Luận văn: Hình ảnh siêu âm và xét nghiệm dịch khớp gối tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên

Nghiên cứu đặc điểm hình ảnh siêu âm và kết quả xét nghiệm dịch khớp ở bệnh nhân tràn dịch khớp gối mạn tính tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên.

Trường đại học

Trường Đại học Y Dược - Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Nội khoa

Tác giả

Trần Quang Hợp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn bác sĩ nội trú

2023

96
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về tràn dịch khớp gối mạn tính và chẩn đoán

Tràn dịch khớp gối mạn tính là tình trạng dịch tích tụ bất thường trong khoang khớp gối, kéo dài trên 6 tuần. Bình thường, khớp gối chứa khoảng 1–4 ml dịch màu vàng trong, độ nhớt cao như lòng trắng trứng. Khi bệnh lý xuất hiện, lượng dịch tăng mạnh, đôi khi lên đến 60–80 ml tại một khớp. Dịch viêm thường đục, màu vàng đậm hoặc vàng ánh xanh. Nguyên nhân đa dạng: viêm khớp dạng thấp, thoái hóa khớp, viêm khớp nhiễm khuẩn, gút, chấn thương. Mỗi nguyên nhân có đặc điểm dịch khớp riêng biệt, đòi hỏi phân tích kỹ lưỡng. Khoa Cơ Xương Khớp – Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên là đơn vị chuyên sâu điều trị các bệnh lý này. Nghiên cứu của bác sĩ Trần Quang Hợp (2023) thực hiện tại đây cung cấp dữ liệu khoa học có giá trị về đặc điểm hình ảnh siêu âm và xét nghiệm dịch khớp gối. Chẩn đoán chính xác đòi hỏi kết hợp lâm sàng, siêu âm và phân tích dịch khớp. Không thể chẩn đoán đơn độc bằng một phương pháp duy nhất. Sự phối hợp đa phương pháp giúp xác định nguyên nhân, định hướng điều trị và theo dõi tiến triển bệnh hiệu quả.

1.1. Cơ chế hình thành tràn dịch khớp gối mạn tính

Dịch khớp được sản xuất bởi màng hoạt dịch và có vai trò bôi trơn, nuôi dưỡng sụn khớp. Khi màng hoạt dịch bị viêm, các tế bào màng hoạt dịch tăng sản xuất dịch bất thường. Đồng thời, khả năng tái hấp thu dịch giảm sút. Kết quả là dịch tích tụ trong khoang khớp. Quá trình viêm mạn tính kéo dài làm thay đổi thành phần sinh hóa của dịch khớp, tăng nồng độ các cytokine viêm như interleukin (IL), tăng số lượng tế bào bạch cầu và thay đổi độ nhớt. Những biến đổi này phản ánh mức độ và bản chất của quá trình viêm đang diễn ra trong khớp.

1.2. Phân loại nguyên nhân tràn dịch khớp gối thường gặp

Tràn dịch khớp gối được phân thành ba nhóm chính. Nhóm dịch không viêm: thoái hóa khớp, chấn thương cơ học, dịch có ít tế bào, độ nhớt cao. Nhóm dịch viêm: viêm khớp dạng thấp, gút, viêm cột sống dính khớp, dịch đục, nhiều bạch cầu, độ nhớt giảm. Nhóm dịch nhiễm khuẩn: vi khuẩn xâm nhập trực tiếp hoặc qua đường máu, dịch mủ đục, số lượng bạch cầu rất cao trên 50.000 tế bào/mm³. Phân loại đúng nhóm có ý nghĩa quyết định trong lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp và kịp thời.

