Luận văn: Đánh giá đáp ứng miễn dịch kháng virus dại ở chó tại Minh Hóa

Nghiên cứu đánh giá hiệu quả vaccine dại cho chó tại Quảng Bình. Luận văn phân tích đáp ứng miễn dịch, tỷ lệ bảo hộ sau tiêm phòng và tình hình nhiễm virus.

Chuyên ngành

Chăn nuôi - Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2018

76
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh hiệu quả vaccine dại cho chó tại Quảng Bình

Bệnh dại là một trong những bệnh truyền nhiễm nguy hiểm nhất, với tỷ lệ tử vong gần như 100% khi đã khởi phát triệu chứng lâm sàng. Tại Việt Nam, chó nhà là nguồn lây truyền virus dại chính cho người, chiếm tới 97% các trường hợp. Do đó, việc tiêm phòng dại cho chó không chỉ là biện pháp bảo vệ vật nuôi mà còn là lá chắn cốt lõi cho sức khỏe cộng đồng. Mặc dù chương trình tiêm phòng quốc gia đã được triển khai, hiệu quả thực tế của vaccine tại các địa phương vẫn cần được đánh giá một cách khoa học và khách quan. Nghiên cứu thực hiện tại huyện Minh Hóa, tỉnh Quảng Bình, cung cấp một cái nhìn sâu sắc về vấn đề này. Công trình này sử dụng các phương pháp xét nghiệm hiện đại như HI (Ngăn trở ngưng kết hồng cầu) để đo lường nồng độ kháng thể dại và SSDHI (Trắc định xê lệch ngăn trở ngưng kết hồng cầu trực tiếp chuẩn) để phát hiện sự hiện diện của virus trong nước bọt chó. Mục tiêu của nghiên cứu là đánh giá chính xác hiệu lực của vaccine đang được sử dụng, từ đó cung cấp dữ liệu khoa học cho các cơ quan chức năng như Chi cục thú y Quảng Bình và ngành y tế dự phòng nhằm tối ưu hóa chiến lược phòng chống bệnh dại.

1.1. Tầm quan trọng của việc tiêm phòng dại cho chó

Việc tiêm phòng dại cho chó là biện pháp chủ động và hiệu quả nhất để kiểm soát bệnh dại ở chó và ngăn chặn lây truyền sang người. Một khi đàn chó đạt được tỷ lệ miễn dịch cộng đồng đủ cao (thường trên 70%), chuỗi lây truyền của virus dại sẽ bị phá vỡ. Điều này giúp giảm thiểu đáng kể số ca tử vong ở người, giảm gánh nặng chi phí điều trị dự phòng sau phơi nhiễm, và bảo vệ sức khỏe cho chính vật nuôi. Việc tuân thủ lịch tiêm phòng cho chó theo khuyến cáo của cơ quan thú y là trách nhiệm của mỗi chủ nuôi, góp phần xây dựng một cộng đồng an toàn trước hiểm họa bệnh dại. Hơn nữa, việc tiêm phòng còn giúp các cơ quan quản lý thực hiện công tác giám sát dịch tễ hiệu quả hơn, sớm phát hiện và khoanh vùng các ổ dịch tiềm tàng.

1.2. Giới thiệu nghiên cứu tại huyện Minh Hóa Quảng Bình

Nghiên cứu được tiến hành tại huyện Minh Hóa, một địa bàn miền núi của tỉnh Quảng Bình, nơi việc quản lý đàn chó thả rông còn gặp nhiều khó khăn. Đối tượng là 240 con chó được lấy mẫu huyết thanh và nước bọt theo hai đợt: trước và sau khi tiêm vaccine khảo sát 22 ngày. Nghiên cứu này có ý nghĩa thực tiễn cao, không chỉ đánh giá hiệu lực của vaccine mà còn khảo sát tỷ lệ chó mang mầm bệnh trong cộng đồng. Dữ liệu thu thập được là cơ sở quan trọng để Chi cục thú y Quảng Bình và các cơ quan liên quan đưa ra những điều chỉnh cần thiết trong chương trình phòng chống bệnh dại tại địa phương, đảm bảo vaccine được sử dụng đạt hiệu quả bảo hộ cao nhất.

