Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường hiện đại, hoạt động kinh doanh vận tải biển và cảng biển giữ vai trò huyết mạch trong chuỗi cung ứng logistics toàn cầu cũng như lưu chuyển hàng hóa nội địa. Đánh giá hiệu quả kinh doanh là công cụ quản trị giúp doanh nghiệp đo lường kết quả thực tế, phân tích mức độ tối ưu hóa việc phân bổ các nguồn lực (nhân lực, vốn, cơ sở hạ tầng) và nhận diện các yếu tố tác động để xây dựng định hướng phát triển bền vững. Công ty Cổ phần Cảng Đà Nẵng (thuộc hệ thống Tổng Công ty Hàng hải Việt Nam - VIMC) là đơn vị khai thác cảng biển trọng điểm tại khu vực miền Trung, đóng vai trò cửa ngõ giao thương quốc tế trên tuyến Hành lang Kinh tế Đông - Tây (kết nối Việt Nam, Lào, Thái Lan và Myanmar).

Theo số liệu ước tính năm 2024 được tác giả ghi nhận trong văn bản, tổng sản lượng hàng hóa thông qua cảng đạt gần 14 triệu tấn (tăng 14,4% so với cùng kỳ năm 2023), trong đó sản lượng container đạt 755.000 TEUs (tăng gần 12%). Tổng doanh thu ước đạt gần 1.500 tỷ đồng (tăng gần 15%) và lợi nhuận trước thuế đạt 380 tỷ đồng (tăng gần 9%). Mặc dù duy trì đà tăng trưởng, doanh nghiệp phải đối mặt với áp lực chi phí hoạt động gia tăng xuất phát từ lạm phát, giá nguyên vật liệu, chi phí nhân công và công tác quản lý vận hành chưa tối ưu, kèm theo sự gia tăng của nợ phải trả. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng hiệu quả sản xuất kinh doanh giai đoạn 2022–2024 là yêu cầu cấp thiết từ thực tiễn.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  1. Hệ thống hóa những vấn đề lý luận và thực tiễn cơ bản về hiệu quả hoạt động kinh doanh và các nhân tố ảnh hưởng trong doanh nghiệp.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng hiệu quả hoạt động kinh doanh tại Công ty Cổ phần Cảng Đà Nẵng giai đoạn 2022–2024 thông qua hệ thống báo cáo tài chính và các chỉ số kinh tế.
  3. Đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh và tối ưu hóa quản trị tài chính cho doanh nghiệp trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp, cụ thể là các khía cạnh tài chính, chi phí, doanh thu, việc sử dụng vốn và lao động tại Công ty Cổ phần Cảng Đà Nẵng.
  • Phạm vi không gian: Thực hiện tại Công ty Cổ phần Cảng Đà Nẵng (trụ sở chính tại số 26 Bạch Đằng, phường Thạch Thang, quận Hải Châu, thành phố Đà Nẵng).
  • Phạm vi thời gian: Phân tích dữ liệu thực tế giai đoạn 2022–2024; đồng thời thu thập chuỗi dữ liệu doanh thu theo quý từ năm 2011 đến 2024 để xây dựng mô hình dự báo cho giai đoạn 2025–2026.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận tiếp cận khái niệm hiệu quả kinh doanh dựa trên quan điểm kinh tế học cổ điển của Adam Smith, theo đó hiệu quả phản ánh mối tương quan so sánh giữa kết quả đầu ra đạt được với chi phí đầu vào và nguồn lực đã tiêu hao:

$$\text{Hiệu quả kinh doanh} = \frac{\text{Kết quả đạt được}}{\text{Hao phí bỏ ra}}$$

Tác giả hệ thống hóa các nhóm chỉ tiêu định lượng phục vụ công tác phân tích, bao gồm:

  • Nhóm chỉ tiêu kết quả hoạt động kinh doanh: Tổng doanh thu ($TR = \sum Q_i \times P_i$), Tổng chi phí ($TC = FC + VC$) và Lợi nhuận ($\text{Lợi nhuận} = \text{Doanh thu} - \text{Chi phí}$).
  • Nhóm chỉ số về khả năng sinh lời: Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (ROS = Lợi nhuận sau thuế / Doanh thu), Suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA = Lợi nhuận sau thuế / Bình quân tổng tài sản), Suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE = Lợi nhuận sau thuế / Bình quân giá trị vốn chủ sở hữu).
  • Nhóm chỉ số về khả năng thanh toán: Khả năng thanh toán hiện thời (Tài sản ngắn hạn / Nợ ngắn hạn), Khả năng thanh toán nhanh ((Tài sản ngắn hạn - Hàng tồn kho) / Nợ ngắn hạn), Khả năng thanh toán tức thời (Tiền và các khoản tương đương tiền / Nợ ngắn hạn).
  • Nhóm chỉ tiêu hiệu quả sử dụng vốn: Đối với vốn cố định (VCĐ), tính toán Hiệu suất sử dụng VCĐ (Doanh thu thuần / VCĐ bình quân), Mức đảm nhiệm VCĐ, Suất sinh lợi VCĐ, Suất hao phí VCĐ. Đối với vốn lưu động (VLĐ), tính toán Số vòng quay VLĐ, Mức đảm nhiệm VLĐ, Suất sinh lợi VLĐ, Suất hao phí VLĐ, Vòng quay các khoản phải thu và Vòng quay hàng tồn kho.
  • Nhóm chỉ tiêu hiệu quả sử dụng lao động: Năng suất lao động bình quân (Tổng doanh thu / Tổng số lao động), Sức sinh lời của người lao động (Tổng LNST / Tổng số lao động), Tỷ suất doanh thu/lương và Tỷ suất LNST/lương.

Khung lý thuyết của đề tài cũng phân loại các nhân tố ảnh hưởng thành: nhân tố khách quan (lạm phát, lãi suất vay, tăng trưởng GDP, chính trị - pháp luật ngành hàng hải) và nhân tố chủ quan (chất lượng nhân lực, năng lực quản trị, trình độ kỹ thuật công nghệ, hệ thống thông tin quản lý).

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả thu thập dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo tài chính đã kiểm toán, báo cáo thường niên và số liệu thống kê nội bộ từ các phòng ban (Phòng Kế toán, Phòng Kế hoạch Đầu tư, Phòng Tổ chức Tiền lương). Dữ liệu được xử lý bằng các phương pháp thống kê mô tả, phân tích so sánh ngang, so sánh dọc và tỷ số tài chính thông qua phần mềm Microsoft Excel và Stata. Đặc biệt, tác giả ứng dụng mô hình chuỗi thời gian ARIMA(p,d,q) để dự báo doanh thu. Quy trình phân tích định lượng gồm: kiểm định tính dừng bằng kiểm định nghiệm đơn vị Dickey-Fuller mở rộng (ADF) trên sai phân bậc 1, lựa chọn bậc mô hình tối ưu theo tiêu chí AIC/BIC, kiểm tra tính độc lập của phần dư qua kiểm định sai số nhiễu trắng Q-Statistic trước khi dự báo doanh thu giai đoạn 2025–2026.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lí luận và thực tiễn về hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp

Chương này tập trung làm rõ bản chất kinh tế và vai trò của hiệu quả kinh doanh đối với sự tồn tại của doanh nghiệp, đóng góp vào ngân sách và tăng trưởng vĩ mô. Tác giả trình bày chi tiết công thức xác định các chỉ tiêu tài chính và phi tài chính, đồng thời đánh giá bối cảnh thực tiễn của ngành cảng biển Việt Nam và thành phố Đà Nẵng:

  • Năm 2024, khối lượng hàng hóa thông qua hệ thống cảng biển cả nước ước đạt 864,4 triệu tấn (tăng 14% so với năm 2023), hàng container đạt 29,9 triệu TEUs (tăng 21%), lượt tàu biển đạt 102,67 nghìn lượt (tăng 2%) và phương tiện thủy nội địa đạt 380,1 nghìn lượt (tăng 8%). Sự phục hồi bắt nguồn từ việc nối lại chuỗi cung ứng, xuất khẩu sang thị trường Mỹ và EU gia tăng cùng các dịch chuyển logistics khu vực.
  • Tại Đà Nẵng, hệ thống cảng biển được quy hoạch mở rộng theo quyết định của Bộ Xây dựng thời kỳ 2021–2030, tầm nhìn đến năm 2050 (bao gồm các khu bến Tiên Sa, Liên Chiểu, Thọ Quang, Mỹ Khê, huyện đảo Hoàng Sa). Doanh nghiệp đối mặt với cơ hội mở rộng dịch vụ logistics nhưng chịu áp lực lớn về vốn đầu tư thiết bị xanh và hạ tầng điện bờ.

