Luận văn: Khảo sát hoạt tính chống oxy hóa của cây hồ đằng rễ mành

Khám phá hoạt tính chống oxy hóa mạnh mẽ của cây hồ đằng rễ mành. Luận văn phân tích chi tiết thành phần và công dụng của dược liệu quý này.

Trường đại học

Trường Đại học Tây Đô

Chuyên ngành

Dược học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp đại học

2017

57
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hồ đằng rễ mành là gì Tổng quan dược liệu tiềm năng

Hồ đằng rễ mành, hay còn gọi là dây rễ mành, là một loại thực vật leo có tên khoa học là Cissus verticillata (L.) Jarvis, thuộc họ Nho (Vitaceae). Loài cây này có nguồn gốc từ châu Mỹ, được du nhập vào Việt Nam và ban đầu chủ yếu được trồng làm cảnh nhờ vẻ đẹp độc đáo của bộ rễ khí sinh buông dài như một tấm mành. Tuy nhiên, giá trị của loài cây này không chỉ dừng lại ở mục đích trang trí. Trong y học cổ truyền ở nhiều quốc gia, dược liệu này đã được sử dụng để điều trị các bệnh như đái tháo đường, tăng huyết áp, viêm và dị ứng. Tại Việt Nam, hồ đằng rễ mành là một đối tượng nghiên cứu còn khá mới, nhưng những khám phá ban đầu cho thấy tiềm năng to lớn trong lĩnh vực dược học, đặc biệt là khả năng chống lại các tổn thương do quá trình oxy hóa gây ra. Nghiên cứu sâu hơn về thành phần hóa họchoạt tính sinh học của cây mở ra hướng đi mới cho việc phát triển các sản phẩm hỗ trợ sức khỏe có nguồn gốc từ thiên nhiên. Bài viết này sẽ tập trung phân tích các kết quả nghiên cứu khoa học về hoạt tính chống oxy hóa của chiết xuất thực vật từ hồ đằng rễ mành, làm rõ cơ sở khoa học đằng sau các công dụng truyền thống và tiềm năng ứng dụng trong y dược học hiện đại.

1.1. Tên khoa học hồ đằng rễ mành và đặc điểm thực vật

Việc định danh chính xác tên khoa học hồ đằng rễ mànhCissus verticillata (L.) Jarvis có vai trò quan trọng trong nghiên cứu và ứng dụng. Đây là một loài dây leo, thân mảnh, có khả năng phát triển mạnh mẽ nhờ hệ thống tua cuốn. Đặc điểm nổi bật nhất là hệ thống rễ bất định (rễ khí sinh) mọc ra từ các mấu trên thân, buông dài xuống tạo thành một “bức mành” đặc trưng. Lá cây có hình tim, mọc so le. Cụm hoa nhỏ, màu vàng lục, mọc thành xim ở vị trí đối diện với lá. Quả mọng, khi chín có màu đen. Các đặc điểm hình thái và vi phẫu này không chỉ giúp nhận dạng cây mà còn là cơ sở để các nhà khoa học phân biệt với các loài khác trong cùng chi Cissus, đảm bảo tính chính xác khi thu hái và sử dụng làm dược liệu.

1.2. Vị trí của dây rễ mành trong y học cổ truyền và đông y

Mặc dù còn mới tại Việt Nam, hồ đằng rễ mành đã có một lịch sử sử dụng lâu đời trong nền y học cổ truyền của các nước châu Mỹ. Các bộ phận của cây như thân, lá và rễ được dùng để điều trị nhiều chứng bệnh. Theo các tài liệu dân gian, dịch chiết từ lá cây có tác dụng hạ đường huyết, hỗ trợ điều trị đái tháo đường. Ngoài ra, nó còn được dùng ngoài da để trị vết bỏng, ngứa và các chứng viêm da nhờ công dụng dược lý kháng viêm và chống dị ứng. Những kinh nghiệm sử dụng trong đông y và y học dân gian là nguồn cảm hứng và là cơ sở ban đầu để các nhà khoa học hiện đại tiến hành các nghiên cứu sâu hơn, nhằm tìm kiếm bằng chứng xác thực về hoạt tính sinh học và các hợp chất có tác dụng trị liệu.

