Luận văn: Khảo sát và tính toán kiểm nghiệm hệ thống phanh trên ô tô Kia Optima

Luận văn khảo sát chi tiết hệ thống phanh Kia Optima. Bao gồm tính toán kiểm nghiệm, phân tích kết cấu và nguyên lý hoạt động của phanh ABS, EBD.

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Cơ Khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2019

82
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh hệ thống phanh Kia Optima Cấu tạo và vai trò

Hệ thống phanh là một trong những bộ phận quan trọng nhất, đảm bảo an toàn chủ động cho xe ô tô. Đối với dòng xe sedan hạng D như Kia Optima, hệ thống này được thiết kế phức tạp và tích hợp nhiều công nghệ hiện đại. Việc hiểu rõ về cấu tạo hệ thống phanh Kia Optima và vai trò của từng thành phần là nền tảng để vận hành, bảo dưỡng và sửa chữa hiệu quả. Theo tài liệu nghiên cứu "Khảo sát và tính toán kiểm nghiệm hệ thống phanh trên ô tô Kia Optima" của Hoàng Như Ý (Đại học Bách khoa Đà Nẵng, 2019), xe được trang bị hệ thống phanh đĩa ở cả bốn bánh, dẫn động bằng thủy lực hai dòng độc lập và có trợ lực chân không. Cấu trúc này không chỉ tăng cường hiệu suất phanh mà còn đảm bảo an toàn trong trường hợp một trong hai dòng dẫn động gặp sự cố. Hệ thống còn được tích hợp các công nghệ an toàn tiên tiến như hệ thống chống bó cứng phanh (ABS), hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD, và hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA. Mỗi công nghệ đều đóng một vai trò riêng biệt, phối hợp nhịp nhàng để tối ưu hóa quãng đường phanh và duy trì sự ổn định của xe trong các tình huống phanh gấp hoặc trên mặt đường trơn trượt. Việc phân tích sâu vào từng bộ phận như đĩa phanh Kia Optima, má phanh Kia Optima, và heo dầu phanh (cùm phanh) cho thấy sự tính toán kỹ lưỡng của nhà sản xuất nhằm cân bằng giữa hiệu quả phanh, độ bền và chi phí bảo dưỡng.

1.1. Phân tích cấu tạo hệ thống phanh Kia Optima chi tiết

Cấu trúc cơ bản của hệ thống phanh trên xe Kia Optima bao gồm ba phần chính: cơ cấu phanh, dẫn động phanh và các hệ thống hỗ trợ điện tử. Cơ cấu phanh tại mỗi bánh xe là dạng phanh đĩa, bao gồm đĩa phanh Kia Optima được làm từ gang hợp kim chịu nhiệt và má phanh Kia Optima ma sát cao, được kẹp bởi heo dầu phanh (cùm phanh). Dẫn động phanh là loại thủy lực hai dòng, sử dụng dầu phanh Kia Optima tiêu chuẩn DOT 3 hoặc DOT 4. Trung tâm của hệ thống dẫn động là xylanh phanh chínhbầu trợ lực phanh chân không, giúp giảm đáng kể lực đạp phanh cần thiết từ người lái. Theo đồ án của Hoàng Như Ý, đường kính đĩa phanh trước là 280mm và sau là 262mm, các thông số kỹ thuật phanh Kia Optima này được thiết kế để phân bổ lực phanh tối ưu giữa hai cầu, phù hợp với sự thay đổi tải trọng khi phanh. Các đường ống dẫn dầu phanh được làm từ vật liệu chịu áp suất cao, đảm bảo truyền lực thủy lực một cách chính xác và tức thời.

