Luận văn thạc sĩ về hệ thống kiểm soát nội bộ và quản trị rủi ro tại TP.HCM - Thái Mỹ Thanh

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích thiết lập hệ thống kiểm soát nội bộ theo hướng nâng cao năng lực quản trị rủi ro đối với các doanh, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất

Chuyên ngành

Kế Toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ Kinh Tế

2013

98
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ

PHẦN MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ

1.1. Tổng quan về hệ thống kiểm soát nội bộ

1.2. Sự hình thành và phát triển lý thuyết kiểm soát nội bộ

1.2.1. Lịch sử hình thành

1.3. Khái niệm kiểm soát nội bộ và hệ thống kiểm soát nội bộ

1.4. Các nhân tố cấu thành hệ thống kiểm soát nội bộ theo COSO 2004

1.4.1. Môi trường quản lý

1.4.2. Thiết lập mục tiêu

1.4.3. Nhận dạng sự kiện tiềm tàng

1.4.4. Đánh giá rủi ro

1.4.5. Phản ứng với rủi ro

1.4.6. Hoạt động kiểm soát

1.4.7. Thông tin và truyền thông

1.5. Lợi ích và hạn chế của hệ thống kiểm soát nội bộ

1.6. Tổng quan về quản trị rủi ro

1.6.1. Lịch sử hình thành các lý thuyết về quản trị rủi ro

1.6.2. Khái niệm về quản trị rủi ro doanh nghiệp

1.6.3. Các nội dung của quản trị rủi ro doanh nghiệp

1.6.4. Lợi ích và hạn chế của quản trị rủi ro doanh nghiệp

1.6.4.1. Lợi ích của quản trị rủi ro doanh nghiệp
1.6.4.2. Hạn chế của quản trị rủi ro doanh nghiệp

1.6.5. Mối quan hệ giữa hệ thống kiểm soát nội bộ với vấn đề quản trị rủi ro trong doanh nghiệp

1.6.5.1. Quan hệ về mục tiêu
1.6.5.2. Quan hệ về điều hành

1.7. Những đặc điểm của doanh nghiệp dịch vụ ảnh hưởng đến hệ thống kiểm soát nội bộ và quản trị rủi ro

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG VỀ HỆ THỐNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ TẠI CÁC DOANH NGHIỆP DỊCH VỤ TRÊN ĐỊA BÀN TP.HCM

2.1. Giới thiệu tổng quát về tình hình hoạt động và quản lý của các doanh nghiệp dịch vụ trên địa bàn TP.HCM

2.2. Thực trạng về hệ thống kiểm soát nội bộ và quản trị rủi ro tại các doanh nghiệp dịch vụ trên địa bàn TP.HCM

2.2.1. Môi trường quản lý

2.2.2. Thiết lập mục tiêu

2.2.3. Nhận dạng sự kiện tiềm tàng

2.2.4. Đánh giá rủi ro

2.2.5. Phản ứng với rủi ro

2.2.6. Hoạt động kiểm soát

2.2.7. Thông tin và truyền thông

2.3. Đánh giá thực trạng về hệ thống kiểm soát nội bộ và quản trị rủi ro tại các doanh nghiệp dịch vụ trên địa bàn TP.HCM

2.3.1. Nhược điểm

2.4. Nhận diện các nguyên nhân của các hạn chế trong hệ thống kiểm soát nội bộ và quản trị rủi ro tại các doanh nghiệp dịch vụ trên địa bàn TP.HCM

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP THIẾT LẬP HỆ THỐNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ THEO HƯỚNG NÂNG CAO NĂNG LỰC QUẢN TRỊ RỦI RO ĐỐI VỚI CÁC DOANH NGHIỆP DỊCH VỤ TRÊN ĐỊA BÀN TP.HCM

3.1. Định hướng thiết lập hệ thống kiểm soát nội bộ theo hướng nâng cao năng lực quản trị rủi ro đối với các doanh nghiệp dịch vụ trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh

3.1.1. Hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ theo hướng kiểm soát các rủi ro

3.1.2. Xây dựng các tiêu chuẩn để đánh giá rủi ro

3.1.3. Xây dựng các phương án khác nhau để phản ứng với rủi ro

3.1.4. Áp dụng quản trị rủi ro trong hệ thống kiểm soát nội bộ

3.2. Các giải pháp nhằm thiết lập hệ thống kiểm soát nội bộ theo hướng nâng cao năng lực quản trị rủi ro đối với các doanh nghiệp dịch vụ trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh

3.2.1. Môi trường quản lý

3.2.2. Thiết lập mục tiêu

3.2.3. Nhận dạng các sự kiện tiềm tàng

3.2.4. Đánh giá rủi ro

3.2.5. Phản ứng với rủi ro

3.2.6. Hoạt động kiểm soát

3.2.7. Thông tin và truyền thông

3.3. Một số kiến nghị nhằm thiết lập hệ thống kiểm soát nội bộ theo hướng nâng cao năng lực quản trị rủi ro đối với các doanh nghiệp dịch vụ trên địa bàn TPHCM

3.3.1. Đối với các doanh nghiệp dịch vụ

3.3.2. Đối với các cơ quan liên quan

KẾT LUẬN CHUNG

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan về hệ thống kiểm soát nội bộ và quản trị rủi ro

Hệ thống kiểm soát nội bộ đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý rủi ro tại các doanh nghiệp. Nó không chỉ giúp bảo vệ tài sản mà còn đảm bảo tính chính xác của thông tin tài chính. Việc thiết lập một hệ thống kiểm soát nội bộ hiệu quả là cần thiết để đạt được các mục tiêu kinh doanh. Theo báo cáo COSO, hệ thống này bao gồm nhiều yếu tố như môi trường quản lý, đánh giá rủi ro và hoạt động kiểm soát.

1.1. Khái niệm về hệ thống kiểm soát nội bộ

Hệ thống kiểm soát nội bộ là một quy trình được thiết lập bởi Hội đồng quản trị và các nhà quản lý nhằm đảm bảo tính hiệu lực và hiệu quả của các hoạt động, báo cáo tài chính đáng tin cậy và tuân thủ pháp luật. Nó bao gồm các chính sách, tiêu chuẩn và thủ tục cần thiết để quản lý rủi ro.

1.2. Lợi ích của hệ thống kiểm soát nội bộ

Hệ thống kiểm soát nội bộ giúp doanh nghiệp nhận diện và giảm thiểu rủi ro, nâng cao hiệu quả hoạt động và đảm bảo tính chính xác của thông tin tài chính. Theo nghiên cứu của Phạm Hồng Thái (2011), một hệ thống kiểm soát nội bộ hiệu quả có thể giúp doanh nghiệp đạt được các mục tiêu đề ra.

II. Vấn đề và thách thức trong quản trị rủi ro doanh nghiệp

Quản trị rủi ro doanh nghiệp đang đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt. Các doanh nghiệp cần nhận diện và đánh giá các rủi ro tiềm ẩn để có biện pháp ứng phó kịp thời. Việc thiếu hụt thông tin và quy trình kiểm soát không hiệu quả có thể dẫn đến những tổn thất lớn.

2.1. Các loại rủi ro phổ biến trong doanh nghiệp

Doanh nghiệp thường phải đối mặt với nhiều loại rủi ro như rủi ro tài chính, rủi ro hoạt động và rủi ro pháp lý. Mỗi loại rủi ro đều có những đặc điểm và cách thức quản lý riêng, đòi hỏi doanh nghiệp phải có chiến lược phù hợp.

2.2. Hạn chế trong việc quản lý rủi ro

Nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc nhận diện và đánh giá rủi ro do thiếu thông tin hoặc quy trình không rõ ràng. Điều này dẫn đến việc không thể đưa ra các quyết định kịp thời và chính xác, gây ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động.

III. Phương pháp nâng cao hệ thống kiểm soát nội bộ

Để nâng cao năng lực quản trị rủi ro, doanh nghiệp cần áp dụng các phương pháp hiệu quả trong việc thiết lập hệ thống kiểm soát nội bộ. Việc hoàn thiện quy trình kiểm soát và đánh giá rủi ro là rất quan trọng để đảm bảo tính hiệu quả của hệ thống.

3.1. Thiết lập quy trình kiểm soát nội bộ

Quy trình kiểm soát nội bộ cần được thiết lập rõ ràng, bao gồm các bước từ nhận diện rủi ro đến đánh giá và phản ứng với rủi ro. Điều này giúp doanh nghiệp có thể kiểm soát tốt hơn các hoạt động và giảm thiểu rủi ro phát sinh.

3.2. Đánh giá và cải tiến hệ thống kiểm soát

Đánh giá định kỳ hệ thống kiểm soát nội bộ là cần thiết để phát hiện các điểm yếu và cải tiến quy trình. Doanh nghiệp cần thường xuyên xem xét và cập nhật các chính sách, thủ tục để phù hợp với tình hình thực tế.

IV. Ứng dụng thực tiễn của hệ thống kiểm soát nội bộ

Việc áp dụng hệ thống kiểm soát nội bộ trong thực tiễn đã mang lại nhiều lợi ích cho các doanh nghiệp. Các nghiên cứu cho thấy rằng những doanh nghiệp có hệ thống kiểm soát nội bộ hiệu quả thường có khả năng quản lý rủi ro tốt hơn và đạt được các mục tiêu kinh doanh.