II. Đặc điểm hình ảnh siêu âm khớp gối tràn dịch mạn tính

Siêu âm là công cụ không xâm lấn, chi phí thấp, có thể thực hiện tại giường bệnh. Kỹ thuật này cho phép quan sát trực tiếp khoang khớp, màng hoạt dịch và các cấu trúc xung quanh. Trong tràn dịch khớp gối, siêu âm phát hiện lượng dịch tăng bất thường dưới dạng vùng giảm âm hoặc vô âm trong khoang khớp. Độ dày màng hoạt dịch được đo chính xác. Sự hiện diện của màng hoạt dịch phì đại, các nốt fibrin, hoặc hình ảnh Power Doppler (PD) dương tính phản ánh mức độ viêm hoạt động. Theo hướng dẫn của OMERACT và EULAR, siêu âm được khuyến cáo trong đánh giá bệnh khớp viêm. Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên ứng dụng kỹ thuật siêu âm chuẩn hóa theo tiêu chuẩn quốc tế này. Các hình ảnh được ghi nhận có hệ thống: túi cùng trên xương bánh chè, túi hoạt dịch sau khớp, phần trong và ngoài khớp. Kết quả siêu âm được đối chiếu với lâm sàng và xét nghiệm dịch khớp để đưa ra chẩn đoán toàn diện. Hệ số Kappa (K) được dùng để đánh giá độ phù hợp giữa siêu âm và lâm sàng, đảm bảo tính khoa học của nghiên cứu.

2.1. Hình ảnh siêu âm màng hoạt dịch và lượng dịch khớp

Siêu âm đánh giá chính xác lượng dịch qua đo chiều dày lớp dịch tại túi cùng trên xương bánh chè. Màng hoạt dịch bình thường mỏng dưới 2 mm. Khi viêm, màng hoạt dịch dày lên rõ rệt, có thể trên 4 mm, bề mặt không đều, tăng sinh mạch máu trên Power Doppler. Dịch khớp viêm thường có echo thấp, đôi khi thấy các hạt fibrin nổi trong dịch. Đây là dấu hiệu quan trọng phân biệt dịch viêm và không viêm. Siêu âm còn giúp hướng dẫn chọc hút dịch khớp chính xác, giảm biến chứng và tăng tỷ lệ thành công khi làm thủ thuật.

2.2. Ứng dụng Power Doppler trong đánh giá mức độ viêm khớp

Power Doppler (PD) là kỹ thuật siêu âm đặc biệt phát hiện dòng chảy máu trong mạch máu nhỏ của màng hoạt dịch. Tín hiệu PD dương tính phản ánh tình trạng tăng sinh mạch máu viêm đang hoạt động. Mức độ PD được phân loại từ 0 đến 3 theo thang điểm chuẩn. Điểm PD cao tương quan với mức độ viêm lâm sàng và các chỉ số viêm sinh hóa. Tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên, PD được ứng dụng thường quy trong theo dõi đáp ứng điều trị viêm khớp dạng thấp và các bệnh viêm khớp mạn tính, giúp tối ưu hóa phác đồ DMARDs cho từng bệnh nhân.

III. Phương pháp xét nghiệm dịch khớp gối tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên

Phân tích dịch khớp là xét nghiệm có giá trị chẩn đoán cao. Dịch được lấy qua chọc hút khớp vô khuẩn. Các xét nghiệm được thực hiện theo hệ thống, từ đại thể đến vi thể và vi sinh. Đánh giá đại thể gồm: màu sắc, độ trong, độ nhớt và test mucin. Đánh giá tế bào học gồm: đếm số lượng tế bào, phân loại bạch cầu, tìm tinh thể. Xét nghiệm sinh hóa gồm: glucose, protein, lactat dehydrogenase. Nuôi cấy vi khuẩn và kháng sinh đồ thực hiện khi nghi ngờ nhiễm khuẩn. Tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên, xét nghiệm tế bào sử dụng phương pháp trở kháng điện Coulter và tán xạ laser để đếm và phân tích kích thước tế bào chính xác. Mẫu dịch bảo quản bằng EDTA trước khi phân tích. Kết quả được xử lý bằng phần mềm SPSS 25. Thống kê mô tả và phân tích so sánh được thực hiện bằng test χ², Fisher's exact test, ANOVA và Kruskal-Wallis. Quy trình chuẩn hóa này đảm bảo kết quả có độ tin cậy và tính tái lập cao.

