Khóa Luận: Hò Đưa Linh Làng Tùng Luật (Xã Vĩnh Giang, Vĩnh Linh, Quảng Trị)

Luận văn nghiên cứu Hò đưa linh làng Tùng Luật, di sản văn hóa Quảng Trị. Phân tích chi tiết nghi lễ, giá trị nghệ thuật và các giải pháp bảo tồn.

Chuyên ngành

Văn Hóa Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2014

75
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Hò Đưa Linh Tùng Luật Di sản văn hóa độc đáo

Hò Đưa Linh làng Tùng Luật là một loại hình nghệ thuật diễn xướng dân gian độc đáo, được công nhận là di sản văn hóa phi vật thể quốc gia. Đây không chỉ là một làn điệu dân ca thông thường mà còn là một nghi lễ tang ma mang đậm giá trị nhân văn và văn hóa tâm linh sâu sắc của cộng đồng cư dân ven biển làng Tùng Luật, xã Vĩnh Giang, huyện Vĩnh Linh, tỉnh Quảng Trị. Làn điệu này thuộc thể loại hò nghi lễ, sử dụng âm nhạc, lời ca, và điệu múa để thực hiện sứ mệnh thiêng liêng: tiễn biệt người đã khuất về cõi vĩnh hằng. Nguồn gốc của Hò Đưa Linh gắn liền với tục thờ cúng Cá Ông (Cá Voi) của ngư dân, sau đó được sáng tạo và phát triển để áp dụng trong tang lễ của người dân trong làng, đặc biệt là những người có công đức hoặc chức sắc. Điệu hò này là sự kết tinh của tín ngưỡng, phong tục và đời sống lao động trên dòng sông Bến Hải, tạo nên một bản sắc văn hóa địa phương không thể trộn lẫn. Các nghệ nhân dân gian đóng vai trò hạt nhân trong việc gìn giữ và trao truyền di sản này qua nhiều thế hệ, chủ yếu bằng phương pháp truyền khẩu. Do đó, việc nghiên cứu và tìm hiểu về Hò Đưa Linh không chỉ là khám phá một loại hình nghệ thuật mà còn là hành trình đi sâu vào đời sống tinh thần, phong tục tập quángiá trị lịch sử của một vùng đất.

1.1. Nguồn gốc lịch sử và không gian văn hóa Làng Tùng Luật

Làng Tùng Luật, một làng chài cổ nằm ven sông Hiền Lương, được hình thành từ năm Ất Mão (1075) dưới triều vua Lý Nhân Tông. Ban đầu có tên là Tòng Luật, thể hiện sự tuân thủ nghiêm ngặt luật lệ, sau đổi thành Tùng Luật để mang thêm ý nghĩa về vị trí địa lý cạnh Cửa Tùng. Đây là nơi hội tụ của nhiều dòng họ từ Hải Dương, Thanh Hóa, Nghệ Tĩnh vào lập nghiệp, tạo nên một không gian văn hóa đa dạng. Đời sống kinh tế chủ yếu dựa vào nghề biển, với sự phân công lao động rõ rệt giữa nam và nữ. Chính môi trường sống gắn bó với sông nước và biển cả đã hun đúc nên đời sống văn hóa xã hội phong phú, đặc biệt là văn hóa tâm linh. Hò Đưa Linh ra đời chính từ bối cảnh này, bắt nguồn từ nghi lễ đưa rước và cúng tế Cá Ông – vị thần hộ mệnh của ngư dân. Dần dần, làn điệu này được chuyển thể và áp dụng trong nghi lễ tang ma của con người, trở thành một phần không thể thiếu trong phong tục tập quán địa phương.

