Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường kinh doanh thiết bị di động và điện thoại thông minh ngày càng mở rộng với mức độ cạnh tranh cao giữa các đơn vị bán lẻ. Trong bối cảnh đó, việc ứng dụng công nghệ thông tin nhằm chuẩn hóa và tự động hóa quy trình quản lý bán hàng là yếu tố then chốt giúp các doanh nghiệp nâng cao hiệu suất vận hành, kiểm soát chặt chẽ hàng hóa và cải thiện trải nghiệm mua sắm của khách hàng. Việc phát triển một hệ thống phần mềm chuyên biệt phục vụ công tác quản lý sản phẩm, đơn hàng, kho bãi và giao dịch trở thành một nhu cầu thiết thực trong hoạt động thương mại điện tử.

Khóa luận / Báo cáo bài tập lớn tốt nghiệp học phần Công nghệ phần mềm với đề tài "Xây dựng hệ thống quản lý bán điện thoại" do nhóm sinh viên Khoa Công nghệ thông tin – Trường Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội thực hiện, tập trung giải quyết bài toán tin học hóa hoạt động kinh doanh bán lẻ điện thoại.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:

  1. Nghiên cứu tổng quan về quy trình phát triển phần mềm và các mô hình vòng đời phát triển phần mềm phổ biến trong kỹ nghệ phần mềm.
  2. Khảo sát, phân tích yêu cầu nghiệp vụ thực tế của một cửa hàng kinh doanh điện thoại di động để xây dựng bài toán quản lý.
  3. Thiết kế hệ thống thông tin hoàn chỉnh thông qua việc mô hình hóa chức năng (Use Case), mô hình hóa động (biểu đồ tuần tự - Sequence Diagram, biểu đồ hoạt động - Activity Diagram) và thiết kế cấu trúc cơ sở dữ liệu quan hệ.
  4. Hiện thực hóa hệ thống bằng việc lập trình xây dựng website bán điện thoại hỗ trợ tương tác cho cả người dùng cuối và nhà quản trị.
  5. Kiểm thử hệ thống phần mềm nhằm đảm bảo tính đúng đắn, ổn định của các chức năng đã xây dựng trước khi vận hành.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình quản lý hoạt động kinh doanh, bán lẻ điện thoại trực tuyến; các kỹ thuật mô hình hóa hệ thống bằng ngôn ngữ UML và công nghệ phát triển ứng dụng web động.
  • Phạm vi không gian và học thuật: Đề tài thuộc chuyên ngành Công nghệ phần mềm, chuyên môn Lập trình web gắn liền với lĩnh vực Thương mại điện tử, được thực hiện tại Khoa Công nghệ thông tin, Trường Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian và môi trường: Nghiên cứu được hoàn thành trong khuôn khổ học kỳ I năm học 2022 – 2023; môi trường vận hành thử nghiệm trên nền tảng hệ điều hành Windows 10 và các trình duyệt web thông dụng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đề tài áp dụng các nguyên lý nền tảng của kỹ nghệ phần mềm cùng các phương pháp mô hình hóa hướng đối tượng để thiết kế và xây dựng giải pháp phần mềm.

Khung lý thuyết và mô hình phát triển phần mềm

Văn bản nghiên cứu tiếp cận quy trình phát triển phần mềm qua 6 giai đoạn tiêu chuẩn:

  • Giai đoạn 1 - Thu thập yêu cầu: Tập trung làm việc với người dùng cuối và các bên liên quan để xác định rõ ràng mục tiêu, tính năng phần mềm.
  • Giai đoạn 2 - Phân tích yêu cầu: Phân tích chi tiết yêu cầu, đánh giá tính khả thi và lập tài liệu đặc tả yêu cầu hệ thống.
  • Giai đoạn 3 - Thiết kế: Xây dựng kiến trúc tổng thể, định nghĩa các module, giao diện người dùng và cấu trúc cơ sở dữ liệu.
  • Giai đoạn 4 - Lập trình và kiểm thử: Viết mã nguồn, tích hợp các thành phần và thực hiện các ca kiểm thử để đảm bảo chất lượng.
  • Giai đoạn 5 - Triển khai: Cài đặt, cấu hình phần mềm trên hạ tầng môi trường thực tế.
  • Giai đoạn 6 - Bảo trì và hỗ trợ: Khắc phục lỗi phát sinh, cập nhật và nâng cấp tính năng trong quá trình sử dụng.

