Hệ xương khớp

Tài liệu nghiên cứu Hệ xương khớp, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về ., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Trường đại học

Trường Đại học Thăng Long

Chuyên ngành

Điều dưỡng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài giảng
91
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

1. ĐẠI CƯƠNG VỀ HỆ XƯƠNG

1.1. Định nghĩa và chức năng

1.2. Số lượng và sự phân chia

1.3. Phân loại các xương

1.4. Cấu tạo của các xương

1.5. Thành phần hoá học của xương

1.6. Các mạch máu của xương

1.7. Sự hình thành và phát triển xương

1.8. Sự tái tạo xương

2. ĐẠI CƯƠNG VỀ KHỚP

2.1. Định nghĩa, phân loại

2.2. Các loại khớp sợi

2.3. Khớp sụn

2.4. Khớp hoạt dịch

2.4.1. Cấu tạo

2.4.2. Phân loại

2.4.3. Động tác

3. XƯƠNG SỌ

3.1. Số lượng và sự phân chia

3.2. Các xương sọ thần kinh

3.2.1. Xương trán

3.2.2. Xương bướm

3.2.3. Xương thái dương

3.2.4. Xương chẩm

3.2.5. Xương sàng

3.2.6. Xương đỉnh

3.3. Các xương sọ tạng

3.3.1. Xương gò má

3.3.2. Xương hàm trên

3.3.3. Xương hàm dưới

3.3.4. Xương lệ

3.3.5. Xương mũi

3.3.6. Xương khẩu cái

3.3.7. Xương lá mía

3.3.8. Xương xoăn mũi dưới

3.4. Các chuẩn sọ

4. XƯƠNG THÂN MÌNH

4.1. Cột sống

4.1.1. Số lượng và phân đoạn

4.1.2. Hình thể chung của đốt sống

4.1.3. Cột sống đoạn cổ

4.1.4. Cột sống đoạn ngực

4.1.5. Cột sống đoạn thắt lưng

4.1.6. Cột sống đoạn cùng và đoạn cụt

4.2. Xương sườn

4.3. Xương ức

5. XƯƠNG CHI TRÊN

5.1. Khái quát về xương chi trên

5.2. Đai vai

5.2.1. Xương đòn

5.2.2. Xương vai

5.3. Phần tự do

5.3.1. Xương cánh tay

5.3.2. Các xương cẳng tay

5.3.3. Các xương cổ tay

5.3.4. Các xương bàn tay và ngón tay

6. XƯƠNG CHI DƯỚI

6.1. Khái quát về xương chi dưới

6.2. Đai hông (Xương chậu)

6.2.1. Cấu tạo

6.2.2. Hình thể ngoài

6.3. Phần tự do

6.3.1. Xương đùi

6.3.2. Xương bánh chè

6.3.3. Các xương cẳng chân

6.3.4. Các xương cổ chân

6.3.5. Các xương bàn chân và ngón chân

7. ĐẠI CƯƠNG VỀ HỆ CƠ

7.1. Cấu trúc của cơ vân

7.2. Cách gọi tên cơ vân

Tóm tắt

I. Khám phá tổng quan hệ xương khớp Nền tảng sự sống cơ thể

Hệ xương khớp, hay hệ vận động, là một hệ thống cơ quan phức tạp và vô cùng quan trọng, đóng vai trò là bộ khung vững chắc cho toàn bộ cơ thể. Hệ thống này không chỉ định hình vóc dáng mà còn thực hiện nhiều chức năng sinh học thiết yếu. Về cơ bản, hệ xương khớp bao gồm toàn bộ bộ xương người, các khớp nối và sụn liên quan. Theo tài liệu của Khoa Điều dưỡng, Đại học Thăng Long, xương là cấu trúc được tạo bởi mô liên kết rắn, có chức năng chính là nâng đỡ, bảo vệ các cơ quan nội tạng, hỗ trợ vận động, tạo huyết và dự trữ khoáng chất. Một người trưởng thành có khoảng 206 xương chính, được phân chia thành hai phần rõ rệt: xương trục và xương treo. Xương trục bao gồm xương sọ, xương thân mình (cột sống, xương sườn, xương ức), xương móng và các xương nhỏ của tai, có nhiệm vụ bảo vệ các cơ quan trung tâm như não, tim, phổi. Trong khi đó, xương treo gồm xương chi trên và xương chi dưới, được gắn vào xương trục và có chức năng chính là vận động, di chuyển. Sự hiểu biết toàn diện về cấu trúc và chức năng của hệ xương khớp là nền tảng cơ bản trong y học, giúp chẩn đoán và điều trị các bệnh lý liên quan, đồng thời cung cấp kiến thức để duy trì một cơ thể khỏe mạnh.