1.2. Vị thế của Hò Đưa Linh trong văn hóa dân gian Quảng Trị

Trong kho tàng dân ca Bình Trị Thiên, Hò Đưa Linh làng Tùng Luật chiếm một vị trí đặc biệt. Nó không giống với hò khoan Lệ Thủy mang tính đối đáp, giao duyên trong lao động, mà thuộc về hò nghi lễ với tính trang trọng, thiêng liêng. Điệu hò này là minh chứng sống động cho sự giao thoa giữa tín ngưỡng thờ Mẫu, thờ Cá Ông và nghi thức tang lễ truyền thống của người Việt. So với các hình thức hò đưa linh khác trong khu vực, Hò Đưa Linh Tùng Luật nổi bật với hình thức diễn xướng "chèo cạn" (hay ba trạo), mô phỏng hành động chèo thuyền trên cạn để đưa linh hồn người đã khuất vượt qua sông mê, biển khổ. Sự độc đáo này khẳng định bản sắc văn hóa địa phương và góp phần làm phong phú thêm di sản âm nhạc dân gian của tỉnh Quảng Trị. Nó không chỉ là một nghi lễ mà còn là một tác phẩm nghệ thuật tổng hợp, kết hợp nhuần nhuyễn giữa hát, múa, và trình diễn, thể hiện chiều sâu triết lý nhân sinh của người xưa về sự sống và cái chết.

II. Thách thức trong việc bảo tồn Hò Đưa Linh làng Tùng Luật

Việc bảo tồn văn hóa Hò Đưa Linh tại làng Tùng Luật đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Trải qua những biến động của lịch sử và sự thay đổi trong đời sống kinh tế - xã hội, loại hình nghệ thuật diễn xướng này đang có nguy cơ mai một. Thách thức lớn nhất đến từ sự đứt gãy trong cơ chế trao truyền. Hò Đưa Linh chủ yếu được lưu giữ bằng phương pháp truyền khẩu từ thế hệ này sang thế hệ khác. Tuy nhiên, lớp nghệ nhân dân gian cao tuổi, những người nắm giữ "linh hồn" của điệu hò, ngày càng ít đi, trong khi thế hệ trẻ lại không còn nhiều mặn mà với văn hóa truyền thống. Sự thay đổi trong nhận thức và lối sống hiện đại cũng ảnh hưởng đến không gian diễn xướng. Các nghi lễ tang ma ngày nay có xu hướng được đơn giản hóa, làm giảm đi tần suất thực hành của Hò Đưa Linh. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Trường Thọ (2014), một số biến đổi đã xuất hiện trong nghi lễ, từ trang phục, nhạc cụ cho đến cả nội dung lời hò để phù hợp hơn với bối cảnh mới. Nếu không có những giải pháp bảo tồn văn hóa kịp thời và hiệu quả, di sản quý giá này có thể sẽ chỉ còn tồn tại trong ký ức và các công trình nghiên cứu.

2.1. Nguy cơ mai một do thiếu thế hệ kế cận và nghệ nhân

Vấn đề cốt lõi nhất là sự thiếu hụt đội ngũ kế cận. Các nghệ nhân dân gian tiêu biểu như ông Nguyễn Ái Chủng, người có công lớn trong việc phục dựng điệu hò này vào năm 1993, đều đã cao tuổi. Việc tìm kiếm và đào tạo những người trẻ có đủ đam mê, tài năng và sự kiên trì để theo học là vô cùng khó khăn. Công việc này đòi hỏi sự hy sinh, không mang lại lợi ích kinh tế trực tiếp, nên khó thu hút được thanh niên. Luận văn của Nguyễn Thị Trường Thọ cũng chỉ ra rằng, đội chèo cạn hiện nay chủ yếu là phụ nữ trung niên, hoạt động dựa trên tinh thần tự nguyện. Sự phụ thuộc vào một vài cá nhân tâm huyết tạo ra rủi ro lớn cho sự bền vững của di sản. Khi các nghệ nhân này không còn khả năng trình diễn và truyền dạy, vốn tri thức quý báu về làn điệu, lời ca, điệu múa có thể sẽ mất đi vĩnh viễn.

