Luận văn: Quyết định hình phạt cho chuẩn bị phạm tội, phạm tội chưa đạt

Phân tích quy định và thực tiễn xét xử về quyết định hình phạt cho hành vi chuẩn bị phạm tội và phạm tội chưa đạt theo quy định của Bộ luật hình sự.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

112
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh hình phạt cho chuẩn bị phạm tội phạm tội chưa đạt

Bài viết này phân tích sâu sắc các quy định của Luật Hình sự Việt Nam về hai giai đoạn phạm tội chưa hoàn thành: chuẩn bị phạm tội và phạm tội chưa đạt. Nội dung tập trung vào các khái niệm pháp lý, căn cứ quyết định hình phạt, và ý nghĩa của việc áp dụng pháp luật một cách công bằng, chính xác. Đây là những kiến thức nền tảng giúp hiểu rõ bản chất của trách nhiệm hình sự đối với các hành vi chưa gây ra hậu quả cuối cùng nhưng vẫn thể hiện tính nguy hiểm cho xã hội.

1.1. Khái niệm về các giai đoạn phạm tội chưa hoàn thành

Trong khoa học Luật Hình sự Việt Nam, tội phạm là một quá trình diễn biến, bắt đầu từ ý định đến khi kết thúc bằng hậu quả. Quá trình này được chia thành các giai đoạn phạm tội khác nhau. Phạm tội chưa hoàn thành là thuật ngữ chỉ các trường hợp tội phạm bị dừng lại ở giai đoạn chuẩn bị hoặc chưa đạt do nguyên nhân ngoài ý muốn.

Chuẩn bị phạm tội, theo Điều 14 BLHS 2015, là hành vi tìm kiếm, sửa soạn công cụ, phương tiện hoặc tạo ra những điều kiện khác để thực hiện tội phạm. Giai đoạn này thể hiện lỗi cố ý trực tiếp, nhưng hành vi nguy hiểm cho xã hội chưa trực tiếp xâm phạm đến khách thể được pháp luật bảo vệ. Trách nhiệm hình sự chỉ đặt ra đối với việc chuẩn bị phạm các tội phạm rất nghiêm trọng hoặc tội phạm đặc biệt nghiêm trọng được liệt kê cụ thể trong luật.

Phạm tội chưa đạt, quy định tại Điều 15 BLHS 2015, là trường hợp người phạm tội đã bắt đầu thực hiện hành vi khách quan được mô tả trong cấu thành tội phạm nhưng không thể thực hiện đến cùng. Ví dụ, đã giơ dao đâm nhưng bị ngăn cản. Mức độ nguy hiểm của phạm tội chưa đạt cao hơn chuẩn bị phạm tội vì hành vi đã tiến gần hơn đến việc gây ra thiệt hại. Việc phân biệt rõ hai giai đoạn này là yêu cầu bắt buộc để định tội danh và cá thể hóa hình phạt chính xác.

1.2. Ý nghĩa của việc quyết định hình phạt công bằng

Việc quyết định hình phạt một cách công bằng và đúng pháp luật có ý nghĩa vô cùng quan trọng. Thứ nhất, nó đảm bảo đạt được mục đích của hình phạt là trừng trị, giáo dục người phạm tội và phòng ngừa chung cho xã hội. Một hình phạt quá nặng hoặc quá nhẹ đều làm giảm hiệu quả này. Thứ hai, quyết định hình phạt chính xác góp phần củng cố pháp chế xã hội chủ nghĩa, tạo dựng niềm tin của nhân dân vào sự nghiêm minh của pháp luật.

