ổn thỏa” 2 hoặc “là thu xếp để chấm dứt một cuộc xung đột, một mối bất hòa”3 hay còn được hiểu là “thuyết phục các bên tranh chấp tự giải quyết tranh chấp của mình một cách ổn thỏa. Thông thường, việc hòa giải được tiến hành sau khi thương lượng (khiếu nại) giữa các bên đã không đạt được Theo Black's Law Dictionary thì “hòa giải là một quá trình giải quyết tranh chấp mang tính chất riêng tư, trong đó, Hòa giải viên là người thứ ba trung gian giúp các bên 2Từ điển Tiếng Việt (1992), NXB Khoa học xã hội, Hà Nội, tr. 350 3Từ điển Tiếng Việt (1999-2000) ,NXB Văn hóa thông tin, Hà Nội, tr. 372 9 tranh chấp đạt được một sự thỏa thuận”4 5.

Khái niệm trên nêu lên được hành vi, vai trò trung gian của bên thứ ba trong hoà giải. Trong khoa học pháp lý cũng có nhiều quan điểm khác nhau về hòa giải. Quan điểm thứ nhất: Quan điểm này cho rằng “hòa giải là quá trình giải quyết những tranh chấp, bất đồng giữa các bên. Trong quá trình hòa giải cần đến bên thứ ba với vai trò trung lập, làm trung gian giúp các bên tranh chấp giải quyết được những bất đồng và đạt được một thỏa thuận phù hợp với quy định của pháp luật, đạo đức xã hội và tự nguyện thực hiện những thỏa thuận đó”6.

Quan điểm này cho rằng mục đích của hòa giải là giải quyết thành công tranh chấp. Tuy nhiên, không phải tất cả các trường hợp hòa giải đều thành công. Khi đó, dù mâu thuẫn chưa được giải quyết hoàn toàn nhưng các bên tranh chấp cũng có cơ hội hiểu rõ hơn nội dung tranh chấp, bày tỏ ý chí của mình với đối phương và cũng được nghe ý kiến của đối phương về vụ tranh chấp. Từ đó, hai bên có thể phần nào tìm được tiếng nói chung và làm giảm mức độ mâu thuẫn.

Quan điểm thứ hai: Theo quan điểm này “hòa giải là một biện pháp giải quyết các tranh chấp, theo đó, với sự giúp đỡ của một bên thứ ba độc lập giữ vai trò trung gian, các bên tranh chấp tự nguyện thỏa thuận giải quyết tranh chấp phù hợp với quy định pháp luật, truyền thống đạo đức xã hội”7. Quan điểm này thể hiện được bản chất, đặc điểm của hòa giải và vai trò của bên trung gian thứ ba trong hòa giải. Xem hòa giải là một biện pháp giải quyết tranh chấp; chủ thể trung tâm của hòa giải là bên trung gian giúp cho các bên tranh chấp thỏa thuận với nhau về việc giải quyết 4 Từ điển Luật học (2006), NXB Từ điển Bách khoa - NXB Tư pháp, Hà Nội, tr. Garner (biên soạn, 1990), Black's Law Dictionary, NXB West, Thomson, tr 152 6 Trần Huy Liệu (1999), Thực trạng tổ chức và hoạt động hòa giải ở cơ sở, Thông tin khoa học pháp lý, số 2, tr.

25 - 29 7 Trần Văn Quảng (2004), Chế định hòa giải trong pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam - Cơ sở lý luận và thực tiễn, luận án Tiến sĩ Luật học, Trường Đại học Luật Hà Nội, tr. 10 tranh chấp; sự thỏa thuận về giải quyết tranh chấp do chính các bên tranh chấp quyết định. Ngoài ra còn có quan điểm như: “Hòa giải là biện pháp giải quyết tranh chấp, mà theo đó các bên trong quá trình thương lượng có sự tham gia của bên thứ ba độc lập làm vai trò trung gian để hỗ trợ cho các bên nhằm tìm kiếm những giải pháp thích hợp cho việc giải quyết xung đột, chấm dứt các tranh chấp, bất hòa”8. Như vậy, tuy các khái niệm về hòa giải có sự khác nhau nhưng chung quy lại thì hòa giải luôn là phương thức giải quyết tranh chấp một cách hòa bình và thỏa mãn ba yếu tố gồm: Một là, phải có tranh chấp giữa hai bên.

Hai là, phải có sự thống nhất ý chí giữa các bên để giải quyết tranh chấp thông qua việc mỗi bên nhượng bộ một ít. Ba là, trong quá trình hòa giải phải có sự tham gia của bên thứ ba trung lập để cho ý kiến tư vấn đồng thời công nhận thủ tục hòa giải thành giữa các bên trong tranh chấp. Nếu không có sự tham gia của bên thứ ba này thì quá trình này gọi là tự hòa giải hoặc thương lượng9. Trong giải quyết vụ án dân sự tại TAND, tuy pháp luật chưa có khái niệm về hòa giải nhưng cũng có quan điểm về hòa giải tại TAND “là sự thỏa thuận của các bên đương sự về việc giải quyết toàn bộ nội dung yêu cầu khởi kiện và tự nguyện chấm dứt tranh chấp bằng con đường tố tụng”10.

