Luận văn: Nghiên cứu hiện trạng tài nguyên cây thuốc tại Cát Thịnh, Yên Bái

Luận văn nghiên cứu hiện trạng tài nguyên cây thuốc tại Cát Thịnh, Văn Chấn, Yên Bái. Đánh giá đa dạng, giá trị sử dụng và đề xuất giải pháp bảo tồn.

Trường đại học

Trƣờng Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

137
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Chương 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

2. Chương 2: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu chung

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu

2.2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2.2. Phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp điều tra thành phần loài

2.4.2. Phương pháp xác định hiện trạng phân bố cây thuốc tại khu vực nghiên cứu

2.4.3. Phương pháp xác định tình hình khai thác sử dụng tài nguyên cây thuốc

2.4.4. Phương pháp xây dựng giải pháp quản lý và phát triển tài nguyên cây thuốc cho khu vực nghiên cứu

3. Chương 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN VÀ KINH TẾ - XÃ HỘI KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý

3.1.2. Địa hình, địa mạo

3.1.3. Địa chất, thổ nhưỡng

3.1.4. Tài nguyên rừng

3.2. Điều kiện kinh tế - xã hội

4. Chương 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Thành phần loài cây thuốc tại khu vực nghiên cứu

4.1.1. Danh lục thực vật làm thuốc tại khu vực nghiên cứu

4.1.2. Đa dạng về các taxon thực vật làm thuốc tại khu vực nghiên cứu

4.1.3. Những loài cây thuốc có giá trị bảo tồn tại khu vực nghiên cứu

4.1.4. Dạng sống của cây thuốc tại khu vực nghiên cứu

4.2. Hiện trạng phân bố cây thuốc tại khu vực nghiên cứu

4.3. Hiện trạng sử dụng cây thuốc tại khu vực nghiên cứu

4.3.1. Đa dạng về bộ phận sử dụng

4.3.2. Mùa vụ thu hái cây thuốc tại khu vực nghiên cứu

4.3.3. Giá trị sử dụng của tài nguyên cây thuốc tại khu vực nghiên cứu

4.3.4. Tình hình gây trồng cây thuốc

4.3.5. Tình hình buôn bán

4.4. Đề xuất các giải pháp quản lý và phát triển tài nguyên cây thuốc cho khu vực nghiên cứu

4.4.1. Những tác động bất lợi đến tài nguyên cây thuốc tại địa phương

4.4.2. Đề xuất các giải pháp bảo tồn cây thuốc tại khu vực nghiên cứu

KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Khám phá tiềm năng cây thuốc Văn Chấn Yên Bái

Văn Chấn, Yên Bái từ lâu đã được xem là một trong những "núi thuốc" của vùng Tây Bắc, sở hữu kho tàng dược liệu vô cùng phong phú. Nghiên cứu về hiện trạng tài nguyên cây thuốc tại Văn Chấn cho thấy đây là một nguồn lực quan trọng, không chỉ phục vụ chăm sóc sức khỏe mà còn góp phần vào phát triển kinh tế xã hội của địa phương. Với điều kiện tự nhiên đặc thù và sự đa dạng trong văn hóa của cộng đồng dân tộc thiểu số, huyện Văn Chấn hội tụ đủ các yếu tố để trở thành một trung tâm dược liệu bền vững. Việc đánh giá chính xác tiềm năng cây thuốc Văn Chấn là bước đi đầu tiên, mang ý nghĩa chiến lược trong việc xây dựng các kế hoạch bảo tồn và phát triển. Các dữ liệu khoa học ban đầu chỉ ra một hệ thực vật làm thuốc đa dạng, gắn liền với tri thức y học cổ truyền lâu đời của người Dao, người H'Mông và các dân tộc khác. Điều này mở ra cơ hội lớn để phát triển các sản phẩm có giá trị cao, xây dựng thương hiệu dược liệu cho Yên Bái. Tuy nhiên, để khai thác hiệu quả, cần có sự hiểu biết sâu sắc về thành phần loài, phân bố và các yếu tố tác động. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết dựa trên các tài liệu nghiên cứu uy tín, cung cấp một cái nhìn tổng quan và khoa học về nguồn tài nguyên quý giá này.

