Luận văn: Đặc điểm lâm sàng đợt cấp COPD thể giãn phế quản tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên

Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng ở bệnh nhân bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính thể giãn phế quản có đợt cấp tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên.

Trường đại học

Trường Đại học Y Dược - Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Nội khoa

Tác giả

Phạm Thị Nhuần

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn bác sĩ nội trú

2023

96
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan đợt cấp COPD thể giãn phế quản tại Thái Nguyên

Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính đồng mắc giãn phế quản tạo thành một thể bệnh phức tạp. Tình trạng này làm tăng tần suất xuất hiện các đợt kịch phát nguy hiểm. Tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên, tỷ lệ người bệnh nhập viện vì đợt cấp có xu hướng gia tăng rõ rệt. Những bệnh nhân thuộc nhóm này thường có diễn biến bệnh nặng nề hơn. Quá trình viêm mạn tính phá hủy cấu trúc đường thở và làm suy giảm chức năng thông khí. Tổn thương phế quản vĩnh viễn tạo điều kiện cho vi khuẩn cư trú lâu dài. Khi đợt bùng phát xảy ra, người bệnh đối mặt với nguy cơ suy hô hấp cấp tính. Khả năng đáp ứng với các phác đồ điều trị chuẩn thường kém hơn nhóm đơn thuần. Việc nhận diện sớm đặc điểm lâm sàng có vai trò sống còn trong kiểm soát tiên lượng. Nghiên cứu thực tế tại cơ sở y tế này cung cấp dữ liệu giá trị cho công tác phân loại. Dữ liệu thực tiễn giúp nhân viên y tế xây dựng kế hoạch quản lý toàn diện hơn. Nhận thức đúng về đợt cấp thể hỗn hợp đặt nền móng cho các biện pháp can thiệp sớm.

1.1. Định nghĩa và dịch tễ học bệnh lý

Giãn phế quản là tổn thương giãn rộng không hồi phục của cây phế quản do phá hủy lớp cơ trơn và mô liên kết nâng đỡ. Khi kết hợp với bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính, tình trạng này tạo thành hội chứng chồng lấp đặc thù. Các nghiên cứu lâm sàng ghi nhận tỷ lệ giãn phế quản ở người mắc COPD dao động đáng kể. Đa số bệnh nhân thuộc độ tuổi trung niên và người cao tuổi. Tiền sử hút thuốc lá kéo dài cùng môi trường sống ô nhiễm là những yếu tố nguy cơ hàng đầu. Tại khu vực miền núi phía Bắc, tỷ lệ phát hiện muộn vẫn còn cao. Người bệnh thường chỉ đi khám khi xuất hiện các triệu chứng bùng phát nghiêm trọng. Thể bệnh này làm tăng gánh nặng y tế và tỷ lệ tử vong hàng năm.

1.2. Mối liên hệ bệnh sinh giữa COPD và giãn phế quản

Vòng xoắn bệnh lý luẩn quẩn xuất hiện khi hai bệnh cùng tồn tại. Tắc nghẽn luồng khí mạn tính làm ứ đọng dịch tiết nhầy quánh trong lòng phế quản. Dịch nhầy tạo môi trường lý tưởng cho vi khuẩn sinh sôi và phát triển. Sự xuất hiện của các vi sinh vật kích hoạt phản ứng viêm bạch cầu đa nhân trung tính. Quá trình này giải phóng nhiều enzyme phá hủy thành phế quản. Thành phế quản bị tổn thương tiếp tục giãn rộng và mất tính đàn hồi tự nhiên. Sự suy giảm chức năng thanh thải chất nhầy lông chuyển dẫn đến ứ đọng nặng hơn. Hậu quả là người bệnh liên tục trải qua các đợt nhiễm trùng tái phát. Chu trình viêm và phá hủy mô phổi lặp đi lặp lại khiến chức năng hô hấp tụt dốc nhanh chóng.

