Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả xuất khẩu dệt may Việt Nam sang EU

Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả xuất khẩu hàng dệt may Việt Nam sang thị trường EU. Nghiên cứu chuyên sâu về ngành dệt may và thương mại quốc tế.

Trường đại học

Vietnam Japan University

Chuyên ngành

Public Policy

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Master's Thesis

2021

66
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

ACKNOWLEDGEMENTS

1. CHAPTER 1: INTRODUCTION

1.1. Problem statement and research purpose

1.2. Scope of the research

1.3. Significance of the research

1.4. Structure of the research

2. CHAPTER 2: THEORETICAL FRAMEWORK AND LITERATURE REVIEW

2.1. Overview of Vietnam textile and garment sector

2.2. Current status of Vietnam textile and garment industry

2.3. Current status of Vietnam textile and garment export to EU countries

2.4. Research on trade potential, trade efficiency, and export efficiency

2.5. Research on trade potential, trade efficiency, and export efficiency by sector

2.6. Stochastic frontier gravity model

2.7. Expansion of model

4. CHAPTER 4: RESEARCH FINDINGS

4.1. Impact of institution on export efficiency of Vietnam‟s textile and garment to EU countries

4.2. Impact of infrastructure on export efficiency of Vietnam‟s textile and garment to EU countries

4.3. Impact of goods market efficiency on export efficiency of Vietnam‟s textile and garment to EU countries

4.4. Impact of technology readiness on export efficiency of Vietnam‟s textile and garment to EU countries

4.5. Export efficiency of Vietnam‟s textile and garment to EU countries

4.6. Limitation of the study

LIST OF TABLES

LIST OF FIGURES

LIST OF ABBREVIATIONS

Tóm tắt

I. Toàn cảnh xuất khẩu dệt may Việt Nam sang EU thời EVFTA

Ngành dệt may là một trong những trụ cột kinh tế, đóng góp lớn vào kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam. Đặc biệt, thị trường dệt may EU luôn là một trong những đối tác chiến lược quan trọng nhất. Phân tích hiệu quả xuất khẩu dệt may Việt Nam sang EU không chỉ là việc đánh giá các con số, mà còn là quá trình nhận diện các động lực tăng trưởng, các rào cản tiềm ẩn và cơ hội chiến lược trong bối cảnh Hiệp định EVFTA đã có hiệu lực. Việc hiểu rõ hiệu suất thực tế so với tiềm năng tối đa giúp các doanh nghiệp dệt may Việt Nam và nhà hoạch định chính sách đưa ra các quyết định sáng suốt. Nghiên cứu của Lê Hà Phương (2021) chỉ ra rằng, dù kim ngạch xuất khẩu liên tục tăng, hiệu quả thực tế vẫn chưa đạt tới mức tiềm năng, mở ra một không gian lớn cho sự cải thiện và tăng trưởng trong tương lai.

1.1. Vị thế ngành dệt may trong nền kinh tế Việt Nam

Ngành dệt may giữ một vai trò không thể thiếu trong cơ cấu kinh tế Việt Nam. Năm 2019, ngành này xếp thứ hai về giá trị xuất khẩu, chỉ sau máy móc và thiết bị điện, với kim ngạch đạt 39.42 tỷ USD, gấp gần năm lần so với con số 8 tỷ USD năm 2007. Theo thống kê, ngành dệt may sử dụng khoảng 1.87 triệu lao động, chiếm 12.6% tổng số lao động trong các doanh nghiệp đăng ký, khẳng định vai trò then chốt trong việc tạo công ăn việc làm và ổn định xã hội. Tuy nhiên, một thực tế tồn tại là giá trị gia tăng của ngành còn thấp, chủ yếu hoạt động theo phương thức CMT (Cắt – May – Hoàn thiện), chiếm tới 65% và phụ thuộc nhiều vào nguồn nguyên phụ liệu nhập khẩu. Đây là một thách thức lớn đối với lợi thế cạnh tranh dài hạn của doanh nghiệp dệt may Việt Nam.