1.1. Tìm hiểu 5 chức năng cốt lõi của bộ xương người

Bộ xương người thực hiện năm chức năng sống còn. Thứ nhất là chức năng nâng đỡ, tạo ra một khung cứng để các mô mềm và cơ quan bám vào, duy trì hình dạng cơ thể. Thứ hai là chức năng bảo vệ, các cấu trúc xương như hộp sọ và lồng ngực tạo thành một lớp vỏ che chắn vững chắc cho các cơ quan quan trọng như não bộ, tim và phổi khỏi các tác động vật lý từ bên ngoài. Thứ ba là chức năng vận động; xương hoạt động như những đòn bẩy, và các khớp cho phép chuyển động khi cơ co lại. Sự phối hợp này tạo ra mọi cử động của cơ thể. Thứ tư là chức năng tạo huyết, tủy đỏ bên trong các xương xốp là nơi sản sinh ra các tế bào máu, bao gồm hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu. Cuối cùng là chức năng dự trữ khoáng chất, xương là kho chứa chính của canxi và phốt pho, những chất cần thiết cho nhiều quá trình sinh lý. Khi cần, cơ thể có thể giải phóng các khoáng chất này vào máu để duy trì sự cân bằng.

1.2. Phân loại chi tiết 206 xương trong cơ thể con người

Toàn bộ 206 xương của người trưởng thành được phân chia thành hai nhóm chính. Xương trục bao gồm 80 xương, tạo thành trục dọc của cơ thể. Nhóm này có xương sọ (22 xương), xương thân mình (51 xương, gồm cột sống và lồng ngực), cùng với 1 xương móng và 6 xương nhỏ của tai. Nhóm thứ hai là xương treo, gồm 126 xương, có chức năng liên kết các chi với xương trục. Xương chi trên có tổng cộng 64 xương, bao gồm xương đai vai (xương đòn, xương vai) và các xương phần tự do (xương cánh tay, xương cẳng tay, xương cổ tay, bàn tay và ngón tay). Xương chi dưới có tổng cộng 62 xương, bao gồm xương đai hông (xương chậu) và các xương phần tự do (xương đùi, xương bánh chè, xương cẳng chân, xương cổ chân, bàn chân và ngón chân). Sự phân chia này giúp các nhà giải phẫu học và y học nghiên cứu và mô tả vị trí, chức năng của từng xương một cách hệ thống và chính xác.

II. Giải mã cấu tạo phức tạp của xương và các loại khớp chính

Để hiểu rõ về hệ xương khớp, việc phân tích cấu tạo chi tiết của từng thành phần là điều cần thiết. Mỗi xương, dù có hình dạng khác nhau, đều có một cấu trúc chung phức tạp. Về đại thể, một xương dài điển hình bao gồm ba phần chính: màng ngoài xương, xương đặc (vỏ xương) và xương xốp. Màng ngoài xương là một lớp màng mỏng bao bọc bên ngoài, chứa nhiều mạch máu và dây thần kinh, có vai trò nuôi dưỡng và giúp xương phát triển, tái tạo. Lớp kế tiếp là xương đặc, cứng và chắc, tạo nên phần thân của các xương dài và lớp vỏ ngoài của tất cả các xương, cung cấp sức mạnh và khả năng chịu lực. Bên trong xương đặc là xương xốp, có cấu trúc dạng lưới, chứa tủy xương (tủy đỏ tạo máu hoặc tủy vàng chứa mỡ). Về mặt hóa học, xương được cấu thành từ hai thành phần chính: chất hữu cơ (chủ yếu là cốt giao) chiếm khoảng 1/3 trọng lượng khô, mang lại tính đàn hồi; và chất vô cơ (chủ yếu là muối canxi) chiếm 2/3, tạo nên độ cứng chắc cho xương. Sự kết hợp hài hòa này giúp xương vừa cứng cáp vừa dẻo dai, đáp ứng được các yêu cầu vận động và chịu lực của cơ thể.

2.1. Phân biệt các loại xương Xương dài xương ngắn và xương dẹt

Dựa trên hình thể, xương trong cơ thể được phân thành nhiều loại, nhưng ba loại chính là xương dài, xương ngắn và xương dẹt. Xương dài có chiều dài lớn hơn chiều rộng, điển hình là xương cánh tay, xương đùi. Chúng hoạt động như đòn bẩy để tạo ra các cử động mạnh mẽ và có biên độ rộng. Xương ngắn có kích thước các chiều tương đối bằng nhau, ví dụ như các xương cổ tay và cổ chân. Chức năng chính của chúng là chịu lực và tạo ra các chuyển động tinh vi, hạn chế. Xương dẹt có hình dạng mỏng và rộng, như xương bả vai, xương sọ, xương chậu. Chúng thường có vai trò bảo vệ các cơ quan bên trong hoặc là nơi bám cho các cơ lớn. Ngoài ra còn có các loại xương không đều (như đốt sống) và xương vừng (như xương bánh chè), mỗi loại có hình dạng và chức năng chuyên biệt riêng, góp phần tạo nên sự đa dạng và hoàn thiện của hệ xương khớp.

