Giáo trình mắt phần 1

Tài liệu giảng dạy Mắt phần 1 - cấu tạo và sinh lý mắt hệ thống hóa kiến thức từ cơ bản đến nâng cao ngành phục vụ đào tạo và ngh

Người đăng

Ẩn danh
89
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Giáo trình Mắt Phần 1 Nền tảng Nhãn khoa

Giáo trình Mắt Phần 1 là tài liệu cốt lõi, cung cấp kiến thức nền tảng về nhãn khoa cơ bản cho các đối tượng chuyên ngành. Nội dung được biên soạn không chỉ dành cho sinh viên y khoa mà còn là cẩm nang tham khảo hữu ích cho các bác sĩ đa khoa tại tuyến cơ sở. Tài liệu này hệ thống hóa các kiến thức từ cơ bản đến ứng dụng lâm sàng, bắt đầu từ cấu trúc giải phẫu phức tạp của mắt đến các phương pháp chẩn đoán và xử trí bệnh lý thông thường. Việc nắm vững các khái niệm trong giáo trình nhãn khoa này giúp người học xây dựng một tư duy lâm sàng vững chắc, nhận diện sớm các dấu hiệu nguy hiểm và đưa ra quyết định xử trí ban đầu chính xác. Nội dung được trình bày một cách khoa học, kết hợp giữa lý thuyết kinh điển và cập nhật từ các nghiên cứu trong và ngoài nước, đặc biệt là các tài liệu từ những cơ sở uy tín như Đại học Y Hà Nội. Qua đó, giáo trình không chỉ là một sách chuyên ngành mắt đơn thuần mà còn là công cụ định hướng thực hành, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chẩn đoán sớm để phòng ngừa các biến chứng gây suy giảm thị lực hoặc mù lòa. Tài liệu này thực sự là một kho tàng kiến thức không thể thiếu trên con đường trở thành một thầy thuốc giỏi.

1.1. Mục tiêu và đối tượng của tài liệu nhãn khoa cơ bản

Giáo trình mắt được biên soạn với mục tiêu chính là trang bị kiến thức y học cơ sở về chuyên ngành mắt. Đối tượng chính mà tài liệu hướng đến là sinh viên y khoa hệ chính quy, chuyên tu và các bác sĩ đang công tác tại tuyến y tế cơ sở. Nội dung sách cung cấp một cái nhìn toàn diện, từ cấu trúc giải phẫu mắt đến chức năng sinh lý và các bệnh học nhãn khoa thường gặp. Mục tiêu của giáo trình là giúp người học trình bày được cấu tạo và chức năng của nhãn cầu, mi mắt, hốc mắt; giải thích chính xác các sơ đồ liên quan; và áp dụng kiến thức để chẩn đoán, xử trí ban đầu các bệnh lý về mắt. Đây là một tài liệu nhãn khoa cần thiết, làm cầu nối giữa lý thuyết giảng đường và thực tiễn lâm sàng, giúp các thầy thuốc tương lai tự tin hơn khi tiếp cận bệnh nhân có vấn đề về thị giác.

1.2. Cấu trúc nội dung chính trong sách chuyên ngành mắt

Cấu trúc của sách chuyên ngành mắt được phân chia thành hai phần rõ ràng: Lý thuyết và Thực hành. Phần lý thuyết bao gồm các bài giảng trọng tâm về giải phẫu và sinh lý mắt, thị lực và tật khúc xạ, cùng các bệnh lý phổ biến như viêm kết mạc, viêm loét giác mạc, và bệnh mắt hột. Mỗi bài giảng đều có mục tiêu học tập cụ thể. Phần thực hành cung cấp hướng dẫn chi tiết về các kỹ năng lâm sàng thiết yếu, bao gồm phương pháp khám mắt cơ bản, thử thị lực, đo nhãn áp, và cách sử dụng các thuốc nhãn khoa thông thường. Cách sắp xếp này giúp người đọc tiếp thu kiến thức một cách hệ thống, từ hiểu biết nền tảng đến kỹ năng thực hành, đảm bảo khả năng ứng dụng hiệu quả trong công tác chẩn đoán và điều trị.