Bên cạnh quy trình chuẩn, đề tài nghiên cứu và so sánh 3 mô hình phát triển phần mềm:

  • Mô hình Thác nước (Waterfall): Mô hình vòng đời truyền thống tuyến tính, giai đoạn sau chỉ bắt đầu khi giai đoạn trước hoàn tất; phù hợp cho dự án có yêu cầu rõ ràng, ít thay đổi.
  • Mô hình Chữ V (V-Model): Bản mở rộng của mô hình thác nước, thiết lập quan hệ trực tiếp giữa từng giai đoạn phát triển với giai đoạn kiểm thử tương ứng (Verification và Validation sớm).
  • Mô hình Agile: Phương pháp luận phát triển linh hoạt chia nhỏ dự án thành các vòng lặp ngắn (sprints), tiêu biểu là khung làm việc Scrum (sử dụng sprint và các cuộc họp ngắn hàng ngày) và Kanban (quản lý luồng công việc qua bảng trực quan).

Phương pháp nghiên cứu và công cụ mô hình hóa

  • Phương pháp phân tích và thiết kế: Sử dụng ngôn ngữ mô hình hóa thống nhất (Unified Modeling Language - UML) để trực quan hóa cấu trúc và hành vi hệ thống, bao gồm biểu đồ Use Case (tổng quát và phân rã), biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram) và biểu đồ hoạt động (Activity Diagram).
  • Công cụ hỗ trợ mô hình hóa: Phần mềm StarUML và công cụ Draw.io.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thông tin kỹ thuật sản phẩm điện thoại, danh mục, thương hiệu, tài khoản khách hàng, bài viết tin tức và đơn đặt hàng được cấu trúc trong hệ quản trị cơ sở dữ liệu MySQL.

Thiết kế và triển khai

Hệ thống được thiết kế theo kiến trúc web nhiều lớp, phân định rõ ràng giữa giao diện hiển thị, tầng xử lý logic và tầng lưu trữ dữ liệu.

+-------------------------------------------------------------------+
|                     HỆ ĐIỀU HÀNH WINDOWS 10                       |
|                                                                   |
|  +-------------------------------------------------------------+  |
|  |                Trình duyệt Web (Client Side)                |  |
|  |                 HTML - CSS - JavaScript                     |  |
|  +-------------------------------------------------------------+  |
|                                |                                  |
|                                v                                  |
|  +-------------------------------------------------------------+  |
|  |                 Máy chủ cục bộ XAMPP                        |  |
|  |                 Ngôn ngữ xử lý: PHP                         |  |
|  |                 Môi trường soạn thảo: VS Code               |  |
|  +-------------------------------------------------------------+  |
|                                |                                  |
|                                v                                  |
|  +-------------------------------------------------------------+  |
|  |            Hệ quản trị cơ sở dữ liệu MySQL                  |  |
|  |    (11 bảng dữ liệu: Quản trị, Khách hàng, Bán hàng...)     |  |
|  +-------------------------------------------------------------+  |
+-------------------------------------------------------------------+

Công nghệ phát triển

  • Môi trường phát triển: Phần mềm Visual Studio Code trên hệ điều hành Windows 10; phần mềm máy chủ cục bộ XAMPP tích hợp Apache và MySQL.
  • Công nghệ phía máy khách (Frontend): HTML để định hình cấu trúc trang, CSS để định dạng giao diện, và JavaScript để xử lý tương tác động trên trình duyệt.
  • Công nghệ phía máy chủ (Backend): Ngôn ngữ lập trình PHP thực hiện các thao tác xử lý nghiệp vụ, điều hướng và kết nối dữ liệu.
  • Hệ quản trị cơ sở dữ liệu: MySQL quản lý dữ liệu quan hệ.

