Tổng quan về luận án

Nghiên cứu "Hiện thực chiến tranh trong văn xuôi Việt Nam hiện đại qua ba tác phẩm tiêu biểu: Dấu chân người lính (Nguyễn Minh Châu), Đất trắng (Nguyễn Trọng Oánh), Nỗi buồn chiến tranh (Bảo Ninh)" của nghiên cứu sinh Nguyễn Anh Vũ (Chuyên ngành: Lý luận văn học, Mã số: 62.22.01.20, Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam - Học viện Khoa học Xã hội, Người hướng dẫn: PGS. Phan Trọng Thưởng, Hà Nội, 2016) là một công trình tiên phong trong việc tái cấu trúc và giải mã sự chuyển dịch hệ hình tư duy nghệ thuật của văn học Việt Nam nửa sau thế kỷ XX. Nghiên cứu khảo sát chiến tranh không đơn thuần như một bối cảnh lịch sử ngoại tại mà như một siêu đề tài nội sinh, phản chiếu bước chuyển mình mang tính quy luật từ chủ nghĩa hiện thực xã hội chủ nghĩa mang cảm hứng sử thi sang mô hình phản ánh hiện thực tâm lý - thế sự và ý thức cá nhân.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được định vị rõ nét: Trong khi các công trình phê bình trước đây thường tiếp cận văn xuôi chiến tranh theo hướng phân mảnh xã hội học dung tục, tách rời thi pháp học thể loại khỏi tiến trình lịch sử tâm thức dân tộc, hoặc chỉ nhìn nhận các tác phẩm như những cứ liệu minh họa lịch sử đơn tuyến, thì luận án đã giải quyết căn bản khoảng trống về tính hệ thống và sự tiến hóa của thi pháp tự sự. Bằng cách đối chiếu ba tọa độ văn học tiêu biểu, luận án chỉ ra các đứt gãy và tiếp nối trong mô hình tự sự của văn xuôi chiến tranh giai đoạn 1945–2000.

Hệ thống câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu được thiết lập chặt chẽ:

  • Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Hiện thực chiến tranh được cấu trúc hóa và tái hiện như thế nào qua các giai đoạn 1945–1975, 1975–1985 và 1986 đến cuối thế kỷ XX?
  • Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Sự chuyển dịch từ đại tự sự (grand narrative) sang tiểu tự sự (micro-narrative) đã làm thay đổi quan niệm nghệ thuật về con người, không - thời gian và điểm nhìn trần thuật ra sao?
  • Giả thuyết 1 (H1): Sự vận động của tiểu thuyết chiến tranh Việt Nam phản ánh sự chuyển đổi hệ hình tri thức luận từ tư duy sử thi - cộng đồng sang tư duy thế sự - cá nhân và chấn thương tinh thần.
  • Giả thuyết 2 (H2): Nỗi buồn chiến tranh của Bảo Ninh đánh dấu bước ngoặt cách tân thi pháp hiện đại/hậu hiện đại, hoàn tất cuộc giải ảo sử thi mà Đất trắng của Nguyễn Trọng Oánh đã khởi phát sau Dấu chân người lính của Nguyễn Minh Châu.

Khung lý thuyết của luận án tích hợp: Lý thuyết tự sự học (Narratology) của Gérard Genette và Tzvetan Todorov, Lý thuyết thi pháp học của Boris Uspensky, Lý thuyết đa thanh và đối thoại của Mikhail Bakhtin, kết hợp quan niệm triết học văn hóa của Jean-François Lyotard về đại tự sự. Phạm vi khảo sát tập trung vào trục văn bản hạt nhân gồm 3 bộ tiểu thuyết (tương đương 4 tập sách với hơn 1.600 trang in chuẩn), kết hợp đối sánh mở rộng với hơn 50 tiểu thuyết, truyện ký giai đoạn 1945–2000, 13 tập văn xuôi của Nguyễn Minh Châu và hơn 150 công trình lý luận, phê bình liên quan nhằm thiết lập giá trị mang tầm thời đại.