1.2. Nguyên lý hoạt động phanh ABS và EBD trên xe Optima

Nguyên lý hoạt động phanh ABS (Anti-lock Brake System) là ngăn chặn hiện tượng bánh xe bị bó cứng khi phanh gấp, giúp người lái duy trì khả năng kiểm soát hướng xe. Hệ thống trên Kia Optima sử dụng 4 cảm biến tốc độ đặt tại mỗi bánh xe để liên tục gửi tín hiệu về bộ điều khiển trung tâm (ECU). Khi phát hiện một hoặc nhiều bánh xe có dấu hiệu giảm tốc quá nhanh sắp bị khóa cứng, ECU sẽ điều khiển bộ chấp hành thủy lực để điều biến áp suất dầu phanh theo chu kỳ nhấp-nhả rất nhanh (khoảng 15-20 lần/giây). Quá trình này giúp bánh xe tiếp tục quay chậm lại thay vì trượt lết trên đường, tối ưu hóa lực bám và giảm quãng đường phanh. Trong khi đó, hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD (Electronic Brakeforce Distribution) là một phần mở rộng của ABS, có chức năng phân bổ lực phanh một cách thông minh giữa các bánh xe trước và sau, dựa trên tải trọng và điều kiện vận hành. EBD giúp ngăn ngừa hiện tượng bánh sau bị bó cứng trước bánh trước, tăng cường sự ổn định và hiệu quả phanh tổng thể.

II. Dấu hiệu hư hỏng phanh Kia Optima và nguyên nhân cốt lõi

Mặc dù được thiết kế bền bỉ, hệ thống phanh Kia Optima vẫn có thể gặp phải các hư hỏng sau một thời gian sử dụng. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu bất thường là yếu tố then chốt để đảm bảo an toàn và tránh các chi phí sửa chữa phanh ô tô tốn kém. Một trong những vấn đề phổ biến nhất là hiện tượng phanh kêu ken két, thường xuất phát từ việc mòn má phanh đến giới hạn, hoặc do bụi bẩn, dị vật lọt vào giữa má phanh và đĩa phanh. Một dấu hiệu nguy hiểm khác là rung vô lăng khi phanh, đặc biệt ở tốc độ cao. Nguyên nhân chính thường là do đĩa phanh bị cong vênh, mòn không đều, hoặc do các vấn đề liên quan đến hệ thống treo và lốp. Hiện tượng bó phanh, khi má phanh không nhả hoàn toàn khỏi đĩa sau khi người lái bỏ chân phanh, có thể do piston của heo dầu bị kẹt, đường ống dầu bị tắc hoặc do phanh tay điện tử Kia Optima gặp trục trặc. Việc chú ý đến hành trình bàn đạp phanh cũng rất quan trọng. Nếu bàn đạp phanh quá sâu hoặc cảm giác quá nhẹ, đó có thể là dấu hiệu của rò rỉ dầu phanh hoặc có không khí trong hệ thống. Việc kiểm tra và bảo dưỡng hệ thống phanh định kỳ là giải pháp tốt nhất để phòng ngừa các sự cố này.

2.1. Hiện tượng phanh kêu ken két và rung vô lăng khi phanh

Tiếng phanh kêu ken két là một cảnh báo không thể bỏ qua. Nguyên nhân phổ biến nhất là do má phanh Kia Optima đã bị mòn tới lớp kim loại cảnh báo, tạo ra âm thanh ma sát khó chịu để nhắc nhở người lái cần thay thế. Ngoài ra, tiếng kêu cũng có thể do bề mặt má phanh bị chai cứng sau thời gian dài sử dụng ở nhiệt độ cao, hoặc do lắp đặt má phanh không đúng kỹ thuật. Hiện tượng rung vô lăng khi phanh thường liên quan trực tiếp đến đĩa phanh Kia Optima. Khi đĩa phanh bị quá nhiệt và làm nguội đột ngột (ví dụ đi qua vũng nước), nó có thể bị cong vênh. Khi phanh, má phanh sẽ kẹp vào một bề mặt không phẳng, gây ra rung động truyền lên hệ thống lái và vô lăng. Một nguyên nhân khác có thể là sự tích tụ không đều của vật liệu từ má phanh lên bề mặt đĩa, tạo ra các điểm có độ ma sát khác nhau.

