Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Xây dựng hệ thống hỗ trợ kiểm tra và thi trực tuyến" (trong phần nội dung còn được gọi là "Xây dựng ứng dụng hỗ trợ kiểm tra và thi trực tuyến") do sinh viên Trương Như Ý (mã số sinh viên DTH185437) thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Hoàng Tùng, thuộc Khoa Công nghệ thông tin, Trường Đại học An Giang, hoàn thành vào tháng 05 năm 2022.
Đề tài được xây dựng trong bối cảnh dịch bệnh COVID-19 diễn biến phức tạp và khó lường, khiến nhiều cơ sở giáo dục phải tạm dừng việc dạy và học trực tiếp tại trường nhằm bảo đảm an toàn y tế và giảm thiểu nguy cơ lây lan dịch bệnh. Trước tình hình đó, việc chuyển đổi từ phương thức giảng dạy trực tiếp sang dạy học trực tuyến trở thành giải pháp cấp bách của đội ngũ nhà giáo và các nhà quản lý giáo dục. Trong chuỗi hoạt động đào tạo trực tuyến, công tác tổ chức kiểm tra và thi cử đặt ra nhiều thách thức lớn về mặt kỹ thuật, quản lý hồ sơ và bảo mật đề thi, bài thi.
Trường Đại học An Giang trước đó đã chủ động đưa vào vận hành một "Phần mềm thi trực tuyến" nhằm tiết kiệm thời gian, chi phí tổ chức, rút ngắn khâu phát đề và thu bài của thí sinh. Tuy nhiên, qua quá trình áp dụng thực tế, hệ thống cũ của trường bộc lộ ba điểm hạn chế lớn:
- Mỗi lần nộp bài, sinh viên chỉ có thể lựa chọn và tải lên hệ thống đúng 1 tệp tin dữ liệu duy nhất.
- Giám thị coi thi muốn xem nội dung bài làm của thí sinh thì bắt buộc phải tải tệp tin đó về máy tính cá nhân, gây bất tiện trong khâu rà soát tức thời.
- Cơ chế quản lý và lưu trữ dữ liệu bài thi theo từng phòng thi và từng thí sinh chưa đạt mức tối ưu hóa cần thiết.
Để giải quyết triệt để các tồn đọng trên, tác giả đã xác định mục tiêu tổng quát là xây dựng một hệ thống phần mềm trực tuyến hỗ trợ toàn diện công tác quản trị, tổ chức kiểm tra và thi cử dành cho giảng viên, cán bộ và sinh viên. Cụ thể, tác giả đặt ra 6 nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Phân tích thực trạng tại trường và tìm hiểu tổng quan lý thuyết về các văn bản quy định kiểm tra và thi trực tuyến.
- Nghiên cứu các công cụ và khung phát triển (framework) hỗ trợ xây dựng ứng dụng nền web.
- Xây dựng cơ sở dữ liệu quan hệ quản lý khoa, lớp, sinh viên, hội đồng thi, học phần, kỳ thi, ca thi, phòng thi và việc lưu trữ đề thi, bài thi theo từng ca thi, phòng thi.
- Xây dựng phần mềm trực tuyến hỗ trợ Hội đồng thi (HĐT), thư ký, cán bộ coi thi (CBCT) quản lý công tác kiểm tra, thi cử và hỗ trợ sinh viên làm bài, nộp bài trực tuyến.
- Khắc phục triệt để các hạn chế tồn đọng trong quy trình nộp bài, quản lý bài và thu bài của hệ thống trước đó.
- Tiến hành kiểm lỗi và hoàn thiện các tính năng theo đúng yêu cầu nghiệp vụ đã đề ra.
Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là quy trình quản lý, tổ chức thi cử và các công nghệ phát triển phần mềm ứng dụng web. Phạm vi nghiên cứu về mặt không gian là Trường Đại học An Giang; phạm vi về nội dung chuyên môn tập trung vào quy trình, quy định, văn bản và các biểu mẫu về tổ chức kiểm tra và thi trực tuyến theo hình thức tự luận.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận kết hợp chặt chẽ giữa hai phương pháp nghiên cứu chính:
- Phương pháp nghiên cứu lý thuyết: Tìm hiểu lý thuyết về quy trình tổ chức kiểm tra và thi theo hình thức tự luận; nghiên cứu các văn bản, quy định và tài liệu kỹ thuật liên quan; tổng hợp cơ sở lý luận về phân tích và thiết kế hệ thống thông tin theo quy trình xây dựng ứng dụng phần mềm.
- Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm: Khảo sát nhu cầu và hiện trạng thực tế tại Trường Đại học An Giang; phân tích các yêu cầu bài toán đặt ra; tiến hành các bước mô hình hóa, thiết kế dữ liệu, lập trình hệ thống và đánh giá kết quả thực thi chức năng trên phần mềm.
Về nền tảng lý thuyết và công nghệ phần mềm, đề tài áp dụng các thành phần sau:
- Mô hình kiến trúc MVC (Model - View - Controller): Kiến trúc thiết kế phân tách ứng dụng thành ba thành phần độc lập: Model (thao tác trực tiếp với cơ sở dữ liệu), View (tiếp nhận dữ liệu từ Controller và hiển thị giao diện HTML ra trình duyệt) và Controller (tiếp nhận yêu cầu từ người dùng, điều hướng và gọi các phương thức xử lý ở Model để trả dữ liệu về View).
- Khung phát triển Laravel phiên bản 8: Framework PHP mã nguồn mở phát triển trên nền kiến trúc MVC do Taylor Otwell sáng tạo từ tháng 6/2011 để thay thế CodeIgniter. Laravel 8 cung cấp các công cụ cốt lõi: quản lý gói phụ thuộc bằng Composer, hệ thống ánh xạ đối tượng quan hệ Eloquent ORM, công cụ dòng lệnh Artisan, cơ chế kiểm soát cấu trúc bảng Migrations, module xác thực người dùng tích hợp sẵn (Authentication), hỗ trợ xây dựng giao diện lập trình ứng dụng RESTful API và công cụ kiểm thử Unit Testing.
- Ngôn ngữ lập trình PHP phiên bản 7: Ngôn ngữ kịch bản mã nguồn mở chạy phía máy chủ (server-side), tương thích với nhiều hệ điều hành và các máy chủ web phổ biến như Apache, Nginx, IIS.
- Hệ quản trị cơ sở dữ liệu MySQL: Hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ mã nguồn mở do Oracle Corporation phát triển và phân phối, hoạt động đa nền tảng (Windows, Linux, Mac OS X), hỗ trợ xử lý truy vấn dữ liệu quan hệ cho các ứng dụng web.
- Tích hợp dịch vụ bổ trợ: Nền tảng hội nghị trực tuyến Zoom (kết nối qua mã meeting và liên kết join_url để giám sát phòng thi), Google Drive (sao lưu dữ liệu hệ thống), dịch vụ gửi Email thông báo và xác thực tài khoản thông qua hệ thống thư điện tử nội bộ Gmail AGU.
Nguồn dữ liệu của đề tài bao gồm các biểu mẫu, quy định tổ chức thi học phần của Trường Đại học An Giang, kết hợp cùng dữ liệu danh mục đào tạo (khoa, lớp, học phần, sinh viên, cán bộ) được chuẩn hóa để đưa vào cơ sở dữ liệu thử nghiệm.