Chương 2: Hiệu quả hoạt động kinh doanh của Công ty cổ phần Cảng Đà Nẵng

Chương 2 cung cấp bức tranh toàn diện về tổ chức, nhân sự, tài sản, nguồn vốn và các chỉ số kinh doanh thực tế của CTCP Cảng Đà Nẵng:

  • Khái quát đơn vị: Cảng Đà Nẵng có lịch sử hơn 120 năm, sở hữu gần 1.700m cầu bến, năng lực tiếp nhận tàu hàng tổng hợp trọng tải đến 70.000 DWT, tàu container đến 4.000 TEUs và tàu khách đến 170.000 GRT. Cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám đốc và 15 phòng, ban, trung tâm nghiệp vụ chuyên trách (như Phòng Kế hoạch Đầu tư, Phòng Kỹ thuật Công nghệ, Ban Kiểm toán nội bộ, Trung tâm Logistics Hòa Vang, Xí nghiệp Cảng Tiên Sa).
  • Tình hình nhân sự: Quy mô lao động biến động nhẹ: năm 2022 có 728 người, năm 2023 tăng lên 777 người (+7%) và năm 2024 đạt 774 người. Cơ cấu theo giới tính duy trì tỷ lệ nam giới chiếm đa số (691 nam và 83 nữ năm 2024). Trình độ đại học tăng dần từ 198 người (2022) lên 211 người (2023) và 220 người (2024), phản ánh định hướng chuẩn hóa chuyên môn. Lao động sơ cấp nghề và phổ thông chiếm tỷ trọng lớn (441 người năm 2024).
Chỉ tiêu nhân sự Năm 2022 Năm 2023 Năm 2024 So sánh 2023/2022 (%) So sánh 2024/2023 (%)
Tổng số lao động (Người) 728 777 774 +6,73 -0,39
- Nam 651 695 691 +6,76 -0,58
- Nữ 77 82 83 +6,49 +1,22
- Trình độ trên Đại học 42 39 39 -7,14 0,00
- Trình độ Đại học 198 211 220 +6,57 +4,27
- Cao đẳng, cao đẳng nghề 44 48 50 +9,09 +4,17
- Trung cấp, trung cấp nghề 35 39 39 +11,43 0,00
- THCN và công nhân kỹ thuật 18 17 15 -5,56 -11,76
- Sơ cấp nghề, VH phổ thông 319 424 441 +32,92 -2,83
  • Cơ cấu tài sản và nguồn vốn: Tài sản cố định chiếm tỷ trọng áp đảo trong tổng tài sản, tăng từ 47,4% (924 tỷ đồng năm 2022) lên 58,6% (1.452 tỷ đồng năm 2024) do đẩy mạnh đầu tư cầu bến và phương tiện xếp dỡ. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn đạt 543,48 tỷ đồng năm 2022 (chiếm 27,8%). Về nguồn vốn, vốn chủ sở hữu tăng trưởng đều đặn qua các năm (tăng 104 tỷ đồng năm 2023 và tăng 139,89 tỷ đồng năm 2024 nhờ tích lũy quỹ đầu tư phát triển), chiếm 61,3% tổng nguồn vốn năm 2024. Nợ phải trả gia tăng cả giá trị và tỷ trọng, từ 473,27 tỷ đồng (23% năm 2022) lên 629,70 tỷ đồng (38,7% năm 2024), tương ứng mức tăng 23% trong năm 2024.
  • Doanh thu và cơ cấu: Mảng cung cấp dịch vụ cảng biển và bán hàng chiếm vị trí chủ đạo (96,6% năm 2022; 95,8% năm 2023 và 97,3% năm 2024). Doanh thu mảng này tăng từ 1.375 tỷ đồng (2022) lên 1.385 tỷ đồng (2023) và đạt mức tăng trưởng 17,6% trong năm 2024. Doanh thu hoạt động tài chính biến động trái chiều: đạt 40,36 tỷ đồng (2022), tăng lên 51,42 tỷ đồng (2023, +27,4%) nhưng sụt giảm xuống 35,89 tỷ đồng vào năm 2024 (-30,2%).
Khoản mục doanh thu Năm 2022 (Trđ) Năm 2023 (Trđ) Năm 2024 (Trđ) Tăng trưởng 2023/2022 (%) Tăng trưởng 2024/2023 (%)
Doanh thu bán hàng & CCDV 1.375.xxx 1.385.xxx Tăng trưởng +3,26 +17,60
Doanh thu hoạt động tài chính 40.360 51.419 35.893 +27,40 -30,20
Doanh thu khác 1.554 3.026 4.513 +94,71 +49,10
  • Chi phí và lợi nhuận: Tổng chi phí năm 2022 là 899,70 tỷ đồng, tăng lên 944,54 tỷ đồng năm 2023 (+4,98%) và tăng mạnh lên 1.117,73 tỷ đồng năm 2024 (+18,34%). Giá vốn hàng bán chiếm tỷ lệ chi phối trên 80% tổng chi phí và tăng 19,94% trong năm 2024. Chi phí hoạt động tài chính tăng liên tục từ 13,27 tỷ đồng (2022) lên 15,34 tỷ đồng (2023) và vượt 20 tỷ đồng (2024). Chi phí quản lý doanh nghiệp tăng lên 143 tỷ đồng năm 2024 (+8,92%). Về lợi nhuận, lợi nhuận gộp từ bán hàng và CCDV đạt 461,98 tỷ đồng (2022), giảm nhẹ xuống 455,72 tỷ đồng (2023, -1,4%), sau đó phục hồi mạnh lên 517,53 tỷ đồng năm 2024 (+13,6%). Lợi nhuận thuần từ HĐKD tăng từ 337,25 tỷ đồng (2022) lên 342,57 tỷ đồng (2023) và đạt 371,01 tỷ đồng năm 2024 (+8,3%).
Khoản mục chi phí - lợi nhuận Năm 2022 (Trđ) Năm 2023 (Trđ) Năm 2024 (Trđ) Tăng trưởng 2024/2023 (%)
Tổng chi phí 899.704 944.543 1.117.734 +18,34
- Giá vốn hàng bán Tỷ trọng >80% Tăng trưởng Tăng mạnh +19,94
- Chi phí tài chính 13.267 15.344 > 20.000 Tăng mạnh
- Chi phí QLDN 134.xxx 131.xxx 143.xxx +8,92
Lợi nhuận gộp 461.978 455.721 517.534 +13,60
Lợi nhuận thuần từ HĐKD 337.252 342.574 371.015 +8,30
  • Dự báo chuỗi thời gian: Tác giả phân tích dữ liệu doanh thu hàng quý từ năm 2011 đến 2024, thực hiện kiểm định Dickey-Fuller sai phân bậc 1, kiểm định Q-Statistic xác nhận sai số là nhiễu trắng và lựa chọn cấu trúc ARIMA(1,1,1) để dự báo xu thế doanh thu các quý trong năm 2025–2026.

