Luận án: Giải pháp nâng cao hiệu quả chuyển đổi mô hình canh tác đất lúa Hậu Giang

Luận án phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp chuyển đổi mô hình canh tác trên đất lúa ở Hậu Giang hiệu quả, góp phần phát triển bền vững.

Trường đại học

Trường Đại học Cần Thơ

Chuyên ngành

Phát triển Nông thôn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

2021

192
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh chuyển đổi canh tác trên đất lúa ở Hậu Giang

Việc chuyển đổi cơ cấu cây trồng trên đất lúa tại Hậu Giang là một định hướng chiến lược quan trọng, nằm trong đề án tái cơ cấu nông nghiệp Hậu Giang và phù hợp với chủ trương của Chính phủ về phát triển bền vững Đồng bằng sông Cửu Long. Xuất phát từ thực tiễn canh tác 3 vụ lúa/năm bộc lộ nhiều hạn chế về hiệu quả kinh tế và tác động tiêu cực đến môi trường, việc tìm kiếm và áp dụng các mô hình canh tác thông minh hơn đã trở thành yêu cầu cấp thiết. Quá trình này không chỉ nhằm mục tiêu nâng cao thu nhập nông dân Hậu Giang mà còn hướng đến xây dựng một nền nông nghiệp bền vững, có khả năng thích ứng biến đổi khí hậu ngày càng khắc nghiệt. Các nghiên cứu, điển hình là luận án của Phạm Ngọc Nhàn (2021), đã cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn vững chắc, chỉ ra tiềm năng to lớn từ việc chuyển đổi sang các loại cây trồng cạn hoặc áp dụng các mô hình xen canh, luân canh.

1.1. Bối cảnh và sự cần thiết của chuyển đổi cơ cấu cây trồng

Sản xuất nông nghiệp tại Hậu Giang nói riêng và Đồng bằng sông Cửu Long nói chung từ lâu đã tập trung vào thâm canh lúa để đảm bảo an ninh lương thực và xuất khẩu. Tuy nhiên, việc độc canh 3 vụ lúa/năm đã gây ra nhiều hệ lụy. Về môi trường, đất đai bị suy thoái, đa dạng sinh học giảm sút. Về kinh tế, thu nhập của người nông dân trở nên bấp bênh do phụ thuộc vào giá cả thị trường và rủi ro từ dịch bệnh, thời tiết. Nghị quyết 120 của Chính phủ đã chỉ rõ định hướng chuyển từ tư duy sản xuất nông nghiệp thuần túy sang kinh tế nông nghiệp đa dạng. Do đó, việc chuyển đổi cơ cấu cây trồng trên đất lúa kém hiệu quả được xem là giải pháp then chốt, giúp tối ưu hóa tài nguyên đất, nước và lao động, đồng thời đa dạng hóa sản phẩm nông nghiệp, đáp ứng nhu cầu thị trường và nâng cao giá trị gia tăng.

1.2. Mục tiêu chính của việc chuyển đổi canh tác đất lúa

Mục tiêu tổng quát của việc chuyển đổi mô hình canh tác trên đất lúa là nhằm cải thiện thu nhập cho nông hộ và góp phần thực hiện thành công định hướng tái cơ cấu ngành nông nghiệp. Cụ thể, các mục tiêu bao gồm: (1) Nâng cao hiệu quả kinh tế trên một đơn vị diện tích đất, tạo ra lợi nhuận cao hơn so với mô hình 3 vụ lúa. (2) Phát triển các nông sản chủ lực Hậu Giang ngoài cây lúa, tạo ra các vùng sản xuất hàng hóa tập trung. (3) Tăng cường khả năng thích ứng biến đổi khí hậu, đặc biệt là các hiện tượng cực đoan như hạn hán và xâm nhập mặn. (4) Thúc đẩy nền nông nghiệp bền vững thông qua việc cải tạo đất, giảm sử dụng phân bón và thuốc bảo vệ thực vật hóa học. Đây là những định hướng cốt lõi để đảm bảo sự phát triển ổn định và lâu dài cho ngành nông nghiệp của tỉnh.