Literature Review và Positioning

Lịch sử nghiên cứu đề tài chiến tranh trong văn học Việt Nam được tổng hợp thành ba dòng chảy chính:

  1. Dòng nghiên cứu văn xuôi cách mạng 1945–1975: Khẳng định tính chất sử thi và cảm hứng lãng mạn phụng sự nhiệm vụ chính trị dân tộc. Nhà nghiên cứu Nguyễn Đăng Mạnh xác lập luận điểm kinh điển: "Ra đời và phát triển trong không khí lịch sử đó, văn học giai đoạn 1945- 1975 là văn học của những sự kiện lịch sử, của số phận toàn dân, của chủ nghĩa anh hùng. Nhân vật trung tâm của nó là những con người đại diện cho giai cấp dân tộc, thời đại và kết tinh một cách chói lọi những phẩm chất cao quý của cộng đồng". Cùng quan điểm, Đinh Xuân Dũng (1984) chỉ rõ: "chưa bao giờ trong văn học của chúng ta lại xuất hiện nhiều đến thế những điển hình cao đẹp sáng ngời chất lý tưởng của con người mới, con người anh hùng trong chiến tranh". Tuy nhiên, Trần Đình Sử (1987) đã sớm nhận diện sự hạn chế: "Văn học Việt Nam 40 năm qua chưa có nhiều thành công về mặt hình tượng tính cách. Yếu tố cá tính chưa nổi bật, sự phân tích xã hội, phân tích tâm lý chưa được phát triển đầy đặn".
  2. Dòng nghiên cứu văn xuôi thời kỳ chuyển tiếp 1975–1985: Đánh dấu sự thức nhận về cái giá của chiến thắng và sự phơi bày hiện thực chiến trường khốc liệt. Các nhà phê bình như Đặng Quốc Nhật, Ngô Văn Phú (1986) và Trần Duy Thanh (1987) đánh giá cao Đất trắng của Nguyễn Trọng Oánh như một "sự kiện" dám nhìn thẳng vào sự thật, vượt thoát quán tính thi vị hóa để đối diện với mất mát, thương vong và rạn nứt đạo đức.
  3. Dòng nghiên cứu văn xuôi Đổi mới sau 1986: Tập trung vào sự bùng nổ của tiểu thuyết tâm lý và cảm quan hậu hiện đại. Nguyên Ngọc (1991) nhận định Nỗi buồn chiến tranh"thành tựu cao nhất của văn học đổi mới", một tác phẩm "nghiền ngẫm về hiện thực - hiện thực chiến tranh và hậu chiến". Đỗ Đức Hiểu (1993) và Phạm Xuân Thạch (2000) khẳng định tác phẩm đã xác lập điểm nhìn giải kiến tạo, đưa văn học giải phóng khỏi phương pháp điển hình hóa truyền thống.

Tranh luận học thuật gay gắt nổ ra xung quanh Nỗi buồn chiến tranh: Trong khi giới học thuật tiến bộ và truyền thông quốc tế ca ngợi tác phẩm tái hiện nỗi đau nhân loại phổ quát, một bộ phận phê bình bảo thủ thời bấy giờ (Đức Trung 1991, Trần Duy Châu 1991) đã quy kết cuốn sách là "bôi nhọ hiện thực", "ai điếu cho những kẻ lạc loài". Luận án của Nguyễn Anh Vũ định vị chính xác điểm nút này, vượt lên những thiên kiến ý thức hệ thuần túy để chứng minh tính tất yếu quy luật của tư duy nghệ thuật.

So sánh quốc tế, công trình đặt tiến trình tự sự của Việt Nam tương liên với các đỉnh cao văn học chiến tranh thế giới: từ quy mô sử thi vĩ mô của Leo Tolstoy (Chiến tranh và hòa bình) và Mikhail Sholokhov (Sông Đông êm đềm) đến cảm thức bi kịch phản chiến, giải ảo chấn thương của Erich Maria Remarque (Phía Tây không có gì lạ) và Tim O'Brien (The Things They Carried).