Thiết kế và triển khai
Hệ thống được thiết kế vận hành trên nền tảng web, phân quyền chặt chẽ cho 5 nhóm tác nhân (actor) với các quyền hạn nghiệp vụ tương ứng:
| Tác nhân |
Phân quyền và chức năng chính |
| Quản trị viên (Admin) |
Toàn quyền quản trị hệ thống; quản lý người dùng; sao lưu dữ liệu (toàn bộ hệ thống hoặc riêng cơ sở dữ liệu) lên Google Drive; kích hoạt chế độ bảo trì hệ thống; thực hiện toàn bộ chức năng của Hội đồng thi. |
| Hội đồng thi (HĐT) |
Quản lý các danh mục (khoa, lớp, học phần, sinh viên, cán bộ); quản lý việc sắp phòng thi (kỳ thi, ca thi, phòng thi, liên kết đề thi - phòng thi, sinh viên - phòng thi, HĐT - phòng thi); quản lý đề thi và dữ liệu đề thi; quản lý bài thi và dữ liệu bài thi; quản lý thông báo và văn bản; xem thống kê. |
| Thư ký |
Xem đề thi; xem danh sách thí sinh theo phòng; thực hiện điểm danh thí sinh; xem kết quả bài thi; xem bài làm; tải bài làm của từng sinh viên hoặc toàn bộ phòng thi; cấp quyền cho sinh viên "Làm bài lại" khi gặp sự cố; cập nhật hồ sơ, đổi mật khẩu. |
| Cán bộ coi thi (CBCT) |
Nhận quyền Co-host phòng Zoom; đối chiếu giấy tờ tùy thân của thí sinh; điểm danh phòng thi; xem đề thi; cung cấp mật khẩu ca thi cho sinh viên; xem kết quả bài làm trực tiếp trên hệ thống (không tải file về máy); cập nhật hồ sơ, đổi mật khẩu. |
| Sinh viên |
Đăng nhập hệ thống (bằng tài khoản cấp sẵn hoặc Gmail AGU); tham gia phòng điểm danh Zoom trước giờ thi; nhập mật khẩu ca thi để mở đề thi; làm bài; tải lên cùng lúc nhiều tệp bài làm; nộp bài qua 2 bước xác nhận; cập nhật hồ sơ, đổi mật khẩu. |
Hệ thống triển khai 3 quy trình vận hành cốt lõi:
- Quy trình quản lý đề thi và dữ liệu đề thi: HĐT tạo đề thi mới (nhập tay hoặc nhập từ tệp Excel), sau đó tải tệp đề thi đã phê duyệt lên hệ thống, thiết lập thứ tự hiển thị và quản lý thông tin tệp tin.
- Quy trình sắp phòng thi: HĐT tạo kỳ thi -> tạo ca thi thuộc kỳ thi (thiết lập ngày thi, giờ thi, mật khẩu ca thi) -> tạo phòng thi thuộc ca thi (nhập mã meeting Zoom, link join_url, sĩ số) -> gán đề thi vào phòng thi (hỗ trợ phòng thi có một hoặc nhiều đề cho các phòng thi ghép) -> thêm danh sách thí sinh và phân công cán bộ HĐT vào phòng thi (cho phép nhập danh sách từ Excel).
- Quy trình điểm danh, làm bài, nộp bài và thu bài:
- Điểm danh: Trước giờ thi 30 phút, CBCT đăng nhập hệ thống, tham gia phòng Zoom với vai trò Co-host. Trước giờ thi 15 phút, sinh viên vào phòng thi trên web, nhấp liên kết chuyển sang phòng Zoom, bật camera, tắt mic và đặt tên đúng họ tên. CBCT đối chiếu hình ảnh thực tế với thẻ sinh viên/CMND/CCCD và danh sách phòng thi để điểm danh, đồng thời ghi hình video clip lưu minh chứng.
- Làm bài: Đến giờ mở đề, CBCT cung cấp "Mật khẩu ca thi". Sinh viên nhập chính xác mật khẩu để xem đề thi dạng tệp PDF/ảnh. Đồng hồ đếm ngược trên web bắt đầu tính giờ từ lần xem đề đầu tiên; việc đóng cửa sổ trình duyệt rồi mở lại không làm gián đoạn thời gian chạy của hệ thống.
- Nộp bài: Sinh viên chọn tệp bài làm từ máy tính (cho phép chọn cùng lúc nhiều tệp) và thực hiện nộp bài qua 2 giai đoạn:
- Bước 1 (Làm xong): Hệ thống chuyển đến màn hình xác nhận, giám thị đã có thể thấy bài nộp, sinh viên vẫn được quyền chỉnh sửa lại các tệp đã tải.
- Bước 2 (Hoàn tất và kết thúc): Bài thi được khóa chính thức, sinh viên không thể can thiệp chỉnh sửa dữ liệu.