3.1. Quy trình phân tích tế bào và sinh hóa dịch khớp

Dịch khớp được pha loãng với dung dịch đẳng trương và phân tích bằng hệ thống đếm tế bào tự động. Phương pháp trở kháng điện đo xung điện từng tế bào khi đi qua điện trường, phân biệt tế bào lớn và nhỏ. Phương pháp tán xạ laser đo góc tán xạ ánh sáng khi chùm laser đi qua mẫu, tính kích thước hạt từ hình ảnh nhiễu xạ. Kết quả tế bào học phân loại dịch không viêm (dưới 2.000 tế bào/mm³), dịch viêm (2.000–75.000 tế bào/mm³) và dịch nhiễm khuẩn (trên 50.000 tế bào/mm³ với đa số là bạch cầu đa nhân trung tính).

3.2. Nuôi cấy vi khuẩn và quy trình vi sinh dịch khớp

Khi nghi ngờ viêm khớp nhiễm khuẩn, dịch khớp được nuôi cấy trên môi trường thạch máu và thạch chocolate ở 37°C trong 24–48 giờ. Khuẩn lạc mọc được đếm và đánh giá. Số lượng trên 100 khuẩn lạc/đĩa tương đương trên 10⁵ CFU/ml được coi là có ý nghĩa. Nhuộm Gram khuẩn lạc dưới vật kính dầu nhận định hình thái vi khuẩn: cầu khuẩn hay trực khuẩn. Quy trình định danh theo từng loại hình thái vi khuẩn. Kháng sinh đồ được thực hiện để hướng dẫn điều trị kháng sinh phù hợp, tránh kháng thuốc và biến chứng nghiêm trọng của viêm khớp nhiễm khuẩn.

IV. Kết quả và ứng dụng lâm sàng tại Khoa Cơ Xương Khớp Thái Nguyên

Nghiên cứu của Trần Quang Hợp (2023) tại Khoa Cơ Xương Khớp – Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên cung cấp bằng chứng khoa học quan trọng về giá trị của siêu âm và xét nghiệm dịch khớp trong chẩn đoán tràn dịch khớp gối mạn tính. Kết quả cho thấy sự tương quan chặt chẽ giữa hình ảnh siêu âm màng hoạt dịch và kết quả tế bào học dịch khớp. Hệ số tương quan (r) và hệ số Kappa (K) xác nhận độ phù hợp cao giữa các phương pháp. Đề tài được Hội đồng đạo đức trong nghiên cứu y sinh học Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên chấp thuận (số 882/HĐĐĐ-BVTWTN ngày 19/09/2022). Dữ liệu nghiên cứu được quản lý bảo mật, đảm bảo quyền riêng tư bệnh nhân. Ứng dụng thực tiễn: kết hợp siêu âm và phân tích dịch khớp rút ngắn thời gian chẩn đoán, giảm chi phí điều trị nhầm và cải thiện kết quả điều trị. Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên trở thành cơ sở tham chiếu khu vực miền núi phía Bắc trong lĩnh vực chẩn đoán và điều trị bệnh cơ xương khớp. Kết quả nghiên cứu góp phần nâng cao chất lượng khám chữa bệnh cho nhân dân địa phương.

4.1. Mối tương quan giữa hình ảnh siêu âm và xét nghiệm dịch khớp

Phân tích thống kê bằng SPSS 25 cho thấy tương quan có ý nghĩa giữa độ dày màng hoạt dịch trên siêu âm và số lượng tế bào trong dịch khớp. Tín hiệu Power Doppler dương tính liên quan chặt với mức độ viêm tế bào học. Hệ số Kappa đánh giá mức độ đồng thuận giữa phân loại viêm qua siêu âm và qua xét nghiệm dịch khớp. Mối tương quan này có giá trị thực tiễn: khi không thể chọc hút dịch khớp, siêu âm có thể cung cấp thông tin đáng tin cậy về mức độ viêm, hỗ trợ quyết định điều trị nhanh chóng cho bác sĩ lâm sàng tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên.

