Khóa luận: Hiệu quả cho vay KHCN tại Agribank Lạng Sơn (Hoàng Thanh Trà)

Khóa luận tốt nghiệp phân tích hiệu quả cho vay KHCN tại Agribank Lạng Sơn. Đề tài đi sâu vào thực trạng, hạn chế và đề xuất giải pháp thiết thực.

Chuyên ngành

Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2021

90
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Bức tranh toàn cảnh cho vay khách hàng cá nhân tại Agribank Lạng Sơn

Hoạt động cho vay khách hàng cá nhân là một trong những trụ cột chính, đóng góp quan trọng vào sự tăng trưởng bền vững của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn (Agribank) chi nhánh Lạng Sơn. Việc phân tích hiệu quả cho vay khách hàng cá nhân tại Agribank Lạng Sơn trong giai đoạn 2017 – 2019 cho thấy một bức tranh tổng thể với nhiều điểm sáng về tăng trưởng nhưng cũng tiềm ẩn không ít thách thức. Giai đoạn này ghi nhận sự nỗ lực của chi nhánh trong việc mở rộng quy mô, đáp ứng nhu cầu vốn cho người dân, đặc biệt trong lĩnh vực cho vay nông nghiệp nông thôn. Tuy nhiên, để đánh giá toàn diện, cần xem xét kỹ lưỡng các chỉ số tài chính, từ tốc độ tăng trưởng dư nợ đến chất lượng các khoản vay. Nghiên cứu của Hoàng Thanh Trà (2021) cung cấp một nguồn dữ liệu đáng tin cậy để nhìn lại chặng đường đã qua, xác định các kết quả đạt được và những hạn chế còn tồn tại. Phân tích này không chỉ giúp nhận diện thực trạng cho vay tại Lạng Sơn mà còn là cơ sở để đề xuất các giải pháp chiến lược, hướng tới mục tiêu tối ưu hóa hiệu quả hoạt động và nâng cao năng lực cạnh tranh trong bối cảnh mới.

1.1. Vai trò chiến lược của tăng trưởng tín dụng cá nhân

Tín dụng cá nhân giữ vai trò then chốt trong cơ cấu hoạt động của Agribank Lạng Sơn. Phân khúc này không chỉ mang lại nguồn thu nhập ổn định mà còn giúp ngân hàng bám rễ sâu vào thị trường địa phương, đặc biệt là khu vực nông thôn. Theo số liệu phân tích giai đoạn 2017-2019, dư nợ cho vay hộ sản xuất và cá nhân luôn chiếm tỷ trọng vượt trội, dao động từ 66,51% đến 70,75% tổng dư nợ. Cụ thể, năm 2019, dư nợ cho vay nhóm khách hàng này đạt 6.544 tỷ đồng, tăng 17,72% so với năm 2018. Sự tăng trưởng tín dụng cá nhân mạnh mẽ này khẳng định vị thế và vai trò không thể thiếu của Agribank trong việc cung cấp vốn cho các hoạt động sản xuất kinh doanh, tiêu dùng của người dân, góp phần thúc đẩy kinh tế - xã hội tại Lạng Sơn.

1.2. Phân tích dư nợ cho vay khách hàng cá nhân giai đoạn 2017 2019

Giai đoạn 2017-2019 chứng kiến sự tăng trưởng ấn tượng về dư nợ cho vay khách hàng cá nhân tại Agribank Lạng Sơn. Tổng dư nợ cho vay của chi nhánh đã tăng từ 6.809 tỷ đồng vào cuối năm 2017 lên 9.249 tỷ đồng vào cuối năm 2019. Mức tăng trưởng năm 2018 so với 2017 là 17,46%, và năm 2019 so với 2018 là 15,7%. Tốc độ tăng trưởng ổn định này cho thấy ngân hàng đã triển khai hiệu quả các chính sách tín dụng, thu hút được một lượng lớn khách hàng. Doanh số cho vay cũng ghi nhận mức tăng đáng kể, đạt 4.896 tỷ đồng vào năm 2019, tăng 29,39% so với năm 2018. Các con số này phản ánh sự mở rộng quy mô hoạt động tín dụng và nỗ lực đáp ứng nhu cầu vốn ngày càng cao của thị trường.

