Luận văn: Hiệu quả sử dụng vốn tại CTCP Vật tư KTNN Bắc Giang

Phân tích hiệu quả sử dụng vốn tại công ty nông nghiệp qua các chỉ số. Giải pháp giúp doanh nghiệp tối ưu nguồn vốn và tăng trưởng bền vững.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

113
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vai trò của hiệu quả sử dụng vốn tại công ty nông nghiệp

Trong bối cảnh kinh tế thị trường, hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh là yếu tố sống còn, quyết định sự tồn tại và phát triển của mọi doanh nghiệp, đặc biệt là các công ty hoạt động trong lĩnh vực nông nghiệp. Vốn, biểu hiện bằng tiền của toàn bộ tài sản, là tiền đề không thể thiếu để bắt đầu và duy trì hoạt động sản xuất. Tuy nhiên, việc sở hữu vốn không đảm bảo thành công. Yếu tố quyết định là khả năng quản lý và tối ưu hóa nguồn lực này để tạo ra lợi nhuận tối đa. Một đồng vốn được sử dụng hiệu quả sẽ tạo ra giá trị gia tăng, thúc đẩy quá trình tái sản xuất mở rộng và nâng cao năng lực cạnh tranh. Ngược lại, quản lý vốn yếu kém, gây thất thoát hoặc ứ đọng, sẽ dẫn đến chi phí cơ hội cao, giảm sút lợi nhuận và thậm chí là phá sản. Do đó, việc phân tích hiệu quả sử dụng vốn một cách thường xuyên và hệ thống không chỉ là công cụ quản trị mà còn là một yêu cầu cấp thiết để doanh nghiệp nông nghiệp đứng vững trước những biến động của thị trường và các rủi ro tài chính trong nông nghiệp đặc thù.

1.1. Khái niệm và đặc trưng cơ bản của vốn kinh doanh

Vốn kinh doanh của doanh nghiệp được định nghĩa là biểu hiện bằng tiền của toàn bộ giá trị tài sản được huy động và sử dụng vào hoạt động sản xuất kinh doanh nhằm mục đích sinh lời. Theo quan điểm của Mác, vốn (tư bản) là giá trị mang lại giá trị thặng dư. Đặc trưng cơ bản của vốn là phải luôn vận động và chuyển hóa qua các hình thái khác nhau (tiền - hàng - tiền) để tạo ra giá trị lớn hơn ban đầu. Vốn còn phải được tích tụ đến một lượng nhất định mới phát huy tác dụng và luôn gắn liền với một chủ sở hữu cụ thể. Trong nền kinh tế hiện đại, vốn không chỉ bao gồm tài sản hữu hình như nhà xưởng, máy móc mà còn cả tài sản vô hình như thương hiệu, bản quyền. Nhận thức đúng đặc điểm vốn trong nông nghiệp là cơ sở để xây dựng chiến lược quản trị vốn trong doanh nghiệp hiệu quả.

1.2. Phân loại các nguồn vốn trong doanh nghiệp nông nghiệp

Để quản lý hiệu quả, vốn kinh doanh thường được phân loại theo nhiều tiêu chí. Căn cứ vào nguồn hình thành, vốn bao gồm vốn chủ sở hữu (vốn góp ban đầu, lợi nhuận giữ lại) và vốn nợ (vay ngân hàng, phát hành trái phiếu). Căn cứ vào đặc điểm luân chuyển, vốn được chia thành vốn cố định và vốn lưu động. Vốn cố định là biểu hiện bằng tiền của tài sản cố định, tham gia vào nhiều chu kỳ sản xuất và chuyển dần giá trị vào sản phẩm. Vốn lưu động là biểu hiện bằng tiền của tài sản lưu động (nguyên vật liệu, thành phẩm), tham gia vào một chu kỳ và chuyển toàn bộ giá trị vào sản phẩm. Việc phân biệt rõ ràng các nguồn vốn trong doanh nghiệp nông nghiệp giúp nhà quản trị xây dựng cơ cấu vốn tối ưu, cân bằng giữa chi phí và rủi ro.

