Hệ Thống Quản Lý Bán Điện Thoại: Đề Tài Bài Tập Lớn Kỳ Thi Kết Thúc Học Phần

Khám phá đề tài bài tập lớn về hệ thống quản lý bán điện thoại, giúp tối ưu hóa quy trình kinh doanh và nâng cao hiệu quả quản lý.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2023

66
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hệ thống quản lý bán điện thoại là nền tảng cốt lõi

Trong bối cảnh thị trường công nghệ cạnh tranh khốc liệt, việc vận hành một cửa hàng di động đòi hỏi sự chính xác và hiệu quả vượt trội. Hệ thống quản lý bán điện thoại không còn là một lựa chọn mà đã trở thành yếu tố sống còn, quyết định năng lực cạnh tranh và sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Đây là một giải pháp quản lý cửa hàng di động toàn diện, được thiết kế để tự động hóa và tối ưu quy trình bán hàng, từ khâu nhập kho, quản lý sản phẩm, chăm sóc khách hàng đến báo cáo tài chính. Mục tiêu chính của hệ thống là cung cấp một nền tảng linh hoạt, đáng tin cậy và dễ sử dụng, giúp doanh nghiệp giảm thiểu sai sót do thao tác thủ công, tiết kiệm thời gian và nguồn lực. Như được nêu trong báo cáo "Xây dựng hệ thống quản lý bán điện thoại" của nhóm sinh viên Trường Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội, mục tiêu cuối cùng là "tạo ra một hệ thống quản lý bán điện thoại linh hoạt, dễ sử dụng và đáng tin cậy, giúp các doanh nghiệp tối ưu hóa hoạt động kinh doanh, nâng cao hiệu suất và cung cấp trải nghiệm tốt cho khách hàng". Một hệ thống hiệu quả không chỉ giúp quản lý các giao dịch hàng ngày mà còn cung cấp dữ liệu phân tích sâu sắc, hỗ trợ các quyết định chiến lược. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể nắm bắt xu hướng thị trường, hiểu rõ hơn về hành vi khách hàng và đưa ra các chương trình khuyến mãi phù hợp, từ đó gia tăng doanh thu và xây dựng lòng trung thành của khách hàng. Việc triển khai một phần mềm quản lý bán hàng điện thoại chuyên nghiệp là bước đi chiến lược, giúp doanh nghiệp chuyển đổi số thành công và khẳng định vị thế trên thị trường.

1.1. Tổng quan về giải pháp quản lý cửa hàng di động hiện đại

Một giải pháp quản lý cửa hàng di động hiện đại là một hệ sinh thái công nghệ tích hợp nhiều chức năng, vượt xa khỏi việc ghi chép sổ sách truyền thống. Nền tảng này thường bao gồm các module chính như quản lý kho, quản lý bán hàng (POS), quản lý quan hệ khách hàng (CRM), và báo cáo thống kê. Giải pháp này cho phép doanh nghiệp theo dõi mọi hoạt động kinh doanh trên một giao diện duy nhất, từ việc nhập một chiếc điện thoại mới vào kho cho đến khi sản phẩm được bán ra và thực hiện dịch vụ hậu mãi. Theo tài liệu nghiên cứu, hệ thống này được xây dựng trên các công nghệ web phổ biến như PHP, MySQL, Javascript, đảm bảo khả năng tương thích cao và có thể vận hành trên nhiều trình duyệt web khác nhau. Điều này mang lại sự linh hoạt tối đa, cho phép nhà quản lý truy cập dữ liệu và giám sát hoạt động kinh doanh từ bất kỳ đâu, chỉ cần có kết nối internet.

1.2. Vai trò của hệ thống trong việc tối ưu quy trình bán hàng

Việc tối ưu quy trình bán hàng là mục tiêu hàng đầu mà hệ thống quản lý hướng tới. Thay vì các bước thủ công rời rạc, hệ thống tạo ra một luồng công việc liền mạch. Khi khách hàng mua sản phẩm, nhân viên bán hàng chỉ cần quét mã vạch hoặc nhập mã IMEI, hệ thống sẽ tự động cập nhật số lượng tồn kho, ghi nhận doanh thu, và lưu trữ thông tin khách hàng. Quá trình này giúp loại bỏ sai sót, giảm thời gian chờ đợi của khách hàng và tăng năng suất của nhân viên. Hơn nữa, hệ thống còn hỗ trợ các quy trình phức tạp hơn như đặt hàng trước, quản lý trả góp và tích điểm thành viên, góp phần nâng cao trải nghiệm mua sắm và giữ chân khách hàng hiệu quả.