- Xử lý sự cố và thu bài: Nếu thí sinh gặp sự cố kỹ thuật, giám thị/thư ký có thể kích hoạt tính năng "Cho làm bài lại". Sau khi kết thúc thời gian thi, thư ký vào xem kết quả bài thi để tải bài làm của từng cá nhân hoặc tải toàn bộ gói bài thi của cả phòng thi.
Về cơ sở dữ liệu, tác giả xây dựng lược đồ cơ sở dữ liệu quan hệ gồm các bảng dữ liệu chính: Bảng tài khoản, Bảng sinh viên, Bảng khoa, Bảng lớp, Bảng cán bộ HĐT, Bảng học phần, Bảng kỳ thi, Bảng ca thi, Bảng phòng thi, Bảng đề thi, Bảng đề thi - phòng thi, Bảng sinh viên - phòng thi, Bảng HĐT - phòng thi, Bảng dữ liệu đề thi, Bảng bài thi, Bảng dữ liệu bài thi, Bảng thông báo và Bảng văn bản.
Hệ thống được thiết kế gồm 16 màn hình giao diện chính: Đăng nhập, Trang chủ admin, Danh mục quản lý sinh viên, Danh mục quản lý hội đồng thi, Quản lý phòng thi, Quản lý đề thi, Quản lý dữ liệu đề thi, Quản lý bài thi, Thống kê bài làm sinh viên, Quản lý tài khoản sinh viên, Trang chủ sinh viên, Trang phòng thi, Trang thông tin học phần thi, Trang làm bài thi, Trang điểm danh thí sinh và Trang kết quả làm bài.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Đặt vấn đề
Chương 1 làm rõ tính cấp thiết của việc ứng dụng công nghệ thông tin vào công tác tổ chức thi cử trong giai đoạn dịch COVID-19 diễn biến phức tạp. Tác giả chỉ ra rằng việc kiểm tra, đánh giá trực tuyến là khâu then chốt trong quản lý giáo dục. Dù Trường Đại học An Giang đã có bước tiến khi xây dựng phần mềm thi trực tuyến, nhưng quá trình vận hành đã phát sinh nhiều bất cập trong khâu nộp bài và quản lý bài thi. Từ thực tiễn đó, tác giả xác định mục tiêu tổng quát, 6 nhiệm vụ nghiên cứu chi tiết cần giải quyết, cùng đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài.
Chương 2: Tổng quan và cơ sở lý thuyết
Chương 2 trình bày tổng quan lịch sử giải quyết vấn đề tại Trường Đại học An Giang, nhấn mạnh 3 khuyết điểm của phần mềm cũ: giới hạn nộp 1 tệp tin, giám thị phải tải bài về máy mới xem được, và việc phân cấp lưu trữ bài thi chưa tối ưu. Chương này trình bày chi tiết phạm vi đề tài (tập trung vào thi tự luận) và 2 phương pháp nghiên cứu (lý thuyết và thực nghiệm). Tiếp đó, tác giả đi sâu vào cơ sở lý thuyết của:
- Mô hình kiến trúc phần mềm MVC: Nguyên lý phân tách 3 thành phần, luồng xử lý dữ liệu qua lại giữa View - Controller - Model, cùng ưu điểm (chuyên nghiệp, dễ mở rộng, bảo trì) và nhược điểm (phức tạp cho ứng dụng nhỏ, độ trễ trung chuyển dữ liệu).
- Laravel Framework 8: Lịch sử hình thành do Taylor Otwell phát triển, các tính năng nổi bật bao gồm Eloquent ORM, Composer, Artisan, Migrations, Authentication, Restful API và Unit Testing.
- Hệ quản trị cơ sở dữ liệu MySQL: Tính ổn định, bảo mật cao, hoạt động đa nền tảng, tính khả chuyển và cộng đồng hỗ trợ lớn.
- Ngôn ngữ lập trình PHP 7: Bản chất là ngôn ngữ kịch bản phía máy chủ, ưu điểm mã nguồn mở, dễ nhúng vào HTML, khả năng kết nối đa cơ sở dữ liệu, đi kèm hạn chế về cấu trúc ngữ pháp cú pháp khi so sánh với một số ngôn ngữ khác.