1.2. Phân tích thị trường dệt may EU Mảnh đất hứa hẹn

Thị trường dệt may EU là thị trường nhập khẩu lớn thứ hai của dệt may Việt Nam, chỉ sau Hoa Kỳ. Giai đoạn 2007-2019 chứng kiến sự tăng trưởng liên tục về kim ngạch, từ 1.65 tỷ USD lên 4.78 tỷ USD vào năm 2019. Các thị trường chủ chốt trong khối EU bao gồm Đức, Anh, Hà Lan, Pháp và Tây Ban Nha, chiếm tới 89% tổng kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam vào khu vực này. Mặc dù tiềm năng lớn, thị phần của Việt Nam tại EU vẫn còn khiêm tốn. Điều này cho thấy dư địa phát triển còn rất nhiều, đặc biệt khi các ưu đãi từ Hiệp định EVFTA được tận dụng triệt để. Tuy nhiên, đây cũng là một thị trường đòi hỏi rất cao về tiêu chuẩn chất lượng EU và các yếu tố phát triển bền vững.

1.3. Tác động của EVFTA đến kim ngạch xuất khẩu dệt may

Hiệp định EVFTA, có hiệu lực từ ngày 1 tháng 8 năm 2020, được kỳ vọng là cú hích lớn cho ngành dệt may. Cam kết xóa bỏ thuế quan đối với phần lớn các dòng sản phẩm dệt may theo lộ trình đã tạo ra một lợi thế cạnh tranh vượt trội cho hàng Việt Nam so với các đối thủ không có FTA. Tác động của EVFTA không chỉ dừng lại ở thuế quan mà còn mở ra cơ hội cải thiện chuỗi cung ứng dệt may, thu hút đầu tư vào lĩnh vực sản xuất nguyên phụ liệu. Tuy nhiên, đi kèm với cơ hội là thách thức về quy tắc xuất xứ nghiêm ngặt. Việc đáp ứng quy tắc "từ vải trở đi" đòi hỏi doanh nghiệp phải nội địa hóa nguồn cung, giảm phụ thuộc vào nhập khẩu từ các nước ngoài khối. Đây là yếu tố then chốt quyết định mức độ thành công khi tận dụng hiệp định này.

II. Phân tích thách thức xuất khẩu dệt may Việt Nam sang EU

Mặc dù tiềm năng và cơ hội từ thị trường EU là rất lớn, con đường xuất khẩu dệt may Việt Nam sang EU không hề bằng phẳng. Các doanh nghiệp phải đối mặt với một hệ thống các rào cản thương mại phức tạp, từ thuế quan, phi thuế quan đến các tiêu chuẩn kỹ thuật ngày càng khắt khe. Việc không nắm vững và đáp ứng được các yêu cầu này có thể khiến doanh nghiệp mất đi lợi thế cạnh tranh và thậm chí bị loại khỏi cuộc chơi. Phân tích sâu các thách thức này là bước đầu tiên để xây dựng chiến lược thâm nhập và phát triển thị trường một cách hiệu quả và bền vững, đặc biệt trong bối cảnh các quy định về dệt may xanhkinh tế tuần hoàn đang trở thành xu hướng chủ đạo tại EU.

2.1. Vượt qua rào cản thương mại và hàng rào kỹ thuật

Các rào cản thương mại tại EU không chỉ là thuế quan. Các hàng rào kỹ thuật (TBT) và biện pháp vệ sinh dịch tễ (SPS) mới là thách thức thực sự. EU có hệ thống quy định nghiêm ngặt về an toàn sản phẩm, hóa chất sử dụng trong thuốc nhuộm (quy định REACH), nhãn mác sinh thái (Ecolabel), và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR). Để xuất khẩu thành công, các doanh nghiệp dệt may Việt Nam buộc phải đầu tư vào hệ thống quản lý chất lượng, kiểm soát quy trình sản xuất và đảm bảo sản phẩm tuân thủ mọi tiêu chuẩn chất lượng EU. Việc không tuân thủ có thể dẫn đến việc hàng hóa bị trả lại, gây thiệt hại lớn về tài chính và uy tín.