II. Thách thức khi vận hành cửa hàng điện thoại thủ công

Quản lý một cửa hàng điện thoại theo phương pháp thủ công, dựa vào sổ sách và Excel, tiềm ẩn nhiều rủi ro và hạn chế, đặc biệt khi quy mô kinh doanh mở rộng. Thách thức lớn nhất là việc kiểm soát hàng tồn kho. Mỗi chiếc điện thoại đều có một số IMEI/Serial duy nhất cần được theo dõi chặt chẽ cho mục đích bảo hành và quản lý. Việc ghi chép thủ công rất dễ dẫn đến sai sót, nhầm lẫn, gây khó khăn trong việc truy xuất nguồn gốc sản phẩm và có thể dẫn đến thất thoát hàng hóa nghiêm trọng. Bên cạnh đó, việc quản lý thông tin khách hàng và công nợ cũng là một bài toán nan giải. Dữ liệu khách hàng phân mảnh, khó tra cứu, khiến các hoạt động chăm sóc khách hàng và marketing thiếu hiệu quả. Quản lý công nợ khách hàng bằng sổ sách có thể gây ra nhầm lẫn, chậm trễ trong việc thu hồi nợ, ảnh hưởng trực tiếp đến dòng tiền của doanh nghiệp. Hơn nữa, khi phát triển thành một phần mềm quản lý chuỗi cửa hàng điện thoại, phương pháp thủ công trở nên bất khả thi. Việc đồng bộ dữ liệu giữa các chi nhánh, quản lý nhân viên và tính toán hoa hồng một cách chính xác là điều không thể thực hiện hiệu quả nếu không có một hệ thống quản lý bán điện thoại tập trung. Những hạn chế này không chỉ làm giảm hiệu suất hoạt động mà còn cản trở khả năng tăng trưởng và cạnh tranh của doanh nghiệp trong dài hạn.

2.1. Rủi ro thất thoát khi quản lý kho theo IMEI Serial thủ công

Đặc thù của ngành hàng điện thoại là mỗi sản phẩm có một mã định danh duy nhất (IMEI/Serial). Việc quản lý kho theo IMEI/Serial là bắt buộc để kiểm soát bảo hành, xử lý đổi trả và ngăn chặn hàng giả. Khi thực hiện thủ công, nhân viên phải ghi chép hàng nghìn dãy số phức tạp, dẫn đến nguy cơ sai sót cực kỳ cao. Một sai sót nhỏ trong việc ghi nhận IMEI có thể gây ra tranh chấp với khách hàng về vấn đề bảo hành, làm giảm uy tín thương hiệu. Nghiêm trọng hơn, việc thiếu một hệ thống kiểm soát chặt chẽ tạo cơ hội cho gian lận và chống thất thoát hàng hóa trở nên khó khăn, gây thiệt hại lớn về tài chính.

2.2. Khó khăn trong quản lý công nợ và chăm sóc khách hàng

Khi không có hệ thống CRM cho doanh nghiệp bán lẻ di động, thông tin khách hàng thường được lưu trữ rời rạc. Điều này khiến việc tra cứu lịch sử mua hàng, thông tin bảo hành hay sở thích của khách trở nên tốn thời gian. Các chương trình marketing và chăm sóc khách hàng không được cá nhân hóa, làm giảm hiệu quả. Đồng thời, quản lý công nợ khách hàng và các khoản phải thu từ đối tác một cách thủ công dễ gây ra sai sót, quên hoặc chậm trễ trong việc đối soát, ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tài chính của cửa hàng.

2.3. Hạn chế khi bán hàng đa kênh omnichannel và mở rộng

Xu hướng bán hàng đa kênh (omnichannel) yêu cầu sự đồng bộ dữ liệu chặt chẽ giữa cửa hàng vật lý, website, và các sàn thương mại điện tử. Quản lý thủ công không thể đáp ứng được yêu cầu này. Doanh nghiệp sẽ không thể kiểm soát được tồn kho theo thời gian thực, dẫn đến tình trạng bán một sản phẩm không còn hàng. Khi muốn mở rộng thành chuỗi, việc quản lý tập trung dữ liệu từ nhiều chi nhánh là bất khả thi nếu không có một phần mềm quản lý chuỗi cửa hàng điện thoại chuyên dụng, cản trở tiềm năng phát triển của doanh nghiệp.

