Phát Hiện Tự Động Tin Giả Y Tế Trên Mạng Xã Hội

Phát hiện tin giả y tế trên mạng xã hội nhờ AI. Giải pháp tự động giúp sàng lọc thông tin sai lệch, bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Tìm hiểu ngay!

Chuyên ngành

Khoa học Máy tính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2024

86
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về Tin Giả Y Tế Khái niệm hậu quả và cách phòng tránh

Sự phát triển của Internet và mạng xã hội đã tạo điều kiện cho tin tức lan truyền nhanh chóng, nhưng đồng thời cũng làm gia tăng nguy cơ tin giả y tế. Tin giả y tế không chỉ gây hoang mang dư luận mà còn có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe, thậm chí là tính mạng của người tiếp nhận. Ví dụ, trong đại dịch Covid-19, thông tin sai lệch y tế về các phương pháp điều trị đã khiến người dân tích trữ thuốc không cần thiết. Việc phát hiện và ngăn chặn tin giả y tế trên mạng xã hội là một vấn đề cấp thiết, đòi hỏi sự phối hợp giữa các nhà nghiên cứu, nhà quản lý và người dùng.

1.1. Định nghĩa Tin Giả Y Tế Khái niệm và các hình thức phổ biến

Tin giả y tế là thông tin sai lệch, không chính xác hoặc chưa được kiểm chứng về các vấn đề liên quan đến sức khỏe, bệnh tật, phương pháp điều trị và phòng ngừa. Tin giả có thể lan truyền dưới nhiều hình thức khác nhau, như bài viết trên mạng xã hội, video, hình ảnh, hoặc tin nhắn. Một số hình thức phổ biến của tin giả y tế bao gồm: tin đồn thất thiệt về vaccine, quảng cáo sai sự thật về thực phẩm chức năng, và các phương pháp chữa bệnh không có cơ sở khoa học.

1.2. Hậu quả của Tin Giả Y Tế Ảnh hưởng đến cá nhân và cộng đồng

Hậu quả của tin giả y tế có thể rất nghiêm trọng. Đối với cá nhân, tin giả có thể gây lo lắng, hoang mang, và dẫn đến các quyết định sai lầm trong việc chăm sóc sức khỏe. Ví dụ, người bệnh có thể tự ý sử dụng các phương pháp điều trị không hiệu quả, hoặc từ chối các biện pháp phòng ngừa đã được chứng minh là an toàn và hiệu quả. Đối với cộng đồng, tin giả có thể làm suy yếu niềm tin vào các cơ quan y tế, cản trở các nỗ lực phòng chống dịch bệnh, và gây ra các vấn đề xã hội khác.

II. Thách thức trong Phát Hiện Tin Giả Y Tế Tự Động Trên Mạng Xã Hội

Việc phát hiện tin giả trên mạng xã hội gặp nhiều khó khăn do sự đa dạng về ngôn ngữ, văn phong và nguồn tin. Tin giả y tế thường được trình bày dưới dạng tin tức, bài viết, video, hình ảnh, hoặc thậm chí là các meme hài hước. Theo luận văn gốc, việc sử dụng AI phát hiện tin giả trở nên cấp thiết, đặc biệt khi các mô hình ngôn ngữ sinh tự động như ChatGPT có thể tạo ra hàng loạt nội dung giả mạo một cách tinh vi. Việc này đòi hỏi các công cụ và phương pháp xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) tiên tiến để phân tích và đánh giá độ tin cậy của thông tin.

2.1. Sự phức tạp của ngôn ngữ và văn phong trong tin giả y tế

Tin giả y tế thường sử dụng ngôn ngữ chuyên môn, thuật ngữ y khoa, và các dẫn chứng khoa học không chính xác để tạo cảm giác tin cậy. Văn phong có thể thay đổi tùy thuộc vào mục đích của người tạo tin giả, từ việc gây hoang mang, sợ hãi, đến việc quảng cáo các sản phẩm hoặc dịch vụ không có cơ sở khoa học. Việc này đòi hỏi các mô hình phân tích nội dung tin nhắn phải có khả năng hiểu được ngữ cảnh và ý nghĩa của thông tin.