1.1. Thổ nhưỡng khí hậu Văn Chấn Nền tảng cho dược liệu

Điều kiện tự nhiên là yếu tố quyết định sự phong phú của hệ thực vật. Khu vực nghiên cứu tại xã Cát Thịnh, Văn Chấn có địa hình hiểm trở, bị chia cắt mạnh bởi các dãy núi cao thuộc sườn Đông Bắc của dãy Hoàng Liên Sơn, với độ cao trung bình 400m. Đặc điểm thổ nhưỡng, khí hậu Văn Chấn rất đặc thù, tạo điều kiện lý tưởng cho nhiều loài dược liệu phát triển. Theo tài liệu “Nghiên cứu hiện trạng tài nguyên cây thuốc tại xã Cát Thịnh” (Vũ Đình Trường, 2019), khu vực này có các loại đất chính như đất mùn Alít trên núi cao, đất Feralít đỏ vàng, có hàm lượng mùn tương đối cao, phù hợp cho cây nông lâm nghiệp. Khí hậu nhiệt đới gió mùa với lượng mưa trung bình 2.024 mm/năm và độ ẩm cao (86,2%) cung cấp đủ nước và độ ẩm cho cây cối sinh trưởng. Hệ thống sông suối dày đặc, đặc biệt là suối Ngòi Lao, không chỉ phục vụ nông nghiệp mà còn duy trì hệ sinh thái rừng ẩm, nơi tập trung phần lớn các nguồn gen quý của cây thuốc.

1.2. Vai trò cây thuốc trong phát triển kinh tế của cộng đồng

Tài nguyên cây thuốc gắn bó mật thiết với đời sống của cộng đồng dân tộc thiểu số tại Văn Chấn. Việc thu hái, sử dụng cây thuốc nam không chỉ là một phần của tri thức y học cổ truyền để chữa bệnh mà còn là nguồn thu nhập quan trọng, góp phần xóa đói giảm nghèo. Tại Cát Thịnh, nơi có tới 16 dân tộc anh em sinh sống, kinh nghiệm sử dụng dược liệu được lưu truyền qua nhiều thế hệ. Các loài như Ba kích, Đinh lăng, Giảo cổ lam, Hà thủ ô đỏ không chỉ được dùng trong gia đình mà còn được mua bán, tạo ra một thị trường sơ khai. Hoạt động này mang lại lợi ích kinh tế trực tiếp, cải thiện đời sống người dân. Tuy nhiên, để hoạt động này thực sự đóng góp vào phát triển kinh tế xã hội một cách bền vững, cần có sự định hướng và tổ chức lại chuỗi giá trị dược liệu, từ khâu thu hái, trồng trọt đến chế biến và tiêu thụ, đảm bảo lợi ích được phân chia công bằng và khuyến khích người dân tham gia bảo tồn.

II. Hiện trạng tài nguyên cây thuốc Văn Chấn và thách thức

Mặc dù sở hữu tiềm năng lớn, hiện trạng tài nguyên cây thuốc tại Văn Chấn đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Tình trạng suy giảm diện tích và chất lượng rừng, cùng với hoạt động khai thác tự phát, thiếu quy hoạch đã và đang làm cạn kiệt nhiều nguồn gen quý. Luận văn của Vũ Đình Trường (2019) nhấn mạnh: "tình trạng khai thác bừa bãi, thiếu tổ chức, không có kế hoạch... dẫn đến một số loài cây thuốc mọc tự nhiên có nguy cơ cạn kiệt hoặc tiệt chủng". Đây là lời cảnh báo về sự cần thiết phải có các biện pháp quản lý và khai thác bền vững. Nguy cơ không chỉ đến từ việc khai thác quá mức mà còn từ việc tri thức y học cổ truyền đang dần mai một ở thế hệ trẻ. Khi những người lớn tuổi, những người nắm giữ kinh nghiệm, qua đời mà không kịp truyền lại, kho tàng kiến thức vô giá này sẽ mất đi vĩnh viễn. Thêm vào đó, việc thiếu các chính sách phát triển dược liệu đồng bộ, từ bảo tồn, nghiên cứu đến xây dựng thị trường, cũng là một rào cản lớn. Việc giải quyết các thách thức này đòi hỏi một cách tiếp cận tổng thể, kết hợp giữa khoa học, chính sách và sự tham gia của cộng đồng.