III. Top 5 tính năng cốt lõi của phần mềm bán hàng điện thoại

Một phần mềm quản lý bán hàng điện thoại hiệu quả được xây dựng dựa trên các tính năng cốt lõi, giải quyết trực tiếp những thách thức mà doanh nghiệp phải đối mặt. Những tính năng này được thiết kế để tự động hóa các nghiệp vụ phức tạp, đảm bảo độ chính xác và cung cấp cái nhìn tổng quan về hoạt động kinh doanh. Dựa trên phân tích từ đề tài "Xây dựng hệ thống quản lý bán điện thoại", hệ thống được chia thành hai nhóm chức năng chính: chức năng cho khách hàng và chức năng cho quản trị viên (Admin). Đối với Admin, các chức năng quản lý sản phẩm, đơn hàng, khách hàng và báo cáo là trung tâm của hệ thống. Chức năng quản lý sản phẩm cho phép thêm, sửa, xóa thông tin chi tiết từng mặt hàng, đi kèm hình ảnh và giá cả. Quan trọng nhất, tính năng quản lý kho theo IMEI/Serial giúp theo dõi chính xác từng đơn vị sản phẩm, là công cụ đắc lực để chống thất thoát hàng hóa. Tiếp theo, hệ thống POS cho cửa hàng điện thoại giúp quá trình thanh toán tại quầy diễn ra nhanh chóng, chuyên nghiệp, tự động cập nhật tồn kho và doanh thu. Cuối cùng, một hệ thống CRM cho doanh nghiệp bán lẻ di động tích hợp sẵn giúp lưu trữ và phân tích dữ liệu khách hàng, từ đó triển khai các chiến dịch marketing cá nhân hóa, nâng cao lòng trung thành và thúc đẩy doanh số bán hàng bền vững. Đây là những trụ cột không thể thiếu, tạo nên một giải pháp quản lý toàn diện.

3.1. Hệ thống POS cho cửa hàng điện thoại Nhanh và chính xác

Một hệ thống POS cho cửa hàng điện thoại hiện đại là trung tâm của mọi giao dịch. Nó cho phép nhân viên bán hàng nhanh chóng tạo đơn hàng bằng cách quét mã vạch sản phẩm, tự động áp dụng các chương trình khuyến mãi, và hỗ trợ nhiều hình thức thanh toán (tiền mặt, thẻ, chuyển khoản, ví điện tử). Hệ thống này không chỉ giúp giảm thời gian chờ đợi cho khách hàng mà còn loại bỏ hoàn toàn các sai sót trong tính toán. Mọi giao dịch đều được ghi nhận ngay lập tức, đồng bộ dữ liệu về doanh thu, lợi nhuận và tồn kho lên hệ thống quản lý trung tâm, giúp chủ cửa hàng nắm bắt tình hình kinh doanh theo thời gian thực.

3.2. Quản lý kho theo IMEI Serial và chống thất thoát hàng hóa

Đây là tính năng đặc thù và quan trọng bậc nhất. Phần mềm cho phép nhập kho và xuất kho sản phẩm theo từng số IMEI/Serial cụ thể. Khi bán hàng, hệ thống sẽ yêu cầu nhân viên quét hoặc nhập đúng mã IMEI của sản phẩm. Toàn bộ lịch sử của mã IMEI đó (ngày nhập, ngày bán, thông tin khách hàng mua, lịch sử bảo hành) đều được lưu lại. Nhờ vậy, việc quản lý kho theo IMEI/serial trở nên minh bạch và chặt chẽ, giúp doanh nghiệp dễ dàng truy xuất thông tin khi cần và là công cụ hữu hiệu nhất để chống thất thoát hàng hóa do gian lận hoặc nhầm lẫn.

3.3. Tích hợp CRM cho doanh nghiệp bán lẻ di động hiệu quả

Tính năng CRM cho doanh nghiệp bán lẻ di động giúp thu thập và quản lý thông tin khách hàng một cách khoa học. Mỗi khi khách hàng thực hiện giao dịch, hệ thống sẽ tự động lưu lại thông tin cá nhân, lịch sử mua hàng, và các sản phẩm đã xem. Dựa trên dữ liệu này, doanh nghiệp có thể phân loại khách hàng (khách hàng mới, khách hàng thân thiết, khách VIP) để xây dựng các chương trình chăm sóc phù hợp. CRM còn hỗ trợ gửi tin nhắn SMS/Email marketing tự động về các chương trình khuyến mãi, chúc mừng sinh nhật, hoặc nhắc lịch bảo hành, giúp tăng cường sự gắn kết và thúc đẩy khách hàng quay trở lại mua sắm.