2.2. Bài toán Quy tắc xuất xứ trong Hiệp định EVFTA

Quy tắc xuất xứ là điều khoản cốt lõi và cũng là thách thức lớn nhất trong Hiệp định EVFTA đối với ngành dệt may. Để được hưởng ưu đãi thuế quan, sản phẩm dệt may Việt Nam phải đáp ứng quy tắc "từ vải trở đi", nghĩa là vải dùng để may quần áo phải có xuất xứ từ Việt Nam hoặc EU. Hiện tại, ngành dệt may Việt Nam vẫn phụ thuộc lớn vào nguồn cung vải từ Trung Quốc và các nước ASEAN, vốn không nằm trong hiệp định. Việc giải quyết bài toán này đòi hỏi một chiến lược tổng thể để phát triển ngành công nghiệp dệt và nhuộm trong nước, thu hút đầu tư vào sản xuất nguyên phụ liệu, từ đó hoàn thiện chuỗi cung ứng dệt may nội địa.

2.3. Sức ép từ chuỗi cung ứng dệt may toàn cầu

Chuỗi cung ứng dệt may toàn cầu đang đối mặt với nhiều biến động, từ căng thẳng thương mại đến các yêu cầu về phát triển bền vững. Ngành dệt may Việt Nam, vốn là một mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng này, chịu tác động trực tiếp. Sự phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu khiến doanh nghiệp dễ bị tổn thương trước biến động giá cả và gián đoạn nguồn cung. Đồng thời, các đối thủ cạnh tranh như Bangladesh, Thổ Nhĩ Kỳ cũng đang nỗ lực cải thiện năng lực để giành thị phần tại EU. Để duy trì và nâng cao lợi thế cạnh tranh, Việt Nam cần chủ động hơn trong việc đa dạng hóa nguồn cung, tối ưu hóa logistics và xây dựng một chuỗi cung ứng linh hoạt, có khả năng chống chịu cao.

III. Phương pháp đo lường hiệu quả xuất khẩu dệt may sang EU

Để đánh giá chính xác hiệu quả xuất khẩu dệt may Việt Nam sang EU, không thể chỉ dựa vào các con số kim ngạch tăng trưởng. Cần một phương pháp phân tích khoa học để so sánh giá trị xuất khẩu thực tế với tiềm năng tối đa có thể đạt được. Nghiên cứu của Lê Hà Phương (2021) đã áp dụng Mô hình trọng lực biên ngẫu nhiên (Stochastic Frontier Gravity Model - SFGM), một công cụ tiên tiến để lượng hóa hiệu quả này. Mô hình không chỉ xem xét các yếu tố kinh tế cơ bản như GDP, khoảng cách địa lý mà còn tính đến các yếu tố cản trở thương mại vô hình. Phương pháp này giúp xác định mức độ hiệu quả mà Việt Nam đã đạt được và chỉ ra những yếu tố cần cải thiện để tối đa hóa tiềm năng xuất khẩu.

3.1. Mô hình trọng lực biên ngẫu nhiên SFGM là gì

Mô hình trọng lực biên ngẫu nhiên (SFGM) là một phiên bản mở rộng của mô hình trọng lực truyền thống. Trong khi mô hình truyền thống chỉ giải thích dòng chảy thương mại trung bình, SFGM xác định một "đường biên" tiềm năng, đại diện cho mức xuất khẩu tối đa có thể đạt được nếu không có bất kỳ rào cản nào. Khoảng cách giữa giá trị xuất khẩu thực tế và đường biên này được gọi là "phi hiệu quả" (inefficiency). Mô hình này ưu việt hơn vì nó tách bạch được hai thành phần trong sai số: sai số ngẫu nhiên (statistical noise) và sai số do các yếu tố cản trở thương mại gây ra (inefficiency term). Điều này cho phép các nhà nghiên cứu đo lường chính xác điểm hiệu quả xuất khẩu và xác định các yếu tố cụ thể gây ra sự phi hiệu quả đó.