II. Bệnh dại ở chó Nguy cơ và thách thức tại Quảng Bình

Bệnh dại ở chó vẫn là một thách thức lớn đối với ngành thú y và y tế dự phòng tại nhiều địa phương, bao gồm Quảng Bình. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc quản lý đàn chó thả rông. Những con chó không được quản lý chặt chẽ thường có tỷ lệ tiêm phòng thấp, dễ tiếp xúc với động vật hoang dã mang mầm bệnh và trở thành nguồn lây nhiễm di động trong cộng đồng. Bên cạnh đó, nhận thức của một bộ phận người dân về sự nguy hiểm của bệnh dại và tầm quan trọng của việc tiêm phòng cho vật nuôi còn hạn chế. Điều này dẫn đến tỷ lệ bao phủ vaccine không đồng đều, tạo ra những “khoảng trống miễn dịch” khiến virus dại có cơ hội tồn tại và lây lan. Theo tài liệu nghiên cứu, trước khi triển khai đợt tiêm chủng khảo sát, có tới "161/240 con chó chưa từng được tiêm vaccine dại", một con số đáng báo động cho thấy nguy cơ bùng phát dịch bệnh là rất cao. Thách thức không chỉ nằm ở việc tổ chức các đợt tiêm phòng mà còn ở công tác giám sát dịch tễ sau tiêm để đánh giá chính xác hiệu lực của vaccine và mức độ bảo hộ của đàn chó, từ đó bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

2.1. Thực trạng quản lý đàn chó thả rông và tỷ lệ tiêm phòng

Tình trạng quản lý đàn chó thả rông thiếu chặt chẽ là nguyên nhân chính làm giảm hiệu quả các chương trình phòng chống bệnh dại. Tại các vùng nông thôn, miền núi như huyện Minh Hóa, việc thống kê chính xác số lượng chó và đảm bảo tất cả đều được tiêm phòng là một bài toán khó. Tỷ lệ tiêm phòng thấp tạo điều kiện cho virus dại lưu hành âm thầm. Nghiên cứu chỉ ra rằng trước khi can thiệp, mức độ miễn dịch trong đàn rất thấp, với chỉ 17,08% số chó có mức kháng thể dại đạt ngưỡng bảo hộ. Điều này phản ánh một thực tế rằng các nỗ lực tiêm phòng trước đó chưa đạt được độ bao phủ cần thiết để tạo miễn dịch cộng đồng vững chắc.

2.2. Rủi ro lây nhiễm virus dại đối với sức khỏe cộng đồng

Sự tồn tại của virus dại trong quần thể chó không được tiêm phòng đầy đủ là một mối đe dọa trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng. Mỗi năm, Việt Nam vẫn ghi nhận hàng chục ca tử vong do bệnh dại, phần lớn là do bị chó nhà cắn. Nghiên cứu tại Minh Hóa đã phát hiện 3 trường hợp chó mang virus trong nước bọt ở đợt khảo sát đầu tiên, chiếm tỷ lệ 1,25%. Con số này tuy nhỏ nhưng cho thấy mầm bệnh đang thực sự lưu hành và có thể gây bệnh bất cứ lúc nào. Những con chó này, dù chưa biểu hiện triệu chứng, đã có khả năng lây truyền virus, đặt người dân, đặc biệt là trẻ em, vào tình thế rủi ro cao. Đây là minh chứng rõ ràng cho sự cấp thiết của việc nâng cao tỷ lệ tiêm phòng và giám sát chặt chẽ đàn chó.