4.2. Định hướng điều trị dựa trên kết quả chẩn đoán toàn diện

Kết quả chẩn đoán toàn diện từ siêu âm và xét nghiệm dịch khớp định hướng điều trị rõ ràng. Dịch không viêm: điều trị bảo tồn, vật lý trị liệu, tiêm corticosteroid nội khớp. Dịch viêm do viêm khớp dạng thấp: phác đồ DMARDs cơ bản kết hợp theo dõi siêu âm định kỳ. Dịch nhiễm khuẩn: dẫn lưu khẩn cấp, kháng sinh toàn thân theo kháng sinh đồ. Theo dõi đáp ứng điều trị bằng siêu âm lặp lại giúp điều chỉnh phác đồ kịp thời. Quy trình này nâng cao chất lượng chăm sóc bệnh nhân và giảm nguy cơ biến chứng lâu dài của tràn dịch khớp gối mạn tính tại cơ sở y tế tuyến Trung ương.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

11/10/2026
Đặc điểm hình ảnh siêu âm và xét nghiệm dịch khớp gối của các bệnh nhân tràn dịch khớp gối mạn tính điều trị tại khoa cơ xương khớp bệnh viện trung ương thái nguyên

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN 1. Đặc điểm giải phẫu, sinh lý khớp gối 1. Đặc điểm cấu trúc khớp gối Khớp gối là một khớp hoạt dịch, thuộc loại khớp phức hợp gồm 2 khớp: khớp đùi - bánh chè là khớp phẳng và khớp đùi - chày là khớp bản lề. Khớp gối là một trong những khớp ít được bảo vệ nhất, dễ bị tổn thương bởi các nguyên nhân cấp tính và mạn tính gây ra nhiều bệnh lý và có thể dẫn đến tàn phế [33].

- Khớp đùi - chày: là khớp nối giữa xương chày và xương đùi. Đây là một khớp lồi cầu đôi hay khớp bản lề thay đổi (kết hợp giữa một bản lề và một khớp xoay), cấu trúc bao gồm mâm chày, lồi cầu trong, lồi cầu ngoài xương đùi - Khớp đùi - bánh chè: là khớp giữa xương bánh chè với rãnh ròng rọc của xương đùi. Xương bánh chè là một xương vừng hình tam giác được bao quanh bởi các gân của cơ tứ đầu đùi. Vai trò chính của xương bánh chè là gia tăng thuận lợi cơ học của cơ tứ đầu đùi.

Các thành phần của khớp gối - Dây chằng: khớp gối có bốn hệ thống dây chằng: dây chằng bên (gồm dây chằng bên chày và dây chằng bên mác), dây chằng chéo (dây chằng chéo trước và dây chằng chéo sau). dây chằng trước (dây chằng bánh chè và mạc giữ bánh chè trong và ngoài, dây chằng sau (dây chằng khoeo chéo và dây chằng khoeo cung). - Bao khớp: bao bọc quanh ổ khớp và liên tục với màng xương. Cấu tạo gồm 2 lớp [65]: lớp bên ngoài là bao xơ, lớp bên trong còn được gọi là màng hoạt dịch, là mô liên kết lỏng kẻo, giàu mạch máu, nó hấp thụ và tiết ra dịch khớp hay chất hoạt dịch, có vai trò trung gian trong việc trao đổi chất dinh dưỡng giữa máu và khớp.

- Sụn ở khớp gối có hai loại + Sụn khớp (sụn hyelin): nơi tiếp xúc giữa các xương được bao phủ bởi lớp sụn hyalin có bề mặt láng bóng, dày 2-4 mm. Chức năng, tuổi thọ của sụn khớp phụ thuộc vào áp lực tác dụng lên khớp, quá trình vận động khớp. Một người trưởng 4 thành khỏe mạnh mất khoảng 3% đến 5% sụn khớp mỗi năm sau 30 tuổi. Mất sụn quá mức hoặc thoái hóa sụn sớm có thể xuất hiện trong bệnh cảnh chấn thương, nguyên phát hoặc thứ phát, thoái khóa khớp gối, nhiễm trùng và các bệnh lý khác [39].