2.2. Độ tin cậy của nguồn tin và khó khăn trong việc xác minh

Nguồn tin đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá độ tin cậy của thông tin. Tuy nhiên, tin giả y tế thường được lan truyền từ các nguồn không đáng tin cậy, như tài khoản giả mạo, trang web không uy tín, hoặc các nhóm kín trên mạng xã hội. Việc kiểm chứng thông tin từ các nguồn này gặp nhiều khó khăn do thiếu dữ liệu, thông tin sai lệch, hoặc thậm chí là các hành vi tấn công mạng.

2.3. Khó khăn trong việc xây dựng bộ dữ liệu tin giả y tế tiếng Việt

Việc xây dựng một bộ dữ liệu tin giả y tế chất lượng cao là một thách thức lớn. Dữ liệu cần phải đa dạng về chủ đề, nguồn tin và mức độ chính xác. Bên cạnh đó, việc gán nhãn cho dữ liệu (xác định tin nào là thật, tin nào là giả) đòi hỏi sự tham gia của các chuyên gia y tế và ngôn ngữ học. Trong luận văn, tác giả đã đóng góp một bộ dữ liệu tin giả tiếng Việt có bằng chứng và ngữ cảnh, đây là một nỗ lực đáng ghi nhận.

III. AI Phát Hiện Tin Giả Y Tế Giải pháp sử dụng Học Sâu và NLP

AI phát hiện tin giả đã trở thành một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng trong những năm gần đây. Các phương pháp machine learning phát hiện tin giả, đặc biệt là học sâu (Deep learning), đã chứng minh được hiệu quả trong việc phân tích và đánh giá độ tin cậy của thông tin. Các mô hình này có khả năng học các đặc trưng phức tạp của ngôn ngữ, ngữ cảnh, và nguồn tin, giúp phát hiện tin giả một cách chính xác hơn. Ví dụ, các mô hình Transformer như BERT đã được sử dụng rộng rãi trong việc phân loại và đánh giá độ tin cậy thông tin.

3.1. Ứng dụng Xử lý ngôn ngữ tự nhiên NLP trong phân tích nội dung

Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) đóng vai trò quan trọng trong việc phân tích nội dung của tin giả y tế. Các kỹ thuật NLP như phân tích cú pháp, phân tích ngữ nghĩa, và phân tích cảm xúc (Sentiment analysis) có thể giúp xác định các dấu hiệu của tin giả, như ngôn ngữ gây hoang mang, thông tin không chính xác, hoặc các luận điểm không có cơ sở khoa học. Ngoài ra, phân tích ngữ nghĩa (Semantic analysis) còn có thể giúp xác định sự tương đồng giữa các tin tức khác nhau, từ đó phát hiện các tin giả được sao chép hoặc biến đổi từ các nguồn khác.

3.2. Mô hình học sâu Transformer và ứng dụng vào bài toán

Các mô hình học sâu Transformer, như BERT, RoBERTa, và DistilBERT, đã đạt được những thành công đáng kể trong lĩnh vực NLP. Các mô hình này có khả năng học các biểu diễn ngôn ngữ phức tạp, giúp chúng hiểu được ngữ cảnh và ý nghĩa của thông tin một cách chính xác hơn. Trong bài toán phát hiện tin giả, các mô hình Transformer có thể được sử dụng để phân loại các bài viết, đánh giá độ tin cậy của nguồn tin, và phân tích mạng xã hội (Social network analysis) để xác định các nguồn tin có khả năng lan truyền tin giả cao.

IV. Mô hình ExFAN Phát hiện tin giả y tế có giải thích dựa trên bằng chứng

Luận văn này đề xuất mô hình ExFAN (Explainable Fake News detection), một phương pháp phát hiện tin giả có giải thích, dựa trên bằng chứng. Mô hình này được xây dựng dựa trên các mô hình Transformer và mô hình hóa bài toán thành tác vụ suy luận ngôn ngữ tự nhiên (NLI). ExFAN sử dụng các bằng chứng bên ngoài để xác thực thông tin, giúp người dùng hiểu được lý do tại sao một tin tức được đánh giá là giả mạo. Theo tóm tắt luận văn, mô hình ExFAN đạt kết quả tốt hơn so với các mô hình cơ sở và cạnh tranh với các mô hình State-of-the-art khác.