III. Phương pháp đánh giá hiệu quả vaccine dại tại Minh Hóa

Để có được những kết luận khoa học và đáng tin cậy về hiệu quả vaccine dại cho chó, nghiên cứu tại Minh Hóa đã áp dụng một phương pháp luận chặt chẽ. Trọng tâm của phương pháp này là việc thu thập mẫu theo cặp (trước và sau tiêm) trên cùng một đàn chó để có sự so sánh trực tiếp. Tổng cộng 480 mẫu máu và 480 mẫu nước bọt đã được thu thập và phân tích. Việc lựa chọn hai loại mẫu này cho phép đánh giá đồng thời hai khía cạnh quan trọng: đáp ứng miễn dịch của cơ thể (thông qua kháng thể dại trong máu) và tình trạng mang mầm bệnh (thông qua virus dại trong nước bọt). Hai kỹ thuật xét nghiệm chính được sử dụng là HI và SSDHI. Đây là những phương pháp có độ nhạy và độ đặc hiệu cao, được PGS. Phạm Hồng Sơn và nhóm nghiên cứu tại Đại học Nông Lâm Huế phát triển, phù hợp với điều kiện Việt Nam. Quy trình từ lấy mẫu, bảo quản đến phân tích đều tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt, đảm bảo tính chính xác của dữ liệu, từ đó đưa ra những đánh giá khách quan nhất về hiệu lực của vaccine trong thực địa.

3.1. Quy trình lấy mẫu và đối tượng nghiên cứu khoa học

Đối tượng nghiên cứu là 240 con chó tại 4 xã, thị trấn thuộc huyện Minh Hóa, được lấy mẫu vào hai thời điểm: đợt đầu trước khi tiêm chủng khoảng 2,5 tháng và đợt hai sau khi tiêm 22 ngày. Tại mỗi thời điểm, mỗi con chó được lấy đồng thời mẫu máu tĩnh mạch để thu huyết thanh và mẫu nước bọt. Việc lấy mẫu theo cặp trước-sau cho phép loại bỏ các yếu tố gây nhiễu và đánh giá chính xác sự thay đổi về miễn dịch do vaccine tạo ra. Các thông tin về tuổi, giới tính, giống và lịch sử tiêm phòng trước đó của từng cá thể đều được ghi chép cẩn thận để phục vụ cho việc phân tích sâu hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến đáp ứng miễn dịch.

3.2. Phân tích kháng thể dại bằng phương pháp HI

Phương pháp ngăn trở ngưng kết hồng cầu (HI) được sử dụng để xác định hiệu giá kháng thể dại trong huyết thanh chó. Nguyên lý của phương pháp này dựa trên khả năng của kháng thể đặc hiệu trong huyết thanh ngăn chặn sự ngưng kết hồng cầu gây ra bởi virus. Hiệu giá kháng thể càng cao, mức độ bảo hộ của con vật càng tốt. Theo nghiên cứu, một hiệu giá từ 4log2 trở lên được xem là đạt mức bảo hộ. Phương pháp HI cho phép định lượng mức độ miễn dịch của từng cá thể và tính toán cường độ miễn dịch trung bình của cả đàn (GMT), là những chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả vaccine dại cho chó.

3.3. Phát hiện virus dại trong nước bọt bằng phản ứng SSDHI

Phản ứng trắc định xê lệch ngăn trở ngưng kết hồng cầu trực tiếp chuẩn (SSDHI) là một kỹ thuật đột phá để phát hiện kháng nguyên virus dại trực tiếp trong mẫu nước bọt. Đây là một công cụ giám sát dịch tễ vô cùng hữu ích, giúp xác định những cá thể đang trong giai đoạn bài thải virus mà có thể chưa có triệu chứng lâm sàng. Việc phát hiện sớm những “nguồn bệnh thầm lặng” này là chìa khóa để ngăn chặn sự lây lan. Trong nghiên cứu, tất cả 480 mẫu nước bọt đều được xét nghiệm bằng phương pháp này. Kết quả không chỉ cho biết tỷ lệ chó mang virus mà còn giúp khẳng định vai trò của vaccine trong việc loại bỏ mầm bệnh ra khỏi quần thể.