II. Phân tích lâm sàng đợt cấp COPD thể giãn phế quản điển hình

Đợt cấp thể giãn phế quản biểu hiện bằng các triệu chứng lâm sàng vô cùng dữ dội. Bệnh nhân nhập viện trong bệnh cảnh suy hô hấp tiến triển nhanh chóng. Khó thở tăng dần cả khi nghỉ ngơi kèm cảm giác nghẹt thở rõ rệt. Lượng đờm bài tiết hàng ngày tăng đột biến so với giai đoạn ổn định. Màu sắc đờm chuyển đổi từ nhầy trong sang vàng đục hoặc xanh mủ đặc sánh. Tình trạng ho dữ dội kéo dài gây kiệt sức và rối loạn giấc ngủ nghiêm trọng. Khám thực thể lồng ngực ghi nhận những tổn thương lan tỏa tại nhu mô phổi. Bác sĩ thường phát hiện tiếng ran nổ, ran ẩm hạt to tập trung nhiều ở hai đáy phổi. Đồng thời, tiếng ran rít và ngáy thể hiện rõ sự co thắt lan rộng đường thở. Nhiều trường hợp xuất hiện dấu hiệu co kéo cơ hô hấp phụ và tím tái môi đầu chi. Nhiệt độ cơ thể dao động bất thường với những cơn sốt cao liên tục. Tần suất xuất hiện đợt cấp ở nhóm bệnh này dày đặc hơn nhiều so với COPD đơn thuần. Việc đánh giá kỹ lưỡng các dấu hiệu lâm sàng giúp xác định chính xác mức độ trầm trọng của đợt bùng phát.

2.1. Triệu chứng cơ năng hô hấp rầm rộ

Khó thở là than phiền phổ biến nhất khiến người bệnh phải nhập viện cấp cứu. Thang điểm mMRC thường đạt mức 3 hoặc 4 trong đợt bùng phát này. Bệnh nhân cảm thấy ngột ngạt ngay cả khi thực hiện các sinh hoạt cá nhân nhẹ nhàng. Triệu chứng ho khạc đờm tăng vọt về khối lượng, có thể vượt quá 100 ml mỗi ngày. Đờm có tính chất nhầy mủ đặc quánh và rất khó tống xuất ra ngoài. Một số trường hợp ghi nhận hiện tượng ho ra máu tái diễn do vỡ mao mạch phế quản. Cơn đau tức ngực âm ỉ xuất hiện do gắng sức ho liên tục. Sốt vừa đến sốt cao thường đi kèm tình trạng nhiễm trùng đường hô hấp dưới. Những biểu hiện cơ năng này phản ánh mức độ tắc nghẽn và viêm nhiễm đang ở đỉnh điểm.

2.2. Dấu hiệu thực thể và biến chứng nguy hiểm

Thăm khám lâm sàng phát hiện hội chứng tắc nghẽn kết hợp ứ đọng dịch đường thở. Lồng ngực người bệnh thường có dạng hình thùng và giảm độ giãn nở. Nghe phổi thấy tiếng rì rào phế nang giảm mạnh cùng hệ thống ran đa dạng. Ran ẩm nổ tập trung ở vùng tổn thương phế quản giãn kèm tiếng ran rít ngáy. Nhịp thở tăng nhanh trên 25 chu kỳ mỗi phút với sự tham gia của cơ hô hấp phụ. Độ bão hòa oxy máu giảm sút nghiêm trọng dưới mức 90%. Huyết áp dao động mạnh do stress cơ thể và thiếu oxy mô. Biến chứng suy hô hấp cấp đe dọa tính mạng nếu không hỗ trợ thông khí kịp thời. Tâm phế mạn và tràn khí màng phổi là những nguy cơ rình rập hàng đầu.

