Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Tài sản ngắn hạn đóng vai trò trọng yếu trong việc duy trì chu trình vận hành thường xuyên và đảm bảo tính thanh khoản của doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực thương mại và phân phối. Việc quản lý và sử dụng hiệu quả tài sản ngắn hạn không chỉ giúp tối ưu hóa chi phí sử dụng vốn, hạ giá thành sản phẩm mà còn nâng cao năng lực cạnh tranh và tối đa hóa lợi nhuận.

Công ty TNHH Quốc tế G&M (G&M International Co., Ltd) là doanh nghiệp hoạt động trong ngành hương liệu và phụ gia thực phẩm tại Việt Nam, chuyên cung cấp chất ổn định, hương liệu thực phẩm và hương liệu công nghiệp. Trong bối cảnh công ty đặt mục tiêu mở rộng thị trường cùng với những tác động tiêu cực của đại dịch Covid-19 lên nền kinh tế giai đoạn 2019–2020, công tác quản trị tài sản ngắn hạn tại G&M bộc lộ nhiều khó khăn và hạn chế về kinh nghiệm thực tiễn. Đề tài được thực hiện nhằm đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp cải thiện hiệu quả sử dụng nhóm tài sản này.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về tài sản ngắn hạn và hiệu quả sử dụng tài sản ngắn hạn trong doanh nghiệp.
  2. Khảo sát, phân tích và đánh giá thực trạng quản lý, sử dụng tài sản ngắn hạn tại Công ty TNHH Quốc tế G&M giai đoạn 2018–2020; chỉ rõ những kết quả đạt được, hạn chế tồn tại và nguyên nhân.
  3. Đề xuất các giải pháp khả thi và kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản ngắn hạn tại doanh nghiệp trong giai đoạn tiếp theo.

Câu hỏi nghiên cứu:

  • Tài sản ngắn hạn là gì và thế nào là sử dụng hiệu quả tài sản ngắn hạn trong doanh nghiệp?
  • Thực trạng sử dụng tài sản ngắn hạn tại Công ty TNHH Quốc tế G&M giai đoạn 2018–2020 diễn ra như thế nào?
  • Những giải pháp nào cần được triển khai để nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản ngắn hạn tại Công ty TNHH Quốc tế G&M trong thời gian tới?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tài sản ngắn hạn và hiệu quả sử dụng tài sản ngắn hạn của doanh nghiệp.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH Quốc tế G&M (Trụ sở: Số 8 phố Sài Đồng, phường Sài Đồng, quận Long Biên, TP. Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu tài chính và thực trạng hoạt động trong giai đoạn 3 năm từ 2018 đến 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và hệ thống chỉ tiêu

Tài sản ngắn hạn được định nghĩa là toàn bộ các tài sản thuộc quyền sở hữu của doanh nghiệp dự kiến được bán, tiêu dùng, thu hồi hoặc chuyển đổi thành tiền trong vòng một năm hoặc trong một chu kỳ kinh doanh bình thường. Về mặt phân loại, tài sản ngắn hạn được tiếp cận theo hai tiêu chí:

  • Theo phạm vi sử dụng: Tài sản phục vụ hoạt động kinh doanh chính (nguyên vật liệu, hàng hóa...), hoạt động kinh doanh phụ (phục vụ sửa chữa, dịch vụ...) và hoạt động quản lý (vật tư văn phòng, công cụ dụng cụ...).
  • Theo khả năng chuyển đổi thành tiền: Tiền và các khoản tương đương tiền, đầu tư tài chính ngắn hạn, các khoản phải thu ngắn hạn, hàng tồn kho và tài sản ngắn hạn khác.

Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả sử dụng tài sản ngắn hạn được xây dựng dựa trên ba nhóm năng lực tài chính:

  • Nhóm chỉ tiêu khả năng thanh toán (Liquidity Ratios):
    • Hệ số thanh toán hiện hành (Current Ratio) = Tài sản ngắn hạn / Nợ ngắn hạn.
    • Hệ số thanh toán nhanh (Quick Ratio) = (Tài sản ngắn hạn - Hàng tồn kho) / Nợ ngắn hạn.
    • Hệ số thanh toán tức thời (Cash Ratio) = (Tiền và tương đương tiền) / Nợ ngắn hạn.
  • Nhóm chỉ tiêu hiệu suất hoạt động (Activity Ratios):
    • Vòng quay các khoản phải thu (Accounts Receivable Turnover) = Doanh thu thuần / Số dư bình quân các khoản phải thu.
    • Kỳ thu tiền bình quân (Days Sales Outstanding - DSO) = 360 / Vòng quay các khoản phải thu.
    • Vòng quay hàng tồn kho (Inventory Turnover) = Giá vốn hàng bán / Giá trị hàng tồn kho bình quân.
    • Số ngày lưu kho bình quân (Days of Inventory on Hand - DOH) = 360 / Vòng quay hàng tồn kho.
  • Nhóm chỉ tiêu khả năng sinh lời (Profitability Ratios):
    • Tỷ suất sinh lời trên tài sản ngắn hạn (Return on Current Assets - ROCA) = Lợi nhuận sau thuế / Tài sản ngắn hạn bình quân.

Các nhân tố tác động đến hiệu quả quản trị tài sản ngắn hạn gồm nhân tố khách quan (khung pháp lý và quản lý của Nhà nước, môi trường kinh tế vĩ mô, mức độ cạnh tranh thị trường, nhu cầu khách hàng) và nhân tố chủ quan (đặc điểm kinh doanh của ngành, trình độ cơ sở vật chất - kỹ thuật, chất lượng đội ngũ quản lý và nhân sự).

Tác giả cũng tổng hợp các nghiên cứu tiền nhiệm liên quan như: Ghosh & Maji (2003) về đo lường hiệu quả quản lý vốn lưu động ngành xi măng Ấn Độ; Gill, Biger & Mathur (2010) về mối quan hệ giữa quản trị vốn lưu động và khả năng sinh lời của các doanh nghiệp niêm yết trên NYSE; Nguyễn Thùy Dương (2013) và Nguyễn Thị Phương Anh (2015) về hiệu quả sử dụng tài sản ngắn hạn trong các doanh nghiệp tại Việt Nam.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo tài chính nội bộ (Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh) của Công ty TNHH Quốc tế G&M giai đoạn 2018–2020, kết hợp quan sát thực tế quy trình tác nghiệp tại các phòng ban trong thời gian thực tập.
  • Phương pháp phân tích: Sử dụng phương pháp phân tích - tổng hợp kinh tế, phương pháp so sánh theo chiều ngang (đánh giá biến động qua các năm) và so sánh theo chiều dọc (đánh giá chuyển dịch cơ cấu tài sản và nguồn vốn).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về tài sản ngắn hạn và hiệu quả sử dụng tài sản ngắn hạn của doanh nghiệp

Chương này tập trung làm rõ bản chất kinh tế của tài sản ngắn hạn, các thuộc tính cơ bản như tính thanh khoản cao, tốc độ chu chuyển nhanh và sự biến đổi hình thái liên tục qua các giai đoạn của chu kỳ kinh doanh. Chương 1 thiết lập khung lý thuyết gồm các công thức tính toán chỉ số tài chính (khả năng thanh toán, vòng quay hoạt động, tỷ suất sinh lời), phân loại các nhóm nhân tố khách quan - chủ quan ảnh hưởng đến việc sử dụng vốn lưu động và điểm qua các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước làm cơ sở khoa học cho việc phân tích thực trạng ở chương sau.

Chương 2: Thực trạng hiệu quả sử dụng tài sản ngắn hạn tại Công ty TNHH Quốc tế G&M

1. Tổng quan về doanh nghiệp và tình hình kinh doanh

Công ty TNHH Quốc tế G&M thành lập năm 2003, có quy mô nhân sự gồm 30 cán bộ nhân viên, là đại diện phân phối độc quyền tại Việt Nam cho tập đoàn Ungerer (Mỹ) và phân phối các sản phẩm mang thương hiệu VK Creative của Creative Flavors & Fragrances (Singapore). Danh mục sản phẩm cung ứng gồm hơn 10.000 mặt hàng hương liệu, nước ép, chất ổn định và phụ gia thực phẩm.