II. Thách thức lớn trong quản trị vốn tại doanh nghiệp nông nghiệp

Hoạt động quản lý tài chính doanh nghiệp nông nghiệp đối mặt với nhiều thách thức đặc thù, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất sử dụng vốn kinh doanh. Ngành nông nghiệp phụ thuộc lớn vào các yếu tố tự nhiên như thời tiết, dịch bệnh, tạo ra sự không chắc chắn và rủi ro cao trong sản xuất. Tính thời vụ của sản xuất nông nghiệp cũng gây ra sự biến động lớn về nhu cầu vốn lưu động, doanh thu không đều giữa các quý, gây khó khăn cho việc cân đối thu chi. Chu kỳ sản xuất của nhiều loại cây trồng, vật nuôi thường kéo dài, khiến vốn bị đọng lâu, vòng quay vốn lưu động chậm, làm tăng chi phí sử dụng vốn và rủi ro. Bên cạnh đó, thị trường nông sản thường biến động mạnh về giá cả, ảnh hưởng đến doanh thu và lợi nhuận. Về mặt chủ quan, nhiều doanh nghiệp nông nghiệp còn hạn chế về trình độ quản trị, chưa áp dụng các công cụ phân tích tài chính hiện đại, dẫn đến việc ra quyết định đầu tư và quản lý dòng tiền thiếu cơ sở khoa học, gây lãng phí nguồn lực.

2.1. Các nhân tố khách quan ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng vốn

Các nhân tố khách quan nằm ngoài tầm kiểm soát của doanh nghiệp nhưng có tác động mạnh mẽ. Chính sách kinh tế vĩ mô của nhà nước (thuế, lãi suất, tỷ giá), sự ổn định của nền kinh tế, và đặc điểm kỹ thuật của ngành là những yếu tố hàng đầu. Đặc biệt, thị trường các yếu tố đầu vào (giống, phân bón, thức ăn chăn nuôi) và đầu ra (thị trường tiêu thụ nông sản) có thể biến động bất thường, gây ra rủi ro tài chính trong nông nghiệp. Thiên tai, dịch bệnh cũng là những rủi ro đặc thù có thể gây tổn thất nặng nề về vốn. Do đó, doanh nghiệp cần có chiến lược dự phòng và thích ứng linh hoạt với những thay đổi từ môi trường bên ngoài.

2.2. Hạn chế chủ quan trong công tác quản trị vốn nội bộ

Hiệu quả sử dụng vốn chịu ảnh hưởng trực tiếp từ các nhân tố chủ quan. Một chiến lược kinh doanh không rõ ràng, thiếu tầm nhìn dài hạn sẽ dẫn đến các quyết định đầu tư sai lầm. Trình độ quản trị vốn trong doanh nghiệp thể hiện qua việc lập kế hoạch tài chính, quản lý dòng tiền, kiểm soát chi phí. Nếu công tác này yếu kém, doanh nghiệp dễ rơi vào tình trạng thiếu vốn giả tạo hoặc lãng phí vốn nhàn rỗi. Việc chậm áp dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật vào sản xuất và quản lý cũng làm giảm năng suất, tăng giá thành, từ đó làm giảm hiệu quả sinh lời của đồng vốn đầu tư. Xây dựng thương hiệu yếu cũng khiến doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc tiếp cận nguồn vốn và mở rộng thị trường.

III. Phương pháp phân tích hiệu quả sử dụng vốn nông nghiệp

Để đánh giá chính xác mức độ hiệu quả của việc sử dụng vốn, doanh nghiệp cần áp dụng một hệ thống các chỉ tiêu tài chính toàn diện. Việc phân tích hiệu quả sử dụng vốn không chỉ dừng lại ở việc xem xét lợi nhuận cuối cùng mà phải đi sâu vào từng bộ phận cấu thành của vốn. Quá trình này giúp nhà quản trị xác định được những điểm mạnh, điểm yếu trong cơ cấu tài sản và nguồn vốn, từ đó đưa ra các quyết định điều chỉnh kịp thời. Phân tích cần được thực hiện định kỳ và có sự so sánh qua các năm cũng như so sánh với các doanh nghiệp cùng ngành để có cái nhìn khách quan. Các báo cáo tài chính như Bảng cân đối kế toán và Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh là nguồn dữ liệu chính để tính toán các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả sử dụng vốn. Sự kết hợp giữa các chỉ tiêu tổng hợp và chỉ tiêu chi tiết sẽ mang lại một bức tranh đầy đủ về sức khỏe tài chính và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.