Quan điểm này nêu lên được hòa giải là sự thỏa thuận của các bên đương sự nhưng vẫn chưa nêu được vai trò của Tòa án trong quá trình hòa giải. Theo quy định tại Điều 10 BLTTDS 2015 quy định về hòa giải trong tố tụng dân sự: “Tòa án có trách nhiệm tiến hành hòa giải và tạo điều kiện thuận lợi để các đương sự thoả thuận với nhau về việc giải quyết vụ việc dân sự theo quy định của Bộ luật này”. Như vậy, trong việc giải quyết vụ án dân sự, Tòa án đóng vai trò là trung gian hòa giải, giúp đỡ các bên đương sự thỏa thuận giải quyết vụ án. Điều này có nghĩa, hòa giải là sự tự nguyện thỏa thuận và thương lượng giữa các đương sự về việc giải quyết vụ án với sự giúp đỡ của TAND nhằm hướng sự thỏa thuận và thương lượng giữa các đương sự đúng pháp luật và chính sách.

Trong quá trình giải quyết vụ án cấp sơ thẩm, đối với những vụ án mà pháp 8 Phạm Hữu Nghị (2002), Hòa giải trong tố tụng dân sự , Tạp chí Nhà nước và Pháp luật, số 12 (44), tr. 42 - 47 9Lê Nết (2006), Hòa giải trong tố tụng Dân sự - nhìn từ góc độ kinh tế, Tạp chí Khoa học pháp lý, số 2(33), tr. 14 - 17 10 Nguyễn Ngọc Khánh (2005), Nguyên tắc quyền quyết định và tự định đoạt của đương sự trong Bộ luật Tố tụng dân sự Việt Nam, Tạp chí Nhà nước và pháp luật, số 5, tr.68 11 luật quy định phải hòa giải thì hòa giải là một thủ tục đặc trưng và mang tính bắt buộc đối với Tòa án trước khi mở phiên tòa. Nếu hòa giải thành thì Tòa án sẽ ra quyết định công nhận, vì vậy hòa giải cũng được xem là một biện pháp giải quyết tranh chấp.

Chủ thể trung tâm của hòa giải là Tòa án sẽ giúp cho các bên tranh chấp thỏa thuận với nhau về việc giải quyết tranh chấp và sự thỏa thuận về giải quyết tranh chấp phải do chính các bên tranh chấp quyết định. Xét ở mức độ chung nhất thì hòa giải trong giải quyết vụ án dân sự tại TAND là cách thức tích hợp hòa giải vào tố tụng tư pháp với vai trò của Tòa án là người trung gian thứ ba để hỗ trợ, giúp đề xuất các cách giải quyết thân thiện để hai bên tự thỏa thuận nhằm tìm kiếm những giải pháp thích hợp cho việc giải quyết xung đột, chấm dứt các tranh chấp, bất hòa, đồng thời công nhận giá trị pháp lý và bảo đảm thi hành kết quả thỏa thuận của các bên bằng sức mạnh cưỡng chế của Nhà nước. Do đó, theo quan điểm của tác giả thì hòa giải trong giải quyết vụ án dân sự tại Tòa án cần được hiểu như sau: Hòa giải trong giải quyết vụ án dân sự tại Tòa án là một thủ tục tố tụng bắt buộc trong giai đoạn chuẩn bị xét xử và được khuyến • • • ^9 • ^9 ^9 • • • •/ khích ở các giai đoạn tố tụng tiếp theo. Trong đó, Tòa án là chủ thể trung gian tiến hành hòa giải và tạo điều kiện thuận lợi nhằm giúp các bên tranh chấp trong vụ án dân sự đi đến thỏa thuận về một giải pháp giải quyết tranh chấp, trên cơ sở đó Tòa án sẽ xem xét công nhận sự thỏa thuận của các đương sự.

Đặc điểm của hòa giải trong giải quyết vụ án dân sự tại Tòa án Thứ nhất, hòa giải là một thủ tục bắt buộc trong giải quyết vụ án dân sự tại Tòa án, là hoạt động tố tụng được tiến hành theo trình tự, thủ tục do pháp luật tố tụng dân sự quy định. Không giống tố tụng hình sự hay hành chính, bản chất của quan hệ dân sự được thiết lập trên cơ sở tự nguyện và tự định đoạt của đương sự. Vì vậy, việc giải quyết các tranh chấp phát sinh từ các quan hệ này được thực hiện theo những biện pháp nhất định. Trong đó, hòa giải là một thủ tục bắt buộc trong tố tụng dân sự mà Tòa án phải thực hiện trong quá trình tố tụng của một vụ án dân sự và được quy định tại các điều từ Điều 205 đến Điều 213 của BLTTDS 2015.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