Chỉ tiêu kết quả kinh doanh Năm 2018 (VND) Năm 2019 (VND) Năm 2020 (VND) So sánh 2019/2018 (%) So sánh 2020/2019 (%)
Doanh thu bán hàng và CCDV 50.902.839.727 65.175.687.121 49.729.207.988 +28,04% -23,70%
Các khoản giảm trừ doanh thu 749.880.750 543.336.600 277.917.750 -27,54% -48,85%
Giá vốn hàng bán (COGS) 32.251.265.073 44.364.410.283 31.591.704.140 +37,56% -28,79%
Lợi nhuận gộp 17.901.693.904 20.267.940.238 17.859.586.098 +13,22% -11,88%
Chi phí lãi vay 1.121.451.411 395.631.991 492.848.519 -64,72% +24,57%
Lợi nhuận trước thuế 220.249.090 224.852.881 574.994.571 +2,09% +155,72%
Lợi nhuận sau thuế 176.199.272 179.882.395 459.995.657 +2,09% +155,72%

Doanh thu tăng trưởng mạnh trong năm 2019 (+28,04%) nhưng sụt giảm trong năm 2020 (-23,70%) do tác động của đại dịch Covid-19 làm gián đoạn đơn hàng. Giá vốn hàng bán luôn chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng chi phí hoạt động (trên 63%). Lợi nhuận sau thuế năm 2020 tăng mạnh chủ yếu do công ty tiết giảm chi phí tài chính và ghi nhận các khoản thu nhập khác từ việc thanh lý tài sản cố định (1.731.741.516 VND) bù đắp chi phí khác phát sinh (2.075.696.630 VND).

2. Quy mô và cơ cấu tài sản

Trong cơ cấu tài sản của G&M, tài sản ngắn hạn chiếm tỷ trọng áp đảo tuyệt đối so với tài sản dài hạn. Tổng tài sản có xu hướng thu hẹp liên tục từ 27,86 tỷ đồng (2018) xuống 21,90 tỷ đồng (2019) và 16,34 tỷ đồng (2020).

Loại tài sản Năm 2018 (VND) Tỷ trọng 2018 Năm 2019 (VND) Tỷ trọng 2019 Năm 2020 (VND) Tỷ trọng 2020
Tài sản ngắn hạn 22.810.196.368 81,86% 17.814.674.296 81,35% 15.740.756.783 96,31%
Tài sản dài hạn 5.053.710.701 18,14% 4.082.854.071 18,65% 603.840.362 3,69%
Tổng tài sản 27.863.907.069 100,00% 21.897.528.367 100,00% 16.344.597.145 100,00%

Năm 2020, tỷ trọng tài sản ngắn hạn tăng vọt lên mức 96,31% do tài sản dài hạn giảm mạnh sau hoạt động thanh lý tài sản cố định.