IV. Kết quả thực tiễn Hiệu quả vaccine dại tăng miễn dịch

Kết quả từ nghiên cứu tại Minh Hóa, Quảng Bình đã cung cấp những bằng chứng thuyết phục về hiệu quả vaccine dại cho chó. Dữ liệu cho thấy một sự cải thiện rõ rệt về tình trạng miễn dịch của đàn chó sau chiến dịch tiêm phòng. Trước khi tiêm, cường độ miễn dịch đàn (GMT) chỉ ở mức 3,37 HI, và chỉ có 17,08% số chó đạt mức kháng thể dại bảo hộ. Đây là một mức miễn dịch rất thấp, tiềm ẩn nguy cơ bùng phát dịch. Tuy nhiên, chỉ sau 22 ngày tiêm vaccine, các chỉ số này đã tăng lên đáng kể. Cường độ miễn dịch đàn tăng gấp 4 lần, đạt 13,97 HI, và tỷ lệ chó được bảo hộ tăng gần gấp đôi, lên đến 32,5%. Sự khác biệt này có ý nghĩa thống kê rất cao (P~0), khẳng định chắc chắn hiệu lực của vaccine trong việc kích thích cơ thể sinh kháng thể. Thêm vào đó, nghiên cứu cũng chỉ ra rằng việc tiêm phòng kết hợp với loại bỏ những con chó mang virus dại đã giúp làm sạch mầm bệnh trong quần thể. Đây là một kết quả kép, vừa nâng cao khả năng phòng vệ của từng cá thể, vừa giảm thiểu nguồn lây nhiễm trong môi trường.

4.1. So sánh nồng độ kháng thể dại trước và sau tiêm phòng

Sự thay đổi về nồng độ kháng thể dại là thước đo trực tiếp nhất về hiệu lực của vaccine. Phân tích thống kê từ nghiên cứu cho thấy, tỷ lệ chó có kháng thể bảo hộ sau tiêm (32,5%) cao hơn một cách có ý nghĩa so với trước tiêm (17,08%). Đáng chú ý, cường độ miễn dịch đàn (GMT) đã tăng từ 3,37 HI lên 13,97 HI. Mặc dù tỷ lệ bảo hộ 32,5% vẫn chưa đạt mức lý tưởng (70%) để tạo miễn dịch cộng đồng toàn diện, nhưng sự gia tăng mạnh mẽ này chứng tỏ vaccine được chỉ định sử dụng có tác dụng tích cực và là công cụ hữu hiệu trong phòng chống bệnh dại.

4.2. Hiệu lực của vaccine trong việc loại bỏ mầm bệnh

Một trong những phát hiện quan trọng nhất của nghiên cứu là vai trò của vaccine trong việc loại trừ nguồn bệnh. Ở đợt lấy mẫu đầu tiên, đã phát hiện 3 con chó dương tính với virus dại trong nước bọt. Đáng chú ý, "tất cả 3 con chó mang virus dại phát hiện được là những con trong số 154 con chưa từng được tiêm vaccine phòng dại trong quá khứ". Sau khi những con chó này bị tiêu hủy và toàn đàn được tiêm phòng, kết quả xét nghiệm 240 mẫu ở đợt hai cho thấy "không mẫu nào có virus dại". Điều này chứng minh rằng, chiến lược kết hợp giữa tiêm phòng trên diện rộng và loại bỏ các cá thể nhiễm bệnh là biện pháp cực kỳ hiệu quả để làm sạch mầm bệnh khỏi đàn chó.

4.3. Các yếu tố không ảnh hưởng đến đáp ứng miễn dịch của chó

Nghiên cứu cũng tiến hành phân tích các yếu tố như địa bàn, độ tuổi, giới tính và giống chó để xem chúng có ảnh hưởng đến khả năng tạo miễn dịch sau tiêm hay không. Kết quả cho thấy "đáp ứng miễn dịch chống dại ở chó không phụ thuộc địa bàn, độ tuổi, giới tính hay giống chó". Phát hiện này rất quan trọng, nó cho thấy vaccine có hiệu quả đồng đều trên nhiều nhóm chó khác nhau. Điều này đơn giản hóa việc triển khai chương trình tiêm phòng quốc gia, cho phép áp dụng một phác đồ chung mà không cần điều chỉnh phức tạp theo từng đặc điểm của đàn chó tại địa phương.