4.1. Kiến trúc và hoạt động của mô hình ExFAN Tìm kiếm và đánh giá bằng chứng

Mô hình ExFAN bao gồm hai thành phần chính: một mô-đun tìm kiếm bằng chứng và một mô-đun đánh giá bằng chứng. Mô-đun tìm kiếm bằng chứng sử dụng các công cụ tìm kiếm để thu thập các bài viết, tin tức, và thông tin liên quan đến tuyên bố cần xác minh. Mô-đun đánh giá bằng chứng sử dụng các mô hình Transformer để phân tích và so sánh tuyên bố với các bằng chứng, từ đó đưa ra quyết định về độ tin cậy của tuyên bố.

4.2. Tác vụ Suy Luận Ngôn Ngữ Tự Nhiên NLI và ứng dụng trong ExFAN

Suy luận ngôn ngữ tự nhiên (NLI) là một tác vụ quan trọng trong lĩnh vực NLP, liên quan đến việc xác định mối quan hệ giữa hai câu. Trong mô hình ExFAN, tác vụ NLI được sử dụng để xác định xem một bằng chứng có ủng hộ, bác bỏ, hay không liên quan đến tuyên bố cần xác minh. Kết quả của tác vụ NLI được sử dụng để đưa ra quyết định về độ tin cậy của tuyên bố.

V. Kết quả nghiên cứu Đánh giá mô hình ExFAN trên bộ dữ liệu tin giả y tế

Luận văn đã thực hiện các thí nghiệm đánh giá mô hình ExFAN trên một số bộ dữ liệu tin giả y tế khác nhau, bao gồm cả bộ dữ liệu tiếng Anh và tiếng Việt. Kết quả cho thấy mô hình ExFAN đạt được độ chính xác cao hơn so với các mô hình cơ sở và cạnh tranh với các mô hình State-of-the-art khác. Đáng chú ý, mô hình ExFAN cũng cung cấp khả năng giải thích kết quả, giúp người dùng hiểu được lý do tại sao một tin tức được đánh giá là giả mạo. Theo tác giả luận văn, bộ dữ liệu ViFactCheckingOSNs được xây dựng có ngữ cảnh và bằng chứng, giúp đánh giá mô hình một cách khách quan.

5.1. So sánh hiệu suất của ExFAN với các mô hình baseline khác

Các thí nghiệm so sánh đã được thực hiện để đánh giá hiệu suất của mô hình ExFAN so với các mô hình baseline khác, bao gồm các mô hình dựa trên quy tắc, các mô hình học máy truyền thống, và các mô hình học sâu khác. Kết quả cho thấy mô hình ExFAN đạt được độ chính xác cao hơn so với các mô hình baseline, đặc biệt là trên các bộ dữ liệu phức tạp và đa dạng.

5.2. Phân tích ưu điểm và hạn chế của mô hình ExFAN

Mô hình ExFAN có một số ưu điểm chính, bao gồm khả năng phát hiện tin giả một cách chính xác, khả năng giải thích kết quả, và khả năng thích ứng với các loại tin giả khác nhau. Tuy nhiên, mô hình cũng có một số hạn chế, như yêu cầu tính toán lớn, phụ thuộc vào chất lượng của các bằng chứng, và có thể bị ảnh hưởng bởi các tin giả được tạo ra một cách tinh vi.

5.3. Ứng dụng thực tế và khả năng mở rộng của mô hình ExFAN

Mô hình ExFAN có thể được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, như kiểm duyệt nội dung trên mạng xã hội, đánh giá độ tin cậy của tin tức, và hỗ trợ người dùng đưa ra các quyết định sáng suốt về sức khỏe. Mô hình cũng có thể được mở rộng để xử lý các loại tin giả khác, như tin giả về chính trị, kinh tế, và xã hội.

