Tổng quan nghiên cứu

Thực trạng quản lý đầu tư công tại Việt Nam trong giai đoạn chuyển đổi mô hình kinh tế đặt ra nhiều thách thức lớn về hiệu quả phân bổ nguồn lực. Theo báo cáo tổng hợp từ Bộ Kế hoạch và Đầu tư, trong số 72 dự án có dấu hiệu kém hiệu quả trên phạm vi cả nước, tổng mức đầu tư sau điều chỉnh đã tăng vọt từ 33.725 tỷ đồng lên 42.744 tỷ đồng, trong đó có 15 dự án đội vốn nghiêm trọng và 29 dự án chậm tiến độ kéo dài. Tại tỉnh An Giang, trong giai đoạn 2011-2015, toàn tỉnh đã triển khai 979 công trình, bao gồm 892 dự án sử dụng vốn ngân sách nhà nước và 87 dự án thu hút vốn doanh nghiệp với tổng giá trị thực hiện đạt 12.177 tỷ đồng trên tổng mức huy động 24.650 tỷ đồng. Tuy nhiên, sự thiếu hụt các công cụ lượng hóa chuẩn xác đã khiến việc lựa chọn hình thức đầu tư công hay tư nhân còn mang nặng tính chủ quan.

Vấn đề cốt lõi của nghiên cứu là xác định khoảng cách hiệu quả thực tế giữa các dự án do nhà nước đầu tư và các dự án do khu vực tư nhân thực hiện. Mục tiêu chính của đề tài là xây dựng bộ chỉ số đánh giá hiệu suất cốt lõi (KPIs) và ứng dụng ma trận SWOT nhằm đối sánh toàn diện hiệu quả xây dựng công trình trên địa bàn tỉnh An Giang. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào 3 lĩnh vực hạ tầng thiết yếu gồm giao thông, y tế và cấp nước trong giai đoạn 2011-2020. Nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc, giúp chính quyền địa phương tối ưu hóa 100% quy trình thẩm định danh mục đầu tư công trung hạn, giảm thiểu rủi ro lãng phí ngân sách và nâng cao tốc độ tăng trưởng kinh tế xã hội địa phương vốn đạt mức bình quân 9,42% mỗi năm.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên nền tảng lý thuyết đối sánh hiệu năng (Benchmarking Theory) và hệ thống đo lường hiệu suất dự án xây dựng hiện đại. Về lý thuyết đối sánh, tác giả tiếp cận theo mô hình của Meek và Cockburn, xác định đối sánh là quá trình liên tục đo lường sản phẩm, dịch vụ và thực tiễn quản lý nhằm nhận diện các lỗ hổng hiệu năng và tiếp thu những giải pháp tối ưu từ các đơn vị dẫn đầu. Khung lý thuyết đo lường thành công dự án kế thừa các nguyên lý từ Báo cáo Latham và Báo cáo Egan, kết hợp hệ thống chỉ số hiệu suất chính (KPIs) chuyên biệt cho ngành xây dựng được phát triển bởi các chuyên gia quản lý quốc tế. Đồng thời, mô hình ma trận SWOT của Saga được tích hợp nhằm phân tích có hệ thống các điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của từng loại hình dự án.

Hệ thống khái niệm chính trong đề tài bao gồm:

  • Đối sánh hiệu năng (Benchmarking): Công cụ so sánh các chỉ tiêu định tính và định lượng giữa các tổ chức hoặc loại hình đầu tư tương đồng.
  • Chỉ số hiệu suất chính (KPIs): Bộ thước đo định lượng phản ánh mức độ thành công của dự án trên 6 khía cạnh trọng yếu gồm lợi ích xã hội, môi trường cảnh quan, kỹ thuật, chất lượng, an toàn lao động và tài chính.
  • Hiệu quả đầu tư xây dựng: Tỷ suất tương quan giữa kết quả kinh tế - kỹ thuật đạt được so với tổng nguồn lực và chi phí đã bỏ ra trong suốt vòng đời dự án.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng quy trình hỗn hợp kết hợp khảo sát định lượng và phân tích định tính qua 2 giai đoạn chặt chẽ:

Giai đoạn 1 thực hiện thu thập dữ liệu thông qua bảng câu hỏi khảo sát cấu trúc 5 mức độ Likert từ 1 đến 5 để đánh giá 17 yếu tố ảnh hưởng. Cỡ mẫu được xác định dựa trên tỷ lệ chuẩn 5 quan sát cho 1 biến đo lường, đòi hỏi quy mô tối thiểu là 85 mẫu cho 17 biến số. Tác giả đã phân phát trực tiếp 200 bảng khảo sát đến 4 nhóm đối tượng gồm cơ quan quản lý nhà nước, chủ đầu tư, đơn vị tư vấn và nhà thầu thi công; kết quả thu về 151 phiếu hợp lệ, đạt tỷ lệ phản hồi 75,5%. Dữ liệu được xử lý trên phần mềm SPSS để kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha và kiểm định phương sai One-Way ANOVA cùng phân tích sâu Tukey HSD nhằm tìm ra sự khác biệt quan điểm giữa các bên liên quan.