+ Sụn chêm: ở khớp gối có hai miếng sụn chêm, là sụn sợi nằm ở diện khớp trên xương chày. Thành phần của sụn chêm là cấu trúc sụn sợi bao gồm nước (65%–70%), collagen (20%–25%) và proteoglycan (<1%) [44].1: Giải phẫu khớp gối [51] - Dịch khớp (chất hoạt dịch): nằm trong ổ khớp, là dịch siêu lọc từ huyết tương, chứa các protein có nguồn gốc từ huyết tương và các protein được sản xuất bởi các tế bào trong mô khớp. Dịch khớp chứa hyaluronan (acid hyaluronic) được tiết ra bởi các tế bào loại B (giống nguyên bào sợi) trong màng hoạt dịch tạo ra độ nhớt của chất hoạt dịch và proteoglycan 4 (PRG4) được tiết ra bởi các tế bào sụn bề mặt của sụn khớp và phần dịch lọc từ huyết tương [64]. Dịch khớp tạo thành một lớp mỏng khoảng 50 µm ở bề mặt sụn và cũng thấm vào các khe nhỏ trên bề mặt sụn khớp, lấp đầy tất cả các không gian trống.

Khi vận động, dịch khớp nóng lên và trở nên loãng hơn. Dịch khớp có ba chức năng chính [64]. + Chất bôi trơn: khi gối ở trạng thái nghỉ ngơi (không chịu lực), chất hoạt dịch được chứa trong sụn, giống như “nước trong miếng bọt biển”. Khi gối gấp hoặc phải chịu áp lực (khi đứng, đi lại…) lực nén tác động lên ổ khớp làm cho chất hoạt dịch thấm ra ngoài khoang khớp, khi lực tác động không còn, chất hoạt dịch thấm trở lại giống như một “miếng bọt biển”, có tác dụng bôi trơn khớp khi vận động.

+ Trao đổi chất dinh dưỡng: dịch khớp cung cấp oxy và chất dinh dưỡng từ máu giúp nuôi dưỡng sụn khớp đồng thời loại bỏ carbon dioxide và các sản phẩm 6 chuyển hóa, các chất không cần thiết khác ra khỏi sụn khớp. + Chức năng hấp thụ các chấn động. Các xét nghiệm phân tích dịch khớp gối ngoài giúp định hướng nguyên nhân gây tràn dịch hoặc sưng đau khớp gối, trong điều trị nhiễm khuẩn khớp gối nhân tạo, để đánh giá tình trạng nhiễm khuẩn vẫn còn hay đã được điều trị khỏi, xét nghiệm nuôi cấy và đếm số lượng tế bào bạch cầu trong dịch khớp được sử dụng phổ biến trước khi tiến hành phẫu thuật thay khớp gối thì hai [14]. Sinh lý vận động khớp gối Tầm vận động bình thường của khớp gối là gấp 130° đến 145° và quá duỗi 1° đến 2°.

Ở tư thế gối gập 90°, xoay trong xương chày đạt 6° đến 30° và xoay ngoài xấp xỉ 45°. Tầm vận động dạng và khép nhỏ khoảng 5°. Đại cương tràn dịch khớp gối 1. Khái niệm Tràn dịch khớp gối là bệnh lý xảy ra khi lượng dịch khớp gối tăng cao bất thường và tràn ra khỏi ổ khớp gây sưng đau , hạn chế các động tác của khớp gối.