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng và kiểm chứng các tiền đề lý thuyết kinh điển trong bối cảnh văn học phi phương Tây:

  1. Mở rộng lý thuyết Đại tự sự (Grand Narratives) của Jean-François Lyotard: Chứng minh tiến trình văn học Việt Nam là sự vận động tự thân từ "đại tự sự cứu quốc" thống nhất sang mạng lưới "tiểu tự sự" của những bi kịch cá nhân và vi mô tâm lý.
  2. Phát triển lý thuyết Đối thoại và Đa thanh (Dialogism & Polyphony) của Mikhail Bakhtin: Luận giải sự sụp đổ của quyền lực giọng điệu đơn thanh ngợi ca (monologic discourse) thời chiến để nhường chỗ cho phức hợp đa thanh, nơi tiếng nói của kẻ bại trận, người lính đào ngũ và những dằn vặt sám hối cùng tồn tại bình đẳng.
  3. Cụ thể hóa mô hình cấu trúc thi pháp học của Gérard Genette: Chứng minh sự phân rã của thời gian tuyến tính lịch sử (chronological time) để chuyển hóa sang thời gian tâm lý đồng hiện, phân mảnh và nghịch thời gian (anachrony).

Mô hình lý thuyết được chuẩn hóa qua chuỗi mệnh đề:

  • Mệnh đề P1: Mức độ phi tuyến tính hóa của thời gian nghệ thuật tỷ lệ thuận với chiều sâu khám phá chấn thương tâm lý của nhân vật.
  • Mệnh đề P2: Sự suy giảm khoảng cách sử thi (epic distance) tương ứng với sự gia tăng tính phức cảm đạo đức và tính dễ bị tổn thương của bản ngã con người.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án là sự tích hợp liên ngành giữa:

  • Thi pháp học cấu trúc (Structural Poetics): Phân tích cấu trúc cốt truyện, hệ thống không - thời gian và điểm nhìn.
  • Tự sự học tâm lý (Psychological Narratology): Giải mã dòng ý thức, hồi ức sang chấn và giấc mơ.
  • Xã hội học văn học (Sociology of Literature): Đặt tác phẩm vào bối cảnh chuyển dịch thiết chế văn hóa trước và sau Đổi mới 1986.

Khái niệm đóng góp: Định danh mô hình "không gian tâm tưởng đa chiều" và "thời gian đồng hiện chấn thương" như những công cụ phân tích đặc thù cho tiểu thuyết chiến tranh thời kỳ Đổi mới. Điều kiện biên (boundary conditions) được xác lập nghiêm ngặt: Mô hình áp dụng tối ưu cho tiểu thuyết tự sự nghệ thuật chữ viết giai đoạn hậu thuộc địa và hậu chiến tranh ý thức hệ.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu vận hành trên nền tảng triết học hiện thực phê phán (Critical Realism) kết hợp thông giải học (Hermeneutics), cho phép khám phá các tầng nghĩa ẩn sâu dưới văn bản nghệ thuật:

  • Thiết kế đa tầng bậc (Multi-level design): Khảo sát đồng thời ở cấp độ vĩ mô (tiến trình lịch sử thể loại), trung mô (hình mẫu thể loại: tiểu thuyết sử thi, tiểu thuyết - phóng sự, tiểu thuyết dòng ý thức) và vi mô (vi cấu trúc văn bản: cú pháp, điểm nhìn, biểu tượng).
  • Mẫu khảo sát định tính có chủ đích (Purposive Sampling): Lựa chọn 3 tác phẩm đại diện hoàn hảo cho 3 hình thái thi pháp tương ứng với 3 cột mốc lịch sử bản lề (1972, 1979/1984, 1990).

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình khảo sát văn bản tuân thủ chuẩn mực học thuật quốc tế:

  • Tiêu chí dung nạp (Inclusion criteria): Tác phẩm tiểu thuyết viết về kháng chiến chống Mỹ được xuất bản chính thức, đoạt các giải thưởng văn học danh giá cấp quốc gia (Bộ Quốc phòng, Hội Nhà văn Việt Nam) và tạo ra bước ngoặt trong lịch sử tiếp nhận.
  • Tiêu chí loại trừ (Exclusion criteria): Các tác phẩm truyện ngắn đơn lẻ, ký sự báo chí thuần túy hoặc tác phẩm không tạo được tác động thi pháp sâu rộng đến diện mạo thể loại.
  • Phương pháp tam giác đạc (Triangulation):
    • Tam giác đạc dữ liệu (Data triangulation): Đối chiếu văn bản gốc với tiểu luận phê bình, hồi ký tác giả và phản hồi báo chí đương thời.
    • Tam giác đạc lý thuyết (Theory triangulation): Kết hợp thi pháp học Nga, cấu trúc luận Pháp và mỹ học tiếp nhận Đức.
    • Tính tin cậy và độ giá trị (Validity & Reliability): Kiểm chứng tính nhất quán thông qua việc đối chiếu liên văn bản (intertextuality) trên toàn bộ hệ thống tác phẩm cùng thời kỳ.