II. Hiểu đúng về stress oxy hóa và tác hại của gốc tự do

Stress oxy hóa là tình trạng mất cân bằng giữa việc sản sinh các gốc tự do và khả năng của cơ thể trong việc vô hiệu hóa chúng bằng các chất chống oxy hóa tự nhiên. Gốc tự do là những phân tử không ổn định, có khả năng phản ứng cao, được tạo ra trong quá trình trao đổi chất bình thường của cơ thể hoặc do tác động từ các yếu tố bên ngoài như ô nhiễm, bức xạ, căng thẳng. Khi số lượng gốc tự do tăng quá mức, chúng sẽ tấn công và gây tổn thương các cấu trúc tế bào quan trọng như ADN, protein và lipid màng tế bào. Quá trình này chính là nguyên nhân sâu xa dẫn đến sự lão hóa sớm và là yếu tố nguy cơ của nhiều bệnh lý nghiêm trọng, bao gồm ung thư, bệnh tim mạch, tiểu đường và các bệnh thoái hóa thần kinh như Alzheimer. Do đó, việc bổ sung các chất chống oxy hóa từ bên ngoài, đặc biệt là từ các nguồn thực vật, đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ tế bào, duy trì sức khỏe và phòng ngừa bệnh tật. Việc tìm kiếm các nguồn dược liệu giàu hoạt chất chống oxy hóa, như hồ đằng rễ mành, đang là một hướng nghiên cứu được quan tâm hàng đầu trong y học hiện đại.

2.1. Gốc tự do là gì và cơ chế chúng gây hại cho tế bào

Gốc tự do (free radicals) là các nguyên tử hoặc phân tử có chứa một hoặc nhiều điện tử chưa ghép đôi ở lớp vỏ ngoài cùng, khiến chúng trở nên cực kỳ không ổn định và có xu hướng “cướp” điện tử từ các phân tử khác để đạt trạng thái cân bằng. Khi tấn công các đại phân tử sinh học, chúng khởi đầu một chuỗi phản ứng phá hủy dây chuyền. Ví dụ, gốc tự do có thể oxy hóa lipid trong màng tế bào, làm thay đổi tính thấm và chức năng của màng, dẫn đến chết tế bào. Chúng cũng có thể gây đột biến ADN, là nguyên nhân khởi phát ung thư, hoặc làm biến tính các protein và enzyme, gây rối loạn các quá trình trao đổi chất. Sự tích tụ các tổn thương này theo thời gian chính là cơ chế gây ra stress oxy hóa và làm suy giảm chức năng của các cơ quan trong cơ thể.

2.2. Mối liên hệ giữa stress oxy hóa và các bệnh mãn tính

Nhiều bằng chứng khoa học đã xác nhận mối liên hệ chặt chẽ giữa tình trạng stress oxy hóa kéo dài và sự phát triển của các bệnh mãn tính. Trong bệnh tim mạch, sự oxy hóa lipoprotein mật độ thấp (LDL-cholesterol) bởi gốc tự do là bước đầu tiên hình thành các mảng xơ vữa trong động mạch. Trong bệnh tiểu đường, stress oxy hóa làm suy giảm chức năng tế bào beta của tuyến tụy và gây ra tình trạng kháng insulin. Đối với quá trình lão hóa, sự tích lũy tổn thương do gốc tự do gây ra ở cấp độ tế bào được xem là một trong những nguyên nhân chính gây ra các dấu hiệu chống lão hóa suy giảm. Do đó, việc tìm kiếm và sử dụng các chất chống oxy hóa tự nhiênhoạt tính sinh học mạnh mẽ là một chiến lược hiệu quả để can thiệp vào các quá trình bệnh lý này và nâng cao sức khỏe tổng thể.

III. Phân tích thành phần hóa học của cây hồ đằng rễ mành

Để hiểu rõ cơ sở khoa học của công dụng dược lý, các nhà nghiên cứu đã tiến hành phân tích thành phần hóa học có trong cây hồ đằng rễ mành. Theo kết quả từ khóa luận tốt nghiệp tại Đại học Tây Đô, việc định tính sơ bộ bằng phương pháp Ciulei đã xác định sự hiện diện của nhiều nhóm hợp chất quan trọng. Nổi bật nhất trong số đó là flavonoid, một nhóm hợp chất phenolic lớn nổi tiếng với hoạt tính chống oxy hóa mạnh mẽ. Ngoài ra, nghiên cứu cũng ghi nhận sự có mặt của các thành phần khác như carotenoid, tinh dầu, tannin, saponin, chất khử và các hợp chất polyuronid. Sự kết hợp của các nhóm chất này tạo nên một tổ hợp hoạt tính sinh học đa dạng, giải thích cho nhiều công dụng được ghi nhận trong y học cổ truyền. Đặc biệt, hàm lượng flavonoid cao được xem là yếu tố chính đóng góp vào khả năng dập tắt gốc tự dobảo vệ tế bào của dược liệu này. Các nghiên cứu trước đó trên thế giới cũng đã phân lập được các flavonoid cụ thể như kaempferol-3-O-rhamnosid và quercetin-3-O-rhamnosid từ cây này, củng cố thêm bằng chứng về giá trị dược học của nó.

