Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Giai đoạn 2011–2013 chứng kiến thị trường bất động sản Việt Nam rơi vào trạng thái đóng băng, kéo theo sự suy thoái của ngành xây dựng và vật liệu xây dựng. Ngành gạch men chịu tác động trực tiếp: nhiều doanh nghiệp như Công ty Vitaly, Viglacera Thăng Long lỗ gần hết vốn chủ sở hữu, Viglacera Hà Nội liên tục ngấp nghé thua lỗ. Công ty Cổ phần gạch men Cosevco — doanh nghiệp có chỗ đứng tại thị trường miền Trung, ứng dụng công nghệ Sacmi của Italia — cũng không tránh khỏi tình trạng lỗ trong giai đoạn này. Từ năm 2014, thị trường bất động sản ấm dần, nhu cầu gạch ốp lát phục hồi, song áp lực cạnh tranh từ doanh nghiệp trong nước lẫn hàng nhập khẩu từ Trung Quốc, Malaysia, Indonesia, Ấn Độ ngày càng gay gắt. Bối cảnh đó đặt ra yêu cầu cấp thiết để ban lãnh đạo hiểu rõ các nhân tố tác động đến kết quả kinh doanh và hoạch định chiến lược phù hợp cho giai đoạn 2016 và các năm tiếp theo.

Mục tiêu nghiên cứu: Phân tích báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh của Công ty Cổ phần gạch men Cosevco qua các năm 2013, 2014, 2015 nhằm xác định các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh và đề ra giải pháp tăng doanh thu, kiểm soát chi phí.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Doanh thu qua các năm 2013, 2014, 2015 tăng giảm như thế nào? Tốc độ tăng giảm ra sao?
  2. Các yếu tố nào tác động đến sự tăng giảm của doanh thu?
  3. Chi phí của công ty qua các năm 2013, 2014, 2015 tăng giảm như thế nào? Tỷ lệ tăng giảm ra sao?
  4. Các yếu tố nào tác động đến sự tăng giảm của chi phí?
  5. Giải pháp nào cần thiết để nâng cao kết quả hoạt động kinh doanh trong thời gian tới?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng: Doanh thu, chi phí và lợi nhuận phản ánh trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh; các tỷ số tài chính liên quan đến hiệu quả kinh doanh.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần gạch men Cosevco, đường số 9, Khu công nghiệp Hòa Khánh, quận Liên Chiểu, thành phố Đà Nẵng (bao gồm văn phòng và sáu chi nhánh tại TP. Hồ Chí Minh, Quảng Ngãi, Cần Thơ, Nha Trang, Vinh, Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu phân tích từ năm 2013 đến năm 2015; thời gian thực hiện đề tài từ 22/02/2016 đến 31/03/2016.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết

Khóa luận xây dựng nền tảng lý thuyết xoay quanh ba nhóm khái niệm cốt lõi:

  • Doanh thu: bao gồm doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ, doanh thu hoạt động tài chính (lãi tiền gửi, cho thuê tài sản, mua bán chứng khoán…) và thu nhập khác. Tác giả trình bày các nhân tố ảnh hưởng đến doanh thu theo hai nhóm: nhân tố bên trong (chất lượng, mẫu mã, giá bán, vốn và cơ sở vật chất, năng lực con người) và nhân tố bên ngoài (đối thủ cạnh tranh, cơ cấu thị trường, chủ trương nhà nước).
  • Chi phí: phân loại theo khoản mục gồm chi phí trong sản xuất (chi phí nguyên vật liệu trực tiếp — CPNVLTT, chi phí nhân công trực tiếp — CPNCTT, chi phí sản xuất chung — CPSXC) và chi phí ngoài sản xuất (chi phí bán hàng — CPBH, chi phí quản lý doanh nghiệp — CPQLDN). Nhân tố ảnh hưởng đến chi phí cũng được phân theo nhóm bên trong (kỹ thuật, công nghệ, tổ chức quản lý) và bên ngoài (giá đầu vào, điều kiện tự nhiên, môi trường cạnh tranh).
  • Lợi nhuận: được phân tách thành lợi nhuận gộp, lợi nhuận thuần từ bán hàng, lợi nhuận từ hoạt động tài chính, lợi nhuận khác, lợi nhuận trước thuế (LNTT) và lợi nhuận sau thuế (LNST).
  • Các tỷ số tài chính: gồm nhóm tỷ số phản ánh mức độ sử dụng chi phí (tỷ số giá vốn hàng bán/doanh thu thuần, CPBH/doanh thu thuần, CPQLDN/doanh thu thuần) và nhóm tỷ số khả năng sinh lời (lợi nhuận gộp/doanh thu thuần, EBIT/doanh thu thuần, ROS, ROA, ROE).