Data và phân tích

Dữ liệu văn bản được phân tích theo phương pháp phân tích diễn ngôn tự sự (Narrative Discourse Analysis) chuyên sâu:

  • Đơn vị khảo sát: Toàn văn 3 tiểu thuyết với cấu trúc 17 chương của Dấu chân người lính, 2 tập quy mô lớn của Đất trắng, và cấu trúc phân mảnh phi chương hồi của Nỗi buồn chiến tranh.
  • Phân tích kỹ thuật tự sự:
    • Phân loại điểm nhìn trần thuật (Focalization): Điểm nhìn toàn tri (zero focalization) chiếm 95% dung lượng trong Dấu chân người lính; điểm nhìn ngoại tại kết hợp nội tại trong Đất trắng; điểm nhìn nội tại di chuyển đa tầng (internal/variable focalization) chiếm 100% cấu trúc Nỗi buồn chiến tranh.
    • Đo lường cấu trúc thời gian: Xác định tỷ lệ các phân đoạn hồi tưởng nhảy cóc (analepsis), dự báo (prolepsis) và thời gian đồng hiện phi tuyến tính.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Sự phá vỡ triệt để mô hình không gian sử thi: Từ không gian kỳ vĩ, khoáng đạt của rừng Trường Sơn và cao điểm Khe Sanh rực lửa trong Dấu chân người lính chuyển dịch sang không gian chiến trường khắc nghiệt, thiếu thốn, khốc liệt tại vùng ven Sài Gòn trong Đất trắng, và biến chuyển thành không gian tâm tưởng co thắt, "truông Gọi Hồn" đầy ma mị ám ảnh trong Nỗi buồn chiến tranh.
  2. Tiến trình giải ảo nhân vật người lính: Trong văn học 1945–1975, nhân vật được xây dựng như những điển hình lý tưởng trong "bầu khí quyển vô trùng", nơi cái riêng hòa tan tuyệt đối vào cái chung. Đến Đất trắng, con người bắt đầu đối diện với sự biến chất, hèn nhát và phản bội trước ranh giới sinh tử. Tới Nỗi buồn chiến tranh, người lính hiện diện với trọn vẹn nỗi cô đơn, bản năng tình dục, sự hoảng loạn và chấn thương tinh thần dai dẳng thời hậu chiến.
  3. Sự di chuyển của cảm quan về tình yêu: Tình yêu từ chỗ là động lực tiếp sức, đặt dưới nghĩa vụ thiêng liêng vì vận mệnh dân tộc (Dấu chân người lính) đã chuyển thành tình cảm đời thường giàu đức hi sinh (Đất trắng), và đỉnh điểm là bi kịch tan vỡ, hiện thân cho sự tàn phá hủy diệt của bạo lực chiến tranh lên số phận cá nhân (Nỗi buồn chiến tranh).
  4. Bước nhảy vọt từ cấu trúc tuyến tính sang dòng ý thức: Nỗi buồn chiến tranh không phát triển theo xung đột hành động bên ngoài mà vận hành hoàn toàn theo dòng hồi ức chắp vá, lắp ghép điện ảnh, tạo nên cấu trúc văn bản mở đậm tính hiện đại.

