Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành dệt may là một trong những ngành công nghiệp mũi nhọn của nền kinh tế Việt Nam, giữ vai trò quan trọng trong việc thu hút lao động và đóng góp tỷ trọng lớn vào kim ngạch xuất khẩu quốc gia. Theo số liệu của Hiệp hội Dệt May Việt Nam (VITAS) được trích dẫn trong văn bản, năm 2024 kim ngạch xuất khẩu toàn ngành đạt khoảng 44 tỷ USD (tăng khoảng 9% đến 11% so với năm 2023), trong đó thị trường Hoa Kỳ chiếm khoảng 38% tổng kim ngạch. Tuy nhiên, ngành dệt may phải đối mặt với nhiều khó khăn: chi phí nguyên phụ liệu, nhân công, vận tải và năng lượng tăng cao; các yêu cầu khắt khe về trách nhiệm xã hội, tiêu chuẩn xanh và truy xuất nguồn gốc xuất xứ từ các thị trường nhập khẩu theo các hiệp định thương mại tự do (EVFTA, CPTPP, RCEP); cùng với sự phụ thuộc lớn vào nguồn nguyên liệu nhập khẩu (riêng năm 2022 nhập khẩu nguyên phụ liệu dệt may đạt khoảng 22,99 tỷ USD).

Công ty Cổ phần Dệt May Huế (Huegatex) là đơn vị thành viên chủ lực thuộc Tập đoàn Dệt May Việt Nam (Vinatex) tại khu vực miền Trung, đạt doanh thu hàng năm gần 1.800 tỷ đồng, với trên 70% đến từ xuất khẩu. Trong chuỗi cung ứng của Huegatex, Nhà máy Sợi giữ vai trò cung cấp nguyên liệu đầu vào cho các khâu dệt nhuộm và may mặc. Dù được trang bị hệ thống dây chuyền công nghệ hiện đại, hoạt động sản xuất kinh doanh của Nhà máy Sợi giai đoạn 2022–2024 chịu áp lực lớn từ biến động thị trường tiêu thụ sợi, chi phí đầu vào tăng, vòng quay vốn chậm và hệ số thanh khoản nhanh ở mức thấp. Đề tài khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Lê Thanh Hiếu được thực hiện nhằm giải quyết các câu hỏi và mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  • Câu hỏi nghiên cứu:
    1. Hiệu quả sản xuất kinh doanh của Nhà máy Sợi – Công ty Cổ phần Dệt May Huế trong giai đoạn 2022–2024 diễn biến như thế nào?
    2. Các nghiên cứu hiện nay về hiệu quả sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp ngành dệt may tiếp cận theo những hướng nào?
    3. Những giải pháp nào có thể giúp Nhà máy Sợi – Công ty Cổ phần Dệt May Huế nâng cao hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh trong thời gian tới?
  • Mục tiêu nghiên cứu:
    • Mục tiêu chung: Đánh giá thực trạng hiệu quả sản xuất kinh doanh của Nhà máy Sợi – Công ty Cổ phần Dệt May Huế giai đoạn 2022–2024, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động cho nhà máy.
    • Mục tiêu cụ thể:
      1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về hiệu quả sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp nói chung và doanh nghiệp dệt may nói riêng.
      2. Phân tích, đánh giá thực trạng các chỉ tiêu phản ánh năng lực hoạt động, khả năng thanh toán và khả năng sinh lời tại Nhà máy Sợi giai đoạn 2022–2024.
      3. Đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh và quản trị tài chính cho Nhà máy Sợi trong thời gian tới.
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả sản xuất kinh doanh của Nhà máy Sợi – Công ty Cổ phần Dệt May Huế.
    • Phạm vi không gian: Nhà máy Sợi – Công ty Cổ phần Dệt May Huế (địa chỉ: 122 Dương Thiệu Tước, Phường Thanh Thủy, Thành phố Huế).
    • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu hoạt động trong giai đoạn 3 năm, từ năm 2022 đến năm 2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận tiếp cận vấn đề hiệu quả sản xuất kinh doanh thông qua việc kết hợp cơ sở pháp lý, các lý thuyết kinh tế vi mô và hệ thống phân tích chỉ số tài chính doanh nghiệp:

