Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Phước Minh Quốc được thực hiện trong bối cảnh nền kinh tế thị trường có sự cạnh tranh ngày càng gay gắt, nơi các doanh nghiệp thương mại và dịch vụ phải đối mặt với nhiều áp lực vĩ mô như biến động lạm phát, lãi suất vay vốn tăng cao và sự suy giảm sức mua của thị trường dân dụng sau giai đoạn phục hồi hậu đại dịch COVID-19. Để duy trì khả năng sinh lời và tồn tại bền vững, các doanh nghiệp buộc phải không ngừng đánh giá lại năng lực nội tại, tối ưu hóa cơ cấu chi phí, nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn vốn và củng cố vị thế thị trường.

Đối tượng nghiên cứu trọng tâm của đề tài là Công ty TNHH MTV Thương mại và Dịch vụ Việt Hoàng – một doanh nghiệp tư nhân hoạt động tại địa bàn tỉnh Quảng Trị, có trụ sở tại số 72 Tôn Thất Thuyết, Khu phố 4, Phường 5, Thành phố Đông Hà. Doanh nghiệp này chính thức hoạt động từ ngày 17/04/2012 dưới sự điều hành của Giám đốc Hoàng Huy Đồng, kinh doanh chủ yếu trong lĩnh vực bán buôn nguyên vật liệu xây dựng (sơn, véc-ni, hóa chất xây dựng, sắt thép, thiết bị nội – ngoại thất) và thi công hoàn thiện công trình dân dụng. Sau hơn một thập kỷ phát triển từ nền tảng hộ kinh doanh cá thể, doanh nghiệp đã xây dựng được mạng lưới hơn 500 khách hàng thân thiết. Tuy nhiên, thực tế vận hành tại công ty đang bộc lộ những điểm nghẽn lớn: chưa có bộ phận chuyên trách về pháp lý để chủ động thích ứng với các thay đổi thể chế; quy trình kiểm soát và xử lý hàng hóa lỗi thời, tồn đọng kém chất lượng chưa được chuẩn hóa, gây rủi ro đọng vốn và ảnh hưởng uy tín thương hiệu.

Nhằm giải quyết các vấn đề thực tiễn trên, tác giả đã xác định các mục tiêu và phạm vi nghiên cứu cụ thể:

  • Mục tiêu chung: Phân tích hiệu quả kinh doanh giai đoạn 2022–2024, đánh giá kết quả, chỉ ra hạn chế và đề xuất giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Tổng hợp cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp, làm nền tảng cho việc phân tích và đánh giá.
    2. Phân tích hiệu quả hoạt động kinh doanh của công ty dựa trên một số chỉ tiêu tài chính cơ bản trong giai đoạn 2022–2024.
    3. Đề xuất các giải pháp và chiến lược cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp trong thời gian tới.
  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động kinh doanh của Công ty TNHH MTV Thương mại và Dịch vụ Việt Hoàng.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH MTV Thương mại và Dịch vụ Việt Hoàng, tỉnh Quảng Trị.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp phục vụ phân tích được thu thập trong 3 năm tài chính (2022–2024); thời gian triển khai nghiên cứu thực địa từ tháng 01/2025 đến tháng 04/2025.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung phân tích các yếu tố cấu thành hoạt động sản xuất kinh doanh gồm nguồn vốn, tài sản, doanh thu, chi phí, lợi nhuận, các tỷ số tài chính phản ánh khả năng thanh toán, khả năng sinh lời và mức độ luân chuyển vốn.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý luận kinh tế học vi mô và quản trị tài chính doanh nghiệp. Tác giả vận dụng các khái niệm về hiệu quả kinh tế của P. Samuelson và nghiên cứu của Công (2021), khẳng định hiệu quả kinh doanh là mối tương quan so sánh giữa kết quả đầu ra đạt được và chi phí nguồn lực đầu vào đã bỏ ra. Bản chất và vai trò của việc nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh được tổng hợp dựa trên nghiên cứu của Nguyễn (2020), nhấn mạnh yêu cầu cân bằng giữa tối ưu hóa chi phí ngắn hạn và duy trì năng lực cạnh tranh dài hạn. Khái niệm hoạt động kinh doanh gắn liền với lý thuyết marketing và quản trị của Kotler & Keller (2016) cùng nghiên cứu của Lam (2018). Đồng thời, tác giả hệ thống hóa các nhóm nhân tố tác động theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Lan Anh (2021), phân định rõ nhân tố khách quan (lạm phát, lãi suất, tăng trưởng GDP, xu hướng tiêu dùng, pháp luật chính trị, điều kiện tự nhiên và cơ sở hạ tầng) và nhân tố chủ quan (nhân lực, năng lực quản trị, kỹ thuật công nghệ, hệ thống thông tin).