Những đợt tràn dịch nhỏ, không có triệu chứng có thể xuất hiện ở những người khỏe mạnh tuy nhiên tràn dịch khớp gối với lượng dịch lớn hơn thường là kết quả của tình trạng bệnh lý của khớp gối [28]. Ở khớp gối, dịch khớp nằm trong ổ khớp, được bao quanh bởi bao hoạt dịch. Lượng dịch sinh lý trong khớp gối hiện chưa được biết rõ, nhưng theo một số tài liệu, dịch khớp gối bình thường có khoảng 1-4 ml, dịch khớp tạo thành một lớp mỏng (khoảng 50 µm ở bề mặt sụn) và cũng thấm vào các khe nhỏ trên bề mặt sụn khớp, ngấm trong sụn khớp và lấp đầy tất cả các không gian trống. Thống kê cho thấy, một người bất kỳ trong suốt cuộc đời có xác xuất xuất hiện tràn dịch khớp gối lên tới 27% [11].

Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh. Tràn dịch khớp gối có thể xuất hiện trong nhiều bệnh lý, trong đó thoái hóa khớp gối có thể xem là nguyên nhân phổ biến nhất. Bệnh thường xuất hiện ở những người lớn tuổi, thừa cân hoặc béo phì [22]. Ngược lại, tràn dịch khớp gối, viêm màng hoạt dịch cũng là một yếu tố dự báo sự tiến triển của thoái hóa khớp 7 gối [20].

Có hai cơ chế chính góp phần vào bệnh sinh của tràn dịch khớp gối trong thoái hóa khớp: - Tràn dịch khớp gối do các kích thích cơ học gây ra bởi tình trạng sụn và xương bị bào mòn làm cho các tế bào hoạt dịch giống nguyên bào sợi (tế bào màng hoạt dịch loại B) của lớp nội mạc bị kích thích bởi lực ma sát, gây ra hiện tượng tăng tiết dẫn đến tràn dịch. Xét nghiệm dịch khớp gối trong những trường hợp này thường cho kết quả bình thường [71]. - Tràn dịch khớp gối liên quan đến viêm màng hoạt dịch: cơ chế gây viêm màng hoạt dịch là do sụn khớp bị phá huỷ, những mảnh sụn vỡ bong ra, hoại tử trở thành những vật lạ trôi nổi trong ổ khớp và bị thực bào bởi các tế bào màng hoạt dịch. Quá trình thực bào sẽ giải phóng các chất trung gian gây viêm như interleukin 1 (IL-1), IL-6, IL-8, TNFα, prostaglandin (PGE2).

Các chất trung gian này khuyếch tán qua dịch khớp vào sụn khớp tạo ra vòng xoắn bệnh lý làm cho sụn khớp càng bị phá huỷ nhiều hơn và viêm nặng hơn, đồng thời các chất trung gian gây viêm này kích thích tăng sinh tế bào màng hoạt dịch, tăng sinh mạch máu màng hoạt dịch, thêm nhiễm tế bào viêm từ đó gây viêm màng hoạt dịch khớp gối. Các chất trung gian hóa học và tiền viêm như cytokine, oxit nitric, prostaglandin E và neuropeptide được sản xuất bởi màng hoạt dịch khi bị viêm làm thay đổi sự cân bằng của quá trình thoái hóa và sửa chữa chất nền sụn, dẫn đến sản xuất dư thừa các enzym phân giải protein có vai trò phá hủy sụn. Ngược lại, sự phá hủy sụn này lại làm gia tăng tình trạng viêm màng hoạt dịch, gây ra một vòng xoắn bệnh lý. Một nguyên nhân phổ biến khác là chấn thương khớp gối.

Tổn thương dây chằng (rách, đứt), thường gặp là dây chằng chéo trước và chéo sau, rách sụn chêm, chấn thương sụn khớp, trật khớp đều có thể gây chảy máu trong khớp. Ba phần tư các trường hợp chảy máu khớp gối cấp tính là do rách dây chằng chéo trước. Tuy nhiên, trong phạm vi đề tài nghiên cứu này chỉ tập trung vào những bệnh nhân tràn dịch khớp gối trong các bệnh lý khớp gối không do chấn thương cấp tính. Bệnh khớp do vi tinh thể như gút, bệnh giả gút (Pseudogout) cũng có thể là 8 căn nguyên gây tràn dịch khớp.