Đối với trường hợp chuẩn bị phạm tộiphạm tội chưa đạt, việc này càng có ý nghĩa đặc biệt. Nó thể hiện chính sách nhân đạo nhưng cũng rất nghiêm khắc của Nhà nước. Pháp luật trừng trị những hành vi nguy hiểm ngay từ khi chưa gây ra hậu quả, nhưng đồng thời cũng phân hóa trách nhiệm hình sự một cách sâu sắc. Hình phạt phải tương xứng với mức độ thực hiện ý định phạm tội và tính chất nguy hiểm của hành vi. Quyết định hình phạt đúng đắn trong các trường hợp này không chỉ ngăn chặn tội phạm từ sớm mà còn khuyến khích việc tự ý nửa chừng chấm dứt việc phạm tội, một tình tiết quan trọng để được miễn trách nhiệm hình sự.

II. Thách thức khi định tội danh và quyết định hình phạt

Thực tiễn xét xử cho thấy việc xác định chính xác giai đoạn phạm tội và áp dụng khung hình phạt tương xứng là một thách thức lớn. Ranh giới giữa chuẩn bị phạm tội, phạm tội chưa đạt và hành vi chưa cấu thành tội phạm đôi khi rất mong manh. Những sai sót trong quá trình này có thể dẫn đến việc bỏ lọt tội phạm hoặc làm oan người vô tội, ảnh hưởng nghiêm trọng đến hiệu quả đấu tranh phòng chống tội phạm.

2.1. Khó khăn khi phân định các giai đoạn phạm tội

Thách thức lớn nhất trong thực tiễn là phân định ranh giới giữa các giai đoạn phạm tội. Ranh giới giữa hành vi chuẩn bị và thời điểm bắt đầu thực hiện tội phạm (phạm tội chưa đạt) không phải lúc nào cũng rõ ràng. Ví dụ, hành vi theo dõi nạn nhân có thể là chuẩn bị, nhưng cũng có thể được xem là hành vi "đi liền trước" hành vi khách quan. Việc xác định sai lầm có thể dẫn đến định tội danh không chính xác. Hơn nữa, việc phân biệt giữa phạm tội chưa đạttự ý nửa chừng chấm dứt việc phạm tội cũng rất phức tạp. Yếu tố quyết định là sự tự nguyện của người phạm tội. Nếu việc dừng lại là do trở ngại khách quan, đó là phạm tội chưa đạt. Nếu là do chủ động từ bỏ ý định, đó là tự ý nửa chừng. Việc chứng minh ý chí chủ quan này đòi hỏi các cơ quan tiến hành tố tụng phải xem xét toàn diện các tình tiết của vụ án.

2.2. Nguy cơ áp dụng sai quy định pháp luật trong xét xử

Trong thực tiễn, việc quyết định hình phạt đối với trường hợp phạm tội chưa hoàn thành đôi khi còn cứng nhắc, chưa phản ánh đúng tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi. Có trường hợp áp dụng mức hình phạt quá nặng, gần bằng với tội phạm hoàn thành, hoặc ngược lại, quá nhẹ, không đủ sức răn đe. Nguyên nhân có thể do nhận thức chưa đầy đủ về các căn cứ quyết định hình phạt đặc thù quy định tại Điều 57 BLHS. Luận văn của tác giả Lâm Thị Liên chỉ ra rằng, "QĐHP đối với trường hợp chuẩn bị phạm tội và phạm tội chưa đạt có nơi còn thiếu chính xác, đôi khi còn nặng quá hay nhẹ quá, thậm chí áp dụng sai quy định pháp luật làm mất đi tính công bằng". Điều này làm giảm hiệu quả của hình phạt và ảnh hưởng đến kết quả chung của công tác đấu tranh phòng chống tội phạm.

III. Phương pháp quyết định hình phạt theo Bộ luật Hình sự 2015

Bộ luật Hình sự 2015 đã tạo ra một hành lang pháp lý rõ ràng và tiến bộ hơn cho việc quyết định hình phạt trong các trường hợp phạm tội chưa hoàn thành. Các quy định tại Điều 14, 15, và 57 là kim chỉ nam cho Tòa án để cá thể hóa hình phạt, đảm bảo tính công bằng và tương xứng giữa hành vi phạm tội và chế tài áp dụng. Việc tuân thủ các căn cứ này là yêu cầu bắt buộc để mọi phán quyết đều hợp pháp và hợp lý.