Chương 3: Phân tích và thiết kế hệ thống
Chương 3 chiếm dung lượng lớn nhất trong khóa luận, bao gồm các nội dung kỹ thuật chi tiết:
- Mô tả hệ thống và bài toán: Chi tiết hóa 3 quy trình thực tế gồm quy trình quản lý đề thi/dữ liệu đề thi, quy trình sắp phòng thi cho một kỳ thi, và quy trình điểm danh - làm bài - nộp bài - thu bài. Phân tích bài toán quản lý danh mục (khoa, lớp, học phần, sinh viên, cán bộ), sắp phòng thi (kỳ thi, ca thi, phòng thi, phân bổ đề thi/thí sinh/cán bộ), quản lý đề và bài thi, hệ thống thông báo/văn bản và quản trị người dùng.
- Phân tích yêu cầu: Thiết lập các yêu cầu hệ thống (giao diện tiện dụng, chạy trên nền web 24/24, phân quyền bảo mật, đồng hồ tính giờ chính xác); xây dựng 5 bảng phân tích yêu cầu nghiệp vụ chi tiết cho Quản trị viên, Hội đồng thi, Thư ký, Cán bộ coi thi và Sinh viên; xác định các yêu cầu phi chức năng (tính phản hồi cao, tương thích responsive đa nền tảng, tính đúng đắn và an toàn bảo mật).
- Mô hình hóa tác nhân và Use case: Lập bảng mô tả 5 tác nhân và 30 Use case của toàn bộ hệ thống (từ Đăng nhập, Quản lý khoa, Quản lý lớp... đến Nộp bài, Sao lưu dữ liệu, Bảo trì hệ thống). Thiết lập hệ thống sơ đồ Use case tổng quát, sơ đồ phân rã cho từng chức năng và sơ đồ tuần tự (đăng nhập, thêm/sửa/xóa học phần, thêm/sửa/xóa lớp, nộp bài). Tác giả viết đặc tả chi tiết cho 10 Use case tiêu biểu kèm theo luồng sự kiện chính và luồng sự kiện phụ (A1):
- Use case 1: Đăng nhập
- Use case 2: Thêm học phần
- Use case 3: Sửa học phần
- Use case 4: Xoá học phần
- Use case 5: Nhập excel học phần
- Use case 6: Thêm phòng thi
- Use case 7: Sửa phòng thi
- Use case 8: Xoá phòng thi
- Use case 9: Thêm sinh viên - phòng thi
- Use case 10: Sửa sinh viên - phòng thi
- Thiết kế cơ sở dữ liệu và giao diện: Trình bày sơ đồ lớp hệ thống, mô hình cơ sở dữ liệu quan hệ hoàn chỉnh với các bảng dữ liệu chuyên biệt; thiết kế và hoàn thiện 16 màn hình giao diện trực quan hỗ trợ toàn bộ các nhóm tác nhân.
- Đánh giá tổng kết: Đúc kết các kiến thức và kinh nghiệm tích lũy được trong quá trình xây dựng phần mềm, tổng hợp danh mục chức năng đã hoàn thành, chỉ ra những vấn đề kỹ thuật chưa giải quyết và đề xuất hướng phát triển tiếp theo của đề tài.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã hoàn thành các mục tiêu đề ra về mặt phân tích, thiết kế và xây dựng thành công phần mềm hỗ trợ kiểm tra và thi trực tuyến tại Trường Đại học An Giang với các kết quả cụ thể:
- Hoàn thành trọn vẹn hệ thống quản lý phân cấp từ danh mục đào tạo (khoa, lớp, học phần, sinh viên, cán bộ HĐT) đến tổ chức thi cử (kỳ thi, ca thi, phòng thi, đề thi, bài thi).
- Xây dựng thành công cơ chế nộp bài khắc phục hoàn toàn nhược điểm của phần mềm tiền nhiệm: sinh viên được phép lựa chọn và nộp cùng lúc nhiều tệp tin dữ liệu thay vì bị giới hạn duy nhất 1 tệp.