2.1. Nguy cơ cạn kiệt dược liệu quý hiếm do khai thác tự phát

Hoạt động khai thác dược liệu tại Văn Chấn hiện nay chủ yếu mang tính tự phát, nhỏ lẻ và thiếu sự kiểm soát. Người dân thu hái dựa trên nhu cầu của thị trường và kinh nghiệm cá nhân, thường không tuân thủ các nguyên tắc về mùa vụ hay tái sinh. Điều này dẫn đến việc khai thác tận thu, đặc biệt đối với các loài có giá trị kinh tế cao. Các dược liệu quý hiếm như Lan Kim Tuyến, Hoàng Tinh, Thất Diệp Nhất Chi Hoa đang bị săn lùng ráo riết, đẩy chúng đến bờ vực tuyệt chủng. Việc thiếu một kế hoạch khai thác bền vững không chỉ làm suy giảm trữ lượng tự nhiên mà còn phá vỡ cân bằng sinh thái của các khu rừng. Để bảo vệ các nguồn gen dược liệu này, cần sớm có các quy định quản lý chặt chẽ, đồng thời hướng dẫn người dân kỹ thuật thu hái bền vững và khuyến khích gây trồng tại chỗ để giảm áp lực lên nguồn tài nguyên tự nhiên.

2.2. Thách thức trong việc bảo tồn tri thức y học cổ truyền

Kho tàng tri thức y học cổ truyền của các dân tộc tại Văn Chấn là tài sản vô giá, được đúc kết qua hàng trăm năm. Tuy nhiên, kiến thức này chủ yếu được lưu truyền bằng miệng trong phạm vi gia đình, dòng họ. Quá trình hiện đại hóa và sự thay đổi trong lối sống của thế hệ trẻ đang khiến các tri thức này có nguy cơ bị thất truyền cao. Nhiều bài thuốc hay, kinh nghiệm quý về nhận dạng và sử dụng cây thuốc không được ghi chép lại một cách hệ thống. Việc bảo tồn những kiến thức này không chỉ là bảo vệ di sản văn hóa mà còn là cơ sở để khám phá ra các hợp chất chữa bệnh mới. Do đó, cần có các chương trình, dự án điều tra, sưu tầm và hệ thống hóa các tri thức bản địa này. Việc kết hợp giữa khoa học hiện đại và kiến thức dân gian sẽ mở ra hướng đi mới cho việc bảo tồn nguồn gen dược liệu và phát triển các sản phẩm y học có giá trị.

III. Phân tích đa dạng sinh học cây thuốc tại Cát Thịnh

Nghiên cứu chuyên sâu tại xã Cát Thịnh, một địa bàn đại diện cho huyện Văn Chấn, đã cung cấp những số liệu khoa học quan trọng về đa dạng sinh học cây thuốc. Theo kết quả giám định của Vũ Đình Trường (2019), khu vực này ghi nhận sự hiện diện của 208 loài cây thuốc, thuộc 165 chi và 84 họ của 4 ngành thực vật bậc cao có mạch. Con số này minh chứng cho sự phong phú và đa dạng của tài nguyên dược liệu nơi đây. Ngành Ngọc lan (Magnoliophyta) chiếm ưu thế tuyệt đối với 199 loài (95,67%), cho thấy đặc trưng của hệ thực vật rừng nhiệt đới. Trong đó, các họ thực vật lớn như họ Đậu (Fabaceae), Cúc (Asteraceae), Cà phê (Rubiaceae) và Thầu dầu (Euphorbiaceae) có số lượng loài làm thuốc nhiều nhất. Sự đa dạng này không chỉ thể hiện ở số lượng loài mà còn ở dạng sống, từ cây gỗ lớn, cây bụi, dây leo cho đến cây thân thảo. Việc lập được danh mục cây thuốc Yên Bái một cách chi tiết tại một xã trọng điểm như Cát Thịnh là cơ sở dữ liệu nền tảng, phục vụ cho công tác quy hoạch, bảo tồn nguồn gen dược liệu và định hướng phát triển trong tương lai.

3.1. Danh mục 208 loài cây thuốc thuộc 84 họ thực vật

Kết quả điều tra đã xây dựng một danh lục chi tiết, là một phần quan trọng của danh mục cây thuốc Yên Bái. Trong 208 loài được xác định, ngành Ngọc lan chiếm 199 loài, ngành Dương xỉ có 5 loài, Thông đất 3 loài và ngành Thông chỉ có 1 loài là Dây gắm. Đáng chú ý, nghiên cứu đã phát hiện 42 họ đơn loài, tức là mỗi họ chỉ có duy nhất một loài được ghi nhận. Điều này có ý nghĩa rất lớn trong công tác bảo tồn, bởi sự biến mất của một loài đơn độc cũng đồng nghĩa với việc mất đi một taxon ở bậc họ. Các họ đa dạng nhất gồm Đậu (15 loài), Cúc (11 loài), và Cà phê (11 loài). Những số liệu này cung cấp một bức tranh rõ nét về cấu trúc thành phần loài, giúp các nhà khoa học và nhà quản lý xác định các nhóm thực vật ưu tiên cho việc nghiên cứu và bảo vệ.