3.1. Phân tích Điều 57 BLHS về nguyên tắc quyết định hình phạt

Điều 57 Bộ luật Hình sự 2015 là điều luật cốt lõi, quy định nguyên tắc quyết định hình phạt trong trường hợp chuẩn bị phạm tộiphạm tội chưa đạt. Điều luật này yêu cầu Tòa án phải cân nhắc các yếu tố đặc thù bên cạnh các căn cứ chung. Cụ thể, hình phạt phải được quyết định "tuỳ theo tính chất, mức độ nguy hiểm cho xã hội của hành vi, mức độ thực hiện ý định phạm tội và những tình tiết khác khiến cho tội phạm không thực hiện được đến cùng". Mức độ thực hiện ý định là yếu tố quan trọng để phân biệt tính nguy hiểm giữa chuẩn bị phạm tội (mức độ thấp) và phạm tội chưa đạt (mức độ cao hơn). Các tình tiết khách quan cản trở cũng cần được xem xét, ví dụ như tội phạm bị ngăn chặn do sự can thiệp của người khác hay do công cụ phạm tội không hiệu quả. Điều này giúp Tòa án lượng hình một cách toàn diện, tránh việc chỉ dựa vào hậu quả chưa xảy ra để xử nhẹ một cách tùy tiện.

3.2. Vai trò nhân thân và các tình tiết giảm nhẹ tăng nặng

Bên cạnh các yếu tố đặc thù tại Điều 57, các căn cứ chung như nhân thân người phạm tội và các tình tiết giảm nhẹ, tăng nặng (Điều 51, 52 BLHS) vẫn giữ vai trò quan trọng. Nhân thân người phạm tội, ví dụ như có tiền án, tiền sự hay không, thái độ thành khẩn khai báo, ăn năn hối cải, đều ảnh hưởng đến việc quyết định hình phạt. Đặc biệt, các tình tiết như "người phạm tội tự nguyện sửa chữa, bồi thường thiệt hại", "người phạm tội đã ngăn chặn hoặc làm giảm bớt tác hại của tội phạm" là những yếu tố quan trọng để được xem xét giảm nhẹ trách nhiệm hình sự. Việc kết hợp hài hòa giữa các căn cứ chung và các căn cứ đặc thù cho phép Tòa án đưa ra một mức phạt phù hợp nhất, vừa thể hiện sự nghiêm minh, vừa mở ra con đường cải tạo cho người phạm tội.

IV. Cách xác định hình phạt cho chuẩn bị phạm tội Điều 14 BLHS

Điều 14 BLHS 2015 đã có sự thay đổi mang tính đột phá so với các bộ luật trước đây. Thay vì quy định chung chung, luật đã liệt kê cụ thể các tội danh mà hành vi chuẩn bị phải chịu trách nhiệm hình sự và quy định một khung hình phạt riêng. Điều này giúp việc áp dụng pháp luật trở nên thống nhất, rõ ràng và tránh được sự tùy tiện trong xét xử.

4.1. Các tội phải chịu trách nhiệm hình sự ở giai đoạn chuẩn bị

Theo khoản 2 Điều 14 BLHS, trách nhiệm hình sự chỉ áp dụng cho hành vi chuẩn bị phạm một trong 25 tội danh được liệt kê. Các tội này chủ yếu thuộc nhóm xâm phạm an ninh quốc gia (ví dụ: Tội phản bội Tổ quốc, Tội khủng bố nhằm chống chính quyền nhân dân) và các tội phạm đặc biệt nghiêm trọng khác như Tội giết người (Điều 123), Tội cướp tài sản (Điều 168). Việc liệt kê cụ thể này đã thu hẹp phạm vi xử lý hình sự so với BLHS 1999 (xử lý việc chuẩn bị phạm tội rất nghiêm trọng và đặc biệt nghiêm trọng). Sự thay đổi này thể hiện chính sách hình sự nhân đạo hơn, chỉ tập trung xử lý những hành vi chuẩn bị có tính nguy hiểm cao nhất cho xã hội, đồng thời đảm bảo tính minh bạch và dễ áp dụng trong thực tiễn.