Hệ thống chỉ tiêu đánh giá tài chính được thiết lập đồng bộ qua các công thức toán học:

  • Nhóm chỉ tiêu kết quả kinh doanh: Doanh thu tổng hợp ($TR = \sum Q_i \times P_i$), Tổng chi phí ($TC = FC + VC$), Lợi nhuận ($P = TR - TC$).
  • Nhóm chỉ tiêu khả năng sinh lời: Tỷ suất sinh lời trên doanh thu ($ROS = \frac{\text{LNST}}{\text{Doanh thu}} \times 100%$), Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ($ROA = \frac{\text{LNST}}{\text{Tổng tài sản bình quân}} \times 100%$), Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ($ROE = \frac{\text{LNST}}{\text{Vốn chủ sở hữu bình quân}} \times 100%$).
  • Nhóm chỉ tiêu khả năng thanh toán: Khả năng thanh toán hiện thời ($\frac{\text{TSNH}}{\text{Nợ ngắn hạn}}$, giá trị kỳ vọng $> 1,5$), Khả năng thanh toán nhanh ($\frac{\text{TSNH} - \text{Hàng tồn kho}}{\text{Nợ ngắn hạn}}$, kỳ vọng $> 1$), Khả năng thanh toán tức thời ($\frac{\text{Tiền và các khoản tương đương tiền}}{\text{Nợ ngắn hạn}}$, kỳ vọng $> 1$).
  • Nhóm chỉ tiêu hiệu quả sử dụng vốn cố định và vốn lưu động: Hiệu suất sử dụng vốn cố định, mức đảm nhiệm vốn cố định, suất sinh lợi và suất hao phí vốn cố định; số vòng quay vốn lưu động, mức đảm nhiệm vốn lưu động, suất sinh lợi và suất hao phí vốn lưu động; hệ số vòng quay các khoản phải thu và vòng quay hàng tồn kho ($\frac{\text{Giá vốn hàng bán}}{\text{Hàng tồn kho bình quân}}$).

Phương pháp nghiên cứu thực tế kết hợp giữa định tính và định lượng:

  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp được trích xuất trực tiếp từ các báo cáo tài chính, báo cáo quản trị định kỳ của Phòng Kế toán – Tài chính và hồ sơ tổ chức cán bộ của Phòng Hành chính – Nhân sự tại công ty; kết hợp với thông tin kinh tế – xã hội của tỉnh Quảng Trị và huyện Hải Lăng từ internet, báo chí và cổng thông tin điện tử.
  • Công cụ và phương pháp xử lý số liệu: Dữ liệu được tính toán và kiểm định trên hai phần mềm Microsoft Excel và Stata 17.
  • Phương pháp phân tích độ nhạy: Đo lường mức độ biến động của Lợi nhuận trước thuế năm 2024 theo các kịch bản thay đổi của Doanh thu và Chi phí ở các mốc $\pm 5%$ và $\pm 10%$, áp dụng công thức: $$S_{Y/X} = \frac{\Delta Y / Y}{\Delta X / X}$$
  • Phương pháp dự báo chuỗi thời gian ARIMA(p, d, q): Xây dựng mô hình dự báo doanh thu tháng của công ty từ chuỗi thời gian 48 tháng (từ tháng 01/2021 đến tháng 12/2024). Quy trình định lượng gồm: kiểm định tính dừng bằng kiểm định nghiệm đơn vị Dickey-Fuller bậc 0; phân tích đồ thị tự tương quan (Correlogram) của sai phân bậc 0; ước lượng và so sánh 9 mô hình ARIMA cạnh tranh; kiểm tra nhiễu trắng của phần dư bằng kiểm định Q-Statistic để chọn mô hình tối ưu ARIMA(4, 0, 3) dự báo doanh thu năm 2025.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về vấn đề nghiên cứu

Chương này khái quát các khái niệm căn bản về kinh doanh, hiệu quả kinh tế và hoạt động kinh doanh, làm rõ bản chất kinh tế của các thước đo hiệu quả cũng như hệ thống nhân tố khách quan và chủ quan chi phối kết quả sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. Tác giả hệ thống hóa bảng công thức chi tiết về 4 nhóm chỉ tiêu tài chính: kết quả hoạt động, khả năng sinh lời, khả năng thanh toán và hiệu quả sử dụng vốn (vốn cố định và vốn lưu động).