2.2. Tác động của xã hội hiện đại đến nghi lễ tang ma

Sự phát triển của xã hội hiện đại đã làm thay đổi sâu sắc các phong tục tập quán, bao gồm cả nghi lễ tang ma. Các gia đình có xu hướng tổ chức tang lễ gọn nhẹ, nhanh chóng hơn để phù hợp với nhịp sống mới. Thay vì mời đội Hò Đưa Linh, nhiều gia đình lựa chọn các dịch vụ tang lễ chuyên nghiệp với nhạc Tây hoặc các hình thức khác. Điều này làm thu hẹp không gian sống của Hò Đưa Linh. Môi trường thực hành tự nhiên bị giảm sút khiến các nghệ nhân ít có cơ hội trình diễn, và thế hệ trẻ cũng mất đi cơ hội tiếp xúc, thẩm thấu giá trị của di sản. Hơn nữa, sự du nhập của các loại hình giải trí hiện đại cũng làm giảm sự quan tâm của công chúng đối với nghệ thuật dân gian truyền thống, đẩy Hò Đưa Linh vào tình thế cạnh tranh không cân sức để tồn tại.

III. Phương pháp diễn xướng độc đáo của Hò Đưa Linh Tùng Luật

Nghệ thuật diễn xướng của Hò Đưa Linh làng Tùng Luật là một hệ thống nghi lễ chặt chẽ, kết hợp hài hòa giữa âm nhạc, ca hát và múa dân gian. Điểm đặc trưng nhất chính là hình thức "chèo cạn" hay "ba trạo", một màn trình diễn mô phỏng việc chèo thuyền để đưa linh hồn người quá cố. Một buổi hò đưa linh thường diễn ra trước khi di quan, bao gồm ba bước chính: Trình diện, Thể hiện hò và Tiễn biệt. Không gian diễn xướng thường là khoảng sân trước linh cữu, tạo nên một không khí trang nghiêm và thiêng liêng. Đội hình biểu diễn gồm một ông thuyền trưởng (tổng lái) và một đội chèo cạn (bá trạo) từ 16 đến 23 người. Ông thuyền trưởng là người chỉ huy, dùng lối hát nói và sênh tiền để ra hiệu lệnh. Các con trạo, tay cầm mái chèo, thực hiện các động tác múa đồng đều, tái hiện cảnh con thuyền đang lướt sóng. Ngôn ngữ diễn xướng không chỉ nằm ở lời ca mà còn thể hiện qua hành động, từ điệu múa hoa đăng uyển chuyển đến động tác chèo cạn mạnh mẽ, tất cả đều mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc, thể hiện giá trị nhân văn trong việc tiễn biệt người đã khuất.

3.1. Diễn trình một buổi Hò Đưa Linh theo nghi lễ truyền thống

Một buổi Hò Đưa Linh được thực hiện bài bản với ba phần rõ rệt. Phần đầu là "Trình diện", đội chèo cạn do ông tổng lái dẫn đầu chạy vào theo kiểu "lộn đường xà", xếp thành hai hàng trước linh sàng và thực hiện nghi thức dâng hương để tỏ lòng thành kính. Phần thứ hai, "Thể hiện", là phần chính của buổi lễ. Đội múa hoa đăng biểu diễn trước, sau đó đến đội chèo cạn trình diễn. Ông lái sẽ cất lên những câu hò kể về cuộc đời, công đức của người đã khuất, xen kẽ là các điệu hát nam, nói lối đầy xúc động. Các con trạo vừa hò theo, vừa thực hiện động tác múa chèo nhịp nhàng. Phần cuối cùng là "Tiễn biệt". Lời hò chuyển sang nội dung chia ly, cầu chúc cho linh hồn được siêu thoát. Kết thúc bằng một câu vè và lời bái biệt trang trọng. Toàn bộ diễn trình là một vở kịch tâm linh, đưa người tham dự qua nhiều cung bậc cảm xúc, từ tiếc thương đến an ủi, hy vọng.

3.2. Vai trò của các nghệ nhân dân gian và đội chèo cạn

Nghệ nhân dân gian là linh hồn của buổi diễn xướng. Ông thuyền trưởng không chỉ là người thuộc lời hò, điệu múa mà còn phải am tường nghi lễ tang ma và có uy tín trong cộng đồng. Ông dẫn dắt toàn bộ buổi lễ, điều khiển nhịp điệu và truyền cảm xúc đến những người tham dự. Đội chèo cạn, hay bá trạo, là những người trực tiếp thể hiện các điệu múa. Họ phải tập luyện công phu để có được sự đồng đều, nhịp nhàng trong từng động tác. Hiện nay, đội chèo cạn ở làng Tùng Luật do nghệ nhân Nguyễn Ái Chủng dẫn dắt, chủ yếu là các nữ thanh niên, trung niên có lòng nhiệt huyết. Họ hoạt động trên tinh thần tự nguyện, coi việc phục vụ nghi lễ tang ma là một cách để gìn giữ bản sắc văn hóa địa phương và thể hiện tình làng nghĩa xóm.