4.2. Khung hình phạt riêng cho hành vi chuẩn bị phạm tội

Một điểm mới nổi bật của Bộ luật Hình sự 2015 là quy định một khung hình phạt riêng cho hành vi chuẩn bị phạm tội ngay tại điều luật về tội phạm cụ thể. Ví dụ, khoản 3 Điều 123 (Tội giết người) quy định: "Người chuẩn bị phạm tội này thì bị phạt tù từ 01 năm đến 05 năm". Tương tự, khoản 5 Điều 168 (Tội cướp tài sản) cũng có mức phạt tù từ 01 năm đến 05 năm. Việc xây dựng một khung hình phạt độc lập thay vì áp dụng theo tỷ lệ phần trăm so với tội phạm hoàn thành đã khắc phục được những bất cập trước đây. Nó đảm bảo hình phạt cho hành vi chuẩn bị phạm tội luôn nhẹ hơn đáng kể so với phạm tội chưa đạt và tội phạm hoàn thành, phản ánh đúng mức độ nguy hiểm của hành vi và đề cao nguyên tắc cá thể hóa hình phạt.

V. Hướng dẫn về hình phạt cho phạm tội chưa đạt Điều 15 BLHS

Phạm tội chưa đạt là trường hợp hành vi phạm tội đã tiến gần đến việc gây ra hậu quả, do đó tính nguy hiểm cao hơn giai đoạn chuẩn bị. Điều 15 và Điều 57 BLHS 2015 cung cấp cơ sở pháp lý để Tòa án quyết định hình phạt nhẹ hơn so với tội phạm hoàn thành nhưng vẫn đảm bảo tính răn đe. Việc phân biệt giữa phạm tội chưa đạt đã hoàn thành và chưa hoàn thành cũng có ý nghĩa quan trọng trong việc lượng hình.

5.1. Các dấu hiệu pháp lý của hành vi phạm tội chưa đạt

Để xác định một hành vi là phạm tội chưa đạt, cần có đủ ba dấu hiệu pháp lý theo Điều 15 BLHS. Thứ nhất, người phạm tội đã có lỗi cố ý trực tiếp và đã bắt đầu thực hiện hành vi khách quan được mô tả trong cấu thành tội phạm (ví dụ: đã đâm, đã bắn). Thứ hai, tội phạm không được thực hiện đến cùng, tức là hậu quả pháp lý chưa xảy ra hoặc hành vi khách quan chưa hoàn tất. Thứ ba, việc tội phạm dừng lại là do nguyên nhân khách quan, ngoài ý muốn của người phạm tội (ví dụ: bị nạn nhân chống cự, bị người khác phát hiện). Trong khoa học pháp lý, người ta còn phân biệt phạm tội chưa đạt đã hoàn thành (người phạm tội đã làm hết những gì họ cho là cần thiết nhưng hậu quả không xảy ra) và chưa hoàn thành (chưa làm hết hành vi cần thiết). Thông thường, phạm tội chưa đạt đã hoàn thành có tính nguy hiểm cao hơn.

5.2. Nguyên tắc quyết định hình phạt nhẹ hơn tội phạm hoàn thành

Điều 57 BLHS quy định rõ mức hình phạt tối đa đối với trường hợp phạm tội chưa đạt. Nếu điều luật quy định hình phạt tù chung thân hoặc tử hình, mức hình phạt cao nhất có thể áp dụng là không quá 20 năm tù. Nếu là tù có thời hạn, mức hình phạt không quá ba phần tư (3/4) mức phạt tù mà điều luật quy định. Đây là nguyên tắc bắt buộc, đảm bảo hình phạt cho phạm tội chưa hoàn thành luôn thấp hơn tội phạm hoàn thành. Nguyên tắc này thể hiện chính sách nhân đạo và sự phân hóa trách nhiệm hình sự một cách khoa học. Nó công nhận rằng mặc dù ý định phạm tội là như nhau, nhưng hành vi nguy hiểm cho xã hội và hậu quả thực tế của tội phạm chưa đạt là thấp hơn, do đó hình phạt cũng phải nhẹ hơn tương ứng.

