Chương 1: Căn cứ xây dựng đề án Chương 2: Nội dung đề án Chương 3: Kiến nghị 8 CHƢƠNG 1: CĂN CỨ XÂY DỰNG ĐỀ ÁN 1. Hoạt động huy động vốn của ngân hàng thương mại 1. Khái niệm huy động vốn của ngân hàng thương mại Hoạt động huy động vốn của NHTM là một trong những nghiệp vụ cốt lõi, được định nghĩa khác nhau trong các tài liệu chuyên ngành. Theo Nguyễn Đăng Dờn (2014), huy động vốn là quá trình các ngân hàng thu hút tiền gửi từ khách hàng, bao gồm cá nhân, doanh nghiệp và các tổ chức, thông qua các sản phẩm tiền gửi với mục tiêu tạo nguồn vốn cho hoạt động kinh doanh.
Phan Thị Thu Hà (2023) lại cho rằng, huy động vốn là hoạt động thu hút các nguồn tài chính từ bên ngoài, nhằm tăng cường khả năng thanh khoản và đảm bảo cho sự phát triển bền vững của ngân hàng. Tô Ngọc Hưng (2022) bổ sung thêm khía cạnh rằng, huy động vốn không chỉ là việc thu hút tiền gửi mà còn bao gồm việc phát hành các công cụ tài chính khác như chứng chỉ tiền gửi, trái phiếu ngân hàng, nhằm đa dạng hóa nguồn vốn và tối ưu hóa cơ cấu tài chính của ngân hàng. Từ những định nghĩa trên, có thể rút ra khái niệm chung nhất về huy động vốn của NHTM là quá trình thu hút các nguồn tài chính từ nhiều đối tượng khác nhau thông qua các hình thức tiền gửi và công cụ tài chính, nhằm tạo lập và tối ưu hóa nguồn vốn cho hoạt động kinh doanh của ngân hàng. Vai trò của hoạt động huy động vốn của ngân hàng thương mại Hoạt động huy động vốn đóng vai trò quan trọng đối với NHTM vì nó là nguồn vốn chủ yếu để ngân hàng tiến hành các hoạt động kinh doanh và đầu tư.
NHTM sử dụng vốn huy động được để cung cấp các khoản vay, đầu tư vào các dự án sinh lời và cung ứng các dịch vụ tài chính khác. Nhờ hoạt động huy động vốn, NHTM có thể duy trì thanh khoản, ổn định tài chính và tăng cường khả năng sinh lời, từ đó củng cố vị thế cạnh tranh trên thị trường tài chính (Nguyễn Đăng Dờn, 2014). Đối với khách hàng, hoạt động huy động vốn của NHTM mang lại cơ hội tiếp cận các dịch vụ tài chính đa dạng và an toàn. Khách hàng có thể gửi tiết kiệm, gửi tiền thanh toán hoặc đầu tư vào các sản phẩm tiền gửi khác, hưởng lợi từ lãi suất và các ưu đãi khác từ ngân hàng.
Đồng thời, việc gửi tiền vào ngân hàng giúp khách 9 hàng bảo vệ tài sản của mình và tăng khả năng quản lý tài chính cá nhân một cách hiệu quả hơn (Nguyễn Văn Tiến, 2009). Đối với nền kinh tế, hoạt động huy động vốn của NHTM góp phần tạo ra nguồn vốn lưu thông cần thiết cho sự phát triển kinh tế. Khi ngân hàng huy động được nhiều vốn, họ có thể cho vay và đầu tư vào các dự án kinh tế, thúc đẩy sản xuất, tiêu dùng và tạo việc làm. Ngoài ra, thông qua việc điều tiết cung và cầu vốn trong nền kinh tế, NHTM còn đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định lãi suất, kiềm chế lạm phát và duy trì sự ổn định tài chính của quốc gia (Nguyễn Đăng Dờn, 2014).