3.2. Nhận diện các dược liệu quý hiếm cần ưu tiên bảo tồn

Trong số các loài được ghi nhận, có nhiều dược liệu quý hiếm đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng cao. Theo Sách Đỏ Việt Nam (2007) và Nghị định 06/2019/NĐ-CP, nghiên cứu đã xác định được 9 loài có giá trị bảo tồn cao. Đặc biệt, Lan kim tuyến (Anoectochilus setaceus) thuộc nhóm IA, nghiêm cấm khai thác vì mục đích thương mại, và được xếp hạng Nguy cấp (EN). Các loài khác như Hoàng tinh hoa trắng, Thiên lý hương, Rau sắng, Lá khôi được xếp hạng Sẽ nguy cấp (VU). Việc xác định và công bố danh sách này là cực kỳ cần thiết, giúp chính quyền địa phương và các cơ quan chức năng có cơ sở để xây dựng các chương trình bảo tồn nguồn gen dược liệu đặc hiệu, kiểm soát chặt chẽ việc khai thác và triển khai các mô hình nhân giống, phát triển các loài này một cách bền vững.

IV. Giải pháp bảo tồn phát triển tài nguyên cây thuốc

Để giải quyết các thách thức và khai thác hiệu quả tiềm năng cây thuốc Văn Chấn, cần triển khai đồng bộ các giải pháp quản lý và phát triển bền vững. Trọng tâm của các giải pháp này là cân bằng giữa bảo tồn và phát triển, đảm bảo khai thác bền vững đi đôi với việc nâng cao sinh kế cho người dân. Một trong những hướng đi chiến lược là xây dựng các vùng trồng dược liệu tập trung, đặc biệt là với các loài quý hiếm hoặc có nhu cầu thị trường cao. Điều này không chỉ giúp giảm áp lực khai thác lên rừng tự nhiên mà còn tạo ra nguồn cung ổn định, chất lượng cao, phục vụ cho việc xây dựng chuỗi giá trị dược liệu. Song song đó, việc ban hành các chính sách phát triển dược liệu rõ ràng từ cấp tỉnh đến địa phương là vô cùng cần thiết. Các chính sách này cần hỗ trợ người dân về vốn, kỹ thuật, giống cây và kết nối thị trường. Hơn nữa, việc bảo tồn và phát huy tri thức y học cổ truyền của cộng đồng dân tộc thiểu số phải được xem là một cấu phần quan trọng, tích hợp kiến thức bản địa vào các kế hoạch phát triển để tạo ra các sản phẩm độc đáo, mang đậm bản sắc văn hóa địa phương.

4.1. Quy hoạch vùng trồng dược liệu tập trung chất lượng cao

Giải pháp căn cơ để giảm áp lực khai thác là phát triển các vùng trồng dược liệu tập trung. Dựa trên điều kiện thổ nhưỡng, khí hậu Văn Chấn, cần quy hoạch các vùng chuyên canh cho những loài cây có giá trị như Quế, Thảo quả, Đinh lăng, Hà thủ ô đỏ. Việc phát triển nông nghiệp theo hướng này giúp tạo ra sản phẩm đồng đều về chất lượng, dễ dàng áp dụng các tiêu chuẩn thực hành nông nghiệp tốt (GACP-WHO) và truy xuất nguồn gốc. Chính quyền cần có chính sách khuyến khích, hỗ trợ các hợp tác xã và hộ gia đình chuyển đổi cơ cấu cây trồng, cung cấp giống chất lượng và tập huấn kỹ thuật canh tác. Mô hình này không chỉ đảm bảo nguồn cung bền vững mà còn tạo việc làm, tăng thu nhập ổn định cho người dân địa phương, hướng tới phát triển kinh tế xã hội.

4.2. Xây dựng chuỗi giá trị dược liệu từ sản xuất đến tiêu thụ

Hiện tại, dược liệu từ Văn Chấn chủ yếu được bán dưới dạng thô với giá trị thấp. Việc xây dựng một chuỗi giá trị dược liệu hoàn chỉnh là giải pháp đột phá để nâng cao giá trị kinh tế. Chuỗi giá trị này bao gồm các khâu: (1) Cung cấp giống và vật tư đầu vào chất lượng; (2) Tổ chức sản xuất theo quy hoạch, áp dụng kỹ thuật tiên tiến; (3) Thu hoạch và sơ chế theo tiêu chuẩn; (4) Chế biến sâu để tạo ra các sản phẩm cuối cùng như trà thảo dược, thực phẩm chức năng, chiết xuất dược liệu; (5) Xây dựng thương hiệu và kênh phân phối ra thị trường. Để chuỗi giá trị này hoạt động hiệu quả, cần có sự liên kết chặt chẽ giữa 4 nhà: nhà nông, nhà khoa học, nhà doanh nghiệp và nhà nước. Điều này sẽ giúp sản phẩm cây thuốc Văn Chấn có chỗ đứng vững chắc trên thị trường.