3.1. Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả sử dụng vốn tổng hợp

Các chỉ tiêu tổng hợp phản ánh hiệu quả chung của toàn bộ vốn kinh doanh. Tỷ suất sinh lời của tài sản (ROA) đo lường khả năng sinh lời trên mỗi đồng tài sản đầu tư. Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) cho biết mức lợi nhuận tạo ra trên mỗi đồng vốn của cổ đông, đây là chỉ tiêu được các nhà đầu tư đặc biệt quan tâm. Vòng quay toàn bộ vốn kinh doanh phản ánh tốc độ luân chuyển vốn, cho thấy một đồng vốn tạo ra bao nhiêu đồng doanh thu trong kỳ. Các chỉ tiêu này giúp nhà quản trị có cái nhìn bao quát về hiệu quả hoạt động và khả năng tạo ra lợi nhuận từ nguồn lực sẵn có. Trích dẫn từ nghiên cứu của tác giả Cam Thị Tuyến (2015) cho thấy, việc phân tích ROA và ROE qua các năm là cơ sở quan trọng để đánh giá xu hướng hiệu quả vốn.

3.2. Nhóm chỉ tiêu phân tích hiệu quả vốn cố định và lưu động

Để phân tích sâu hơn, cần xem xét các chỉ tiêu cho từng bộ phận vốn. Đối với vốn cố định, các chỉ tiêu như hiệu suất sử dụng vốn cố định (doanh thu/vốn cố định bình quân) và tỷ suất lợi nhuận vốn cố định rất quan trọng. Đối với vốn lưu động, vòng quay vốn lưu động là chỉ tiêu cốt lõi, phản ánh tốc độ chu chuyển của vốn trong một chu kỳ kinh doanh. Bên cạnh đó, kỳ thu tiền bình quân và số vòng quay hàng tồn kho giúp đánh giá hiệu quả quản lý công nợ và hàng dự trữ. Việc đẩy nhanh vòng quay vốn cố định và lưu động sẽ trực tiếp góp phần nâng cao hiệu suất sử dụng vốn kinh doanh chung của toàn doanh nghiệp.

IV. Bí quyết nâng cao hiệu quả sử dụng vốn tại công ty nông nghiệp

Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn là một quá trình liên tục đòi hỏi sự kết hợp đồng bộ nhiều biện pháp. Các giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn không chỉ tập trung vào việc tìm kiếm thêm nguồn vốn mà quan trọng hơn là tối ưu hóa việc sử dụng nguồn vốn hiện có. Mục tiêu cuối cùng là tăng tốc độ luân chuyển vốn, tối đa hóa lợi nhuận trên mỗi đồng vốn bỏ ra và đảm bảo an toàn tài chính cho doanh nghiệp. Điều này đòi hỏi doanh nghiệp phải xây dựng một chiến lược tài chính rõ ràng, phù hợp với chiến lược kinh doanh chung. Công tác quản trị cần được chuyên nghiệp hóa, từ việc lập kế hoạch, tổ chức thực hiện đến kiểm tra, giám sát. Việc áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý tài chính sẽ giúp tăng tính chính xác và kịp thời trong việc ra quyết định. Mỗi bộ phận vốn, từ cố định đến lưu động, đều cần có những biện pháp quản lý đặc thù để phát huy tối đa hiệu quả.

4.1. Giải pháp tối ưu hóa quản lý và sử dụng vốn lưu động

Để tăng vòng quay vốn lưu động, doanh nghiệp cần quản lý chặt chẽ các khoản phải thu và hàng tồn kho. Cần xây dựng chính sách tín dụng thương mại hợp lý, kết hợp các biện pháp đôn đốc thu hồi công nợ để rút ngắn kỳ thu tiền bình quân. Đối với hàng tồn kho, cần áp dụng các mô hình quản trị hiện đại để xác định mức dự trữ tối ưu, tránh tình trạng ứ đọng vốn gây lãng phí chi phí lưu kho và bảo quản. Bên cạnh đó, việc quản lý dòng tiền hiệu quả, lập kế hoạch thu chi chi tiết sẽ giúp doanh nghiệp chủ động nguồn vốn, giảm thiểu chi phí vay ngắn hạn không cần thiết.