3. Thực trạng biến động các bộ phận cấu thành tài sản ngắn hạn

Khoản mục tài sản ngắn hạn Năm 2018 (VND) Tỷ trọng (%) Năm 2019 (VND) Tỷ trọng (%) Năm 2020 (VND) Tỷ trọng (%)
1. Tiền & tương đương tiền 2.129.856.127 9,34% 2.249.610.519 12,63% 600.671.412 3,82%
- Tiền mặt tại quỹ 204.430.625 0,90% 174.209.105 0,98% 197.876.206 1,26%
- Tiền gửi ngân hàng 1.925.425.502 8,44% 2.075.401.414 11,65% 402.795.206 2,56%
2. Đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0,00% 0 0,00% 0 0,00%
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 14.907.978.831 65,36% 9.582.042.320 53,79% 9.712.009.879 61,70%
- Phải thu của khách hàng 14.170.357.388 62,12% 9.462.209.100 53,11% 9.242.567.244 58,72%
- Trả trước cho người bán 30.146.245 0,13% 43.028.000 0,24% 401.839.315 2,55%
- Phải thu ngắn hạn khác 707.475.198 3,10% 76.805.220 0,43% 67.603.320 0,43%
4. Hàng tồn kho 5.757.281.582 25,24% 5.953.997.633 33,42% 5.428.075.492 34,48%
- Nguyên liệu, vật liệu 0 0,00% 27.115.903 0,15% 0 0,00%
- Hàng hóa 5.757.281.582 25,24% 5.926.881.730 33,27% 5.428.075.492 34,48%
5. Tài sản ngắn hạn khác 15.080.828 0,07% 29.023.824 0,16% 0 0,00%
Tổng tài sản ngắn hạn 22.810.197.368 100,00% 17.814.674.296 100,00% 15.740.756.783 100,00%
  • Tiền và các khoản tương đương tiền: Chiếm tỷ trọng thấp (3,82%–12,63%). Năm 2020 giảm mạnh 73,30% xuống còn hơn 600 triệu đồng, chủ yếu do số dư tiền gửi ngân hàng sụt giảm khi quy mô đơn hàng giảm sút. Doanh nghiệp không nắm giữ các khoản tương đương tiền.
  • Đầu tư tài chính ngắn hạn: Duy trì mức bằng 0 trong cả 3 năm, cho thấy công ty chưa chủ động tận dụng nguồn vốn nhàn rỗi để đầu tư sinh lời ngắn hạn nhằm phòng ngừa rủi ro.
  • Các khoản phải thu: Luôn chiếm tỷ trọng cao nhất trong cơ cấu tài sản ngắn hạn (từ 53,79% đến 65,36%). Trong đó, phải thu khách hàng chiếm trên 95% tổng số dư phải thu. Giai đoạn 2019–2020, doanh nghiệp thực hiện siết chặt chính sách tín dụng thương mại, yêu cầu đặt cọc đối với các đơn hàng lớn và theo dõi sát sao tiến độ thanh toán, giúp giảm số dư phải thu khách hàng từ 14,17 tỷ đồng (2018) xuống 9,24 tỷ đồng (2020). Khoản trả trước cho người bán tăng vọt lên 401,84 triệu đồng vào năm 2020 do công ty phải mở rộng tìm kiếm nhà cung cấp mới và tăng tỷ lệ đặt cọc nhằm giữ nguồn hàng trong mùa dịch.
  • Hàng tồn kho: Chiếm tỷ trọng lớn thứ hai (từ 25,24% đến 34,48%). Hàng tồn kho chủ yếu là hàng hóa thành phẩm nhập khẩu (hương liệu, chất ổn định). Năm 2019, hàng tồn kho tăng nhẹ 3,42% (lên 5,95 tỷ đồng) nhằm dự trữ cho lượng đơn hàng tăng cao, sau đó giảm về 5,43 tỷ đồng năm 2020 khi doanh nghiệp chủ động giảm lượng nhập khẩu để tránh ứ đọng vốn.