3.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả xuất khẩu trong mô hình

Trong khuôn khổ nghiên cứu, các yếu tố quyết định đến sự phi hiệu quả xuất khẩu được xem xét bao gồm: chất lượng thể chế, chất lượng cơ sở hạ tầng, hiệu quả thị trường hàng hóa, và mức độ sẵn sàng công nghệ. Đây là những yếu tố "phía sau biên giới" (behind-the-border) và "vượt ra ngoài biên giới" (beyond-the-border) có tác động sâu sắc đến môi trường kinh doanh. Một thể chế minh bạch, cơ sở hạ tầng tốt, thị trường cạnh tranh lành mạnh và công nghệ hiện đại sẽ giúp giảm chi phí giao dịch, tăng cường sự tin cậy và qua đó nâng cao hiệu quả xuất khẩu, giúp giá trị xuất khẩu thực tế tiến gần hơn đến mức tiềm năng.

IV. Hé lộ hiệu quả xuất khẩu dệt may Việt Nam sang EU thực tế

Kết quả phân tích từ mô hình SFGM đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc và đa chiều về hiệu quả xuất khẩu dệt may Việt Nam vào thị trường EU. Trái với nhận định chỉ dựa trên tăng trưởng kim ngạch, nghiên cứu cho thấy Việt Nam vẫn chưa khai thác hết tiềm năng của mình. Điểm hiệu quả trung bình cho thấy một khoảng cách đáng kể giữa thực tế và lý tưởng, đồng nghĩa với việc dư địa để tăng trưởng là rất lớn. Việc xác định rõ các thị trường nào đang hoạt động hiệu quả và thị trường nào còn yếu kém là cơ sở quan trọng để phân bổ nguồn lực và điều chỉnh chiến lược một cách hợp lý, nhằm tối ưu hóa kim ngạch xuất khẩu dệt may trong dài hạn.

4.1. Phân tích điểm hiệu quả xuất khẩu trung bình và tiềm năng

Nghiên cứu của Lê Hà Phương (2021) trên dữ liệu giai đoạn 2007-2019 cho thấy, điểm hiệu quả xuất khẩu trung bình của dệt may Việt Nam sang EU dao động trong khoảng 0.45 - 0.48. Con số này có nghĩa là Việt Nam mới chỉ đạt được gần một nửa (khoảng 48%) tiềm năng xuất khẩu tối đa của mình vào thị trường này. Đây vừa là một thách thức, vừa là một cơ hội lớn. Thách thức nằm ở việc xác định và khắc phục các yếu tố gây ra sự phi hiệu quả. Cơ hội nằm ở chỗ, nếu cải thiện được các yếu tố này, kim ngạch xuất khẩu dệt may có thể tăng lên đáng kể mà không cần mở rộng thị trường mới. Đáng chú ý, có một xu hướng cải thiện dần điểm hiệu quả qua các năm, cho thấy nỗ lực của các doanh nghiệp dệt may Việt Nam đã có kết quả.

4.2. Top thị trường EU có lợi thế cạnh tranh cao nhất

Phân tích chi tiết cho thấy sự khác biệt lớn về hiệu quả xuất khẩu giữa các quốc gia thành viên EU. Bỉ, Hà Lan và Đức là ba thị trường mà Việt Nam đạt hiệu quả xuất khẩu cao nhất, với điểm hiệu quả trên 0.8. Đây là những thị trường mà Việt Nam đã khai thác tốt lợi thế cạnh tranh và có mối quan hệ thương mại chặt chẽ. Ngược lại, một số thị trường như Bồ Đào Nha, Lithuania và Malta có điểm hiệu quả rất thấp, dưới 0.2. Điều này cho thấy tiềm năng tại các thị trường này còn rất lớn và chưa được khai thác đúng mức. Doanh nghiệp cần xem xét lại chiến lược tiếp cận, nghiên cứu kỹ hơn về nhu cầu và các kênh phân phối tại các thị trường này.