V. Hướng đi tương lai Tối ưu chương trình tiêm phòng dại

Nghiên cứu về hiệu quả vaccine dại cho chó tại Quảng Bình không chỉ cung cấp những số liệu khoa học giá trị mà còn mở ra những định hướng quan trọng cho tương lai. Kết quả đã khẳng định vaccine đang sử dụng có tác dụng tốt, nhưng đồng thời cũng cho thấy tỷ lệ tiêm phòng và mức độ bảo hộ cộng đồng vẫn cần được cải thiện hơn nữa. Để hướng tới mục tiêu loại trừ bệnh dại vào năm 2030 theo cam kết toàn cầu, Việt Nam cần một chiến lược toàn diện và bền vững. Điều này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan như Chi cục thú y Quảng Bình, ngành y tế dự phòng và chính quyền địa phương. Các chương trình cần tập trung vào việc nâng cao tỷ lệ bao phủ vaccine lên trên 70% tổng đàn, tăng cường quản lý đàn chó thả rông, và đẩy mạnh truyền thông để nâng cao nhận thức cộng đồng. Bên cạnh đó, việc áp dụng các kỹ thuật giám sát dịch tễ hiện đại như SSDHI cần được nhân rộng để phát hiện sớm và xử lý triệt để các ổ dịch, cắt đứt nguồn lây truyền virus dại một cách hiệu quả.

5.1. Khẳng định hiệu quả vaccine và tầm quan trọng của tiêm nhắc

Nghiên cứu đã chứng minh rõ ràng hiệu lực của vaccine trong việc kích thích sinh kháng thể dại. Tuy nhiên, để duy trì mức miễn dịch bảo hộ ổn định cho cả đàn, việc tuân thủ lịch tiêm phòng cho chó hàng năm là cực kỳ quan trọng. Các chiến dịch tiêm phòng không nên chỉ là những hoạt động đơn lẻ mà cần trở thành một phần của chương trình tiêm phòng quốc gia được duy trì đều đặn. Việc tiêm nhắc lại đúng lịch sẽ giúp củng cố miễn dịch cho từng cá thể và duy trì "hàng rào" bảo vệ vững chắc cho cả cộng đồng, ngăn ngừa sự bùng phát trở lại của bệnh dại ở chó.

5.2. Đề xuất giải pháp giám sát dịch tễ và quản lý đàn chó

Để tối ưu hóa công tác phòng chống bệnh dại, nghiên cứu đề xuất một biện pháp kép: "giết hủy những con chó có phản ứng SSDHI dương tính phối hợp tiêm vaccine dại là biện pháp hữu ích cần được phát huy". Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giám sát dịch tễ chủ động. Thay vì chờ đến khi có chó chết hoặc người bị cắn, việc xét nghiệm định kỳ bằng SSDHI trên các đàn chó nguy cơ cao sẽ giúp phát hiện sớm mầm bệnh. Song song với đó, cần tăng cường các biện pháp quản lý đàn chó thả rông, đăng ký và cấp sổ theo dõi sức khỏe cho chó nuôi, đồng thời áp dụng các chế tài xử phạt nghiêm khắc đối với các chủ nuôi không tuân thủ quy định tiêm phòng, nhằm đảm bảo sức khỏe cộng đồng.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ thú y đánh giá tình hình cảm nhiễm và đáp ứng miễn dịch dịch thể kháng virus dại ở chó nuôi trên địa bàn huyện minh hóa tỉnh quảng bình bằng phương pháp hi và

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. LỊCH SỬ VÀ TÌNH HÌNH BỆNH DẠI 1. Lịch sử bệnh dại Bệnh dại là bệnh do virus dại (rabies virus) gây nên, là một bệnh truyền nhiễm cấp tính của hệ thần kinh trung ương, gây ra bởi một loại virus cấu trúc RNA có bao ngoài thuộc chi Lyssavirus họ Rhabdoviridae.