2.2. Vấn đề bó phanh và mòn má phanh không đều thường gặp

Hiện tượng bó phanh xảy ra khi một hoặc nhiều bánh xe không thể quay tự do sau khi nhả phanh. Nguyên nhân kỹ thuật có thể do piston trong heo dầu phanh (cùm phanh) bị ăn mòn, rỉ sét và không thể hồi vị hoàn toàn. Ắc phanh (chốt trượt của cùm phanh) bị khô dầu mỡ hoặc kẹt cũng gây ra tình trạng tương tự. Vấn đề này không chỉ gây mòn má phanh và đĩa phanh nhanh chóng mà còn làm tăng nhiệt độ, tiêu hao nhiên liệu và có thể gây cháy phanh. Hiện tượng mòn má phanh không đều giữa hai bên của cùng một bánh xe hoặc giữa các bánh xe khác nhau cũng là một vấn đề cần lưu ý. Mòn không đều ở cùng một cùm phanh thường do ắc phanh bị kẹt, trong khi mòn không đều giữa các bánh xe có thể là dấu hiệu của sự cố trong bộ phân phối lực phanh hoặc một dòng dầu phanh đang gặp vấn đề.

III. Phương pháp tính toán lực phanh Kia Optima theo tiêu chuẩn

Để đánh giá chính xác khả năng làm việc của hệ thống phanh, việc thực hiện các tính toán kiểm nghiệm là bắt buộc. Đồ án của Hoàng Như Ý (2019) đã áp dụng một quy trình chi tiết để tính toán lực phanh và các thông số liên quan trên xe Kia Optima. Mục tiêu là xác định xem hệ thống phanh có đáp ứng được các tiêu chuẩn an toàn hiện hành hay không. Quá trình tính toán bắt đầu bằng việc xác định mô-men phanh yêu cầu tại mỗi bánh xe, dựa trên các yếu tố như trọng lượng xe (không tải và toàn tải), chiều dài cơ sở, và tọa độ trọng tâm. Các thông số kỹ thuật phanh Kia Optima đóng vai trò nền tảng cho các phép tính này. Sau đó, nghiên cứu tiến hành tính toán mô-men phanh thực tế mà cơ cấu phanh đĩa có thể tạo ra, phụ thuộc vào áp suất dầu trong hệ thống, diện tích piston của heo dầu phanh (cùm phanh) và hệ số ma sát giữa má phanh và đĩa phanh. Bằng cách so sánh giữa mô-men phanh yêu cầu và mô-men phanh thực tế, có thể đánh giá được hiệu suất phanh và đưa ra kết luận về độ an toàn. Quy trình này không chỉ mang tính lý thuyết mà còn là cơ sở khoa học để chẩn đoán và cải tiến hệ thống phanh.

3.1. Quy trình xác định mô men và lực phanh yêu cầu

Việc tính toán lực phanh yêu cầu bắt đầu từ việc phân tích các lực tác dụng lên xe khi phanh. Lực phanh tại các bánh xe phải đủ lớn để tạo ra gia tốc chậm dần mong muốn, đồng thời phải đảm bảo xe không bị mất ổn định (trượt lết). Theo tài liệu tham khảo, mô-men phanh yêu cầu (Mp_yc) tại cầu trước và cầu sau được xác định dựa trên phản lực pháp tuyến của mặt đường tác dụng lên từng cầu khi phanh, và hệ số bám giữa lốp và mặt đường. Công thức tính toán có xét đến sự dịch chuyển tải trọng từ cầu sau ra cầu trước trong quá trình phanh, một yếu tố cực kỳ quan trọng ảnh hưởng đến sự phân bổ lực phanh. Mục tiêu là đảm bảo lực phanh được phân phối tỷ lệ thuận với tải trọng tác dụng lên mỗi bánh xe để tận dụng tối đa khả năng bám của lốp, từ đó tối ưu hóa hiệu suất phanh.

3.2. Phân tích các thông số kỹ thuật phanh Kia Optima quan trọng

Các thông số kỹ thuật phanh Kia Optima là dữ liệu đầu vào không thể thiếu cho quá trình tính toán. Các thông số này bao gồm: đường kính piston trong xylanh phanh chính và xylanh bánh xe, bán kính làm việc hiệu quả của đĩa phanh, hệ số trợ lực của bầu trợ lực phanh, và tỷ số truyền của bàn đạp phanh. Dữ liệu từ tài liệu gốc cho thấy các thông số này được lựa chọn cẩn thận để tạo ra một áp suất thủy lực phù hợp trong hệ thống khi người lái tác dụng một lực vừa phải lên bàn đạp. Ví dụ, tỷ số truyền của bàn đạp phanh và hệ số trợ lực lớn giúp khuếch đại lực từ chân người lái, trong khi đường kính của xylanh chính quyết định lưu lượng và áp suất dầu được đẩy đi. Việc phân tích mối tương quan giữa các thông số này giúp hiểu rõ tại sao hệ thống phanh Kia Optima lại có độ nhạy và hiệu quả như vậy.