Về chế độ kế toán áp dụng, Công ty Cosevco tuân thủ Thông tư 200/2014/TT-BTC ngày 22/12/2014 của Bộ Tài chính, sử dụng phần mềm kế toán Bravo theo hình thức Nhật ký chung, tính giá hàng xuất kho theo phương pháp bình quân gia quyền, khấu hao tài sản cố định theo phương pháp đường thẳng.

Phương pháp phân tích

Khóa luận sử dụng ba phương pháp phân tích chính:

Phương pháp Nội dung áp dụng
So sánh So sánh theo chiều ngang (tuyệt đối và tương đối giữa các năm 2013–2015); so sánh theo chiều dọc (tỷ trọng từng khoản mục trong tổng thể); so sánh thực hiện với kế hoạch từng năm; so sánh với các doanh nghiệp cùng ngành (Taicera, Thanh Thanh) và trung bình ngành vật liệu xây dựng
Phân tích chi tiết Chi tiết theo bộ phận cấu thành (từng loại sản phẩm, từng khoản mục chi phí); chi tiết theo địa điểm kinh doanh (văn phòng và sáu chi nhánh); chi tiết theo thời gian phát sinh
Đồ thị Biểu đồ cột, biểu đồ đường và biểu đồ tròn (17 biểu đồ trong Chương 3) minh họa xu hướng biến động doanh thu, chi phí, lợi nhuận và các tỷ số tài chính

Nguồn dữ liệu

Số liệu thứ cấp thu thập trực tiếp từ phòng kế toán tài chính của Công ty Cổ phần gạch men Cosevco, bao gồm báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh và bảng cân đối kế toán các năm 2012, 2013, 2014, 2015.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý thuyết về phân tích hiệu quả hoạt động kinh doanh

Chương này xây dựng khung lý thuyết cho toàn bộ phân tích. Tác giả trình bày khái niệm, vai trò và ý nghĩa của phân tích kết quả hoạt động kinh doanh đối với các đối tượng khác nhau (nhà quản trị, nhà đầu tư, nhà cho vay, cơ quan thuế). Phần trọng tâm là hệ thống hóa các khái niệm doanh thu, chi phí, lợi nhuận và bảng báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, cùng bộ tỷ số phân tích gồm hai nhóm: tỷ số sử dụng chi phí và tỷ số khả năng sinh lời (ROS, ROA, ROE, EBIT). Ba phương pháp phân tích — so sánh, phân tích chi tiết và đồ thị — được trình bày chi tiết về kỹ thuật và điều kiện áp dụng, làm cơ sở phương pháp luận cho Chương 3.

Chương 2: Giới thiệu về Công ty Cổ phần gạch men Cosevco

Chương này cung cấp bức tranh tổng thể về đối tượng nghiên cứu. Công ty được thành lập từ năm 1981 với tiền thân là Nhà máy đại tu xe máy thi công; qua nhiều lần đổi tên và tái cơ cấu, chuyển sang sản xuất gạch ốp lát Ceramic từ năm 1996 và chính thức cổ phần hóa ngày 26/12/2006. Vốn điều lệ ghi nhận là 65.000 đồng; sản phẩm chủ yếu gồm gạch lát (sân vườn, lát nền) và gạch ốp (ốp tường, viền trang trí). Dây chuyền sản xuất gồm năm công đoạn: chuẩn bị bột xương, ép và sấy gạch (250°C, 75 phút), tráng men, nung (1.150–1.180°C) và phân loại đóng gói. Cơ cấu tổ chức theo mô hình trực tuyến — chức năng với Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát, Tổng giám đốc, hai Phó Tổng giám đốc và các phòng ban chức năng. Bộ máy kế toán gồm kế toán trưởng, phó phòng, và các kế toán chuyên trách (tổng hợp, tiền mặt/ngân hàng, vật tư/nợ phải trả, nợ phải thu, thành phẩm) cùng kế toán tại các chi nhánh.