VI. Thực tiễn xét xử và các biện pháp đảm bảo hiệu quả áp dụng

Để các quy định pháp luật về chuẩn bị phạm tội và phạm tội chưa đạt được áp dụng thống nhất và hiệu quả, cần có sự kết hợp giữa việc hoàn thiện hệ thống pháp luật, tham khảo án lệ và nâng cao năng lực của đội ngũ cán bộ tư pháp. Thực tiễn xét xử là thước đo chính xác nhất cho thấy những điểm còn hạn chế và đề ra phương hướng khắc phục, nhằm bảo vệ công lý và quyền con người.

6.1. Tham khảo các án lệ về phạm tội chưa đạt trong xét xử

Các án lệ về phạm tội chưa đạt đóng vai trò quan trọng trong việc hướng dẫn áp dụng pháp luật một cách thống nhất. Án lệ giúp làm rõ các tình huống pháp lý phức tạp, chẳng hạn như cách phân biệt giữa phạm tội chưa đạt và các trường hợp khác, hoặc cách xác định mức độ thực hiện ý định phạm tội trong những vụ án cụ thể. Ví dụ, các án lệ có thể đưa ra tiêu chí để xác định khi nào một hành vi được coi là "đi liền trước" hành vi khách quan. Việc nghiên cứu và vận dụng các án lệ giúp Thẩm phán có thêm cơ sở vững chắc khi quyết định hình phạt, hạn chế các sai sót mang tính chủ quan và đảm bảo các phán quyết của Tòa án trên cả nước có sự đồng bộ, công bằng. Đây là một trong những giải pháp then chốt để nâng cao chất lượng xét xử các vụ án hình sự.

6.2. Giải pháp nâng cao năng lực chuyên môn của cán bộ tư pháp

Năng lực chuyên môn của đội ngũ cán bộ tiến hành tố tụng (Điều tra viên, Kiểm sát viên, Thẩm phán) là yếu tố quyết định đến hiệu quả áp dụng pháp luật. Luận văn của tác giả Lâm Thị Liên đề xuất một số biện pháp như: tăng cường công tác tập huấn, bồi dưỡng nghiệp vụ chuyên sâu về định tội danhquyết định hình phạt đối với các giai đoạn phạm tội. Cần tổ chức các buổi hội thảo, tọa đàm để trao đổi kinh nghiệm xét xử, phân tích các vụ án điển hình. Bên cạnh đó, việc giải thích, tuyên truyền, phổ biến pháp luật hình sự một cách sâu rộng cũng rất cần thiết. Khi cả người dân và cán bộ bảo vệ pháp luật đều có nhận thức đúng đắn về các quy định liên quan đến chuẩn bị phạm tộiphạm tội chưa đạt, hiệu quả của công tác đấu tranh phòng chống tội phạm sẽ được nâng cao một cách bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ quyết định hình phạt trong trường hợp chuẩn bị phạm tội phạm tội chưa đạt theo luật hình sự

