Tổng quan nghiên cứu
Trong hệ thống ngân hàng thương mại hiện đại, vốn đóng vai trò là mạch máu duy trì toàn bộ hoạt động cấp tín dụng và cung ứng dịch vụ tài chính. Tại Agribank chi nhánh huyện Giao Thủy (tỉnh Nam Định), tính đến ngày 31/12/2023, tổng nguồn vốn huy động đạt 4.475 tỷ đồng, tăng 58 tỷ đồng so với đầu năm 2023, trong đó tiền gửi không kỳ hạn tăng 24 tỷ đồng. Mặc dù duy trì quy mô lớn, tốc độ tăng trưởng vốn huy động của chi nhánh lại có xu hướng chậm lại rõ rệt, từ mức 2,44% năm 2022 xuống còn 1,31% năm 2023. Đáng chú ý, tỷ lệ hoàn thành kế hoạch số dư huy động vốn liên tục sụt giảm từ 94,05% năm 2021 xuống 90,48% năm 2022 và chỉ đạt 89,18% năm 2023 (thực tế đạt 4.475 tỷ đồng so với chỉ tiêu 5.018 tỷ đồng).
Vấn đề nghiên cứu trọng tâm xuất phát từ các rào cản nội tại và áp lực cạnh tranh: cơ cấu kỳ hạn huy động chưa thực sự tương thích với nhu cầu sử dụng vốn ngắn hạn, tỷ lệ vốn bị rút trước hạn tăng từ 2,16% năm 2021 lên 2,38% năm 2023 (tương đương 105,2 tỷ đồng), cùng với chi phí vốn bình quân chịu nhiều áp lực biến động. Đề án đặt ra mục tiêu hệ thống hóa cơ sở lý luận về hiệu quả huy động vốn của ngân hàng thương mại; phân tích toàn diện thực trạng huy động vốn tại Agribank Giao Thủy giai đoạn 2021–2023; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp chiến lược cho giai đoạn 2025–2030.
Phạm vi nghiên cứu được thực hiện tại địa bàn huyện Giao Thủy với 20 xã và 2 thị trấn trong khung thời gian 2021–2023. Nghiên cứu mang lại ý nghĩa thực tiễn sâu sắc, cung cấp căn cứ định lượng giúp chi nhánh cải thiện tỷ lệ đáp ứng tín dụng (vốn đã giảm từ 179,44% năm 2021 xuống 155,38% năm 2023), đồng thời gia tăng tỷ trọng huy động qua kênh ngân hàng số vượt ngưỡng 8,38%.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý thuyết trung gian tài chính của Diamond và Dybvig (1983), nhấn mạnh vai trò chuyển đổi thanh khoản và quản trị rủi ro rút vốn của ngân hàng thương mại. Đồng thời, đề án áp dụng lý thuyết hiệu quả tài chính ngân hàng của Levine (2005) và Berger & Humphrey (1997), chỉ rõ bản chất của hiệu quả huy động vốn là sự tối ưu hóa giữa chi phí đầu vào, mức độ ổn định của nguồn vốn và khả năng sinh lời. Đề án cũng tích hợp mô hình chất lượng dịch vụ SERVPERF của Cronin và Taylor nhằm đo lường mức độ hài lòng của khách hàng gửi tiền qua 5 khía cạnh cốt lõi: Độ tin cậy, Khả năng đáp ứng, Năng lực phục vụ, Sự đồng cảm và Phương tiện hữu hình.
Bốn khái niệm then chốt được chuẩn hóa bao gồm:
- Huy động vốn ngân hàng thương mại: Quá trình tập trung các nguồn tiền tệ nhàn rỗi trong xã hội để tạo lập nguồn vốn kinh doanh.
- Hiệu quả huy động vốn: Mức độ đáp ứng kịp thời, đầy đủ nhu cầu sử dụng vốn với chi phí thấp nhất, độ ổn định cao và tối đa hóa lợi nhuận.
