Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, ngành công nghiệp và thương mại tại Việt Nam ghi nhận sự phát triển mạnh mẽ với khối lượng hàng hóa lưu chuyển ngày càng lớn. Theo số liệu từ Bộ Công Thương năm 2021, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam đạt mức kỷ lục 668,5 tỷ USD, tăng 22,6% so với năm trước đó; trong đó xuất khẩu tăng 19% và nhập khẩu tăng 26%, đưa Việt Nam vào nhóm 20 nền kinh tế hàng đầu về quy mô thương mại quốc tế. Mức tăng trưởng xuất khẩu bình quân trong 35 năm qua đạt trên 20%/năm, với nhiều mặt hàng thuộc top 5 thế giới như gạo, hạt điều, cà phê, dệt may, giày dép và thủy sản. Sự gia tăng nhanh chóng về lượng sản phẩm đặt ra yêu cầu cấp thiết đối với việc tối ưu hóa quy trình lưu trữ, vận chuyển và quản lý kho hàng nhằm đảm bảo tính khoa học, độ chính xác, tốc độ cao và an toàn lao động.

Tại các nhà máy và trung tâm logistics ở nhiều quốc gia phát triển, các hệ thống kho thông minh cùng robot tự động đã được triển khai rộng rãi để quản lý luân chuyển hàng hóa. Tuy nhiên, tại Việt Nam, việc ứng dụng các hệ thống lưu trữ và truy xuất tự động (AS/RS - Automated Storage and Retrieval System) vẫn còn nhiều hạn chế và chưa phổ biến sâu rộng trong các khu công nghiệp. Phần lớn các kho hàng vẫn phụ thuộc vào quy trình phân loại và bốc xếp thủ công, dẫn đến năng suất chưa cao, chi phí nhân công lớn và dễ xảy ra sai sót trong quản lý tồn kho.

Xuất phát từ thực tiễn đó, tác giả Vương Hữu Sung (ngành Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh) đã thực hiện đồ án tốt nghiệp với đề tài "Control and Monitor Automated Storage and Retrieval Systems Using S7 - 1200" (Điều khiển và giám sát hệ thống lưu trữ và truy xuất tự động sử dụng PLC S7-1200), dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Phan Thanh.

Mục tiêu nghiên cứu và nhiệm vụ của đề tài được xác định cụ thể như sau:

  1. Thiết kế và thi công hoàn chỉnh mô hình phần cứng của hệ thống lưu trữ và truy xuất tự động AS/RS.
  2. Ứng dụng bộ điều khiển lập trình logic PLC Siemens S7-1200 để điều khiển chuyển động và giám sát toàn bộ hoạt động của mô hình theo thời gian thực.
  3. Thu thập, phân loại sản phẩm bằng mã QR/mã vạch và lưu trữ, quản lý dữ liệu xuất nhập kho thông qua giao diện máy tính và Web server trên thiết bị di động.

Phạm vi và giới hạn của đề tài:

  • Không gian và quy mô: Đề tài được giới hạn nghiên cứu và thực nghiệm trên mô hình kho hàng thu nhỏ gồm 9 ô chứa (3 hàng x 3 cột).
  • Khả năng chịu tải: Hệ thống chấp hành cơ khí được tính toán để nâng hạ và vận chuyển các kiện hàng mẫu có khối lượng trong khoảng từ 0 đến 450 gam.
  • Thời gian thực hiện: Từ ngày 15/09/2023 đến ngày 20/12/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đề tài kết hợp nghiên cứu cơ sở lý thuyết chuyên ngành tự động hóa, điều khiển truyền động điện và công nghệ xử lý ảnh công nghiệp để xây dựng hệ thống:

  • Phương pháp phân loại sản phẩm trong công nghiệp: Khảo sát các phương pháp phân loại phổ biến như phân loại theo khối lượng (dùng cảm biến lực), phân loại theo màu sắc (cảm biến màu), phân loại theo chiều cao và phân loại nhận dạng bằng mã vạch 1D (EAN8, EAN13, Code128) hoặc mã ma trận 2D (QR code có khả năng lưu trữ tối đa 7.089 ký tự số hoặc 4.296 ký tự chữ-số).
  • Các cấu trúc hệ thống AS/RS: Tổng quan các hệ thống kho tự động gồm Unit-Load AS/RS (loại cần trục cố định fixed-aisle và cần trục di chuyển moveable-aisle), Mini-Load AS/RS, Shuttle-based AS/RS, Carousel-based AS/RS (xoay ngang, xoay đứng, robot xoay), Vertical Lift Module (VLM), Micro-Load Stocker và Vertical Sequence Module (VSM).
  • Cấu hình hệ thống điều khiển: So sánh cấu hình thu thập tín hiệu tập trung (Centralized I/O) và phân tán (Distributed I/O thông qua chuẩn truyền thông RS-232, RS-485).
  • Truyền động và cảm biến: Lý thuyết điều khiển động cơ bước (Stepper motor) bước góc tiêu chuẩn 1,8 độ/bước (200 bước/vòng) không dùng phản hồi vòng kín; nguyên lý cảm biến quang điện (Photoelectric Sensor) và cảm biến tiệm cận loại điện cảm (Inductive Proximity Sensor), điện dung (Capacitive Proximity Sensor); mạch cầu H điều khiển đảo chiều động cơ DC băng tải.
  • Giao thức truyền thông và mạng công nghiệp: Phân tích giao thức truyền thông công nghiệp PROFINET và EtherNet/IP hoạt động trên nền tảng mạng Ethernet công nghiệp để truyền nhận dữ liệu giữa PLC, máy tính điều khiển và các thiết bị ngoại vi.
  • Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm: Đề tài sử dụng phương pháp tính toán thiết kế kỹ thuật, mô hình hóa cơ cấu chuyển động cơ khí (trục vít me, ray dẫn hướng trượt tròn), lập trình phần mềm điều khiển trên TIA Portal V18, lập trình giao diện xử lý ảnh WinForms bằng C# trên Visual Studio 2019 và xây dựng giao diện Web server bằng HTML/CSS/JavaScript.

Thiết kế và triển khai

Hệ thống được thiết kế theo cấu trúc tích hợp giữa phần cứng cơ - điện và phần mềm điều khiển, giám sát đa nền tảng.

Hạng mục Thành phần / Công nghệ Thông số / Đặc điểm kỹ thuật
Bộ điều khiển trung tâm PLC Siemens S7-1200 CPU 1214C DC/DC/DC (Mã đặt hàng: 6ES7214-1AG40-0XB0)
Module mở rộng Siemens Signal Module SM 1223 DC/DC (16 DI / 16 DQ, mã 6ES7 223-1BH32-0XB0)
Cơ cấu truyền động trục Động cơ bước & Driver Nema 23 (trục X), Nema 17 (trục Y), Driver điều khiển TB6600
Cơ cấu cơ khí Dẫn hướng & Truyền động Trục vít me (Lead screw), ray trượt tròn (Cylindrical linear rail)
Băng tải cấp phôi Băng tải dây đai PVC Động cơ DC giảm tốc điều khiển qua mạch cầu H
Thiết bị đóng cắt & Nguồn Bộ nguồn & Aptomat Nguồn tổ ong (Switching Power Supply 24VDC), Aptomat ANDELI ADB3-63
Cảm biến vị trí Cảm biến công nghiệp Cảm biến quang điện, cảm biến tiệm cận điện cảm/điện dung
Nhận diện sản phẩm Camera & Xử lý ảnh Camera đọc mã QR gắn trên trục, xử lý trên C# WinForms (.NET Framework)
Môi trường lập trình PLC TIA Portal V18 Cấu hình PTO/PWM, Motion Control, cài đặt tốc độ, gia tốc và giảm tốc
Giao diện giám sát Web Server & Mobile HTML, CSS, JavaScript tích hợp trực tiếp trên Web server của S7-1200

Quy trình công nghệ và thuật toán vận hành

  1. Quá trình nhập kho (Import Mode): Sản phẩm được đặt lên băng tải PVC. Động cơ DC kéo băng tải đưa kiện hàng đến vị trí quét mã. Camera cố định trên trục quét mã QR trên bao bì sản phẩm; thông tin được phần mềm C# giải mã và truyền lệnh tới PLC S7-1200 thông qua mạng PROFINET/Ethernet. PLC kiểm tra các ô chứa còn trống trong kho 9 ô, kích hoạt bộ phát xung điều khiển các driver TB6600 để động cơ bước Nema 23 và Nema 17 di chuyển cơ cấu gắp đến vị trí nhận hàng, nâng kiện hàng và đưa vào ô lưu trữ tương ứng, sau đó cập nhật trạng thái ô sang "đã có hàng".
  2. Quá trình xuất kho (Export Mode): Người vận hành lựa chọn loại hàng hóa hoặc vị trí ô cần xuất trên giao diện Web server hoặc phần mềm WinForms. PLC nhận tín hiệu, điều khiển cơ cấu cần trục 2 bậc tự do di chuyển đến đúng tọa độ ô chứa, gắp kiện hàng ra và chuyển tới băng tải để đưa ra ngoài vị trí nhận hàng, đồng thời hệ thống tự động trừ số lượng tồn kho và cập nhật trạng thái ô thành "trống".