  • Khái niệm và cơ sở lý luận:
    • Khái niệm doanh nghiệp: Trích dẫn định nghĩa và phân loại doanh nghiệp theo Luật Doanh nghiệp năm 2020.
    • Hiệu quả hoạt động kinh doanh: Đối chiếu quan điểm của Adam Smith (hiệu quả gắn với doanh thu tiêu thụ) và quan điểm của Dương Thu Minh (hiệu quả là đại lượng so sánh tương quan giữa đầu vào và đầu ra, giữa chi phí bỏ ra và kết quả thu về).
    • Nhân tố ảnh hưởng: Phân tích nhóm nhân tố khách quan (kinh tế, chính trị - pháp luật, tự nhiên, văn hóa xã hội, thị trường, công nghệ) và nhóm nhân tố chủ quan (quy mô vốn, nguồn lực lao động, trình độ quản lý, uy tín thương hiệu, cơ sở vật chất kỹ thuật, công tác tổ chức điều hành và môi trường làm việc).
    • Tổng quan nghiên cứu trước: Trích dẫn các công trình trong nước (Phan Thị Hồng Yến sử dụng phương pháp Entropy–TOPSIS; Trần Huy Hùng và Vũ Thùy Linh phân tích 50 doanh nghiệp dệt may niêm yết; Lê Thị Thu Hương và Lê Thị Ngọc Mai nghiên cứu hồi quy bảng với thanh khoản và đòn bẩy tài chính) cùng các nghiên cứu quốc tế (Khan và cộng sự sử dụng mô hình DuPont mở rộng tại Pakistan; Thabasvini phân tích doanh nghiệp dệt may Ấn Độ; Jain nghiên cứu tác động của biến số vĩ mô trên tạp chí Industria Textilă).
  • Khung chỉ tiêu phân tích tài chính:
    • Nhóm năng lực hoạt động: Vòng quay khoản phải thu, Kỳ thu tiền trung bình, Vòng quay hàng tồn kho, Số ngày một vòng quay hàng tồn kho, Hiệu suất sử dụng tổng tài sản, Hiệu suất sử dụng tài sản ngắn hạn, Hiệu suất sử dụng tài sản dài hạn, Tốc độ tăng trưởng bình quân cộng (CAGR).
    • Nhóm khả năng thanh toán: Hệ số khả năng thanh toán nợ ngắn hạn (Tài sản ngắn hạn / Nợ ngắn hạn), Hệ số khả năng thanh toán nhanh ((Tiền + Đầu tư ngắn hạn + Phải thu) / Nợ ngắn hạn), Hệ số khả năng thanh toán tức thời ((Tiền + Đầu tư ngắn hạn) / Nợ ngắn hạn).
    • Nhóm khả năng sinh lời: Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (ROS), Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA), Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE), và Mô hình phân tích DuPont ($ROA = ROS \times \text{Hiệu suất sử dụng tài sản}$).
  • Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu:
    • Phương pháp thu thập dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp được trích xuất từ các Báo cáo tài chính, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, Báo cáo tình hình nhân sự của Huegatex và Nhà máy Sợi giai đoạn 2022–2024; số liệu công bố của Tập đoàn Dệt May Việt Nam; kết hợp phỏng vấn, trao đổi trực tiếp với cán bộ các phòng ban chức năng (Phòng Kinh doanh, Phòng Tài chính – Kế toán).
    • Phương pháp xử lý và phân tích: Sử dụng phần mềm Microsoft Excel để tổng hợp số liệu; áp dụng phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh (so sánh thời gian qua các năm và so sánh không gian với các doanh nghiệp cùng ngành), phương pháp tính tốc độ tăng trưởng bình quân (CAGR).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về hiệu quả sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp

Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm căn bản về hiệu quả kinh doanh, vai trò của việc nâng cao hiệu quả đối với sự tồn tại của doanh nghiệp, đồng thời xây dựng hệ thống công thức đo lường tài chính chuẩn mực. Ở phần thực tiễn, tác giả phác thảo bức tranh toàn cảnh ngành dệt may Việt Nam giai đoạn 2022–2024 và phân tích số liệu tài chính của Tập đoàn Dệt May Việt Nam (Vinatex) cũng như các doanh nghiệp tiêu biểu trong ngành.