II. Thách thức khi học Giải phẫu và Sinh lý Nhãn cầu

Việc nắm vững giải phẫu mắtsinh lý nhãn cầu là một thách thức nhưng cũng là yêu cầu bắt buộc đối với mọi sinh viên y khoa. Mắt là một cơ quan có cấu trúc vô cùng tinh vi và phức tạp. Nhãn cầu được cấu tạo bởi ba lớp màng xếp chồng lên nhau, mỗi lớp lại có những thành phần với chức năng riêng biệt. Từ ngoài vào trong bao gồm vỏ bọc (giác mạc và củng mạc), màng bồ đào (mống mắt, thể mi, hắc mạc) và lớp trong cùng là võng mạc. Hiểu sai hoặc không đầy đủ về cấu trúc này có thể dẫn đến chẩn đoán sai lầm trong thực hành lâm sàng. Bên cạnh đó, sinh lý nhãn cầu cũng phức tạp không kém, đặc biệt là cơ chế điều tiết thủy dịch để duy trì nhãn áp ổn định và quá trình quang học giúp hình ảnh hội tụ rõ nét trên võng mạc. Sự lưu thông thủy dịch, theo công thức của Goldmann (P₀ = D.R + Pᵥ), là yếu tố then chốt trong điều hòa nhãn áp, một khi bị cản trở sẽ dẫn đến bệnh Glôcôm nguy hiểm. Vì vậy, việc học và ghi nhớ chi tiết các cấu trúc này đòi hỏi sự tập trung và phương pháp học tập hiệu quả, là nền tảng để tiếp cận bệnh học nhãn khoa.

2.1. Phân tích cấu trúc 3 lớp màng của nhãn cầu chi tiết

Nhãn cầu được tạo bởi ba lớp màng chính. Lớp ngoài cùng là vỏ bọc, có chức năng bảo vệ, gồm giác mạc trong suốt ở phía trước và củng mạc màu trắng đục ở phía sau. Lớp giữa là màng bồ đào, chứa nhiều mạch máu và sắc tố, gồm ba phần: mống mắt điều chỉnh lượng ánh sáng vào mắt, thể mi chịu trách nhiệm điều tiết và sản xuất thủy dịch, và hắc mạc nuôi dưỡng nhãn cầu. Lớp trong cùng là võng mạc, một màng thần kinh cảm thụ ánh sáng, nơi chứa các tế bào que và nón để biến tín hiệu ánh sáng thành xung thần kinh. Việc hiểu rõ từng lớp cấu trúc này là chìa khóa để chẩn đoán các triệu chứng học mắt liên quan.

2.2. Hiểu đúng về các môi trường trong suốt và cơ vận nhãn

Để ánh sáng đi đến được võng mạc, nó phải đi qua các môi trường trong suốt của mắt. Các môi trường này bao gồm giác mạc, thủy dịch (trong tiền phòng và hậu phòng), thủy tinh thể, và dịch kính. Thủy tinh thể là một thấu kính hai mặt lồi, có công suất hội tụ khoảng +20 Diop và có vai trò quan trọng trong sự điều tiết. Dịch kính chiếm phần lớn thể tích nhãn cầu, giúp duy trì hình dạng cầu cho mắt. Ngoài ra, sáu cơ vận nhãn (bốn cơ thẳng và hai cơ chéo) bám vào củng mạc, chịu sự chi phối của các dây thần kinh sọ III, IV, VI, giúp mắt liếc theo mọi hướng. Sự phối hợp nhịp nhàng của các cơ này là điều kiện cần cho thị giác hai mắt.