Giai đoạn 2 tiến hành nghiên cứu trường hợp điển hình đối sánh thực tế 6 dự án trên địa bàn tỉnh An Giang, gồm 3 dự án đầu tư công (Cầu Long Kiến - Long Giang, Bệnh viện Đa khoa Trung tâm An Giang, Trạm cấp nước Kiến Thành) và 3 dự án do tư nhân đầu tư (Cầu Phú Hội, Bệnh viện Đa khoa Hạnh Phúc, Nhà máy nước Long Điền B). Dữ liệu giai đoạn này được tổng hợp qua bảng lấy mẫu công việc, tính toán trọng số 6 nhóm KPI và thiết lập ma trận SWOT chi tiết.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình phân tích định lượng và đối sánh thực địa đã mang lại các phát hiện khoa học quan trọng:

Thứ nhất, kiểm định độ tin cậy thang đo cho thấy hệ số Cronbach’s Alpha tổng thể đạt 0,828, vượt ngưỡng yêu cầu 0,70. Toàn bộ 17 biến quan sát đều có hệ số tương quan biến tổng lớn hơn 0,30, khẳng định thang đo đạt giá trị nội hàm vững chắc và độ tin cậy cao để tiến hành các phân tích chuyên sâu.

Thứ hai, kết quả kiểm định One-Way ANOVA cho thấy có 11 trên 17 biến số (chiếm 64,7%) đạt giá trị mức ý nghĩa Sig lớn hơn 0,05, phản ánh sự đồng thuận cao giữa các nhóm khảo sát. Ngược lại, có 6 biến số xuất hiện sự khác biệt có ý nghĩa thống kê (Sig nhỏ hơn 0,05), bao gồm: biến việc làm mới tạo ra (Sig = 0,015), công nghệ thiết bị và biện pháp thi công (Sig = 0,043), tuân thủ tiêu chuẩn định mức (Sig = 0,019), chênh lệch chi phí so với phê duyệt (Sig = 0,027), lợi nhuận vòng đời dự án (Sig = 0,003) và vị trí dự án gần biên giới - quốc phòng (Sig = 0,050).

Thứ ba, kết quả đối sánh 6 dự án thực tế qua hệ thống KPIs chỉ ra rằng khu vực tư nhân vượt trội hơn hẳn khu vực công về chỉ số tài chính (KPI-6) và tiến độ thi công. Các dự án tư nhân có tỷ lệ phát sinh chi phí thấp hơn khoảng 12% đến 18% và thời gian hoàn thành rút ngắn từ 15% đến 25% so với kế hoạch ban đầu. Ngược lại, các dự án sử dụng ngân sách nhà nước thể hiện ưu thế vượt trội ở chỉ số lợi ích xã hội (KPI-1) với quy mô tạo việc làm rộng hơn và chỉ số an ninh quốc phòng (KPI-7) tại các địa bàn trọng điểm.

Thảo luận kết quả

Sự khác biệt rõ nét giữa các bên tham gia bắt nguồn từ mục tiêu cốt lõi và cơ chế vận hành của từng khu vực. Chủ đầu tư tư nhân chịu áp lực thu hồi vốn trực tiếp nên ưu tiên tối đa việc kiểm soát chi phí thực tế và tối ưu hóa lợi nhuận vòng đời (biến XA13 và XA15). Trong khi đó, các cơ quan quản lý nhà nước đặt trọng tâm vào việc giải quyết an sinh xã hội, phát triển hạ tầng kết nối và bảo đảm an ninh biên giới (biến XA1 và XA17).

Về mặt kỹ thuật và quy chuẩn thi công (biến XA7 và XA8), các đơn vị tư vấn và nhà thầu xây dựng thể hiện sự quan tâm vượt trội đối với công nghệ thi công hiện đại, trong khi phía cơ quan quản lý chủ yếu giám sát tính tuân thủ pháp lý trong khâu đấu thầu. Kết quả này tương đồng với các công bố khoa học trong nước về hiện tượng đầu tư công lấn át đầu tư tư nhân, đồng thời củng cố các nghiên cứu quốc tế của Van Truong Luu và Chan về vai trò của chỉ số hiệu suất trong kiểm soát sai lệch tiến độ và chi phí.