- Tối ưu hóa chức năng theo dõi bài thi: cán bộ coi thi và thư ký có thể xem trực tiếp nội dung bài làm của thí sinh ngay trên giao diện web mà không cần phải tải toàn bộ tệp về máy tính cá nhân.
- Thiết lập quy trình nộp bài 2 giai đoạn ("Làm xong" để xác nhận tạm và kiểm tra; "Hoàn tất và kết thúc" để khóa bài chính thức), giúp hạn chế sai sót và nhầm lẫn tệp tin của sinh viên.
- Xây dựng chức năng đặc thù "Làm bài lại" có kiểm soát, cho phép giám thị/thư ký cấp quyền cho thí sinh nộp lại bài khi gặp sự cố khách quan trong phòng thi.
- Hỗ trợ thư ký tải về toàn bộ bài thi của cả phòng thi một cách nhanh chóng, bảo đảm tính toàn vẹn dữ liệu cho công tác lưu trữ và chấm thi.
- Tích hợp linh hoạt giải pháp họp trực tuyến Zoom phục vụ khâu điểm danh, ghi hình ca thi làm minh chứng, kết hợp hệ thống sao lưu cơ sở dữ liệu tự động lên Google Drive và chế độ bật/tắt bảo trì của quản trị viên.
So với giải pháp trước đó tại đơn vị, đóng góp của đề tài thể hiện rõ ở việc tháo gỡ các nút thắt về trải nghiệm người dùng của sinh viên lẫn cán bộ khảo thí, đồng thời hoàn thiện lược đồ dữ liệu có tính mở và tính cấu trúc cao cho mô hình thi tự luận trực tuyến.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận đã thẳng thắn ghi nhận các mặt hạn chế còn tồn tại do giới hạn về mặt thời gian và công nghệ tại thời điểm thực hiện:
- Hệ thống mới chỉ dừng lại ở phạm vi nghiên cứu, thiết kế và hỗ trợ các chức năng phục vụ cho hình thức kiểm tra và thi trực tuyến theo dạng tự luận; chưa mở rộng sang hình thức thi trắc nghiệm khách quan.
- Quy trình giám sát còn phụ thuộc vào nền tảng ngoài (Zoom) để điểm danh và ghi hình, chưa có công cụ tự động phát hiện vi phạm quy chế thi.
Hướng nghiên cứu và phát triển tiếp theo được tác giả đề ra:
- Mở rộng thêm phân hệ thi trắc nghiệm trực tuyến (tích hợp ngân hàng câu hỏi, xáo trộn đề thi và chấm điểm tự động).
- Tiếp tục tối ưu hóa hiệu năng, cải tiến giao diện người dùng và hoàn thiện các chức năng nâng cao nhằm phục vụ các kỳ thi quy mô lớn hơn.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:
- Sinh viên ngành Công nghệ thông tin và Kỹ thuật phần mềm: Là tài liệu tham khảo thực tế về quy trình phát triển một ứng dụng web hoàn chỉnh từ khâu khảo sát nghiệp vụ, phân tích Use case, thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ đến triển khai trên nền tảng Laravel 8 và PHP 7.
- Người làm đề tài về hệ thống thông tin quản lý đào tạo/khảo thí: Có thể kế thừa các bảng phân tích yêu cầu nghiệp vụ (với 5 nhóm tác nhân), 30 Use case chi tiết cùng mô hình dữ liệu tổ chức kỳ thi phân cấp (Kỳ thi -> Ca thi -> Phòng thi -> Đề thi/Thí sinh/Cán bộ).
- Cán bộ quản lý giáo dục và tổ chức thi trực tuyến: Tham khảo được quy trình phối hợp chặt chẽ giữa hệ thống quản lý bài thi nền web và nền tảng giám sát phòng thi Zoom, cũng như quy trình nộp bài 2 bước giúp kiểm soát rủi ro kỹ thuật trong thi cử trực tuyến.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận này giải quyết những hạn chế kỹ thuật cụ thể nào của phần mềm thi trực tuyến trước đó tại Trường Đại học An Giang?