III. Phương pháp chẩn đoán đợt cấp COPD thể giãn phế quản chuẩn

Quy trình chẩn đoán đợt cấp đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa lâm sàng và cận lâm sàng. Bác sĩ cần thu thập đầy đủ bệnh sử cùng các đợt bùng phát trong quá khứ. Chụp cắt lớp vi tính độ phân giải cao lồng ngực giữ vai trò quyết định. Kỹ thuật này giúp phân biệt rõ tổn thương giãn phế quản với khí phế thũng đơn thuần. Xét nghiệm khí máu động mạch đánh giá tình trạng toan kiềm và nồng độ oxy huyết thanh. Các chỉ số viêm như protein C phản ứng và số lượng bạch cầu tăng cao cảnh báo nhiễm trùng. Đánh giá chức năng thông khí bằng phế dung kế thực hiện khi người bệnh đã qua cơn nguy kịch. Khảo sát vi sinh đờm giúp lập kháng sinh đồ nhạy cảm phục vụ công tác điều trị. Phân tích điện tâm đồ và siêu âm tim tầm soát biến chứng dày thất phải. Sự kết hợp đa phương thức mang lại kết quả chẩn đoán chính xác tuyệt đối. Tiếp cận chuẩn hóa giúp bác sĩ phân loại bệnh nhân theo nhóm nguy cơ rõ ràng. Nhờ đó cơ sở y tế có thể tối ưu hóa nguồn lực cấp cứu một cách hiệu quả.

3.1. Kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh và thăm dò chức năng

Chụp cắt lớp vi tính độ phân giải cao ngực là tiêu chuẩn vàng để xác định giãn phế quản. Hình ảnh lòng phế quản giãn rộng hơn đường kính động mạch đi kèm tạo dấu hiệu nhẫn ấn đặc trưng. Dày thành phế quản và hiện tượng ứ đọng dịch nhầy hiển thị rõ nét trên từng lát cắt. Đo chức năng thông khí phổi bằng phế dung kế xác nhận hội chứng rối loạn thông khí tắc nghẽn không hồi phục hoàn toàn sau test giãn phế quản. Chỉ số FEV1 giảm sút nghiêm trọng thể hiện mức độ suy thoái đường thở. Tỷ lệ FEV1/FVC duy trì dưới ngưỡng 0,7 là tiêu chí xác nhận COPD then chốt. Sự phối hợp của hai công cụ cận lâm sàng này cho phép đánh giá toàn diện cả cấu trúc giải phẫu lẫn hoạt động cơ học phổi.

3.2. Xét nghiệm vi sinh và định danh căn nguyên

Nuôi cấy mẫu đờm tìm vi khuẩn và nấm là bước bắt buộc trong tiếp cận đợt cấp. Vi khuẩn Pseudomonas aeruginosa xuất hiện với tần suất cao ở thể giãn phế quản kèm đợt bùng phát. Trực khuẩn mủ xanh này gắn liền với nguy cơ tổn thương phổi tiến triển và thất bại điều trị. Ngoài ra các chủng Haemophilus influenzae, Streptococcus pneumoniae và Moraxella catarrhalis cũng thường xuyên được phân lập. Xét nghiệm kháng sinh đồ cung cấp phổ nhạy cảm giúp cá thể hóa phác đồ điều trị. Kỹ thuật nhuộm soi tươi đờm hỗ trợ phát hiện sớm nấm mốc Aspergillus ở các trường hợp suy giảm miễn dịch tại chỗ. Định danh chính xác mầm bệnh ngăn chặn tình trạng lạm dụng kháng sinh phổ rộng không cần thiết. Quản lý vi sinh chặt chẽ giúp hạn chế tối đa tình trạng kháng thuốc lan rộng.

IV. Kết luận ứng dụng điều trị đợt cấp COPD thể giãn phế quản

Đợt cấp trên bệnh nhân COPD thể giãn phế quản đòi hỏi mô hình can thiệp toàn diện và chuyên biệt. Liệu pháp kiểm soát nhiễm khuẩn cần hướng đến vi khuẩn Gram âm đa kháng, đặc biệt là Pseudomonas aeruginosa. Sự phối hợp thuốc giãn phế quản tác dụng ngắn nhóm đồng vận beta-2 và kháng cholinergic giúp giải tỏa nhanh tắc nghẽn. Thuốc kháng viêm corticosteroid đường toàn thân cần dùng đúng liều lượng và tránh kéo dài thời gian nhằm giảm thiểu nguy cơ ức chế miễn dịch. Phương pháp làm sạch đường thở kết hợp vật lý trị liệu hô hấp đóng vai trò bổ trợ không thể thiếu. Các kỹ thuật dẫn lưu tư thế và vỗ rung lồng ngực hỗ trợ tống xuất dịch nhầy ứ đọng hiệu quả. Thở máy không xâm nhập được chỉ định kịp thời khi có dấu hiệu toan hô hấp cấp. Khi người bệnh qua cơn nguy kịch, việc xây dựng kế hoạch quản lý ngoại trú là mục tiêu then chốt. Chiến lược tiêm chủng phòng phế cầu và cúm mùa cần triển khai đồng bộ cho mọi đối tượng. Quản lý dự phòng bền vững giúp cắt đứt chuỗi đợt cấp tái diễn và bảo tồn chức năng hô hấp lâu dài.