II. Khám phá thách thức ảnh hưởng hiệu quả cho vay cá nhân Agribank

Bên cạnh những thành tựu về tăng trưởng, hoạt động cho vay khách hàng cá nhân của Agribank Lạng Sơn cũng đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Những khó khăn này đến từ cả yếu tố khách quan của thị trường lẫn những hạn chế nội tại trong quy trình vận hành. Việc nhận diện và phân tích chính xác các thách thức là bước đi tiên quyết để tìm ra giải pháp nâng cao hiệu quả một cách bền vững. Các vấn đề nổi cộm bao gồm sự gia tăng của nợ xấu, những bất cập trong quy trình thẩm định, và áp lực cạnh tranh ngày càng gay gắt. Theo tài liệu nghiên cứu, các rủi ro tín dụng không chỉ ảnh hưởng đến lợi nhuận mà còn tác động trực tiếp đến sự an toàn của toàn hệ thống. Việc quản lý hiệu quả các rủi ro này đòi hỏi ngân hàng phải có một chiến lược toàn diện, từ việc cải tiến quy trình đến nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và ứng dụng công nghệ.

2.1. Biến động tỷ lệ nợ xấu và các rủi ro tín dụng tiềm ẩn

Một trong những thách thức lớn nhất là sự gia tăng của tỷ lệ nợ xấu. Dữ liệu cho thấy, năm 2019, tỷ lệ này đã tăng đột biến lên 0,9%, một mức tăng đáng báo động so với năm 2018. Nguyên nhân khách quan chính được xác định là do ảnh hưởng nặng nề của "dịch tả lợn Châu Phi", khiến nhiều hộ chăn nuôi thua lỗ, mất khả năng trả nợ. Sự kiện này cho thấy các rủi ro tín dụng trong lĩnh vực nông nghiệp là rất lớn và khó lường. Ngoài ra, một số khách hàng có hiện tượng chây ỳ, không hợp tác trả nợ cũng gây khó khăn cho công tác thu hồi vốn của ngân hàng. Việc kiểm soát nợ xấu dưới ngưỡng an toàn là mục tiêu cấp bách để đảm bảo chất lượng tín dụng.

2.2. Hạn chế trong quy trình thẩm định hồ sơ và phân loại nợ

Nghiên cứu của Hoàng Thanh Trà (2021) chỉ ra rằng Agribank Lạng Sơn vẫn đang thực hiện phân loại nợ chủ yếu theo phương pháp định lượng mà chưa áp dụng sâu phương pháp định tính. Hạn chế này có thể dẫn đến việc đánh giá chưa đầy đủ và toàn diện về khả năng trả nợ của khách hàng. Quy trình thẩm định hồ sơ đôi khi còn phụ thuộc nhiều vào tài sản đảm bảo mà chưa chú trọng phân tích dòng tiền, phương án kinh doanh. Công tác kiểm tra, giám sát sau cho vay tại một số phòng giao dịch còn hạn chế, chưa kịp thời phát hiện các dấu hiệu rủi ro tiềm ẩn để có biện pháp xử lý sớm, ảnh hưởng đến hiệu quả chung của hoạt động cho vay.

2.3. Sức ép từ môi trường cạnh tranh và năng lực cạnh tranh nội tại

Thị trường tài chính Lạng Sơn ngày càng có sự tham gia của nhiều ngân hàng thương mại khác, tạo ra một môi trường cạnh tranh gay gắt. Áp lực này buộc Agribank phải liên tục điều chỉnh lãi suất cho vay tiêu dùng và các sản phẩm khác để giữ chân và thu hút khách hàng. Tuy nhiên, năng lực cạnh tranh của chi nhánh còn một số điểm yếu. Các sản phẩm cho vay cá nhân chưa thực sự đa dạng, chính sách chăm sóc khách hàng chưa tạo được sự khác biệt rõ rệt. Thêm vào đó, chất lượng nguồn nhân lực và hệ thống công nghệ thông tin cũng là những yếu tố cần được đầu tư nâng cấp để có thể cạnh tranh sòng phẳng với các đối thủ trên địa bàn.