4.2. Chiến lược đầu tư và nâng cao hiệu quả vốn cố định

Hiệu quả sử dụng vốn cố định phụ thuộc lớn vào quyết định đầu tư tài sản cố định trong nông nghiệp. Doanh nghiệp cần phân tích kỹ lưỡng các dự án đầu tư, lựa chọn công nghệ và máy móc thiết bị phù hợp với quy mô và định hướng phát triển. Cần khai thác tối đa công suất của tài sản hiện có, lập kế hoạch bảo trì, bảo dưỡng định kỳ để kéo dài tuổi thọ và duy trì hiệu suất hoạt động. Lựa chọn phương pháp khấu hao hợp lý cũng là một biện pháp quan trọng để đảm bảo thu hồi vốn nhanh, hạn chế tác động của hao mòn vô hình và tạo nguồn tái đầu tư. Thanh lý kịp thời các tài sản không cần dùng, hư hỏng cũng giúp thu hồi vốn và giảm chi phí quản lý.

4.3. Xây dựng cơ cấu vốn tối ưu để giảm thiểu rủi ro

Một cơ cấu vốn tối ưu là sự cân bằng hợp lý giữa vốn chủ sở hữu và vốn vay nhằm tối đa hóa giá trị doanh nghiệp với mức chi phí sử dụng vốn thấp nhất. Doanh nghiệp cần phân tích, đánh giá để xác định tỷ lệ nợ phù hợp với đặc điểm ngành nghề và khả năng sinh lời. Việc sử dụng đòn bẩy tài chính hợp lý có thể làm tăng ROE, nhưng nếu lạm dụng sẽ làm gia tăng rủi ro tài chính trong nông nghiệp. Đa dạng hóa các nguồn vốn trong doanh nghiệp nông nghiệp từ các kênh khác nhau như tín dụng ngân hàng, phát hành cổ phiếu, trái phiếu, hay thu hút vốn đầu tư mạo hiểm cũng là một chiến lược quan trọng để đảm bảo sự ổn định và linh hoạt về tài chính.

V. Phân tích thực trạng sử dụng vốn tại một công ty nông nghiệp

Để có cái nhìn thực tiễn, việc phân tích một trường hợp cụ thể là cần thiết. Luận văn Thạc sĩ của Cam Thị Tuyến (2015) đã cung cấp một phân tích chi tiết về hiệu quả sử dụng vốn tại Công ty Cổ phần Vật tư Kỹ thuật Nông nghiệp Bắc Giang giai đoạn 2012-2014. Dữ liệu từ nghiên cứu này cho thấy những biến động rõ rệt trong các chỉ tiêu tài chính, phản ánh những khó khăn và nỗ lực của công ty trong bối cảnh chung của ngành. Qua việc xem xét các chỉ số về khả năng thanh toán, cơ cấu vốn, hiệu quả sử dụng vốn lưu động và vốn cố định, có thể rút ra những bài học kinh nghiệm quý báu. Phân tích này không chỉ làm rõ thực trạng mà còn là cơ sở để đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn mang tính thực tiễn và khả thi, phù hợp với điều kiện cụ thể của doanh nghiệp.

5.1. Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn lưu động và công nợ

Theo số liệu tại Bảng 3.9 của nghiên cứu, vòng quay vốn lưu động của công ty có xu hướng giảm trong giai đoạn 2012-2014, cho thấy tốc độ luân chuyển vốn chậm lại. Cụ thể, kỳ luân chuyển vốn lưu động tăng lên, đồng nghĩa với việc vốn bị chiếm dụng lâu hơn trong chu kỳ kinh doanh. Phân tích sâu hơn về tình hình công nợ (Bảng 3.7) và quản lý hàng tồn kho (Bảng 3.8) cho thấy kỳ thu tiền bình quân và số ngày tồn kho đều có những biến động, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả chung. Đây là những điểm nghẽn mà doanh nghiệp cần tập trung cải thiện thông qua các chính sách quản lý công nợ và tồn kho chặt chẽ hơn.

5.2. Thực trạng quản lý và hiệu quả sử dụng vốn cố định

Về vốn cố định, các chỉ tiêu tại Bảng 3.12 cho thấy hiệu suất sử dụng vốn cố định và tỷ suất lợi nhuận vốn cố định có sự thay đổi qua các năm. Điều này phản ánh hiệu quả của các hoạt động đầu tư tài sản cố định trong nông nghiệp và công tác quản lý, khai thác tài sản. Tỷ lệ khấu hao TSCĐ (Bảng 3.11) cũng là một thông tin quan trọng, cho thấy mức độ đổi mới công nghệ và máy móc của công ty. Để cải thiện vòng quay vốn cố định, công ty cần rà soát lại hiệu quả của từng tài sản, thanh lý những tài sản không hiệu quả và đầu tư vào công nghệ mới để tăng năng suất lao động.