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu (Problem Statement, Objectives, Limitations, Research Methods, Contents)

Chương này nêu bật bức tranh tổng quan về sự bùng nổ kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam (đạt 668,5 tỷ USD năm 2021) và nhu cầu cấp thiết của việc hiện đại hóa hệ thống kho bãi. Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài, các mục tiêu cụ thể, phương pháp tiếp cận nghiên cứu dựa trên việc khảo sát các hệ thống tự động hóa trên thị trường, cùng các giới hạn kỹ thuật của mô hình thử nghiệm (kho 9 ô, tải trọng 0-450g).

Chương 2: Cơ sở lý thuyết (Theoretical Basis)

Chương 2 trình bày chi tiết các lý thuyết nền tảng phục vụ cho việc tính toán và thiết kế:

  • Tổng hợp các phương pháp phân loại hàng hóa (khối lượng, màu sắc, chiều cao, barcode/QR code) và 8 dạng hệ thống AS/RS phổ biến (Unit-Load, Mini-Load, Shuttle, Carousel, VLM, Micro-Load Stocker, VSM).
  • So sánh các cấu hình hệ thống I/O tập trung và phân tán, mạng truyền thông RS-232, RS-485, PROFINET và EtherNet/IP.
  • Phân tích cấu trúc và đặc tính lập trình của dòng PLC Siemens (S7-1200, S7-1500, S7-300...) so với PLC Mitsubishi.
  • Nguyên lý hoạt động của động cơ bước, driver điều khiển TB6600, các loại cảm biến quang điện, cảm biến tiệm cận điện cảm/điện dung.
  • Các khái niệm về xử lý ảnh số, mã vạch 1D/2D và cấu trúc phát triển ứng dụng giao diện người dùng trên TIA Portal V18, Microsoft Visual Studio (C# Windows Forms) và lập trình Web server (HTML, CSS, JavaScript).

Chương 3: Tính toán, thiết kế và lựa chọn thiết bị (Calculation, Design and Equipment Selection)

Nội dung chương tập trung vào việc thiết kế kỹ thuật chi tiết:

  • Phân tích lực tác động lên trục X và trục Y, tính toán mô men quán tính của trục vít me để lựa chọn công suất động cơ bước phù hợp (Nema 17 cho trục đứng/ngang phụ và Nema 23 cho trục chính).
  • Thiết kế cơ khí chi tiết cho hệ thống băng tải PVC, ray dẫn hướng trượt tròn và kết cấu khung kho hàng 9 ngăn.
  • Lựa chọn thiết bị điện gồm PLC Siemens S7-1200 CPU 1214C DC/DC/DC, module mở rộng SM 1223 DC/DC (6ES7 223-1BH32-0XB0), bộ nguồn xung, CB ANDELI ADB3-63, các rơ-le trung gian và mạch cầu H.
  • Thiết lập sơ đồ khối chức năng hệ thống, lưu đồ thuật toán điều khiển cần trục, lưu đồ thuật toán xử lý mã QR, sơ đồ đấu nối dây I/O cho PLC và sơ đồ kết nối giữa driver TB6600 với động cơ bước.

Chương 4: Thi công hệ thống (System Construction)

Chương 4 mô tả toàn bộ quá trình gia công cơ khí, lắp đặt khung mô hình, bố trí tủ điện công nghiệp và kết nối dây tín hiệu. Tác giả trình bày các bước cấu hình phần cứng trong phần mềm TIA Portal:

  • Cấu hình phát xung (Pulse Generation) trên ngõ ra số của PLC để điều khiển vị trí và vận tốc.
  • Khai báo chân phát xung (Pulse pin), chân điều khiển hướng quay (Direction pin).
  • Thiết lập thông số số xung trên mỗi bước (Pulse per step), bước dịch chuyển vít me, vận tốc tối đa, thời gian tăng tốc (acceleration) và thời gian giảm tốc (deceleration).
  • Lập bảng danh mục tổng hợp thiết bị sử dụng trong toàn bộ hệ thống.