IV. Phân tích giá trị nghệ thuật trong Hò Đưa Linh Tùng Luật

Hò Đưa Linh làng Tùng Luật chứa đựng những giá trị lịch sử, tâm linh và nghệ thuật vô cùng đặc sắc, xứng đáng là một di sản văn hóa phi vật thể quốc gia. Về nghệ thuật, đây là một hình thức diễn xướng tổng hợp, nơi lời ca, âm nhạc và vũ đạo hòa quyện làm một. Ngôn ngữ trong các bài hò rất giàu hình ảnh, sử dụng nhiều biện pháp tu từ như so sánh, ẩn dụ để diễn tả nỗi đau chia ly và triết lý về kiếp nhân sinh. Âm nhạc là yếu tố quan trọng tạo nên không khí trang nghiêm. Dàn nhạc cụ gồm trống chiến, trống bản, đàn nguyệt, đàn cò (nhị), sênh tiền và thanh la, tạo nên giai điệu vừa bi ai, da diết, vừa có tiết tấu để dẫn dắt các điệu múa. Điệu múa "chèo cạn" chính là điểm nhấn nghệ thuật độc đáo nhất, mang tính biểu tượng cao. Nó không chỉ mô phỏng lao động mà còn là hành vi nghi lễ, thể hiện ước mong đưa tiễn linh hồn người quá cố một cách trang trọng. Trang phục của đội diễn xướng, mang dáng dấp lính lệ thời Nguyễn, cũng góp phần tạo nên tính cổ truyền và uy nghi cho buổi lễ.

4.1. Đặc trưng ngôn ngữ âm nhạc và nhạc cụ sử dụng

Ngôn ngữ trong Hò Đưa Linh mang đậm chất thơ ca dân gian, sử dụng chủ yếu thể thơ lục bát và song thất lục bát. Lời ca đượm buồn nhưng không bi lụy, thể hiện sự đồng cảm và an ủi. Về âm nhạc, điệu hò mang âm hưởng đặc trưng của dân ca miền Trung, với giọng ngũ cung "hơi nam giọng ai", tạo cảm giác xa xôi, huyền bí. Dàn nhạc cụ đóng vai trò giữ nhịp, đệm và tạo không khí. Tiếng trống chiến giữ vai trò hiệu lệnh, tiếng sênh tiền điều khiển tiết tấu múa, trong khi tiếng đàn nguyệt, đàn cò réo rắt, ai oán, xoáy sâu vào tâm can người nghe. Sự kết hợp của các nhạc cụ này tạo nên một không gian âm nhạc thiêng liêng, dẫn dắt cảm xúc của cả người diễn xướng và người tham dự.

4.2. Nghệ thuật múa chèo cạn và trang phục biểu diễn

Múa chèo cạn là linh hồn của nghệ thuật trình diễn. Các động tác múa được cách điệu từ hành động chèo thuyền trong thực tế. Đội hình con trạo di chuyển nhịp nhàng theo hàng dọc, hàng ngang, vòng tròn, chân trước chân sau, tay cầm mái chèo đưa lên hạ xuống đồng đều. Điệu múa này mang ý nghĩa tượng trưng cho "con thuyền bát nhã" đưa linh hồn người chết về miền cực lạc. Trang phục của đội chèo cạn được quy định chặt chẽ. Ông thuyền trưởng mặc áo dài khăn đóng màu đỏ hoặc xanh, trong khi các con trạo mặc trang phục mô phỏng lính khố xanh, khố vàng thời Nguyễn. Trang phục kết hợp với đạo cụ là mái chèo được sơn hai màu đỏ-vàng, tạo nên một tổng thể hình ảnh vừa trang trọng, vừa mang đậm giá trị lịch sử và thẩm mỹ.