Cơ chế là do sự lắng đọng tinh thể urat (bệnh gút) hoặc tinh thể calcium pyrophosphate dihydrate trong khớp gối, kích thích các mô xung quanh khớp gối, chủ yếu là màng hoạt dịch và dẫn đến tràn dịch. Như vậy, trong bệnh gút cũng có tình trạng viêm màng hoạt dịch mạn tính, bao gồm các đặc điểm như dày màng hoạt dịch, sự phát triển của pannus (màng máu), tăng sinh tế bào màng hoạt dịch, thâm nhiễm tế bào plasma, các đại thực bào chứa hemosiderin. Người bệnh gút có tình trạng viêm màng hoạt dịch cấp tính với sự gia tăng của bạch cầu đa nhân trung tính và viêm màng hoạt dịch mạn tính (không có đợt cấp) với sự có mặt của các hạt microtophi và các tế bào khổng lồ thực bào các dị vật. Các nghiên cứu hình ảnh học gần đây cũng cho thấy bệnh nhân gút có bằng chứng hình ảnh học của viêm màng hoạt dịch trong giai đoạn giữa các đợt cấp và liệu pháp hạ acid uric có thể làm giảm viêm bao hoạt dịch trên cộng hưởng từ [68].

Teo cơ tứ đầu đùi do rối loạn chức năng cơ xương, sau chấn thương, bất động lâu hoặc sau thủ thật, phẫu thuật tại vùng gối cũng có thể gây tràn dịch khớp gối [21]. Một số nguyên nhân khác bao gồm u màng hoạt dịch, viêm khớp dạng thấp, viêm khớp vảy nến hoặc nhiễm trùng cũng có thể là căn nguyên gây tràn dịch khớp gối. Ở những bệnh nhân hay có tràn dịch khớp tái phát, ngoài những nguyên nhân kể trên, có thể là một biểu hiện của bệnh xương khớp phì đại. Đây là một hội chứng bao gồm ngón tay dùi trống, viêm màng xương cốt hóa và tràn dịch khớp.

Bệnh có thể nguyên phát, có tính chất gia đình, thường khởi phát khi còn nhỏ, chiếm khoảng 3% số bệnh nhân xương khớp phì đại. Bệnh cũng có thể thứ phát liên quan đến các bệnh lý tiềm ẩn ở phổi, tim, gan và thường xuất hiện ở người lớn [66].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Cách trích dẫn tài liệu này

Chuẩn Việt Nam
Trần Quang Hợp (2023), Đặc điểm hình ảnh siêu âm và xét nghiệm dịch khớp gối của các bệnh nhân tràn dịch khớp gối mạn tính điều trị tại Khoa Cơ xương khớp Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên, Luận văn bác sĩ nội trú, Trường Đại học Y Dược - Đại học Thái Nguyên, Thái Nguyên.
APA 7
Trần, Q. H. (2023). Đặc điểm hình ảnh siêu âm và xét nghiệm dịch khớp gối của các bệnh nhân tràn dịch khớp gối mạn tính điều trị tại Khoa Cơ xương khớp Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên [Luận văn bác sĩ nội trú, Trường Đại học Y Dược - Đại học Thái Nguyên]. vn-document.net. https://vn-document.net/document/hinh-anh-sieu-am-va-xet-nghiem-dich-khop-goi-bv-trung-uong-thai-nguyen/9883764848
IEEE
Q. H. Trần, "Đặc điểm hình ảnh siêu âm và xét nghiệm dịch khớp gối của các bệnh nhân tràn dịch khớp gối mạn tính điều trị tại Khoa Cơ xương khớp Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên," Luận văn bác sĩ nội trú, Trường Đại học Y Dược - Đại học Thái Nguyên, Thái Nguyên, 2023. [Online]. Available: https://vn-document.net/document/hinh-anh-sieu-am-va-xet-nghiem-dich-khop-goi-bv-trung-uong-thai-nguyen/9883764848

Tạo trích dẫn cho tài liệu khác