- Tỷ lệ CASA (Current Account Savings Account): Tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn trên tổng nguồn vốn huy động, phản ánh khả năng tiếp cận nguồn vốn chi phí rẻ.
- Rủi ro thanh khoản trong huy động vốn: Nguy cơ phát sinh khi người gửi tiền rút vốn hàng loạt hoặc rút trước hạn vượt dự báo.
Phương pháp nghiên cứu
Nguồn dữ liệu thứ cấp được thu thập từ báo cáo tài chính, báo cáo tổng kết hoạt động kinh doanh thường niên của Agribank Giao Thủy giai đoạn 2021–2023, số liệu so sánh từ Agribank tỉnh Nam Định và hệ thống văn bản quy phạm pháp luật như Luật Các tổ chức tín dụng số 32/2024/QH15, Thông tư 48/2018/TT-NHNN và Thông tư 49/2018/TT-NHNN.
Dữ liệu sơ cấp được thu thập qua khảo sát trực tiếp từ tháng 6/2024 đến hết tháng 7/2024 với cỡ mẫu gồm 183 phiếu hợp lệ (138 khách hàng cá nhân và 45 khách hàng doanh nghiệp). Phương pháp chọn mẫu thuận tiện được lựa chọn vì tính linh hoạt, tiết kiệm chi phí và khả năng tiếp cận trực tiếp các đối tượng thực hiện giao dịch gửi tiền tại quầy.
Phương pháp phân tích kết hợp giữa thống kê mô tả, so sánh chuỗi thời gian (2021–2023), so sánh không gian (đối chiếu với các tổ chức tín dụng trên địa bàn tỉnh Nam Định) và tổng hợp - diễn giải. Việc lựa chọn tổ hợp phương pháp này giúp phản ánh trực quan sự biến động của từng chỉ số tài chính, làm rõ nguyên nhân gốc rễ của những hạn chế trong hoạt động huy động vốn.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Thứ nhất, quy mô nguồn vốn duy trì đà tăng nhưng tốc độ tăng trưởng sụt giảm và không đạt kế hoạch đề ra. Vốn huy động tăng từ 4.312 tỷ đồng năm 2021 lên 4.417 tỷ đồng năm 2022 và đạt 4.475 tỷ đồng năm 2023. Tốc độ tăng trưởng năm 2022 đạt 2,44%, sau đó giảm xuống 1,31% năm 2023. Tỷ lệ số dư huy động vốn thực hiện so với kế hoạch giảm từ 94,05% năm 2021 xuống 90,48% năm 2022 và 89,18% năm 2023. Tương tự, doanh số huy động vốn năm 2023 đạt 1.629 tỷ đồng, chỉ hoàn thành 80,01% so với mục tiêu 2.036 tỷ đồng.
Thứ hai, cơ cấu nguồn vốn còn mất cân đối giữa các kênh và kỳ hạn. Tiền gửi dân cư chiếm tỷ trọng áp đảo với 89,61% (4.010 tỷ đồng) vào năm 2023, trong khi khối doanh nghiệp chỉ đóng góp 10,39% (465 tỷ đồng). Tiền gửi có kỳ hạn từ 12 tháng trở lên chiếm 52,80% (2.363 tỷ đồng), kỳ hạn dưới 12 tháng chiếm 36,92% (1.652 tỷ đồng) và tiền gửi không kỳ hạn đạt 10,28% (460 tỷ đồng). Huy động trực tiếp tại quầy chiếm tới 91,62% (4.100 tỷ đồng), trong khi kênh trực tuyến (online) chỉ chiếm 8,38% (375 tỷ đồng).