V. Giải pháp bảo tồn và phát huy giá trị Hò Đưa Linh Tùng Luật

Để bảo tồn văn hóa và phát huy giá trị của Hò Đưa Linh làng Tùng Luật, cần có những giải pháp đồng bộ và chiến lược. Việc được công nhận là di sản văn hóa phi vật thể quốc gia là một bước tiến quan trọng, nhưng chưa đủ. Cần phải biến danh hiệu thành hành động cụ thể. Giải pháp trọng tâm là xây dựng chính sách hỗ trợ các nghệ nhân dân gian, tạo điều kiện để họ mở các lớp truyền dạy cho thế hệ trẻ. Công tác tư liệu hóa di sản một cách khoa học là vô cùng cấp thiết. Cần ghi âm, quay phim, ký âm lại các bài hò, điệu múa một cách đầy đủ và chi tiết để lưu trữ và phục vụ công tác nghiên cứu, giảng dạy sau này. Bên cạnh đó, việc tuyên truyền, quảng bá giá trị của Hò Đưa Linh đến cộng đồng, đặc biệt là giới trẻ, cần được đẩy mạnh qua nhiều kênh khác nhau. Sân khấu hóa một cách hợp lý để giới thiệu di sản trong các lễ hội văn hóa của huyện Vĩnh Linhtỉnh Quảng Trị cũng là một hướng đi cần được xem xét, giúp di sản có thêm không gian sống và tiếp cận được với đông đảo công chúng, qua đó nâng cao ý thức về việc gìn giữ bản sắc văn hóa địa phương.

5.1. Biện pháp tư liệu hóa và truyền dạy trong cộng đồng

Biện pháp cấp bách nhất là tư liệu hóa. Cần thực hiện các dự án nghiên cứu chuyên sâu, ghi lại một cách hệ thống toàn bộ kịch bản, lời ca, giai điệu, động tác múa, và các nghi thức liên quan của Hò Đưa Linh. Việc này phải được tiến hành với sự tham gia của các chuyên gia văn hóa và chính các nghệ nhân dân gian để đảm bảo tính chính xác. Song song đó, cần xây dựng mô hình câu lạc bộ hoặc các lớp học Hò Đưa Linh ngay tại làng Tùng Luật, do các nghệ nhân trực tiếp giảng dạy. Chính quyền địa phương cần có chính sách đãi ngộ, hỗ trợ kinh phí cho cả người dạy và người học để khuyến khích, động viên họ tham gia, đảm bảo dòng chảy văn hóa không bị đứt đoạn.

5.2. Hướng đi tương lai Tuyên truyền và phát huy giá trị di sản

Về lâu dài, cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền để nâng cao nhận thức của cộng đồng về giá trị lịch sửgiá trị nhân văn của di sản. Đưa Hò Đưa Linh vào chương trình giáo dục ngoại khóa tại các trường học ở huyện Vĩnh Linh là một cách hiệu quả để gieo mầm tình yêu văn hóa truyền thống cho thế hệ trẻ. Ngoài ra, có thể nghiên cứu phát triển các sản phẩm văn hóa du lịch dựa trên di sản này, nhưng phải đảm bảo không làm thương mại hóa hay sai lệch bản chất thiêng liêng của nghi lễ. Việc tổ chức các buổi trình diễn Hò Đưa Linh trong các festival văn hóa, các sự kiện của tỉnh là cơ hội tốt để quảng bá hình ảnh, khẳng định vị thế của di sản văn hóa phi vật thể quốc gia này, góp phần làm giàu thêm đời sống tinh thần của nhân dân.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN CHUNG 1. Khái quát về diễn xướng dân gian 1. Khái niệm diễn xướng Diễn xướng là thuật ngữ quen thuộc trong nghiên cứu văn hóa dân gian, tuy nhiên, trong quá trình nhận diện, phân loại hình thức diễn xướng dân gian, các nhà nghiên cứu vẫn chưa đi đến thống nhất khái niệm thế nào là diễn xướng? Tác giả Nguyễn Hữu Thu quan niệm: “Thuật ngữ diễn xướng là để chỉ chung việc thể hiện, trình bày những sáng tác văn nghệ của con người gồm nhiều yếu tố hợp thành (…) diễn xướng là tất cả những phương thức sinh hoạt văn nghệ mang tính chất nguyên hợp của loài người từ lúc sơ khai cho đến thời đại văn minh hiện nay”. [Diễn xướng dân gian và nghệ thuật sân khấu in trong Kỷ yếu Hội nghị khoa học chuyên đề: Mối quan hệ giữa diễn xướng dân gian và nghệ thuật sân khấu, Viện Nghệ thuật - Bộ Văn hóa H, 1977, tr.