Phần mềm trước đó tồn tại 3 hạn chế chính: sinh viên chỉ được nộp 1 tệp tin duy nhất trong mỗi lần nộp; giám thị muốn xem bài nộp của thí sinh bắt buộc phải tải tệp về máy tính; và việc lưu trữ bài thi của từng phòng, từng thí sinh chưa được tối ưu hóa. Khóa luận đã giải quyết triệt để 3 vấn đề này bằng cách cho phép nộp nhiều tệp cùng lúc, hỗ trợ xem bài trực tiếp trên trình duyệt, và tối ưu hóa lược đồ dữ liệu lưu trữ theo phòng thi và thí sinh.
2. Quy trình nộp bài thi của sinh viên trên hệ thống diễn ra như thế nào?
Quy trình nộp bài bao gồm 2 bước xác nhận: Ở bước 1, sau khi chọn các tệp bài làm, sinh viên nhấn nút "Làm xong", hệ thống chuyển sang trang xác nhận; lúc này giám thị đã thấy bài nộp và sinh viên vẫn có thể chỉnh sửa lại tệp đã tải. Ở bước 2, sinh viên nhấn nút "Hoàn tất và kết thúc"; sau thao tác này, bài thi được chốt và sinh viên không thể chỉnh sửa dữ liệu được nữa.
3. Ứng dụng Zoom được tích hợp vào hệ thống nhằm mục đích gì và quy định đối với thí sinh ra sao?
Zoom được sử dụng làm phòng điểm danh và giám sát thi trực tuyến. Trước giờ thi 15 phút, sinh viên nhấp vào liên kết trên trang web để vào phòng Zoom, phải khai báo đúng họ tên tại mục "your name", bật camera/webcam suốt quá trình làm bài và tắt micro (chỉ bật khi CBCT yêu cầu). CBCT (giữ quyền Co-host) sẽ đối chiếu hình ảnh với giấy tờ tùy thân và thực hiện ghi video clip phòng thi để lưu minh chứng.
4. Cán bộ coi thi (CBCT) và Thư ký có sự khác biệt như thế nào về quyền hạn xử lý bài thi?
CBCT chịu trách nhiệm chính trong việc quan sát phòng Zoom, điểm danh thí sinh, xem đề thi và xem kết quả bài làm của sinh viên trực tiếp trên hệ thống (không có quyền tải tệp về). Trong khi đó, Thư ký ngoài các quyền trên còn có quyền tải bài làm của từng sinh viên, tải toàn bộ bài làm của cả phòng thi về máy, và có quyền kích hoạt chức năng "Cho làm bài lại" đối với sinh viên gặp sự cố.
5. Khóa luận sử dụng những công nghệ và phiên bản phần mềm cụ thể nào?
Hệ thống được xây dựng theo mô hình kiến trúc MVC, sử dụng ngôn ngữ lập trình PHP phiên bản 7 kết hợp cùng khung phát triển Laravel phiên bản 8 (với Eloquent ORM, Composer, Artisan, Migrations). Cơ sở dữ liệu được quản lý bằng hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ MySQL. Ngoài ra, hệ thống tích hợp dịch vụ Google Drive để sao lưu dữ liệu và nền tảng Zoom để phục vụ giám sát phòng thi.
Kết luận
Khóa luận "Xây dựng hệ thống hỗ trợ kiểm tra và thi trực tuyến" của tác giả Trương Như Ý đã giải quyết một bài toán thực tiễn cấp bách tại Trường Đại học An Giang trong giai đoạn đổi mới phương pháp đánh giá đào tạo. Tác giả đã hoàn thiện đầy đủ quy trình từ khảo sát thực tế, phân tích yêu cầu nghiệp vụ, mô hình hóa hệ thống với 30 Use case đến thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ và lập trình giao diện trên nền tảng Laravel 8 và PHP 7. Ứng dụng khắc phục tốt các điểm nghẽn của hệ thống cũ thông qua tính năng nộp nhiều tệp tin, xem bài trực tiếp không cần tải về và quy trình nộp bài hai bước an toàn. Công trình là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và kỹ thuật thực tế cho việc nghiên cứu và triển khai các hệ thống thông tin phục vụ khảo thí trực tuyến theo hình thức tự luận.