IV. Cách hệ thống quản lý nâng cao hiệu suất kinh doanh toàn diện

Ngoài các chức năng cốt lõi, một hệ thống quản lý bán điện thoại tiên tiến còn cung cấp các công cụ mạnh mẽ để nâng cao hiệu suất trên mọi phương diện của doanh nghiệp. Một trong những khía cạnh đó là quản lý nguồn nhân lực. Phần mềm cho phép thiết lập và quản lý nhân viên và hoa hồng một cách tự động. Doanh số của từng nhân viên được ghi nhận chính xác theo từng đơn hàng, và hệ thống sẽ tự động tính toán hoa hồng dựa trên các chính sách đã được cài đặt sẵn, đảm bảo sự minh bạch và tạo động lực cho đội ngũ bán hàng. Bên cạnh đó, hệ thống cung cấp module báo cáo doanh thu và lợi nhuận chi tiết. Nhà quản lý có thể dễ dàng xem các báo cáo trực quan dưới dạng biểu đồ, phân tích hiệu quả kinh doanh theo ngày, tuần, tháng, hoặc theo từng sản phẩm, từng nhân viên. Những dữ liệu này là cơ sở vững chắc để đưa ra các quyết định kinh doanh chiến lược. Một tính năng quan trọng khác là phần mềm quản lý bảo hành sửa chữa. Nó giúp theo dõi toàn bộ quy trình từ khi tiếp nhận thiết bị, báo giá, sửa chữa, đến khi trả máy cho khách. Mỗi bước đều được ghi nhận, giúp nâng cao tính chuyên nghiệp, giảm thiểu sai sót và tăng sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ hậu mãi. Những tính năng nâng cao này biến phần mềm không chỉ là công cụ bán hàng mà còn là một trợ lý quản trị đắc lực.

4.1. Tự động hóa quản lý nhân viên và hoa hồng

Việc tính toán lương thưởng và hoa hồng thủ công thường tốn thời gian và dễ xảy ra sai sót, gây bất mãn trong nội bộ. Hệ thống quản lý giải quyết triệt để vấn đề này bằng cách tự động hóa toàn bộ quy trình. Mỗi nhân viên sẽ có một tài khoản riêng để đăng nhập khi thực hiện giao dịch. Phần mềm sẽ tự động ghi nhận doanh số bán hàng của từng người và áp dụng công thức tính hoa hồng đã được thiết lập. Vào cuối kỳ, nhà quản lý chỉ cần xuất báo cáo để có bảng lương thưởng chính xác. Việc quản lý nhân viên và hoa hồng minh bạch giúp tạo môi trường làm việc công bằng và khuyến khích nhân viên nỗ lực hơn.

4.2. Xây dựng báo cáo doanh thu và lợi nhuận chi tiết trực quan

Dữ liệu là tài sản quý giá của doanh nghiệp. Hệ thống quản lý cung cấp một hệ thống báo cáo doanh thu và lợi nhuận đa dạng và mạnh mẽ. Nhà quản lý có thể xem báo cáo tổng quan về dòng tiền, lợi nhuận gộp, so sánh hiệu quả kinh doanh giữa các chi nhánh, hoặc phân tích sâu hơn về các sản phẩm bán chạy, sản phẩm tồn kho lâu ngày. Các báo cáo này thường được trình bày dưới dạng biểu đồ trực quan, dễ hiểu, giúp ban lãnh đạo nhanh chóng nắm bắt tình hình và đưa ra quyết định kịp thời, chẳng hạn như điều chỉnh chiến lược giá hoặc đẩy mạnh các chương trình khuyến mãi cho sản phẩm phù hợp.

4.3. Chuyên nghiệp hóa quy trình với phần mềm quản lý bảo hành sửa chữa

Dịch vụ hậu mãi là yếu tố quan trọng để giữ chân khách hàng. Một phần mềm quản lý bảo hành sửa chữa tích hợp sẵn giúp chuẩn hóa quy trình này. Khi khách hàng mang máy đến, hệ thống sẽ tạo một phiếu tiếp nhận ghi rõ tình trạng máy, thông tin khách hàng, và lịch sử bảo hành (nếu có). Quá trình sửa chữa, thay thế linh kiện và chi phí sẽ được cập nhật liên tục. Hệ thống cũng tự động gửi thông báo cho khách hàng khi thiết bị đã được sửa xong. Quy trình chuyên nghiệp này không chỉ giúp quản lý công việc của bộ phận kỹ thuật hiệu quả mà còn tạo dựng niềm tin và sự hài lòng nơi khách hàng.