Tìm hiểu về nghệ thuật diễn xướng, tác giả Lê Trung Vũ trong công trình Từ diễn xướng truyền thống đến nghệ thuật sân khấu in trong Kỷ yếu Hội nghị khoa học chuyên đề: Mối quan hệ giữa diễn xướng dân gian và nghệ thuật sân khấu, [Viện Nghệ thuật - Bộ Văn hóa, H, 1997, tr.35-36], đã xác định: “Diễn xướng vừa là hình thức sinh hoạt văn hóa xã hội định kỳ (như Hội Gióng, Hội Xoan, Hội chùa Keo, Lễ mở đường cày đầu năm…) quy mô làng xã, lại vừa là hình thái sinh hoạt văn hóa xã hội không định kỳ, nhưng định lệ (lễ làm nhà mới, đám cưới, đám tang, lễ thành niên, lễ thượng thọ…) quy mô một gia đình hoặc việc của một người, lại cũng vừa là lối trình diễn rất tự nhiên không định kỳ cũng không định lệ mà do nhu cầu sinh hoạt, lao động (Ru con, hát trong lúc lao động, vì lao động hoặc để giải trí)…”. 8 Từ điển tiếng Việt (Hoàng Phê chủ biên) đã định nghĩa diễn xướng một cách ngắn gọn là: “Trình bày các sáng tác dân gian bằng lời lẽ, âm thanh, nhịp điệu”.[Nxb Đà Nẵng, Trung tâm từ điển học, Hà Nội – Đà Nẵng, 2001, tr. Hội nghị khoa học chuyên đề Mối quan hệ giữa diễn xướng dân gian với nghệ thuật sân khấu cũng đưa ra khái niệm: “Diễn xướng dân gian là hình thức sinh hoạt văn nghệ của nhân dân gắn bó chặt chẽ với cuộc sống vật chất và tinh thần của nhân dân trong công cuộc dựng nước và giữ nước. Diễn xướng dân gian là cái nôi sinh thành của nền văn nghệ dân tộc, có quan hệ mật thiết với hầu hết các bộ môn nghệ thuật dân tộc trước cũng như sau khi chúng trở thành những bộ môn riêng biệt”.

[Nhiều tác giả: Kỷ yếu Hội nghị khoa học chuyên đề: Mối quan hệ giữa diễn xướng dân gian và nghệ thuật sân khấu, Viện Nghệ thuật - Bộ Văn hóa, H, 1977, tr. Qua tìm hiểu các ý kiến bàn về diễn xướng và những vấn đề có liên quan đến diễn xướng trong tiến trình lịch sử, chúng tôi thấy bên cạnh những điểm chưa thống nhất, các nhà nghiên cứu đều cho rằng: Nghệ thuật biểu diễn dân gian hay diễn xướng dân gian là hình thức biểu hiện, trình bày các sáng tác dân gian bằng lời lẽ, âm thanh, điệu bộ, cử chỉ.; diễn xướng có sự biến đổi theo thời gian. Nguồn gốc diễn xướng Một trong những ngọn nguồn tạo nên nghệ thuật biểu diễn dân gian cũng chính là lao động. Nhờ có lao động con người sáng tạo nên các giá trị văn hóa trong đó có nghệ thuật biểu diễn dân gian.