4.1. Chiến lược tối ưu hóa phác đồ điều trị nội trú

Điều trị nội trú tập trung kiểm soát suy hô hấp và dập tắt ổ nhiễm trùng. Liệu pháp oxy mục tiêu duy trì SpO2 từ 88% đến 92% nhằm hạn chế tăng thán khí máu. Thuốc giãn phế quản khí dung SABA và SAMA được dùng phối hợp giải tỏa co thắt. Kháng sinh tĩnh mạch cần bao phủ trực khuẩn mủ xanh khi người bệnh có nguy cơ cao. Thời gian dùng corticosteroid toàn thân giới hạn từ năm đến bảy ngày nhằm tránh biến chứng phụ. Kỹ thuật viên hướng dẫn người bệnh tập thở chu môi và ho khạc đờm chủ động. Theo dõi sát khí máu động mạch giúp điều chỉnh thông số máy thở kịp thời.

4.2. Kế hoạch quản lý theo dõi và dự phòng dài hạn

Quản lý ngoại trú dài hạn là chìa khóa ngăn ngừa tái nhập viện. Người bệnh cần duy trì thuốc giãn phế quản tác dụng kéo dài dạng hít như LABA kết hợp LAMA. Việc sử dụng ICS cần cân nhắc cẩn trọng do nguy cơ tăng nhiễm trùng phổi ở bệnh nhân giãn phế quản. Rửa mũi hằng ngày và tập phục hồi chức năng hô hấp giúp duy trì độ thông thoáng đường dẫn khí. Tiêm vaccine cúm định kỳ hàng năm và vaccine phế cầu đầy đủ được khuyến cáo mạnh mẽ. Bệnh nhân cần tuyệt đối cai thuốc lá và tránh tiếp xúc với khói bụi độc hại. Khám định kỳ định danh lại vi khuẩn trong đờm giúp phát hiện sớm tình trạng tái nhiễm khuẩn mạn tính. Thiết lập mạng lưới theo dõi y tế liên tục bảo vệ chất lượng sống bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

11/10/2026
Đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng ở bệnh nhân bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính thể giãn phế quản có đợt cấp điều trị tại bệnh viện trung ương thái nguyên

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN 1. Giải phẫu cây phế quản Đường hô hấp chia thành đường hô hấp trên (mũi, miệng, hầu, thanh quản, khí quản) và đường hô hấp dưới (cây phế quản đến các phế nang). Khí quản có dạng hình ống, dài 10 - 12cm, rộng khoảng 18 - 20mm. Từ khí quản chia thành 2 nhánh phế quản gốc phải và phế quản gốc trái, chỗ phân chia ra 2 phế quản gốc tương ứng với đốt sống ngực thứ tư, tạo nên một gờ sắc cạnh gọi là Carina và tạo thành với nhau một góc khoảng 700.

Mỗi phế quản gốc sẽ phân chia nhỏ dần tới các phế nang. Toàn bộ các nhánh phân chia của phế quản gọi là cây phế quản. Sau khi qua rốn phổi, mỗi phế quản gốc (bậc một) đi trong phổi theo hướng một trục gọi là thân chính. Từ thân chính tách ra các phế quản thùy (bậc hai) theo kiểu chia nhánh bên.

Các phế quản thùy sẽ tách ra các phế quản phân thùy (bậc ba). Sự phân chia này khác nhau giữa hai phế quản gốc: - Phế quản gốc phải dài khoảng 2.5cm, rộng hơn, ngắn hơn và thẳng đứng hơn so với phế quản gốc trái. Phế quản gốc phải tách ra phế quản thùy trên rồi đi vào phổi phải, tiếp tục chia thành phế quản thùy giữa và phế quản thùy dưới. - Phế quản gốc trái hẹp hơn và ít thẳng đứng hơn phế quản gốc phải, dài gần 5cm và đi vào rốn phổi trái ở ngang mức đốt sống ngực VI.