Thiết kế cơ sở dữ liệu

Cơ sở dữ liệu của hệ thống bao gồm 11 bảng dữ liệu phục vụ các phân hệ quản lý và giao dịch:

STT Tên bảng Mục đích lưu trữ trong hệ thống
1 tbl_admin Chứa thông tin tài khoản quản trị trong hệ thống
2 tbl_customer Chứa thông tin tài khoản khách hàng trong hệ thống
3 tbl_blog Chứa thông tin bài viết tin tức trong hệ thống
4 tbl_category Chứa thông tin danh mục sản phẩm trong hệ thống
5 tbl_brand Chứa thông tin thương hiệu trong hệ thống
6 tbl_product Chứa thông tin sản phẩm điện thoại trong hệ thống
7 tbl_order Chứa thông tin đơn đặt hàng trong hệ thống
8 tbl_detail_order Chứa thông tin chi tiết của đơn đặt hàng
9 tbl_cart Chứa thông tin giỏ hàng / thanh toán trong hệ thống
10 tbl_detail_cart Chứa thông tin chi tiết thanh toán / giỏ hàng
11 tbl_slide Chứa thông tin slide banner quảng cáo trong hệ thống

Cấu trúc chi tiết của các bảng dữ liệu cốt lõi:

Bảng tbl_admin (Tài khoản quản trị viên):

  • id: INT(11), Khóa chính, định danh tài khoản.
  • username: VARCHAR(255), Tên đăng nhập của quản trị viên.
  • password: VARCHAR(255), Mật khẩu tài khoản.
  • fullname: VARCHAR(255), Họ tên đầy đủ của quản trị viên.
  • email: VARCHAR(255), Địa chỉ thư điện tử.
  • phone: VARCHAR(255), Số điện thoại liên hệ.
  • address: VARCHAR(255), Địa chỉ cư trú/làm việc.
  • role: ENUM('ADMIN','SALE','MANAGER'), Phân quyền quản trị trong hệ thống.
  • create_date: CREATE_DATE, Thời gian tạo tài khoản.

Bảng tbl_customer (Tài khoản khách hàng):

  • id: INT(11), Khóa chính, định danh khách hàng.
  • username: VARCHAR(255), Tên đăng nhập của khách hàng.
  • password: VARCHAR(255), Mật khẩu tài khoản.
  • fullname: VARCHAR(255), Họ tên đầy đủ của khách hàng.
  • email: VARCHAR(255), Thư điện tử của khách hàng.
  • phone: VARCHAR(255), Số điện thoại khách hàng.
  • address: VARCHAR(255), Địa chỉ giao hàng.
  • create_date: CREATE_DATE, Ngày đăng ký tài khoản.

Bảng tbl_blog (Bài viết / Tin tức):

  • id: INT(11), Khóa chính, mã định danh bài viết.
  • title: TEXT, Tiêu đề bài viết.
  • content: TEXT, Nội dung chi tiết bài viết.
  • user: VARCHAR(255), Tác giả đăng bài viết.
  • create_date: VARCHAR(255), Ngày khởi tạo bài viết.
  • description: TEXT, Đoạn tóm tắt/mô tả ngắn.
  • image: VARCHAR(255), Đường dẫn ảnh minh họa bài viết.

Nội dung chính theo từng chương

Báo cáo khóa luận được tổ chức thành 4 chương nối tiếp nhau theo quy trình kỹ thuật phần mềm:

CHƯƠNG 1: QUY TRÌNH VÀ MÔ HÌNH PHÁT TRIỂN PHẦN MỀM

Chương 1 hệ thống hóa các kiến thức lý thuyết về kỹ nghệ phần mềm. Tác giả định nghĩa quy trình phần mềm qua cấu trúc 6 giai đoạn (từ thu thập yêu cầu, phân tích, thiết kế, lập trình, kiểm thử đến triển khai và bảo trì). Chương này đi sâu phân tích ưu và nhược điểm của các mô hình phát triển phần mềm gồm mô hình Thác nước (đơn giản, phân đoạn rõ ràng nhưng cứng nhắc, khó điều chỉnh khi kết thúc giai đoạn), mô hình Chữ V (kiểm soát chặt chẽ tính đúng đắn qua Verification và Validation sớm nhưng chi phí thay đổi cao), và mô hình Agile (tối ưu hóa tốc độ ra mắt sản phẩm, linh hoạt chia nhỏ sprint, áp dụng Scrum hoặc Kanban). Đồng thời, chương 1 giới thiệu tổng quan về các ngôn ngữ lập trình web (PHP, JavaScript, HTML, CSS) cùng hệ thống công cụ hỗ trợ phát triển (VS Code, MySQL, XAMPP, StarUML, Draw.io).

CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH THIẾT KẾ HỆ THỐNG

Chương 2 là nội dung trọng tâm của báo cáo, trình bày chi tiết kết quả khảo sát bài toán và mô hình hóa hệ thống quản lý bán lẻ điện thoại.

  1. Xác định tác nhân (Actors) và yêu cầu chức năng:

    • Tác nhân Admin: Chịu trách nhiệm vận hành toàn diện hệ thống; thực hiện đăng nhập để quản lý bài viết, quản lý sản phẩm, quản lý danh mục, quản lý thương hiệu, quản lý đơn hàng (xem và xác nhận đơn), quản lý thông tin khách hàng (thêm, sửa, xóa các trường họ tên, email, SĐT, địa chỉ) và quản lý tài khoản quản trị viên (sửa thông tin, đổi mật khẩu).
    • Tác nhân Khách hàng: Đăng nhập/đăng ký tài khoản, tìm kiếm sản phẩm theo từ khóa hoặc bộ lọc, xem chi tiết thông số/giá cả, quản lý giỏ hàng (thêm sản phẩm, chỉnh sửa số lượng, xóa) và thực hiện đặt hàng kèm chọn phương thức thanh toán.
  2. Hệ thống Use Case phân rã: Chương trình xây dựng biểu đồ Use Case tổng quát và chi tiết hóa thành 8 Use Case phân rã kèm bảng đặc tả hoạt động:

    • Use Case Quản lý giỏ hàng: Bao gồm các hoạt động Đăng nhập, Thêm sản phẩm vào giỏ hàng, Đặt hàng.
    • Use Case Quản lý bài viết: Bao gồm Đăng nhập, Thêm bài viết mới, Sửa bài viết, Xóa bài viết.
    • Use Case Quản lý sản phẩm (quản lý tên điện thoại): Bao gồm Đăng nhập, Thêm sản phẩm mới, Sửa thông tin sản phẩm, Xóa sản phẩm.
    • Use Case Quản lý danh mục: Bao gồm Đăng nhập, Thêm danh mục, Sửa danh mục, Xóa danh mục khi hết hàng/bị lỗi.
    • Use Case Quản lý thương hiệu: Bao gồm Đăng nhập, Thêm thương hiệu, Sửa thương hiệu, Xóa thương hiệu.
    • Use Case Quản lý đơn đặt hàng: Bao gồm Đăng nhập, Hiển thị thông tin đơn đặt hàng, Xác nhận đơn sau khi liên hệ khách hàng, Xóa đơn đặt hàng (khi sai sót hoặc không liên hệ được).
    • Use Case Quản lý tài khoản khách hàng: Bao gồm Đăng nhập, Hiển thị thông tin, Sửa thông tin, Xóa tài khoản khách hàng.
    • Use Case Quản lý tài khoản quản trị viên: Bao gồm Đăng nhập, Sửa thông tin tài khoản, Đổi mật khẩu quản trị.
  3. Mô hình hóa động và dữ liệu:

    • Xây dựng 13 biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram) và 13 biểu đồ hoạt động (Activity Diagram) tương ứng với từng luồng nghiệp vụ từ đăng ký, đăng nhập, tìm kiếm, giỏ hàng, đặt hàng đến các thao tác thêm/sửa/xóa của quản trị viên.
    • Xây dựng sơ đồ quan hệ thực thể (ERD) và thiết kế 11 bảng cơ sở dữ liệu quan hệ với các trường khóa chính, kiểu dữ liệu, ràng buộc giá trị cụ thể.

CHƯƠNG 3: XÂY DỰNG WEBSITE

Chương 3 trình bày quá trình hiện thực hóa các bản vẽ thiết kế thành hệ thống phần mềm web hoàn chỉnh. Tác giả sử dụng HTML, CSS, JavaScript để tạo lập giao diện phía người dùng (giao diện trang chủ, danh sách sản phẩm, chi tiết sản phẩm, giỏ hàng, trang đặt hàng) và giao diện trang quản trị Dashboard cho Admin. Phía máy chủ được xây dựng bằng ngôn ngữ PHP kết nối với cơ sở dữ liệu MySQL để thực thi các câu lệnh truy vấn dữ liệu theo các chức năng đã thiết kế.