III. Phương pháp khám mắt cơ bản Thị lực và Tật khúc xạ

Trong thực hành lâm sàng, khám mắt cơ bản luôn bắt đầu bằng việc đo thị lực. Thị lực là khả năng của mắt nhận biết rõ các chi tiết, và việc đánh giá chính xác chỉ số này là bước đầu tiên để phát hiện các vấn đề về mắt. Khi thị lực giảm, nguyên nhân phổ biến nhất là tật khúc xạ, một tình trạng quang học khiến ánh sáng không hội tụ đúng trên võng mạc. Theo thống kê, tỷ lệ cận thị ở học sinh Việt Nam đang ở mức cao, khoảng 10-20%, và tăng dần theo cấp học. Giáo trình nhãn khoa cung cấp các hướng dẫn chi tiết về phương pháp thử thị lực đúng chuẩn, bao gồm yêu cầu về khoảng cách (5m), độ chiếu sáng (100 lux) và cách ghi kết quả (ví dụ: 3/10, ĐNT 4m). Sau khi xác định thị lực, bước tiếp theo là thử kính để chẩn đoán các loại tật khúc xạ như cận thị, viễn thị, loạn thị. Việc nắm vững các phương pháp này không chỉ quan trọng với bác sĩ chuyên khoa mà còn cực kỳ cần thiết cho bác sĩ đa khoa ở tuyến cơ sở, giúp sàng lọc và tư vấn kịp thời cho bệnh nhân.

3.1. Nguyên tắc đo thị lực và phân loại mức độ suy giảm

Việc đo thị lực cần tuân thủ nguyên tắc chuẩn: bệnh nhân ngồi cách bảng thị lực 5m, độ sáng bảng đạt 100 lux, và phải thử lần lượt từng mắt. Kết quả được ghi nhận tương ứng với hàng chữ nhỏ nhất mà bệnh nhân đọc được. Nếu bệnh nhân không đọc được hàng lớn nhất (1/10), chuyển sang cho đếm ngón tay (ĐNT) và ghi lại khoảng cách xa nhất. Nếu không đếm được ngón tay, thử khả năng nhận biết bóng bàn tay (BBT). Cuối cùng là phân biệt sáng tối (ST). Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), thị lực được phân loại: >7/10 (bình thường), >3/10 - 7/10 (giảm), ĐNT 3m - 3/10 (giảm nhiều), và < ĐNT 3m (mù). Phân loại này giúp đánh giá mức độ nghiêm trọng và có hướng can thiệp phù hợp.

3.2. Chẩn đoán các loại tật khúc xạ Cận thị Viễn thị

Tật khúc xạ được chia thành cận thị (tiêu điểm ảnh ở trước võng mạc) và viễn thị (tiêu điểm ảnh ở sau võng mạc). Cận thị thường do trục nhãn cầu quá dài, khiến bệnh nhân nhìn xa mờ nhưng nhìn gần rõ. Điều chỉnh bằng kính phân kỳ (-). Ngược lại, viễn thị thường do trục nhãn cầu ngắn, khiến mắt phải liên tục điều tiết để nhìn rõ cả xa và gần, gây mỏi mắt. Điều chỉnh bằng kính hội tụ (+). Việc chẩn đoán chính xác loại và mức độ tật khúc xạ là cơ sở để kê đơn kính phù hợp, cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh.

IV. Bí quyết chẩn đoán và xử trí các bệnh học nhãn khoa

Nắm vững bệnh học nhãn khoa là kỹ năng cốt lõi để xử trí hiệu quả các vấn đề về mắt. Viêm kết mạc là bệnh lý phổ biến nhất, đặc trưng bởi triệu chứng đỏ mắt, cộm, và có nhiều tiết tố (ghèn). Nguyên nhân có thể do vi khuẩn, virus, hoặc dị ứng. Một bệnh cảnh cấp cứu hơn là viêm loét giác mạc, thường khởi phát sau một chấn thương nhỏ, gây đau nhức dữ dội, sợ ánh sáng và giảm thị lực. Việc phân biệt nguyên nhân do vi khuẩn, virus hay nấm là tối quan trọng vì phác đồ điều trị hoàn toàn khác nhau. Đặc biệt, bệnh mắt hột, do Chlamydia trachomatis, là một bệnh viêm mạn tính gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm như lông quặm và sẹo giác mạc dẫn đến mù lòa. Giáo trình mắt của Nhà xuất bản Y học nhấn mạnh việc chẩn đoán sớm dựa trên các tổn thương cơ bản như hột, thẩm lậu, sẹo và màng máu. Việc nhận diện chính xác các triệu chứng học mắt này giúp bác sĩ đưa ra hướng xử trí kịp thời, ngăn chặn các di chứng vĩnh viễn cho bệnh nhân.