Thứ ba, mức độ đáp ứng tín dụng và tính ổn định nguồn vốn có chiều hướng suy giảm. Dư nợ tín dụng tăng trưởng mạnh từ 2.403 tỷ đồng năm 2021 lên 2.880 tỷ đồng năm 2023 (tăng 19,85%), khiến tỷ lệ mức độ đáp ứng nguồn vốn cho tín dụng giảm từ 179,44% năm 2021 xuống còn 155,38% năm 2023. Thời gian huy động vốn bình quân rút ngắn từ 533,46 ngày năm 2021 xuống 500,66 ngày năm 2023. Khối lượng vốn rút trước hạn tăng từ 91,2 tỷ đồng (chiếm 2,16%) năm 2021 lên 105,2 tỷ đồng (chiếm 2,38%) năm 2023.
Thứ tư, hiệu quả chi phí và lợi nhuận được duy trì thận trọng. Lãi suất huy động vốn bình quân điều chỉnh từ 5,10% năm 2021 lên 5,44% năm 2022, sau đó giảm xuống 4,94% năm 2023 theo định hướng hạ nhiệt lãi suất của Ngân hàng Nhà nước. Lợi nhuận trước thuế của chi nhánh tăng từ 71,5 tỷ đồng năm 2021 lên 76,8 tỷ đồng năm 2022 và đạt 80,3 tỷ đồng năm 2023. Tỷ lệ nợ xấu được kiểm soát tốt từ 0,52% năm 2021 xuống 0,46% năm 2023 sau khi đạt đỉnh 0,78% vào năm 2022.
Thảo luận kết quả
Khi đối chiếu với bức tranh chung trên địa bàn tỉnh Nam Định, tốc độ tăng trưởng vốn huy động 1,31% của Agribank Giao Thủy năm 2023 thấp hơn nhiều so với mức tăng trưởng 9,05% của Agribank Nam Định và 11,20% của các ngân hàng thương mại cổ phần trên địa bàn. Điều này phản ánh sức ép cạnh tranh lãi suất gay gắt từ các ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân. Tỷ lệ huy động qua kênh online của chi nhánh (8,38%) cũng thua kém đáng kể mức bình quân 15,1% của Agribank Nam Định và 15,8% của các tổ chức tín dụng cùng khu vực.
Sự chênh lệch này được lý giải bởi đặc thù kinh tế biển và nông nghiệp của huyện Giao Thủy, nơi thói quen sử dụng tiền mặt và giao dịch tại quầy của người dân còn rất lớn. Bên cạnh đó, các dịch vụ trực tuyến qua ứng dụng E-Mobile Banking và CDM Autobank (đưa vào hoạt động từ tháng 12/2021) chưa được truyền thông sâu rộng tới từng thôn, xóm.
Dữ liệu nghiên cứu phản ánh sự phân hóa rõ nét qua các bảng cơ cấu nguồn vốn và biểu đồ so sánh tăng trưởng. Kết quả khảo sát 183 khách hàng cho thấy mức độ hài lòng cao nhất ở tiêu chí "Độ tin cậy" nhờ uy tín thương hiệu của Agribank, nhưng tiêu chí "Khả năng đáp ứng" và "Phương tiện hữu hình" tại các phòng giao dịch Hồng Thuận, Xuân Long Hải, Giao Phong vẫn cần được cải thiện để rút ngắn thời gian chờ đợi.
Đề xuất và khuyến nghị
Nhằm nâng cao hiệu quả huy động vốn giai đoạn 2025–2030, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp trọng tâm:
-
Điều chỉnh chính sách lãi suất linh hoạt và cạnh tranh: Áp dụng biên độ lãi suất bậc thang ưu đãi cho các khoản tiền gửi quy mô lớn của doanh nghiệp thủy sản và hợp tác xã, đồng thời tối ưu hóa biểu lãi suất online nhằm kích thích dòng tiền gửi kỳ hạn 6 đến 12 tháng. Mục tiêu nâng tốc độ tăng trưởng vốn huy động bình quân đạt từ 7,5% đến 9,0%/năm trong giai đoạn 2025–2027. Đơn vị chủ trì: Phòng Kế hoạch - Kinh doanh phối hợp Ban Giám đốc.