Sau khi đi vào rốn phổi, phế quản gốc trái chia thành phế quản thùy trên và phế quản thùy dưới. Tất cả các phế quản trong phổi được giữ ở trạng thái mở thông nhờ các mảnh sụn; các sụn này giảm dần về số lượng và kích thước sau mỗi lần phân chia và biến mất ở những ống dẫn khí có đường kính dưới 1mm, gọi là các tiểu phế quản. Các tiểu phế quản chia thành các tiểu phế quản tận, các tiểu 4 phế quản tận lại chia thành các tiểu phế quản hô hấp. Các tiểu phế quản hô hấp có một ít phế nang nhỏ tách ra trực tiếp từ thành của chúng và tận cùng bằng các ống phế nang.

Mỗi ống phế nang có thành mỏng tận cùng là một phần phình hơn gọi là nhĩ, nhĩ dẫn tới các túi phế nang [13] [16]. Giải phẫu phổi [29] 1. Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. Định nghĩa bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) là bệnh phổ biến, có thể phòng ngừa và điều trị, bệnh đặc trưng bởi các triệu chứng hô hấp dai dẳng và giới hạn luồng khí, là hậu quả của những bất thường đường thở và/hoặc phế nang thường do phơi nhiễm đáng kể với các phân tử hoặc khí độc hại và bị ảnh hưởng bởi các yếu tố chủ thể bao gồm phổi bất thường khi còn nhỏ, các bệnh kèm theo có thể ảnh hưởng đến tỷ lệ tử vong của bệnh [44].

Triệu chứng bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính 1. Triệu chứng lâm sàng Bệnh thường gặp ở người trên 40 tuổi, gặp nhiều hơn ở nam giới, có tiền sử hút thuốc lá, hút thuốc lào hoặc nghề nghiệp có tiếp xúc khói, bụi… 5 Từ sau 50 tuổi, nguy cơ mắc COPD tăng dần theo lứa tuổi, nam giới có nguy cơ mắc COPD cao hơn gấp 5.7 lần so với nữ giới, những đối tượng hút thuốc lá từ 15 bao/năm trở lên có nguy cơ mắc bệnh gấp 4.9 lần so với những đối tượng hút thuốc lá ít hơn và không hút [21]. * Triệu chứng cơ năng Bệnh nhân thường đến khám vì lý do ho, khạc đờm, khó thở, tỷ lệ xuất hiện các triệu chứng này trong cộng đồng lần lượt là 62.78% theo nghiên cứu tại Nghệ An; 72.8% theo nghiên cứu tại Hà Nội và Bắc Giang [15] [21]. - Ho: ho mạn tính thường là triệu chứng đầu tiên của BPTNMT.

Ho có thể xuất hiện ngay trong 10 năm đầu tiên hút thuốc và/hoặc trong nhiều năm trước khi có tắc nghẽn đường thở biểu hiện trên đo chức năng thông khí phổi, triệu chứng này tiến triển tăng dần theo thời gian. Thường ho nhiều vào buổi sáng, có hoặc không kèm theo khạc đờm. - Khạc đờm: đờm nhầy, trong. Số lượng đờm thay đổi tùy từng bệnh nhân.

Nếu có bội nhiễm bệnh nhân thường khạc đờm mủ màu vàng hoặc xanh. - Khó thở: Triệu chứng này có thể xuất hiện cùng với ho hoặc sau khi xuất hiện ho một thời gian. Lúc đầu khó thở xuất hiện khi gắng sức, giai đoạn muộn có khó thở thường xuyên, ảnh hưởng nhiều đến hoạt động thể chất của bệnh nhân. Khi nhập viện, cần đánh giá mức độ khó thở của bệnh nhân.