Bảng 1: Kết quả kinh doanh hợp nhất và chỉ tiêu tài chính của Vinatex (2022–2024)

Chỉ tiêu Đơn vị Năm 2022 Năm 2023 Năm 2024
Tổng doanh thu Tỷ đồng 19.535 17.225 18.000+
Tổng chi phí Tỷ đồng 18.074 17.074 17.533
Lợi nhuận trước thuế (LNTT) Tỷ đồng 1.090 538 835
Hệ số thanh toán ngắn hạn Lần 1,34 1,31 1,35
Hệ số thanh toán nhanh Lần 0,86 0,76 0,90
Hiệu suất sử dụng tài sản Lần 2,81 2,71 3,03
Hệ số luân chuyển hàng tồn kho Lần 4,80 5,06 4,04
Hệ số Nợ / Vốn chủ sở hữu Lần 1,13 1,09 1,08
Tỷ suất sinh lời ROA % 5,3 2,0 3,4
Tỷ suất sinh lời ROE % 11,4 4,3 7,1

Văn bản tiến hành so sánh đối chuẩn hiệu quả kinh doanh giữa 3 doanh nghiệp đại diện cho ba phân khúc trong chuỗi giá trị: Công ty Cổ phần Dệt May Hòa Thọ (HTG - may mặc), Tổng Công ty Cổ phần Phong Phú (PPH - dệt, nhuộm, gia công sợi vải) và Công ty Cổ phần Sợi Thế Kỷ (STK - sản xuất sợi).

Bảng 2: So sánh kết quả kinh doanh một số doanh nghiệp dệt may (2022–2024)

Chỉ tiêu Hòa Thọ (HTG) Phong Phú (PPH) Sợi Thế Kỷ (STK)
Lợi nhuận sau thuế năm 2022 (Tỷ đồng) 263 230 242
Lợi nhuận sau thuế năm 2023 (Tỷ đồng) 279 311 88
Lợi nhuận sau thuế năm 2024 (Tỷ đồng) 279 374 12
Biên lợi nhuận gộp năm 2024 (%) 11,7 18,7 14,0
Biên lợi nhuận ròng năm 2024 (%) 4,5 16,3 3,3

Số liệu cho thấy phân khúc sợi chịu biến động tiêu cực nhất trong chu kỳ 2023–2024 do giá nguyên liệu bông biến động và sức cầu suy giảm, thể hiện qua sự sụt giảm mạnh lợi nhuận của đơn vị chuyên sợi như STK, trong khi các doanh nghiệp đa dạng hóa chuỗi sản phẩm như PPH duy trì biên lợi nhuận cao hơn.

Chương 2: Phân tích hiệu quả sản xuất kinh doanh của Nhà máy Sợi – Công ty Cổ phần Dệt May Huế

Chương này tập trung phản ánh nguồn lực và hiệu quả hoạt động thực tế tại đơn vị nghiên cứu:

  • Đặc điểm tổ chức và năng lực sản xuất:
    • Huegatex sở hữu cơ cấu vốn gồm: Tập đoàn Dệt May Việt Nam nắm trên 60%, Công ty TNHH Tường Long nắm hơn 8%, các cổ đông khác nắm khoảng 30%. Công ty đạt các tiêu chuẩn quốc tế SA-8000, WRAP, chứng nhận C-TPAT của Hải quan Hoa Kỳ và hệ thống quản lý môi trường ISO 14001:2015.
    • Nhà máy Sợi vận hành 4 dây chuyền với hơn 46.600 cọc sợi, sản lượng hàng năm đạt trên 10.000 tấn sợi từ nguồn bông nhập khẩu (Mỹ, Brazil, Tây Phi). Sản phẩm chủ lực gồm sợi đơn/xe đôi Cotton, Peco, Polyester chải thô/chải kỹ (chi số Ne 20 đến Ne 45) và sợi Compact chải kỹ (chi số Ne 30 đến Ne 100).
    • Quy trình công nghệ gồm 3 dây chuyền chính: Dây chuyền sản xuất sợi 100% Cotton; Dây chuyền sản xuất sợi 100% Cotton chải kỹ; Dây chuyền sản xuất sợi xe từ sợi ống.
    • Thiết bị công nghệ tiêu biểu: Máy xé kiện tự động Trützschler (công suất tối đa 3 tấn/giờ, xử lý 6 kiện đồng thời), máy xé tinh và tách xơ lạ CL-U (1.200 kg/giờ), máy chải thô Trützschler TC 11, máy ghép thô Rieter RSB D45 (tốc độ 1.100 m/phút, năng suất khoảng 10 tấn cúi/ngày), máy chải kỹ Lakshmi LK69, máy sợi con Toyota RX-300 (tốc độ 20.000 vòng/phút, 1.200 cọc/máy), máy đánh ống tự động Muratec Q Pro và Savior Polar M. Thiết bị đo lường chất lượng gồm máy Uster Tester 6, Uster Afis Pro 2, máy kiểm tra Micronaire, máy đo độ bền Mesdan và buồng soi quả sợi.
  • Thực trạng nguồn lực lao động:

Bảng 3: Cơ cấu lao động tại Nhà máy Sợi giai đoạn 2022–2024

Tiêu thức phân loại Năm 2022 (Người) Năm 2023 (Người) Năm 2024 (Người) Tăng trưởng bình quân (CAGR %)
Tổng số lao động 374 404 424 6,47%
Theo tính chất sản xuất:
- Lao động trực tiếp 327 (87,43%) 357 (88,36%) 377 (88,92%) 7,37%
- Lao động gián tiếp 47 (12,57%) 47 (11,64%) 47 (11,08%) 0,00%
Theo trình độ chuyên môn:
- Đại học và trên Đại học 19 (5,08%) 19 (4,70%) 19 (4,48%) 0,00%
- Cao đẳng 3 (0,80%) 3 (0,74%) 3 (0,71%) 0,00%
- Trung cấp 20 (5,35%) 20 (4,95%) 20 (4,72%) 0,00%
- Công nhân kỹ thuật 257 (67,65%) 287 (71,04%) 317 (74,76%) 11,06%
- Công nhân bảo trì 51 (17,11%) 51 (12,63%) 51 (12,03%) 0,00%
- Đóng gói sản phẩm 24 (4,01%) 24 (5,94%) 24 (5,30%) 0,00%
Theo giới tính:
- Nam 220 (58,82%) 242 (59,90%) 262 (61,79%) 9,13%
- Nữ 154 (41,18%) 162 (40,10%) 162 (38,21%) 2,56%

Quy mô nhân sự tăng chủ yếu ở lực lượng công nhân kỹ thuật trực tiếp vận hành dây chuyền máy sợi (tăng 60 người sau 3 năm, đạt tốc độ tăng trưởng 11,06%/năm), trong khi bộ máy quản lý gián tiếp được giữ ổn định ở mức 47 người.

  • Đánh giá tổng hợp kết quả và hạn chế tài chính:
    • Doanh thu và lợi nhuận của Nhà máy Sợi có xu hướng phục hồi trong năm 2024 sau giai đoạn suy giảm năm 2023. Các chỉ tiêu sinh lời ROS, ROA, ROE duy trì ở mức tương đương trung bình phân khúc sợi của ngành.
    • Tồn tại chính: Hệ số thanh toán nhanh ở mức thấp; vòng quay khoản phải thu và vòng quay hàng tồn kho còn chậm, dẫn đến hiện tượng ứ đọng vốn lưu động trong khâu dự trữ nguyên liệu bông và sản phẩm sợi dở dang.

Chương 3: Định hướng và giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh của Nhà máy Sợi – Công ty Cổ phần Dệt May Huế

Dựa trên kết quả phân tích số liệu tài chính và mô hình ma trận SWOT của nhà máy, tác giả đưa ra các nhóm giải pháp:

  • Giải pháp về tài chính và quản trị vốn: Tái cấu trúc cơ cấu nguồn vốn, kiểm soát chặt chẽ các khoản nợ ngắn hạn nhằm cải thiện hệ số thanh toán nhanh; lập kế hoạch dòng tiền lưu chuyển theo tuần và tháng; thực hiện chính sách thu hồi công nợ chủ động, rút ngắn kỳ thu tiền bình quân.
  • Tối ưu hóa quản trị hàng tồn kho và chi phí sản xuất: Xây dựng định mức dự trữ nguyên liệu bông nhập khẩu hợp lý dựa trên biến động giá thế giới; giảm tỷ lệ tiêu hao nguyên liệu, phế liệu, phế phẩm ở các công đoạn chải và ghép; cắt giảm chi phí năng lượng và chi phí vận hành máy móc.
  • Giải pháp công nghệ và chuyển đổi số: Đẩy mạnh ứng dụng hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) và các phần mềm quản lý kỹ thuật chuyên dụng trong việc theo dõi thông số công nghệ, tự động tính toán sản lượng, kiểm soát chất lượng từ khâu bông thô đến đánh ống thành phẩm.
  • Đào tạo nguồn nhân lực: Bồi dưỡng nâng cao tay nghề cho đội ngũ công nhân kỹ thuật trực tiếp; nâng cao năng lực vận hành máy kéo sợi tự động có tốc độ cao nhằm gia tăng năng suất lao động.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu chính:
    • Phản ánh số liệu lao động thực tế của Nhà máy Sợi qua 3 năm: tổng lao động tăng từ 374 người (2022) lên 424 người (2024), trong đó công nhân kỹ thuật tăng từ 257 người lên 317 người (chiếm 74,76% cơ cấu). Tỷ lệ lao động trực tiếp tăng đều từ 87,43% lên 88,92%.
    • Xác định được bức tranh tài chính toàn diện của nhà máy đặt trong bối cảnh chung của Tập đoàn Dệt May Việt Nam và các đơn vị cùng ngành (PPH, HTG, STK). Văn bản chỉ rõ đặc thù biên lợi nhuận của phân khúc sản xuất sợi chịu tác động mạnh bởi giá nguyên liệu bông nhập khẩu và biến động thị trường xuất khẩu, dẫn đến việc lợi nhuận năm 2023 giảm sút trước khi hồi phục vào năm 2024.
    • Làm rõ nguyên nhân thanh khoản nhanh thấp xuất phát từ tỷ trọng dự trữ hàng tồn kho và các khoản phải thu thương mại lớn.
  • Đóng góp của khóa luận:
    • Cung cấp hệ thống dữ liệu thực nghiệm chi tiết về cơ cấu vận hành, thông số máy móc và số liệu lao động tại Nhà máy Sợi – một đơn vị thành viên trọng điểm của Huegatex.
    • Đề xuất hệ thống giải pháp gắn liền với đặc thù sản xuất công nghiệp sợi (quản trị tồn kho bông thô, tự động hóa quy trình chải kỹ, ứng dụng phần mềm theo dõi cọc sợi), phục vụ trực tiếp cho công tác điều hành của ban lãnh đạo Nhà máy Sợi.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Khóa luận phân tích một đơn vị trực thuộc (Nhà máy Sợi) trong một doanh nghiệp hạch toán phức hợp (Huegatex), do đó việc tách bạch một số chỉ tiêu tài chính độc lập giữa nhà máy với toàn công ty chịu giới hạn nhất định từ phương pháp phân bổ chi phí quản lý chung.
    • Thời gian khảo sát giới hạn trong 3 năm (2022–2024), giai đoạn có nhiều biến động bất thường của kinh tế thế giới sau đại dịch COVID-19 và lạm phát toàn cầu, khiến một số chuỗi số liệu tài chính có sự biến thiên lớn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng nghiên cứu phân tích chuỗi cung ứng khép kín Sợi – Dệt – Nhuộm – May tại Huegatex để đánh giá hiệu quả chuyển giao nội bộ và giá trị gia tăng tổng thể.
    • Đánh giá sâu hơn tác động của các tiêu chuẩn phát triển bền vững (sản xuất xanh, sợi tái chế, chứng chỉ ESG) đến biên lợi nhuận và khả năng cạnh tranh xuất khẩu của sản phẩm sợi trong dài hạn.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên các chuyên ngành Kế hoạch – Đầu tư, Tài chính doanh nghiệp, Quản trị kinh doanh khi tìm hiểu mô hình phân tích hiệu quả hoạt động kinh doanh tại các doanh nghiệp sản xuất công nghiệp nặng/dệt may.
  • Học viên, nhà nghiên cứu cần số liệu đối sánh thực tế giữa các doanh nghiệp ngành sợi và dệt may Việt Nam giai đoạn biến động thị trường 2022–2024.
  • Phần có giá trị tham khảo cao nhất: Hệ thống bảng biểu tổng hợp số liệu nhân sự, thông số kỹ thuật của các dòng máy sản xuất sợi hiện đại (Trützschler, Rieter, Lakshmi, Toyota, Muratec) và việc ứng dụng mô hình DuPont trong việc phân tích các nhân tố cấu thành ROA, ROE tại doanh nghiệp sản xuất sợi.