5.3. Nhận định tổng quan qua chỉ số ROA và ROE

Các chỉ tiêu tổng hợp tại Bảng 3.13 của luận văn cho thấy bức tranh toàn cảnh. Tỷ suất sinh lời của tài sản (ROA)tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là thước đo cuối cùng về hiệu quả. Sự biến động của hai chỉ số này trong giai đoạn 2012-2014 phản ánh trực tiếp kết quả hoạt động kinh doanh và năng lực quản trị vốn trong doanh nghiệp. So sánh các chỉ số này với trung bình ngành (Bảng 3.14) giúp định vị được vị thế của công ty, từ đó xác định mục tiêu phấn đấu trong giai đoạn tiếp theo. Kết quả phân tích là cơ sở vững chắc để xây dựng các giải pháp chiến lược nhằm cải thiện tình hình tài chính và nâng cao năng lực cạnh tranh.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ hiệu quả sử dụng vốn tại công ty cổ phần vật tư kỹ thuật nông nghiệp bắc giang

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1:Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lý luận về vốn kinh doanh và hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh Chương 2: Phương pháp luận và thiết kế nghiên cứu Chương 3: Thực trạng tổ chức sử dụng vốn kinh doanh và hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh tại Công ty cổ phần Vật tư Kỹ thuật nông nghiệp Bắc Giang Chương 4: Giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh tại Công ty cổ phần Vật tư Kỹ thuật nông nghiệp Bắc Giang 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ VỐN KINH DOANH VÀ HIỆU QUẢ SỬ DỤNG VỐN KINH DOANH CỦA DOANH NGHIỆP 1. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU Hiện nay, đã có rất nhiều những công trình nghiên cứu khoa học, các bài nghiên cứu trên các tạp chí, các luận văn thạc sỹ, các luận văn tốt nghiệp đại học. cả trong và ngoài nƣớc nghiên cứu về hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh trong doanh nghiệp. Các công trình này hầu hết đều dựa trên các mô hình lý thuyết sẵn có áp dụng vào các doanh nghiệp cụ thể để nghiên cứu, từ đó đƣa ra những nhận xét, đánh giá phù hợp về hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh của doanh nghiệp và đề xuất các giải pháp.

Có thể đƣa ra một số đánh giá, nhận xét về một số đề tài mà tác giả trong quá trình thực hiện đề tài của mình đã tiếp cận, tìm hiểu nhƣ sau: 1. Các nghiên cứu ngoài nước (1) Bruce B. Thomas (2004), The Reinsurance Business of the Future: Improving Capital Efficiency, published in 2004 by the Insurance Information Institute in Reinsurance: Fundamentals and New Challenges, U. Công trình này nghiên cứu về hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh ở các doanh nghiệp bảo hiểm có hoạt động tái bảo hiểm.

Bằng cách sử dụng bảng so sánh tỷ suất lợi nhuận giữa một số ngành khác với ngành kinh doanh bảo hiểm, tác giả chỉ ra rằng hiệu quả sử dụng vốn trong doanh nghiệp bảo hiểm còn thấp.Từ đó, một số khuyến nghị đã đƣợc tác giả đƣa ra. (2) Myron Olstein và các cộng sự (2009), Improving Water Utility Capital Efficiency, on The Water Research Foundation Published in the U.A, các tác giả đã tiến hành nghiên cứu trên một nhóm mẫu các nhà cung cấp dịch vụ cấp thoát nƣớc bằng một loạt các phƣơng pháp nhƣ phỏng vấn, khảo sát thực tế, kiểm tra thí điểm. để thu thập các dữ liệu cần thiết, từ đó đƣa ra các nhận xét, đánh giá về hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh của ngành công nghiệp này và cuối cùng báo cáo đề xuất các giải pháp nhằm cải thiện tình hình. 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com (3) Martin Johansson, Jacob Malmqvist (2013), Increasing Working Capital Efficiency, Master of Science Thesis, Chalmers university of technology, Sweden.