4.1. Phân biệt các hình thái viêm kết mạc cấp và mạn tính

Viêm kết mạc là tình trạng viêm lớp màng lót bề mặt nhãn cầu và mặt trong mi mắt. Viêm kết mạc cấp thường khởi phát đột ngột với triệu chứng rầm rộ: mắt đỏ, phù nề, nhiều tiết tố mủ hoặc trong, dễ lây lan thành dịch. Viêm kết mạc mạn tính có triệu chứng nhẹ hơn, kéo dài, chủ yếu là cảm giác cộm, vướng, chảy nước mắt, kết mạc cương tụ nhẹ. Việc khai thác bệnh sử và quan sát đặc điểm tiết tố giúp định hướng nguyên nhân. Điều trị tại cộng đồng thường bắt đầu bằng kháng sinh phổ rộng như Clorocid hoặc Gentamycin. Nếu không đỡ sau 7-10 ngày, cần chuyển bệnh nhân lên tuyến chuyên khoa để tìm nguyên nhân chính xác.

4.2. Nhận diện sớm viêm loét giác mạc do vi khuẩn virus nấm

Viêm loét giác mạc là một cấp cứu nhãn khoa. Loét do vi khuẩn thường có diễn tiến nhanh, bờ ổ loét nham nhở, đáy bẩn và có thể có mủ tiền phòng. Loét do virus Herpes thường có hình thái đặc trưng như cành cây, bản đồ và làm giảm hoặc mất cảm giác giác mạc. Trong khi đó, loét do nấm thường xuất hiện sau chấn thương thực vật, tiến triển chậm hơn nhưng tổn thương có ranh giới không rõ, có thể có tổn thương vệ tinh. Nhuộm fluorescein là một xét nghiệm đơn giản giúp xác định sự tồn tại và hình dạng của ổ loét. Tất cả các trường hợp nghi ngờ viêm loét giác mạc đều phải được chuyển đến chuyên khoa mắt ngay lập tức.

V. Tải Ebook Nhãn khoa PDF Nguồn tài liệu số giá trị

Trong thời đại công nghệ số, việc tiếp cận tài liệu nhãn khoa đã trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết. Các tài liệu dưới dạng ebook nhãn khoa PDF cho phép sinh viên y khoa và các bác sĩ truy cập kiến thức mọi lúc, mọi nơi. Những cuốn sách điện tử này không chỉ tái bản nội dung từ các giáo trình nhãn khoa uy tín của Đại học Y Hà Nội hay Nhà xuất bản Y học, mà còn thường xuyên được cập nhật với các kiến thức mới nhất. Sử dụng ebook giúp tra cứu nhanh chóng các thông tin về giải phẫu mắt, bệnh học nhãn khoa hay phác đồ điều trị. Đây là một công cụ học tập và tham khảo vô giá, đặc biệt hữu ích cho các bác sĩ đa khoa tại tuyến cơ sở khi cần đưa ra quyết định lâm sàng nhanh chóng. Việc chủ động tìm kiếm và sử dụng các nguồn tài liệu số chất lượng cao là một phần quan trọng của quá trình tự học và phát triển chuyên môn liên tục trong ngành y, góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe cho cộng đồng.

