Hiệu quả cho vay hộ nghèo tại Ngân hàng Chính sách xã hội Việt Nam - Luận văn

Tìm hiểu hiệu quả cho vay hộ nghèo tại Ngân hàng Chính sách Xã hội (NHCSXH). Phân tích tác động, lợi ích và những đóng góp của chương trình.

Trường đại học

Học Viện Ngân Hàng

Chuyên ngành

Tài Chính - Ngân Hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ Kinh Tế

2021

104
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Hiệu Quả Cho Vay Hộ Nghèo NHCSXH Phân Tích 2024

Bài viết này tập trung phân tích và đánh giá hiệu quả cho vay hộ nghèo tại Ngân hàng Chính sách Xã hội (NHCSXH). Chính sách tín dụng cho hộ nghèo đóng vai trò quan trọng trong công cuộc giảm nghèo bền vữngphát triển kinh tế xã hội ở Việt Nam. NHCSXH là công cụ chính để thực hiện chính sách tín dụng cho hộ nghèo của Chính phủ, cung cấp vốn vay ưu đãi giúp người nghèo thoát nghèonâng cao đời sống. Tuy nhiên, việc đánh giá hiệu quả cho vay không chỉ dừng lại ở con số dư nợ hay tỷ lệ nợ xấu, mà còn cần xem xét tác động thực tế đến đời sống của người dân, khả năng tăng thu nhập, tạo việc làm, và mở rộng sản xuất. Hiệu quả tín dụng chính sách chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm cả yếu tố khách quan như điều kiện kinh tế vĩ mô, thiên tai, dịch bệnh, và yếu tố chủ quan như năng lực quản lý vốn của người vay, chất lượng tín dụng của cán bộ ngân hàng, và sự phối hợp của các tổ chức chính trị xã hội. Việc quản lý vốn vay hiệu quả là yếu tố then chốt để đảm bảo nguồn vốn được sử dụng đúng mục đích và mang lại lợi ích thiết thực cho người vay. Cần có những giải pháp đồng bộ để nâng cao hiệu quả cho vay, từ việc đơn giản hóa quy trình vay vốn, tăng cường tư vấn sử dụng vốn, đến việc kiểm tra giám sát chặt chẽ quá trình sử dụng vốn vay.

1.1. Vai Trò Của NHCSXH Trong Giảm Nghèo Bền Vững Quốc Gia

NHCSXH đóng vai trò then chốt trong thực hiện các chương trình giảm nghèo bền vững. Chính sách này không chỉ hỗ trợ tài chính mà còn tạo điều kiện để người nghèo tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản. Vốn vay ưu đãi từ NHCSXH giúp người dân đầu tư vào sản xuất, kinh doanh, từ đó cải thiện thu nhập và nâng cao chất lượng cuộc sống. Thành công của NHCSXH góp phần vào mục tiêu phát triển kinh tế xã hội của đất nước, thu hẹp khoảng cách giàu nghèo và đảm bảo an sinh xã hội. Tác động của tín dụng chính sách là không thể phủ nhận, tạo ra những chuyển biến tích cực trong đời sống của hàng triệu hộ nghèo trên cả nước, giúp họ tự tin vươn lên làm chủ cuộc sống.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Đánh Giá Hiệu Quả Cho Vay Hộ Nghèo NHCSXH

Đánh giá hiệu quả cho vay là bước quan trọng để cải thiện và hoàn thiện chính sách tín dụng cho hộ nghèo. Thông qua việc đánh giá, có thể xác định những điểm mạnh, điểm yếu của chính sách, từ đó đưa ra các giải pháp phù hợp để nâng cao hiệu quả. Báo cáo đánh giá giúp các nhà hoạch định chính sách có cái nhìn toàn diện về tác động của chính sách đến đời sống của người dân, từ đó đưa ra các quyết định chính xác và hiệu quả. Việc so sánh hiệu quả giữa các chương trình cho vay, giữa các địa phương, cũng giúp tìm ra những mô hình thành công để nhân rộng, đồng thời rút ra những bài học kinh nghiệm để tránh những sai lầm trong tương lai. Đề xuất giải pháp cần dựa trên kết quả đánh giá thực tế, đảm bảo tính khả thi và phù hợp với điều kiện của từng địa phương.