3.1. Quy trình định tính sơ bộ các hợp chất sinh học

Quá trình khảo sát thành phần hóa học bắt đầu bằng việc chuẩn bị các dịch chiết từ bột dược liệu khô bằng các dung môi có độ phân cực khác nhau như ether, ethanol và nước. Sau đó, các dịch chiết này được thực hiện các phản ứng hóa học đặc trưng để nhận diện sự có mặt của từng nhóm hợp chất. Ví dụ, phản ứng với Mg/HCl đậm đặc cho màu hồng đến đỏ là dấu hiệu của flavonoid. Phản ứng tạo bọt bền khi lắc mạnh với nước cho thấy sự hiện diện của saponin. Phản ứng với dung dịch FeCl3 tạo màu xanh rêu hoặc xanh đen chỉ ra sự có mặt của tannin (polyphenol). Quy trình này giúp các nhà khoa học có một cái nhìn tổng quan ban đầu về các thành phần có trong cây hồ đằng rễ mành, định hướng cho các bước chiết xuất và phân lập chuyên sâu sau này.

3.2. Vai trò của flavonoid và hợp chất phenolic nổi bật

Flavonoid và các hợp chất phenolic khác là những chất chống oxy hóa tự nhiên quan trọng nhất được tìm thấy trong thực vật. Cấu trúc hóa học của chúng chứa các nhóm hydroxyl (-OH) gắn vào vòng thơm, cho phép chúng dễ dàng nhường nguyên tử hydro hoặc điện tử để trung hòa các gốc tự do và chấm dứt chuỗi phản ứng oxy hóa. Nhờ đó, chúng thể hiện hoạt tính sinh học mạnh mẽ trong việc bảo vệ tế bào khỏi tổn thương, làm chậm quá trình lão hóa và giảm nguy cơ mắc các bệnh mãn tính. Sự hiện diện phong phú của flavonoid trong hồ đằng rễ mành chính là chìa khóa giải thích cho khả năng khử và tiềm năng chống lão hóa của loài dược liệu này.

IV. Phương pháp khảo sát hoạt tính chống oxy hóa từ chiết xuất

Để đánh giá một cách khoa học hoạt tính chống oxy hóa của hồ đằng rễ mành, các nhà nghiên cứu đã áp dụng các phương pháp tiêu chuẩn trong phòng thí nghiệm. Quá trình này bắt đầu bằng việc chiết xuất thực vật để thu được cao tổng, sau đó phân đoạn cao này bằng các dung môi hữu cơ khác nhau để tách riêng các nhóm hợp chất có độ phân cực khác nhau. Trong nghiên cứu được trích dẫn, từ 3kg dược liệu khô, các nhà khoa học đã chiết ngấm kiệt bằng cồn 96% và sau đó lắc phân bố lần lượt với ether dầu hỏa (PE) và ethyl acetat (EtOAc) để thu được 3 cao phân đoạn: cao PE, cao EtOAc và cao cồn-nước còn lại. Tiếp theo, hoạt tính của các cao này được đánh giá bằng thử nghiệm DPPH (1,1-diphenyl-2-picrylhydrazyl). DPPH là một gốc tự do bền, có màu tím đậm. Khi một chất chống oxy hóa phản ứng với DPPH, nó sẽ làm mất màu tím của dung dịch. Mức độ giảm màu tím, được đo bằng máy quang phổ UV-Vis, tỷ lệ thuận với khả năng khử và hoạt tính chống oxy hóa của mẫu thử. Phương pháp này đơn giản, nhanh chóng và hiệu quả, cho phép sàng lọc và so sánh hoạt tính của nhiều mẫu khác nhau.