- Giảm sút cân nặng, ăn kém và suy nhược cơ thể thường gặp trong giai đoạn nặng của bệnh, là yếu tố tiên lượng xấu và cũng có thể là dấu hiệu của bệnh khác như lao hoặc ung thư phổi… * Triệu chứng toàn thân, thực thể Bệnh nhân có thể xuất hiện các triệu chứng toàn thân như mệt mỏi, xuất hiện phù với đặc điểm phù tím, phù mềm, ấn lõm. Thể trạng bệnh nhân BPTNMT ở nhóm kiểu hình khí phế thũng thường 6 gầy hơn nhóm các kiểu hình còn lại, theo tác giả Silva và cộng sự, chỉ số khối cơ thể (BMI) trung bình ở nhóm bệnh nhân BPTNMT có kiểu hình khí phế thũng là 24.0 kg/m2 thấp hơn so với nhóm bệnh nhân không phải kiểu hình khí phế thũng [69]. Một nghiên cứu khác của tác giả Yang Cao và cộng sự cho thấy mô hình vi khuẩn trong bệnh phẩm đường hô hấp của bệnh nhân BPTNMT đợt cấp khác nhau ở các nhóm BMI, cụ thể là vi khuẩn gram âm chiếm ưu thế ở nhóm BMI thấp, trong khi vi khuẩn gram dương chiếm ưu thế ở nhóm BMI cao, mặt khác nghiên cứu này cũng chỉ ra rằng thể trạng béo là yếu tố có lợi, giúp hạn chế tiến triển xấu của bệnh [26]. Tuy vậy, theo nghiên cứu của tác giả Jing Zhu trên số lượng bệnh nhân lớn hơn thì thể trạng béo chỉ có tác dụng bảo vệ chức năng phổi ở bệnh nhân COPD giai đoạn GOLD III- IV chứ không có ý nghĩa ở giai đoạn GOLD I-II [73].

Các triệu chứng thực thể thường xuất hiện khi chức năng thông khí phổi đã suy giảm đáng kể: - Kiểu thở: thở mím môi nhất là khi gắng sức. - Có sử dụng các cơ hô hấp phụ: cơ liên sườn, co kéo hõm ức, hố thượng đòn. - Có sử dụng cơ bụng khi thở ra: thở nghịch thường. - Lồng ngực hình thùng: tăng đường kính trước-sau của lồng ngực.

- Dấu hiệu Campbell: khí quản đi xuống ở thì hít vào. - Dấu hiệu Hoover: giảm đường kính phần dưới lồng ngực khi hít vào. - Gõ phổi: gõ vang, nhất là khi có giãn phế nang - Nghe: tiếng tim mờ, rì rào phế nang giảm, ran rít và ran ngáy. Trường hợp bội nhiễm có thể có ran ẩm, ran nổ.

Theo nghiên cứu của Badgett dấu hiệu rì rào phế nang giảm có độ nhạy trung bình 67% và độ đặc hiệu trung bình 98% [34]. Nghiên cứu của tác giả Nguyễn Phi Hùng cho thấy tỷ lệ xuất hiện các triệu chứng như sau: suy hô hấp 52.2%, bệnh nhân lồng ngực hình thùng 7 11.3%, rì rào phế nang giảm 87.8%, ran ẩm ran nổ 66. * Dấu hiệu tăng áp động mạch phổi và suy tim phải - Mắt lồi như mắt ếch do tăng sinh mạch máu màng tiếp hợp. - Tim nhịp nhanh, có thể có loạn nhịp hoàn toàn.

- T2 đanh, mạnh, tiếng click tống máu, rung tâm thu ở dọc theo bờ trái xương ức, tăng lên ở thì hít vào. - Dấu hiệu Carvallo: Thổi tâm thu dọc theo bờ trái xương ức tăng lên ở thì hít vào. - Tĩnh mạch cổ nổi đập theo theo nhịp tim, đau vùng gan, đau tăng khi gắng sức. Đau hạ sườn phải, lan ra sau lưng.