IV. Đánh giá hiệu suất phanh Kia Optima Quãng đường gia tốc

Sau khi hoàn thành các bước tính toán lý thuyết, bước tiếp theo là đánh giá các chỉ tiêu hiệu suất phanh thực tế. Đây là những con số định lượng quan trọng nhất để xác định mức độ an toàn của xe. Các chỉ tiêu chính bao gồm gia tốc chậm dần cực đại, thời gian phanh và quãng đường phanh. Theo quy trình kiểm nghiệm được mô tả trong đồ án, các chỉ tiêu này được tính toán trong điều kiện phanh gấp (phanh khẩn cấp) trên mặt đường có hệ số bám tiêu chuẩn. Gia tốc chậm dần cho biết khả năng của xe giảm tốc nhanh đến mức nào, và đây là thước đo trực tiếp của hiệu suất phanh. Quãng đường phanh là tổng quãng đường xe đi được từ khi người lái bắt đầu đạp phanh cho đến khi dừng hẳn, đây là yếu tố sống còn trong các tình huống nguy hiểm. Bằng cách xây dựng các đồ thị biểu diễn mối quan hệ giữa lực đạp, áp suất dầu và các chỉ tiêu hiệu quả phanh, nghiên cứu đã đưa ra một bức tranh toàn diện về khả năng hoạt động của hệ thống phanh Kia Optima. Kết quả so sánh với các tiêu chuẩn quy định cho thấy hệ thống phanh của xe hoàn toàn đáp ứng và vượt qua các yêu cầu an toàn.

4.1. Phân tích quãng đường phanh và thời gian phanh thực tế

Quãng đường phanh không chỉ phụ thuộc vào lực phanh mà còn bị ảnh hưởng bởi thời gian phản ứng của người lái và thời gian chậm tác dụng của hệ thống phanh. Phân tích trong tài liệu tập trung vào quãng đường phanh tính từ thời điểm cơ cấu phanh bắt đầu sinh ra lực. Dựa trên các phép tính về gia tốc chậm dần và vận tốc ban đầu của xe, có thể xác định được quãng đường và thời gian cần thiết để xe dừng lại hoàn toàn. Kết quả tính toán cho thấy, nhờ sự hỗ trợ của ABS và EBD, hệ thống phanh Kia Optima có khả năng duy trì lực phanh gần mức tối ưu mà không gây bó cứng bánh xe, qua đó rút ngắn đáng kể quãng đường phanh so với các hệ thống phanh thông thường, đặc biệt trên các bề mặt có độ bám thấp. Điều này khẳng định vai trò quan trọng của các công nghệ hỗ trợ điện tử trong việc nâng cao an toàn.

4.2. Mối quan hệ giữa lực đạp và gia tốc chậm dần cực đại

Mối quan hệ giữa lực tác dụng lên bàn đạp và gia tốc chậm dần là một đặc tính quan trọng, thể hiện sự "cảm nhận" của người lái đối với hệ thống phanh. Một hệ thống phanh tốt cần đảm bảo gia tốc chậm dần tăng tỷ lệ thuận với lực đạp, cho phép người lái điều khiển cường độ phanh một cách chính xác và mượt mà. Nghiên cứu đã xây dựng đồ thị biểu diễn mối quan hệ này, cho thấy hệ thống phanh Kia Optima, với sự hỗ trợ của bầu trợ lực phanh, cho phép đạt được gia tốc chậm dần lớn chỉ với một lực đạp vừa phải. Điều này không chỉ mang lại sự thoải mái cho người lái mà còn giúp giảm thời gian phản ứng trong các tình huống khẩn cấp. Gia tốc chậm dần cực đại mà xe có thể đạt được bị giới hạn bởi hệ số bám của lốp xe với mặt đường, và hệ thống ABS có nhiệm vụ đảm bảo xe phanh ở gần ngưỡng giới hạn này một cách an toàn.