VI. Kết luận và hướng phát triển Phát hiện tin giả trong tương lai

Luận văn đã trình bày một phương pháp hiệu quả để phát hiện tin giả y tế trên mạng xã hội, dựa trên các kỹ thuật học sâu và NLP. Mô hình ExFAN đã chứng minh được khả năng phát hiện tin giả một cách chính xác và có giải thích. Trong tương lai, các nhà nghiên cứu có thể tiếp tục cải thiện mô hình ExFAN bằng cách sử dụng các mô hình học sâu tiên tiến hơn, kết hợp với các nguồn thông tin đa dạng, và phát triển các phương pháp để đối phó với các tin giả được tạo ra một cách tinh vi.

6.1. Tóm tắt đóng góp của luận văn Mô hình ExFAN và bộ dữ liệu tin giả ViFactCheckingOSNs

Luận văn đã đóng góp hai kết quả quan trọng: một mô hình phát hiện tin giả ExFAN có giải thích và một bộ dữ liệu tin giả y tế tiếng Việt ViFactCheckingOSNs. Mô hình ExFAN cung cấp một phương pháp hiệu quả để phát hiện tin giả, trong khi bộ dữ liệu ViFactCheckingOSNs cung cấp một nguồn tài nguyên quý giá cho các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực này.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo Cải thiện khả năng diễn giải và đối phó với tin giả tinh vi

Trong tương lai, các nhà nghiên cứu có thể tập trung vào việc cải thiện khả năng diễn giải của mô hình ExFAN, giúp người dùng hiểu được lý do tại sao một tin tức được đánh giá là giả mạo. Bên cạnh đó, cần phát triển các phương pháp để đối phó với các tin giả được tạo ra một cách tinh vi, bằng cách sử dụng các mô hình học sâu tiên tiến hơn và kết hợp với các nguồn thông tin đa dạng.

6.3. Tầm quan trọng của Digital Health Literacy và nâng cao nhận thức cộng đồng

Việc phát hiện tin giả chỉ là một phần của giải pháp. Quan trọng hơn là nâng cao Digital Health Literacy và nhận thức của cộng đồng về nguy cơ của tin giả y tế. Cần trang bị cho người dân kiến thức và kỹ năng để tự đánh giá độ tin cậy của thông tin, từ đó đưa ra các quyết định sáng suốt về sức khỏe của bản thân và gia đình.

21/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1, GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI: Trình bày tổng quan về đề tài, lý do thực hiện đề tài và ý nghĩa thực tiễn của bài toán, cũng như giới hạn và phạm vi của đề tài. Cuối cùng là nhiệm vụ và cấu trúc của luận văn. – Chương 2, CƠ SỞ LÝ THUYẾT: Tổng hợp những vấn đề học thuật liên quan nhất sẽ áp dụng để giải quyết bài toán, tập trung chủ yếu vào nội dung của học sâu, từ Mạng nơ ron nhân tạo (Artificial Neural Network) và đặc 5 https://dsc.vn/ 6 https://dsc.vn/ 6 Trường Đại Học Bách Khoa Tp.Hồ Chí Minh Khoa Khoa Học và Kỹ Thuật Máy Tính biệt là lý thuyết về tác vụ Suy luận ngôn ngữ tự nhiên (Natural Language Inference). – Chương 3, CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN: Trình bày một cách tổng quát về những nghiên cứu liên quan đã và đang được thực hiện, cũng như xu hướng chung hiện nay trong việc giải quyết bài toán.

Phần này cũng đưa ra những bàn luận và đánh giá cho các phương pháp kể trên vì đó là cơ sở quan trọng cho những nghiên cứu của học viên trong quá trình thực hiện luận văn. – Chương 4, BỘ DỮ LIỆU KIỂM TRA TIN GIẢ CÓ BẰNG CHỨNG: Giới thiệu các bộ dữ liệu cho bài toán phát hiện tin giả có bằng chứng cũng như xây dựng bộ dữ liệu dành riêng cho tin giả tiếng việt trên mạng xã hội có bằng chứng. – Chương 5, MÔ HÌNH ĐỀ XUẤT ExFAN: Giới thiệu mô hình cơ sở cho Tự động phát hiện tin giả y tế tiếng việt trên mạng xã hội. Đồng thời đưa ra các cải tiến và động lực cho mô hình đề xuất.