II. Thách Thức Và Vướng Mắc Với Cho Vay Hộ Nghèo NHCSXH Hiện Nay

Bên cạnh những thành công, cho vay hộ nghèo của NHCSXH vẫn còn đối mặt với nhiều vướng mắc khó khăn. Tình trạng nợ xấu, rủi ro tín dụng vẫn còn tồn tại, ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng. Khả năng tiếp cận vốn của một bộ phận người nghèo, đặc biệt là ở vùng sâu vùng xa, vẫn còn hạn chế. Việc sử dụng vốn hiệu quả cũng là một thách thức lớn, đòi hỏi sự tư vấn, hỗ trợ kỹ thuật từ các cơ quan chức năng. Năng lực của cán bộ tín dụng ở một số địa phương còn hạn chế, ảnh hưởng đến chất lượng thẩm định và quản lý vốn vay. Sự phối hợp giữa NHCSXH và các tổ chức chính trị xã hội đôi khi chưa chặt chẽ, ảnh hưởng đến hiệu quả của chương trình. Cần có những giải pháp đột phá để giải quyết những vướng mắc khó khăn này, đảm bảo nguồn vốn được sử dụng hiệu quả và mang lại lợi ích tối đa cho người nghèo.

2.1. Phân Tích Nguyên Nhân Nợ Xấu Và Rủi Ro Tín Dụng CVHN Tại NHCSXH

Nợ xấurủi ro tín dụng là những vấn đề nhức nhối trong hoạt động cho vay hộ nghèo. Nguyên nhân có thể xuất phát từ việc người vay sử dụng vốn sai mục đích, gặp rủi ro trong sản xuất kinh doanh, hoặc thiếu ý thức trả nợ. Kiểm tra giám sát lỏng lẻo cũng là một trong những nguyên nhân dẫn đến tình trạng này. Cần có những biện pháp mạnh mẽ để ngăn chặn nợ xấurủi ro tín dụng, từ việc nâng cao chất lượng thẩm định, tăng cường kiểm tra giám sát, đến việc xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm. Quản lý vốn vay hiệu quả là yếu tố then chốt để giảm thiểu rủi ro tín dụng, đảm bảo nguồn vốn được sử dụng đúng mục đích và mang lại lợi ích thiết thực cho người vay.

2.2. Đánh Giá Khả Năng Tiếp Cận Vốn Của Hộ Nghèo Tại Vùng Sâu Vùng Xa

Khả năng tiếp cận vốn của người nghèo ở vùng sâu vùng xa vẫn còn là một thách thức lớn. Do điều kiện địa lý khó khăn, giao thông đi lại không thuận tiện, người dân gặp khó khăn trong việc tiếp cận thông tin và quy trình vay vốn. Thủ tục hành chính rườm rà cũng là một rào cản đối với người nghèo. Cần có những giải pháp đặc biệt để tăng cường khả năng tiếp cận vốn cho người nghèo ở vùng sâu vùng xa, từ việc đơn giản hóa thủ tục, tăng cường thông tin tuyên truyền, đến việc đưa cán bộ ngân hàng về tận thôn bản để tư vấn, hỗ trợ.

2.3. Hạn Chế Trong Sử Dụng Vốn Vay Và Năng Lực Cán Bộ Tín Dụng

Việc sử dụng vốn vay không hiệu quả, cộng với năng lực còn hạn chế của một số cán bộ tín dụng ở các địa phương là những yếu tố ảnh hưởng không nhỏ đến hiệu quả của chương trình cho vay hộ nghèo. Người dân cần được trang bị thêm kiến thức về sản xuất kinh doanh, giúp họ sử dụng vốn đúng mục đích và có hiệu quả. Đồng thời, cần nâng cao chất lượng cán bộ tín dụng, giúp họ có đủ năng lực để thẩm định, quản lý vốn vay một cách tốt nhất.

III. Phương Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Cho Vay Hộ Nghèo NHCSXH Mới Nhất

Để nâng cao hiệu quả cho vay hộ nghèo, cần có những phương pháp tiếp cận mới, toàn diện và đồng bộ. Việc hoàn thiện chính sách tín dụng cho hộ nghèo là yếu tố then chốt, đảm bảo nguồn vốn được sử dụng hiệu quả và mang lại lợi ích thiết thực cho người vay. Cần tăng cường kiểm tra giám sát quá trình sử dụng vốn vay, đồng thời xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm. Việc phát triển các mô hình hiệu quả cũng là một hướng đi quan trọng, giúp nhân rộng những kinh nghiệm thành công và tránh những sai lầm trong tương lai. Sự phối hợp chặt chẽ giữa NHCSXH và các tổ chức chính trị xã hội là yếu tố không thể thiếu để đảm bảo thành công của chương trình.