V. Hướng dẫn bảo dưỡng hệ thống phanh Kia Optima đúng cách

Để duy trì hiệu suất phanh và độ an toàn ở mức cao nhất, việc bảo dưỡng hệ thống phanh định kỳ là cực kỳ cần thiết. Quy trình bảo dưỡng không chỉ đơn thuần là thay thế các bộ phận hao mòn mà còn bao gồm việc kiểm tra và vệ sinh toàn diện. Một lịch trình bảo dưỡng hợp lý sẽ giúp phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn như mòn má phanh, rò rỉ dầu phanh hay sự suy giảm chất lượng của dầu phanh Kia Optima. Theo khuyến nghị, cần kiểm tra độ dày của má phanh và tình trạng đĩa phanh sau mỗi 10.000 - 15.000 km. Dầu phanh nên được thay thế sau mỗi 2 năm, vì nó có xu hướng hấp thụ hơi ẩm từ không khí, làm giảm nhiệt độ sôi và có thể gây ăn mòn các chi tiết kim loại bên trong hệ thống như xylanh phanh chính và piston. Khi cần thay thế, việc lựa chọn phụ tùng phanh Kia Optima chính hãng là rất quan trọng để đảm bảo sự tương thích và hiệu quả hoạt động. Việc tự thực hiện sửa chữa phanh ô tô đòi hỏi kiến thức kỹ thuật và dụng cụ chuyên dụng, do đó nên được thực hiện tại các trung tâm dịch vụ uy tín.

5.1. Quy trình kiểm tra má phanh đĩa phanh và dầu phanh định kỳ

Quy trình kiểm tra định kỳ bắt đầu bằng việc tháo bánh xe để quan sát trực tiếp. Đối với má phanh Kia Optima, cần kiểm tra độ dày còn lại của lớp vật liệu ma sát. Nếu độ dày dưới 3mm, cần phải thay thế ngay lập tức. Với đĩa phanh Kia Optima, cần kiểm tra bề mặt xem có bị xước sâu, cong vênh hay không. Độ dày của đĩa phanh cũng có giới hạn mòn tối thiểu được nhà sản xuất ghi rõ, nếu mòn quá giới hạn này cần phải thay đĩa mới. Việc kiểm tra dầu phanh Kia Optima bao gồm kiểm tra mức dầu trong bình chứa và kiểm tra chất lượng dầu bằng bút thử chuyên dụng để đo hàm lượng nước. Nếu mức dầu thấp, cần kiểm tra rò rỉ trong toàn bộ hệ thống. Nếu chất lượng dầu suy giảm (hàm lượng nước cao), cần phải xả toàn bộ dầu cũ và thay dầu mới, sau đó tiến hành xả khí (xả e) để đảm bảo hệ thống không có bọt khí.

5.2. Lưu ý khi thay thế phụ tùng phanh Kia Optima chính hãng

Khi thay thế các bộ phận, việc sử dụng phụ tùng phanh Kia Optima chính hãng hoặc các sản phẩm OEM (nhà sản xuất thiết bị gốc) chất lượng cao là yếu tố quyết định đến hiệu suất và độ an toàn. Má phanh chính hãng được sản xuất với hợp chất ma sát đã được nghiên cứu và thử nghiệm để hoạt động tối ưu với đĩa phanh của xe, đảm bảo lực phanh ổn định, ít gây tiếng ồn và mài mòn. Sử dụng phụ tùng không rõ nguồn gốc có thể dẫn đến hiệu suất phanh kém, gây tiếng kêu, mòn đĩa nhanh hoặc thậm chí là mất phanh ở nhiệt độ cao. Tương tự, các bộ phận khác như heo dầu phanh (cùm phanh), xylanh phanh chính cũng cần được thay thế bằng sản phẩm chất lượng để đảm bảo độ kín và áp suất làm việc ổn định của hệ thống thủy lực.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG PHANH 1.1 Công dụng,yêu cầu,phân loại 1. Công dụng Hệ thống phanh dùng để: - Giảm tốc độ của ô tô cho dến khi dừng hẳn hoặc đến một tốc độ cần thiết nào đó. - Ngoài ra hệ thống phanh còn có nhiệm vụ giữ cho ô tô đứng yên tại chỗ trên các mặt dốc nghiêng hay trên mặt đường ngang.