Chương 3: Phân tích kết quả hoạt động kinh doanh tại Công ty Cổ phần gạch men Cosevco

Đây là chương phân tích trọng tâm, triển khai toàn bộ số liệu qua 16 bảng và 17 biểu đồ.

Tổng quát doanh thu và chi phí (2013–2015):

Chỉ tiêu Năm 2013 (triệu đồng) Năm 2014 (triệu đồng) Năm 2015 (triệu đồng)
Tổng doanh thu 145.859 194.992 236.781
Tổng chi phí 151.842 194.783 228.879
LNTT −5.983 209 7.100 (ước)

Tổng doanh thu tăng 33,65% từ năm 2013 sang 2014 và thêm 21,5% sang 2015. Tổng chi phí tăng 28,3% giai đoạn 2013–2014 và chỉ 17,5% giai đoạn 2014–2015 — tỷ lệ tăng chi phí thấp hơn tỷ lệ tăng doanh thu là cơ sở tạo ra lợi nhuận dương từ năm 2014.

Phân tích doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ: Doanh thu bán hàng chiếm trên 95% tổng doanh thu. Năm 2013 đạt 139.863 triệu đồng, năm 2014 tăng 39,6% lên 195.218 triệu đồng, năm 2015 tiếp tục tăng 21,7% lên 237.569 triệu đồng. Tăng trưởng chủ yếu do sản lượng tiêu thụ tăng (từ 1.745 nghìn m² năm 2014 lên khoảng 3.000 nghìn m² năm 2015), trong khi giá bán bình quân có xu hướng giảm nhẹ từ mức 67.988 đồng/m² do áp lực cạnh tranh.

Phân tích theo địa bàn cho thấy văn phòng tại Đà Nẵng luôn chiếm tỷ trọng lớn nhất (46,7% năm 2013; 53,3% năm 2014; 50,8% năm 2015). Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh đứng thứ hai với doanh thu tăng từ 30.028 triệu đồng (2013) lên 48.605 triệu đồng (2015). Chi nhánh Vinh tăng đột biến 85,9% vào năm 2014. Thị trường miền Bắc (Hà Nội, Vinh) chiếm tỷ trọng thấp do cạnh tranh với các sản phẩm giá thấp khu vực.

Phân tích theo cơ cấu sản phẩm: gạch 40×40cm là sản phẩm chủ lực (chiếm 43,91% năm 2013, giảm còn 38,17% năm 2015); gạch 50×50cm có tốc độ tăng trưởng mạnh nhất (từ 13.277,1 triệu đồng năm 2013 lên 39.326,5 triệu đồng năm 2014, tăng 2,96 lần); gạch 30×45cm ra mắt cuối 2012 đạt doanh thu 16.873,9 triệu đồng năm 2013; gạch 30×60cm mới ra mắt năm 2015 đạt 15.184,9 triệu đồng (chiếm 6,97% tổng doanh thu).

Phân tích giá vốn hàng bán và chi phí sản xuất: Giá vốn hàng bán tăng từ 116.656 triệu đồng (2013) nhưng khoảng cách giữa doanh thu thuần và giá vốn ngày càng nới rộng, phản ánh giá thành bình quân trên một đơn vị sản phẩm liên tục giảm. Giá thành bình quân năm 2014 giảm so với năm 2013 (mức cụ thể là 56.424 đồng/m²), năm 2015 giảm thêm 2.148 đồng so với 2014. Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp bình quân năm 2015 giảm 3.705 đồng/m² chủ yếu nhờ chuyển sang dùng khí than thay than cục và than cám. Tổng chi phí sản xuất năm 2015 chỉ tăng 8,64% so với 2014, trong khi sản lượng tăng 1,13 lần.

Cơ cấu chi phí: giá vốn hàng bán luôn chiếm trên 75% tổng chi phí (76,83% năm 2015; cao nhất là 84,09% năm 2014). CPBH chiếm khoảng 9–10%, CPQLDN khoảng 4–9%.