– Chương 6, THÍ NGHIỆM VÀ ĐÁNH GIÁ MÔ HÌNH ExFAN: Ở chương này, học viên trình bày các bước tiến hành thí nghiệm trên những tập dữ liệu khác nhau và đánh giá kết quả của những cải tiến so với mô hình cơ sở. – Chương 7, KẾT LUẬN: Tổng hợp các kết quả đạt được trong quá trình thực hiện luận văn từ bước nghiên cứu và xây dựng giả thuyết đến triển khai thực nghiệm. Phần này cũng trình bày những hạn chế và vấn đề tồn đọng, cuối cùng đề xuất các giải pháp cải tiến trong tương lai. Mục lục, Danh sách hình vẽ, Danh sách bảng được cung cấp ở đầu luận văn.

Tài liệu tham khảo sẽ được trình bày ở cuối luận văn. 7 Chương 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2.1 Tổng quan về Tin giả 2.1 Khái niệm về tin giả Thuật ngữ "tin giả" là một khái niệm tương đối mới xuất hiện cùng với sự bùng nổ về thông tin ngày nay. Học giả về truyền thông Nolan Higdon đã định nghĩa "Tin tức giả là nội dung sai sự thật hoặc gây hiểu lầm được trình bày dưới dạng tin tức và được truyền đạt dưới các định dạng bao gồm truyền thông nói, viết, in, điện tử và kỹ thuật số" [4]. Tin tức giả mạo cũng đề cập đến những câu chuyện bịa đặt có rất ít hoặc không có sự thật và khó có thể xác minh được.2 Phân loại tin giả Các trường hợp điển hình của tin giả bao gồm quảng cáo lừa đảo (trong kinh doanh và chính trị), tuyên truyền của chính phủ, các hình ảnh chỉnh sửa hoặc dùng sai mục đích ban đầu, tài liệu giả mạo, bản đồ giả, gian lận trên Internet, các trang web giả mạo và mục từ trên Wikipedia không đúng sự thật,.

Tin giả có thể gây ra tác hại đáng kể nếu mọi người để nó lừa dối. Để giải quyết mối đe dọa này đối với chất lượng thông tin, trước tiên chúng ta cần hiểu chính xác các loại tin giả. Có rất nhiều nghiên cứu về tin giả và phân loại tin giả, một trong những báo cáo được tham khảo và trích dẫn nhiều về phân loại tin giả là của Claire Wardle [5]. Theo phân loại này, các tin giả được phân thành 3 nhóm chính : 1) Thông tin sai lệch (Mis-information): Thông tin sai lệch được phổ biến mà không có ý định gây hại.

Bao gồm 2 loại là Kết nối sai (False connection) khi tiêu 8 Trường Đại Học Bách Khoa Tp.Hồ Chí Minh Khoa Khoa Học và Kỹ Thuật Máy Tính đề và chú thích không phù hợp nội dung như giật tít, loại 2 là nội dung gây hiểu lầm (misleading content) là sử dụng sai thông tin và gây hiểu lầm cho người đọc ví dụ như các trang lừa đảo hứa hẹn quảng cáo. Một trong những trò lừa bịp nổi tiếng nhất của chiến dịch là việc tạo ra một phiên bản trùng lặp phức tạp của tờ báo Le Soir của Bỉ, với một bài báo sai sự thật cho rằng Macron được Ả Rập Xê Út tài trợ1. Một ví dụ khác là việc lưu hành các tài liệu trực tuyến tuyên bố sai sự thật rằng Macron đã mở một tài khoản ngân hàng nước ngoài ở Bahamas2. Và cuối cùng, thông tin sai lệch được lan truyền thông qua "các cuộc tấn công Twitter", trong đó các cá nhân có kết nối với nhau, đều đồng thời đưa lên Twitter các thẻ (hashtag) bắt đầu bằng , chứa thông điệp giống hệt nhau để lan truyền tin đồn về Macron (ví dụ: anh ta có quan hệ tình cảm với con gái riêng của mình).