Trong công trình nghiên cứu của mình, các tác giả đã trình bày đƣợc đầy đủ khung khổ lý thuyết về hiệu quả sử dụng vốn lƣu động , là một bộ phận của vốn kinh doanh, liên quan đến tốc độ chu chuyển của tiền mặt và mức dự trữ hàng tồn kho trong doanh nghiệp. Sau đó, đề tài đi vào nghiên cứu, đánh giá 1 đối tƣợng công ty cụ thể (The Case Company) và đƣa ra kết luận cùng khuyến nghị đối với công ty này nhằm tăng hiệu quả sử dụng vốn lƣu động tại công ty. Các nghiên cứu trong nước (1) Võ Thị Thanh Thủy (2011), Phân tích hiệu quả sử dụng vốn tại Công ty cổ phần Công nghệ phẩm Đà Nẵng, luận văn tốt nghiệp chương trình cao học tại Đại học Đà Nẵng. Từ cơ sở lý luận chung, tác giả đã đi tính toán hệ thống các chỉ tiêu tổng hợp và chi tiết về hiệu quả sử dụng vốn trong doanh nghiệp, trên cơ sở so sánh số liệu tƣơng quan từ năm 2006 đến 2010, từ đó đƣa ra các đánh giá chuẩn xác về thực trạng hiệu quả sử dụng vốn tại Công ty cổ phần Công nghệ phẩm Đà Nẵng.

Tác giả đã có những tìm hiểu thực tế về công ty nhằm chỉ ra đƣợc các nguyên nhân chủ quan lẫn khách quan làm cho hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh ở công ty chƣa cao. Cuối cùng, tác giả Võ Thị Thanh Thủy đã đƣa ra đƣợc một số giải pháp nhằm tăng hiệu quả sử dụng vốn cho Công ty. Tuy nhiên, phải thấy rằng các giải pháp này còn mang tính chất rất chung chung, mới chỉ đƣa ra hƣớng nhƣng chƣa đề xuất cách làm và tính toán cụ thể. (2) Hà Thị Thanh Huyền (2012), Hiệu quả sử dụng vốn tại Công ty Cổ phần Liên doanh tư vấn và xây dựng – COFEC, luận văn tốt nghiệp chương trình cao học tại Đại học Kinh tế - ĐHQG Hà Nội.

Trong công trình nghiên cứu của mình, tác giả đã hệ thống hóa cơ sở lý luận cơ bản về việc sử dụng vốn trong doanh nghiệp. Đồng thời tìm hiểu thực trạng hiệu quả sử dụng vốn tại Công ty Cổ phần Liên doanh tƣ vấn và xây dựng - COFEC. Từ đó, đánh giá một cách khoa học những ƣu điểm và hạn chế của việc sử dụng vốn tại Công ty Cổ phần Liên doanh tƣ vấn và xây dựng - COFEC, đề xuất một số giải pháp trong quản lý tài chính; 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Giải pháp sử dụng vốn lƣu động; Giải pháp sử dụng vốn cố định; Giải pháp về huy động vốn và lựu chọn đầu tƣ nhằm khắc phục các hạn chế trong sử dụng vốn và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn tại Công ty Cổ phần Liên doanh tƣ vấn và xây dựng - COFEC. (3) Nguyễn Thị Lệ Thu (2012), Các giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh tại Công ty cổ phần Tư vấn Đầu tư và Xây dựng Hương Giang, luận văn tốt nghiệp chương trình cao học tại Học viện Tài chính.

Đề tài đi đánh giá thực trạng công tác tổ chức và sử dụng vốn kinh doanh tại Công ty cổ phần Tƣ vấn Đầu tƣ và Xây dựng Hƣơng Giang trên cơ sở khung khổ lý thuyết về vốn và hiệu quả sử dụng vốn đã có sẵn, từ đó đƣa ra các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng vốn tại doanh nghiệp này. (4) Đỗ Thái Bình (2013), Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn của Công ty TNHH các hệ thống Viễn thông VNPT – FUJITSU (VFT), luận văn tốt nghiệp chương trình cao học tại Học viện Bưu chính Viễn thông. Đề tài đã tập trung vào việc xây dựng và đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng vốn của Công ty TNHH các hệ thống Viễn thông VNPT - FUJITSU (VFT) trên cơ sở nghiên cứu các vấn đề chung về vốn, hiệu quả sử dụng vốn của doanh nghiệp và thực tế hiệu quả sử dụng vốn của VFT. Kết luận và kinh nghiệm rút ra từ những công trình đã nghiên cứu - Thành tựu: Qua nghiên cứu, phân tích từ những công trình trên, tác giả nhận thấy, hầu hết các công trình đều sử dụng các khung khổ lý thuyết chung kinh điển đã có sẵn về vốn kinh doanh và hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh trong doanh nghiệp để làm cơ sở cho việc xem xét, phân tích, đánh giá hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh ở doanh nghiệp cụ thể đƣợc nghiên cứu.