Chương 5: Kết quả - Nhận xét - Đánh giá (Results - Comments - Evaluation)

Trình bày kết quả hoàn thiện của mô hình thực tế và kiểm thử chức năng:

  • Hoàn thiện giao diện phần mềm quét và nhận diện mã QR trên C# WinForms, cho phép chọn nguồn camera và hiển thị hình ảnh quét trực tiếp.
  • Xây dựng giao diện Web server giám sát và điều khiển trên máy tính và điện thoại thông minh, bao gồm các nút bật nguồn, chọn chế độ nhập kho, chọn loại hàng xuất kho, hiển thị số lượng tồn kho theo thời gian thực và cảnh báo trạng thái kho đầy/hết hàng.
  • Lập bảng so sánh thời gian thực hiện các chu trình nhập kho và xuất kho ở các vị trí ô chứa khác nhau để đánh giá hiệu suất vận hành của hệ thống.

Chương 6: Kết luận và hướng phát triển (Conclusion and Development Direction)

Tổng kết các hạng mục đã hoàn thành gồm: mô hình cơ khí hoạt động ổn định, hệ thống điều khiển PLC phát xung chính xác, nhận diện mã QR nhạy và giao diện giám sát web phản hồi nhanh. Đồng thời, chương này chỉ ra các mặt hạn chế còn tồn tại của mô hình thử nghiệm và đề xuất các hướng nâng cấp trong tương lai.


Kết quả và đóng góp

Kết quả đạt được

  • Chế tạo thành công mô hình vật lý: Xây dựng hoàn chỉnh mô hình hệ thống kho tự động AS/RS 9 ô chứa với cơ cấu cơ khí 2 bậc tự do sử dụng trục vít me, ray trượt tròn và băng tải chuyển hàng PVC, vận hành mượt mà với tải trọng mẫu từ 0 đến 450 gam.
  • Hệ thống điều khiển chính xác: Lập trình thành công bộ điều khiển PLC Siemens S7-1200 CPU 1214C kết hợp module SM 1223, phát xung điều khiển chính xác tọa độ vị trí của các động cơ bước Nema 23, Nema 17 thông qua driver TB6600.
  • Tích hợp xử lý ảnh và truyền thông công nghiệp: Xây dựng ứng dụng C# WinForms kết nối camera nhận diện nhanh mã QR dán trên sản phẩm, truyền dữ liệu phân loại xuống PLC qua mạng Ethernet/PROFINET.
  • Giám sát thời gian thực: Triển khai giao diện Web server tích hợp sẵn trong S7-1200 bằng ngôn ngữ HTML/CSS/JS, cho phép người quản lý theo dõi tồn kho, điều khiển nhập/xuất hàng hóa từ xa thông qua trình duyệt web trên máy tính hoặc điện thoại thông minh.
  • Đánh giá thời gian chu trình: Ghi nhận và so sánh dữ liệu thời gian thực hiện chu trình nhập/xuất kho tại từng vị trí ngăn chứa trong bảng số liệu thực nghiệm của đồ án.

Đóng góp kỹ thuật

Đồ án đã chứng minh tính khả thi của giải pháp tự động hóa kho hàng sử dụng thiết bị điều khiển công nghiệp tiêu chuẩn (PLC Siemens S7-1200) kết hợp với công nghệ phần mềm hiện đại (C# WinForms, Web Server). Giải pháp này cung cấp một mô hình thực nghiệm trực quan cho việc ứng dụng công nghệ nhận dạng mã QR và giám sát từ xa trong quản lý chuỗi cung ứng logistics.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của mô hình

  • Quy mô hệ thống còn nhỏ, mới chỉ dừng lại ở mô hình thử nghiệm phòng thí nghiệm với 9 ô chứa hàng.
  • Giới hạn tải trọng nâng hạ còn thấp (chỉ nâng được vật phẩm có khối lượng từ 0 đến 450 gam).
  • Cảm biến quang và camera nhận diện có thể bị ảnh hưởng bởi điều kiện bụi bẩn hoặc ánh sáng môi trường không đồng đều.