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Những vấn đề chung về quyết định hình phạt trong trường hợp chuẩn bị phạm tội, phạm tội chưa đạt theo luật hình sự Việt Nam; 6 Chương 2: Quy phạm về quyết định hình phạt trong trường hợp chuẩn bị phạm tội, phạm tội chưa đạt theo luật hình sự Việt Nam và pháp luật hình sự một số nước; Chương 3: Thực tiễn xét xử và biện pháp đảm bảo hiệu quả áp dụng pháp luật về quyết định hình phạt đối với chuẩn bị phạm tội, phạm tội chưa đạt. Phƣơng pháp nghiên cứu Đề tài nghiên cứu dựa trên cơ sở phương pháp luận Chủ nghĩa Mác - Lê Nin, phép duy vật biện chứng, duy vật lịch sử. Trong quá trình nghiên cứu, tác giả có sử dụng một số phương pháp nghiên cứu cụ thể như: Trao đổi chuyên gia, tổng hợp, phân tích, so sánh, đối chiếu… 5. Địa điểm nghiên cứu Tác giả chọn địa điểm nghiên cứu tại cơ sở đào tạo Sau đại học thuộc Đại học Quốc gia Hà Nội, trụ sở thuộc Viện kiểm sát nhân dân cấp cao tại Hà Nội và một số địa điểm khác thuận lợi cho việc nghiên cứu đề tài.

7 Chƣơng 1 NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ QUYẾT ĐỊNH HÌNH PHẠT TRONG TRƢỜNG HỢP CHUẨN BỊ PHẠM TỘI, PHẠM TỘI CHƢA ĐẠT THEO LUẬT HÌNH SỰ VIỆT NAM 1. Khái niệm, căn cứ và ý nghĩa của việc quyết định hình phạt 1. Khái niệm quyết định hình phạt Để thực hiện nhiệm vụ đấu tranh phòng và chống tội phạm, Nhà nước thường sử dụng đồng thời nhiều biện pháp khác nhau về chính trị, kinh tế, xã hội, giáo dục và pháp lý, các biện pháp này đan xen, hỗ trợ nhau và tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể của công tác đấu tranh phòng ngừa và chống tội phạm trong từng thời kỳ lịch sử mà biện pháp này hay biện pháp kia được đặt lên hàng đầu, trong tất cả các biện pháp đấu tranh phòng và chống tội phạm thì hình phạt là biện pháp nghiêm khắc nhất, được áp dụng phổ biến nhất và có lịch sử lâu đời nhất. QĐHP được coi là một công việc quan trọng trong hoạt động xét xử vụ án hình sự của Tòa án [42, tr.

QĐHP chính xác, khách quan và công minh là cơ sở để đạt được các mục đích của hình phạt: Trừng trị và giáo dục, cải tạo người phạm tội; ngăn ngừa họ phạm tội mới; răn đe, ngăn ngừa những người khác trong xã hội, chỉ khi hình phạt được quyết định một cách chính xác thì mục đích của hình phạt mới đạt được. Trong khoa học LHS đã có rất nhiều tác giả đưa ra khái niệm QĐHP, chẳng hạn như: PGS. Nguyễn Ngọc Chí đưa ra định nghĩa: QĐHP là việc nhận thức và áp dụng PLHS do Tòa án có thẩm quyền, nhân danh Nhà nước thực hiện sau khi đã định tội danh và tùy thuộc vào từng trường hợp cụ thể để quyết định khung hình phạt, loại hình phạt (hình phạt chính, hình phạt bổ sung) mức hình phạt cụ thể áp dụng cho cá nhân người phạm tội trong phạm vi giới hạn 8 của khung hình phạt do luật định, phù hợp với tính chất, mức độ nguy hiểm cho xã hội của hành vi phạm tội; hoặc miễn hình phạt cho người phạm tội theo quy định của BLHS [8]. Chu Thị Trang Vân thì cho rằng: QĐHP là một giai đoạn rất quan trọng trong hoạt động xét xử của Tòa án nhân dân, là việc Tòa án lựa chọn loại hình phạt và mức hình phạt cụ thể được quy định trong LHS tương ứng với cấu thành tội phạm cụ thể để áp dụng với người phạm tội, thể hiện trong bản án buộc tội [50, tr.