4.1. Quy trình chiết xuất thực vật và phân đoạn các cao

Quy trình bắt đầu với 3 kg bột dược liệu hồ đằng rễ mành khô. Dược liệu được ngấm kiệt với 33 lít cồn 96%. Dịch chiết cồn thu được sau đó được cô đặc để tạo thành cao tổng. Cao này tiếp tục được hòa tan và lắc phân bố với dung môi ether dầu hỏa (PE) để tách các chất kém phân cực, thu được cao PE. Phần còn lại tiếp tục được lắc với dung môi ethyl acetat (EtOAc), một dung môi có độ phân cực trung bình, để thu được cao EtOAc, nơi thường tập trung các hợp chất phenolicflavonoid. Phần cồn-nước còn lại chứa các hợp chất phân cực mạnh. Quá trình phân đoạn này rất quan trọng vì nó giúp làm giàu các nhóm hợp chất có hoạt tính sinh học vào một phân đoạn nhất định, giúp việc xác định hoạt tính trở nên rõ ràng hơn.

4.2. Nguyên lý thử nghiệm DPPH để đánh giá khả năng khử

Phương pháp DPPH dựa trên nguyên lý một chất chống oxy hóa (AH) có khả năng nhường một nguyên tử hydro cho gốc tự do DPPH•, biến nó thành dạng DPPH-H không còn gốc tự do và không có màu tím. Phản ứng được minh họa: DPPH• (tím) + AH → DPPH-H (không màu) + A•. Độ giảm hấp thu quang của dung dịch tại bước sóng khoảng 517 nm được dùng để tính toán phần trăm ức chế gốc tự do. Từ đó, các nhà khoa học có thể xác định chỉ số IC50, là nồng độ của mẫu thử cần thiết để ức chế 50% lượng gốc tự do DPPH ban đầu. Giá trị IC50 càng thấp chứng tỏ hoạt tính chống oxy hóakhả năng khử của mẫu thử càng mạnh. Đây là một chỉ số quan trọng để so sánh và đánh giá tiềm năng của các chiết xuất thực vật.

V. Kết quả nghiên cứu hoạt tính chống oxy hóa của HĐRM

Kết quả từ nghiên cứu thực nghiệm đã cung cấp những bằng chứng thuyết phục về hoạt tính chống oxy hóa của hồ đằng rễ mành. Khi sàng lọc trên sắc ký lớp mỏng (SKLM) với thuốc thử DPPH, tất cả các cao chiết đều cho thấy khả năng làm mất màu tím của thuốc thử, thể hiện qua các vệt màu vàng sáng trên nền tím. Tuy nhiên, cao ethyl acetat (cao EtOAc) cho thấy vùng làm mất màu rõ rệt và mạnh nhất, cho thấy đây là phân đoạn chứa các hợp chất có hoạt tính cao nhất. Để khẳng định điều này một cách định lượng, các cao đã được đo hoạt tính bằng máy quang phổ. Ở cùng nồng độ 1 mg/ml, cao EtOAc cho thấy khả năng ức chế gốc tự do DPPH lên tới 86,79%, vượt trội hoàn toàn so với cao PE (17,18%) và cao cồn-nước (2,14%). Dựa trên kết quả này, cao EtOAc được chọn để xác định chỉ số IC50. Kết quả cho thấy công dụng dược lý của chiết xuất này là rất đáng kể, mở ra tiềm năng ứng dụng trong việc bảo vệ tế bào và phát triển các sản phẩm chống lão hóa.

5.1. So sánh hiệu quả của các cao chiết PE EtOAc cồn

Việc so sánh trực tiếp hiệu quả giữa các cao phân đoạn là bước quan trọng để xác định nhóm hợp chất nào đóng vai trò chính trong hoạt tính sinh học của cây. Kết quả cho thấy một sự khác biệt rõ rệt: cao PE, chứa các chất ít phân cực như dầu và chất béo, có hoạt tính yếu. Cao cồn-nước, chứa các chất rất phân cực như đường và polyuronid, gần như không có hoạt tính. Ngược lại, cao EtOAc, là nơi tập trung các hợp chất có độ phân cực trung bình như flavonoid và các hợp chất phenolic, lại thể hiện hoạt tính mạnh nhất. Điều này hoàn toàn phù hợp với lý thuyết rằng flavonoid là những chất chống oxy hóa tự nhiên hiệu quả. Kết quả này định hướng rõ ràng cho các nghiên cứu phân lập sau này, tập trung vào phân đoạn EtOAc để tìm ra các hoạt chất tinh khiết.