CHƯƠNG 4: KIỂM THỬ

Chương 4 tập trung vào công tác kiểm thử phần mềm. Nhóm tác giả thiết lập các kịch bản kiểm thử (Test Cases) chức năng để kiểm tra các luồng nghiệp vụ chính như đăng ký tài khoản, đăng nhập hệ thống, tìm kiếm sản phẩm, thao tác thêm/xóa trên giỏ hàng, gửi đơn đặt hàng và các thao tác cập nhật dữ liệu của quản trị viên, nhằm phát hiện và khắc phục các sai sót trước khi kết thúc quy trình phát triển.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính của đề tài

  • Về mặt tài liệu và thiết kế: Xây dựng đầy đủ bộ hồ sơ phân tích thiết kế hệ thống theo chuẩn công nghệ phần mềm, bao gồm 1 biểu đồ Use Case tổng quát, 8 biểu đồ Use Case phân rã kèm bảng mô tả chi tiết, 13 biểu đồ tuần tự, 13 biểu đồ hoạt động và sơ đồ mô hình quan hệ cơ sở dữ liệu gồm 11 bảng dữ liệu chuẩn.
  • Về mặt sản phẩm: Xây dựng hoàn chỉnh ứng dụng website bán điện thoại hỗ trợ 2 nhóm đối tượng người dùng (Khách hàng và Quản trị viên), đáp ứng đầy đủ các chức năng quản lý danh mục, thương hiệu, bài viết, sản phẩm, giỏ hàng, đặt hàng và quản lý tài khoản.
  • Về mặt nghiệp vụ: Thiết lập quy trình phân quyền quản trị trong cơ sở dữ liệu với 3 vai trò quản trị cụ thể thông qua trường dữ liệu role kiểu ENUM: ADMIN, SALE, và MANAGER.

Giải pháp và quy trình nghiệp vụ đề xuất

  • Chuẩn hóa quy trình mua sắm của khách hàng: Tìm kiếm -> Lọc sản phẩm -> Xem chi tiết thành phần/giá cả -> Thêm vào giỏ hàng -> Cập nhật số lượng -> Đặt hàng và cung cấp thông tin thanh toán.
  • Thiết lập quy trình xử lý đơn hàng khép kín của ban quản trị: Tiếp nhận đơn hàng từ hệ thống -> Kiểm tra thông tin -> Liên hệ xác minh với khách hàng qua số điện thoại/email -> Thực hiện chức năng xác nhận đơn hàng hoặc xóa đơn hàng nếu không thể liên hệ/thông tin sai lệch.

Đóng góp của đề tài

  • Cung cấp một giải pháp phần mềm cụ thể ứng dụng cho các cửa hàng, doanh nghiệp kinh doanh điện thoại vừa và nhỏ, giúp số hóa công tác bán hàng và quản lý kho hàng.
  • Thể hiện sự kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết quy trình phát triển phần mềm (mô hình phát triển, UML) với kỹ thuật lập trình web thực tế trên nền tảng ngăn xếp công nghệ PHP - MySQL.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên phạm vi và nội dung được trình bày trong văn bản:

  • Hạn chế:

    • Hệ thống chủ yếu được triển khai và thử nghiệm trên môi trường máy chủ cục bộ (Localhost qua phần mềm XAMPP trên hệ điều hành Windows 10), chưa đề cập đến việc cấu hình triển khai trên môi trường máy chủ điện toán đám mây hoặc hosting internet thực tế.
    • Quy trình thanh toán mới dừng lại ở bước ghi nhận thông tin phương thức thanh toán và xử lý xác nhận đơn hàng thủ công qua liên hệ điện thoại, chưa tích hợp các cổng thanh toán điện tử trực tuyến tự động qua API ngân hàng hay ví điện tử.
  • Hướng nghiên cứu và phát triển tiếp:

    • Triển khai và tối ưu hóa hệ thống website trên hạ tầng máy chủ trực tuyến (Production Server).
    • Tích hợp thêm các module thanh toán trực tuyến tự động và hệ thống thông báo trạng thái đơn hàng tự động qua email/SMS cho khách hàng.
    • Nghiên cứu áp dụng các mô hình phát triển linh hoạt như Agile/Scrum để mở rộng các tính năng phân tích báo cáo doanh thu nâng cao.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo phù hợp cho:

  • Sinh viên ngành Công nghệ thông tin, Công nghệ phần mềm: Tham khảo cấu trúc trình bày bài tập lớn, đồ án tốt nghiệp môn Công nghệ phần mềm; học tập phương pháp xây dựng hệ thống biểu đồ UML (Use Case, Sequence, Activity Diagram) và thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ hoàn chỉnh.
  • Người học lập trình web căn bản: Cung cấp mô hình tham khảo về cách thiết kế website thương mại điện tử sử dụng ngăn xếp công nghệ thuần gồm PHP, MySQL, JavaScript, HTML và CSS.
  • Nội dung có giá trị tham khảo cao nhất: Phần đặc tả chi tiết 8 Use Case phân rã kèm bảng mô tả hoạt động tại Chương 2 và cấu trúc thiết kế 11 bảng dữ liệu trong cơ sở dữ liệu MySQL.