II. Phân tích thách thức trong canh tác lúa tại Hậu Giang

Mặc dù chủ trương chuyển đổi là đúng đắn, quá trình triển khai trên thực tế tại Hậu Giang vẫn đối mặt với nhiều thách thức không nhỏ. Mô hình canh tác 3 vụ lúa truyền thống không chỉ cho hiệu quả kinh tế thấp mà còn gây ra các vấn đề môi trường kéo dài. Bên cạnh đó, các nỗ lực chuyển đổi của nông dân còn mang tính tự phát, nhỏ lẻ, thiếu sự quy hoạch và liên kết đồng bộ. Các yếu tố ngoại cảnh như biến đổi khí hậu và thị trường tiêu thụ cũng là những rào cản lớn, đòi hỏi phải có các giải pháp chuyển đổi đất lúa toàn diện và mang tính hệ thống để vượt qua. Việc nhận diện rõ những khó khăn này là bước đầu tiên để xây dựng các chính sách hỗ trợ phù hợp và hiệu quả.

2.1. Hiệu quả kinh tế thấp từ mô hình 3 vụ lúa truyền thống

Việc thâm canh 3 vụ lúa liên tục trong năm dẫn đến nhiều bất cập. Vụ Hè Thu thường có năng suất thấp và chi phí sản xuất cao do điều kiện thời tiết không thuận lợi và áp lực sâu bệnh lớn. Theo các phân tích, lợi nhuận từ vụ lúa này thường không ổn định, thậm chí thua lỗ. Việc độc canh cây lúa khiến đất đai ngày càng suy thoái, mất cân bằng dinh dưỡng, buộc nông dân phải tăng cường sử dụng phân bón hóa học, đẩy chi phí đầu vào lên cao. Điều này làm giảm tỷ suất lợi nhuận và ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập nông dân Hậu Giang. Mô hình này cũng làm gia tăng rủi ro khi giá lúa trên thị trường biến động, khiến sinh kế của người dân trở nên mong manh.

2.2. Thực trạng chuyển đổi nhỏ lẻ thiếu liên kết sản xuất

Nghiên cứu của Phạm Ngọc Nhàn (2021) chỉ ra rằng, thực trạng chuyển đổi mô hình canh tác trên đất lúa ở Hậu Giang vẫn còn "nhỏ lẻ, manh mún". Nông dân thường tự chuyển đổi trên một phần diện tích nhỏ, với nhiều loại cây trồng khác nhau, chưa hình thành được vùng sản xuất tập trung quy mô lớn. Tình trạng này gây khó khăn cho việc áp dụng cơ giới hóa, quản lý chất lượng đồng bộ và đặc biệt là thiếu liên kết sản xuất và tiêu thụ. Do sản xuất phân tán, nông dân yếu thế trong việc đàm phán giá cả với thương lái, đầu ra không ổn định, dễ bị ép giá. Thiếu liên kết với doanh nghiệp cũng làm hạn chế khả năng tiếp cận thị trường lớn và xây dựng thương hiệu cho các nông sản chủ lực Hậu Giang.

III. Top mô hình chuyển đổi canh tác đất lúa hiệu quả nhất

Để giải quyết các thách thức của mô hình độc canh lúa, nhiều mô hình canh tác thông minh đã được nghiên cứu và áp dụng thành công tại Hậu Giang, mang lại hiệu quả kinh tế vượt trội. Các mô hình này được xây dựng dựa trên nguyên tắc đa dạng hóa cây trồng, tận dụng tối đa lợi thế của từng vùng sinh thái và thích ứng tốt với điều kiện tự nhiên. Việc lựa chọn mô hình phù hợp không chỉ giúp nông dân tăng thu nhập mà còn góp phần quan trọng vào việc cải tạo đất và phát triển nông nghiệp bền vững. Dưới đây là những mô hình tiêu biểu đã được chứng minh hiệu quả qua thực tiễn sản xuất và các công trình nghiên cứu khoa học.

3.1. Mô hình luân canh cây trồng lúa màu trên đất lúa

Đây là mô hình phổ biến và hiệu quả nhất, trong đó nông dân thay thế vụ lúa Hè Thu kém hiệu quả bằng các loại cây màu ngắn ngày như bắp, đậu nành, mè hoặc rau dưa các loại. Việc luân canh cây trồng giúp cắt đứt vòng đời sâu bệnh hại lúa, cải tạo kết cấu đất và giảm chi phí phân bón cho vụ lúa tiếp theo. Nghiên cứu thực tế cho thấy, lợi nhuận từ các mô hình 2 lúa - 1 màu cao hơn đáng kể so với mô hình 3 vụ lúa. Đặc biệt, cây bắp nếp và các loại rau màu có thị trường tiêu thụ ổn định, mang lại thu nhập tốt cho nông dân. Mô hình này phù hợp với những vùng có hệ thống thủy lợi chủ động, là hướng đi quan trọng trong tái cơ cấu nông nghiệp Hậu Giang.