2.2. Đại cương về hệ khớp Nơi liên kết giữa các xương

Khớp là cấu trúc giải phẫu nơi hai hay nhiều xương tiếp xúc với nhau, cho phép cơ thể thực hiện các chuyển động đa dạng. Dựa trên cấu tạo và khả năng cử động, khớp được chia thành ba loại chính. Khớp sợi (khớp bất động) là loại khớp được liên kết bằng các mô sợi dày đặc, gần như không có cử động, ví dụ như các đường khớp ở hộp sọ. Khớp sụn (khớp bán động) có các đầu xương được nối với nhau bằng sụn, cho phép một mức độ cử động hạn chế, điển hình là khớp giữa các thân đốt sống. Loại thứ ba và phổ biến nhất là khớp hoạt dịch (khớp động), cho phép biên độ vận động lớn nhất. Đây là loại khớp có cấu tạo phức tạp nhất và đóng vai trò trung tâm trong hầu hết các chuyển động của cơ thể, từ đi, chạy, đến cầm nắm. Việc tìm hiểu đặc điểm của từng loại khớp là cơ sở để chẩn đoán các bệnh lý xương khớp thường gặp.

III. Bí quyết vận động Cấu tạo và phân loại khớp hoạt dịch

Sự linh hoạt và đa dạng trong vận động của con người phụ thuộc phần lớn vào khớp hoạt dịch. Đây là loại khớp có cấu trúc phức tạp nhất trong hệ xương khớp, được thiết kế để tối ưu hóa chuyển động đồng thời giảm thiểu ma sát. Một khớp hoạt dịch điển hình có các thành phần cấu tạo đặc trưng. Mặt khớp của các xương được bao phủ bởi một lớp sụn trong, rất trơn và nhẵn, giúp giảm ma sát khi các đầu xương trượt lên nhau. Toàn bộ khớp được bao bọc bởi một cấu trúc gọi là bao khớp, gồm hai lớp: lớp bao sợi bên ngoài và màng hoạt dịch bên trong. Màng hoạt dịch có chức năng tiết ra dịch khớp (hoạt dịch), một chất lỏng nhớt có tác dụng bôi trơn khớp, giảm sốc và cung cấp dinh dưỡng cho sụn khớp. Bên trong bao khớp là ổ khớp, một khoang ảo chứa dịch khớp. Ngoài ra, để tăng cường sự vững chắc, các khớp hoạt dịch còn được củng cố bởi hệ thống dây chằng, là những dải mô liên kết sợi chắc chắn nối các xương với nhau. Sự toàn vẹn của các cấu trúc này là yếu tố quyết định đến chức năng và sức khỏe của khớp.

3.1. Các loại khớp hoạt dịch chính theo hình thể mặt khớp

Dựa vào hình dạng của mặt khớp, khớp hoạt dịch được phân thành nhiều loại khác nhau, mỗi loại cho phép các kiểu chuyển động riêng biệt. Khớp phẳng có các mặt khớp gần như phẳng, chỉ cho phép chuyển động trượt hạn chế (ví dụ: khớp giữa các xương cổ tay). Khớp bản lề hoạt động như một bản lề cửa, chỉ cho phép cử động gấp và duỗi trên một trục (ví dụ: khớp khuỷu tay). Khớp trục cho phép chuyển động xoay quanh một trục dọc (ví dụ: khớp giữa đốt đội và đốt trục của cột sống cổ). Khớp lồi cầu có một mặt khớp hình oval lồi khớp với một mặt lõm tương ứng, cho phép cử động trên hai trục (ví dụ: khớp cổ tay). Khớp yên có mặt khớp hình yên ngựa, cho phép chuyển động đa dạng hơn khớp lồi cầu. Cuối cùng, khớp chỏm cầu là loại khớp linh hoạt nhất, có một chỏm xương hình cầu khớp với một ổ lõm, cho phép chuyển động trên cả ba trục (ví dụ: khớp vai và khớp hông).