5.1. Tóm tắt kiến thức cốt lõi từ các giáo trình y khoa

Kiến thức cốt lõi trong giáo trình mắt phần 1 bao gồm ba mảng chính. Thứ nhất là nền tảng về giải phẫu và sinh lý nhãn cầu, giúp hiểu rõ cấu trúc và hoạt động của mắt. Thứ hai là các phương pháp khám mắt cơ bản, đặc biệt là kỹ năng đo thị lực và chẩn đoán tật khúc xạ, vốn là những vấn đề rất phổ biến. Thứ ba là nhận biết và xử trí ban đầu các bệnh lý thường gặp như viêm kết mạc, viêm loét giác mạc và bệnh mắt hột. Việc hệ thống hóa những kiến thức này giúp người học có một cái nhìn tổng quan và vững chắc, là hành trang không thể thiếu cho thực hành lâm sàng sau này.

5.2. Xu hướng cập nhật kiến thức từ Nhà xuất bản Y học

Ngành nhãn khoa luôn không ngừng phát triển với các phương pháp chẩn đoán và điều trị mới. Các Nhà xuất bản Y học uy tín đóng vai trò quan trọng trong việc phổ biến những tiến bộ này. Xu hướng hiện nay là tích hợp các kiến thức mới về phẫu thuật khúc xạ bằng laser, các liệu pháp sinh học trong điều trị bệnh võng mạc, và ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong chẩn đoán hình ảnh. Việc theo dõi các ấn phẩm, tạp chí chuyên ngành và các phiên bản cập nhật của sách chuyên ngành mắt là yêu cầu bắt buộc đối với mọi bác sĩ để đảm bảo cung cấp dịch vụ chăm sóc tốt nhất cho bệnh nhân, theo kịp sự phát triển của y học thế giới.

27/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN VŨ QUANG DŨNG - NGUYỄN MINH HỢI : VU THI KIM LIEN - HOANG THI LUC - MAI QUOC TUNG GIÁO TRÌNH ˆ [› THỊ Re NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN GVC. VU QUANG DUNG - BS CKL NGUYEN MINH HOI Ths. VU THI KIM LIEN - BS CKH. HOÀNG THỊ LỰC - TS.

MAI QUỐC TÙNG GIÁO TRÌNH MAT NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI LỜI NÓI ĐẦU Từ năm học 2005 - 2006, Bộ món Mát biên soạn tài liệu học tập cho các đối tượng học xinh chính quy, chuyên tú và lớp riêng theo các chủ để KAS thuộc dụ án Việt Nam — Hà Lan đã được thống nhất trong 8 trường Đại học Y của nước ta. Tài liệu học tập đã kết hợp được kiến thức cơ bản của chuyên ngành Mắt và cập nhật các kiến thức mới trong và ngoài nước. Đáy là một tài liệu cần thiết cho học xinh học tập và cho các bác xĩ ở tuyến cơ sở tham khảo khi làm việc. Mặc dù Bộ món dã có rất nhiều cố gắng trong việc biên soạn tài liệu học tập song vẫn còn nhiều thiếu sót, rất mong được sự góp ý của quý đồng nghiệp xa gan dé lan tái bản saw được tốt hơn.

Xin tran trong cam on. Tap thé tác giả MỤC LỤC Trang Phan I - BÀI GIẢNG LÝ THUYẾT Giải phẫu và sinh lý mắt ứng dụng trong lâm sàng ,.:- 5: 222222122211221111211x2 9 Thị lực - Tật khúc xạ. ce 19 Đi ¡ẪễLieasenaesnbiainiuiledtniinbitioiainbasooin xi iGá0108 HãtiGittiiSat60/255512n))F u00. san 32 Bệnh viêm kết mạc.