III. Bí quyết tối ưu quy trình để nâng cao chất lượng tín dụng cho vay

Để vượt qua các thách thức và cải thiện hiệu quả cho vay khách hàng cá nhân tại Agribank Lạng Sơn, việc tối ưu hóa quy trình nội bộ là giải pháp mang tính nền tảng. Một quy trình tín dụng tinh gọn, chặt chẽ và minh bạch không chỉ giúp rút ngắn thời gian giải ngân mà còn là lá chắn vững chắc để phòng ngừa rủi ro tín dụng. Trọng tâm của việc cải tiến này là hoàn thiện các bước từ thẩm định, phê duyệt đến giám sát sau vay. Nâng cao chất lượng tín dụng không phải là một mục tiêu ngắn hạn, mà là một quá trình liên tục đòi hỏi sự cam kết từ ban lãnh đạo và nỗ lực của mỗi cán bộ tín dụng. Các giải pháp cần được triển khai đồng bộ, từ việc chuẩn hóa quy trình, ứng dụng công nghệ cho đến việc tăng cường kiểm tra, kiểm soát để đảm bảo tuân thủ và hiệu quả.

3.1. Hoàn thiện quy trình thẩm định hồ sơ giảm thiểu rủi ro

Nâng cao chất lượng thẩm định là yếu tố cốt lõi để giảm thiểu rủi ro. Quy trình thẩm định hồ sơ cần được cải tiến theo hướng kết hợp cả phân tích định lượng và định tính. Cán bộ tín dụng cần được đào tạo để không chỉ đánh giá tài sản đảm bảo mà còn phải có khả năng phân tích sâu về phương án sản xuất kinh doanh, dòng tiền dự kiến và uy tín của khách hàng. Việc xây dựng một hệ thống chấm điểm tín dụng nội bộ (credit scoring) khoa học sẽ giúp chuẩn hóa và khách quan hóa quá trình ra quyết định, giảm sự phụ thuộc vào cảm tính. Điều này giúp ngân hàng sàng lọc được những khách hàng tốt và hạn chế cấp tín dụng cho những hồ sơ tiềm ẩn rủi ro cao.

3.2. Nâng cao chất lượng tín dụng thông qua kiểm soát nội bộ chặt chẽ

Tăng cường kiểm tra, kiểm soát nội bộ là một giải pháp quan trọng nhằm đảm bảo các quy định tín dụng được tuân thủ nghiêm ngặt. Hệ thống kiểm soát cần hoạt động độc lập, thường xuyên rà soát các hồ sơ tín dụng đã cấp, đặc biệt là các khoản vay có dấu hiệu bất thường. Báo cáo của Hoàng Thanh Trà (2021) nhấn mạnh rằng "công tác thanh tra, kiểm tra một số chi nhánh còn hạn chế". Do đó, việc nâng cao tần suất và chất lượng các cuộc kiểm tra đột xuất và định kỳ là cần thiết. Qua đó, ngân hàng có thể kịp thời phát hiện và chấn chỉnh các sai sót trong quy trình, ngăn chặn rủi ro phát sinh và đảm bảo chất lượng tín dụng luôn ở mức cao.

IV. Phương pháp phát triển sản phẩm chính sách khách hàng hiệu quả

Trong môi trường cạnh tranh, việc chỉ dựa vào quy trình tốt là chưa đủ. Agribank Lạng Sơn cần một chiến lược sản phẩm và khách hàng năng động để tạo ra lợi thế khác biệt. Việc phát triển các gói vay đa dạng và xây dựng chính sách khách hàng hấp dẫn sẽ trực tiếp nâng cao hiệu quả cho vay khách hàng cá nhân. Thay vì áp dụng một mô hình chung, ngân hàng cần nghiên cứu sâu sắc nhu cầu của từng phân khúc khách hàng để thiết kế các giải pháp tài chính "may đo". Một sản phẩm cho vay cá nhân thành công là sản phẩm không chỉ đáp ứng nhu cầu vốn mà còn mang lại sự tiện lợi và trải nghiệm tốt cho người vay. Chiến lược này giúp ngân hàng không chỉ giữ chân khách hàng hiện hữu mà còn thu hút thêm nhiều khách hàng mới tiềm năng.