- Phù chân và cổ chướng Khả năng chẩn đoán bệnh tim mạch ở bệnh nhân BPTNMT cao hơn gấp 2.46 lần so với những người không bị BPTNMT, bao gồm nguy cơ mắc bệnh như thiếu máu cơ tim, rối loạn nhịp tim, suy tim, bệnh tuần hoàn phổi… [39]. Kết quả nghiên cứu của tác giả Nguyễn Quang Đợi cho thấy thời gian mắc bệnh càng dài, bệnh nhân càng xuất hiện nhiều các biến cố, phổ biến trong đó là các bệnh lý tim mạch, chuyển hóa và các biến cố huyết khối [11]. Với bệnh nhân BPTNMT có giãn phế quản so với bệnh nhân BPTNMT không có giản phế quản có một số sự thay đổi về biểu hiện lâm sàng, như tăng sản xuất đờm hàng ngày, tăng tần suất đợt cấp, tắc nghẽn luồng khí nghiêm trọng hơn, CRP ngoại vi cao hơn, gia tăng tỷ lệ vi sinh vật gây bệnh, tăng tỷ lệ cư trú của Pseudomonas aeruginosa [54]. Triệu chứng cận lâm sàng * Chức năng thông khí Muốn phát hiện bệnh trong giai đoạn đầu của bệnh thì nên tiến hành đo chức năng thông khí cho tất cả các bệnh nhân có ho và/hoặc khạc đờm mạn tính dù cho chưa có khó thở.

Dựa vào chỉ số FEV1 dùng để đánh giá mức độ nặng nhẹ của BPTNMT và để theo dõi tiến triển lâm sàng cũng như đánh giá 8 đáp ứng điều trị và tiên lượng bệnh. Việc đo chức năng thông khí khi có các triệu chứng lâm sàng gợi ý chẩn đoán bệnh đã được đưa vào tiêu chuẩn chẩn đoán BPTNMT từ lâu với vai trò qua trọng của các chỉ số như FEV1, chỉ số Tiffeneau (FEV1/VC), chỉ số Gaensler (FEV1/FVC). Gần đây, một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng giá trị của FEV1/FEV6, độ dốc của PEF, độ dốc của 50%FVC có hiệu suất chẩn đoán tương tự FEV1/FVC [45]. * Điện tâm đồ Các bất thường trên hình ảnh điện tâm đồ ở bệnh nhân mắc BPTNMT thường liên quan đến tăng áp lực động mạch phổi và thay đổi giải phẫu các buồng tim như tăng gánh nhĩ phải, tăng gánh thất phải, P “phế”, trục phải và block nhánh phải.

Ngoài ra điện tâm đồ có giá trị trong chẩn đoán các rối loạn nhịp tim như các rối loạn tim nhịp nhanh, rối loạn tim nhịp chậm… và các bất thường khác như rối loạn dẫn truyền, nhồi máu cơ tim, thiếu máu cơ tim. Theo Richard Kazibwe và cộng sự cho rằng sự hiện diện đồng thời của bất thường trục sóng P và BPTNMT dẫn đến tỷ lệ tử vong cao hơn đáng kể so với sự xuất hiện độc lập của BPTNMT và bất thường trục sóng P [51]. * X-quang ngực Giai đoạn đầu của bệnh, đa số bệnh nhân có hình ảnh X-quang ngực bình thường, trên phim chụp có thể thấy hình ảnh “phổi bẩn”. Khi bệnh tiến triển nặng có thể thấy rõ các hình ảnh của viêm phế quản mạn tính tắc nghẽn và khí phế thũng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Cách trích dẫn tài liệu này

Chuẩn Việt Nam
Phạm Thị Nhuần (2023), Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng ở bệnh nhân bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính thể giãn phế quản có đợt cấp điều trị tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên, Luận văn bác sĩ nội trú, Trường Đại học Y Dược - Đại học Thái Nguyên, Thái Nguyên.
APA 7
Phạm, T. N. (2023). Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng ở bệnh nhân bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính thể giãn phế quản có đợt cấp điều trị tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên [Luận văn bác sĩ nội trú, Trường Đại học Y Dược - Đại học Thái Nguyên]. vn-document.net. https://vn-document.net/document/dac-diem-lam-sang-dot-cap-copd-the-gian-phe-quan-benh-vien-trung-uong-thai-nguyen/9387354777
IEEE
T. N. Phạm, "Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng ở bệnh nhân bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính thể giãn phế quản có đợt cấp điều trị tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên," Luận văn bác sĩ nội trú, Trường Đại học Y Dược - Đại học Thái Nguyên, Thái Nguyên, 2023. [Online]. Available: https://vn-document.net/document/dac-diem-lam-sang-dot-cap-copd-the-gian-phe-quan-benh-vien-trung-uong-thai-nguyen/9387354777

Tạo trích dẫn cho tài liệu khác