2) Thông tin giả mạo (Dis-information): Được tạo và chia sẻ bởi những người có ý định gây hại. Bao gồm: bối cảnh sai (False context) là loại thông tin giả mạo này được sử dụng để mô tả nội dung xác thực nhưng đã được điều chỉnh lại theo những cách nguy hiểm. Ví dụ, vào tháng 8 năm 2021, trên mạng xã hội chia sẻ với tốc độ chóng mặt về tin một người bác sĩ tên Trần Khoa, người này chia sẻ đã quyết định "nhường đi chiếc máy thở" của ba mẹ mình đang dùng cho một sản phụ đang cần 3. Thông tin này đi kèm với một lá thư rất lâm ly của bác sĩ Khoa và nhận được sự đồng cảm lớn từ cộng đồng mạng.

Tuy nhiên, Sở Y tế Thành phố Hồ Chí Minh cho biết sau, khi kiểm tra có đủ cơ sở khẳng định thông tin lan truyền về trường hợp một bác sĩ rút ống thở của người nhà để nhường máy thở cho mẹ con sản phụ là hư cấu. Thông tin dựa trên nội dung đã có trong thực tế, được sử dụng để gây hại cho một người, một tổ chức hoặc một quốc gia. Một ví dụ nổi bật về thông tin ác ý là khi các email của Emmanuel Macron bị rò rỉ vào thứ Sáu trước cuộc bỏ phiếu chung cuộc diễn ra vào ngày 7 tháng 5. Thông tin chứa trong các email là thật nhưng chiến dịch tranh cử của Macron vẫn bị cáo buộc về việc sử dụng thông tin sai sự thật để làm giảm tác động từ ảnh hưởng của các cuộc rò rỉ thông tin tiềm ẩn 4.

Tuy nhiên, bằng cách tiết lộ thông tin cá nhân ra công chúng vài phút trước khi các phương tiện truyền thông ở Pháp mất điện, vụ rò rỉ đã gây tổn hại lớn cho chiến dịch tranh cử của Macron.com/checked-french 2 https://crosscheck.com/checked-french 3 https://ttbc-hcm.vn/thong-tin-bac-si-nhuong-may-tho-cua-nguoi-than-de-cuu-san-phu- song-thai-la-hu-cau-17239.html 4 https://www.com/2017/05/08/world/europe/macron-hacking-attack-france.html 9 Trường Đại Học Bách Khoa Tp.Hồ Chí Minh Khoa Khoa Học và Kỹ Thuật Máy Tính 2.2 Cơ sở kiến thức về mô hình học sâu 2.1 Mô hình Artificial Neural Network - ANN Mô hình Artificial Neural Network - ANN (Mạng nơ-ron nhân tạo) là mô hình tính toán được xây dựng lấy ý tưởng từ cấu trúc và cách hoạt động của mạng nơ-ron thần kinh trong não người nhằm thực hiện một tác vụ nào đó với tập thông tin đầu vào. Một mạng nơ-ron thần kinh được tạo nên từ nhiều nơ-ron sinh học kết nối và hoạt động cùng nhau. Chúng hoạt động bằng cách tiếp nhận các thông tin đưa vào từ các đuôi gai (dendrite), tính toán và tổng hợp tại thân nơ-ron (cell body), sau đó lan truyền kết quả đến các nơ-ron khác thông qua sợi trục (axon). Có thể dễ dàng rút ra nhận xét rằng nơ-ron sinh học nhận nhiều thông tin đầu vào nhưng chỉ đưa ra một kết quả duy nhất thông qua quá trình xử lý trung gian phức tạp.

Tương tự như cách thức hoạt động nêu trên của mạng nơ-ron thần kinh, ANN cũng được cấu thành từ nhiều nơ-ron được gọi là perceptron có cấu trúc như Hình 2., xn lần lượt là các biến đại diện cho dữ liệu đầu vào. – phép cộng (summation) và hàm kích hoạt (activation function) là các phép tính toán và tổng hợp các thông tin dữ liệu đầu vào., wn là các trọng số cần phải học, đóng vai trò tham gia quá trình tính toán và chuyển đổi các thông tin đầu vào thành thông tin đầu ra. – y là output của tiến trình, đại diện cho dữ liệu đầu ra. Cụ thể hơn, phương thức tính toán và tổng hợp dữ liệu của một perceptron được mô tả theo từng bước sau: 1.