4. Phân tích các chỉ số thanh khoản

Chỉ tiêu thanh toán Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020 So sánh 2019/2018 So sánh 2020/2019
Tài sản ngắn hạn (VND) 22.810.197.368 17.814.674.296 15.740.756.783 -4.995.523.072 -2.073.917.513
Nợ ngắn hạn (VND) 11.149.232.625 7.265.863.438 8.902.003.898 -3.883.369.187 +1.636.140.460
Hệ số thanh toán hiện hành (lần) 2,05 2,45 1,77 +0,40 -0,68
Hệ số thanh toán nhanh (lần) 1,53 1,63 1,16 +0,10 -0,47
Hệ số thanh toán tức thời (lần) 0,19 0,31 0,07 +0,12 -0,24
  • Hệ số thanh toán hiện hành và hệ số thanh toán nhanh trong cả 3 năm đều duy trì ở mức an toàn (> 1,0), đảm bảo khả năng thanh toán các khoản nợ ngắn hạn mà không cần phụ thuộc hoàn toàn vào việc bán gấp hàng tồn kho.
  • Năm 2019, các chỉ số thanh toán đều cải thiện nhờ công ty thanh toán bớt nợ ngắn hạn (giảm từ 11,15 tỷ xuống 7,27 tỷ đồng).
  • Năm 2020, khả năng thanh toán bị suy giảm đáng kể do nợ ngắn hạn tăng trở lại (lên 8,90 tỷ đồng) trong khi tiền mặt và tiền gửi ngân hàng sụt giảm mạnh, khiến hệ số thanh toán tức thời chỉ còn 0,07 lần (thấp hơn nhiều so với mức khuyến nghị chuẩn 0,5), phản ánh rủi ro thanh khoản tiềm ẩn nếu phát sinh nghĩa vụ nợ đến hạn đột xuất.

5. Đánh giá hạn chế và nguyên nhân

  • Hạn chế: Khoản phải thu chiếm tỷ trọng quá lớn dẫn đến tình trạng vốn bị khách hàng chiếm dụng nhiều; hàng tồn kho chiếm tỷ trọng cao tiềm ẩn nguy cơ ứ đọng và phát sinh chi phí lưu kho; chính sách chiết khấu bán hàng áp dụng chưa thực sự linh hoạt theo phân nhóm khách hàng; chỉ tiêu tiền mặt biến động thất thường và thiếu danh mục đầu tư tài chính ngắn hạn để tạo thu nhập bổ sung.
  • Nguyên nhân: Khâu thẩm định tín dụng khách hàng chưa chuyên biệt hóa; công tác dự báo nhu cầu thị trường còn thụ động; phụ thuộc nhiều vào nhà cung ứng nước ngoài dẫn đến thời gian giao hàng dài, buộc phải dự trữ hàng hóa lớn; ảnh hưởng khách quan của đại dịch Covid-19 làm chậm tiến độ giao dịch và thanh toán.

Chương 3: Giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản ngắn hạn tại Công ty TNHH Quốc tế G&M

Dựa trên định hướng mở rộng kinh doanh, tận dụng các hiệp định thương mại tự do (EVFTA, RCEP) và phân tích thực trạng tài chính, tác giả đưa ra các nhóm giải pháp:

  1. Hoàn thiện công tác quản lý tài sản ngắn hạn:
    • Quản trị tiền mặt: Lập kế hoạch lưu chuyển tiền tệ định kỳ theo tuần/tháng; xác định mức dự trữ tiền mặt tối ưu nhằm vừa đảm bảo nghĩa vụ thanh toán tức thời, vừa tìm kiếm các cơ hội gửi tiền có kỳ hạn ngắn để tăng doanh thu tài chính.
    • Quản trị khoản phải thu: Xây dựng chính sách bán chịu linh hoạt gắn với phân loại nhóm khách hàng (khách hàng truyền thống, khách hàng mới); hoàn thiện chính sách chiết khấu thanh toán để khuyến khích trả tiền sớm; tăng cường trách nhiệm của nhân viên theo dõi và đôn đốc thu hồi nợ.
    • Quản trị hàng tồn kho: Ứng dụng các mô hình quản lý hàng tồn kho tối ưu; kiểm kê định kỳ để phân loại hàng bán chạy, hàng luân chuyển chậm; chủ động điều tiết lượng hàng nhập khẩu theo từng mùa vụ kinh doanh.
  2. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Đào tạo chuyên môn cho đội ngũ kinh doanh, kế toán tài chính và nhân sự kỹ thuật để nâng cao năng lực đàm phán hợp đồng, phân tích tài chính và tư vấn kỹ thuật hương liệu cho khách hàng.
  3. Chủ động phòng ngừa và quản trị rủi ro: Xây dựng quỹ dự phòng rủi ro nợ khó đòi; kiểm soát rủi ro biến động tỷ giá hối đoái đối với các hợp đồng nhập khẩu bằng ngoại tệ.
  4. Đầu tư cơ sở vật chất và kỹ thuật: Nâng cấp hệ thống kho bãi bảo quản chuyên dụng cho hương liệu thực phẩm nhằm hạn chế hao hụt, hư hỏng; ứng dụng phần mềm quản lý kho và kế toán tích hợp.
  5. Các kiến nghị:
    • Kiến nghị với Nhà nước: Hoàn thiện khung pháp lý về quản lý an toàn vệ sinh thực phẩm và nhập khẩu hương liệu; hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận các gói tín dụng ưu đãi sau dịch.
    • Kiến nghị với Ban Giám đốc G&M: Tăng cường sự phối hợp liên phòng ban giữa bộ phận Kinh doanh - Xuất nhập khẩu - Kho vận - Kế toán trong chuỗi cung ứng và quản trị dòng tiền.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Hệ thống hóa toàn diện bức tranh tài chính và cơ cấu tài sản ngắn hạn của Công ty TNHH Quốc tế G&M giai đoạn 2018–2020 thông qua hệ thống số liệu kế toán thực tế.
  • Chứng minh được tài sản ngắn hạn là bộ phận tài sản cốt lõi của doanh nghiệp phân phối hương liệu (chiếm 81,86% năm 2018, 81,35% năm 2019 và 96,31% năm 2020).
  • Nhận diện chính xác sự mất cân đối trong cơ cấu tài sản ngắn hạn: khoản phải thu khách hàng chiếm tỷ trọng chi phối (trên 53%), hàng tồn kho duy trì ở mức cao (> 33% trong 2019–2020), trong khi tiền mặt năm 2020 giảm sâu làm suy giảm hệ số thanh toán tức thời xuống 0,07 lần.
  • Đánh giá được kết quả bước đầu trong việc siết chặt chính sách thu hồi nợ (giảm số dư phải thu từ 14,91 tỷ năm 2018 xuống 9,71 tỷ đồng năm 2020) và cắt giảm chi phí lãi vay (giảm từ 1,12 tỷ đồng năm 2018 xuống 0,49 tỷ đồng năm 2020).

Giải pháp và đóng góp của đề tài

  • Đề xuất hệ thống giải pháp mang tính ứng dụng thực tế cao, bám sát các hạn chế phát hiện từ số liệu nội bộ của G&M, bao gồm: chính sách quản lý tiền mặt theo kế hoạch lưu chuyển, mô hình phân cấp tín dụng khách hàng gắn với chiết khấu thương mại, tối ưu hóa mức tồn trữ kho hương liệu và nâng cao năng lực nhân sự.
  • Cung cấp tài liệu tham khảo thực tế về công tác quản trị vốn lưu động tại một doanh nghiệp thương mại nhập khẩu chuyên ngành hương liệu và phụ gia thực phẩm tại thị trường Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Dữ liệu nghiên cứu giới hạn trong giai đoạn 3 năm (2018–2020) — giai đoạn có sự biến động bất thường do đại dịch Covid-19 bùng phát, chưa phản ánh đầy đủ chu kỳ phục hồi dài hạn của nền kinh tế. Nghiên cứu tập trung chủ yếu vào một doanh nghiệp cụ thể (G&M) nên các kết luận mang tính chất tình huống điển hình, chưa đối chiếu sâu với các doanh nghiệp cùng ngành trên thị trường.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu sang giai đoạn phục hồi sau đại dịch; phân tích chi tiết hơn về chu chuyển vốn lưu động ròng (Net Working Capital), vòng quay tiền mặt (Cash Conversion Cycle) và lượng hóa tác động của hiệu quả sử dụng tài sản ngắn hạn đến tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE).