Căn bệnh được biết đến từ thế kỷ 3 trước công nguyên, những người thầy thuốc cổ phương Đông đã viết về một căn bệnh tương tự bệnh dại: bệnh sợ nước, sợ gió (Hydrophobia) mà người mà chó mắc phải (Phạm Sĩ Lăng và cs, 2009). Bệnh này cũng đã được người da đỏ, người Slavo, người Ả Rập và người Do Thái cổ biết tới trong y văn, đã chỉ rõ 5 dấu hiệu của bệnh này: mõm há, nước dãi chảy, tai rủ, đuôi cụp, giọng khàn và khuyến cáo nếu bắt gặp những con mắc bệnh này thì phải tiêu diệt bằng cung tên. Ở Ai Cập, Hy Lạp, La Mã người ta coi bệnh dại là sự trừng phạt của thượng đế vì sự bí mật của căn nguyên gây bệnh cũng như sự khủng khiếp của những triệu chứng lâm sàng (Phạm Sỹ Lăng và Hoàng Văn Năm, 2012). Sự lan truyền tự nhiên của bệnh dại đã được công nhận vào cuối thế kỷ 16.

Tuy vậy phương thức lây bệnh và cơ chế bệnh sinh vẫn chưa rõ nên việc điều trị bệnh dại vẫn chỉ giới hạn trong sự cầu nguyện, sợ hãi và bất lực (Chu Thị Thơm và cs, 2006). Thành công lớn nhất trong lịch sử phát hiện virus dại gắn liền với tên tuổi nhà bác học Louis Pasteus, năm 1884 ông đã quyết định nghiền não tủy của chó mắc bệnh dại gây nhiễm dưới màng cứng não thỏ. Não thỏ dại là tác nhân mang hoạt tính sinh học gây bệnh. Nghiền và tiêm truyền tác nhân này trên não thỏ sau hơn 100 lần, ông đã tạo ra một virus biến đổi có ái tính thần kinh, bất hoạt một phần, có thời gian ủ bệnh được thu ngắn và cố định 6 - 7 ngày, ông gọi nó là “virus dại cố định”.

Ông đã dùng hỗn dịch não tủy của thỏ bị nhiễm virus dại đã bất hoạt tiêm cho chó, sau đó dùng virus dại sống thử thách cho những con chó này và những kết quả thí nghiệm đã khích lệ Pasteur tìm ra cách sản xuất vaccine dại (Phạm Sĩ Lăng và cs, 1997). Ngày 6 tháng 7 năm 1885, lần đầu tiên Pasteur đã dùng vaccine não thỏ bất hoạt tiêm cho cậu bé Joseph Meister (Joseph Meister, 21/2/1876 – 24/6/1940) lúc đó 9 tuổi, bị một con chó lên cơn dại cắn với nhiều vết thương. Sau khi được điều trị 13 mũi tiêm vaccine dại của Pasteur, cậu bé đã được khỏi bệnh dại (Phạm Sĩ Lăng cs, 1997). Năm 1886, có khoảng 2500 người bệnh đã được điều trị bằng vaccine này và chỉ có 12 người bị chết.

Nghiên cứu các tính chất của virus dại, nhà khoa học Babes và Negri đã phát hiện ra rằng khi nhân trong tế bào thần kinh ở động vật thực nghiệm PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 virus dại thường kích thích tế bào tạo những hạt vùi hay còn được gọi là tiểu thể Negri (Phạm Sĩ Lăng cs, 1997). Năm 1963, Atanasiu cùng cộng sự đã nghiên cứu cấu trúc, hình thái của virus dại trên động vật thí nghiệm và trên nuôi cấy tế bào dưới kính hiển vi điện tử. Năm 1959 tiến sĩ Robert Kissling phát triển các xét nghiệm kháng thể huỳnh quang cho bệnh dại. Sinh học phân tử đã mang lại nhiều tiến bộ trong nghiên cứu bệnh dại.