V. Hướng dẫn triển khai nền tảng quản lý bán lẻ trên cloud

Trong kỷ nguyên số, nền tảng quản lý bán lẻ trên cloud (điện toán đám mây) đang trở thành xu hướng tất yếu nhờ vào tính linh hoạt, bảo mật và khả năng tiết kiệm chi phí. Triển khai một hệ thống trên nền tảng cloud cho phép chủ doanh nghiệp truy cập dữ liệu và quản lý cửa hàng từ bất kỳ đâu, trên mọi thiết bị có kết nối internet, thay vì bị giới hạn tại một máy chủ vật lý đặt tại cửa hàng. Điều này đặc biệt hữu ích cho việc quản lý chuỗi cửa hàng hoặc khi chủ doanh nghiệp thường xuyên phải di chuyển. Một ưu điểm vượt trội khác của nền tảng cloud là khả năng mở rộng. Doanh nghiệp có thể dễ dàng nâng cấp gói dịch vụ khi quy mô kinh doanh phát triển mà không cần đầu tư thêm vào cơ sở hạ tầng phần cứng đắt đỏ. Hơn nữa, các nhà cung cấp dịch vụ cloud uy tín thường đảm bảo an toàn dữ liệu ở mức độ cao, tự động sao lưu và bảo vệ hệ thống khỏi các mối đe dọa an ninh mạng. Quá trình triển khai cũng trở nên đơn giản hơn, doanh nghiệp chỉ cần đăng ký tài khoản và bắt đầu sử dụng mà không cần cài đặt phức tạp. Việc tích hợp thanh toán và vận chuyển cũng liền mạch hơn trên nền tảng cloud, kết nối dễ dàng với các cổng thanh toán trực tuyến và các đơn vị vận chuyển, tạo ra một trải nghiệm bán hàng đa kênh (omnichannel) hoàn chỉnh và hiệu quả cho cả doanh nghiệp và khách hàng.

5.1. Lợi ích vượt trội của nền tảng quản lý bán lẻ trên cloud

Sử dụng nền tảng quản lý bán lẻ trên cloud mang lại nhiều lợi ích chiến lược. Thứ nhất là tiết kiệm chi phí ban đầu, doanh nghiệp không cần đầu tư vào máy chủ, hệ thống mạng và nhân sự IT để vận hành. Thứ hai là khả năng truy cập linh hoạt, cho phép quản lý từ xa mọi lúc mọi nơi. Thứ ba là tính bảo mật cao, dữ liệu được mã hóa và sao lưu định kỳ bởi nhà cung cấp dịch vụ chuyên nghiệp, giảm thiểu rủi ro mất mát dữ liệu do sự cố phần cứng hoặc virus. Cuối cùng, hệ thống luôn được tự động cập nhật lên phiên bản mới nhất, giúp doanh nghiệp luôn tiếp cận được những tính năng và công nghệ tiên tiến nhất mà không tốn thêm chi phí.

5.2. Tích hợp thanh toán và vận chuyển cho trải nghiệm liền mạch

Để tạo ra một trải nghiệm mua sắm không gián đoạn, việc tích hợp thanh toán và vận chuyển là cực kỳ quan trọng. Một hệ thống quản lý hiện đại cho phép kết nối dễ dàng với các đối tác thanh toán như VNPay, MoMo và các ngân hàng để chấp nhận thanh toán QR code, thanh toán trực tuyến. Đồng thời, hệ thống có thể tích hợp với các đơn vị vận chuyển phổ biến như Giao Hàng Nhanh, Viettel Post. Khi một đơn hàng online được tạo, hệ thống sẽ tự động tính phí vận chuyển, đẩy đơn hàng sang cho đơn vị vận chuyển và theo dõi trạng thái đơn hàng ngay trên phần mềm, giúp tiết kiệm thời gian và công sức cho nhân viên.