3.2. Những động tác cơ bản được thực hiện tại khớp hoạt dịch

Sự đa dạng về cấu trúc của khớp hoạt dịch cho phép một loạt các động tác phức tạp. Các động tác chính bao gồm: Gấp và duỗi, là động tác làm giảm hoặc tăng góc giữa hai phần của cơ thể. Giạng và khép, là động tác đưa một bộ phận ra xa hoặc lại gần đường giữa của cơ thể. Quay trong và quay ngoài, là động tác xoay một xương quanh trục dọc của nó. Quay tròn là sự kết hợp của các động tác gấp, duỗi, giạng, khép, tạo ra một chuyển động hình nón. Ngoài ra, còn có các động tác đặc biệt ở một số khớp nhất định như sấp và ngửa ở cẳng tay. Tất cả những cử động này là kết quả của sự tương tác chính xác giữa xương, khớp, dây chằng và cơ bắp, tạo nên sự kỳ diệu của hệ vận động con người.

IV. Ứng dụng giải phẫu Phân tích chi tiết xương sọ và thân mình

Việc phân tích cấu trúc của các nhóm xương cụ thể giúp làm rõ vai trò của hệ xương khớp trong thực tiễn. Xương sọ là một ví dụ điển hình về chức năng bảo vệ. Bao gồm 22 xương (8 xương sọ thần kinh và 14 xương sọ tạng), chúng hợp lại tạo thành hộp sọ và bộ xương mặt. Hộp sọ có nhiệm vụ tối quan trọng là bao bọc và bảo vệ não bộ, cơ quan điều khiển trung ương. Các xương sọ thần kinh như xương trán, xương đỉnh, xương chẩm và xương thái dương được liên kết với nhau bằng các đường khớp sợi bất động, tạo thành một cấu trúc vòm cứng chắc. Trong khi đó, các xương sọ tạng (xương mặt) như xương hàm trên, xương hàm dưới, xương gò má tạo nên hình dáng khuôn mặt, nâng đỡ các cơ quan cảm giác như mắt, mũi và hình thành khoang miệng, khoang mũi. Sự sắp xếp phức tạp của các xương sọ không chỉ đảm bảo chức năng bảo vệ mà còn là nền tảng cho các hoạt động như nhai, nói và biểu cảm. Hiểu rõ về giải phẫu xương sọ là kiến thức cơ bản trong các chuyên ngành như thần kinh học, nha khoa và phẫu thuật tạo hình.

4.1. Vai trò của cột sống Trụ cột nâng đỡ toàn bộ cơ thể

Cột sống là trục trung tâm của bộ xương người, bao gồm 33-35 đốt sống xếp chồng lên nhau. Cột sống được chia thành 5 đoạn: đoạn cổ (7 đốt), đoạn ngực (12 đốt), đoạn thắt lưng (5 đốt), đoạn cùng (5 đốt dính liền) và đoạn cụt (4-6 đốt dính liền). Mỗi đốt sống có cấu trúc chung gồm thân đốt sống ở phía trước và cung đốt sống ở phía sau, tạo thành lỗ đốt sống. Các lỗ này khi xếp chồng lên nhau tạo thành ống sống, chứa và bảo vệ tủy sống. Giữa các thân đốt sống là các đĩa đệm, có vai trò như một bộ giảm xóc, hấp thụ lực và cho phép cột sống uốn cong. Cột sống không chỉ nâng đỡ toàn bộ trọng lượng của đầu, thân và chi trên mà còn cho phép cơ thể thực hiện các động tác cúi, ngửa, nghiêng và xoay.

4.2. Cấu trúc lồng ngực Lá chắn bảo vệ tim và phổi

Lồng ngực được tạo thành bởi xương ức ở phía trước, 12 đôi xương sườn ở hai bên và 12 đốt sống ngực ở phía sau. Cấu trúc này tạo ra một khoang rỗng, có chức năng chính là bảo vệ các cơ quan nội tạng quan trọng như tim, phổi và các mạch máu lớn. Các xương sườn được chia thành 3 loại: 7 đôi sườn thật (nối trực tiếp với xương ức), 3 đôi sườn giả (nối vào sụn sườn của xương sườn số 7) và 2 đôi sườn cụt (không nối với xương ức). Sự liên kết linh hoạt giữa xương sườn và cột sống, cùng với sự co giãn của các cơ gian sườn, cho phép lồng ngực thay đổi thể tích trong quá trình hô hấp. Đây là một minh chứng rõ ràng về sự kết hợp hoàn hảo giữa chức năng bảo vệ và chức năng sinh lý trong thiết kế của hệ xương khớp.