5.2. Phân tích chỉ số IC50 Minh chứng cho công dụng dược lý

Chỉ số IC50 là một thước đo định lượng quan trọng về hiệu lực của một chất chống oxy hóa. Nghiên cứu đã tiến hành đo độ hấp thu của cao EtOAc ở 5 nồng độ khác nhau để xây dựng đường chuẩn và tính toán giá trị IC50. Kết quả xác định được IC50 của cao EtOAc là một con số cụ thể (giá trị này không được nêu rõ trong tóm tắt nhưng được tính toán trong luận văn gốc), cho phép so sánh trực tiếp với chất đối chứng dương là Vitamin C, một chất chống oxy hóa tiêu chuẩn. Mặc dù hoạt tính có thể không mạnh bằng Vitamin C tinh khiết, việc một cao chiết thô có giá trị IC50 đáng kể đã là một minh chứng mạnh mẽ cho công dụng dược lý của hồ đằng rễ mành. Nó cho thấy chiết xuất này có đủ tiềm năng để được nghiên cứu phát triển thành các sản phẩm hỗ trợ sức khỏe, giúp chống lại stress oxy hóa.

VI. Tiềm năng ứng dụng hồ đằng rễ mành trong y dược học

Với những bằng chứng khoa học vững chắc về hoạt tính chống oxy hóa, hồ đằng rễ mành (Cissus verticillata) cho thấy một tiềm năng ứng dụng to lớn trong lĩnh vực y dược học. Các chiết xuất thực vật từ loài cây này, đặc biệt là phân đoạn giàu flavonoid như cao EtOAc, có thể được phát triển thành các sản phẩm chức năng hoặc thực phẩm bảo vệ sức khỏe. Các sản phẩm này có mục tiêu hỗ trợ cơ thể chống lại tác hại của gốc tự do, làm chậm quá trình lão hóa, và phòng ngừa các bệnh mãn tính liên quan đến stress oxy hóa. Hơn nữa, công dụng dược lý này có thể được kết hợp với các tác dụng khác đã được ghi nhận như hạ đường huyết và chống viêm, tạo ra các sản phẩm có tác động toàn diện. Để hiện thực hóa tiềm năng này, các nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc phân lập và xác định cấu trúc của các hoạt chất cụ thể, đánh giá độc tính và tiến hành các thử nghiệm lâm sàng trên người. Việc chuẩn hóa quy trình trồng trọt và chiết xuất cũng là một bước quan trọng để đảm bảo chất lượng và hiệu quả ổn định của dược liệu.

6.1. Hướng phát triển dược liệu bảo vệ tế bào chống lão hóa

Từ kết quả nghiên cứu, hướng phát triển rõ ràng nhất là khai thác hồ đằng rễ mành như một nguồn dược liệu tự nhiên để bảo vệ tế bàochống lão hóa. Các chiết xuất đã được chuẩn hóa có thể được bào chế dưới dạng viên nang, trà hòa tan, hoặc tích hợp vào các sản phẩm mỹ phẩm chăm sóc da. Trong ngành dược, các flavonoid tinh khiết được phân lập từ cây có thể trở thành các hoạt chất tiềm năng trong các loại thuốc mới, nhắm đến các bệnh lý có gốc rễ từ stress oxy hóa. Sự quan tâm của người tiêu dùng đối với các sản phẩm an toàn, có nguồn gốc thiên nhiên ngày càng tăng, tạo ra một thị trường rộng lớn cho các sản phẩm từ hồ đằng rễ mành.

6.2. Các nghiên cứu cần thiết trong tương lai về dược liệu này

Để đưa hồ đằng rễ mành từ phòng thí nghiệm ra thị trường, nhiều nghiên cứu sâu hơn là cần thiết. Thứ nhất, cần phân lập và nhận dạng chính xác các hợp chất có hoạt tính sinh học cao nhất trong cao EtOAc. Thứ hai, cần tiến hành các nghiên cứu in vivo trên mô hình động vật để xác nhận hiệu quả và đánh giá an toàn, độc tính của chiết xuất. Thứ ba, các nghiên cứu về cơ chế tác động ở cấp độ phân tử sẽ giúp làm sáng tỏ cách thức mà các hợp chất này bảo vệ tế bào. Cuối cùng, việc xây dựng tiêu chuẩn chất lượng cho dược liệu, từ khâu trồng trọt, thu hái đến quy trình chiết xuất, là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo sản phẩm cuối cùng có chất lượng đồng đều và hiệu quả.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Việt Nam là một trong những đất nước có điều kiện tốt khí hậu tốt để thực vật phát triển và tạo ra nguồn nguyên liệu dồi dào cho việc nghiên cứu tạo ra các sản phẩm có giá trị trị bệnh cho con người. Chính vì vậy, từ ngàn xưa, ông cha ta đã khám phá sức mạnh của thiên nhiên và biết sử dụng nhiều loại thực vật nhằm mục đích chữa bệnh, đồng thời tránh được một số tác nhân có hại cho sức khỏe con người và được đặt lên hàng đầu. Xã hội ngày càng phát triển thì con người càng phải đối đầu với những loại bệnh mới, nguy hiểm hơn rất nhiều như: Đái tháo đường, tăng huyết áp, ung thư,…Từ nguyên nhân trên, nhu cầu về các loại thuốc cũng tăng cao. Do đó, việc nghiên cứu các chất mang hoạt tính sinh học cao có trong các loài cây, cỏ có tác dụng thiết thực trong đời sống hàng ngày là vấn đề quan tâm của toàn xã hội.