Về mặt thực tiễn, chương 1 phân tích bối cảnh ngành thương mại và dịch vụ tại Việt Nam với sự tham gia của các doanh nghiệp lớn như Vincommerce, MediaMart, Thương Lễ; đồng thời chỉ ra sức ép cạnh tranh từ các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài. Tại tỉnh Quảng Trị, ngành thương mại dịch vụ đang mở rộng theo đà nâng cao thu nhập người dân, với sự hoạt động của các doanh nghiệp như Hưng Thảo, Bối Hương, Hưng Tấn Tài. Riêng tại huyện Hải Lăng – khu vực thị trường lân cận giàu tiềm năng – hiện có khoảng 9 đến 11 doanh nghiệp tham gia kinh doanh sơn và các dịch vụ vật liệu xây dựng, tạo áp lực cạnh tranh trực tiếp đối với Công ty Việt Hoàng.

Chương 2: Phân tích tình hình hoạt động kinh doanh của công ty TNHH MTV Thương mại và Dịch vụ Việt Hoàng

Chương 2 là nội dung thực nghiệm trọng tâm, đi sâu vào phân tích nguồn lực tổ chức, tình hình tài chính và kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp qua 3 năm (2022–2024):

  • Tổ chức bộ máy và lao động: Công ty vận hành theo mô hình quản lý tập trung gồm Ban Giám đốc điều hành chung và 3 bộ phận chức năng: Phòng Kế toán, Phòng Kinh doanh, Phòng Quản lý Nhân sự. Tổng số lao động tăng trưởng đều qua các năm với tốc độ bình quân 14,3%/năm, cụ thể qua bảng số liệu sau:
Chỉ tiêu phân loại lao động Năm 2022 (Người) Năm 2023 (Người) Năm 2024 (Người) So sánh 2023/2022 (%) So sánh 2024/2023 (%)
Tổng số lao động 20 22 26 +10,00 +18,18
- Nam 12 13 15 +8,33 +15,38
- Nữ 8 9 11 +12,50 +22,22
- Trình độ Đại học 6 7 9 +16,67 +28,57
- Trình độ Cao đẳng 7 8 9 +14,29 +12,50
- Trung cấp, phổ thông 7 7 8 0,00 +14,29

(Nguồn: Số liệu trích xuất từ Bảng 2.1 của khóa luận)

Cơ cấu lao động cho thấy tỷ trọng nhân sự có trình độ đại học tăng nhanh (đạt 9 người vào năm 2024 theo bảng số liệu, và tăng lên 11 người theo phần thuyết minh mở rộng), phản ánh yêu cầu nâng cao năng lực tư vấn kỹ thuật chuyên sâu về các dòng sản phẩm sơn và vật liệu xây dựng.

  • Thực trạng tài chính (Tài sản và Nguồn vốn): Tổng tài sản của công ty tăng trưởng mạnh 46,1% trong năm 2023 và tiếp tục tăng 31,5% trong năm 2024, đạt quy mô 10.930 nghìn đồng (trên bảng cân đối). Tài sản cố định tăng đột biến 56,7% trong năm 2024 nhằm phục vụ việc mở rộng kho bãi, xe vận chuyển và hạ tầng kinh doanh. Về cơ cấu nguồn vốn, nợ dài hạn tăng liên tục (tăng 48,6% năm 2023 và tăng 48% năm 2024) do công ty tăng cường vay nợ để tài trợ tài sản cố định. Ngược lại, vốn chủ sở hữu năm 2024 ghi nhận mức sụt giảm 21,1%, còn 1.339 nghìn đồng, cho thấy doanh nghiệp đang tận dụng đòn bẩy tài chính ở mức độ cao.

  • Tình hình doanh thu: Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ luôn đóng vai trò nòng cốt, chiếm trên 99% tổng doanh thu. Năm 2023, doanh thu bán hàng đạt 19.301 nghìn đồng, tăng 25,8% so với năm 2022 nhờ việc đẩy mạnh bán hàng liên huyện và áp dụng chiết khấu sâu. Đến năm 2024, doanh thu đạt 21.377 nghìn đồng, nhưng tốc độ tăng trưởng giảm xuống còn 9,7% do sự chững lại của thị trường bất động sản và xây dựng dân dụng. Doanh thu hoạt động tài chính năm 2022 đạt 6.257 nghìn đồng, giảm 35,1% năm 2023 do rút tiền gửi tài trợ vốn lưu động, và tăng trở lại 136,9% vào năm 2024. Doanh thu khác năm 2022 đạt 151.256 nghìn đồng, năm 2023 không phát sinh, và năm 2024 đạt 187.263 nghìn đồng từ thanh lý phế liệu và bồi thường hợp đồng.