V. Kết quả nghiên cứu về phân bố và sử dụng cây thuốc

Việc hiểu rõ cách thức phân bố và mô hình sử dụng là yếu tố then chốt để quản lý hiện trạng tài nguyên cây thuốc tại Văn Chấn. Các kết quả nghiên cứu thực địa cho thấy cây thuốc không phân bố đồng đều mà tập trung ở các sinh cảnh nhất định, phản ánh mối quan hệ chặt chẽ giữa hệ thực vật và điều kiện môi trường. Đồng thời, việc phân tích các bộ phận được người dân khai thác cung cấp thông tin quý giá về mức độ tác động lên từng loài. Lá, rễ và thân là ba bộ phận được sử dụng nhiều nhất, cho thấy áp lực khai thác không chỉ dừng lại ở việc thu hái cành lá mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến sự sống còn của cây. Ví dụ, việc đào rễ, củ sẽ làm cây chết hoàn toàn, gây suy giảm quần thể nhanh chóng nếu không có biện pháp tái tạo. Những dữ liệu này là cơ sở khoa học để đề xuất các phương pháp thu hái hợp lý và các hoạt động bảo tồn phù hợp với từng nhóm loài và từng sinh cảnh, hướng tới việc sử dụng cây thuốc nam một cách khôn ngoan và bền vững.

5.1. Phân bố cây thuốc theo các sinh cảnh Rừng và nương rẫy

Kết quả khảo sát tại Cát Thịnh (Vũ Đình Trường, 2019) cho thấy cây thuốc phân bố rộng khắp ở 10 dạng sinh cảnh khác nhau. Trong đó, sinh cảnh rừng đang phục hồi có số loài đa dạng nhất với 190 loài (chiếm 91,35%), tiếp theo là nương rẫy (135 loài) và rừng già (132 loài). Điều này khẳng định rừng là "ngôi nhà" chính của tài nguyên dược liệu. Tuy nhiên, sự hiện diện của một số lượng lớn loài cây thuốc trên nương rẫy cho thấy khả năng thích nghi và tiềm năng kết hợp trồng xen dược liệu trong các mô hình nông lâm kết hợp. Các sinh cảnh như ven đường, bãi hoang, ven bờ nước cũng có sự góp mặt của nhiều loài cây thuốc, thường là các loài thân thảo, ưa sáng. Hiểu rõ sự phân bố này giúp xác định các khu vực trọng điểm cần bảo vệ và các khu vực tiềm năng để phát triển trồng trọt.

5.2. Phân tích các bộ phận cây thuốc được cộng đồng khai thác

Việc sử dụng cây thuốc nam của người dân địa phương rất đa dạng về bộ phận. Thống kê cho thấy lá là bộ phận được sử dụng nhiều nhất với 76 loài, chiếm 36,54%. Tiếp theo là rễ và củ với 66 loài (31,73%), và thân cây với 45 loài (21,63%). Việc thu hái lá thường ít ảnh hưởng đến sự sống của cây hơn, trong khi việc khai thác rễ, củ, vỏ cây và toàn cây (42 loài) có tác động hủy diệt, là nguyên nhân chính gây suy giảm trữ lượng các nguồn gen dược liệu quý. Dựa trên phân tích này, các hoạt động tuyên truyền và hướng dẫn kỹ thuật cần tập trung vào việc khuyến khích sử dụng các bộ phận có khả năng tái sinh, đồng thời quy định nghiêm ngặt việc khai thác các bộ phận quan trọng đối với sự tồn tại của cây, nhằm đảm bảo việc khai thác bền vững.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Hiện nay không chỉ Việt Nam mà trên thế giới, với xu hƣớng "Trở về thiên nhiên" thì việc sử dụng các thuốc từ dƣợc liệu của ngƣời dân ngày càng gia tăng, ít có những tác động có hại và phù hợp với qui luật sinh lý của cơ thể hơn. Theo tổ chức y tế thế giới (WHO), khoảng 80% dân số hiện nay trên thế giới vẫn dựa vào thuốc có nguồn gốc tự nhiên trong chăm sóc sức khoẻ cộng đồng (Akérelé). Sự quan tâm về các hệ thống y học cổ truyền và đặc biệt là các loại thuốc thảo dƣợc ngày càng gia tăng tại các nƣớc phát triển và đang phát triển, thị trƣờng thảo dƣợc trong nƣớc, quốc tế đã và đang tăng trƣởng nhanh chóng, mang lại rất nhiều lợi nhuận kinh tế. Theo Ban Thƣ ký Công ƣớc về đa dạng sinh học, doanh số toàn cầu của các sản phẩm thảo dƣợc ƣớc tính tổng cộng 80 tỷ USD vào năm 2002 và chủ yếu ở thị trƣờng Châu Mỹ, Châu Âu và Châu Á.