Vào những năm 80, người ta đã sử dụng kỹ thuật kháng thể đơn dòng để chẩn đoán các chủng virus dại gây bệnh ở người và động vật. Sau đó, bằng kỹ thuật PCR và sequencing người ta đã có thêm nhiều hiểu biết về trật tự sắp xếp các gene và trình tự nucleotide của virus dại và đã thu được nhiều tiến bộ trong sản xuất vaccine dại tái tổ hợp (Yousaf và cs, 2013; Phạm Sĩ Lăng và cs, 1997).2 Tình hình bệnh dại trên thế giới Bệnh dại lưu hành ở trên 150 nước trên thế giới với 3,3 tỷ dân sống tại các vùng dịch lưu hành, chủ yếu ở các nước thuộc khu vực châu Á, châu Phi và châu Mỹ La tinh. Theo thống kê của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), hằng năm có khoảng 60.000 người chết vì bệnh Dại (99% trường hợp tử vong này là do lây truyền vi rút Dại từ chó, cứ 10 người chết vì bệnh Dại thì có tới 04 trẻ em dưới 15 tuổi, 95% ca tử vong là ở châu Á và châu Phi) và 15 triệu người bị phơi nhiễm bệnh Dại phải đi điều trị dự phòng (trong đó 40% là trẻ em từ 5-14 tuổi ở các nước châu Á và châu Phi), gây tổn thất kinh tế toàn cầu ước tính là 8,6 tỷ đô la Mỹ mỗi năm. Cũng theo WHO, nếu không được điều trị dự phòng, con số tử vong có thể lên tới hơn 330 nghìn người mỗi năm.

Số ca tử vong tập trung ở các nước đang phát triển thuộc khu vực Châu Phi (40%), Châu Á (55%). Các nước có số ca tử vong do bệnh Dại cao là Ấn Độ (20.000 người), Trung Quốc (3. Trong khu vực Đông Nam Á, 8/11 nước có lưu hành bệnh dại (trừ Singapore, Malaysia và Brunei). Từ năm 2004 đến nay bệnh dại tại các nước Châu Á, đặc biệt khu vực Đông Nam Á đang có chiều hướng gia tăng, diễn biến phức tạp.

Ở Châu Á, mỗi năm có khoảng 26 triệu người được điều trị dự phòng sau phơi nhiễm, trong đó riêng Trung Quốc là 15 triệu. Tại Châu Âu, số lượng người đi điều trị dự phòng hàng năm chỉ khoảng 71. Ở Châu Phi và Châu Á, chó là nguồn gây bệnh chủ yếu, số người chết hàng năm vì bệnh dại rất cao: Ấn Độ hàng năm có khoảng 3 triệu người phải tiêm vaccine dại (trong đó 40% là trẻ em). Năm 2000, Trung Quốc có số người chết vì bệnh dại là 226, năm 2007 con số này đã tăng lên 3.300 người chết.

Tình trạng tương tự cũng xảy ra tại Nepal, Sri-Lanca, Bangladesh, Indonesia. Ở các nước Đông Nam Á, hàng năm tỷ lệ chết này chiếm 80% trên toàn thế giới. Từ năm 2004 đến nay bệnh dại tăng lên rõ rệt ở các nước trong khu vực, trong đó có Việt Nam (Võ Thị Thu Yến, 2015). PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 Vùng có nguy cơ mức độ cảnh báo Vùng có nguy cơ thấp Vùng có nguy cơ cao bùng phát bệnh dại Vùng không có nguy cơ Biểu đồ 1.

Nguy cơ bùng phát bệnh dại ở các nước trên thế giới, khu vực (WHO, 2017) 1. Tình hình bệnh dại trong nước 1. Tình hình bệnh dại trên người Ở Việt Nam, bệnh dại đã lưu hành nhiều năm nay và được báo cáo từ những năm 1974. Công tác tiêm phòng dại cho người sau khi bị động vật nghi dại cắn cũng đã được tổ chức thực hiện ở các tuyến cơ sở cấp tỉnh, thành phố, huyện/ thị (Phạm Sĩ Lăng và cs, 1997).