Từ thời nguyên thủy, sau những buổi đi săn bắn, hái lượm, người nguyên thủy quây quần nhảy múa để tái hiện những hành động, chi tiết của buổi đi săn đó. Từ đấy, dần dần hình thành nên các hình thức nghệ thuật biểu diễn dân gian. 9 Trải qua tiến hóa của lịch sử, nghệ thuật biểu diễn dân gian ngày một tiến dần lên, từ thô phát đến tinh vi, từ đơn giản đến phức tạp, từ sự lỏng lẻo, tùy hứng đến bài bản quy củ, từ nguyên hợp đến phân chia tương đối độc lập, và đến chèo sân đình thì nghệ thuật biểu diễn dân gian đã mang tính tổng hợp khá cao. “Diễn xướng là khái niệm rộng, một số nhà nghiên cứu đã xếp hình thức múa, hát như: hát cửa đình, hát xoan, hát dô,… hát ghẹo, hát trống quân, múa nghi lễ, múa cờ, múa giáo… Các lễ hội chùa Keo, đền Bà Chúa Kho, hội làng, hội đình, các đám lễ… Khái niệm diễn xướng dân gian là một thuật ngữ khoa học nghiên cứu văn nghệ dân gian, ra đời do nhận thức về phương pháp luận văn nghệ dân gian là văn học kể chuyện có trình diễn.

Nên diễn xướng dân gian là một phương thức biểu đạt của văn học và nghệ thuật dân gian. Thuật ngữ diễn xướng dân gian được xác định tại Hội nghị khoa học “ Diễn xướng dân gian và nghệ thuật sân khấu” do Viện Nghệ thuật tổ chức năm 1987, từ đó trở thành thuật ngữ thống nhất sử dụng trong phương pháp nghiên cứu văn học và nghệ thuật. Khái niệm diễn xướng dân gian, có ý nghĩa nhận thức nguồn gốc nghệ thuật Folklore là một loại hình nghệ thuật trình diễn tác phẩm văn nghệ dân gian trong đời sống cộng đồng các dân tộc, tồn tại bằng phương thức trình diễn” [Giá trị nghệ thuật diễn xướng dân gian, tr 5 – 6]. Nói về nguồn gốc của nghệ thuật diễn xướng dân gian, phải nói đến quá trình phát triển kinh tế xã hội Văn Lang, Âu Lạc, qua bốn thời kì văn hóa từ đồ đá đến đồ đồng, còn ghi trên đường nét hoa văn trên trống đồng cách nay khoảng 2500 năm TCN, những truyện cổ tích thần thoại, thể hiện các mối quan hệ lịch sử, hiện ra bóng dáng sinh hoạt đời sống cư dân.

Và chính nó là minh chứng xác định nguồn gốc nghệ thuật diễn xướng dân gian. 10 Nghệ thuật diễn xướng dân gian ra đời từ tục thờ vật thiêng, là nguồn gốc của những hình thức diễn xướng, phong tục canh tác lễ nghi nông nghiệp, từ khi con người biết thuần hóa cây lúa nước, chăn nuôi gia súc là thời kì phát triển cao, hình thành các nghi lễ, hội hè, thờ phụng. Các yếu tố hợp thành nghệ thuật diễn xướng dân gian Khi nghiên cứu về nghệ thuật diễn xướng dân gian, không thể bỏ qua các yếu tố hợp thành nên loại hình nghệ thuật này. Theo các nhà nghiên cứu lịch sử, dân tộc học, văn nghệ dân gian: Trần Quốc Vượng, Đặng Văn Lung, Đinh Gia Khánh, Trương Sĩ Hùng.

khẳng định vào thời Hùng Vương đã có hội làng, trong hội làng có âm nhạc, ca hát, hội làng phổ biến trên đất Văn Lang. Hội làng hình thành nghi lễ, lề lối, thể thức trình diễn các nghi lễ, trong đó có phần văn nghệ dân gian. Nói đến văn nghệ dân gian là nói đến mối quan hệ tổng hợp của nghệ thuật Folklore. Những thành tố ấy là nghệ thuật: âm nhạc, nhảy múa, văn học, người kể chuyện, khán giả…là những thành tố hình thành nghệ thuật diễn xướng dân gian.