4.1. Đa dạng hóa sản phẩm cho vay cá nhân theo nhu cầu thị trường

Để tăng năng lực cạnh tranh, việc đa dạng hóa danh mục sản phẩm là yêu cầu tất yếu. Bên cạnh sản phẩm truyền thống là cho vay nông nghiệp nông thôn, Agribank Lạng Sơn cần đẩy mạnh các sản phẩm khác như vay mua nhà Agribank, vay mua ô tô, vay tiêu dùng tín chấp, và đặc biệt là vay kinh doanh hộ gia đình ở các lĩnh vực phi nông nghiệp. Mỗi sản phẩm cần có chính sách lãi suất, thời hạn và thủ tục vay vốn Agribank được thiết kế linh hoạt, phù hợp với đặc điểm của từng nhóm đối tượng. Việc phát triển các kênh bán hàng chéo, kết hợp sản phẩm cho vay với các dịch vụ thẻ, ngân hàng điện tử cũng là một hướng đi hiệu quả để gia tăng giá trị cho khách hàng.

4.2. Xây dựng chính sách khách hàng chuyên biệt để gia tăng lòng trung thành

Một chính sách khách hàng hợp lý là công cụ hữu hiệu để xây dựng mối quan hệ bền chặt. Ngân hàng cần phân loại khách hàng dựa trên lịch sử giao dịch và mức độ uy tín để áp dụng các chính sách ưu đãi tương xứng. Đối với khách hàng có lịch sử trả nợ tốt, có thể áp dụng các chính sách như giảm lãi suất, đơn giản hóa thủ tục cho các lần vay tiếp theo, hoặc tăng hạn mức tín dụng. Công tác chăm sóc khách hàng cần được chủ động hơn, không chỉ dừng lại ở việc giải quyết khiếu nại mà còn bao gồm việc thăm hỏi, tư vấn tài chính định kỳ. Việc xây dựng một chương trình khách hàng thân thiết sẽ góp phần nâng cao sự gắn kết và biến khách hàng thành những người quảng bá thương hiệu cho ngân hàng.

V. Top giải pháp đột phá từ thực trạng cho vay tại Lạng Sơn

Dựa trên phân tích thực trạng cho vay tại Lạng Sơn, có thể đúc kết một số giải pháp nâng cao hiệu quả mang tính đột phá và thực tiễn cao. Những giải pháp này tập trung vào việc phát huy thế mạnh cốt lõi, cải thiện trải nghiệm khách hàng và đầu tư cho tương lai. Việc triển khai đồng bộ các biện pháp này sẽ tạo ra một cú hích mạnh mẽ, giúp Agribank Lạng Sơn không chỉ giải quyết các vấn đề tồn đọng mà còn tạo ra nền tảng vững chắc cho sự phát triển trong dài hạn. Đây là những bước đi chiến lược để tối ưu hóa hiệu quả cho vay khách hàng cá nhân, khẳng định vị thế ngân hàng hàng đầu trên địa bàn tỉnh.

5.1. Tăng cường cho vay nông nghiệp nông thôn phát huy lợi thế cốt lõi

Agribank có lợi thế tuyệt đối trong lĩnh vực "tam nông". Thay vì chạy theo các cuộc đua cạnh tranh ở phân khúc đô thị, ngân hàng nên tập trung nguồn lực để củng cố và phát huy thế mạnh này. Cần xây dựng các gói tín dụng chuyên biệt cho các sản phẩm nông nghiệp chủ lực của Lạng Sơn, kết hợp với các tổ chức địa phương để triển khai mô hình cho vay theo chuỗi giá trị. Tăng cường cho vay nông nghiệp nông thôn không chỉ giúp nông dân tiếp cận vốn dễ dàng hơn mà còn giúp ngân hàng kiểm soát rủi ro tốt hơn thông qua việc giám sát toàn bộ chuỗi sản xuất và tiêu thụ.

5.2. Đơn giản hóa thủ tục vay vốn Agribank để tiếp cận khách hàng

Sự phức tạp trong thủ tục hành chính là một trong những rào cản lớn nhất đối với khách hàng cá nhân. Việc rà soát và đơn giản hóa thủ tục vay vốn Agribank là một giải pháp cấp thiết. Ngân hàng cần loại bỏ các giấy tờ không cần thiết, chuẩn hóa các biểu mẫu, và ứng dụng công nghệ để số hóa một phần quy trình. Ví dụ, cho phép khách hàng nộp hồ sơ trực tuyến, tra cứu tiến độ xử lý hồ sơ qua ứng dụng di động. Sự tiện lợi và nhanh chóng trong thủ tục sẽ là một điểm cộng lớn, giúp Agribank thu hút được nhiều khách hàng hơn, đặc biệt là thế hệ trẻ.