3.2. Mô hình lúa tôm và lúa cá tại các vùng trũng

Đối với các khu vực trũng, thường xuyên bị ngập úng hoặc chịu ảnh hưởng của xâm nhập mặn, các mô hình kết hợp nông - thủy sản là lựa chọn tối ưu. Mô hình lúa - tôm (thường là tôm càng xanh) và mô hình lúa - cá cho phép tận dụng mặt nước trên ruộng lúa để tạo thêm nguồn thu nhập đáng kể. Hệ thống này tạo ra một vòng tuần hoàn sinh thái: chất thải từ tôm, cá trở thành nguồn dinh dưỡng tự nhiên cho cây lúa, giúp giảm lượng phân bón hóa học. Ngược lại, cây lúa cung cấp nơi trú ẩn và nguồn thức ăn cho vật nuôi. Mô hình này không chỉ mang lại hiệu quả kinh tế kép mà còn góp phần bảo vệ môi trường và phát triển nông nghiệp bền vững.

IV. Cách tối ưu mô hình lúa bắp và các yếu tố ảnh hưởng

Trong các mô hình chuyển đổi, luân canh lúa - bắp được xem là một trong những lựa chọn khả thi và hiệu quả nhất cho vụ Hè Thu tại Hậu Giang. Tuy nhiên, để đạt được lợi nhuận tối đa, việc áp dụng đúng kỹ thuật canh tác và hiểu rõ các yếu tố tác động đến quyết định của nông dân là vô cùng quan trọng. Nghiên cứu của Phạm Ngọc Nhàn (2021) đã đi sâu phân tích và thực nghiệm mô hình này tại huyện Châu Thành A, cung cấp những bằng chứng khoa học cụ thể về kỹ thuật tưới tiêu và so sánh hiệu quả kinh tế, đồng thời xác định các nhân tố then chốt ảnh hưởng đến việc áp dụng rộng rãi mô hình.

4.1. Kết quả thí nghiệm kỹ thuật tưới tiết kiệm cho cây bắp

Một trong những phát hiện quan trọng của nghiên cứu là việc tối ưu hóa kỹ thuật tưới cho cây bắp trồng trên đất lúa. Kết quả thí nghiệm đồng ruộng chỉ ra rằng, phương pháp tưới phun với chu kỳ 3 ngày/lần cho năng suất lý thuyết và năng suất thực thu cao nhất. Kỹ thuật này không chỉ giúp tiết kiệm nước so với các phương pháp tưới gốc truyền thống mà còn đảm bảo cây bắp sinh trưởng tốt, cho trái to và đều. Việc áp dụng các giải pháp kỹ thuật tiên tiến như vậy là yếu tố quyết định để nâng cao hiệu quả sản xuất, minh chứng cho tầm quan trọng của việc chuyển giao khoa học kỹ thuật trong tái cơ cấu nông nghiệp Hậu Giang.

4.2. So sánh hiệu quả kinh tế giữa mô hình lúa và bắp

Phân tích tài chính cho thấy sự chênh lệch rõ rệt về lợi nhuận. Cụ thể, tỷ suất lợi nhuận trên chi phí đầu tư của mô hình trồng bắp trong vụ Hè Thu đạt 0,82, cao hơn hẳn so với cây lúa cùng vụ chỉ đạt 0,49. Điều này khẳng định hiệu quả kinh tế vượt trội của việc chuyển đổi cơ cấu cây trồng từ lúa sang bắp. Lợi nhuận cao hơn không chỉ giúp cải thiện trực tiếp thu nhập nông dân Hậu Giang mà còn tạo động lực để họ mạnh dạn đầu tư, mở rộng diện tích chuyển đổi, góp phần hình thành các vùng chuyên canh cây màu trên đất lúa.