Vì vậy quốc gia nào cũng có chƣơng trình điều tra và tái điều tra nguồn tài nguyên dƣợc liệu trong kế hoạch bảo tồn và phát triển đa dạng sinh học của đất nƣớc mình. Ở Việt Nam, theo kết quả điều tra cơ bản của Viện Dƣợc liệu (Bộ Y tế) đến năm 2004, đã phát hiện đƣợc 3.572 chi và 307 họ thực vật có công dụng làm thuốc. Trong số đó, trên 90% tổng số loài là cây thuốc mọc tự nhiên, chủ yếu trong các quần hệ rừng và rừng cũng là nơi tập trung hầu hết cây thuốc quý có giá trị sử dụng và kinh tế cao. Tuy nhiên, cùng với hậu quả do suy giảm về diện tích và chất lƣợng rừng, tình trạng khai thác bừa bãi, thiếu tổ chức, không có kế hoạch, không có hƣớng dẫn khai thác gắn với bảo tồn, phát triển bền vững, dẫn đến một số loài cây thuốc mọc tự nhiên có nguy cơ cạn kiệt hoặc tiệt chủng.

Nhằm "Quản lý, khai thác và sử dụng bền vững nguồn tài nguyên dƣợc liệu phục vụ cho mục tiêu phát triển y tế và kinh tế; chú trọng bảo hộ, bảo tồn và phát triển nguồn gen dƣợc liệu quý, có giá trị; giữ gìn, phát huy và tăng cƣờng bảo hộ vốn tri thức truyền thống về sử dụng 2 cây thuốc của cộng đồng các dân tộc", Thủ tƣớng Chính phủ đã phê duyệt Quy hoạch tổng thể phát triển dƣợc liệu đến năm 2020 và định hƣớng đến năm 2030 tại Quyết định số 1976/QĐ-TTg ngày 30/10/2013. Tại Yên Bái, theo khảo sát ban đầu của Hội Đông y tỉnh, hiện có hàng nghìn loài cây thuốc và hàng trăm bài thuốc gia truyền, cùng với các tỉnh Lào Cai, Sơn La và Lai Châu, Yên Bái đƣợc mệnh danh là núi thuốc của Tây Bắc. Tuy nhiên, do thiếu các thông tin về các loài cây thuốc hiện có trên địa bàn nên định hƣớng phát triển mới xác định đƣợc 29 loài (Ba kích, Đinh lăng, Địa liền, Giảo cổ lam, Ích mẫu, Kim tiền thảo, Quế, Sả, Sa nhân tím, Ý dĩ, Bạch chỉ, Bạch truật, Địa hoàng, Hoài sơn (củ mài), Bình vôi, Hà thủ ô đỏ, Atiso, Cà gai leo, Sơn tra, Thảo quả, Nhân trần, Lá khôi, Đảng sâm, Sâm cau, Cây dây gắm, Bách bộ, Đương quy, Gấc) theo Kế hoạch số 206/KH-UBND ngày 08/12/2017 của Uỷ ban nhân dân tỉnh Yên Bái về phát triển cây dƣợc liệu tỉnh Yên Bái đến năm 2020 và định hƣớng đến năm 2025. Trong đó giao cho huyện Văn Chấn phát triển 9 loài (Quế, Thảo quả, Đinh lăng, Sả, Giảo cổ lam, Ý dĩ, Hà thủ ô đỏ, Đƣơng quy), một số loài cây thuốc quý hiếm khác đã đƣợc ngƣời dân trên địa bàn thu hái nhƣ: Lan Kim Tuyến, Hoàng Thảo, Thạch Hộc, Cốt Toái Bổ, Thất Diệp Nhất Chi Hoa, Hoàng Tinh, Kê Huyết Đằng, Hà Thủ Ô, Thổ Phục Linh, Trà Hoa Vàng, Khôi Tía, Hoàng Bá, Sa Nhân.