Chương 3: Định hướng và giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh tại Công ty cổ phần Cảng Đà Nẵng

Trên cơ sở kết quả phân tích định lượng và đánh giá tồn đọng về chi phí và nợ vay, tác giả đề xuất 7 nhóm giải pháp trọng tâm:

  1. Tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vốn: Cơ cấu lại các khoản nợ ngắn hạn và dài hạn, giảm bớt áp lực chi phí lãi vay và cân đối nguồn vốn lưu động để duy trì hệ số thanh toán an toàn.
  2. Kiểm soát chi phí chặt chẽ và nâng cao hiệu quả vận hành: Tập trung quản lý giá vốn hàng bán thông qua định mức tiêu hao nhiên liệu máy móc bốc xếp, tiết giảm chi phí quản lý doanh nghiệp.
  3. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao: Đào tạo nghiệp vụ xếp dỡ hiện đại, nâng cao tỷ trọng lao động có trình độ đại học và kỹ thuật chuyên môn cao.
  4. Ứng dụng chuyển đổi số và công nghệ thông minh: Nâng cấp hệ thống thông tin cảng biển, tự động hóa quy trình giao nhận container và quản trị bến bãi.
  5. Mở rộng thị trường và đa dạng hóa dịch vụ: Khai thác tối đa dịch vụ logistics tại Trung tâm Logistics Hòa Vang và kết nối tuyến hành lang kinh tế Đông - Tây.
  6. Phát triển bền vững và mô hình cảng xanh: Đầu tư hạ tầng cấp điện bờ cho tàu, chuyển đổi sang các phương tiện xếp dỡ dùng năng lượng sạch để giảm phát thải.
  7. Xây dựng kế hoạch kinh doanh dựa trên dữ liệu dự báo doanh thu 2025–2026: Vận dụng kết quả mô hình ARIMA(1,1,1) để chủ động lập kế hoạch tài chính và điều phối nguồn lực theo mùa vụ.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã phản ánh trung thực thực trạng tài chính của CTCP Cảng Đà Nẵng trong giai đoạn chuyển tiếp hậu đại dịch (2022–2024). Các kết quả cốt lõi được lượng hóa cụ thể gồm:

  • Hoạt động kinh doanh cốt lõi (bốc xếp, dịch vụ cảng) phục hồi vững chắc, doanh thu dịch vụ năm 2024 tăng 17,6% so với năm 2023, đưa lợi nhuận gộp vượt mốc 517,53 tỷ đồng (+13,6%) và lợi nhuận thuần từ HĐKD đạt 371,01 tỷ đồng (+8,3%).
  • Năng lực hạ tầng được mở rộng với tỷ trọng tài sản cố định nâng từ 47,4% lên 58,6% tổng tài sản. Vốn chủ sở hữu tăng trưởng liên tục từ 1.136 tỷ đồng lên 1.474 tỷ đồng.
  • Nhận diện rõ thách thức tài chính: tổng chi phí năm 2024 tăng tới 18,34% (vượt tốc độ tăng của năm 2023 là 4,98%), giá vốn hàng bán tăng 19,94%, chi phí tài chính tăng và nợ phải trả tăng mạnh 23% trong năm 2024, đạt 629,70 tỷ đồng (chiếm 38,7% nguồn vốn).
  • Đóng góp khoa học và thực tiễn của đề tài: Tác giả không dừng lại ở phương pháp phân tích tỷ số tài chính tĩnh truyền thống mà đã kết hợp phương pháp kinh tế lượng chuỗi thời gian ARIMA(1,1,1) với dữ liệu theo quý kéo dài từ 2011 đến 2024. Việc kiểm định tính dừng (Dickey-Fuller) và nhiễu trắng (Q-Statistic) giúp cung cấp công cụ dự báo định lượng có độ tin cậy để doanh nghiệp xây dựng kế hoạch kinh doanh cho giai đoạn 2025–2026.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của khóa luận được xác định dựa trên giới hạn phạm vi nghiên cứu và dữ liệu văn bản:

  • Đề tài được hoàn thành trong kỳ thực tập hơn ba tháng tại Phòng Kế hoạch Đầu tư, việc tiếp cận các số liệu chi tiết về đơn giá dịch vụ và chi phí vận hành từng bến bãi còn phụ thuộc vào dữ liệu thứ cấp được cung cấp.
  • Khoảng thời gian phân tích chuyên sâu hiệu quả tài chính chỉ tập trung trong 3 năm (2022–2024), chưa thể đánh giá toàn diện chu kỳ kinh tế dài hạn của ngành hàng hải.
  • Các giải pháp đề xuất đối với mô hình "cảng xanh" và đầu tư hạ tầng điện bờ chỉ dừng ở mức định hướng khung chính sách do hạn chế về số liệu hạch toán chi phí đầu tư kỹ thuật thực tế.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Mở rộng phân tích chuỗi dữ liệu sau năm 2024 nhằm kiểm chứng độ chuẩn xác của kết quả dự báo từ mô hình ARIMA(1,1,1).
  • Nghiên cứu sâu hơn về tác động tài chính và hiệu quả phân bổ vốn khi dự án Cảng Liên Chiểu và các quy hoạch mở rộng vùng nước cảng biển Đà Nẵng thời kỳ 2021–2030 chính thức đi vào giai đoạn vận hành thương mại.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận mang lại giá trị tham khảo học thuật và thực tiễn:

  • Đối tượng thụ hưởng: Sinh viên và học viên chuyên ngành Kế hoạch – Đầu tư, Kinh tế phát triển, Tài chính doanh nghiệp và Quản trị Logistics - Chuỗi cung ứng; các nhà quản lý doanh nghiệp cảng biển đang tìm kiếm tài liệu đối sánh thực tế.
  • Nội dung giá trị nhất: Quy trình tính toán chi tiết hệ thống chỉ số tài chính (hiệu suất VCĐ, VLĐ, khả năng thanh toán, năng suất lao động) gắn liền với đặc thù khai thác tài sản cố định giá trị lớn của ngành cảng; cách thức ứng dụng phần mềm Stata và phương pháp Box-Jenkins (ARIMA) trong phân tích chuỗi thời gian doanh thu doanh nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

1. Sản lượng khai thác và các chỉ tiêu kinh doanh của Cảng Đà Nẵng trong năm 2024 đạt được những kết quả nào?
Theo số liệu được tác giả ghi nhận, năm 2024 tổng sản lượng hàng hóa thông qua cảng ước đạt gần 14 triệu tấn (tăng 14,4%), sản lượng hàng container đạt 755.000 TEUs (tăng gần 12%). Tổng doanh thu ước đạt gần 1.500 tỷ đồng (tăng gần 15%) và lợi nhuận trước thuế đạt 380 tỷ đồng (tăng gần 9% so với năm 2023).