Phân tích chi phí bán hàng: CPBH tăng liên tục từ 15.519 triệu đồng (2013) lên 22.054 triệu đồng (2015), tỷ lệ tăng năm 2015 so với 2014 gần 31%. Chi phí nhân viên là khoản mục lớn nhất, tăng từ 7.162 triệu đồng lên 11.134 triệu đồng. Chi phí mua ngoài (chủ yếu thuê kho) tăng gần 3 lần từ 422 triệu đồng lên 1.331 triệu đồng do lượng hàng tồn kho lớn. Ngược lại, chi phí bể vỡ/loại hạ gạch giảm từ 1.093 triệu đồng xuống 968 triệu đồng nhờ cải thiện quy trình vận chuyển và đầu tư thêm xe tải cuối 2014.

Phân tích chi phí quản lý doanh nghiệp: CPQLDN biến động bất thường: 14.244 triệu đồng (2013) → 9.054 triệu đồng (2014, giảm 36,44%) → 12.140 triệu đồng (2015, tăng 34,04%). Mức cao bất thường năm 2013 là do điều chỉnh hồi tố khoản 6.002,92 triệu đồng liên quan đến khoản nợ với Công ty mua bán nợ và tài sản tồn đọng doanh nghiệp tại Đà Nẵng.

Phân tích lợi nhuận và các tỷ số: Lợi nhuận trước thuế chuyển từ âm 5.983 triệu đồng (2013) lên 209 triệu đồng (2014) và tiếp tục cải thiện sang 2015. Phần phân tích theo kỳ kế hoạch so sánh lợi nhuận thực hiện với kế hoạch từng năm 2013, 2014, 2015 (Bảng 3.12 đến 3.14). Các tỷ số hiệu quả kinh doanh của Cosevco được đối chiếu trực tiếp với hai doanh nghiệp cùng ngành là Taicera và Thanh Thanh, đồng thời so với trung bình ngành vật liệu xây dựng qua chỉ tiêu ROS và ROE (Biểu đồ 3.16, 3.17).


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính:

  • Tổng doanh thu tăng liên tục: từ 145.859 triệu đồng (2013) lên 194.992 triệu đồng (2014) và 236.781 triệu đồng (2015), tương ứng tăng 33,65% và 21,5%.
  • Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ tại văn phòng (Đà Nẵng) tăng 59,2% vào năm 2014 so với 2013.
  • Giá thành bình quân sản phẩm giảm liên tục qua ba năm, năm 2015 giảm 2.148 đồng/m² so với 2014, phản ánh hiệu quả sản xuất được cải thiện.
  • Tỷ lệ tăng tổng chi phí năm 2015 (17,5%) thấp hơn tỷ lệ tăng tổng doanh thu (21,5%), tạo ra lợi nhuận dương rõ rệt.
  • Khoản hàng bán bị trả lại giảm từ 285,36 triệu đồng (2013) xuống 161,12 triệu đồng (2015), phản ánh chất lượng sản phẩm được cải thiện.

Giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất:

Về doanh thu:

  • Tăng cường công tác tiêu thụ: mở rộng mạng lưới đại lý, đẩy mạnh công tác giới thiệu sản phẩm vào các công trình, nghiên cứu xuất khẩu sang thị trường Campuchia, Lào.
  • Chiến lược sản phẩm: tập trung phát triển dòng gạch 50×50cm có tiềm năng thay thế gạch 40×40cm; đầu tư nghiên cứu mẫu mã mới cho gạch 30×60cm vừa ra mắt năm 2015; thanh lý hàng tồn kho lỗi thời.

Về chi phí:

  • Kiểm soát chi phí sản xuất: tiếp tục sử dụng khí than thay nguyên liệu đốt truyền thống để giảm chi phí năng lượng.
  • Quản lý tồn kho: xây dựng kế hoạch tồn kho hợp lý để giảm chi phí thuê kho ngoài.
  • Tăng cường quản lý các khoản phải thu: lập kế hoạch thu tiền, theo dõi chi tiết từng khách hàng để hạn chế nợ khó đòi.