-
Mở rộng kênh huy động vốn trực tuyến và ứng dụng ngân hàng số: Nâng cao tần suất hoạt động của các điểm giao dịch tự động CDM Autobank, triển khai chương trình tặng quà điện tử và cộng lãi suất từ 0,1% đến 0,2%/năm khi gửi tiền trên ứng dụng Agribank E-Mobile Banking. Mục tiêu nâng tỷ trọng huy động vốn qua kênh online từ 8,38% lên 15,0% vào năm 2028. Đơn vị chủ trì: Phòng Kế toán - Ngân quỹ và các Phòng Giao dịch phụ trách địa bàn.
-
Đa dạng hóa sản phẩm và cá nhân hóa dịch vụ khách hàng: Đẩy mạnh các gói tiết kiệm tích lũy đặc thù như Tiết kiệm học đường, Tiết kiệm hưu trí, Tiết kiệm kiều hối tại các xã ven biển; thiết lập chính sách chăm sóc định kỳ cho nhóm 20% khách hàng đóng góp 80% số dư tiền gửi. Mục tiêu gia tăng tỷ lệ CASA từ mức 10,28% lên 14,0% vào năm 2030. Đơn vị chủ trì: Phòng Kế hoạch - Kinh doanh.
-
Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và chuẩn hóa quy trình phục vụ: Tổ chức tối thiểu 4 đợt đào tạo chuyên sâu mỗi năm về kỹ năng tư vấn, bán chéo sản phẩm tài chính và văn hóa ứng xử theo bộ tiêu chuẩn dịch vụ khách hàng Agribank. Mục tiêu đạt tỷ lệ hài lòng của khách hàng trên 90% theo mô hình SERVPERF vào năm 2026. Đơn vị chủ trì: Phòng Tổng hợp.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Nghiên cứu mang lại giá trị thực tiễn và học thuật cho 4 nhóm đối tượng chính:
-
Ban Lãnh đạo và cán bộ quản lý chi nhánh ngân hàng thương mại: Cung cấp bức tranh thực tế về điều hành vốn, quản trị rủi ro kỳ hạn và phương pháp phân bổ chỉ tiêu huy động vốn sát với thực tế địa bàn nông thôn, ven biển (quản lý 20 xã và 2 thị trấn).
-
Chuyên viên phát triển sản phẩm và marketing ngân hàng bán lẻ: Cung cấp dữ liệu chi tiết về hành vi khách hàng nông nghiệp - nông thôn, hỗ trợ thiết kế các gói sản phẩm tiền gửi chuyên biệt và tối ưu hóa trải nghiệm giao dịch trên các kênh số hóa.
-
Học viên cao học và sinh viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng: Cung cấp khung phương pháp luận kết hợp chặt chẽ giữa phân tích định lượng báo cáo tài chính giai đoạn 2021–2023 và khảo sát định tính chất lượng dịch vụ theo mô hình SERVPERF trên 183 đối tượng khảo sát.
-
Cơ quan quản lý tiền tệ và Ngân hàng Nhà nước chi nhánh cấp tỉnh: Nguồn tài liệu tham khảo đáng tin cậy để đánh giá hiệu quả thực thi chính sách lãi suất, thực trạng dịch chuyển dòng vốn tiền gửi và tiến trình phổ cập tài chính toàn diện tại các địa bàn cấp huyện.
Câu hỏi thường gặp
Nguyên nhân chính khiến tốc độ tăng trưởng vốn huy động tại Agribank Giao Thủy giảm xuống 1,31% năm 2023 là gì?
Nguyên nhân chủ yếu do sự cạnh tranh lãi suất quyết liệt từ các ngân hàng thương mại cổ phần trên địa bàn (tăng trưởng 11,20%), cùng với tâm lý thận trọng của người gửi tiền trong bối cảnh nền kinh tế có nhiều biến động. Ngoài ra, việc chi nhánh chưa khai thác hết tiềm năng huy động số và sản phẩm tiền gửi doanh nghiệp cũng làm chậm đà tăng trưởng.