Các hình thức huy động vốn của NHTM Hoạt động huy động vốn của ngân hàng thương mại bao gồm nhiều hình thức khác nhau nhằm thu hút tiền gửi từ khách hàng cá nhân, doanh nghiệp và các tổ chức. Mỗi hình thức huy động vốn có đặc điểm riêng, phù hợp với nhu cầu và mục tiêu tài chính khác nhau của khách hàng. Các hình thức phổ biến bao gồm tiền gửi thanh toán, tiền gửi tiết kiệm và phát hành chứng chỉ tiền gửi, mỗi hình thức đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp nguồn vốn cho ngân hàng và tạo ra các giá trị khác biệt cho khách hàng (Nguyễn Đăng Dờn, 2014): Tiền gửi: Tiền gửi là một hình thức huy động vốn phổ biến của ngân hàng thương mại, trong đó khách hàng gửi tiền vào ngân hàng để sử dụng cho các mục đích thanh toán hoặc giữ tiền an toàn. Tiền gửi có thể chia thành hai loại: tiền gửi không kỳ hạn và tiền gửi có kỳ hạn.
Tiền gửi không kỳ hạn cho phép khách hàng rút tiền bất kỳ lúc nào mà không cần báo trước, thường có lãi suất thấp hoặc không có lãi suất, trong khi tiền gửi có kỳ hạn yêu cầu khách hàng cam kết gửi tiền trong một khoảng thời gian cố định và thường được hưởng lãi suất cao hơn (Nguyễn Đăng Dờn, 2014). Tiền gửi tiết kiệm: Tiền gửi tiết kiệm là hình thức mà khách hàng gửi tiền vào ngân hàng với mục đích tiết kiệm và tích lũy vốn. Tương tự như tiền gửi, tiền gửi tiết kiệm cũng có hai loại: không kỳ hạn và có kỳ hạn. Tiền gửi tiết kiệm không kỳ hạn cho phép khách hàng gửi và rút tiền linh hoạt, nhưng lãi suất thường thấp.
Ngược lại, tiền gửi tiết kiệm có kỳ hạn yêu cầu khách hàng gửi tiền trong một thời gian xác định và thường được hưởng lãi suất cao hơn, tạo động lực khuyến khích khách hàng giữ tiền trong ngân hàng lâu dài hơn (Phan Thị Thu Hà, 2023). 10 Phát hành giấy tờ có giá: Đây là hình thức huy động vốn mà ngân hàng phát hành các loại giấy tờ có giá như chứng chỉ tiền gửi, trái phiếu ngân hàng, và kỳ phiếu để thu hút vốn từ khách hàng và nhà đầu tư. Các giấy tờ có giá này thường có kỳ hạn cố định và lãi suất hấp dẫn, tạo ra một kênh đầu tư an toàn và ổn định cho các nhà đầu tư. Việc phát hành giấy tờ có giá giúp ngân hàng huy động được nguồn vốn dài hạn, hỗ trợ cho các hoạt động tín dụng và đầu tư, đồng thời đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng (Tô Ngọc Hưng, 2022).
Hiệu quả huy động vốn của ngân hàng thương mại 1. Khái niệm hiệu quả huy động vốn của ngân hàng thương mại Hiệu quả được hiểu là mức độ đạt được mục tiêu đã đề ra với chi phí hoặc nguồn lực bỏ ra thấp nhất. Theo Robbins và Coulter (2018), hiệu quả phản ánh khả năng của một tổ chức hoặc cá nhân trong việc sử dụng tài nguyên một cách tối ưu để đạt được kết quả mong muốn, mà không lãng phí thời gian, tiền bạc, hoặc công sức. Bản chất của hiệu quả nằm ở khả năng kết hợp giữa đầu vào và đầu ra sao cho tạo ra giá trị cao nhất với chi phí thấp nhất, đảm bảo tính bền vững và tối ưu hóa các quy trình hoạt động.