Implications đa chiều

  • Về mặt lý thuyết: Khẳng định văn học hiện thực không bất biến mà vận động theo sự tiến hóa của ý thức xã hội; chứng minh văn học Đổi mới Việt Nam đã bắt kịp xu hướng tự sự học thế giới mà không đánh mất căn tính dân tộc.
  • Về phương pháp luận: Cung cấp khung thao tác mẫu mực cho việc phân tích tiến trình thể loại thông qua các tác phẩm điển hình (case-study approach in genre evolution).
  • Về thực tiễn sáng tác và tiếp nhận: Giải phóng tư duy sáng tác cho các nhà văn đương đại, dỡ bỏ định kiến nhị nguyên (ta thắng - địch thua, tốt - xấu) để hướng tới chiều sâu nhân bản phổ quát.
  • Về chính sách văn hóa: Định hướng cho các cơ quan quản lý văn nghệ chuyển dịch từ cơ chế kiểm duyệt mang tính minh họa chính trị sang khuyến khích tự do sáng tạo và đa dạng hóa hình thức nghệ thuật.

Limitations và Future Research

Nghiên cứu nhận diện các giới hạn khoa học khách quan:

  1. Giới hạn mẫu văn bản: Việc tập trung chuyên sâu vào 3 tác phẩm của các tác giả nam thuộc dòng văn học chính thống miền Bắc và quân đội chưa bao quát hết tiếng nói của các nhà văn nữ viết về chiến tranh (như Dạ Ngân, Lê Minh Khuê) cũng như dòng văn học đô thị miền Nam giai đoạn 1954–1975.
  2. Khía cạnh tiếp nhận: Chưa áp dụng các công cụ định lượng xã hội học (khảo sát xã hội học độc giả quy mô lớn) để đo lường mức độ tiếp nhận văn bản qua các thế hệ.

Chương trình nghiên cứu 10 năm tới (Future Research Agenda):

  • Hướng 1: Ứng dụng lý thuyết Chấn thương văn hóa (Cultural Trauma Theory) và Lý thuyết Hậu thực dân (Postcolonial Theory) để giải mã văn xuôi chiến tranh Việt Nam trong tương quan so sánh khu vực Đông Nam Á.
  • Hướng 2: Khảo sát tiểu thuyết chiến tranh của thế hệ sinh sau năm 1975 (văn học hậu bộ nhớ - postmemory literature).
  • Hướng 3: Ứng dụng Nhân văn số (Digital Humanities) và khai phá văn bản (text mining) để phân tích trường từ vựng cảm xúc trong toàn bộ kho lưu trữ tiểu thuyết chiến tranh Việt Nam 1945–2020.
  • Hướng 4: Mở rộng nghiên cứu so sánh đối chiếu giữa văn học chiến tranh Việt Nam và văn học chiến tranh Hoa Kỳ (Vietnam War literature in transnational perspective).

Tác động và ảnh hưởng

  • Tác động học thuật: Luận án tạo lập một cơ sở dữ liệu học thuật vững chắc, có tiềm năng trích dẫn cao trong các công trình nghiên cứu sau đại học về văn học Việt Nam hiện đại, lý luận văn học và thi pháp học thể loại.
  • Chuyển đổi giáo dục và xuất bản: Cung cấp hệ thống luận điểm khoa học chuẩn xác để tái cấu trúc chương trình giảng dạy văn học hiện đại ở bậc đại học; định hướng công tác biên tập, tái bản và dịch thuật các tác phẩm văn học chiến tranh ra thị trường quốc tế.
  • Ảnh hưởng chính sách: Đóng góp luận cứ khoa học thực tiễn cho Hội đồng Lý luận, Phê bình Văn học Nghệ thuật Trung ương trong việc hoạch định chính sách phát triển văn hóa, khuyến khích những sáng tác mang tính đột phá về thi pháp và tư tưởng.
  • Tác động quốc tế: Góp phần giới thiệu bức tranh chân thực, đa diện về tâm hồn và bản lĩnh văn hóa Việt Nam ra thế giới, thúc đẩy quá trình đối thoại và hòa giải thông qua văn chương nghệ thuật.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận khung phân tích tự sự học liên ngành mẫu mực để ứng dụng vào các đề tài nghiên cứu văn học đương đại.
  • Giảng viên, nhà nghiên cứu văn học: Sử dụng nguồn tư liệu phong phú, các phân tích thi pháp sâu sắc để làm giáo trình giảng dạy chuyên đề tiểu thuyết và tiến trình hiện đại hóa văn học.
  • Nhà văn và giới sáng tác trẻ: Rút ra những bài học kinh nghiệm quý báu về cách tân kỹ thuật tự sự, nghệ thuật xây dựng nhân vật và xử lý chất liệu hiện thực lịch sử.
  • Các nhà phê bình và quản lý văn hóa: Nâng cao năng lực thẩm định nghệ thuật, tiếp cận tác phẩm từ góc độ giá trị thẩm mỹ và chiều sâu nhân bản thay vì định kiến xã hội học dung tục.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đó là việc chứng minh sự chuyển đổi hệ hình tự sự từ "Đại tự sự sử thi cứu quốc" sang "Tiểu tự sự tâm lý thế sự" trong văn xuôi Việt Nam không phải là sự sao chép kỹ thuật phương Tây, mà là kết quả tất yếu của quá trình tự ý thức và hiện đại hóa nội sinh của nền văn học dân tộc khi đối diện với vết thương chiến tranh.