chƣa đƣợc định hƣớng phát triển. Cát Thịnh là xã có đặc điểm tự nhiên - kinh tế - xã hội và hiện trạng tài nguyên rừng mang tính đại diện tiêu biểu của huyện Văn Chấn: có vị trí chiến lƣợc quan trọng, án ngữ hai con đƣờng huyết mạch là quốc lộ 37A và quốc lộ 32 chạy qua, cách trung tâm huyện 20 km và cách Thủ đô Hà Nội 170km. Diện tích tự nhiên toàn xã 16.912,02 ha (chiếm 14% diện tích huyện), diện tích có rừng 10. Đặc biệt, hệ thống núi Bánh có độ cao trung bình hơn 1.200m nhƣ một lá chắn hình cánh cung, thuộc dãy Hoàng Liên Sơn hùng vĩ, nơi tập trung hơn 9.000 3 ha rừng tự nhiên khởi nguồn của hệ thống suối Ngòi Lao (1 trong 3 hệ thống suối chính trên địa bàn huyện).355 hộ, chia làm 17 thôn với nhiều thành phần dân tộc, trình độ dân trí không đồng đều và cuộc sống còn nhiều khó khăn, nhất là 6 thôn ngƣời dân tộc H'Mông và 2 thôn ngƣời dân tộc Dao sống gần rừng.

Xuất phát từ các lý do trên, nhằm cung cấp thêm thông tin liên quan đến thực trạng tài nguyên cây thuốc trên địa bàn, đề xuất các giải pháp quản lý, bảo tồn và phát triển, phục vụ cho các mục tiêu kinh tế – xã hội hiện nay và tƣơng lai tôi lựa chọn đề tài: “Nghiên cứu hiện trạng tài nguyên cây thuốc tại xã Cát Thịnh, huyện Văn Chấn, tỉnh Yên Bái”. 4 Chƣơng 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Trên Thế giới Trải qua nhiều thế kỷ, cây thuốc giữ vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe và hạnh phúc của các cộng đồng ngƣời trên khắp thế giới. Các kinh nghiệm dân gian về sử dụng cây thuốc chữa bệnh đƣợc nghiên cứu ở các mức độ khác nhau tùy thuộc vào sự phát triển của từng quốc gia.

Nhiều công trình khoa học nghiên cứu cây thuốc của các nƣớc đƣợc sử dụng rộng rãi và có giá trị thực tiễn lớn. Nói đến chữa bệnh bằng cây cỏ, ngƣời ta thƣờng nghĩ ngay tới Trung Quốc, đất nƣớc có nền Đông Y lâu đời. Theo truyền thuyết của vua Thần Nông tức Viêm Đế (3320-3080 trƣớc công nguyên - TCN) thì ông đã nếm hàng trăm loại cây cỏ, phân loại dƣợc tính của thảo mộc và soạn ra cuốn sách “Thần Nông bản thảo”. Cuốn sách đã thống kê đƣợc 365 vị thuốc có giá trị.

Vào thời Tam Quốc, danh y Hoa Đà, sử dụng Đàn hƣơng, Tử đinh hƣơng để chế hƣơng nang để phòng chống và chữa trị bệnh lao phổi và bệnh lỵ. Ông còn dùng hoa Cúc, Kim ngân phơi khô cho vào chiếc gối (hƣơng chẩm) để điều trị chứng đau đầu, mất ngủ, cao huyết áp. Từ thời nhà Hán (năm 168 trƣớc Công nguyên TCN) trong cuốn sách “Thủ hậu bị cấp phƣơng” tác giả đã kê 52 đơn thuốc chữa bệnh từ các loại cây cỏ. Giữa thế kỷ XVI, Lý Thời Trân đã thống kê 12.000 vị thuốc trong tập “Bản thảo cƣơng mục”,….

Cho đến nay, Trung Quốc đã cho ra đời khá nhiều công trình về sử dụng các loài cây cỏ để chữa bệnh. Sử dụng thực vật gắn liền với lịch sử phát triển của loài ngƣời. Trải qua hàng nghìn năm, một số lƣợng lớn các loài thực vật bậc cao đã và đang đƣợc con ngƣời sử dụng làm thuốc chữa bệnh. Ngƣời ta ƣớc tính có khoảng 35.000 loài thực vật đã và đang đƣợc con ngƣời sử dụng vào mục đích chữa bệnh.