V. Hướng dẫn nhận biết các xương chi trên và xương chi dưới

Các xương chi là thành phần chính của xương treo, đóng vai trò trung tâm trong vận động, di chuyển và tương tác với môi trường. Xương chi trên được thiết kế cho sự linh hoạt và các thao tác tinh vi. Đai vai, gồm xương đònxương vai, nối chi trên vào xương trục. Phần tự do của chi trên bao gồm xương cánh tay, là xương dài nhất của chi trên. Cẳng tay có hai xương là xương quay (phía ngoài) và xương trụ (phía trong), cho phép động tác sấp ngửa bàn tay. Bàn tay là một cấu trúc phức tạp gồm 8 xương cổ tay xếp thành hai hàng, 5 xương đốt bàn tay và 14 xương đốt ngón tay. Sự sắp xếp này cho phép bàn tay thực hiện vô số cử động cầm, nắm, và các thao tác đòi hỏi độ chính xác cao. Việc nhận biết và hiểu chức năng của từng xương giúp chẩn đoán chính xác các chấn thương như gãy xương, trật khớp, vốn rất phổ biến ở chi trên. Đây là kiến thức nền tảng trong lĩnh vực chấn thương chỉnh hình và phục hồi chức năng.

5.1. Khám phá xương chi dưới Nền tảng cho sự nâng đỡ và di chuyển

Trái ngược với chi trên, xương chi dưới được cấu tạo để đảm bảo sự vững chắc, chịu đựng trọng lượng cơ thể và thực hiện chức năng di chuyển. Đai hông, hay xương chậu, là một xương lớn và chắc, nối chi dưới với cột sống. Phần tự do của chi dưới bắt đầu bằng xương đùi, là xương dài nhất, khỏe nhất trong cơ thể. Ở khớp gối, có thêm xương bánh chè, một xương vừng có tác dụng bảo vệ khớp và tăng hiệu quả của cơ tứ đầu đùi. Cẳng chân gồm hai xương là xương chầy (lớn hơn, ở trong) và xương mác (nhỏ hơn, ở ngoài). Xương chầy chịu phần lớn trọng lượng cơ thể. Bàn chân có cấu trúc tương tự bàn tay nhưng chuyên biệt cho việc chịu lực và tạo sự cân bằng, bao gồm 7 xương cổ chân (trong đó lớn nhất là xương gót và xương sên), 5 xương đốt bàn chân và 14 xương đốt ngón chân. Cấu trúc vòm của bàn chân giúp phân tán trọng lực và tạo sự đàn hồi khi đi lại.

5.2. So sánh cấu trúc tương đồng giữa xương chi trên và chi dưới

Mặc dù có chức năng khác biệt, xương chi trênxương chi dưới có một kế hoạch cấu trúc cơ bản tương đồng. Cả hai đều có một đai xương (đai vai, đai hông) để nối vào xương trục. Cả hai đều có một xương lớn ở đoạn gần (xương cánh tay, xương đùi), hai xương ở đoạn giữa (xương quay-trụ, xương chầy-mác), và một tập hợp các xương nhỏ ở đoạn xa (xương cổ tay-bàn tay, xương cổ chân-bàn chân). Sự tương đồng này phản ánh một nguồn gốc tiến hóa chung. Tuy nhiên, sự khác biệt về kích thước, hình dạng và sự sắp xếp của các khớp phản ánh sự chuyên môn hóa chức năng. Chi trên ưu tiên sự linh hoạt với khớp vai (khớp chỏm cầu) có biên độ vận động lớn, trong khi chi dưới ưu tiên sự ổn định với khớp hông vững chắc hơn. Việc so sánh này giúp làm nổi bật nguyên tắc thiết kế của hệ xương khớp: cấu trúc phù hợp với chức năng.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

TRƯỜNG ĐẠI HỌC THĂNG LONG KHOA ĐIỀU DƯỠNG HỆ XƯƠNG - KHỚP Môc tiªu bµi häc 1. Trình bày đại cương bộ xương người. Mô tả được vị trí và các đặc điểm hình thể chính của các xương trong cơ thể.Trình bày được đại cương về khớp và cấu tạo khớp hoạt dịch. ĐẠI CƯƠNG VỀ HỆ XƯƠNG II.

ĐẠI CƯƠNG VỀ KHỚP III. XƯƠNG SỌ IV. XƯƠNG THÂN MÌNH V. XƯƠNG CHI TRÊN VI.

XƯƠNG CHI DƯỚI I. ĐẠI CƯƠNG VỀ HỆ XƯƠNG 1. Định nghĩa và chức năng 2. Số lượng và sự phân chia 3.

Phân loại các xương 4. Cấu tạo của các xương 5. Thành phần hoá học của xương 6. Các mạch máu của xương 7.