5.3. Xu hướng bán hàng đa kênh omnichannel trong tương lai

Tương lai của ngành bán lẻ là bán hàng đa kênh (omnichannel), nơi khách hàng có thể tương tác và mua sắm trên nhiều nền tảng (cửa hàng, website, mạng xã hội, sàn TMĐT) một cách đồng nhất. Một hệ thống quản lý bán hàng đóng vai trò là hạt nhân, hợp nhất dữ liệu từ tất cả các kênh. Dù khách hàng đặt hàng online và nhận tại cửa hàng, hay mua tại cửa hàng và yêu cầu giao về nhà, mọi thông tin về tồn kho, đơn hàng và khách hàng đều được đồng bộ theo thời gian thực. Điều này không chỉ mang lại sự tiện lợi tối đa cho khách hàng mà còn giúp doanh nghiệp có cái nhìn 360 độ về hành trình mua sắm của họ, từ đó tối ưu hóa chiến lược kinh doanh.

10/07/2025
Đề tài bài tập lớn xây dựng hệ thống quản lý bán điện thoại

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: QUY TRÌNH VÀ MÔ HÌNH PHÁT TRIỂN PHẦN MỀM 1.1 Quy trình và phát triển phần mềm Quy trình phát triển phần mềm là một cấu trúc bao gồm tập hợp các thao tác và các kết quả tương quan sử dụng trong việc phát triển để sản xuất ra một sản phẩm phần mềm.  Giai đoạn 1: Thu thập yêu cầu: Giai đoạn này tập trung vào việc hiểu và thu thập yêu cầu từ người dùng cuối và các bên liên quan khác. Điều này đảm bảo rằng các chức năng, tính năng và mục tiêu của phần mềm được xác định rõ ràng.  Giai đoạn 2: Phân tích yêu cầu: Trong giai đoạn này, yêu cầu được phân tích, kiểm tra tính khả thi và xác định các phần tử chính của hệ thống.

Kết quả của giai đoạn này thường là một tài liệu yêu cầu chi tiết.  Giai đoạn 3: Thiết kế: Giai đoạn thiết kế tập trung vào xây dựng kiến trúc tổng thể của hệ thống, định nghĩa các thành phần và giao diện, và xác định cách triển khai công nghệ và cơ sở dữ liệu.  Giai đoạn 4: Lập trình và kiểm thử: Giai đoạn này bao gồm việc viết mã, xây dựng các thành phần phần mềm và thực hiện các ca kiểm thử để đảm bảo tính đúng đắn và chất lượng của phần mềm.  Giai đoạn 5: Triển khai và triển khai: Sau khi phần mềm đã được phát triển và kiểm thử, nó được triển khai vào môi trường thực tế.

Quá trình triển khai bao gồm cài đặt, cấu hình và triển khai phần mềm trên hạ tầng sản phẩm.  Giai đoạn 6: Bảo trì và hỗ trợ: Giai đoạn này liên quan đến việc duy trì và hỗ trợ phần mềm đã triển khai. Nó bao gồm sửa lỗi, cải tiến tính năng, cập nhật và hỗ trợ người dùng.2 Các mô hình phát triển phẩn mềm 1.1 Mô hình thác nước (mô hình vòng đời truyền thống) Mô hình thác nước tuân theo một quy trình tuần tự tuyến tính, trong đó mỗi giai đoạn được hoàn thành trước khi chuyển sang giai đoạn tiếp theo. Thường được áp dụng cho các dự án không thường xuyên bị thay đổi về yêu cầu.