5.3. Đầu tư vào công nghệ thông tin và chất lượng nguồn nhân lực

Con người và công nghệ là hai yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh trong dài hạn. Ngân hàng cần đầu tư nâng cấp hệ thống công nghệ thông tin để hỗ trợ tốt hơn cho công tác thẩm định, quản lý rủi ro và chăm sóc khách hàng. Song song đó, việc đào tạo và nâng cao năng lực chuyên môn cho đội ngũ cán bộ tín dụng là cực kỳ quan trọng. Cán bộ không chỉ cần giỏi về nghiệp vụ mà còn phải có kỹ năng giao tiếp, tư vấn và am hiểu thị trường địa phương. Một đội ngũ nhân sự chất lượng cao chính là tài sản quý giá nhất để triển khai thành công mọi chiến lược kinh doanh.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM CHI NHÁNH LẠNG SƠN 1. Lịch sử hình thành phát triển và cơ cấu tổ chức của ngân hàng Nông nghiệp và phát triển nông thôn – Chi nhánh Lạng Sơn 1. Lịch sử hình thành và phát triển của Ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn – Chi nhánh Lạng Sơn Ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn tỉnh Lạng Sơn được thành lập từ tháng 03 năm 1998 có 540 cán bộ từ Nhân hàng Nhà Nước tỉnh Lạng Sơn bàn giao sang với 11 huyện thị, tổng số vốn ban đầu 5,6 tỷ VND. Trong quá trình phát triển Ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn tỉnh Lạng Sơn ngày càng đẩy mạnh mở rộng địa bàn giao dịch tính cho đến nay đã có 14 chi nhánh Huyện, Thành phố và 03 phòng Giao dịch được thành lập,… 1.

Cơ cấu tổ chức của ngân hàng và chức năng nhiệm vụ của các phòng ban của Chi nhánh Lạng Sơn 1. Cơ cấu tổ chức bộ máy của Chi nhánh Lạng Sơn Mô hình tổ chức của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn bao gồm: Trụ sở chính, hệ thống các chi nhánh cấp 1, các chi nhánh cấp 2 trực thuộc chi nhánh cấp 1 và hệ thống các phòng giao dịch. Chức năng nhiệm vụ của các phòng ban - Giám đốc: + Xây dựng chiến lược, mục tiêu phương hướng kế hoạch kinh doanh của Chi nhánh phù hợp với chiến lược phát triển, phương hướng nhiệm vụ hoạt động của các ngân hàng nông nghiệp (Ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn) và kinh tế của địa phương. Kết quả hoạt động kinh doanh của Ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn - Chi nhánh tỉnh Lạng Sơn từ năm 2017 – 2019 Nguồn vốn là yếu tố quan trọng hàng đầu trong hoạt động kinh doanh của các NHTM.

Ngân hàng hoạt động với phương châm: “Đi vay để cho vay”. Vì xi vậy cần có nguồn vốn đủ mạnh để đảm bảo chi trả và đáp ứng nhu cầu vay vốn của các thành phần kinh tế, góp phần mang lại thu nhập cho khách hàng cũng như tạo lợi nhuận cho Ngân hàng.1 Tình hình huy động vốn của Ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn chi nhánh tỉnh Lạng Sơn Từ khi thành lập cho tới nay Ngân hàng luôn tự chủ nguồn vốn nhằm chủ động trong việc cho vay. Vì vậy Ngân hàng đã tích cực khai thác nguồn vốn nhàn rỗi trong dân cư và các tổ chức kinh tế với nhiều hình thức huy động khác nhau, để tạo ra nguồn vốn đáp ứng nhu cầu vay vốn cho cá nhân và tổ chức kinh tế. Nguồn vốn huy động của Ngân hàng chủ yếu từ tiền gửi trong dân chúng và các tổ chức kinh tế.