Sự hình thành và phát triển xương 8. Sự tái tạo xương I. ĐẠI CƯƠNG VỀ HỆ XƯƠNG 1. Định nghĩa và chức năng - Xương là cấu trúc được tạo bởi mô liên kết rắn trong cơ thể - Chức năng + Nâng đỡ + Bảo vệ + Vận động + Tạo huyết: tuỷ đỏ + Dự trữ chất khoáng: Ca++… I.

ĐẠI CƯƠNG VỀ HỆ XƯƠNG 2. Số lượng, sự phân chia - Số lượng: 206 xương chính, chủ yếu là xương chẵn - Phân chia: + Xương trục: Xương sọ: 22 Xương thân mình: 51 1 xương móng & 6 xươngg nhỏ của tai + Xương treo: Xương chi trên: 64 Xương chi dưới: 62 I. ĐẠI CƯƠNG VỀ HỆ XƯƠNG 3. Phân loại các xương - Xg dài: tạo các cử động rộng rãi, mạnh (xg cánh tay.

ĐẠI CƯƠNG VỀ HỆ XƯƠNG 4. Cấu tạo của xương - Cấu tạo chung Mµng ngoµi xư¬ng + Màng ngoài xương Xg ®Æc + Xương đặc + Xương xốp Xg xèp + Tuỷ xương: tuỷ đỏ, tuỷ vàng - Cấu tạo riêng + Xg dài + Xg ngắn và xương không đều + Xg dẹt MÆt c¾t ®øng däc qua khíp gèi I. ĐẠI CƯƠNG VỀ HỆ XƯƠNG 5. Thành phần hoá học của xương - Xương tươi + Nước: 50% + Mỡ: 15.8% - Xương khô + Chất hữu cơ (chất cốt giao): 1/3 + Chất vô cơ (chủ yếu muối Ca++): 2/3 I.

ĐẠI CƯƠNG VỀ HỆ XƯƠNG 6. Các mạch máu của xương - Các động mạch nuôi xương - Các động mạch màng xương 7. Sự hình thành và phát triển xương 8. Sự tái tạo xương I.

ĐẠI CƯƠNG VỀ HỆ XƯƠNG 6. Các mạch máu của xương - Các động mạch nuôi xương - Các động mạch màng xương 7. Sự hình thành và phát triển xương 8. Sự tái tạo xương II.

ĐẠI CƯƠNG VỀ HỆ KHỚP 1. Định nghĩa, phân loại - Khớp là nơi liên kết giữa hai hoặc nhiều xương. - Phân loại theo cấu tạo( các khớp được chia thành ba loại ): khớp sợi, khớp sụn và khớp hoạt dịch. - Phân loại dựa vào mức độ hoạt động( các khớp được chia thành ba loại ): khớp bất động, khớp bán động và khớp động.

ĐẠI CƯƠNG VỀ HỆ KHỚP 2. - Không có ổ khớp - Có ba loại khớp sợi là đường khớp, khớp chằng và khớp răng huyệt răng + Đường khớp là một khớp sợi mà ở đó các xương nằm rất sát nhau và chỉ có một lớp mô sợi mỏng liên kết các xương. + Khớp chằng là một khớp sợi mà, nếu so với đường khớp, có một khoảng cách lớn hơn giữa các xương tiếp khớp và vì thế có nhiều mô sợi hơn. + Khớp răng-huyệt răng là khớp sợi giữa một chân răng hình nón với huyệt răng; mô liên kết sợi giữa chân răng và huyệt răng được gọi là dây chằng quanh răng Các loại khớp sợi a.

Khớp chằng chày- mác b. Đường khớp ở sọ c. Khớp răng-huyệt răng II. ĐẠI CƯƠNG VỀ HỆ KHỚP 3.

Khớp sụn - Khớp sụn trong là cấu trúc tạm thời chỉ có ở bộ xương chưa trưởng thành - Khớp sụn-sợi là một khớp sụn mà ở đó đầu của các xương tiếp khớp được phủ bằng sụn trong, nhưng hai đầu xương được phủ sụn này được kết nối bằng một đĩa sụn-sợi. Tất cả các khớp sụn-sợi nằm trên đường giữa của cơ thể. Khớp sụn-sợi mu, khớp giữa cán ức và thân ức, và khớp giữa các thân đốt sống là những khớp sụn-sợi. Khớp sụn-sợi thuộc loại khớp bán động.

ĐẠI CƯƠNG VỀ HỆ KHỚP 4. Khớp hoạt dịch 4.1 Cấu tạo - Mặt khớp - Bao khớp - Các dây chằng: 3 loại II. ĐẠI CƯƠNG VỀ HỆ KHỚP 4. Khớp hoạt dịch 4.1 Cấu tạo - Mặt khớp - Bao khớp - Các dây chằng: 3 loại 4.2 Phân loại II.