3.1. Hoàn Thiện Chính Sách Tín Dụng Ưu Đãi Và Quy Trình Vay Vốn

Hoàn thiện chính sách tín dụng ưu đãi cho hộ nghèo cần đi đôi với việc cải tiến quy trình vay vốn. Thủ tục cần được đơn giản hóa, tạo điều kiện thuận lợi cho người nghèo tiếp cận vốn. Cần có những quy định rõ ràng về lãi suất ưu đãi, thời gian vay vốn, và các điều kiện khác, đảm bảo tính minh bạch và công bằng. Cải tiến quy trình vay vốn cũng là một yếu tố quan trọng, giúp người dân dễ dàng tiếp cận nguồn vốn và sử dụng hiệu quả.

3.2. Tăng Cường Tư Vấn Sử Dụng Vốn Và Kiểm Tra Giám Sát CVHN

Tư vấn sử dụng vốn hiệu quả là yếu tố then chốt để đảm bảo nguồn vốn được sử dụng đúng mục đích và mang lại lợi ích thiết thực cho người vay. Cần có đội ngũ chuyên gia có kinh nghiệm để tư vấn cho người nghèo về các mô hình sản xuất kinh doanh phù hợp, cách quản lý vốn hiệu quả. Kiểm tra giám sát cũng là một khâu quan trọng, giúp ngăn chặn tình trạng sử dụng vốn sai mục đích, đồng thời phát hiện và xử lý kịp thời các trường hợp vi phạm. Quản lý vốn vay chặt chẽ là yếu tố quyết định đến thành công của chương trình cho vay hộ nghèo.

3.3. Phát Triển Các Mô Hình Hiệu Quả Và Kinh Nghiệm Thực Tế CVHN

Phát triển các mô hình hiệu quả trong sản xuất, kinh doanh là hướng đi bền vững giúp người nghèo thoát nghèo. Các mô hình cần phù hợp với điều kiện địa phương và trình độ của người dân. Bên cạnh đó, việc chia sẻ kinh nghiệm thực tế từ những người đã thành công cũng là nguồn động lực lớn cho người nghèo. Kinh nghiệm thực tế cũng là một yếu tố quan trọng để nhân rộng các mô hình thành công và tránh những sai lầm trong tương lai.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Đánh Giá Hiệu Quả CVHN Tại Các Tỉnh Thành

Việc ứng dụng thực tiễn các phương pháp đánh giá hiệu quả cho vay hộ nghèo tại các tỉnh thành là vô cùng quan trọng. Thông qua việc đánh giá, có thể xác định những điểm mạnh, điểm yếu của chính sách, từ đó đưa ra các giải pháp phù hợp để nâng cao hiệu quả. Việc so sánh hiệu quả giữa các tỉnh thành cũng giúp tìm ra những mô hình thành công để nhân rộng, đồng thời rút ra những bài học kinh nghiệm để tránh những sai lầm trong tương lai. Việc học hỏi kinh nghiệm thực tế từ các địa phương khác cũng rất quan trọng để đánh giá đúng chất lượng.

4.1. So Sánh Hiệu Quả Cho Vay Hộ Nghèo Giữa Các Tỉnh Thành Tiêu Biểu

Việc so sánh hiệu quả cho vay giữa các tỉnh thành sẽ giúp chúng ta có cái nhìn tổng quan về tình hình thực tế và xác định những yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả. Đánh giá hiệu quả cho vay sẽ giúp chúng ta có những bài học quý báu và có kinh nghiệm đánh giá chính xác hơn.

4.2. Phân Tích Ưu Điểm Và Hạn Chế Trong Quản Lý CVHN Tại Mỗi Địa Phương

Để nâng cao hiệu quả, cần phải phân tích ưu điểm và hạn chế trong quản lý cho vay hộ nghèo tại từng địa phương. Khi biết được những điểm yếu, chúng ta sẽ dễ dàng có hướng giải quyết tốt nhất.

4.3. Chia Sẻ Kinh Nghiệm Thành Công Và Giải Pháp Từ Các Tỉnh Thành

Những kinh nghiệm thành cônggiải pháp từ các tỉnh thành đi đầu có giá trị tham khảo lớn đối với những địa phương khác. Việc học hỏi kinh nghiệm giúp địa phương rút ngắn thời gian thử nghiệm và đi đúng hướng.

V. Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Tín Dụng Chính Sách Cho Hộ Nghèo NHCSXH

Để nâng cao hiệu quả hoạt động tín dụng chính sách cho hộ nghèo tại NHCSXH, cần có những giải pháp mang tính chiến lược và toàn diện. Đa dạng hóa nguồn vốn là yếu tố quan trọng, giúp NHCSXH chủ động hơn trong việc cung cấp vốn cho người nghèo. Chuẩn hóa quy trình nghiệp vụ giúp nâng cao hiệu quả hoạt động và giảm thiểu rủi ro tín dụng. Phối hợp chặt chẽ với các bộ, ngành, tổ chức chính trị xã hội, chính quyền địa phương các cấp là yếu tố không thể thiếu để đảm bảo thành công của chương trình. Nâng cao chất lượng cán bộ ngân hàng và đội ngũ nhân lực liên quan đến cho vay hộ nghèo là yếu tố then chốt để đảm bảo nguồn vốn được sử dụng hiệu quả. Ứng dụng công nghệ thông tin giúp nâng cao hiệu quả quản trị và giám sát.

5.1. Đa Dạng Hóa Nguồn Vốn Và Phương Thức Huy Động Vốn

Việc đa dạng hóa nguồn vốnphương thức huy động vốn là yếu tố quan trọng để NHCSXH chủ động hơn trong việc cung cấp vốn cho người nghèo. Vốn vay quay vòng cần được đẩy mạnh.

5.2. Chuẩn Hóa Quy Trình Nghiệp Vụ Nâng Cao Hiệu Quả CVHN

Chuẩn hóa quy trình nghiệp vụ giúp nâng cao hiệu quả hoạt động của NHCSXH và giảm thiểu rủi ro tín dụng. Kiểm tra giám sát cần thực hiện thường xuyên.

5.3. Xây Dựng Quy Chế Phối Hợp Giữa NHCSXH Và Các Tổ Chức

Việc xây dựng quy chế phối hợp giữa NHCSXH và các bộ, ngành, tổ chức chính trị xã hội, chính quyền địa phương các cấp là yếu tố không thể thiếu để đảm bảo thành công của chương trình. Tổ chức hội đoàn thể cần phối hợp chặt chẽ với ngân hàng.

VI. Kết Luận Tương Lai Hiệu Quả CVHN Và Giảm Nghèo Bền Vững

Hoạt động cho vay hộ nghèo tại NHCSXH đã đạt được những thành công đáng kể, góp phần quan trọng vào công cuộc giảm nghèo bền vững của đất nước. Để đạt được những kết quả tốt hơn, việc nâng cao hiệu quả cho vay là yếu tố then chốt. Bằng cách áp dụng những giải pháp đồng bộ và toàn diện, có thể đảm bảo nguồn vốn được sử dụng hiệu quả và mang lại lợi ích tối đa cho người nghèo. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan, từ NHCSXH, các tổ chức chính trị xã hội, đến chính quyền địa phương và cộng đồng, là yếu tố quyết định đến thành công của chương trình.

6.1. Tổng Kết Các Giải Pháp Để Nâng Cao Hiệu Quả Cho Vay CVHN

Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả cho vay. Các giải pháp bao gồm: Đa dạng hóa nguồn vốn, chuẩn hóa quy trình nghiệp vụ, xây dựng quy chế phối hợp, nâng cao chất lượng cán bộ, và ứng dụng công nghệ thông tin.

6.2. Định Hướng Tương Lai Cho Chính Sách Tín Dụng Hộ Nghèo

Chính sách tín dụng hộ nghèo cần được tiếp tục hoàn thiện để đáp ứng yêu cầu của tình hình mới. Chính sách tín dụng cần hướng tới mục tiêu giảm nghèo đa chiều và phát triển bền vững.