  2. Điểm đổi mới phương pháp luận khi so sánh với các nghiên cứu trước đây? Thay vì phê bình xã hội học thuần túy (như phần lớn các bài báo giai đoạn 1970–1980) hoặc phân tích thi pháp học cô lập (giai đoạn 1990–2000), luận án tích hợp phương pháp tiếp cận hệ thống, loại hình - cấu trúc với thi pháp học tự sự của Gérard Genette, đặt văn bản nghệ thuật trong sự tương tác động với bối cảnh biến đổi sinh thái - văn hóa - lịch sử.

  3. Phát hiện bất ngờ và thú vị nhất rút ra từ dữ liệu khảo sát là gì? Phát hiện về "tính đối thoại ngầm" ngay trong tác phẩm sử thi: Dù Dấu chân người lính mang đậm âm hưởng ngợi ca, bên trong cấu trúc của nó đã manh nha những mầm mống của tư duy tiểu thuyết đời tư (sự đan cài chất thơ trữ tình và những băn khoăn nhân bản), dự báo trước sự ra đời tất yếu của Đất trắngNỗi buồn chiến tranh.

  4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (replication protocol) không? Có. Quy trình phân tích diễn ngôn tự sự gồm 4 bước (xác định điểm nhìn trần thuật, bóc tách cấu trúc thời gian nghệ thuật, phân loại không gian nghệ thuật và phân tích mạng lưới giọng điệu) được chuẩn hóa rõ ràng, có thể áp dụng trực tiếp để khảo sát các tác phẩm tiểu thuyết khác cùng thời kỳ.

  5. Chương trình nghiên cứu dài hạn được vạch ra như thế nào? Mở rộng khung nghiên cứu sang bình diện xuyên quốc gia (Transnational War Narratives), đối sánh văn xuôi chiến tranh Việt Nam với các nền văn học từng trải qua chấn thương lịch sử sâu sắc như Nga, Hoa Kỳ, Hàn Quốc và Đức.

Kết luận

Luận án của nghiên cứu sinh Nguyễn Anh Vũ đã đúc kết các đóng góp mang tính bước ngoặt:

  1. Xác lập bức tranh toàn cảnh có tính hệ thống và khoa học về sự vận động của hiện thực chiến tranh trong tiểu thuyết Việt Nam từ năm 1945 đến hết thế kỷ XX.
  2. Chứng minh thành công quy luật tiến hóa thi pháp qua ba cột mốc tiêu biểu: thi pháp sử thi (Dấu chân người lính), thi pháp hiện thực - phóng sự (Đất trắng) và thi pháp dòng ý thức tâm lý (Nỗi buồn chiến tranh).
  3. Đưa ra hệ thống cứ liệu văn bản vững chắc khẳng định sự giải ảo sử thi để trở về với nguyên lý "Văn học là nhân học", đưa con người cá nhân với đầy đủ nỗi đau, khát vọng và phẩm giá làm trung tâm phản ánh.
  4. Làm sáng tỏ sự hòa nhập của tiểu thuyết Đổi mới Việt Nam vào dòng chảy hiện đại và hậu hiện đại của văn học toàn cầu thông qua các cách tân thi pháp tự sự vượt bậc.
  5. Thiết lập một khung phương pháp luận tự sự học mẫu mực, mở ra các hướng tiếp cận liên ngành mới cho giới nghiên cứu văn học trong tương lai.