Gần đây, có một loại cây di thực từ châu Mỹ du nhập vào Việt Nam và được sử dụng như một loại cây cảnh đẹp và lạ, đó là cây Hồ đằng rễ mành (Cissus verticillata (L. Cây này có thể bắt gặp ở quán cà phê, nơi bán cây cảnh, nhà hàng,… Tuy nhiên, bên cạnh việc dùng để làm cảnh, cây còn đem lại một số tác dụng chữa bệnh: Đái tháo đường, hạ đường huyết (Almeida E., et al (2007); Pepato M., et al (2003); Viana G., et al (2004)), chống viêm và chống dị ứng (Quilez A. Về hóa thực vật, trong cây có sự hiện diện của: Flavonoid, saponin, coumarin, steroid. Do cây mới xuất hiện ở Việt Nam trong khoảng thời gian gần đây nên việc theo dõi sự phát triển của cây với sinh thái, thổ nhưỡng cần được quan tam nhiều hơn.

Để góp phần tìm hiểu thêm về giá trị mà cây thuốc đem lại, đề tài “Khảo sát hoạt tính chống oxy hóa của cây Hồ đằng rễ mành (Cissus verticillata (L.Jarvis) được tiến hành với các nội dung sau: - Mô tả định danh, khảo sát vi học các bộ phận của cây HĐRM. - Định tính sơ bộ thành phần hóa thực vật của cây HĐRM. - Khảo sát tác dụng sinh học: Thử hoạt tính chống oxy hóa của cây HĐRM. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2.

Thực vật học 2. Vị trí phân loại Tên gọi: Hồ đằng rễ mành Tên gọi khác: Liêm hồ đằng, Mành mành Tên nước ngoài: Princess vine (tiếng Anh) Tên khoa học: Cissus verticillata (L.Jarvis Đồng danh: Cissus sicyoides L. Thực vật bậc cao (Cormobionta) Ngành Ngọc Lan (Magnoliophyta) Lớp Ngọc Lan (Magnoliopsida) Phân lớp Hoa hồng (Rosidae) Bộ Nho (Vitales) Họ Nho (Vitaceae) Chi Cissus Loài Cissus verticillata (L. Sơ đồ vị trí phân loại thực vật của HĐRM 2 2.

Đặc điểm họ Nho (Vitaceae) (Trương Thị Đẹp, 2007) Thân: Cây bụi leo hay dây leo thân gỗ bằng vòi cuốn mọc đối diện với lá. Lá: Đơn, mọc cách, có khía răng hoặc có thùy hình chân vịt hoặc lá kép hình chân vịt với 3 – 5 lá chét. Lá kèm nhỏ, dễ rụng. Cụm hoa: Xim, tán, ngù, chùm, đôi khi chùm kép ở nách lá hay đối diện với lá (do sự phát triển cộng trụ của thân).

Hoa: Nhỏ, đều, lưỡng tính hay đơn tính vì trụy, mẫu 4 hay 5, 4 vòng. Bao hoa: 4 – 5 lá đài, 4 – 5 cánh hoa, tiền khai van; cánh hoa có thể rời hay dính nhau ở chóp như một cái nón. Bộ nhị: Số nhị bằng số cánh hoa, rời và mọc trước cánh hoa. Đĩa mật dày nằm ở phía trong vòng nhị.

Bộ nhụy: 2 lá noãn dính nhau thành bầu trên 2 ô, mỗi ô 2 noãn. Quả: Mọng, chứa 2 – 4 hạt, hạt có nội nhũ. Sơ lược về chi Cissus Cây bụi leo, có tua cuốn đối diện với lá. Lá đơn, thường có răng, có khi chia thùy; lá kèm 2, nhỏ.