6.3. Cam Kết Và Hành Động Vì Giảm Nghèo Bền Vững NHCSXH

Cần có sự cam kết mạnh mẽ và hành động quyết liệt từ tất cả các bên liên quan để thực hiện thành công mục tiêu giảm nghèo bền vững. Giảm nghèo bền vững là trách nhiệm của toàn xã hội.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

20/09/2025
Hiệu quả cho vay hộ nghèo tại ngân hàng chính sách xã hội việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ CHO VAY HỘ NGHÈO VÀ HIỆU QUẢ CHO VAY ĐỐI VỚI HỘ NGHÈO 1. Tổng quan về đói nghèo 1. Các quan điểm về đói nghèo trong nền kinh tế Tình trạng đói nghèo ở mỗi quốc gia đều có sự khác nhau về cấp độ và số lượng, thay đổi theo thời gian. Người nghèo của quốc gia này có thể có mức sống cao hơn mức sống trung bình của quốc gia khác, vì vậy nghèo là một vấn đề khó có khái niệm chung để đo lường và hiểu cho thấu đáo.

Do đó, tùy vào quan niệm và cách tiếp cận mà người ta đưa ra những định nghĩa khác nhau về nghèo đói. Theo hội nghị chống nghèo đói khu vực Châu Á - Thái Bình Dương tổ chức tại Bangkok, Thái Lan (2003): “Nghèo là tình trạng một bộ phận dân cư không được hưởng và thỏa mãn các nhu cầu cơ bản của con người mà những nhu cầu này đã được xã hội thừa nhận tùy theo trình độ phát triển kinh tế xã hội và phong tục tập quán của địa phương”. Theo Abapia Sen, chuyên gia hàng đầu của Tổ chức Lao động Quốc tế cho rằng: Nghèo là tất cả những ai mà thu nhập thấp hơn dưới 1 đô la (USD) mỗi ngày cho mỗi người, số tiền được coi như đủ mua những sản phẩm thiết yếu để tồn tại. Nhà kinh tế học người Mỹ Galbraith cho rằng: Con người bị coi là nghèo khổ khi mà thu nhập của họ, ngay dù khi thích đáng để họ có thể tồn tại, rơi xuống rõ rệt dưới mức thu nhập của cộng đồng.

Khi họ không có những gì mà đa số trong cộng đồng coi như cái cần thiết tối thiểu để sống một cách đúng mức. Ngân hàng thế giới cho rằng: Nghèo là khái niệm đa chiều vượt khỏi phạm vi túng thiếu về vật chất. Nghèo không chỉ gồm các chỉ số dựa trên thu nhập mà còn bao gồm các vấn đề liên quan đến năng lực dinh dưỡng, sức khỏe, giáo dục, dễ bị tổn thương, không có quyền phát ngôn và không có quyền lực. Các quan niệm về đói nghèo nêu trên phản ảnh 3 khía cạnh: Thứ nhất, không được thụ hưởng những nhu cầu cơ bản ở mức tối thiểu cho con người.

Thứ hai, có 9 mức sống thấp hơn mức sống trung bình của cộng đồng dân cư. Thứ ba, thiếu cơ hội lựa chọn, tham gia trong quá trình phát triển cộng đồng. Tóm lại, đói nghèo là tình trạng một bộ phận dân cư vì những lý do nào đó không được hưởng và thỏa mãn những nhu cầu cơ bản của con người, những nhu cầu mà xã hội thừa nhận tùy theo trình độ phát triển kinh tế, xã hội và phong tục tập quán của chính xã hội đó. Biểu hiện của việc không được hưởng và thỏa mãn các nhu cầu cơ bản đó, chẳng hạn, là tình trạng thiếu ăn, suy dinh dưỡng, mù chữ, bệnh tật, ô nhiễm môi trường, tỷ lệ tử vong trẻ em sơ sinh cao, tuổi thọ thấp… Khái niệm nghèo được xem xét ở hai góc độ: Thứ nhất là nghèo tuyệt đối Theo Robert McNamar, cựu Giám đốc của Ngân hàng Thế giới, đã đưa ra khái niệm nghèo tuyệt đối như sau: “Nghèo ở mức độ tuyệt đối sống ở ranh giới ngoài cùng của tồn tại.