Hiệu quả huy động vốn của NHTM liên quan đến khả năng ngân hàng thu hút và sử dụng vốn huy động một cách tối ưu để đạt được các mục tiêu kinh doanh và phát triển. Theo Levine (2005), bản chất của hiệu quả huy động vốn là sự cân đối giữa chi phí huy động vốn, rủi ro liên quan, và khả năng sinh lời từ các khoản vốn này. Điều này đòi hỏi ngân hàng phải thiết kế các sản phẩm huy động vốn phù hợp với nhu cầu của khách hàng, quản lý rủi ro một cách hiệu quả, và sử dụng vốn huy động để tối đa hóa lợi nhuận. Từ đó, có thể định nghĩa chung nhất về “Hiệu quả huy động vốn của NHTM là việc đáp ứng kịp thời, đầy đủ vốn cho hoạt động kinh doanh ngân hàng phù hợp với nhu cầu sử dụng vốn, chi phí thấp và ổn định, đảm bảo sinh lợi cao và gia tăng chất lượng dịch vụ cho ngân hàng trong từng thời kỳ”.
Sự cần thiết phải nâng cao hiệu quả huy động vốn Việc nâng cao hiệu quả huy động vốn của NHTM là cần thiết vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng cạnh tranh và sự bền vững của ngân hàng trong thị trường tài chính. Theo Berger và Humphrey (1997), các NHTM cần phải tối ưu hóa 11 quy trình huy động vốn để giảm thiểu chi phí và nâng cao khả năng sinh lời, từ đó tăng cường vị thế cạnh tranh trên thị trường. Việc sử dụng hiệu quả các nguồn vốn huy động giúp ngân hàng có thể cung cấp các sản phẩm tài chính với mức lãi suất hấp dẫn, thu hút thêm nhiều khách hàng và duy trì mối quan hệ lâu dài với họ. Ngoài ra, nâng cao hiệu quả huy động vốn còn giúp NHTM tăng cường khả năng quản lý rủi ro và ổn định tài chính.
Theo Diamond và Dybvig (1983), khi ngân hàng huy động vốn một cách hiệu quả, họ có thể phân bổ nguồn vốn một cách linh hoạt và hợp lý, giảm thiểu các rủi ro thanh khoản và tín dụng. Điều này không chỉ bảo vệ ngân hàng khỏi các cú sốc tài chính mà còn tạo niềm tin cho khách hàng và nhà đầu tư, đảm bảo rằng ngân hàng có đủ khả năng thanh toán và hỗ trợ các nhu cầu tài chính của họ trong mọi tình huống. Việc nâng cao hiệu quả huy động vốn là cần thiết để NHTM có thể đóng góp tích cực vào sự phát triển kinh tế và xã hội. Stiglitz và Weiss (1981) cho rằng, bằng cách sử dụng hiệu quả các nguồn vốn huy động, ngân hàng có thể cung cấp các khoản vay và đầu tư cho các dự án kinh tế quan trọng, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và tạo ra nhiều cơ hội việc làm.
Điều này không chỉ mang lại lợi ích cho ngân hàng mà còn góp phần vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế, nâng cao chất lượng cuộc sống cho cộng đồng và toàn xã hội. Tiêu chí đánh giá hiệu quả huy động vốn ngân hàng thương mại a. Các chỉ tiêu đánh giá mức độ đáp ứng kịp thời, đầy đủ, phù hợp với nhu cầu sử dụng vốn - Nguồn vốn huy động và tốc độ tăng trƣởng Đây là chỉ tiêu đánh giá tổng số vốn mà ngân hàng thương mại huy động được trong một khoảng thời gian nhất định, cũng như tốc độ tăng trưởng của nguồn vốn này so với các kỳ trước. Tốc độ tăng trưởng Số dư VHĐ (t) - Số dư VHĐ (t-1) = x 100% VHĐ (%) Số dư VHĐ (t-1) Chỉ tiêu này cho thấy khả năng của ngân hàng trong việc thu hút vốn từ khách hàng và phản ánh sự phát triển bền vững của ngân hàng.
Nếu tốc độ tăng trưởng vốn huy động lớn hơn 0, điều này cho thấy ngân hàng đã huy động được nhiều vốn hơn so với kỳ trước, thể hiện khả năng thu hút vốn tốt và tiềm năng mở 12 rộng kinh doanh. Ngược lại, nếu tốc độ tăng trưởng nhỏ hơn 0, ngân hàng đang gặp khó khăn trong việc huy động vốn, có thể ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động kinh doanh và khả năng sử dụng vốn hiệu quả.