Trong những năm gần đây, bệnh dại đã xảy ra ở nhiều địa phương trong cả nước. Từ đầu năm 2014 đến nay đã có 9 tỉnh, thành phố có báo cáo các trường hợp chó nghi mắc bệnh dại, bao gồm: Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh, Tuyên Quang, Lào Cai, Thái Nguyên, Quảng Nam, Quảng Ngãi, Yên Bái. Theo thông tin của Bộ Y tế, tính riêng trong 5 tháng đầu năm 2014, cả nước đã có 160.731 người bị chó cắn, phải đi điều trị dự phòng và đã có 28 người tử vong tại 16 tỉnh, thành phố (Sơn La, Phú Thọ, Nghệ An, Thanh Hóa, Hà Tĩnh, Yên Bái, Hoà Bình, Bắc Giang, Tuyên Quang, Lào Cai, Lai Châu, Hà Nội, Quảng Nam, Quảng Ngãi, Đồng Nai, Kiên Giang). Thống kê sơ bộ cho thấy cả nước có khoảng 10 triệu con chó và từ năm 2009 đến nay đã phát hiện có 865 con chó bị bệnh dại, trong khi đó tỷ lệ tiêm phòng vaccine dại cho đàn chó tại các địa phương đạt tỷ lệ thấp (dưới 60%).

Đặc biệt từ đầu năm 2014 đến nay, đã phát hiện rất PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 nhiều trường hợp chó chó mắc bệnh dại, nghi mắc bệnh dại, chó lạ, chó thả rông cắn người và cắn chó nuôi của người dân tại nhiều tỉnh phía Bắc gây tâm lý hoang mang trong xã hội, làm nhiều người chết và gây tổn thất kinh tế cho người bị chó cắn do phải đi điều trị dự phòng (Bộ nông nghiệp và phát triển nông thôn, 2014). Mặc dù công tác điều trị dự phòng Dại cho người sau phơi nhiễm với động vât nghi mắc bệnh dại đã được tổ chức thực hiện ở nhiều địa phương, tuy nhiên hàng năm vẫn còn nhiều người tử vong do bệnh dại. Kết quả giám sát bệnh dại của Viện Vệ sinh dịch tễ Trung ương (VSDTTƯ), Bộ Y tế cho thấy liên tục trong 25 năm qua, năm nào cũng có người chết do bệnh dại và số người chết do bệnh dại hàng năm luôn giữ vị trí cao nhất so với số ca tử vong của các bệnh truyền nhiễm gây dịch ở Việt Nam (Cục y tế dự phòng, 2017). Số người tiêm vắc-xin Dại và số ca tử vong do bệnh Dại tại Việt Nam 1991-2016 (Cục y tế dự phòng, 2017) 1991 87.272 404 - Chết vì bệnh dại: Tổng 5 năm có: 2001 người chết; Trung bình 400 ca/năm 1993 130.604 398 - Tiêm vắc-xin dại: 1.238 người; trung bình: 1994 361.228 160 - Chết vì bệnh dại: Tổng 5 năm có: 758 người chết; trung bình 152 ca/năm 1998 487.680 129 - Tiêm vắc-xin dại: 2.757 người; trung bình: 1999 569.653 65 - Chết vì bệnh dại:Tổng 5 năm có: 314 người chết; 2002 637.185 47 trung bình 63 ca/năm - Tiêm vắc-xin dại: 3.624 người; trung bình: 2003 635.720 84 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 2005 585.023 131 - Chết vì bệnh dại: Tổng 5 năm có: 450 người chết; trung bình 90 ca/năm 2008 380.450 91 - Tiêm vắc-xin dại: 1.249 người; trung bình: 2009 280.308 98 - Chết vì bệnh dại: Tổng 5 năm có: 458 người chết; trung bình 92 ca/năm 2013 371.153 105 - Tiêm vắc-xin dại: 1.409 người; trung bình: 2014 394.602 4045 Kết quả giám sát bệnh dại của Viện Vệ sinh dịch tễ Trung ương, Bộ Y tế cho thấy liên tục trong khoảng 25 năm qua, năm nào cũng có người chết do bệnh dại và số người chết do bệnh này hàng năm luôn giữ vị trí cao nhất só với số ca tử vong các bệnh truyền nhiễm gây dịch ở Việt Nam.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