Dữ liệu phân tích đa chiều trong luận văn có thể được trực quan hóa hiệu quả thông qua biểu đồ mạng nhện (Radar Chart) để so sánh 6 trục KPI giữa hai nhóm dự án, kết hợp cùng bảng ma trận đối sánh chéo các giá trị trung bình từ kiểm định Tukey HSD, giúp người quản lý dễ dàng nhận diện điểm nghẽn của từng mô hình đầu tư.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả đối sánh và phân tích SWOT từ các dự án thực tế, nghiên cứu đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược:

  1. Chuẩn hóa quy trình đánh giá danh mục dự án bằng bộ công cụ KPIs: Ủy ban nhân dân tỉnh An Giang và Sở Kế hoạch và Đầu tư cần ban hành khung thẩm định dự án dựa trên 6 nhóm chỉ số KPI đã kiểm chứng. Mục tiêu đặt ra là áp dụng bắt buộc cho 100% dự án nhóm B và nhóm C trên địa bàn tỉnh trong giai đoạn 2026-2028, nhằm kiểm soát tỷ lệ vượt tổng mức đầu tư xuống dưới mức 5%.

  2. Đẩy mạnh thu hút đầu tư tư nhân và đối tác công tư (PPP) trong các lĩnh vực có khả năng thu hồi vốn: Các cơ quan quản lý chuyên ngành giao thông và cấp nước cần chủ động chuyển giao các dự án nhà máy nước, trạm cấp nước sạch và hạ tầng giao thông kết nối thương mại cho khối tư nhân đảm nhận. Chỉ tiêu hướng đến là nâng tỷ trọng vốn tư nhân lên trên 45% trong cơ cấu vốn huy động toàn tỉnh vào năm 2030, dành nguồn ngân sách công tập trung cho các dự án an sinh xã hội và y tế chuyên sâu.

  3. Hiện đại hóa công tác quản lý tiến độ và kiểm soát chất lượng kỹ thuật: Các Ban quản lý dự án chuyên ngành cùng nhà thầu xây dựng cần áp dụng hệ thống đo lường hiệu năng thời gian thực trên công trường. Giải pháp này hướng tới cắt giảm tối thiểu 20% thời gian chờ phê duyệt hồ sơ kỹ thuật, giảm tỷ lệ làm lại xuống dưới mức 3% tổng chi phí xây lắp trong chu kỳ dự án 24 tháng.

  4. Thiết lập cơ chế giám sát rủi ro đa bên và đánh giá định kỳ qua ma trận SWOT: Tổ chuyên gia liên ngành cấp tỉnh cần tiến hành rà soát định kỳ 6 tháng một lần đối với các dự án trọng điểm, đặc biệt là các công trình hạ tầng tại khu vực giáp biên giới, nhằm nhận diện sớm 100% các biến động về giải phóng mặt bằng và trượt giá vật liệu.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang giá trị ứng dụng thực tiễn cao cho 4 nhóm đối tượng chính:

  1. Cơ quan quản lý nhà nước cấp tỉnh và các Sở ban ngành (Sở Kế hoạch và Đầu tư, Sở Xây dựng, Sở Tài chính): Sử dụng khung đối sánh KPIs và phân tích SWOT làm căn cứ khoa học để sàng lọc, phân bổ nguồn vốn ngân sách có trọng tâm, tránh dàn trải trong kế hoạch đầu tư công trung hạn 5 năm.

  2. Các chủ đầu tư và doanh nghiệp khối tư nhân: Vận dụng 17 tiêu chí đánh giá hiệu năng để lập mô hình khả thi tài chính, dự báo dòng tiền vòng đời dự án và xây dựng chiến lược tham gia các gói thầu PPP hạ tầng đạt tỷ suất sinh lời tối ưu.

  3. Các Ban quản lý dự án chuyên ngành, đơn vị tư vấn và nhà thầu thi công: Khai thác kết quả phân tích phương sai ANOVA để hiểu rõ các kỳ vọng khác biệt giữa các bên liên quan, từ đó tối ưu hóa công nghệ thi công, kiểm soát an toàn lao động và giảm thiểu chênh lệch chi phí thực tế.

  4. Giảng viên, học viên cao học và nhà nghiên cứu chuyên ngành Quản lý Xây dựng: Tham khảo tài liệu học thuật giá trị về quy trình kết hợp phương pháp định lượng (Cronbach's Alpha, ANOVA, Tukey HSD) với nghiên cứu đối sánh thực nghiệm tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long.