4.3. Các yếu tố chính tác động đến quyết định chuyển đổi

Phân tích nhân tố khám phá (EFA) đã xác định ba nhóm yếu tố chính ảnh hưởng đến mức độ chấp nhận chuyển đổi mô hình của nông hộ. Đó là: (1) Chính sách của Nhà nước và địa phương, bao gồm các hỗ trợ về vốn, kỹ thuật, quy hoạch vùng sản xuất. (2) Giá cả, thị trường và sự liên kết sản xuất và tiêu thụ, quyết định đầu ra và sự ổn định của thu nhập. (3) Các yếu tố nội tại của nông dân như kinh nghiệm sản xuất, khả năng tiếp cận thông tin và mức độ sẵn sàng chấp nhận rủi ro. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp chính quyền và các đơn vị liên quan xây dựng các giải pháp chuyển đổi đất lúa phù hợp với thực tiễn.

V. Bí quyết nâng cao hiệu quả chuyển đổi đất lúa Hậu Giang

Để quá trình chuyển đổi canh tác trên đất lúa ở Hậu Giang đạt hiệu quả cao và mang tính bền vững, cần có một hệ thống các giải pháp đồng bộ, tác động vào nhiều khía cạnh từ chính sách vĩ mô đến kỹ thuật canh tác và năng lực của nông dân. Dựa trên kết quả nghiên cứu và phân tích thực trạng, các giải pháp đề xuất tập trung vào việc tạo ra một môi trường thuận lợi, nơi nông dân được hỗ trợ, doanh nghiệp được khuyến khích và thị trường được kết nối. Đây là con đường tất yếu để hiện thực hóa mục tiêu tái cơ cấu nông nghiệp Hậu Giang, hướng tới một nền sản xuất hiện đại, giá trị cao và bền vững.

5.1. Giải pháp về chính sách và liên kết sản xuất tiêu thụ

Chính sách từ cấp tỉnh đóng vai trò định hướng và tạo động lực. Cần có quy hoạch rõ ràng về các vùng chuyển đổi, hình thành các vùng sản xuất cây màu tập trung trong vụ Hè Thu. Quan trọng nhất là chính sách thúc đẩy liên kết sản xuất và tiêu thụ theo chuỗi giá trị. Nhà nước cần giữ vai trò cầu nối, tạo cơ chế khuyến khích doanh nghiệp ký kết hợp đồng bao tiêu sản phẩm với nông dân. Việc này không chỉ đảm bảo đầu ra ổn định mà còn giúp chuẩn hóa quy trình sản xuất, nâng cao chất lượng nông sản, xây dựng thương hiệu cho các nông sản chủ lực Hậu Giang.

5.2. Tầm quan trọng của đào tạo chuyển giao khoa học kỹ thuật

Nâng cao năng lực cho nông dân là giải pháp nền tảng. Việc chuyển đổi từ trồng lúa nước sang cây trồng cạn đòi hỏi những kiến thức và kỹ năng canh tác hoàn toàn mới. Các chương trình đào tạo, tập huấn kỹ thuật, đặc biệt là theo phương pháp Lớp học hiện trường (FFS - Farmer Field School), cần được đẩy mạnh. Các khóa học này giúp nông dân nắm vững quy trình kỹ thuật, từ chọn giống, làm đất, tưới tiêu đến quản lý dịch hại. Theo nghiên cứu, nông dân tham gia các khóa huấn luyện FFS có xu hướng mạnh dạn áp dụng kỹ thuật mới và đạt hiệu quả sản xuất cao hơn. Đây chính là chìa khóa để nhân rộng các mô hình canh tác thông minh.

5.3. Định hướng phát triển nông nghiệp bền vững cho tương lai

Tầm nhìn dài hạn là xây dựng một nền nông nghiệp bền vững, có khả năng thích ứng biến đổi khí hậu. Các nghiên cứu cần tiếp tục được thực hiện để đa dạng hóa các mô hình kỹ thuật, không chỉ dừng lại ở cây bắp mà còn các cây trồng cạn khác và các mô hình lúa - cá, lúa - tôm. Việc khuyến khích áp dụng các tiêu chuẩn sản xuất an toàn (VietGAP, GlobalGAP), nông nghiệp hữu cơ sẽ giúp nâng cao giá trị sản phẩm và mở rộng thị trường xuất khẩu. Quá trình chuyển đổi cơ cấu cây trồng phải luôn gắn liền với mục tiêu bảo vệ tài nguyên đất, nước và môi trường sinh thái, đảm bảo sự phát triển hài hòa giữa kinh tế, xã hội và môi trường cho tỉnh Hậu Giang.