Đặc điểm Ưu điểm:  Dễ sử dụng, dễ tiếp cận  Các giai đoạn và hoạt động được xác định rõ ràng  Xác nhận ở từng giai đoạn, đảm bảo phát hiện sớm các lỗi Nhược điểm:  Rất khó để quay lại giai đoạn nào khi nó đã kết thúc  Ít tính linh hoạt và phạm vi điều chỉnh của nó khá là khó khăn, tốn kém.2 Mô hình chữ V 7 Đây là mô hình mở rộng từ mô hình thác nước. Thay vì di chuyển xuống theo tuần tự các bước thì quy trình sẽ đi theo hình chữ V Áp dụng  Yêu cầu phần mềm phải xác định rõ ràng  Công nghệ phần mềm và các công cụ phải được tìm hiểu kĩ Đặc điểm Ưu điểm:  Đơn giản dễ sử dụng  Phấn phối cụ thể theo mỗi giai đoạn  Thực hiện verification và validation sớm trong mỗi giai đoạn phát triển Nhược điểm:  Phạm vi điều chỉnh khá là khó khăn và tốn kém.3 Mô hình Agile Agile là phương pháp phát triển phần mềm linh hoạt dể làm sao đưa sản phẩm đến tay khách hàng càng nhanh càng tốt, là mô ‰t hướng tiếp câ ‰n cụ thể cho viê ‰c quản lý dự án phần mềm. Phương pháp Agile tập trung vào việc chia nhỏ dự án thành các vòng lặp ngắn (sprints) và tạo ra các phiên bản phần mềm có khả năng hoạt động. Các phương pháp Agile phổ biến bao gồm Scrum và Kanban, trong đó Scrum sử dụng các sprint và các cuộc họp ngắn hàng ngày để theo dõi tiến độ, trong khi Kanban sử dụng các bảng công việc để quản lý quy trình phát triển.4 Công nghệ sử dụng 1.1 Tổng quan về ngôn ngữ lập trình PHP 1.2 Tổng quan về ngôn ngữ lập trình Javascript 1.3 Tổng quan về HTML 1.4 Tổng quan về CSS 1.5 Môi trường lập trình và công cụ hỗ trợ  Visual Studio Code  MySQL  XAMPP  STAR UML  Draw.io 10 CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH THIẾT KẾ HỆ THỐNG 2.1 Mô tả bài toán Cửa hàng cần xây dựng 1 hệ thống để quản lý giới thiệu và bán sản phẩm.

Hoạt động của hệ thống được xây dựng đảm bảo các yêu cầu sau: Website sẽ hiển thị danh sách sản phẩm với thông tin chi tiết như hình ảnh, mô tả, giá cả, và thông tin khác liên quan. Đối tượng là Khách hàng: Khách hàng có thể tìm kiếm sản phẩm bằng cách nhập từ khóa hoặc sử dụng bộ lọc để thu hẹp kết quả tìm kiếm. Sau khi tìm thấy sản phẩm, khách hàng có thể xem thông tin chi tiết thành phần và giá sản phẩm. Sau đó có thể thêm sản phẩm vào giỏ hàng, chỉnh sửa số lượng và xóa sản phẩm khỏi giỏ hàng.

Khi mua sản phẩm khách hàng có thể chọn phương thức thanh toán và cung cấp thông tin thanh toán để hoàn tất quá trình mua hàng. Đối tượng Admin: Admin có thể đăng nhập vào hệ thống bằng tài khoản và mật khẩu riêng, sau đó có thể làm các nghiệp vụ của cửa hàng. Khi đăng nhập tài khoản, admin có thể thực hiện các nghiệp vụ như: Quản lý bài viết, quản lý sản phẩm, quản lý danh mục, quản lý thương hiệu, quản lý tài khoản khách hàng, quản lý tài khoản quản trị viên với các chức năng cơ bản: thêm, sửa, xóa, tìm kiếm. Với quản lý đơn hàng: Admin có thể xem và quản lý các đơn hàng từ khách hàng, bao gồm xác nhận đơn hàng.2 Phân tích yêu cầu Chương trình phải đáp ứng được các mục tiêu sau:  Chức năng dành cho khách hàng - Đăng nhập/Đăng kí: Khi muốn sử dụng phần mềm, khách hàng cần đăng nhập bằng tài khoản có sẵn hoặc có thể đăng ký, từ đó có thể sử dụng các chức năng khác của phần mềm.

- Tìm kiếm sản phẩm - Quản lý giỏ hàng: Thêm sản phẩm vào giỏ hàng và đặt hàng.  Chức năng dành cho admin - Đăng nhập: Khi muốn sử dụng phần mềm, admin và cần đăng nhập bằng tài khoản có sẵn, từ đó có thể sử dụng các chức năng khác của phần mềm. - Quản lý bài viết: Chức năng cho phép admin thêm mới, sửa, xóa bài viết của 11 trang web. - Quản lý sản phẩm: Chức năng cho phép admin thêm mới, sửa, xóa thông tin sản phẩm.

- Quản lý danh mục: Chức năng cho phép admin thêm mới, sửa, xóa danh mục sản phẩm. - Quản lý thương hiệu: Chức năng cho phép admin thêm mới, sửa, xóa thương hiệu sản phẩm. - Quản lý đơn đặt hàng: Chức năng này cho phép admin có thể xem và quản lý các đơn hàng từ khách hàng, bao gồm xác nhận đơn hàng. - Quản lý thông tin khách hàng: Phần mềm cho phép admin thêm, sửa, xóa thông tin tài khoản khách hàng.