4.3. Các yếu tố vĩ mô quyết định đến kim ngạch xuất khẩu

Kết quả hồi quy khẳng định rằng các chỉ số về chất lượng thể chế, cơ sở hạ tầng, hiệu quả thị trường và công nghệ đều có tác động tích cực và ý nghĩa thống kê đến hiệu quả xuất khẩu. Cụ thể, khi các yếu tố này được cải thiện ở cả Việt Nam và các nước đối tác EU, sự phi hiệu quả sẽ giảm đi, giúp kim ngạch xuất khẩu thực tế tiến gần hơn tới mức tiềm năng. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của các chính sách cải cách vĩ mô, không chỉ tập trung vào các vấn đề thương mại trực tiếp mà còn phải cải thiện môi trường kinh doanh tổng thể, từ đó tạo ra nền tảng vững chắc cho phát triển bền vững của ngành dệt may.

V. Giải pháp nâng cao hiệu quả xuất khẩu dệt may bền vững

Từ những phân tích về thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng, việc đề ra các giải pháp chiến lược là bước đi tất yếu để nâng cao hiệu quả xuất khẩu dệt may Việt Nam sang EU. Các giải pháp cần mang tính tổng thể, không chỉ giải quyết các vấn đề trước mắt mà còn phải hướng tới phát triển bền vững trong dài hạn. Trọng tâm cần đặt vào việc cải thiện năng lực nội tại của ngành, từ việc tự chủ nguồn cung, nâng cao chất lượng sản phẩm đến việc đáp ứng các tiêu chuẩn xanh và tuần hoàn của thị trường. Đây là con đường duy nhất để Việt Nam khẳng định vị thế và tối đa hóa lợi ích từ Hiệp định EVFTA cũng như các cơ hội thương mại khác.

5.1. Tối ưu hóa chuỗi cung ứng dệt may theo hướng xanh

Để giải quyết bài toán quy tắc xuất xứ và giảm phụ thuộc, việc tối ưu hóa chuỗi cung ứng dệt may là nhiệm vụ cấp bách. Cần có chính sách khuyến khích đầu tư mạnh mẽ vào ngành công nghiệp dệt, nhuộm và sản xuất nguyên phụ liệu. Đặc biệt, xu hướng dệt may xanh đòi hỏi các quy trình sản xuất phải thân thiện với môi trường, sử dụng năng lượng tái tạo và giảm thiểu chất thải. Xây dựng các khu công nghiệp dệt may tập trung với hệ thống xử lý nước thải hiện đại sẽ giúp thu hút các nhà đầu tư lớn, hình thành một chuỗi cung ứng khép kín, minh bạch và bền vững, đáp ứng được các yêu cầu khắt khe nhất từ EU.

5.2. Đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng EU và kinh tế tuần hoàn

Doanh nghiệp cần chủ động cập nhật và áp dụng các tiêu chuẩn chất lượng EU mới nhất. Điều này bao gồm việc tuân thủ quy định REACH về hóa chất, áp dụng các hệ thống quản lý chất lượng như ISO 9001 và các tiêu chuẩn về trách nhiệm xã hội như SA 8000. Hơn nữa, khái niệm kinh tế tuần hoàn đang ngày càng trở nên quan trọng. Doanh nghiệp cần nghiên cứu và áp dụng các mô hình sản xuất sử dụng vật liệu tái chế, thiết kế sản phẩm dễ sửa chữa, tái sử dụng và cuối cùng là tái chế. Việc tiên phong trong lĩnh vực này không chỉ giúp đáp ứng quy định mà còn tạo ra một lợi thế cạnh tranh độc đáo và xây dựng hình ảnh thương hiệu tích cực trong mắt người tiêu dùng EU.