Bên cạnh đó, âm nhạc có tính bao trùm từ nhịp điệu, tiết tấu, tiếng gõ trên vật thể theo nhịp điệu đến tiếng hú và tiếng hát. Những yếu tố ấy tổng hợp lại là một thành tố âm nhạc, bởi đó là nghệ thuật thời gian tạo thành âm thanh, giai điệu. Có thể thấy rằng, từ thời nguyên thủy, nghệ thuật múa đã ra đời, khi bầy người nguyên thủy dậm chân xua đuổi thú dữ, lắc lư người…biểu hiện tình cảm, thái độ cũng là thể hiện nhịp điệu múa. Nhịp điệu múa ra đời làm phong phú cho nghệ thuật diễn kể.

Khi ngôn ngữ tiếng nói phát triển, những tiếng hú, lời thoại ngắn cùng những động tác nhại lại sự mô tả câu chuyện, thay bằng lời kể chuyện… chính là nghệ thuật diễn xướng dân gian. Phân loại diễn xướng Cùng với dòng lịch sử, nghệ thuật diễn xướng phát triển qua nhiều giai đoạn. Và suy cho cùng, mọi hình thức diễn xướng đều là diễn xướng dân gian. Quá trình phát triển nghệ thuật Folklore từ diễn xướng dân gian đã phân chia thành các loại: - Diễn xướng cung đình - Diễn xướng tín ngưỡng, tôn giáo - Diễn xướng lao động - Diễn xướng vui chơi giải trí.

Mỗi hình thức diễn xướng phục vụ mỗi đối tượng khán giả, có hình thức trình diễn, cấu trúc trò diễn riêng, diễn tả nội dung, mục đích thực tiễn. Ví như diễn xướng cung đình là sự tiếp nối từ dân gian lên cung đình, ra đời từ thời Đinh (968), phát triển cao dưới triều đại Lý – Trần, kéo dài đến cách mạng tháng Tám. Đến thế kỉ XV có ba hình thức trình diễn: Diễn xướng nghi lễ: ngoại giao, phong chức, mừng thọ. Diễn xướng hiến tế thần linh, trời đất, giải hạn, tang ma.

Diễn xướng lễ hội, vui chơi, thưởng ngoạn, cưới hỏi. Diễn xướng cung đình tồn tại theo các triều đại phong kiến, phục vụ cho triều đình, khi các triều đại sụp đổ, các hình thức diễn xướng trên có cái tan rã, có cái tồn tại đến ngày nay, trở thành diễn xướng nghi lễ, phong tục dân gian. Hay đối với loại hình diễn xướng lao động, ra đời từ quá trình lao động của con người. Với hai hình thức trình diễn là độc diễn như trong các hình thức cúng hành lễ của người Chăm trong tục cày ruộng trộm.

Hình thức thứ hai là đồng diễn, là hình thức diễn xướng lớn, có kịch bản hoàn chỉnh như các diễn xướng trình nghề của người Việt. Tất cả đều ca ngợi ý chí, niềm tin của 12 con người lao động, đã làm nên những thành phẩm phục vụ đời sống con người. Như vậy, khi nghiên cứu về nghệ thuật diễn xướng dân gian là nghiên cứu nguồn gốc văn hóa nghệ thuật Việt Nam. Cho chúng ta thấy rằng chủ nhân của loại hình nghệ thuật này chính là nhân dân lao động.

Mặt khác, đây cũng là nghiên cứu sự khởi hình của các loại hình nghệ thuật, mà sân khấu là một khởi hình từ nghệ thuật diễn xướng dân gian. Qua đó, sẽ nhận ra những giá trị to lớn của loại hình diễn xướng dân gian trong văn hóa dân tộc. Khái quát về hò và hò đưa linh 1. Hò Nếu dân ca là suối nguồn cảm hứng của nhân dân lao động trong cuộc sống thì hò là phương thức thể hiện tâm tình tràn đầy xúc cảm một cách trung thực nhất.

Đến với vùng đất Bình Trị Thiên, ta dễ dàng bắt gặp những điệu hò da diết, chan chứa tình cảm, nguồn cảm hứng để những điệu hò ấy ra đời lại bắt nguồn từ chính thiên nhiên, cảnh vật, con người nơi đây.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