Hoạt động tín dụng của Ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn chi nhánh Lạng Sơn từ 2017-2019 Mặc dù Ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn do bị ảnh hưởng của việc công ty ALCII tuyên bố phá sản và vụ nguyên lãnh đạo của Bảo hiểm xã hội Việt Nam bị cơ quan công an khởi tố bắt tạm giam, nhiều kẻ xấu đã tung tin đồn thất thiệt làm ảnh hưởng đến uy tín và hoạt động kinh doanh của Ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn, trong đó có công tác huy động vốn. Kết quả kinh doanh của Ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn chi nhánh Lạng Sơn từ 2017-2019 Song song với thu nhập thì chi phí cũng tăng lên do sự cạnh tranh gay gắt giữa các ngân hàng đã khiến ngân hàng phải tăng lãi suất huy động tiền gửi và giảm lãi suất tiền vay để thu hút khách hàng làm tổng chi phí tăng. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CHO VAY ĐỐI VỚI KHÁCH HÀNG CÁ NHÂN CỦA NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM CHI NHÁNH LẠNG SƠN 2. Tổng quan về hiệu quả hoạt động cho vay khách hàng cá nhân xii 2.

Khái niệm hiệu quả cho vay khách hàng cá nhân Hiệu quả của hoạt động cho vay được hiểu là gì? Có nhiều cách để đạt được một kết quả giống nhau nhưng cách hiệu quả nhất là cách sử dụng ít thời gian, công sức và nguồn lực nhất. Tuy nhiên, cần phải xem xét trên nhiều góc độ khác nhau bởi mỗi quan điểm khác nhau sẽ có những cách nhận định khác nhau về hiệu quả cho vay. Các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả cho vay khách hàng cá nhân 2. Tốc độ tăng trưởng doanh số cho vay và thu nợ khách hàng cá nhân 1.

Tỷ lệ tăng trưởng doanh số cho vay khách hàng cá nhân (DSCV) (%) 2. Tỷ lệ tăng trưởng dư nợ (%) 3. Hệ số thu nợ ( % ) 4. Tỷ lệ thu nợ đến hạn (%) 2.

Cơ cấu và tốc độ tăng trưởng dư nợ cho vay khách hàng cá nhân Dư nợ cho vay KHCN là tổng số tiền NHTM cho KHCN vay trong một khoảng thời gian nhất định. Hiệu quả cho vay KHCN được thể hiện qua sự gia tăng về cơ cấu, tốc độ tăng trưởng và tỷ trọng dư nợ cho vay KHCN. Tỷ lệ thu lãi từ hoạt động cho vay khách hàng cá nhân/Tổng thu lãi của ngân hàng: Thu nhập lãi từ hoạt động cho vay KHCN ngày càng tăng, năm sau cao hơn năm trước càng thể hiện hiệu quả cho vay KHCN ngày càng tốt. Tỷ lệ nợ xấu và nợ quá hạn (%) 1.

Tỷ lệ nợ quá hạn khách hàng cá nhân 2. Tỷ lệ nợ xấu 2. Vòng quay vốn tín dụng - Vòng quay vốn tín dụng - Dư nợ bình quân trong kỳ 2. Phân tích thực trạng hiệu quả cho vay khách hàng cá nhân của Ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn chi nhánh Lạng Sơn 2.

Tốc độ tăng trưởng doanh số cho vay và thu nợ khách hàng cá nhân xiii Trong quá trình thu nợ của ngân hàng, hiệu quả tín dụng của hệ số thu nợ giảm đi, đồng nghĩa với việc trong một thời kỳ nào đó với doanh số cho vay nhất định, số lần ngân hàng thu lại được số vốn rất nhỏ, nguyên nhân là vì ngân hàng đã giảm lãi suất cho vay để kích thích khách hàng cá nhân vay vốn nhiều hơn. Cơ cấu và tốc độ tăng trưởng dư nợ cho vay khách hàng cá nhân Tổng dư nợ KHCN chiếm từ 62% - 68%. Tỷ trọng này tăng đều qua các năm cho thấy tình hình cho vay khá tốt. Khách hàng của chi nhánh chủ yếu là KHCN nên nhu cầu vay vốn của họ thường là ngắn hạn để phục vụ cho nhu cầu tiêu dùng của mình.