5.3. Nâng cao năng lực quản trị và ứng dụng công nghệ

Hiệu quả xuất khẩu còn phụ thuộc lớn vào năng lực quản trị của doanh nghiệp và việc ứng dụng công nghệ. Các doanh nghiệp dệt may Việt Nam cần đầu tư vào việc đào tạo nguồn nhân lực, nâng cao kỹ năng quản lý sản xuất, quản trị tài chính và marketing quốc tế. Việc áp dụng công nghệ số vào quản lý chuỗi cung ứng dệt may, tự động hóa trong sản xuất và thương mại điện tử sẽ giúp giảm chi phí, tăng năng suất và tiếp cận khách hàng hiệu quả hơn. Đây là những yếu tố then chốt để nâng cao sức cạnh tranh và hiện thực hóa tiềm năng xuất khẩu to lớn của ngành.

28/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY, HANOI VIETNAM JAPAN UNIVERSITY LE HA PHUONG ANALYZING FACTORS AFFECTING THE EXPORT EFFICIENCY OF VIETNAM’S TEXTILE AND GARMENT TO EU COUNTRIES MASTER'S THESIS VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY, HANOI VIETNAM JAPAN UNIVERSITY LE HA PHUONG ANALYZING FACTORS AFFECTING THE EXPORT EFFICIENCY OF VIETNAM’S TEXTILE AND GARMENT TO EU COUNTRIES MAJOR: PUBLIC POLICY CODE: 8340402.01 RESEARCH SUPERVISOR: Dr. DANG QUANG VINH Hanoi, 2021 ACKNOWLEDGEMENTS Writing a master‟s thesis is not an easy task. And I cannot complete it without assistance from a lot of people. I want to express my gratitude to all of them.

I would like to express my sincerest thanks to my supervisor, Dr. Dang Quang Vinh, for his valuable guidance and enthusiastic support from the beginning to the finishing of my thesis writing process. With profound knowledge and experience, he gives me a lot of useful advice to improve my research skills, especially quantitative research skills. Furthermore, his reminder emails and messages are the motivation for me to overcome my laziness to finish this thesis on time.

My appreciation goes to Prof. Naohisa Okamoto, Dr. Nguyen Thuy Anh, Prof. Phung Duc Tuan, Dr.

Vu Hoang Linh, Prof. Koji Fujimoto, and Prof. Hiroichi Kawashima who give me precious comments and suggestions in the interim defense and during the whole writing process. Special thanks to Ms.

Pham Lan Huong, the MPP program assistant. Her kindness, enthusiasm, and patience help me a lot when I felt so struggling with the thesis. I cannot count how many times I expressed my worry and depression to her, but she still patiently listened and comforted me. My thesis cannot be done without her great encouragement.

Finally, thanks to MPP4 for two years full of crazy, funny, interesting, and unexpected things we spent together at VJU. TABLE OF CONTENTS LIST OF TABLES .i LIST OF FIGURES. ii LIST OF ABBREVIATIONS. iii CHAPTER 1: INTRODUCTION.

Problem statement and research purpose. Scope of the research. Significance of the research. Structure of the research .4 CHAPTER 2: THEORETICAL FRAMEWORK AND LITERATURE REVIEW.

Overview of Vietnam textile and garment sector. Current status of Vietnam textile and garment industry. Current status of Vietnam textile and garment export to EU countries. Research on trade potential, trade efficiency, and export efficiency.

Research on trade potential, trade efficiency, and export efficiency by sector. Stochastic frontier gravity model. Expansion of model .29 CHAPTER 4: RESEARCH FINDINGS. Impact of institution on export efficiency of Vietnam‟s textile and garment to EU countries.

Impact of infrastructure on export efficiency of Vietnam‟s textile and garment to EU countries. Impact of goods market efficiency on export efficiency of Vietnam‟s textile and garment to EU countries. Impact of technology readiness on export efficiency of Vietnam‟s textile and garment to EU countries. Export efficiency of Vietnam‟s textile and garment to EU countries.