Đinh Văn Quế đưa ra định nghĩa còn mang tính khái quát như: “QĐHP là việc Tòa án lựa chọn hình phạt buộc người bị kết án phải chấp hành. Tòa án lựa chọn loại hình phạt nào, mức hình phạt bao nhiêu phải tuân thủ theo những quy định của BLHS” [25, tr. Nguyễn Ngọc Hòa cho rằng: QĐHP là sự lựa chọn loại hình phạt và xác định mức hình phạt (đối với loại hình phạt có các mức khác nhau) trong phạm vi luật định để áp dụng đối với chủ thể chịu TNHS (bao gồm người phạm tội và pháp nhân thương mại phạm tội) [12, tr. Các tác giả đều cho rằng: “QĐHP là việc Tòa án lựa chọn loại hình phạt cụ thể (bao gồm hình phạt chính và có thể cả hình phạt bổ sung) với mức độ cụ thể trong phạm vi luật định để áp dụng cho chủ thể phạm tội”.

QĐHP có thể được hiểu theo hai nghĩa: Thứ nhất, QĐHP bao gồm việc QĐHP chính và QĐHP bổ sung [12, tr. Thậm chí, có quan điểm còn cho rằng QĐHP là quyết định biện pháp xử lý đối với người phạm tội, nghĩa là bao gồm cả việc quyết định lựa chọn hình phạt, mức hình phạt, quyết định biện pháp tư pháp hoặc quyết định các biện pháp tha miễn trong luật hình sự [13, tr. Thứ hai, QĐHP là quyết định biện pháp xử lý đối với chủ thể chịu TNHS. Theo nghĩa này, QĐHP là hoạt động tiếp theo việc định tội của Tòa án, bao gồm quyết định miễn hình phạt, QĐHP chính, hình phạt bổ sung, 9 quyết định các biện pháp tư pháp và quyết định biện pháp chấp hành hình phạt (như quyết định cho hưởng án treo) [12, tr.

Giáo trình LHS Việt Nam (Phần chung) của Khoa Luật, Đại học Quốc gia Hà Nội, 2001 định nghĩa: “QĐHP là việc Tòa án lựa chọn loại hình phạt cụ thể (bao gồm hình phạt chính và có thể cả hình phạt bổ sung) với mức độ cụ thể trong phạm vi luật định để áp dụng đối với người phạm tội” [6, tr. Hoặc Giáo trình Luật hình sự Việt Nam của Trường Đại học Luật Hà Nội, 2001 cũng tương đồng với quan điểm này khi nêu: “QĐHP là sự lựa chọn loại hình phạt và xác định mức hình phạt cụ thể trong phạm vi luật định để áp dụng đối với người phạm tội cụ thể” [14, tr. Ngoài ra, đây cũng là quan điểm về QĐHP được sử dụng trong một số sách tham khảo, chuyên khảo khác như: Sách chuyên khảo “Định tội danh và QĐHP theo luật hình sự Việt Nam”, Hà Nội, 2003 của PGS. Lê Văn Đệ và sách chuyên khảo “Tìm hiểu về hình phạt và quyết định hình phạt theo luật hình sự Việt Nam”, Hà Nội, 2000 của ThS.

Trên cơ sở những phân tích nêu trên thì dưới góc độ khoa học LHS theo quan điểm của học viên thì khái niệm QĐHP có thể được hiểu như sau: QĐHP là hoạt động của Tòa án lựa chọn loại hình phạt và mức hình phạt cụ thể bao gồm hình phạt chính và hình phạt bổ sung, trong phạm vi luật định để áp dụng đối với người phạm tội. Có thể hiểu QĐHP là hoạt động thực tiễn áp dụng PLHS thực định, là một quá trình nhận thức lý luận mang tính logic để Tòa án lựa chọn loại và mức hình phạt áp dụng với người có hành vi phạm tội theo quy định của BLHS Việt Nam. QĐHP chỉ diễn ra sau khi Tòa án đã tiến hành hoạt động định tội danh và người phạm tội hoặc pháp nhân thương mại phạm tội được khẳng định là có tội. Người phạm tội hoặc pháp nhân thương mại phạm tội bị kết án bằng bản án của Tòa án và phải chịu TNHS về hành vi phạm tội của mình bằng hình phạt cụ thể.