Hướng phát triển tiếp

  • Mở rộng số lượng tầng và dãy ô chứa hàng của hệ thống kho để tăng dung lượng lưu trữ.
  • Nâng cấp kết cấu cơ khí, sử dụng động cơ Servo công suất lớn hơn nhằm tăng tải trọng nâng hạ và tốc độ di chuyển của cần trục.
  • Tích hợp thêm các thuật toán tối ưu hóa vị trí sắp xếp hàng hóa thông minh (dựa trên tần suất xuất nhập) và kết nối với hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu cấp cao (SQL Server, ERP/WMS).

Giá trị tham khảo

Tài liệu đồ án này có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên và giảng viên ngành Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa, Cơ điện tử, Kỹ thuật Điện - Điện tử: Tham khảo phương pháp tính toán chọn động cơ bước, cách lập trình điều khiển phát xung (Motion Control/PTO) trên PLC Siemens S7-1200 bằng phần mềm TIA Portal V18.
  • Người nghiên cứu phát triển hệ thống SCADA/IoT công nghiệp: Tham khảo cách nhúng Web server vào PLC S7-1200 bằng HTML/CSS/JavaScript để giám sát hệ thống qua điện thoại thông minh mà không cần màn hình HMI phần cứng đắt tiền.
  • Kỹ sư phát triển ứng dụng xử lý ảnh: Tham khảo giải pháp giao tiếp giữa phần mềm C# WinForms xử lý ảnh qua Camera và PLC thông qua giao thức Ethernet công nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

1. Bộ điều khiển trung tâm và các module mở rộng được sử dụng trong đồ án là loại nào?
Đồ án sử dụng bộ điều khiển lập trình PLC Siemens S7-1200 dòng CPU 1214C DC/DC/DC (mã đặt hàng 6ES7214-1AG40-0XB0) kết hợp cùng module mở rộng ngõ vào/ngõ ra số Siemens SM 1223 DC/DC (16 DI / 16 DQ, mã đặt hàng 6ES7 223-1BH32-0XB0).

2. Hệ thống truyền động cơ khí của cần trục sử dụng loại động cơ và cơ cấu dẫn hướng nào?
Hệ thống sử dụng động cơ bước Nema 23 cho trục X và Nema 17 cho trục Y, được điều khiển thông qua các bộ driver TB6600. Cơ cấu chuyển động sử dụng trục vít me (lead screw) kết hợp với ray trượt tròn (cylindrical linear rail) để định vị vị trí gắp hàng.

3. Phương pháp nhận dạng và phân loại sản phẩm được thực hiện ra sao?
Sản phẩm được phân loại bằng mã ma trận 2D (QR code). Camera gắn trên hệ thống sẽ thu nhận hình ảnh mã QR dán trên kiện hàng, phần mềm viết bằng C# Windows Forms trên máy tính sẽ xử lý, giải mã thông tin và gửi dữ liệu phân loại tới PLC qua mạng Ethernet/PROFINET.

4. Người dùng giám sát và điều khiển kho hàng từ xa bằng phương thức nào?
Hệ thống tích hợp tính năng Web server trực tiếp trên PLC S7-1200 được lập trình bằng HTML, CSS và JavaScript. Người dùng có thể truy cập giao diện quản lý trên trình duyệt của máy tính hoặc điện thoại thông minh để xem trạng thái ô chứa, lượng hàng tồn, điều khiển nhập/xuất và theo dõi cảnh báo sự cố.

5. Phạm vi tải trọng và quy mô ô chứa của mô hình thử nghiệm là bao nhiêu?
Mô hình được thiết kế với quy mô thử nghiệm gồm 9 ô chứa hàng, có khả năng nâng hạ và vận chuyển các kiện hàng mẫu có khối lượng trong khoảng từ 0 đến 450 gam.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp của tác giả Vương Hữu Sung đã nghiên cứu, thiết kế và thi công thành công mô hình hệ thống lưu trữ và truy xuất tự động AS/RS điều khiển bởi PLC Siemens S7-1200. Hệ thống tích hợp hoàn chỉnh giữa cơ cấu cơ khí 2 bậc tự do, công nghệ nhận diện mã QR qua xử lý ảnh C# và giao diện Web server giám sát linh hoạt trên điện thoại di động. Kết quả thực nghiệm cho thấy hệ thống vận hành chính xác, ổn định, đáp ứng đầy đủ các yêu cầu kỹ thuật đề ra và là tài liệu tham khảo có giá trị trong lĩnh vực tự động hóa kho vận và điều khiển truyền động công nghiệp.