Câu hỏi thường gặp

1. Nhà máy Sợi – Huegatex sở hữu quy mô sản xuất và năng lực máy móc như thế nào? Nhà máy Sợi được trang bị 4 dây chuyền sản xuất đồng bộ nhập khẩu từ Đức, Thụy Sĩ và Nhật Bản với năng lực hơn 46.600 cọc sợi, sản lượng hàng năm đạt trên 10.000 tấn sợi. Nhà máy sử dụng các máy móc chính gồm máy xé kiện tự động Trützschler, máy ghép thô Rieter RSB D45, máy chải kỹ Lakshmi LK69, máy kéo sợi con Toyota RX-300 và hệ thống kiểm soát chất lượng của hãng Uster (Uster Tester 6, Uster Afis Pro 2).

2. Cơ cấu lao động tại Nhà máy Sợi có sự dịch chuyển như thế nào trong giai đoạn 2022–2024? Tổng số lao động tăng từ 374 người (năm 2022) lên 404 người (năm 2023) và đạt 424 người (năm 2024), với tốc độ tăng trưởng bình quân 6,47%/năm. Cơ cấu dịch chuyển mạnh sang lực lượng lao động kỹ thuật trực tiếp (tăng từ 257 người lên 317 người, tăng bình quân 11,06%/năm), trong khi lao động gián tiếp giữ nguyên số lượng 47 người.

3. Danh mục sản phẩm chính của Nhà máy Sợi gồm những loại nào? Sản phẩm của nhà máy gồm hai nhóm chính: sợi dành cho dệt thoi và dệt kim. Chi tiết gồm: Sợi đơn hoặc xe đôi Cotton, Peco, Polyester chải thô và chải kỹ (chi số Ne 20 đến Ne 45); Sợi Compact chải kỹ (chi số Ne 30 đến Ne 100). Nguyên liệu sản xuất chủ yếu là bông tự nhiên nhập khẩu từ Mỹ, Brazil và các quốc gia Tây Phi.

4. Điểm hạn chế lớn nhất trong tình hình tài chính của nhà máy được tác giả chỉ ra là gì? Khóa luận chỉ ra rằng hoạt động tài chính của nhà máy còn hạn chế ở khả năng thanh toán nhanh thấp và vòng quay vốn lưu động còn chậm, nguyên nhân chủ yếu do lượng vốn bị ứ đọng nhiều ở hàng tồn kho (bông nguyên liệu, sản phẩm dở dang) và các khoản phải thu thương mại từ khách hàng.

5. Các doanh nghiệp nào trong ngành dệt may được tác giả đưa vào đối chuẩn so sánh với bức tranh chung của ngành? Tác giả sử dụng số liệu tài chính hợp nhất của Tập đoàn Dệt May Việt Nam (Vinatex) cùng 3 doanh nghiệp đại diện cho ba khâu trong chuỗi dệt may gồm: Công ty Cổ phần Sợi Thế Kỷ (STK - khâu sợi), Tổng Công ty Cổ phần Phong Phú (PPH - khâu dệt, nhuộm, vải) và Công ty Cổ phần Dệt May Hòa Thọ (HTG - khâu may mặc).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Lê Thanh Hiếu đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận và phản ánh chi tiết thực trạng sản xuất kinh doanh tại Nhà máy Sợi – Công ty Cổ phần Dệt May Huế giai đoạn 2022–2024. Bằng phương pháp thống kê mô tả và phân tích chỉ số tài chính, đề tài đã làm rõ năng lực thiết bị, sự chuyển dịch cơ cấu lao động kỹ thuật và những áp lực về thanh khoản, dòng tiền mà nhà máy gặp phải trong bối cảnh biến động của ngành dệt may. Các giải pháp đề xuất tập trung vào quản trị vốn lưu động, kiểm soát định mức chi phí nguyên liệu và tăng cường ứng dụng công nghệ, mang tính ứng dụng thực tiễn cao cho đơn vị nghiên cứu.