4.1. Kết quả nghiên cứu về hệ thống kiểm soát nội bộ

Nghiên cứu của Đinh Thuỵ Ngân Trang (2007) cho thấy rằng hệ thống kiểm soát nội bộ được đánh giá là hiệu quả không chỉ giúp doanh nghiệp đạt được mục tiêu mà còn tạo ra sự tin tưởng từ các bên liên quan.

4.2. Các doanh nghiệp dịch vụ tại TP.HCM

Tại TP.HCM, nhiều doanh nghiệp dịch vụ đã áp dụng hệ thống kiểm soát nội bộ theo tiêu chuẩn COSO, giúp họ nâng cao năng lực quản trị rủi ro và cải thiện hiệu quả hoạt động.

V. Kết luận và tương lai của hệ thống kiểm soát nội bộ

Hệ thống kiểm soát nội bộ là một công cụ quan trọng trong quản trị rủi ro doanh nghiệp. Việc nâng cao năng lực quản trị rủi ro thông qua hệ thống này sẽ giúp doanh nghiệp tồn tại và phát triển trong môi trường cạnh tranh khốc liệt. Tương lai của hệ thống kiểm soát nội bộ sẽ phụ thuộc vào khả năng thích ứng và cải tiến của các doanh nghiệp.

5.1. Tương lai của quản trị rủi ro

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, quản trị rủi ro sẽ ngày càng trở nên quan trọng hơn. Doanh nghiệp cần phải chủ động trong việc nhận diện và quản lý rủi ro để đảm bảo sự phát triển bền vững.

5.2. Đề xuất cho các doanh nghiệp

Các doanh nghiệp cần đầu tư vào việc nâng cao hệ thống kiểm soát nội bộ, đào tạo nhân viên và áp dụng công nghệ mới để cải thiện quy trình quản lý rủi ro. Điều này sẽ giúp họ duy trì lợi thế cạnh tranh và phát triển bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

16/08/2025
Luận văn thạc sĩ thiết lập hệ thống kiểm soát nội bộ theo hướng nâng cao năng lực quản trị rủi ro đối với các doanh nghiệp dịch vụ trên địa bàn tp hcm luận văn thạc sĩ

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan về hệ thống kiểm soát nội bộ.  Chương 2: Thực trạng về hệ thống kiểm soát nội bộ tại các doanh nghiệp dịch vụ trên địa bàn TPHCM.  Chương 3: Giải pháp thiết lập hệ thống kiểm soát nội bộ theo hướng nâng cao năng lực quản trị rủi ro đối với các doanh nghiệp dịch vụ trên địa bàn TPHCM.  Kết luận chung.

 Tài liệu tham khảo. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 4 Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI Về mặt lý luận Đề tài hệ thống hóa những kiến thức về hệ thống kiểm soát nội bộ trong báo cáo COSO, chủ yếu tập trung vào báo cáo COSO năm 2004. Đặc biệt nhấn mạnh đến quản trị rủi ro trong hoạt động kiểm soát và quàn lý. Từ đó giúp các sinh viên và doanh nghiệp quan tâm đến vấn đề này.

Về mặt thực tiễn Đề tài giúp các nhà quản lý có cái nhìn khái quát về hoạt động kiểm soát nội bộ và quản trị rủi ro tại các doanh nghiệp dịch vụ trên địa bàn TP. Bên cạnh đó, đề tài đưa ra một số giải pháp nhằm hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ, chủ yếu tập trung vào quá trình quản trị rủi ro. Từ đó, giúp các nhà quản lý có những hiệu chỉnh thích hợp trong các chính sách, thủ tục kiểm soát mang tính thực tế và phù hợp với đặc thù của doanh nghiệp. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 5 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ 1.1 Tổng quan về hệ thống kiểm soát nội bộ 1.1 Sự hình thành và phát triển lý thuyết kiểm soát nội bộ 1.1 Lịch sử hình thành Từ khi có hoạt động kinh doanh, những người điều hành đều phải sử dụng các biện pháp để kiểm soát các hoạt động tại đơn vị mình.

Hoạt động kinh doanh càng phát triển thì chức năng kiểm soát càng chiếm một vị trí quan trọng trong quá trình quản lý. Thông qua các hoạt động kiểm soát, nhà quản lý đánh giá và chấn chỉnh việc thực hiện nhằm đảm bảo đạt được các mục tiêu đề ra với hiệu quả cao nhất. Để thực hiện chức năng kiểm soát, nhà quản lý sử dụng công cụ chủ yếu là kiểm soát nội bộ của đơn vị. Khái niệm kiểm soát nội bộ lúc đầu được sử dụng như là một phương pháp giúp cho kiểm toán viên độc lập xác nhận phương pháp hiệu quả nhất trong việc thiết lập kế hoạch kiểm toán, đến chỗ được coi là một bộ phận chủ yếu của hệ thống quản lý hữu hiệu.