Limitation of the study .46 LIST OF TABLES Table 2.1: Summary of research on identifying determinants of export efficiency .1: Correlation between four trade facilitation indicators .2: One-step estimation for Vietnam‟s textile and garment export to EU countries (2007–2019) .3: Level of Export efficiency.36 Table A1: Description of HS code .46 Table A2: Export efficiency of Vietnam textile and garment to EU countries, 2007 – 2019 (model with institution) .47 Table A3: Export efficiency of Vietnam textile and garment to EU countries, 2007 – 2019 (model with infrastructure) .50 Table A4: Export efficiency of Vietnam textile and garment to EU countries, 2007 – 2019 (model with goods market efficiency) .53 Table A5: Export efficiency of Vietnam textile and garment to EU countries, 2007 – 2019 (model with technology adoption).56 i LIST OF FIGURES Figure 2.1: Main modes of production of Vietnam's textile and garment industry .2: Export turnover of Vietnam's textile and garment, 2007 – 2019 (USD) .3: Export growth rate of Vietnam's textile and garment, 2007 – 2019 (%) .4: Structure of Vietnam's textile and garment export to EU (by market, and by HS code), 2019 (%) .10 ii LIST OF ABBREVIATIONS ACFTA: ASEAN - China Free Trade Agreement AIFTA: ASEAN - India Free Trade Agreement ASEAN: Association of Southeast Asian Nations CEPII: Centre d'Etudes Prospectives et d'Informations Internationales CMT: Cut – Make – Trim EVFTA: EU-Vietnam Free Trade Agreement FTA: Free Trade Agreement GSO: General Statistics Office HS code: Harmonized Commodity Description and Coding System MLE: Maximum Likelihood Estimation MOIT: Ministry of Industry and Trade OBM: Original Brand Manufacturer ODM: Original Design Manufacturer OEM/FOB: Original Equipment Manufacturer/ Free On Board OLS: Ordinary Least Squares RTA: Regional Trade Agreement SFGM: Stochastic Frontier Gravity Model WEF: World Economic Forum iii CHAPTER 1: INTRODUCTION 1. Research background Vietnam's foreign policy mindset has been changing a lot since Doi Moi 1986. Key mindset has evolved from International Economic Integration to Comprehensive Economic Integration to In-depth International Integration. Trade liberalization is an important factor promoting the international integration process.

A significant milestone in the process of international integration of Vietnam was when Vietnam became the official member of WTO in 2007. By December 2020, Vietnam has participated in 15 FTAs, of which 13 FTAs came into force, and the other two FTAs are under negotiation (WTO and International Trade center, 2020). Commitments in the FTAs including tariff reduction and eliminating of trading partners bring several benefits to boost Vietnam‟s export, especially for high comparative advantage products with such as textile and garment. The textile and garment industry is one of the key export goods of Vietnam.

In 2007, Vietnam‟s textile and garment exports were only about USD 8. More than a decade later in 2019, the export value of this sector increased five times to USD 39.42 billion, ranked second among Vietnam‟s highest export value sector after electrical machinery and equipment. Vietnam was the world‟s fourth largest textile and garment exporter, after China, EU and Bangladesh in 2019 (MOIT, 2019). As of 31st December 2018, the number of employees working in this industry was 1,870,239, accounting for 12.6% of total employees in Vietnam‟s registered enterprises.

From 2014 to 2019, the average annual growth rate of this sector was about 17% (T. EU is the second largest market importing these products after the USA. After joining WTO, the export value of Vietnam‟s textile and garment to the EU (including the UK) continuously increases, from nearly USD 1.65 billion to about USD 4. In 2019, Vietnam's export market share of these products to the EU expanded to 2.2% of the previous year (MOIT, 2019).

The EU becomes an increasingly important market for Vietnam's textile and garment after EVFTA entered 1 into effect on 1st August 2020. This FTA is expected to bring expansive preferential market access for these goods to the EU. However, the increase in the actual level of bilateral export does not mean an improvement in export efficiency. Export efficiency reflects the performance of Vietnam‟s export with a trading partner.