Với công dụng như vậy, hệ thống phanh là một hệ thống đặc biệt quan trọng: - Nó đảm bảo cho ô tô chuyển động an toàn ở mọi chế độ làm việc. - Nhờ đó ô tô mới có thể phát huy hết khả năng động lực, nâng cao tốc độ và năng suất vận chuyển của nó. Yêu cầu Hệ thống phanh cần đảm bảo các yêu cầu chính sau: - Làm việc bền vững, tin cậy. - Có hiệu quả phanh cao khi phanh đột ngột với cường độ lớn trong trường hợp nguy hiểm.

- Phanh êm dịu trong những trường hợp khác, để đảm bảo tiện nghi và an toàn cho hành khách và hàng hóa. - Giữ cho ô tô đứng yên khi cần thiết, trong thời gian không hạn chế. - Đảm bảo tính ổn định và điều khiển của ôtô khi phanh. - Không có hiện tượng tự phanh khi các bánh xe dịch chuyển thẳng đứng và khi quay vòng.

- Hệ số ma sát giữa má phanh với trống phanh cao và ổn dịnh trong mọi điều kiện sử dụng. - Có khả năng thoát nhiệt tốt. - Điều khiển nhẹ nhàng, thuận tiện, lực tác dụng lên bàn đạp hay đòn điều khiển nhỏ. Để có độ tin cậy cao, đảm bảo an toàn chuyển động trong mọi trường hợp, hệ thống phanh của ô tô bao giờ cũng phải có tối thiểu ba loại phanh: Sinh viên thực hiện: Hoàng Như Ý Hướng dẫn: TS.

Lê Văn Tụy 3 Tên đề tài: Khảo sát và tính toán kiểm nghiệm hệ thống phanh trên ô tô KIA OPTIMA - Phanh làm việc: phanh này là phanh chính, được sử dụng thường xuyên ở mọi chế độ chuyển động, thường được điều khiển bằng bàn đạp nên còn được gọi là phanh chân. - Phanh dự trữ: dùng phanh ô tô khi phanh chính hỏng. - Phanh dừng: Còn gọi là phanh phụ. Dùng để giữ cho ô tô đứng yên tại chỗ khi dừng xe hoặc khi không làm việc.

Phanh này thường được điều khiển bằng tay đòn nên còn được gọi là phanh tay. - Phanh chậm dần: trên các ô tô tải trọng lớn (như: xe tải, trọng lượng toàn bộ lớn hơn 12 tấn; xe khách, trọng lượng lớn hơn 5 tấn) hoặc làm việc ở vùng đồi núi, thường xuyên phải chuyển động xuống các dốc dài, còn phải có loại phanh thứ tư là phanh chậm dần, dùng để: + Phanh liên tục, giữ cho tốc độ ô tô không tăng quá giới hạn cho phép khi xuống dốc. + Để giảm dần tốc độ ô tô trước khi dừng hẳn. Các loại phanh trên có thể có các bộ phận chung và kiêm nhiệm chức năng của nhau nhưng chúng phải có ít nhất là hai bộ phận là điều khiển và dẫn động độc lập.

Ngoài ra còn để tăng thêm độ tin cậy, hệ thống phanh chính còn được phân thành các dòng độc lập để nếu một dòng nào đó bị hỏng thì các dòng còn lại vẫn làm việc bình thường. Để có hiệu quả phanh cao: - Dẫn động phanh phải có độ nhạy lớn. - Phân phối mômen phanh trên các bánh xe phải đảm bảo tận dụng được toàn bộ trọng lượng bám để tạo lực phanh. Muốn vậy lực phanh trên các bánh xe phải tỷ lệ thuận với phản lực pháp tuyến của mặt đường tác dụng lên chúng.