20T [-)8ì1)EÉdầắẳắáẳắáẳềăắ. 'Việm loŠt:GIÁG 8G: isceseeiicinniiiAilitig145100016910158313864431305550 581860085108614600455 40158415/1469/0050004 .51 Vieif H18 Bổ Đồ caeviiennviudiensilkSOGWIGIEURHGSOIERHHReskoiflea2tAGSGiALst8q088 57 BEN 0| suseeisuaoionaniebasoretiadrDttiasadnrtoare NibN2109/0800E TH xe. 0 ĐừgiU2 TH HỂ sácaggvốg6RoofBoicsssg\osorgttigkaiRlbsts4tlinyau6taeigiagagsspssesssapi88 Chấn thương mắt .5- 5:5: THỊ nh 1111 21212122 BỒN THTỆĐioguttignii0i50G0GSNHGGIBEBGIAI432040040501G00X:40A89:08018409400SQG0403880310301iG0i00830 844 79 Mắt và các bệnh toàn thân. St 1 1211 111 1212111 hà HH Hà HH H212 gu 84 Phần II - BÀI GIẢNG THUC HANH Phương pháp khá !IẤ:cacsocoig tre ttitu ue th gEIOIRNGINGS48440440100.8808503318301489013/388108 95 Phương pháp thử thị lực.

Phương pháp thử kính Phương pháp đo nhãn áp. Phương pháp đo thị trường ước lượng .8Hi0tpi0904505203ic71u5049900131%618546112108e0E sve 107 e0. HT Sioi1in6t0S 6L GAGGLAANIGGAUEBASkssetekesiiR _ b068eaggiđii 85008080 L2 Lấyd|:vãt-ket:mao.gllo:mag:nÔiisoeeesesnsennidedosndesriieistetay1te0xRGE00141130001000/91000601060104. 114 Các thuốc thường dùng trong nhãn khoa lãt)th2i044 958 Aiđ0n9508868Eã3802ei0sxeuweweau#easuar 116 Cách tra thuốc vào mải.

cove 118 Ti liệu thai KHÃO::::cecceesocniocninnioiDiiodtkiadangigaasdna commana manages TIO wa Phân I BÀI GIẢNG LÝ THUYẾT GIẢI PHẪU VÀ SINH LÝ MẮT ỨNG DỤNG TRONG LÂM SÀNG Mục tiêu 1. Trình bày duge cau tao va chife nang sinh ly cua nhan cau, mi mat va ho mat. Vẻ và giải thích chính xác thiết đồ bỏ dọc nhăn cầu và sơ đồ đường dan nude mat. Nội dung Mặt là một giác quan đảm nhiệm chức nàng thị giác.

giúp ta nhận biết được các môi trường xung quanh, tạo điều Kiện cho trí tuệ còn người phát triển. Có Khoảng 90% lượng thông tin được nhận biết qua mắt. Cơ quan thị giác gôm có 3 phần: + Nhãn cầu. + Các bộ phận phụ cận nhãn cầu.

+ Đường đản truyền thần kinh. Hình dạng và kích thước Nhãn cầu có hình dạng một quả cầu nho. được tạo bởi vỏ và các tố chức ở bên trong. ^ Nhãn cầu nằm ở trung tâm hố mắt.

trục của nhàn câu số với trục hồ mắt chếch 23ˆ lên trên. Xích đạo Giác mạc Đường kính đọc Đường kính ngang Đường kính trước sau (trục nhãn cầu) Hinh 1. Các đường kinh của nhãn cầu 9 - Người trưởng thành: + Trục trước sau : 23 - 24 mm. + Xích đạo : Từ nơi thấp nhất đến nơi cao nhất là 74.

+ Trục ngang : 24,1 mm. + Dung tích : 6,3 ml. ~ Trẻ sơ sinh: Trục trước sau: 16 - 17,5 mm. Cấu tạo Nhãn cầu được tạo bởi 3 lớp màng xếp sát vào nhau.

Từ ngoài vào trong: 1. Vỏ bọc nhấn câu Giác mạc chiếm 1/5 phía trước, 4/5 phía sau là củng mạc. Tiếp giáp giữa giác mạc và củng mạc là vùng rìa. Vùng rìa là mốc giải phẫu quan trọng vì hầu hết các phẫu thuật đại phẫu đều liên quan đến vùng rìa và nhiều bệnh ở mát có biểu hiện tại vùng rìa.

se Giác mạc: - Giác mạc hình chỏm cầu. có bán kính độ cong là 7,6 -7,8 mm. Nếu cong quá hoặc bẹt quá đều dẫn đến bệnh lý. - Giác mạc có công suất hội tụ là 45 di ốp.