Therefore, increasing export efficiency will improve the ability to exploit the international trade opportunities of Vietnam. As a result, Vietnam‟s actual trade will increase to reach its highest value. A number of researchers use data of China (Drysdale et al., 2000), India (Batra, 2006), and Bangladesh (Ahsan & Chu, 2014) to indicate that export efficiencies of these countries are still low or they have not yet achieved their full potential for exporting although their total export value keeps rising. This is the result of some „economic distance‟ bias or country-specific factors related to trade such as institution, policy, or weak infrastructure (“behind the border” and “beyond the border” factors).

A few Vietnamese scholars such as Doan & Xing (2018), or Trung et al. (2018) also showed similar results in their research. Problem statement and research purpose So far, many studies on export efficiency have been conducted in other countries. Meanwhile, in Vietnam, this topic has not received scholarly attention.

There is only a few research on the export efficiency of Vietnam, and most of them rather focus mainly on the export of all products than investigate the export efficiency of one particular product such as textile and garment. A lot of publications point out that the export efficiency at aggregated level is relatively low (Drysdale et al. Is the export efficiency of textile and garment sector also as low as export efficiency of total products, or is it an exception? Besides, a few studies have been trying to analyze the factors affecting export efficiency. Calculating the export efficiency of Vietnam‟s textile and garment and identifying its determinants would provide a more honest view of the export performance of Vietnam in this industry.

The government can base on this information to design better policies that could maximize export efficiency, especially to the EU market since EVFTA has just been effective, which will provide a number of export opportunities to Vietnam. By increasing export 2 efficiency of Vietnam‟s textile and garment to EU countries, Vietnam will take full advantage of EVFTA. The purpose of this thesis is to calculate the export efficiency of Vietnam‟s textile and garment by applying a similar model to some previous studies with the most updated data for only export textile and garment products to EU countries. I also analyze determinants of export efficiency.

From the research findings, some recommendations are provided to help Vietnam improve its export performance. Research questions This master thesis aims to answer two questions: 1. What is the export efficiency score of Vietnam‟s textile and garment to EU countries from 2007 to 2019? 2. Which country-specific factors affect the export efficiency of Vietnam‟s textile and garment to EU countries during that period? 1.

Scope of the research The time scope is from 2007 to 2019. The spatial scope is Vietnam‟s textile and garment to 28 EU countries because the UK was still a member of the EU during this period. Research methodology This thesis uses a quantitative approach with 2 regression models. The first model - stochastic frontier gravity model is used to figure out the export efficiency.

The second model is used to examine country-specific factors affecting it. These two models will be estimated simultaneously (one-step estimation). Data for export value is collected from UN Comtrade, data for country-specific factors are available in the Global Competitiveness Report by World Economic Forum (WEF). Other data is obtained from various sources such as World Bank, Centre d'Etudes Prospectives et d'Informations Internationales (CEPII), and Brugel.

Significance of the research This thesis makes several important contributions: 3 Firstly, it uses the most updated data for only Vietnam‟s export efficiency at a disaggregated level instead of aggregated level, and for a specific region instead of selected partners all over the world. Specifically, I choose the textile and garment sector, and EU countries. Therefore, the research findings reflect the latest situation for export efficiency of Vietnam‟s textile and garment to EU countries. Secondly, this study contributes in detail on how much the efficiency of Vietnam‟s textile and garment exports, how to compute it, and how determinants affect it.

Moreover, since its determinants are analyzed, the paper offers some suggestions to adjust the impacts of these factors in order to alter export efficiency. Finally, this thesis provides a comprehensive approach to measure the export efficiency score of Vietnam‟s textile and garment to EU countries and identify factors affecting it. In detail, the method that is used in my study is stochastic frontier gravity model with one-step estimation by Battese & Coelli (1995). Structure of the research This thesis is organized as follows: Chapter 1: Introduction.

This chapter provides an overview of the research including research background; problem statements; definitions of key terms; research purposes; research questions; scope, method and significance of the research. Chapter 2: Literature review. This chapter briefly presents previous academic research related to this topic. Chapter 2 contains four sections: Overview of textile and garment industry, and textile and garment industry export in Vietnam; research on trade potential, trade efficiency, and export efficiency at aggregated level; research on trade potential, trade efficiency, and export efficiency at disaggregated level.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