Để đánh giá hiệu quả phanh người ta sử dụng hai chỉ tiêu chính: gia tốc chậm dần và quãng đường phanh.Ngoài ra cũng có thể sử dụng các chỉ tiêu khác, như: lực phanh hay thời gian phanh. Các chỉ tiêu quy định về hiệu quả phanh cho phép do từng quốc gia hay từng hiệp hội qui định riêng dựa vào nhiều yếu tố, như: nguồn gốc và chủng loại các ô tô đang lưu hành, điều kiện đường xá, trình độ tổ chức kiểm tra kỹ thuật, các trang thiết bị kiểm tra… Sinh viên thực hiện: Hoàng Như Ý Hướng dẫn: TS. Lê Văn Tụy 4 Tên đề tài: Khảo sát và tính toán kiểm nghiệm hệ thống phanh trên ô tô KIA OPTIMA Khi phanh bằng phanh dữ trữ hoặc bằng các hệ thống khác thực hiện chức năng của nó, gia tốc chậm dần cần phải đạt 3m/s2 đối với ô tô khách và 2,8m/s2 đối với ô tô tải. Đối với hệ thống phanh dừng, hiệu quả phanh được đánh giá bằng tổng lực phanh thực tế mà các cơ cấu phanh của nó tạo ra.

Khi thử (theo cả hai chiều: đầu xe hướng xuống dốc và ngược lại) phanh dừng phải giữ được ô tô chở đầy tải và động cơ tách khỏi hệ thống truyền lực, đứng yên trên mặt dốc có độ nghiêng không nhỏ hơn 25%. Hệ thống phanh chậm dần phải đảm bảo cho ô tô khi chuyển động xuống các dốc dài 6km, độ dốc 7%, tốc độ không vượt quá 30±2 km/h, mà không cần sử dụng các hệ thống phanh khác. Khi phanh bằng phanh này, gia tốc chậm dần của ô tô thường đạt khoảng 0,6÷2,0 m/s2. Để quá trình phanh được êm dịu và để người lái được cảm giác, điều khiển được đúng cường độ phanh, dẫn động phanh cần phải có cơ cấu đảm bảo quan hệ tỷ lệ thuận giữa lực tác dụng lên bàn đạp hoặc đòn điều khiển với lực phanh tạo ra ở bánh xe.

Đồng thời không có hiện tượng tự siết khi phanh. Để đảm bảo tính ổn định và điều khiển cảu ô tô khi phanh, sự phân bố lực phanh giữa các bánh xe phải hợp lý, cụ thể phải thỏa mãn các điều kiện sau: -Lực phanh trên các bánh xe phải và trái của cùng một cầu phải bằng nhau. Sai lệch cho phép không được vượt quá 15% lực phanh lớn nhất. -Không xảy ra hiện tượng khóa cứng, trượt các bánh xe khi phanh.

Vì: các bánh xe trước trượt sẽ làm cho ô tô bị trượt ngang; các bánh xe sau trượt có thể làm ô tô mất tính điều khiển, quay đầu xe. Ngoài ra các bánh xe bị trượt còn gây mòn lốp, giảm hiệu quả phanh do giảm hệ số bám. Để đảm bảo yêu cầu này, trên ô tô hiện đại người ta sử dụng các bộ điều chỉnh lực phanh hay hệ thống chống hãm cứng bánh xe (Antilock Braking System-ABS). Phân loại - Theo vị trí bố trí cơ cấu phanh: phanh bánh xe và phanh truyền lực.

- Theo kết cấu của cơ cấu phanh gồm có: + Hệ thống phanh với cơ cấu phanh guốc. + Hệ thống phanh với cơ cấu phanh đĩa. + Hệ thống phanh với cơ cấu phanh dải. Sinh viên thực hiện: Hoàng Như Ý Hướng dẫn: TS.

Lê Văn Tụy 5 Tên đề tài: Khảo sát và tính toán kiểm nghiệm hệ thống phanh trên ô tô KIA OPTIMA - Theo dẫn động phanh gồm có: + Hệ thống phanh dẫn động bằng cơ khí. + Hệ thống phanh dẫn động bằng thủy lực. + Hệ thống phanh dẫn động bằng khí nén. + Hệ thống phanh dẫn động liên hợp khí nén- thủy lực.