Câu hỏi thường gặp

  1. Phương pháp đối sánh (Benchmarking) đem lại lợi thế gì vượt trội cho công tác quản lý dự án xây dựng? Phương pháp đối sánh giúp các nhà quản lý không chỉ nhìn vào số liệu nội bộ mà còn so sánh trực tiếp hiệu năng với các mô hình tiên tiến cùng ngành. Qua đó, chủ đầu tư nhận diện chính xác các lãng phí về mặt kỹ thuật, chi phí và quy trình, giúp rút ngắn khoảng 15% thời gian thi công thực tế tại công trường.

  2. Vì sao kết quả ANOVA lại chỉ ra sự khác biệt lớn về quan điểm đối với yếu tố chi phí giữa các bên? Kiểm định ANOVA cho thấy biến chênh lệch chi phí có mức ý nghĩa Sig đạt 0,027. Nguyên nhân là chủ đầu tư và cơ quan nhà nước chịu trách nhiệm trực tiếp về hiệu quả giải ngân nguồn vốn nên đánh giá mức độ ảnh hưởng của biến này rất cao, trong khi nhà thầu thi công chủ yếu tập trung vào tiến độ và chi phí theo hợp đồng đã ký.

  3. Trong 3 lĩnh vực nghiên cứu tại An Giang, lĩnh vực nào phát huy hiệu quả cao nhất khi giao cho tư nhân đầu tư? Thực tế đối sánh tại tỉnh An Giang cho thấy lĩnh vực cấp nước sạch (điển hình như Nhà máy nước Long Điền B) và bệnh viện đa khoa tư nhân đạt hiệu quả tài chính và vận hành vượt trội nhờ khả năng thu hồi vốn nhanh, tối ưu hóa công nghệ và kiểm soát hao phí tốt hơn từ 10% đến 20% so với khu vực công.

  4. Thang đo 17 yếu tố ảnh hưởng trong luận văn đạt mức độ tin cậy học thuật như thế nào? Thang đo nghiên cứu đạt hệ số Cronbach’s Alpha tổng thể là 0,828 với cỡ mẫu khảo sát thực tế gồm 151 chuyên gia và cán bộ quản lý. Tỷ lệ tương quan biến tổng của hầu hết các biến số đều lớn hơn 0,30, đáp ứng hoàn toàn các tiêu chuẩn thống kê nghiêm ngặt trong nghiên cứu quản lý xây dựng.

  5. Chỉ số KPIs nào thể hiện khoảng cách rõ rệt nhất giữa dự án công và dự án tư nhân? Chỉ số tài chính KPI-6 và chỉ số lợi ích xã hội KPI-1 thể hiện sự phân hóa mạnh nhất. Dự án tư nhân đạt điểm số tài chính cao hơn khoảng 25% nhờ kiểm soát chặt chẽ tổng mức đầu tư, trong khi dự án công đạt điểm số an sinh xã hội cao hơn nhờ quy mô phục vụ cộng đồng rộng lớn và không đặt mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận.

Kết luận

  • Luận văn đã thiết lập thành công hệ thống đối sánh hiệu năng gồm 6 nhóm chỉ số KPIs lớn và 17 biến quan sát chuyên biệt cho các dự án xây dựng hạ tầng tại tỉnh An Giang.
  • Kết quả kiểm định thống kê trên 151 mẫu khảo sát đạt độ tin cậy Cronbach’s Alpha bằng 0,828 và xác định được 6 yếu tố trọng yếu có sự khác biệt quan điểm giữa các bên liên quan qua phân tích One-Way ANOVA.
  • Đề tài chứng minh rõ nét tính bổ trợ giữa hai khu vực: dự án tư nhân vượt trội về quản trị chi phí và rút ngắn tiến độ từ 15% đến 25%, trong khi dự án công giữ vai trò sống còn trong bảo đảm phúc lợi xã hội và an ninh quốc phòng.
  • Định hướng hành động tiếp theo trong giai đoạn 2026-2030 là triển khai số hóa bộ chỉ số KPIs vào cổng thẩm định dự án công trực tuyến của tỉnh, đồng thời mở rộng nghiên cứu đối sánh cho các công trình nông nghiệp và thủy lợi.
  • Các nhà quản lý đô thị và doanh nghiệp xây dựng hãy chủ động áp dụng khung đối sánh KPIs ngay hôm nay để nâng cao năng lực cạnh tranh và tối ưu hóa hiệu quả sử dụng nguồn vốn cho từng dự án đầu tư.