Perceptron thực hiện phép cộng bằng cách tính tổng giá trị tất cả các tích số của từng cặp dữ liệu đầu vào và giá trị trọng số tương ứng: n X a= w i xi + w 0 (2. Kết quả a của phép cộng được đưa qua một hàm kích hoạt phi tuyến như Sigmoid, Tanh, ReLU, LeakyReLU được minh họa ở Hình 2. Sau đó, perceptron thực hiện phép so sánh giá trị nhận được từ hàm kích hoạt f(a) với một giá trị ngưỡng (threshold ) cho trước nhằm xác định giá trị đầu ra ŷ như là tín hiệu kích hoạt của perceptron. 10 Trường Đại Học Bách Khoa Tp.Hồ Chí Minh Khoa Khoa Học và Kỹ Thuật Máy Tính Hình 2.1: Cấu trúc của một Perceptron Hình 2.2: Các hàm phi tuyến được sử dụng trong Perceptron  1 if f (a) ≥ threshold ŷ = (2.2) 0 if f (a) < threshold Bằng cách kết hợp nhiều perceptron với nhau sẽ tạo nên cấu trúc mô hình mạng ANN.

Mạng ANN bao gồm nhiều perceptron như là các nút mạng tính toán 11 Trường Đại Học Bách Khoa Tp.Hồ Chí Minh Khoa Khoa Học và Kỹ Thuật Máy Tính làm tăng tính phức tạp cũng như khả năng học cho mạng, các perceptron đó hình thành nên các tầng như hình sau: Hình 2.3: Mô hình neural network đơn giản – Tầng đầu vào (input layer): là tầng đầu tiên, thể hiện các dữ liệu đầu vào của mô hình. – Tầng ẩn (hidden layer): là tầng nằm giữa gồm các phép tính toán nhằm chuyển đổi dữ liệu đầu vào sang dữ liệu đầu ra. – Tầng kết quả (output layer): là tầng cuối cùng thể hiện dữ liệu đầu ra của mạng. Quá trình suy luận từ tầng vào tới tầng ra của mạng NN là quá trình lan truyền tiến (feedforward), tức là đầu vào các nơ-ron tại 1 tầng đều lấy từ kết quả các nơ-ron tầng trước đó mà không có quá trình suy luận ngược lại.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Phát Hiện Tin Giả Y Tế Tự Động Trên Mạng Xã Hội: Giải Pháp AI" khám phá cách mà công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI) có thể được áp dụng để phát hiện và ngăn chặn thông tin sai lệch trong lĩnh vực y tế trên các nền tảng mạng xã hội. Bài viết nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ người dùng khỏi những thông tin không chính xác, đặc biệt trong bối cảnh dịch bệnh và các vấn đề sức khỏe cộng đồng. Các giải pháp AI không chỉ giúp nhận diện tin giả một cách nhanh chóng mà còn nâng cao nhận thức của người dùng về thông tin y tế chính xác.

Để mở rộng thêm kiến thức về các ứng dụng của công nghệ trong lĩnh vực y tế, bạn có thể tham khảo tài liệu "Luận văn thạc sĩ phát hiện và nhận dạng hình dáng loại viên thuốc sử dụng deep learning", nơi mà deep learning được áp dụng để nhận diện hình dạng thuốc, góp phần vào việc nâng cao an toàn cho người tiêu dùng. Ngoài ra, tài liệu "Luận án tiến sĩ chính trị học giáo dục ý thức đấu tranh phản bác quan điểm sai trái thù địch trên mạng xã hội cho sinh viên các trường đại học ở thành phố hà nội hiện nay" cũng cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách giáo dục và nâng cao nhận thức cho sinh viên trong việc đối phó với thông tin sai lệch trên mạng xã hội. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các thách thức và giải pháp trong việc quản lý thông tin y tế trên nền tảng trực tuyến.