Đóng góp so với nghiên cứu trước: Khóa luận cung cấp bức tranh phân tích định lượng toàn diện về kết quả kinh doanh của Cosevco giai đoạn 2013–2015 — giai đoạn chuyển tiếp từ thua lỗ sang có lãi — với dữ liệu nội bộ chi tiết đến cấp chi nhánh và từng chủng loại sản phẩm, đồng thời đặt kết quả vào tương quan so sánh với doanh nghiệp cùng ngành (Taicera, Thanh Thanh) và trung bình ngành vật liệu xây dựng.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Tác giả tự nhận thức rõ rằng đây là lần đầu thực hiện khóa luận, kiến thức còn hạn chế và thời gian thực hiện ngắn (từ 22/02/2016 đến 31/03/2016), nên không thể tránh khỏi những thiếu sót. Một số hạn chế có thể nhận thấy từ phạm vi nghiên cứu:

  • Phân tích chỉ tập trung vào báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh và một số tỷ số từ bảng cân đối kế toán, chưa bao quát đầy đủ báo cáo lưu chuyển tiền tệ và các chỉ số thanh khoản.
  • Phân tích chi phí quản lý doanh nghiệp bị ảnh hưởng bởi điều chỉnh hồi tố bất thường năm 2013, có thể làm méo xu hướng thực sự của khoản mục này.
  • Phạm vi so sánh ngành còn hạn chế ở hai doanh nghiệp (Taicera, Thanh Thanh); nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng tập mẫu so sánh và bổ sung phân tích tác động vĩ mô (lãi suất, tỷ giá, giá nguyên vật liệu đầu vào theo thị trường quốc tế).
  • Hướng mở có thể khai thác thêm: phân tích hiệu quả từng chi nhánh sau khi trừ chi phí phân bổ; đánh giá hiệu quả chiến lược xuất khẩu sang thị trường Campuchia được đề cập trong khóa luận.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo thực tiễn cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Kế toán, Tài chính doanh nghiệp: Chương 1 cung cấp hệ thống lý thuyết mạch lạc về phân tích báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, phù hợp làm tài liệu ôn tập môn phân tích tài chính và phân tích hoạt động kinh doanh. Phần trình bày bộ tỷ số (ROS, ROA, ROE, EBIT) có thể dùng làm mẫu hướng dẫn cách tính và diễn giải.
  • Sinh viên thực hiện đề tài tương tự tại doanh nghiệp sản xuất: Chương 3 với 16 bảng phân tích và 17 biểu đồ minh họa là mẫu tham khảo về cách tổ chức phân tích định lượng, phân tích cơ cấu và phân tích so sánh nhiều chiều (theo năm, theo địa bàn, theo sản phẩm, theo kế hoạch).
  • Người nghiên cứu về ngành gạch ốp lát Việt Nam: Số liệu nội bộ của Cosevco giai đoạn 2013–2015, kết hợp thông tin về xu hướng thị trường (phục hồi bất động sản, cạnh tranh hàng Trung Quốc, triển vọng xuất khẩu Campuchia), là nguồn dữ liệu trường hợp điển hình cho giai đoạn chuyển tiếp của ngành.
  • Nhà quản lý doanh nghiệp sản xuất vật liệu xây dựng: Phần phân tích giá thành bình quân theo từng yếu tố chi phí và phần đề xuất giải pháp kiểm soát chi phí (năng lượng, tồn kho, khoản phải thu) có thể tham khảo để xây dựng quy trình kiểm soát nội bộ tương tự.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao doanh thu bán hàng của Cosevco tăng mạnh đến 39,6% trong năm 2014 so với 2013? Nguyên nhân chủ yếu là sự gia tăng về sản lượng tiêu thụ — từ khoảng 1.745 nghìn m² năm 2013 — chứ không phải do tăng giá bán. Thị trường bất động sản ấm dần kéo nhu cầu gạch ốp lát tăng vọt. Cụ thể, năm 2014 công ty mở rộng thêm 14 đại lý tại Quảng Nam và Đà Nẵng, thị trường Huế và Quảng Bình phục hồi với sản lượng bình quân trên 17 đơn vị/kỳ, chi nhánh TP. Hồ Chí Minh tìm thêm được đối tác đặt hàng số lượng lớn và đối tác xuất khẩu sang Campuchia, đồng thời công ty ký được nhiều hợp đồng công trình lớn như Phước Lý, Bầu Tràm, Khu nhà quân nhân tại Cam Ranh.

2. Giá thành bình quân sản phẩm giảm liên tục nhờ các yếu tố nào? Năm 2014: dây chuyền sản xuất vận hành sớm hơn và liên tục hơn so với 2013 (không bị gián đoạn bởi thiên tai), chuyển gạch 25×40cm sang sản xuất trên dây chuyền lát giúp giảm chi phí, giá phụ gia màu giảm và tiết kiệm chi phí năng lượng bù trừ với sự tăng giá nguyên vật liệu xương và men màu. Năm 2015: chuyển sang dùng khí than thay than cục và than cám giúp giảm chi phí nguyên vật liệu trực tiếp bình quân 3.705 đồng/m². Chi phí sản xuất chung bình quân năm 2014 và 2015 cũng giảm nhờ tiết kiệm dầu nhớt và mỡ bôi trơn.