  • Tình hình chi phí: Giá vốn hàng bán chiếm tỷ trọng áp đảo trên 94% tổng chi phí. Năm 2023, giá vốn đạt 13.197 nghìn đồng (tăng 26,1%), đến năm 2024 đạt 14.122 nghìn đồng (tăng 11,2%). Chi phí tài chính tăng đều qua các năm: đạt 179.229 nghìn đồng (năm 2022), tăng lên 232.100 nghìn đồng (năm 2023, tăng 29,5%) và đạt 256.xxx nghìn đồng (năm 2024) do áp lực lãi vay ngân hàng. Chi phí bán hàng năm 2023 giảm 15,5% do tiết giảm quảng bá, nhưng sang năm 2024 tăng vọt 63,9% (đạt 48.xxx nghìn đồng) do tăng cường chiết khấu và tiếp thị giữ thị phần. Chi phí quản lý doanh nghiệp tăng từ 1.322 nghìn đồng (2022) lên 1.830 nghìn đồng (2023, tăng 7,9%) và tiếp tục gia tăng năm 2024. Chi phí khác năm 2024 đạt 106.465 nghìn đồng (tăng 32,4%). Tổng chi phí hoạt động năm 2024 đạt 12.670 nghìn đồng, tăng 11,5% so với năm 2023.

  • Định lượng độ nhạy và chuỗi thời gian ARIMA: Tác giả tiến hành tính toán độ nhạy của Doanh thu và Chi phí đối với Lợi nhuận trước thuế năm 2024 ở các mốc $\pm 5%$ và $\pm 10%$. Tiếp đó, từ chuỗi dữ liệu doanh thu tháng giai đoạn 01/2021 – 12/2024, tác giả thực hiện kiểm định Dickey-Fuller bậc 0, xem xét Correlogram, so sánh 9 mô hình ARIMA, kiểm định Q-Statistic kiểm tra tính nhiễu trắng của phần dư và kết luận mô hình ARIMA(4, 0, 3) đạt độ phù hợp cao nhất để dự báo các mốc doanh thu hàng tháng cho năm tài chính 2025.

Chương 3: Giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh tại Công ty TNHH MTV Thương mại & Dịch vụ Việt Hoàng

Dựa trên các hạn chế về quản trị chi phí, biến động nguồn vốn và sự sụt giảm tốc độ tăng trưởng doanh thu trong năm 2024, chương 3 đưa ra định hướng phát triển và đề xuất 6 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Xây dựng bộ phận lập kế hoạch kinh doanh chuyên trách và chuẩn hóa quy trình lập kế hoạch theo từng thời kỳ.
  2. Ứng dụng phần mềm quản lý kinh doanh cơ bản nhằm tích hợp quản lý kho bãi, theo dõi công nợ khách hàng và tự động hóa quy trình kế toán.
  3. Phát triển đội ngũ nhân viên bán hàng chuyên nghiệp thông qua đào tạo kiến thức kỹ thuật thi công sơn, kỹ năng tư vấn và chăm sóc khách hàng.
  4. Tăng cường năng lực bán hàng và mở rộng thị trường sang các vùng nông thôn lân cận, duy trì mạng lưới 500 khách hàng hiện có.
  5. Tối ưu hóa cơ cấu chi phí và quản trị vốn, chủ động đàm phán lại hạn mức tín dụng và chính sách giá với các nhà cung ứng lớn để giảm giá vốn, đồng thời kiểm soát chặt chẽ các khoản nợ vay dài hạn nhằm giảm thiểu chi phí lãi vay.
  6. Xây dựng chiến lược tăng trưởng bền vững gắn kết giữa tăng trưởng doanh thu và quản trị rủi ro hàng tồn kho.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu của tác giả đạt được các kết quả cụ thể phản ánh trung thực số liệu thực tế tại doanh nghiệp:

  • Lao động và quy mô: Quy mô nhân sự được mở rộng từ 20 người lên 26 người, cơ cấu trình độ nâng lên với lao động đại học đạt tỷ lệ tăng trưởng 28,57% trong năm 2024, đáp ứng trực tiếp nhu cầu phát triển thị trường sơn và vật tư hoàn thiện.
  • Tài chính và kết quả kinh doanh: Tốc độ tăng trưởng doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ có sự phân hóa rõ nét, tăng mạnh 25,8% trong năm 2023 (đạt 19.301 nghìn đồng) nhưng chậm lại ở mức 9,7% trong năm 2024 (đạt 21.377 nghìn đồng). Nguồn vốn bộc lộ rủi ro khi nợ dài hạn gia tăng liên tục ở mức xấp xỉ 48% mỗi năm, trong khi vốn chủ sở hữu giảm xuống 1.339 nghìn đồng (-21,1% trong năm 2024). Chi phí tài chính duy trì đà tăng từ 179.229 nghìn đồng lên 232.100 nghìn đồng và vượt mức 256.xxx nghìn đồng.
  • Đóng góp về mặt phương pháp và thực tiễn: Khóa luận không dừng lại ở việc tính toán các tỷ số tài chính truyền thống (ROS, ROA, ROE, các hệ số thanh toán, vòng quay vốn) mà đã tích hợp thành công hai công cụ định lượng nâng cao: phân tích độ nhạy của các biến chi phí/doanh thu đối với lợi nhuận trước thuế năm 2024 và xây dựng mô hình dự báo chuỗi thời gian ARIMA(4, 0, 3) trên phần mềm Stata 17 dựa trên 48 quan sát tháng (2021–2024). Các giải pháp đề xuất như thành lập bộ phận kế hoạch riêng biệt và triển khai phần mềm quản lý kho – kinh doanh xuất phát trực tiếp từ các điểm nghẽn thực tế của công ty.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận một số giới hạn nghiên cứu được thể hiện trong văn bản:

  • Phạm vi dữ liệu phân tích tài chính chỉ giới hạn trong khung thời gian 3 năm (2022–2024), chưa thể bao quát được đầy đủ tính chu kỳ dài hạn của ngành thương mại vật liệu xây dựng.
  • Doanh nghiệp tồn tại hạn chế nội tại chưa thể khắc phục ngay: thiếu nhân sự chuyên trách về pháp lý để xử lý các biến động cơ chế chính sách, và chưa xây dựng được quy trình xử lý chuyên nghiệp đối với hàng hóa lỗi thời, hỏng hóc hoặc tồn dư tại kho.
  • Khóa luận chưa thực hiện so sánh chuẩn đối sánh (benchmarking) trực tiếp với báo cáo tài chính của các đối thủ cạnh tranh cùng ngành trên địa bàn tỉnh Quảng Trị do hạn chế trong việc tiếp cận dữ liệu nội bộ của các công ty tư nhân khác.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Tiến hành theo dõi và đối soát kết quả doanh thu thực tế phát sinh trong năm 2025 với chuỗi số liệu dự báo từ mô hình ARIMA(4, 0, 3) nhằm đánh giá và hiệu chỉnh tham số mô hình.
  • Đánh giá tác động định lượng của việc ứng dụng phần mềm quản lý bán hàng và chuẩn hóa bộ máy lập kế hoạch đối với vòng quay hàng tồn kho và chi phí quản lý doanh nghiệp trong các năm tài chính tiếp theo.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo thiết thực cho sinh viên các chuyên ngành Kế hoạch – Đầu tư, Quản trị kinh doanh, Tài chính doanh nghiệp và Kế toán đang thực hiện đồ án hoặc chuyên đề tốt nghiệp về đánh giá hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp vừa và nhỏ:

  • Khung phân tích định lượng: Quy trình xử lý chuỗi số liệu doanh thu thực tế bằng kiểm định Dickey-Fuller, phân tích biểu đồ tương quan Correlogram, kiểm định Q-Statistic và ước lượng 9 mô hình ARIMA cạnh tranh trên phần mềm Stata 17 là bài mẫu thực hành cụ thể cho các đề tài có định hướng kết hợp kinh tế lượng ứng dụng.
  • Hệ thống chỉ tiêu quản trị vốn: Khóa luận cung cấp cấu trúc chi tiết về phương pháp tính toán mức độ hiệu quả của vốn cố định và vốn lưu động (hiệu suất, mức đảm nhiệm, suất sinh lợi, suất hao phí) trong một doanh nghiệp thương mại có tỷ trọng giá vốn hàng bán cao (>94%).
  • Giá trị thực tiễn đối với doanh nghiệp: Các biểu mẫu bảng tính phân tích độ nhạy và phương pháp tái cấu trúc nợ vay dài hạn là cơ sở trực tiếp để ban lãnh đạo Công ty TNHH MTV Thương mại và Dịch vụ Việt Hoàng rà soát lại chính sách tín dụng thương mại và kế hoạch chi tiêu.