Những người nghèo tuyệt đối là những người phải đấu tranh để sinh tồn trong các thiếu thốn tồi tệ và trong tình trạng bỏ bê và mất phẩm cách vượt quá sức tưởng tượng mang dấu ấn của cảnh ngộ may mắn của giới trí thức chúng ta”(nguồn https://vi.org/wiki/Nghèo). Ngân hàng Thế giới xem thu nhập 1 USD/ngày theo sức mua tương đương của địa phương so với USD thế giới để thoả mãn nhu cầu sống như là chuẩn tổng quát cho nạn nghèo tuyệt đối. Trong những bước sau đó các ranh giới nghèo tuyệt đối (chuẩn) cho từng địa phương hay từng vùng được xác định, từ 2 USD cho châu Mỹ Latinh và Carribean đến 4 USD cho những nước Đông Âu cho đến 14,4 USD cho những nước công nghiệp. Đối với Việt Nam, Chính phủ Việt Nam đã nhiều lần nâng mức chuẩn nghèo trong thời gian từ 1993 đến cuối năm 2015: Theo Chính phủ (2001) “Chương trình mục tiêu quốc gia XĐGN giai đoạn 2001-2005”, những hộ gia đình ở khu vực nông thôn miền núi và hải đảo có thu nhập bình quân đầu người từ 80.000 đồng/người/tháng (960.000đ/người/năm), ở khu vực nông thôn đồng bằng những hộ gia đình có thu nhập bình quân đầu người từ 100.000 đồng/người/tháng (1.000 đồng/người/năm), ở khu vực thành thị những hộ có thu nhập bình quân đầu người từ 150.000 đồng/người/tháng (1.000 10 đồng/người/năm) trở xuống là nghèo.

- Theo Chính phủ (2005) thì hộ nghèolà những hộ có thu nhập bình quân dưới 200.000 đồng/người/tháng đối với khu vực nông thôn và dưới 260.000 đồng/người/tháng đối với khu vực thành thị. - Tại Quyết định số 09/2011/QĐ-TTg ngày 30 tháng 01 năm 2011 áp dụng cho Hộ nghèo giai đoạn 2011-2015 như sau: Khu vực nông thôn: Thu nhập bình quân đầu người từ 400.000 đồng/người/tháng (từ 4.000 đồng/người/năm) trở xuống. Khu vực thành thị: Thu nhập bình quân đầu người từ 500.000 đồng người/ tháng (Từ 6.000 đồng/người/năm) trở xuống. -Theo quyết định 59/2015/QĐ-TTg ngày 19/11/2015 Thủ tướng Chính phủ ban hành chuẩn nghèo tiếp cận đa chiều áp dụng cho giai đoạn 2016 – 2020, tiêu chí về thu nhập xác định chuẩn nghèo: 700.000 đồng/người/tháng ở khu vực nông thôn và 900.000 đồng/người/tháng ở khu vực thành thị.

Tại Nghị định số 07/2021/NĐ-CP: Khu vực nông thôn có thu nhập bình quân đầu người/tháng trên 700.000 đồng và thiếu hụt từ 03 chỉ số đo lường mức độ thiếu hụt tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản trở lên; Khu vực thành thị có thu nhập bình quân đầu người/tháng trên 900.000 đồng và thiếu hụt từ 03 chỉ số đo lường mức độ thiếu hụt tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản trở lên. Thứ hai, là nghèo tương đối Nghèo tương đối có thể được xem như là việc cung cấp không đầy đủ các tiềm lực vật chất và phi vật chất cho những người thuộc về một số tầng lớp xã hội nhất định so với sự sung túc xã hội đó. Nghèo tương đối có thể là khách quan, tức là sự hiện hữu không phụ thuộc vào sự cảm nhận của những người trong cuộc. Người ta gọi nghèo tương đối chủ quan khi những người trong cuộc cảm thấy nghèo không phụ thuộc vào sự xác định khách quan.

Bên cạnh việc thiếu sự cung cấp vật chất tương đối, việc thiếu thốn tài nguyên phi vật chất ngày càng có tầm quan trọng. Việc nghèo đi về văn hóa - xã hội, thiếu tham gia vào cuộc sống xã hội do thiếu hụt vật chất một phần được các nhà xã hội học xem như là một thách thức xã hội 11 nghiêm trọng. Quyết định 59/2015/QĐ-TTg ngày 19/11/2015 Thủ tướng Chính phủ xác định các dịch vụ xã hội cơ bản (05 dịch vụ): y tế; giáo dục; nhà ở; nước sạch và vệ sinh; thông tin; Các chỉ số đo lường mức độ thiếu hụt các dịch vụ xã hội cơ bản (10 chỉ số): “tiếp cận các dịch vụ y tế; bảo hiểm y tế; trình độ giáo dục của người lớn; tình trạng đi học của trẻ em; chất lượng nhà ở; diện tích nhà ở bình quân đầu người; nguồn nước sinh hoạt; hố xí/nhà tiêu hợp vệ sinh; sử dụng dịch vụ viễn thông; tài sản phục vụ tiếp cận thông tin”. Nguyên nhân của tình trạng đói nghèo 1.Nguyên nhân kháchquan Trước hết do điều kiện tự nhiên, môi trường: những vùng có khí hậu khắc nghiệt, thiên tai thường xuyên xảy ra như lũ lụt, hạn hán, dịch bệnh.