Tỷ lệ CASA tại chi nhánh diễn biến như thế nào và có ý nghĩa gì đối với chi phí vốn?
Tỷ lệ CASA tăng trưởng đều đặn từ 9,23% (398 tỷ đồng) năm 2021 lên 9,60% (424 tỷ đồng) năm 2022 và đạt 10,28% (460 tỷ đồng) năm 2023. Tỷ lệ này cao hơn mặt bằng chung của các ngân hàng thương mại tại Nam Định (7,5%), giúp chi nhánh gia tăng nguồn vốn giá rẻ, kéo giảm lãi suất huy động bình quân xuống 4,94% vào năm 2023.
Thực trạng kênh huy động vốn trực tuyến tại Agribank Giao Thủy ra sao so với các đơn vị khác?
Kênh trực tuyến tăng từ 4,80% năm 2021 lên 8,38% (375 tỷ đồng) năm 2023. Mặc dù có bước tiến tích cực, con số này vẫn thấp hơn nhiều so với mức 15,1% của Agribank Nam Định và 15,8% của các ngân hàng thương mại khác, đòi hỏi chi nhánh phải đẩy mạnh số hóa quy trình gửi tiết kiệm.
Hiện tượng rút vốn trước hạn ảnh hưởng như thế nào đến sự ổn định nguồn vốn của chi nhánh?
Quy mô vốn huy động bị rút trước hạn tăng từ 91,2 tỷ đồng (năm 2021) lên 105,2 tỷ đồng (năm 2023), đẩy tỷ lệ rút trước hạn từ 2,16% lên 2,38%. Điều này làm giảm thời gian huy động bình quân từ 533,46 ngày xuống 500,66 ngày, tạo áp lực lên công tác cân đối thanh khoản và chi phí dự phòng.
Mô hình CDM Autobank đã phát huy vai trò gì trong hoạt động huy động vốn tại chi nhánh?
Khai trương từ ngày 22/12/2021, điểm giao dịch tự động Autobank cho phép khách hàng chủ động gửi tiền, nộp tiền mặt vào tài khoản và mở sổ tiết kiệm trực tuyến 24/7. Mô hình này đã giảm tải áp lực giao dịch tại quầy (vốn chiếm 91,62% tổng vốn), tăng tính an toàn và tạo bước đột phá trong thu hút nguồn tiền nhàn rỗi.
Kết luận
- Hoạt động huy động vốn tại Agribank Giao Thủy đạt quy mô 4.475 tỷ đồng năm 2023, giữ vai trò trụ cột cung ứng vốn tín dụng cho phát triển kinh tế địa phương.
- Cơ cấu nguồn vốn đạt điểm sáng ở tỷ lệ CASA 10,28%, nhưng đối mặt thách thức lớn khi tốc độ tăng trưởng vốn giảm còn 1,31% và tỷ lệ hoàn thành kế hoạch chỉ đạt 89,18%.
- Tỷ lệ huy động qua kênh online đạt 8,38%, cho thấy dư địa chuyển đổi số còn rất lớn so với mức bình quân trên 15% của toàn tỉnh.
- Lộ trình thực hiện đề án giai đoạn 2025–2030 tập trung vào 4 giải pháp: linh hoạt lãi suất, đẩy mạnh ngân hàng số, đa dạng hóa sản phẩm nông thôn và chuẩn hóa nhân lực.
- Đề án là tài liệu nghiên cứu chuyên sâu, có giá trị ứng dụng thực tiễn cao cho công tác quản trị ngân hàng thương mại và hoạch định chiến lược kinh doanh tiền tệ. Quý độc giả, nhà quản lý và các nhà nghiên cứu quan tâm có thể khai thác chi tiết các mô hình định lượng và hệ thống dữ liệu trong toàn văn công trình nghiên cứu này.