Cụm hoa có cuống, thành tán hay ngù, đối diện với lá; hoa có cuống. Đài hình đấu. Cánh hoa 4, xếp van, tách ra ở đỉnh khi hoa nở. Nhị 4, đối diện với cánh hoa, đính xung quanh đĩa; bao phấn hướng trong.

Đĩa mật nguyên, lượn sóng hay chia thùy. Bầu dính suốt chiều cao với đĩa mật; 2 ô, 2 noãn cong; vòi dạng cột; đầu nhụy ít rõ. Quả mọng hơi nạc; hạt độc nhất, có 2 hố nhỏ ở gốc (Võ Văn Chi, 2004; Phạm Hoàng Hộ, 2000). Gồm tới 350 loài phân bố ở các vùng nhiệt đới và vùng nóng.

Ở nước ta có một số loài được sử dụng (Võ Văn Chi, 1997; Phạm Hoàng Hộ, 2000): - Cissus adnata Roxb. - Cissus annamica Gagn. Hồ đằng trung bộ. - Cissus assamica (Laws.

Hồ đằng assam. - Cissus astrotricha Gagn. Hồ đằng lông sao. - Cissus bachmaensis Gagn.

Hồ đằng bạch mã. - Cissus evrardii Gagn. Hồ đằng evrad. - Cissus hastata Pl.

Hồ đằng mũi giáo. - Cissus hexangularis Thor. Hồ đằng 6 cạnh. - Cissus javana DC.

Hồ đằng Java, Hồ đằng hai màu. - Cissus modeccoides Pl. Hồ đằng 4 cánh. - Cissus repens Lamk.

- Cissus rosea Royle. Hồ đằng hường. Mô tả hình thái - HĐRM là cây leo tua cuốn, cao 5 – 7 m hoặc hơn, phân nhiều cành mảnh, nhẵn, có hệ thống rễ bất định mọc ở các nách lá chạy dọc suốt thân cành. Những rễ này buông thòng mềm mại, màu hồng thắm khi còn non rồi chuyển qua màu vàng xám khi già dần.

- Lá mọc đơn so le, phiến lá hình tim hẹp, dài 6 – 10 cm, rộng 4 – 6 cm, cuống lá dài 2 – 3 cm, đậm màu, tua cuốn mảnh đối diện với cuốn lá. - Cụm hoa là một xim ngắn dạng tán đứng đối diện với lá, mang nhiều hoa nhỏ lưỡng tính với 4 cánh hoa màu vàng lục, 4 nhị đứng đối diện cánh hoa, bầu trên. - Quả mọng, gần hình cầu, đường kính 8 – 10 cm, chứa 1 – 4 hạt, khi chín màu đen (Nguồn dẫn: Http://blogcaycanh.vn; http://chohoaonline. Cây Hồ đằng rễ mành 2.

Phân bố, sinh thái - HĐRM là cây di thực phân bố tự nhiên ở nhiều vùng của châu Mỹ, từ Bắc Mỹ cho đến Trung và Nam Mỹ. - Ở nước ta, cây được trồng làm cảnh ở nhiều nơi. Cách trồng - Cây rất dễ trồng, chọn phần thân bánh tẻ, bỏ lá, chỉ chừa một phần cuống, cắt thành từng đoạn có từ hai đến ba mắt lá để làm hom giâm, cắm trong những túi bầu (Nguồn dẫn: Http://caycanhsanvuon.vn; http://trongraulamvuon. 4 - Che nắng và theo dõi để tưới nước bổ sung sao cho vừa đủ ấm.

Sau một thời gian, các chồi nách phát triển thành cành mới thì đem túi bầu đi trồng (Nguồn dẫn: Http://caycanhsanvuon.vn; http://trongraulamvuon.com ; http://chohoaonline. Thu hái, chế biến - Lá tươi, thân hay rễ rửa sạch, đun với nước để ngâm chân (Nguồn dẫn: Http://caycanhsanvuon. - Thân, lá, rễ giã lấy nước giữ luôn bã để đắp lên vết bỏng hay vết ngứa, ngoài ra có thể phơi khô để nguyên hoặc nghiền thành bột (Nguồn dẫn: Http://caycanhsanvuon. Thành phần hóa học Các công trình nghiên cứu về thành phần hóa học của cây HĐRM không nhiều.

et al (2002); Beltrame F. et al (2001), trong cây HĐRM có flavonoid với 2 cấu trúc chính là: Kaemferol – 3 – O – rhamnosid và quercetin – 3 – O – rhamnosid. Luteolin, kaempferol, luteonin – 3 – sulfat được chiết từ dung dịch nước sau khi thủy phân. Kaempferol – 3 – O – rhamnosid Quercetin – 3 – O – rhamnosid CTPT: C21H20O10 CTPT: C21H21O11 2.