Tại Trung Quốc, có tới 5.000 loài thực vật dùng làm dƣợc liệu trong y 5 học cổ truyền. Trong hệ thống Y học của ngƣời Trung Quốc, có 80% bài thuốc cổ truyền có sử dụng các loài thực vật bậc cao. Việc sử dụng thực vật làm thuốc khá phổ biến ở các nƣớc châu Á nhƣ Ấn Độ, Hàn Quốc, Inđônêxia, Malaixia, Pakistan, Banglades, Sri Lanka, Nêpal,… Ở Ấn Độ, nền y học cổ truyền đƣợc hình thành cách đây hơn 3000 năm. Chủ trƣơng của ngƣời Ấn là ngừa bệnh là chính, nếu phải điều trị bệnh thì các liệu pháp tự nhiên chủ yếu thông qua thực phẩm và thảo mộc sẽ giúp loại bỏ gốc rễ căn bệnh.

Bộ sử thi Vedas đƣợc viết vào năm 1.500 TCN và cuốn Charaka samhita đƣợc các thầy thuốc Charaka bổ sung tiếp vào bộ sử thi Vedas, trình bày cụ thể 350 loài thảo dƣợc. Ấn Độ là quốc gia rất phát triển về nghiên cứu thảo dƣợc nhƣ tổng hợp chất hữu cơ, tách chiết chứng minh cấu trúc, sàng lọc sinh học, thử nghiệm độc tính, và nghiên cứu tác dụng hóa học của các chất tới cơ thể con ngƣời. Hiện nay, Chính phủ khuyến khích sử dụng công nghệ cao trong trồng cây thuốc. Hầu hết các Viện nghiên cứu dƣợc của Ấn Độ đã tham gia vào nghiên cứu chuyển hóa các loại thuốc và hợp chất có hoạt tính từ thực vật.

Ở Philippin, ngƣời ta sử dụng cây Bồ cu vẽ (Breynia fructicosa) lấy vỏ sắc làm thuốc cầm máu hoặc tán bột rắc lên mụn nhọt, vết lở loét làm chúng chóng khỏi; Ở Malaixia, cây Húng chanh (Coleus amboinicus) dùng lá sắc cho phụ nữ sau khi sinh đẻ uống hoặc giã nhỏ, vắt nƣớc cốt cho trẻ em uống trị sổ mũi, đau họng, ho gà; Ở Cămpuchia, Malaixia ngƣời ta dùng Hƣơng nhu tía (Ocimum sanctum), trong đó rễ trị đau bụng, sốt rét; nƣớc lá tƣơi có tác dụng long đờm hoặc giã nát đắp trị bệnh ngoài da, khớp. Trong chƣơng trình điều tra cơ bản nguồn tài nguyên thiên nhiên ở khu vực Đông Nam Á, Perry đã ghi nhận những cây thuốc trong Y học cổ truyền và các loài cây này đã đƣợc các nhà khoa học kiểm chứng, trong đó có 146 loài có tính kháng khuẩn. Hay gần đây, tập thể các nhà khoa học đã cho ra đời 6 cuốn sách Tài nguyên các loài cây thuốc ở Đông Nam Á “Plant Resources of South-East Asia, Medicinal and poisonous Plant, 2001” với 1000 loài cây. Từ thời cổ xƣa, các chiến binh La Mã đã biết dùng dịch cây Lô hội (Aloe barbadensis) để rửa vết thƣơng, vết loét làm cho chúng chóng lành bệnh mà ngày nay khoa học đã chứng minh là dịch cây có khả năng làm liền sẹo thông qua sự kích thích tổ chức hạt và tăng nhanh quá trình biểu mô hóa.

Ngƣời cổ Hy Lạp đã sử dụng rau Mùi tây (Coriandrum officinale) để đắp vết thƣơng cho mau lành. Bên cạnh đó Hippocrat (460 – 377 TCN) là thầy thuốc nổi tiếng ngƣời Hy Lạp đƣợc mệnh danh là cha đẻ của y học hiện đại khi ông là ngƣời đƣa ra quan niệm “Hãy để thức ăn của bạn là thuốc và thuốc chính là thức ăn của bạn”. Ở Châu Âu, vào thời Trung cổ, các kiến thức về cây thuốc chủ yếu đƣợc các thầy tu sƣu tầm và nghiên cứu. Họ trồng cây thuốc và dịch các tài liệu về thảo mộc bằng tiếng Ả rập.

Vào năm 1649, Nicolas Culpeper đã viết cuốn sách “A Physical Directory”, sau đó vài năm, ông lại xuất bản cuốn “The English Physician”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