Từ đó, mỗi công trình đƣa ra các khuyến nghị khác nhau đối với chủ thể đƣợc nghiên cứu phù hợp với điều kiện của từng chủ thể. - Khoảng trống còn tồn tại: Ở một số đề tài, những giải pháp đƣa ra còn chƣa thật sự thuyết phục, thiếu tính thực tế và mang tính chung chung. Hơn nữa, với sự thay đổi và phát triển liên tục của nền kinh tế xã hội, một số giải pháp đã tỏ ra lỗi thời, không còn phù hợp. Việc lựa chọn phạm vi nghiên cứu cũng là một yếu tố rất quan trọng.

Trong phạm vi nghiên cứu, chúng ta cần quan tâm hơn đến lĩnh vực 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com hoạt động chính của doanh nghiệp sao cho trọng tâm, trọng điểm đặc biệt là đối với các doanh nghiệp hoạt động trên nhiều lĩnh vực khác nhau. Về thời gian nghiên cứu cần đảm bảo dữ liệu đƣợc khảo sát tối thiểu từ 03 năm trở lên để phân tích đƣợc chu kỳ kinh doanh và có đủ số liệu của các thời kỳ. Nhƣ vậy, với kinh nghiệm rút ra từ các công trình đã nghiên cứu, tác giả sẽ lựa chọn ra đƣợc một khung lý thuyết phù hợp và đầy đủ nhất để làm cơ sở cho việc xem xét, phân tích, đánh giá thực trạng hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh tại Công ty cổ phần Vật tƣ Kỹ thuật nông nghiệp Bắc Giang. Từ đó đƣa ra đƣợc các khuyến nghị hợp lý, khả thi và phù hợp với điều kiện hiện tại của Công ty và của nền kinh tế hiện nay nói chung.

VỐN KINH DOANH CỦA DOANH NGHIỆP 1. Khái niệm và đặc trưng của vốn kinh doanh 1. Khái niệm vốn kinh doanh Vốn có vai trò hết sức quan trọng đến sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp nói riêng và nền kinh tế nói chung. Do vậy, từ trƣớc đến nay có nhiều quan niệm về vốn, ở mỗi một hoàn cảnh kinh tế khác nhau thì có những quan niệm khác nhau về vốn.

Theo quan điểm của Mác, dƣới góc độ các yếu tố sản xuất, Mác cho rằng: Vốn (tƣ bản) là giá trị đem lại giá trị thặng dƣ, là đầu vào của quá trình sản suất. Bản chất của vốn là giá trị, mặc dù nó đƣợc thể hiện dƣới nhiều hình thức khác nhau nhƣ tài sản cố định, nguyên vật liệu, tiền công.Samuelson, đại diện tiêu biểu của học thuyết tăng trƣởng kinh tế hiện đại, vốn bao gồm các loại hàng hoá lâu bền đƣợc sản xuất ra và đƣợc sử dụng nhƣ các đầu vào hữu ích trong quá trình sản xuất sau đó. Một số hàng hoá vốn có thể tồn tại trong vài năm, trong khi đó một số khác có thể tồn tại trong một thế kỷ hoặc lâu hơn. Đặc điểm cơ bản nhất của hàng hoá vốn thể hiện ở chỗ chúng vừa là sản phẩm đầu ra vừa là yếu tố đầu vào trong sản xuất.

Theo David Begg, trong cuốn “Kinh tế học”, ông đã đƣa ra hai định nghĩa về vốn là Vốn hiện vật và vốn tài chính cùa doanh nghiệp. Vốn hiện vật là dự trữ các 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com hàng hoá đã sản xuất ra để sản xuất các hàng hoá khác. Vốn tài chính là các giấy tờ có giá và tiền mặt của doanh nghiệp. Nhƣ vậy, có rất nhiều quan điểm khác nhau về vốn nhƣng đều thể hiện vốn là một yếu tố cơ bản, là tiền đề cần thiết cho việc hình thành và duy trì hoạt động sản xuất kinh doanh của một doanh nghiệp.

Vốn của một doanh nghiệp bao gồm: Vốn con ngƣời, vốn công nghệ, vốn tiền tệ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