Câu hỏi thường gặp

1. Tình hình tăng trưởng lao động của Công ty Việt Hoàng giai đoạn 2022–2024 diễn ra như thế nào?
Tổng số lao động của công ty tăng từ 20 người (năm 2022) lên 22 người (năm 2023) và đạt 26 người (năm 2024), đạt tốc độ tăng bình quân 14,3%/năm. Trong đó, số lao động có trình độ đại học tăng từ 6 người lên 9 người (tăng 28,57% trong năm 2024), lao động nữ tăng từ 8 lên 11 người nhằm phục vụ nhu cầu tư vấn kỹ thuật sơn và mở rộng thị trường bán lẻ.

2. Cơ cấu doanh thu và tốc độ tăng trưởng doanh thu bán hàng của công ty biến động ra sao?
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ luôn chiếm trên 99% cơ cấu doanh thu. Năm 2023, doanh thu đạt 19.301 nghìn đồng, tăng 25,8% so với năm 2022. Tuy nhiên sang năm 2024, doanh thu đạt 21.377 nghìn đồng, tốc độ tăng trưởng chậm lại rõ rệt ở mức 9,7% do khó khăn chung của ngành xây dựng và công ty phải tăng chiết khấu thương mại để duy trì sản lượng tiêu thụ.

3. Cơ cấu chi phí của công ty có đặc điểm gì nổi bật?
Giá vốn hàng bán chiếm tỷ trọng áp đảo trên 94% tổng chi phí qua cả ba năm (đạt 13.197 nghìn đồng năm 2023 và 14.122 nghìn đồng năm 2024). Chi phí tài chính tăng đều từ 179.229 nghìn đồng (2022) lên 232.100 nghìn đồng (2023) và tiếp tục tăng trong năm 2024 do gia tăng vay nợ dài hạn. Chi phí bán hàng năm 2024 tăng vọt 63,9% nhằm đẩy mạnh xúc tiến thị trường.

4. Mô hình định lượng nào được tác giả lựa chọn để dự báo doanh thu năm 2025?
Tác giả đã sử dụng chuỗi số liệu doanh thu hàng tháng từ tháng 01/2021 đến tháng 12/2024 (48 quan sát), thực hiện kiểm định nghiệm đơn vị Dickey-Fuller bậc 0, xem xét Correlogram và so sánh 9 mô hình ARIMA khác nhau bằng kiểm định Q-Statistic. Kết quả xác định mô hình ARIMA(4, 0, 3) là mô hình tối ưu nhất để thực hiện dự báo doanh thu cho năm 2025.

5. Điểm yếu nào trong cấu trúc nguồn vốn của Công ty Việt Hoàng được tác giả chỉ ra trong năm 2024?
Nợ dài hạn của công ty tăng trưởng mạnh (tăng 48,6% năm 2023 và tăng 48% năm 2024) để tài trợ cho tài sản cố định, trong khi vốn chủ sở hữu năm 2024 lại sụt giảm 21,1% (xuống còn 1.339 nghìn đồng). Điều này phản ánh sự gia tăng mức độ sử dụng đòn bẩy tài chính và tiềm ẩn nguy cơ mất cân đối vốn nếu thị trường suy giảm kéo dài.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Phước Minh Quốc đã phản ánh toàn diện bức tranh hoạt động kinh doanh của Công ty TNHH MTV Thương mại và Dịch vụ Việt Hoàng trong giai đoạn 2022–2024 thông qua hệ thống dữ liệu tài chính thực tế và các phương pháp phân tích thống kê, so sánh, phân tích độ nhạy và mô hình chuỗi thời gian ARIMA(4, 0, 3). Kết quả nghiên cứu đã chỉ rõ sự tăng trưởng về quy mô lao động, doanh thu và tài sản cố định, đồng thời nhận diện các rủi ro nổi cộm về mức độ phụ thuộc vào nợ vay dài hạn, áp lực giá vốn hàng bán và sự sụt giảm tốc độ tăng trưởng doanh thu trong năm 2024. Hệ thống 6 giải pháp được đề xuất cung cấp căn cứ thực tiễn giúp doanh nghiệp tái cơ cấu chi phí, chuẩn hóa bộ máy kế hoạch và thúc đẩy hiệu quả hoạt động kinh doanh trong giai đoạn tiếp theo.