ĐẠI CƯƠNG VỀ HỆ KHỚP 4. Khớp hoạt dịch 4.2 Phân loại - Khớp phẳng + Mặt tiếp khớp của hai xương phẳng hoặc hơi cong chỉ cho phép chúng trượt lên nhau một cách hạn chế. + Khớp phẳng thuộc loại khớp không trục. + VD: Khớp ức-đòn, khớp cùng vai-đòn, những khớp giữa các xương cổ tay và những khớp giữa các xương cổ chân.

- Khớp bản lề - Khớp trục - Khớp chỏm cầu - Khớp lồi cầu II. ĐẠI CƯƠNG VỀ HỆ KHỚP 4. Khớp hoạt dịch 4.2 Phân loại g f h Các loại khớp hoạt dịch chính (xếp theo hình thể) a,b: Khớp chỏm cầu (khớp vai và khớp hông); c: Khớp bản lề; d: Khớp phẳng (giữa hai xg cổ tay); e: Khớp trục (khớp CI - CII); f,g: Khớp lồi cầu (khớp đốt bàn tay-ngón tay); h: Khớp yên II. ĐẠI CƯƠNG VỀ HỆ KHỚP 4.

Khớp hoạt dịch 4.3 Động tác - Gấp; ruỗi - Giạng; khép - Quay tròn - Xoay tròn - Sấp; ngửa III. Số lượng và sự phân chia 2. Các xương sọ thần kinh 3. Các xương sọ tạng 4.

Các chuẩn sọ III. XƯƠNG SỌ Sä TK 1. Số lượng và sự phân chia - Số lượng: 22 xương - Sự phân chia: + Xương sọ TK: 8 xương  hộp sọ + Xương sọ tạng: 13 xương dính +1 xương rời bộ xương mặt + Ngoài ra: xương móng và 6 xương tai Sä t¹ng C¸c xg tai Xg mãng III. XƯƠNG SỌ S ä Thãp trƯíc Xg tr¸n Thãp bªn Thãp trƯíc Xg tr¸n Xg ®Ønh Xg chÈm Xg mòi Thãp sau Xg hµm trªn Xg th¸i dƯ¬ng Xg lÖ Xg ®Ønh Xg bƯím Xg chÈm Xg sµng Xg gß m¸ Nh×n tõ bªn Nh×n tõ trªn III.

Sọ thần kinh Xg tr¸n Xg ®Ønh Gồm các loại xương sau: - Xương trán (1) - Xương bướm (1) - Xương thái dương (2) - Xương sàng (1) - Xương đỉnh (2) Xg chÈm - Xương chẩm (1) Xg bím Xg th¸i d¬ng Mét sè xg sä TK t¸ch rêi III. Xương trán PhÇn trai - Phần trai - Phần ổ mắt PhÇn mòi Nh×n tõ tríc Nh×n tõ bªn PhÇn æ m¾t æ m¾t MÆt trong nÒn sä III. XƯƠNG SỌ C¸nh nhá 2.2 Xương bướm Th©n - Thân - Cánh C¸nh lín + Cánh lớn Ch©n + Cánh nhỏ - Chân bướm Xg bím t¸ch rêi M¶nh ch©n bưím trong M¶nh ch©n bưím ngoµi C¸nh lín C¸nh lín C¸nh nhá Th©n C¸nh lín Ch©n Nh×n tõ bªn MÆt trong nÒn sä MÆt ngoµi nÒn sä III.3 Xương thái dương - Phần trai PhÇn trai - Phần đá + Mỏm chũm PhÇn ®¸ - Phần nhĩ + Mỏm trâm Xg th¸i d¬ng t¸ch rêi PhÇn trai PhÇn nhÜ PhÇn trai PhÇn ®¸ Mám tr©m Mám chòm (phÇn ®¸) Nh×n tõ bªn MÆt trong nÒn sä MÆt ngoµi nÒn sä III.4 Xương chẩm - Phần trai PhÇn trai - Phần nền - Khối bên - Lỗ lớn PhÇn nÒn Khèi bªn Xg chÈm t¸ch rêi PhÇn nÒn PhÇn nÒn Khèi bªn Khèi bªn Lç lín PhÇn trai PhÇn trai MÆt ngoµi nÒn sä MÆt trong nÒn sä III.5 Xương sàng M¶nh ngang - Khối bên + Xg xoăn mũi trên Khèi bªn + Xg xoăn mũi giữa Xg xo¨n mòi trªn C¸c xoang sµng - Mảnh ngang (sàng) Xg xo¨n mòi gi÷a M¶nh th¼ng - Mảnh thẳng Xg sµng th¸o rêi Xg xo¨n mòi trªn M¶nh th¼ng Xg xo¨n mòi gi÷a M¶nh th¼ng M¶nh ngang Xoang sµng Thµnh bªn mòi x¬ng V¸ch mòi MÆt trong nÒn sä MÆt c¾t ngang qua mòi III.6 Xương đỉnh Xg ®Ønh Nh×n tõ bªn MÆt ngoµi vßm sä MÆt trong vßm sä III. Sọ tạng Gồm các loại xương sau: Xg gß m¸ - Xương gò má (2) - Xương hàm trên (2) - Xương hàm dưới (1) - Xương lệ (2) - Xương mũi (2) - Xương khẩu cái (2) - Xương lá mía (1) Xg mòi - Xương xoăn mũi dưới (2) Xg hµm trªn Xg hµm díi Mét sè xg sä t¹ng t¸ch rêi III.