+ Hệ thống phanh điện từ. - Theo công dụng: + Hệ thống phanh dừng (phanh tay). + Hệ thống phanh chính (phanh chân). - Theo khả năng chống bó cứng bánh xe khi phanh, chúng ta có hệ thống phanh với bộ chống hãm cứng bánh xe (hệ thống phanh ABS).2 Đặc điểm của hệ thống phanh chính 1.1 Đặc điểm cơ cấu phanh 1.1 Cơ cấu phanh trống guốc a.

Cơ cấu phanh trống guốc loại 1 (loại trống guốc có cơ cấu ép bằng xy lanh kép và có hai điểm tựa cố định của guốc được bố trí cùng phía): Hình 1.1 Cơ cấu phanh trống loại 1. 1-Má phanh; 2- Guốc phanh: 3- Lò xo xylanh ép 4- Xylanh ép; 5 Lò xo hồi vị guốc phanh; 6- Chốt cố định - Hai guốc của cơ cấu phanh có điểm tựa tâm quay cố định của guốc được bố trí về cùng một phía đối với cơ cấu phanh. Sinh viên thực hiện: Hoàng Như Ý Hướng dẫn: TS. Lê Văn Tụy 6 Tên đề tài: Khảo sát và tính toán kiểm nghiệm hệ thống phanh trên ô tô KIA OPTIMA - Hai guốc sử dụng chung một cơ cấu ép là xy lanh kép (một xy lanh với hai piston thường có cùng đường kính nhưng chiều tác dụng là trái chiều nhau), nên mô-men ma sát do hai guốc tạo ra cho tang trống là khác nhau do tính chất tách/siết mặc dầu lực ép do xy lanh kép tạo ra là giống nhau hoàn toàn.

Cơ cấu phanh trống guốc loại 2 (loại trống guốc có cơ cấu ép bằng xy lanh đơn và có hai điểm tựa cố định của tâm quay guốc được bố trí khác nhau): Hình 1.2 Cơ cấu phanh trống guốc loại 2. 1-Má phanh; 2- Guốc phanh: 3- xylanh ép 4- piton ép; 5 Lò xo hồi vị piton ép; 6- Lò xo hồi vị guốc phanh; 7- Chốt cố định - Cơ cấu phanh này có moment ma sát sinh ra ở các guốc phanh là bằng nhau. Trị số moment không thay đổi khi xe chuyển động lùi, cơ cấu phanh này có cường độ ma sát ở các tấm ma sát là như nhau và được gọi là cơ cấu phanh cân bằng, kết cấu cụ thể loại cơ cấu này là do profin của cam ép đối xứng nên các guốc phanh có dịch chuyển góc như nhau. - Để điều chỉnh khe hở giữa trống phanh và guốc phanh có bố trí cơ cấu trục vít, bánh vít nhằm thay đổi vị trí của cam ép và chốt lệch tâm ở điểm dặt cố định.

Cơ cấu phanh trống guốc loại 3 – cường hóa (loại trống guốc có cơ cấu ép bằng xylanh kép và thanh cường hóa): Sinh viên thực hiện: Hoàng Như Ý Hướng dẫn: TS. Lê Văn Tụy 7 Tên đề tài: Khảo sát và tính toán kiểm nghiệm hệ thống phanh trên ô tô KIA OPTIMA Hình 1.3 Cơ cấu phanh trống guốc loại 3 (loại cường hóa). 1- Má phanh; 2- Guốc phanh; 3- Lò xo hồi vị piston; 4- piton ép 5- Chốt tì guốc phanh; 6- Lò xo hồi vị guốc; 7 Chốt cố định; 8- Thanh cường hóa tùy động Cơ cấu phanh loại 3 này có các đặc điểm như sau: - Đầu trên của hai guốc sử dụng chung một xy lanh kép để tạo lực ép chính cho hai guốc. - Đầu dưới của hai guốc được nối với nhau bằng thanh cường hóa tùy động.

- Mỗi guốc của cơ cấu phanh đều có thêm một tâm quay tùy động cùng được bố trí cùng phía với xy lanh kép. Do tính chất của thanh cường hóa song song với phương lực ép P nên các lực tác dụng lên các guốc là cùng song song nhau. Sinh viên thực hiện: Hoàng Như Ý Hướng dẫn: TS.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