- Độ dày của giác mạc: ở trung tâm 0,8 mm, ở gần rìa là l mm. - Cấu tạo của giác mạc gồm có 5 lớp, từ ngoài vào trong gồm: + Màng biểu mô rất mỏng có khả năng phục hồi sau tổn thương. + Mang Bowmann rat mong. + Lớp mô nhục chiếm 9/10 chiều dày của giác mạc.

+ Màng Descemet có khả năng đàn hồi. + Màng nội mô có tầm quan trọng trong việc bảo vệ tính chất trong suốt của giác mạc, khi nội mô tổn thương khó phục hồi. Màng Bowmann, lớp mô nhục, màng Descemet khi tổn thương bao giờ cũng để lại di chứng sẹo trên giác mạc. - Cảm giác giác mạc do nhánh V¡ thuộc dây thần kinh sinh ba (dây thần kinh V) chi phối, tận cùng bởi các nụ thân kinh tập trung ở bề mật của giác mạc.

- Giác mạc là một màng trong suốt không có mạch máu, nuôi dưỡng giác mạc nhờ quá trình thẩm thấu từ mạch máu quanh rìa và các chất dinh dưỡng có trong thuỷ dịch và nước mắt. 10 e Củng mạc: - Củng mạc là một màng trắng dục, rất dai, phía trước tiếp giáp với giác mạc qua vùng rìa, phía sau có lỗ thủng cho dây thản kinh thị giác đi qua, mat ngoài liên quan tới vị trí bám của các cơ vận động nhãn cầu và bao tenon, mặt trong tiếp giáp với hác mạc. - Củng mạc có khả năng ấn lõm, dai, khó rách, nhiệm vụ của cũng mạc là che chở nội nhãn, một vết rách nhỏ ở củng mạc cũng dẻ dàn đến nguy cơ nhiệm trùng. Wi Beall Cling mac Thể mi - em Hac mac Hau phong Vong mac Giác mac Hoang diém Tién phong Mang Hyaloid Mong mat Thi than kinh Thuy tinh thé Day chang zin ` Khoang Berger Hình 2.

Thiết đổ bổ dọc nhãn cầu 1. Màng bỏ đào Màng bồ đào là một màng liên kết lỏng lẻo chứa nhiều mạch máu và tế bào sác tố đen. Màng này gồm có 3 phần, từ trước ra sau: Mống mắt, thể mi, hac mac. 6® Mống mắt: hình tròn có lỗ thủng ở giữa tròn như đồng xu gọi là đồng tử.

Mống mắt nằm sau giác mạc, phía trước thuỷ tinh thể ngăn cách ra tiền phòng và hậu phòng. - Tiên phòng là một khoang, phía trước là mật sau của giác mạc, phía sau là mặt trước của mống mất và một phần mặt trước thuỷ tỉnh thể. Bình thường tiền phòng sâu khoảng 3mm, sâu nhất từ trung tâm giác mạc tới mặt trước thuỷ tỉnh thể, tiền phòng nông dần ra chu biên và kết thúc ở góc tiền phòng. - Hậu phòng là một khoang, phía trước mật sau của mống mắt, phía sau là thuỷ tỉnh thể và các dây chằng zinn.

- Bình thường kích thước đồng tử khoảng 3 - 4 mm. Đồng tử có thể giãn to hơn ở nơi ánh sáng thấp và co nhỏ hơn nơi ánh sáng cao. Sự co, giãn của đồng tử gọi là phản xạ đồng tử. Đồng tử có tác dụng điều chỉnh cho lượng ánh sáng vào võng mạc thích hợp để ảnh của vật được hiện lên rõ nét nhất.