Thông tin tài khoản bao gồm: Họ tên, email, số điện thoại, địa chỉ. - Quản lý thông tin quản trị viên: Phần mềm cho phép admin cập nhật, đổi mật khẩu tài khoản của quản trị viên. Thông tin quản trị viên bao gồm: Họ tên, Email, chức vụ, địa chỉ.3 Biểu đồ Use case 2.1 Use case tổng quát Hình 2.1 Biểu đồ Use case tổng quát 12 • Mô tả: Quản trị viên có thể đăng nhập vào hệ thống và sẽ có tất cả các quyền quản lý chức năng hệ thống này. Khách hàng có thể đăng nhập bằng tài khoản có sẵn hoặc có thể đăng ký, từ đó có thể sử dụng các chức năng khác của phần mềm.

• Xác định các tác nhân (Actor) STT Actor Diễn giải 1 Admin Là người chịu trách nhiệm chính của hệ thống, duy trì và điều hành hệ thống và có tất cả các quyền quản trị 2 Khách hàng Khách hàng là những cá nhân sử dụng phần mềm với mục đích tham khảo, mua điện thoại trên trang web 2.2 Use case phân rã 2.1 Use case quản lý giỏ hàng Hình 2.2 Biểu đồ Use case phân rã chức năng quản lý giỏ hàng Bảng 2.1: Mô tả Use case quản lý giỏ hàng STT Tên Use case Mô tả hoạt động 1 Đăng nhập Use case này giúp khách hàng sử dụng các chức năng của hệ thống cần đến quyền truy cập Thêm sản phẩm vào 2 Use case này giúp khách hàng có thể thêm nhiều điện giỏ hàng thoại vào giỏ hàng khi mua sắm 3 Đặt hàng Sau khi thêm điện thoại vào giỏ hàng thì khách hàng có thể đặt mua thông qua usecase này 13 2.2 Use case quản lý bài viết Hình 2. Biểu đồ Use case phân rã chức năng quản lý bài viết Bảng 2.3 : Mô tả Use case quản lý bài viết ST Tên Use case Mô tả hoạt động T 1 Đăng nhập Use case này giúp admin sử dụng các chức năng của hệ thống cần đến quyền truy cập 2 Thêm bài viết Admin có thể thêm bài viết mới nếu chưa tồn tại bài viết đó. 3 Sửa bài viết Admin sửa thông tin bài viết nếu bài viết đó cần chỉnh sửa và đã được lưu trữ rồi. 4 Xóa bài viết Admin có thể xoá bài viết khi cửa hàng không cần thông tin đó nữa hoặc bị lỗi.3 Use case quản lý sản phẩm Hình 2.5 Biểu đồ Use case phân rã chức năng quản lý tên điện thoại 14 Bảng 2.4 : Mô tả Use case quản lý tên điện thoại STT Tên Use case Mô tả hoạt động 1 Đăng nhập Use case này giúp admin sử dụng các chức năng của hệ thống cần đến quyền truy cập 2 Thêm sản phẩm Admin có thể thêm điện thoại mới nếu chưa tồn tại độc giả đó.

3 Sửa sản phẩm Admin sửa thông tin điện thoại nếu tên điện thoại đó cần chỉnh sửa và đã được lưu trữ rồi. 4 Xóa sản phẩm Admin có thể xoá điện thoại khi cửa hàng không nhập điện thoại đó nữa hoặc bị lỗi.4 Use case quản lý danh mục Hình 2.6 Biểu đồ Use case phân rã chức năng quản lý danh mục Bảng 2.5: Mô tả Use case quản lý danh mục STT Tên Use case Mô tả hoạt động 1 Đăng nhập Use case này giúp admin sử dụng các chức năng của hệ thống cần đến quyền truy cập. 2 Thêm danh mục Admin có thể thêm danh mục nếu chưa tồn tại danh mục đó. 3 Sửa danh mục Use case này giúp admin sửa danh mục nếu danh mục đó cần chỉnh sửa và đã được lưu trữ rồi.

4 Xóa danh mục Xóa danh mục khi danh mục đó trong cửa hàng hết 15 hàng hoặc bị lỗi danh mục.5 Use case quản lý thương hiệu Hình 2.7 Biểu đồ Use case phân rã chức năng quản lý thương hiệu Bảng 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