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kế toán, Quản trị kinh doanh tham khảo phương pháp luận và khung phân tích báo cáo tài chính doanh nghiệp thương mại.
    • Cán bộ quản lý tài chính, kế toán tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ trong lĩnh vực phân phối, xuất nhập khẩu hàng hóa.
  • Nội dung đáng tham khảo: Phương pháp bóc tách chi tiết cơ cấu từng khoản mục tài sản ngắn hạn (tiền, phải thu, tồn kho) và cách thức xây dựng hệ thống giải pháp gắn kết giữa chính sách bán hàng với quản trị công nợ.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ trọng tài sản ngắn hạn trong tổng tài sản của Công ty TNHH Quốc tế G&M giai đoạn 2018–2020 biến động như thế nào?
Tài sản ngắn hạn luôn chiếm tỷ trọng lớn: đạt 81,86% năm 2018 (22,81 tỷ đồng), 81,35% năm 2019 (17,81 tỷ đồng) và tăng mạnh lên 96,31% năm 2020 (15,74 tỷ đồng). Tỷ trọng tăng vọt năm 2020 là do doanh nghiệp thực hiện thanh lý phần lớn tài sản cố định làm tài sản dài hạn giảm từ hơn 4 tỷ đồng xuống còn 603,84 triệu đồng.

2. Khoản mục nào chiếm tỷ trọng lớn nhất trong cơ cấu tài sản ngắn hạn của công ty?
Các khoản phải thu ngắn hạn luôn chiếm tỷ trọng cao nhất trong cả 3 năm: chiếm 65,36% (2018), 53,79% (2019) và 61,70% (2020). Trong đó, khoản phải thu từ khách hàng chiếm trên 95% tổng số dư phải thu.

3. Tại sao doanh thu năm 2020 của G&M giảm nhưng lợi nhuận sau thuế lại tăng mạnh?
Doanh thu năm 2020 giảm 23,70% (xuống 49,73 tỷ đồng) do ảnh hưởng của đại dịch Covid-19. Tuy nhiên, lợi nhuận sau thuế tăng từ 179,88 triệu đồng (2019) lên 459,99 triệu đồng (2020) nhờ công ty kiểm soát tốt chi phí tài chính (chi phí lãi vay giảm hơn một nửa so với 2018) và phát sinh khoản thu nhập khác từ việc thanh lý tài sản cố định (1,73 tỷ đồng).

4. Khả năng thanh toán tức thời của G&M năm 2020 có an toàn không?
Không an toàn. Hệ số thanh toán tức thời năm 2020 chỉ đạt 0,07 lần (giảm từ 0,31 lần năm 2019), thấp hơn nhiều so với ngưỡng khuyến nghị thông thường (khoảng 0,5). Nguyên nhân là số dư tiền và tiền gửi ngân hàng giảm mạnh 73,30% (từ 2,25 tỷ xuống 600,67 triệu đồng) trong khi nợ ngắn hạn tăng lên 8,90 tỷ đồng.

5. Công ty G&M có thực hiện hoạt động đầu tư tài chính ngắn hạn trong giai đoạn nghiên cứu không?
Không. Chỉ tiêu đầu tư tài chính ngắn hạn trên Bảng cân đối kế toán của công ty trong cả 3 năm 2018, 2019 và 2020 đều bằng 0, cho thấy doanh nghiệp chưa triển khai các hình thức đầu tư ngắn hạn đối với nguồn tiền tạm thời nhàn rỗi.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phạm Thùy Linh đã phản ánh trung thực và chi tiết thực trạng quản lý, sử dụng tài sản ngắn hạn tại Công ty TNHH Quốc tế G&M giai đoạn 2018–2020. Nghiên cứu đã làm rõ đặc thù của doanh nghiệp thương mại hương liệu với cơ cấu tài sản ngắn hạn chiếm trên 80% tổng tài sản, đồng thời chỉ ra các điểm nghẽn về tỷ lệ vốn bị khách hàng chiếm dụng cao và suy giảm thanh khoản tức thời trong năm 2020. Các giải pháp đề xuất tập trung vào hoàn thiện chính sách tín dụng, tối ưu hóa lượng hàng tồn trữ và lập kế hoạch dòng tiền có tính khả thi, đóng góp thiết thực vào việc nâng cao hiệu quả quản trị tài chính tại doanh nghiệp.