11 Việc theo đối phản xạ đồng tử không chỉ quan trọng đối với các bệnh vẻ mát mà nó rất cần cho việc chẩn đoán và theo dõi những trạng thái bệnh lý có liên quan đến các bệnh toàn thân. Các loại phản xạ đồng tử: - Phản xạ đồng tử với ánh sáng: Xuất hiện rất sớm từ lúc thai nhi tháng thứ sáu và cũng là phản xạ cuối cùng khi chết. + Phản xạ đồng tử đối với ánh sáng trực tiếp: Chiếu đèn vào mát nào thì đồng tử mắt đó co lại, bỏ đèn đồng tử giãn. + Phản xạ đồng cảm: Rọi đèn vào mắt này thì đồng tử mắt kia co lại.

- Phan xạ qui tụ và điều tiết: Bảo bệnh nhân nhìn ra xa vô cực, ta quan sát đồng tử, Sau đó bảo bệnh nhân nhìn cả hai mắt vào một ngón tay để cách xa mắt 30 em. ta sẽ thấy đồng tử co lại đồng thời cả hai mắt quy tụ vẻ phía mũi. - Phản xạ đồng tứ với cảm giác đan: Khi người bệnh chịu một cơn đau như đau đẻ. bị kẹp vào da.

thì đồng tử giãn ra từ từ, sau đó đột nhiên có nhỏ hơn lúc chưa đau, sau đó đồng tử giãn khoảng 2 phút rồi co lại dân. - Phan xa đồng tử thuộc vở ndo: Bình thường vỏ não ức chế trung tâm có đồng tử. Khi vỏ não ngừng ức chế trung tâm này thì đồng tử co lại (gặp trong giấc ngủ). Những thay đổi không bình thường của phản xa đồng tử: - Phản xạ đồng tử lười hoặc mất: gặp trong các bệnh: viêm võng mạc trung tảm.

mờ mắt do rượu. do hút thuốc lá, bệnh giang mai, bệnh Glócôm. - Giãn đồng tử: Đồng tử giữ được thăng bằng nhờ có hai hệ thống thản kinh phó giao cảm (số HT) làm co đồng tử và thần kinh giao cảm làm giãn đồng tử. + Giăn đông tứ do liệt phó giao cam thường do: Các nhiềm trùng cua he thong than Kinh như: Viêm não do vi rút.

viêm màng não mủ giai đoạn cuối. Các khỏi u trong não, phình động mạch trong não. Trong chấn thương sọ não đồng tử giãn phản xạ (-) thì tử vong khoảng 95%, đồng tử giãn phản xạ (+) thì tử vong khoảng 30%. + Giản đồng tứ do thuốc: Thuốc làm liệt phó giao cảm như dụng dịch atropin.

Thuốc làm cường hệ thống giao cảm như cocain. + Giãn đồng tử do các bệnh ở mắt: glôcôm, chấn thương dung đập nhãn cầu. mù mắt hoàn toàn do bất kỳ nguyên nhân nào. + Giảm đông tứ do các trạng thái bệnh lý toàn thân nhí: Hầu hết các loại hôn mê.

Hầu hết các ngộ độc do thuốc ngủ, trừ ngộ độc mocphin và các chế phẩm của nó. Trong cơn sản giật, ngạt. Gây mê đồng tử co, đột ngột giãn rộng có khi bị ngất. Nếu giãn từ từ là bị ngộ độc.

- Có đồng tứ: Co đồng từ do rất nhiều nguyên nhân. Những nguyên nhân thường gap do: + Chan thiong so ndo: Néu co déng tte ma phản xạ đồng tử còn, tiên lượng tử vong khoảng 40%. Nếu có đồng tử mà phản xạ đồng tử mát thì tiên lượng tử vong chiếm khoảng 70%. + Do ngo doc mocphin, do wré huyeét cao.

+ Do viêm màng não cấp, viêm tai gitta mii, viém tinh mach xoang hang cdp, ton thung chèn ép ở khe bướm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