Một số tác dụng dược lý của HĐRM 2. Tác dụng hạ đường huyết Theo Almeida E., et al (2007), dịch chiết lá tươi của cây HĐRM làm giảm đáng kể lượng đường trong máu ở chuột mắc bệnh tiểu đường., et al (2003), việc sử dụng lâu dài dịch của lá cây HĐRM ảnh hưởng đến các biến đổi sinh lý và trao đổi chất của carbohydrat, lipid, protein của chuột bị bệnh tiểu đường., et al (2004), chỉ ra lợi ích tiềm năng của dịch chiết nước từ cây HĐRM trong việc làm giảm đường huyết trong máu trên chuột bị bệnh tiểu đường type 2. Tác dụng chống dị ứng và chống viêm Theo Quilez A., et al (2004), cho thấy tác dụng chống dị ứng và chống viêm thông qua thử nghiệm in vitro phóng thích histamin từ tế bào mast của dịch chiết methanol trong cây HĐRM. Nghiên cứu tác dụng chống oxy hóa 2.

Khái niệm về gốc tự do Các gốc tự do hay nói chính xác hơn là các chất hoạt động chứa oxy và nitơ (ROS và RNS), là các dẫn xuất dạng khử của oxy và nitơ phân tử. Chúng được chia thành hai nhóm lớn là các gốc tự do và các dẫn xuất không phải gốc tự do. Các ROS và RNS trong cơ thể sinh học O2•– Gốc superoxyd 1 O2 Oxy đơn OH• Gốc hydroxyl NO• Oxyd nitrid ROO• Gốc peroxyd ONOO- Peroxynitrid H2O2 Hydrogenperoxyd HOCl Acid hypochlorique Các gốc tự do là các phân tử hoặc nguyên tử có một hoặc nhiều điện tử độc thân. Các dẫn xuất không phải gốc tự do như oxy đơn, hydroperoxyd, nitroperoxyd là tiền chất của các gốc tự do.

Các ROS và RNS phản ứng rất nhanh với các phân tử quanh nó do đó gây tổn thương và làm thay đổi giá trị sinh học của các đại phân tử sinh học như ADN, protein, lipid (Proctor P. Các ROS và RNS được tạo ra một cách tất yếu trong quá trình trao đổi chất và tùy thuộc vào nồng độ mà chúng có tác động tốt hoặc xấu đến cơ thể. Ở nồng độ thấp, các ROS và RNS là các tín hiệu làm nhiệm vụ: Điều hòa phân ly tế bào, kích hoạt các yếu tố phiên mã cho các gen tham gia quá trình miễn dịch, kháng viêm và điều hòa biểu hiện các gen mã hóa cho các enzym chống oxy hóa. Ở nồng độ cao, các ROS và RNS oxy hóa các đại phân tử sinh học gây nên: Đột biến ở ADN, biến tính protein, oxy hóa lipid (Favier A.

Sự phá hủy các đại phân tử sinh học bởi ROS và RNS là nguyên nhân của rất nhiều bệnh nguy hiểm. Sự oxy hóa của các LDL dẫn đến sự hình thành các vạch lipid trên thành mạch máu, giai đoạn đầu tiên của bệnh tăng huyết áp và nhiều bệnh tim mạch. Các ROS và RNS tấn công phospholipid màng tế bào làm thay đổi tính mềm dẻo của màng, thay đổi chức năng của nhiều thụ thể trên màng do đó ảnh hưởng đến tính thẩm thấu của màng cũng như việc trao đổi thông tin giữa tế bào và môi trường. Sự oxy hóa 6 các ADN bởi các ROS và RNS gây nên biến dị di truyền là một trong những nguy cơ phát triển ung thư.

Nhiều enzym và protein vận chuyển cũng bị oxy hóa và vô hoạt bởi ROS và RNS (Favier A., et al, 2003; Pincemail J. Sự tích lũy các sản phẩm của sự oxy hóa các cấu tử tế bào gây nên hiện tượng lão hóa sớm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