10 Hình phạt và QĐHP có mối quan hệ khăng khít với nhau, Điều 30 BLHS Việt Nam năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) quy định về hình phạt như sau: “Hình phạt là biện pháp cưỡng chế nghiêm khắc nhất của Nhà nước được quy định trong Bộ luật này, do Tòa án quyết định áp dụng đối với người hoặc pháp nhân thương mại phạm tội nhằm tước bỏ hoặc hạn chế quyền, lợi ích của người, pháp nhân thượng mại đó” [32]. QĐHP được hiểu là hoạt động ở giai đoạn xét xử, cho ra kết quả là biện pháp xử lý đối với chủ thể phạm tội, QĐHP sẽ bao gồm cả việc quyết định loại hình phạt, mức hình phạt hay quyết định áp dụng biện pháp tư pháp, biện pháp chấp hành hình phạt lẫn miễn hình phạt, miễn TNHS. Nội dung của hoạt động QĐHP theo đó sẽ bao gồm: 1) Lựa chọn áp dụng hình phạt đối với người phạm tội hay không áp dụng hình phạt mà quyết định miễn TNHS, miễn hình phạt hoặc áp dụng biện pháp tư pháp; 2) Lựa chọn loại hình phạt bao gồm hình phạt chính và có thể cả hình phạt bổ sung với mức độ cụ thể trong phạm vi luật định để áp dụng đối với người phạm tội nếu quyết định áp dụng hình phạt. Các căn cứ quyết định hình phạt Quan điểm của các nhà khoa học hiện nay về các căn cứ QĐHP tương đối giống nhau và chỉ khác nhau về chi tiết.

Theo tác giả Trần Văn Sơn thì “Các căn cứ QĐHP là những yêu cầu đòi hỏi có tính bắt buộc do Luật hình sự quy định mà Tòa án phải tuân thủ khi quyết định hình phạt đối với người phạm tội” [62, tr. Võ Khánh Vinh thì cho rằng, “Các căn cứ QĐHP là những đòi hỏi cơ bản có tính nguyên tắc do Luật hình sự quy định hoặc do giải thích luật mà có buộc Tòa án phải tuân theo khi QĐHP đối với người thực hiện tội phạm” [61, tr. Theo cuốn từ điển Tiếng Việt thì “căn cứ” được hiểu là “cái làm chỗ dựa, làm cơ sở để lập luận hoặc hành động”. Như vậy, có thể hiểu các căn cứ 11 QĐHP chính là chỗ dựa, là cơ sở pháp lý để Tòa án QĐHP đối với người phạm tội.

Trong LHS Việt Nam, các căn cứ QĐHP được quy định cụ thể trong BLHS để cho Tòa án dựa vào đó QĐHP trong từng trường hợp cụ thể cho chính xác. Trên cơ sở quy định của BLHS, việc tuân thủ các quy định các căn cứ QĐHP của Tòa án có tính chất bắt buộc. Tòa án không thể tùy tiện thêm, bớt trong việc cân nhắc các căn cứ QĐHP. Việc tuân thủ chặt chẽ các căn cứ QĐHP sẽ tạo khả năng cho Tòa án có thể QĐHP được đúng đối với người phạm tội, đảm bảo hình phạt đã tuyên đạt được mục đích của hình phạt.

Các căn cứ QĐHP là những cơ sở pháp lý được quy định trong BLHS mà Tòa án buộc phải tuân thủ khi QĐHP cho chủ thể phạm tội nhằm đảm bảo hình phạt đã tuyên đạt được mục đích của hình phạt [21, tr. Các căn cứ QĐHP được quy định tại Điều 50 BLHS năm 2015, bao gồm bốn căn cứ: 1) Quy định của Bộ luật hình sự; 2) Tính chất và mức độ nguy hiểm của hành vi phạm tội; 3) Nhân thân người phạm tội; 4) Các tình tiết giảm nhẹ và tăng nặng trách nhiệm hình sự [32].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