làm cho một bộ phận dân cư luôn lâm vào tình trạng không nhà cửa, bệnh tật, nghèo đói; hay những vùng có địa hình phức tạp, giao thông đi lại khó khăn, thông tin liên lạc không thuận lợi, làm cho kinh tế nơi đó chậm pháttriển. Do vấn đề gia tăng dân số, bài toán về lao động và việc làm: Lao động từ dân số mà ra, dân số càng tăng nhanh thì tỷ lệ gia tăng của lực lượng lao động xã hội ngày càng nhiều. Những nước đang phát triển thường có tốc độ tăng dân số khá nhanh,trongkhiđótốcđộtăngtrưởngcủasảnxuấtthườngchậm,quymômởrộngcủa sản xuất lại không thể đáp ứng hết số lao động tăng thêm hàng năm. Nền kinh tế thị trường và quá trình phân hoá giàu nghèo: Trong nền kinh tế thị trường mục tiêu của các nhà sản xuất là lợi nhuận.

Để tối đa hoá lợi nhuận, các nhà sản xuất phải luôn cạnh tranh với nhau. Quy luật cạnh tranh tồn tại một cách khách quan trong nền kinh tế sản xuất hàng hoá, dưới tác động của quy luật cạnh tranh có kẻ thắng và người thua, người thắng cuộc trở thành người giàu có, người thua cuộc bị phá sản rơi vào cảnh nghèo đói bần cùng. Theo cơ chế thị trường, có sự phân hoá giàu nghèo là kết quả tất yếu, đây là mặt trái mà hầu hết Chính phủ các quốc gia trên thế giới đều quan tâm. Do đó, để khắc phục điều này đòi hỏi phải có sự can thiệp của Nhànước.

Do nguyên nhân chiến tranh: Một quốc gia liên tục chịu đựng những cuộc 12 chiến tranh do bị xâm lược hoặc nội chiến kéo dài, làm cho nguồn lực tài chính quốc gia bị cạn kiệt, tài nguyên môi trường bị phá huỷ, nguồn nhân lực bị tổn thất, nhiều người bị thương, bị di chứng của chiến tranh dẫn đến mất khả năng lao động. Đây là những nguyên nhân dẫn đến đóinghèo. Bên cạnh đó, sự phát triển của khoa học kỹ thuật ngày nay lại có xu hướng sử dụng ít lao động hơn nhưng trình độ lao động lại cao hơn. Các nước nghèo thường có tỷ lệ thất nghiệp cao và đây là nguyên nhân quan trọng dẫn đến đói nghèo, dẫn đến mất ổn định xã hội.

Vấn đề giải quyết việc làm hiện nay ở các nước nghèo và các nước đang phát triển là vấn đề khá nan giải, hầu hết các nước này nền kinh tế nông nghiệp chiếm tỷ trọng lớn, lao động có trình độ kỹ thuật thấp, đặc biệt là lao động ở nông thôn và miền núi. Đây là nguyên nhân dẫn đến số hộ nghèo ở nông thôn và miền núi cao hơn nhiều ở thành thị. Do đó, giải quyết việc làm thường xuyên và tạo thu nhập ổn định là vấn đề đang được đặt ra khá bức thiết đối với các quốc gia nói trên. Giải quyết việc làm cho người lao động là giải pháp quan trọng nhất để giải quyết vấn đề đóinghèo.

Nguyên nhân chủquan Do thiếu vốn, thiếu tư liệu sản xuất: Hộ nghèo có sức lao động nhưng khôngcóvốnđầutư,thiếuđấtđai,thiếunhữngđiềukiệncơbảnđểsảnxuấtnhằmgiải phóng sức lao động để tạo ra thu nhập, hoặc tạo ra thu nhập thấp để thể thoả mãn những nhu cầu tiêu dùng tối thiểu nên vẫn thường xuyên ở trong tình trạng thiếu thốn, túng quẩn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