Nợ xấu, nợ quá hạn của chi nhánh Trong năm 2019 tỉ lệ nợ xấu là 0,9% tăng so với mức 0,01% năm 2018, nguyên nhân của sự tăng mạnh trên là do kinh tế khó khăn nhất là vào khoảng thời gian giữa và cuối năm 2019 bùng nổ “dịch tả lợn Châu Phi” khiến nông sản bị thiệt hại nặng nề, các ngành sản xuất khác cũng bị ảnh hưởng như thương mại dịch vụ đều giảm về lợi nhuận, doanh thu, do đó nguồn trả nợ không được đảm bảo 2. Thu từ lãi hoạt động cho vay khách hàng cá nhân của Ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn chi nhánh Lạng Sơn giai đoạn 2017 – 2019 Cơ chế, chính sách thanh toán biên giới của các ngân hàng đối tác nước ngoài bị thắt chặt và thay đổi thường xuyên. Hoạt động kinh doanh xuất nhập khẩu của khách hàng không thuận lợi. Vòng quay vốn tín dụng.

Kết quả đạt được và hạn chế trong hoạt động cho vay khách hàng cá nhân của Ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn chi nhánh Lạng Sơn. Những kết quả đạt được xiv Ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn chi nhánh Lạng Sơn trong thời gian vừa qua không ngừng phát triển cả về phạm vi và quy mô chất lượng cho vay đối với các thành phần kinh tế 2. Hạn chế và nguyên nhân của hạn chế trong hoạt động cho vay khách hàng cá nhân của Ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn chi nhánh Lạng Sơn 1. Hạn chế trong hoạt động cho vay khách hàng cá nhân của Ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn chi nhánh Lạng Sơn.

Một là, đối với những khách hàng có hiện tượng chây ỳ, không muốn trả nợ. Hai là, ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn chi nhánh Lạng Sơn vẫn đang thực hiện các phương pháp phân loại nhóm nợ theo định lượng mà chưa thực hiện theo phương pháp định tính Ba là, chưa có chính sách chăm sóc khách hàng hợp lý, chưa đa dạng hóa các sản phẩm huy động vốn Bốn là, công tác thanh tra, kiểm tra một số chi nhánh còn hạn chế trong hoạt động cấp tín dụng 2. Nguyên nhân hạn chế trong hoạt động cho vay khách hàng cá nhân của ngân hàng *Nguyên nhân khách quan - Môi trường kinh tế - Môi trường pháp lý - Môi trường cạnh tranh - Về phía khách hàng *Nguyên nhân chủ quan - Về phía ngân hàng: - Nguồn vốn - Khả năng chuyên môn - Khả năng phân tích và phán đoán xv - Khả năng, nghệ thuật đối nhân xử thế - Chất lượng nguồn nhân lực - Chính sách tín dụng - Thông tin tín dụng - Quy trình tín dụng - Kiểm soát nội bộ - Trang thiết bị phục vụ cho hoạt động tín dụng CHƯƠNG 3 GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CHO VAY KHÁCH HÀNG CÁ NHÂN CỦA NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM CHI NHÁNH LẠNG SƠN 3. Định hướng về hoạt động cho vay của Ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn - Chi nhánh Lạng Sơn trong thời gian tới.

Định hướng chung Một số chỉ tiêu cần đạt được trong năm 2020: - Nguồn vốn huy động tăng 20 – 25% so với năm 2019. - Tổng dư nợ tăng tối thiểu 16% so với năm 2019. - Thu lãi đến hạn: Đạt tối thiểu 98% trở lên - Tỷ lệ nợ xấu <1% 3. Định hướng về hoạt động cho vay và chất lượng cho vay Trong ngắn hạn, ngân hàng đề ra mục tiêu tăng trưởng đều về mọi mặt, tuy nhiên cũng cần lưu ý đến tỷ lệ xấu cần được kiểm soát chặt chẽ hơn.

Trong dài hạn, ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn chi nhánh Lạng Sơn quán triệt những yêu cầu chung đặt ra… 3. Giải pháp nâng cao hiệu quả cho vay khách hàng cá nhân của Ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn - Chi nhánh Lạng Sơn Dịch tả lợn Châu Phi, giá nhựa thông xuất khẩu sang Trung Quốc giảm sâu, ngay từ đầu năm phía Trung Quốc đã hạn chế người Việt Nam sang lao động… xvi 3. Tăng cường hoạt động nguồn vốn trung và dài hạn 3. Hoàn thiện quy trình cho vay và nâng cao chất lượng tín dụng 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