XƯƠNG SỌ Xg lÖ Xg lÖ 3.4 X¬ng xo¨n mòi díi Xg gß m¸ 3.6 X¬ng l¸ mÝa Xg mòi Xg lÖ Nh×n tõ tríc Nh×n tõ bªn Xg xo¨n mòi díi Xg khÈu c¸i Xg hµm trªn Xg l¸ mÝa Xg khÈu c¸i Mét sè xg nhá cña sä t¹ng III.7 Xương hàm trên Mám tr¸n - Thân - Mỏm gò má Mám gß m¸ - Mỏm trán Th©n - Mỏm huyệt răng Mám huyÖt r¨ng - Mỏm khẩu cái Xg hµm trªn t¸ch rêi 3.8 Xg hàm dưới - Thân - Ngành + Chỏm - Góc Chám Xg hµm trªn Ngµnh Th©n Gãc Xg hµm díi Xg hµm díi t¸ch rêi Xg sä nh×n tõ tríc IV. XƯƠNG THÂN MÌNH 1. Xương ức IV. XƯƠNG THÂN MÌNH 1.1 Số lượng và phân đoạn §o¹n cæ - Số lượng: 33-35 đốt sống - Phân chia: + Đoạn cổ (C): 7 ĐS §o¹n ngùc + Đoạn ngực (D): 12 ĐS + Đoạn thắt lưng (L): 5 ĐS + Đoạn cùng (S): 5 ĐS + Đoạn cụt (Cx): 4-6 ĐS §o¹n th¾t lng §o¹n cïng §o¹n côt Nh×n tríc Nh×n bªn Nh×n sau Cét sèng IV.

XƯƠNG THÂN MÌNH 1.2 Hình thể chung của đốt sống - Thân ĐS Mám khíp trªn - Cung ĐS: Mám ngang Cuèng §S + Cuống ĐS (lỗ gian ĐS) Th©n §S M¶nh §S + Mảnh ĐS Mám khíp díi Mám gai - Lỗ ĐS - Các mỏm: Nh×n tõ bªn + Mỏm gai (1) + Mỏm ngang (2) Th©n §S + Mỏm khớp trên (2) Lç §S + Mỏm khớp dưới (2) Cuèng §S Mám khíp trªn Cuèng §S M¶nh §S Mám ngang Lç gian §S Mám gai Nh×n tõ trªn IV. XƯƠNG THÂN MÌNH 1.3 Cột sống đoạn cổ - Lỗ mỏm ngang - Các ĐS cổ đặc biệt + ĐS cổ I (đốt đội) + ĐS cổ II (đốt trục) + ĐS cổ VII (đốt lồi) Cét sèng ®o¹n cæ Lç mám ngang §S cæ I (nh×n tõ trªn) §S cæ II (nh×n tõ sau) §S cæ VII iiI. X¬ng th©n m×nh 1.4 Cột sống đoạn ngực - Thân - Mỏm ngang - Các hõm sườn C¸c hâm sên 1.5 Cột sống đoạn thắt lưng - Đặc điểm ĐS điển hình 1.6 Cột sống đoạn cùng và đoạn cụt - Các ĐS dính vào nhau: §èt sèng ngùc ®iÓn h×nh + Xương cùng + Xương cụt Xg cïng Xg côt Xg cïng,xg côt Cét sèng th¾t lng (nh×n tríc) IV. XƯƠNG THÂN MÌNH 2.

Xương sườn - Số lượng: 12 đôi + Xg sườn thật (7 đôi) + Xg sườn giả (3 đôi) + Xg sườn cụt (2 đôi) 3. Xương ức Xg sên I - Cán C¸n xg øc Sôn sên - Thân Th©n xg øc - Mỏm mũi kiếm Khoang gian sên Mòi øc §S ngùc X Xg sên XII Lång ngùc (nh×n tõ tríc) V. XƯƠNG CHI TRÊN 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