14/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU Sản xuất nông nghiệp ở đồng bằng sông Cửu Long nói chung và tỉnh Hậu Giang nói riêng hiện nay vẫn tập trung vào việc thâm canh đất canh tác lúa để gia tăng sản lượng đáp ứng yêu cầu an ninh lương thực và phục vụ xuất khẩu. Tuy nhiên, việc thâm canh tăng vụ và mở rộng diện tích đất trồng lúa đã có những tác động tiêu cực đến môi trường sinh thái, dễ rủi ro về mặt kinh tế và tác động tiêu cực đến đời sống xã hội của nông dân trồng lúa. Về mặt môi trường và sức khỏe, độc canh lúa còn là nguyên nhân dẫn đến gia tăng sâu bệnh, suy thoái đất. Điều nầy sẽ ảnh hưởng đến sự đa dạng sinh học của các loài trong sản xuất nông nghiệp.

Về mặt kinh tế, do độc canh trong sản xuất cây lúa nên biến động giá cả trên thị trường (đầu vào và đầu ra của sản xuất) sẽ làm cho thu nhập của nông dân trồng lúa không ổn định. Hơn nữa, các tác động của thời tiết cực đoan, thiên tai thảm họa, biến đổi khí hậu và sự bộc phát của dịch hại sẽ làm giảm năng suất lúa ảnh hưởng đến lợi nhuận người trồng lúa. Về mặt xã hội, do môi trường thay đổi và lợi nhuận của người trồng lúa không ổn định sẽ ảnh hưởng trực tiếp hoặc gián tiếp đến sinh kế của hộ sản xuất và sống phụ thuộc vào nông nghiệp. Trong điều kiện đất sản xuất nông nghiệp manh mún như hiện nay và diện tích đất canh tác/hộ là thấp, nếu nông dân độc canh cây lúa sẽ hạn chế đến các hoạt động sản xuất khác trong nông hộ như: hoạt động chăn nuôi, nuôi trồng thủy sản, trồng hoa màu và các hoạt động phi nông nghiệp khác.

Tại Nghị Quyết 120 của Chính phủ về phát triển bền vững Đồng bằng sông Cửu Long thích ứng với biến đổi khí hậu đã nêu quan điểm chỉ đạo thay đổi tư duy phát triển, chuyển từ tư duy sản xuất nông nghiệp thuần túy, chủ yếu là sản xuất lúa sang tư duy phát triển kinh tế nông nghiệp đa dạng, đáp ứng nhu cầu của thị trường, chuyển từ phát triển theo số lượng sang chất lượng. Quyết định 899 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Đề án tái cơ cấu ngành nông nghiệp theo hướng nâng cao giá trị gia tăng và phát triển bền vững cũng đã chỉ rõ thực hiện tái cơ cấu nông nghiệp vừa phải theo cơ chế thị trường, vừa phải đảm bảo các mục tiêu cơ bản về phúc lợi cho nông dân và người tiêu dùng; chuyển mạnh từ phát triển theo chiều rộng lấy số lượng làm mục tiêu phấn đấu sang nâng cao chất lượng, hiệu quả thể hiện bằng giá trị, lợi nhuận; đồng thời, chú trọng đáp ứng các yêu cầu về xã hội. Xuất phát từ những chủ trương, định hướng của Đảng và Nhà nước trong quá trình cơ cấu lại ngành nông nghiệp, trong đó chuyển đổi cơ cấu cây trồng, đa dạng hoạt động nông nghiệp trên đất lúa được coi là giải pháp then chốt trong tái cơ cấu cây trồng ở vùng chuyên canh lúa của ĐBSCL. 21 Đối với tỉnh Hậu Giang, địa hình trũng ở vùng ĐBSCL chịu nhiều tác động của BĐKH.