Câu hỏi thường gặp

1. Hệ thống quản lý bán điện thoại này phục vụ những nhóm người dùng nào?
Hệ thống xác định 2 nhóm tác nhân (actors) chính gồm: Khách hàng (người dùng cá nhân truy cập để tìm kiếm, xem chi tiết, quản lý giỏ hàng và đặt mua điện thoại) và Admin (quản trị viên chịu trách nhiệm chính, điều hành và có toàn quyền quản trị bài viết, sản phẩm, danh mục, thương hiệu, đơn hàng và các tài khoản).

2. Cơ sở dữ liệu của hệ thống gồm những bảng dữ liệu nào?
Cơ sở dữ liệu được thiết kế gồm 11 bảng: tbl_admin (tài khoản quản trị), tbl_customer (tài khoản khách hàng), tbl_blog (bài viết), tbl_category (danh mục), tbl_brand (thương hiệu), tbl_product (sản phẩm), tbl_order (đơn đặt hàng), tbl_detail_order (chi tiết đơn hàng), tbl_cart (giỏ hàng/thanh toán), tbl_detail_cart (chi tiết thanh toán/giỏ hàng) và tbl_slide (slide trình chiếu banner).

3. Phân quyền của tài khoản quản trị trong hệ thống được thiết kế như thế nào?
Trong bảng dữ liệu tbl_admin, hệ thống phân chia quyền quản trị thông qua trường dữ liệu role với kiểu dữ liệu ENUM('ADMIN','SALE','MANAGER'), cho phép phân cấp tài khoản thành quản trị viên tối cao, nhân viên bán hàng hoặc người quản lý.

4. Những công cụ và công nghệ nào đã được nhóm tác giả sử dụng để thiết kế và lập trình hệ thống?
Nhóm tác giả sử dụng hệ điều hành Windows 10, công cụ vẽ biểu đồ StarUML và Draw.io, môi trường lập trình Visual Studio Code, máy chủ cục bộ XAMPP, hệ quản trị cơ sở dữ liệu MySQL, cùng các ngôn ngữ lập trình và định dạng web gồm PHP, JavaScript, HTML và CSS.

5. Quy trình xử lý đơn đặt hàng của quản trị viên diễn ra như thế nào theo đặc tả Use Case?
Sau khi khách hàng gửi đơn đặt hàng, quản trị viên sử dụng Use Case quản lý đơn hàng để xem thông tin chi tiết. Tiếp đó, quản trị viên sẽ liên hệ với khách hàng để xác minh đơn; nếu thành công sẽ thực hiện chức năng xác nhận đơn đặt hàng, trường hợp không liên hệ được hoặc thông tin đơn hàng bị sai/lỗi thì quản trị viên thực hiện xóa đơn hàng.


Kết luận

Báo cáo bài tập lớn tốt nghiệp môn Công nghệ phần mềm "Xây dựng hệ thống quản lý bán điện thoại" của nhóm sinh viên Trường Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội đã thực hiện đầy đủ các bước từ nghiên cứu lý thuyết quy trình phần mềm, phân tích yêu cầu nghiệp vụ đến thiết kế hệ thống bằng UML và xây dựng cơ sở dữ liệu quan hệ gồm 11 bảng. Đề tài hiện thực hóa thành công sản phẩm website bán hàng và quản trị bằng ngôn ngữ PHP kết hợp MySQL, đáp ứng các chức năng mua sắm của khách hàng và nghiệp vụ quản trị cửa hàng. Toàn bộ nội dung tài liệu thể hiện quy trình công nghệ phần mềm chuẩn mực, mang tính ứng dụng thực tiễn cao cho học tập và nghiên cứu hệ thống thông tin thương mại điện tử.