2. Cơ cấu lao động của công ty giai đoạn 2022–2024 thay đổi như thế nào về mặt trình độ chuyên môn?
Số lượng lao động có trình độ đại học tăng đều qua các năm: từ 198 người (2022) lên 211 người (2023, +7%) và đạt 220 người (2024, +4%). Trình độ trên đại học giảm từ 42 người (2022) xuống 39 người (2023) và giữ nguyên trong năm 2024. Nhóm trung cấp tăng từ 35 người lên 39 người năm 2024 (+11%), trong khi nhóm trung học chuyên nghiệp và công nhân kỹ thuật giảm từ 18 người (2022) xuống còn 15 người (2024).

3. Cơ cấu chi phí của CTCP Cảng Đà Nẵng bộc lộ những thách thức gì trong giai đoạn 2022–2024?
Tổng chi phí tăng mạnh từ 899,70 tỷ đồng (2022) lên 944,54 tỷ đồng (2023) và đạt 1.117,73 tỷ đồng (2024, +18,34%). Thách thức lớn nhất nằm ở giá vốn hàng bán (chiếm trên 80% tổng chi phí, tăng 19,94% trong năm 2024), cùng với việc chi phí hoạt động tài chính tăng nhanh (từ 13,27 tỷ đồng năm 2022 lên trên 20 tỷ đồng năm 2024) và chi phí quản lý doanh nghiệp tăng lên 143 tỷ đồng.

4. Xu hướng biến động của cơ cấu nguồn vốn tại doanh nghiệp diễn ra như thế nào?
Vốn chủ sở hữu tăng liên tục về giá trị (đạt 1.474 tỷ đồng năm 2024, tăng 8% so với 2023 nhờ tích lũy quỹ đầu tư phát triển), nhưng tỷ trọng trong tổng nguồn vốn giảm từ 77% (2022) xuống 61,3% (2024). Ngược lại, nợ phải trả tăng cả về giá trị lẫn tỷ trọng, từ 473,27 tỷ đồng (chiếm 23% năm 2022) lên 629,70 tỷ đồng (chiếm 38,7% năm 2024), đòi hỏi doanh nghiệp phải kiểm soát rủi ro thanh toán.

5. Tác giả đã thực hiện quy trình dự báo doanh thu bằng mô hình ARIMA như thế nào?
Tác giả thu thập chuỗi số liệu doanh thu theo quý giai đoạn 2011–2024, sử dụng phần mềm Stata và Excel. Quy trình gồm: kiểm định tính dừng bằng kiểm định Dickey-Fuller mở rộng trên sai phân bậc 1, xác định mô hình ARIMA(1,1,1) tối ưu thông qua tiêu chí AIC/BIC, kiểm tra phần dư là nhiễu trắng bằng kiểm định Q-Statistic và trích xuất kết quả dự báo doanh thu cho các quý trong giai đoạn 2025–2026.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Lê Bá Nhật Minh đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và phân tích thực trạng hiệu quả hoạt động kinh doanh tại Công ty Cổ phần Cảng Đà Nẵng giai đoạn 2022–2024. Nghiên cứu chỉ ra sự phục hồi tích cực trong hoạt động bốc xếp và dịch vụ cảng cốt lõi sau dịch bệnh, song cũng cảnh báo áp lực từ sự gia tăng giá vốn hàng bán, chi phí tài chính và tỷ trọng nợ phải trả. Bằng việc kết hợp phương pháp phân tích báo cáo tài chính với mô hình chuỗi thời gian ARIMA(1,1,1), đề tài đã cung cấp cơ sở dữ liệu định lượng phục vụ công tác dự báo doanh thu 2025–2026 và đề xuất 7 nhóm giải pháp nhằm hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh và hướng tới phát triển mô hình cảng xanh bền vững.