Để thích ứng với điều kiện thời tiết cực đoan, các mô hình chuyển đổi cây trồng cạn trên đất trồng lúa đã mang lại hiệu quả tích cực cho nông hộ. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều hạn chế như chuyển đổi còn manh mún, nhỏ lẻ, kỹ thuật canh tác cây trồng cạn còn theo tập quán của nông dân. Việc chuyển đổi cây trồng trên đất lúa của tỉnh Hậu Giang hiện nay được xem là vấn đề quan trọng, đóng góp vào hiệu quả sản xuất và tính bền vững trong canh tác của tỉnh. Từ đó cần có những nghiên cứu cụ thể, chỉ ra được các mô hình chuyển đổi trên đất lúa nhằm mang lại thu nhập cao, các yếu tố tác động đến việc chuyển đổi là cần thiết.

Từ cơ sở lý luận trên, đề tài Giải pháp nâng cao hiệu quả chuyển đổi mô hình canh tác trên đất lúa ở tỉnh Hậu Giang được thực hiện. Kết quả nghiên cứu của luận án sẽ chỉ ra những mô hình canh tác trên đất lúa hiệu quả, thúc đẩy quá trình chuyển đổi một cách mạnh mẽ trong giai đoạn cơ cấu lại ngành nông nghiệp, góp phần cụ thể hóa chính sách Nông nghiệp – Nông dân và Nông thôn của Đảng và Nhà nước. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU Mục tiêu tổng quát Nghiên cứu giải pháp nâng cao hiệu quả chuyển đổi hiệu quả mô hình canh tác trên đất lúa nhằm cải thiện thu nhập của nông hộ, góp phần thực hiện tốt định hướng cơ cấu lại ngành nông nghiệp gắn với mô hình phát triển bền vững nông nghiệp – nông thôn – nông dân ở tỉnh Hậu Giang. Mục tiêu cụ thể Để có cơ sở đạt được mục tiêu tổng quát, nội dung nghiên cứu của luận án sẽ lần lượt thực hiện các mục tiêu cụ thể như sau: - Mục tiêu 1: Đánh giá hiện trạng chuyển đổi cây trồng trên đất lúa của nông hộ tại tỉnh Hậu Giang.

- Mục tiêu 2: Phân tích nguồn lực của nông hộ trong quá trình chuyển đổi sản xuất trên đất lúa. - Mục tiêu 3: Phân tích các yếu tố tác động đến mức độ chuyển đổi cây trồng trên đất lúa của nông hộ. - Mục tiêu 4: Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả chuyển đổi mô hình canh tác trên đất lúa cho nông hộ trên địa bàn tỉnh. GIẢ THUYẾT VÀ CÂU HỎI TRONG NGHIÊN CỨU Giả thuyết nghiên cứu - Hiện trạng chuyển đổi mô hình canh tác trên đất lúa của nông hộ còn nhỏ lẻ, chưa tập trung.

- Nông hộ có nguồn lực để đáp ứng nhu cầu chuyển đổi. - Chính sách của Nhà nước và thị trường có tác động đến nông hộ chuyển đổi mô hình canh tác trên đất lúa. - Liên kết sản xuất là giải pháp then chốt giúp nông dân mạnh dạn chuyển đổi mô hình canh tác trên đất lúa. Câu hỏi nghiên cứu - Hiện trạng chuyển đổi cây trồng trên đất lúa ở tỉnh Hậu Giang như thế nào? - Nông hộ có nguồn lực nào để đáp ứng nhu cầu chuyển đổi? - Yếu tố nào tác động mạnh đến chuyển đổi mô hình canh tác trên đất lúa của nông hộ? - Giải pháp nào là then chốt đẩy mạnh quá trình chuyển đổi mô hình canh tác trên đất lúa của nông hộ.

NỘI DUNG NGHIÊN CỨU - Mục tiêu 1: Đánh giá hiện trạng chuyển đổi cây trồng trên đất lúa của nông hộ tại tỉnh Hậu Giang: Nội dung này tập trung phân tích tình hình chuyển đổi cây trồng trên đất lúa của tỉnh Hậu Giang, kế hoạch triển khai và kết quả của quá trình chuyển đổi, những chính sách của địa phương hỗ trợ quá trình chuyển đổi. Song song đó, nghiên cứu chỉ ra hiệu quả của các mô hình chuyển đổi thông qua khảo sát nông hộ, thảo luận nhóm với nông dân. - Mục tiêu 2: Phân tích nguồn lực của nông hộ trong quá trình chuyển đổi sản xuất trên đất lúa: Tập trung phân tích nguồn lực bên ngoài bao gồm: cơ sở hạ tầng cho sản xuất, nguồn vốn vay, thị trường nông sản, chính sách hỗ trợ sản xuất của địa phương, điều kiện khí hậu, thời tiết. Các yếu tố bên trong nông hộ cũng được xem xét phân tích bao gồm tuổi tác của nông dân, trình độ học vấn, số năm kinh nghiệm trong sản xuất, nguồn lực lao động, diện tích đất lúa, nguồn vốn tài chính của nông hộ.