3. Sản phẩm nào của Cosevco có triển vọng tăng trưởng cao nhất trong giai đoạn nghiên cứu? Gạch 50×50cm có tốc độ tăng trưởng doanh thu mạnh nhất: từ 13.277,1 triệu đồng (2013) lên 39.326,5 triệu đồng (2014) — tăng gần 3 lần (2,96 lần). Tác giả nhận định dòng sản phẩm này có tiềm năng thay thế gạch 40×40cm vì khi sử dụng gạch 50×50cm lót sàn sẽ tiết kiệm chi phí thi công hơn cho người tiêu dùng. Ngoài ra, gạch 30×60cm ra mắt năm 2015 ngay lập tức đạt 15.184,9 triệu đồng doanh thu (chiếm 6,97% tổng doanh thu), cho thấy tín hiệu thị trường khả quan.

4. Chi phí bán hàng năm 2015 tăng gần 31% so với 2014, khoản mục nào tăng cao nhất và nguyên nhân là gì? Khoản mục tăng cao nhất là chi phí nhân viên, từ 7.843 triệu đồng (2014) lên 11.134 triệu đồng (2015). Nguyên nhân: công ty đẩy mạnh công tác bán hàng để đáp ứng nhu cầu thị trường tăng cao, phải tăng lương và tuyển thêm nhân viên bán hàng. Khoản mục tăng đáng chú ý thứ hai là chi phí mua ngoài (chủ yếu thuê kho bãi), tăng gần 3 lần từ 422 triệu đồng (2013) lên 1.331 triệu đồng (2015) do hàng tồn kho lớn vượt năng lực kho tự có. Ngược lại, chi phí bể vỡ/loại hạ gạch giảm từ 1.393 triệu đồng (2014) xuống 968 triệu đồng (2015) nhờ vận chuyển cẩn thận hơn và bổ sung xe tải mới cuối năm 2014.

5. Tại sao chi phí quản lý doanh nghiệp năm 2013 cao bất thường so với năm 2014 và 2015? Chi phí quản lý doanh nghiệp năm 2013 ở mức 14.244 triệu đồng là do có khoản điều chỉnh hồi tố 6.002,92 triệu đồng. Cụ thể: tại báo cáo tài chính năm 2013, công ty đã hạch toán khoản tiền từ việc Công ty mua bán nợ và tài sản tồn đọng doanh nghiệp tại Đà Nẵng giảm trừ trách nhiệm trả nợ lãi vào giảm giá vốn hàng bán; đến năm 2014, khoản này được hồi tố làm tăng giá vốn hàng bán năm 2013 và đồng thời điều chỉnh tăng 6.002,92 triệu đồng vào chi phí quản lý doanh nghiệp năm 2013, khiến con số năm 2013 cao hơn thực chất.


Kết luận

Khóa luận của Nguyễn Thị Minh Trâm phân tích có hệ thống kết quả hoạt động kinh doanh của Công ty Cổ phần gạch men Cosevco trong giai đoạn 2013–2015, ghi nhận hành trình của doanh nghiệp từ thua lỗ 5.983 triệu đồng sang có lợi nhuận dương nhờ tốc độ tăng doanh thu vượt tốc độ tăng chi phí. Phân tích chi tiết theo từng khoản mục doanh thu, chi phí, lợi nhuận và theo từng địa bàn kinh doanh làm rõ đóng góp của từng bộ phận trong toàn hệ thống, đồng thời đặt kết quả vào bối cảnh cạnh tranh ngành thông qua so sánh với Taicera, Thanh Thanh và trung bình ngành. Trên cơ sở phát hiện về giá thành sản phẩm giảm, chi phí thuê kho tăng và thị trường miền Nam ngày càng tiềm năng, tác giả đề xuất các giải pháp cụ thể về kiểm soát chi phí, quản lý tồn kho, mở rộng thị trường và phát triển sản phẩm, đặc biệt tập trung vào dòng gạch 50×50cm và 30×60cm có tốc độ tăng trưởng cao.