23 Từ kết quả phân tích nôi lực của nông hộ, các bước lựa chọn, thử nghiệm và đánh giá mô hình chuyển đổi thông qua 2 công cụ: - Khóa huấn luyện kỹ thuật (FFS) giúp nông hộ nâng cao kiến thức chuyển đổi cây trồng trên đất lúa. - Mô hình thử nghiệm đồng ruộng nhằm chỉ ra giải pháp kỹ thuật cho nông dân và minh chứng tính hiệu quả chuyển đổi của mô hình sản xuất thay thế 1 vụ lúa kém hiệu quả tại điểm nghiên cứu. - Mục tiêu 3: Phân tích các yếu tố tác động đến mô hình chuyển đổi cây trồng trên đất lúa của nông hộ: Nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích EFA xác định các các yếu tố tác động đến mô hình chuyển đổi cây trồng trên đất lúa của nông hộ. Thông qua kết quả phân tích, nghiên cứu tập trung thảo luận những yếu tố tác động đến chuyển đổi mô hình sản xuất và đề xuất các giải pháp nhằm góp phần nâng cao hiệu quả chuyển đổi mô hình sản xuất của nông hộ tại địa phương.

- Mục tiêu 4: Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả chuyển đổi mô hình canh tác trên đất lúa cho nông hộ trên địa bàn tỉnh. Nghiên cứu tổng hợp kết quả từ mục tiêu 1, 2 và 3 để phân tích, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả chuyển đổi mô hình canh tác cho nông hộ trồng lúa nhằm góp phần gia tăng hiệu quả sản xuất tại địa phương. PHẠM VI VÀ GIỚI HẠN NGHIÊN CỨU Phạm vi nghiên cứu Luận án được thực hiện trong thời gian từ tháng 01/2017 đến tháng 12/2020 tại tỉnh Hậu Giang. Giới hạn nghiên cứu Trong nghiên cứu này, các nội dung của đề tài được tập trung nghiên cứu bao gồm thực trạng chuyển đổi cây trồng cạn trên đất lúa 3 vụ, ứng dụng công cụ huấn luyện FFS và thử nghiệm 1 loại cây trồng cạn trên đất lúa nhằm minh chứng tính hiệu quả.

Hiệu quả chuyển đổi của các mô hình trong phạm vi nghiên cứu được tập trung phân tích ở khía cạnh lợi nhuận trên từng mô hình. Các mô hình chuyển đổi lúa–thủy sản, chuyển đổi đất lúa sang cây ăn trái nằm ngoài phạm vi nghiên cứu của luận án nầy. 24 CHƯƠNG 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. KHÁI QUÁT VỀ HỆ THỐNG CANH TÁC, CHUYỂN ĐỔI HỆ THỐNG CANH TÁC Hệ thống canh tác Hệ thống canh tác là hình thức tập hợp các tổ hợp đặc thù, các tài nguyên trong nông trại ở mỗi môi trường nhất định bằng những phương pháp công nghệ sản xuất ra những sản phẩm nông nghiệp sơ cấp.

Định nghĩa này không bao gồm hoạt động chế biến vốn thường vượt quá hình thức phổ biến của nông trại cho những sản phẩm chăn nuôi và trồng trọt riêng biệt (IRRI, 1989, được trích dẫn bởi Lê Thị Nghệ và ctv, 2006). Hệ thống canh tác là một phần của hệ thống nông nghiệp, đó là sự sắp xếp phối hợp rất năng động các hoạt động của nông hộ trong đó tận dụng các nguồn tài nguyên, yếu tố kinh tế - xã hội và tự nhiên sao cho phù hợp với mục tiêu, lợi nhuận và sở thích của nông hộ, bao gồm các hoạt động trồng trọt, chăn nuôi và thủy sản (Nguyễn Bảo Vệ và Nguyễn Thị Xuân Thu, 2005).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