Thời kỳ tiền COSO (từ năm 1992 trở về trước) Khái niệm kiểm soát nội bộ bắt đầu được sử dụng vào đầu thế kỷ 20 trong các tài liệu về kiếm toán. Lúc đó, kiểm soát nội bộ được hiểu như là một biện pháp để bảo vệ tiền không bị các nhân viên gian lận. Sau đó, khái niệm này dần được mở rộng, kiểm toán nội bộ không dừng lại ở việc bảo vệ tài sản (không chỉ có tiền) mà còn đảm bảo việc ghi chép kế toán chính xác, nâng cao hiệu quả hoạt động và khuyến khích tuân thủ các chính sách của nhà quản lý. Năm 1977, sau vụ bê bối Watergate, Quốc hội Hoa Kỳ đã thông qua Luật hành vi hối lộ ở nước ngoài.

Điều luật này nhấn mạnh việc kiểm soát nội bộ nhằm ngăn ngừa những khoản thanh toán bất hợp pháp và dẫn đến việc yêu cầu ghi chép rất đầy đủ trong mọi hoạt động. Lần đầu tiên, hoạt động kiểm soát nội bộ trong các tổ chức được đề cập đến trong một văn bản pháp luật. Năm 1985, sự đổ bể của các công ty cổ phần có niêm yết làm cho các nhà làm luật Hoa Kỳ quan tâm đến việc kiểm soát nội bộ của các doanh nghiệp. Nhiều quy định, hướng dẫn về kiểm soát nội bộ của các cơ quan chức năng Hoa Kỳ được ban TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 6 hành trong giai đoạn này như: Uỷ ban chuẩn mực kiểm toán Hoa Kỳ năm 1988, Uỷ ban chứng khoán Hoa Kỳ năm 1988, tổ chức nghiên cứu kiểm toán nội bộ năm 1991,.

Những quy định này một mặt làm phong phú khái niệm kiểm soát nội bộ nhưng mặt khác dẫn đến yêu cầu phải hình thành một hệ thống lý luận có tính chuẩn mực về kiểm soát nội bộ. Sự ra đời của báo cáo COSO năm 1992 Quá trình phát triển của các công ty ở Hoa Kỳ cũng là quá trình phát triển quy mô của gian lận gây thiệt hại đáng kể cho nền kinh tế. Nhiều uỷ ban đã ra đời để khảo sát và tìm cách khắc phục, trong đó có uỷ ban quốc gia về chống gian lận báo cáo tài chính – gọi tắt là Uỷ ban Treadway – ra đời năm 1985. COSO là một Uỷ ban gồm nhiều tổ chức nghề nghiệp nằm hỗ trợ cho Uỷ ban Treadway.

Các tổ chức nghề nghiệp trên bao gồm: Hiệp hội kế toán công chứng Hoa Kỳ (AICPA), Hội kế toán Hoa Kỳ (AAA), Hiệp hội các nhà quản trị tài chính (FEI), Hiệp hội kiểm toán viên nội bộ (IIA) và Hiệp hội kế toán viên quản trị (IMA). Qua quá trình tìm hiểu về gian lận, COSO đã nhận thấy kiểm soát nội bộ đã ảnh hưởng rất lớn đến khả năng xảy ra gian lận. Vì thế, việc nghiên cứu và đưa ra một khuôn khổ chung về kiểm soát nội bộ được đặt ra. Báo cáo COSO năm 1992 là kết quả của quá trình nghiên cứu này.

Báo cáo cung cấp một hệ thống lý luận đầy đủ nhất về kiểm soát nội bộ, kế thừa và phát huy các nghiên cứu trước đó về kiểm soát nội bộ. Báo cáo COSO năm 1992 gồm có 4 phần: Phần 1 – Bản tóm lược: Tổng quan về kiểm soát nội bộ cho nhà quản lý cấp cao. Phần 2 – Hệ thống lý luận: Định nghĩa về kiểm soát nội bộ, mô tả các yếu tố của kiểm soát nội bộ và chỉ ra những tiêu chí để kiểm soát hệ thống. Phần 3 – Báo cáo cho các thành viên bên ngoài: Hướng dẫn cách thức báo cáo cho các đối tượng bên ngoài về kiểm soát nội bộ liên quan đến tài chính.

Phần 4 – Các công cụ đánh giá: Bao gồm các bảng biểu phục vụ cho việc đánh giá sự hữu hiệu của hệ thống kiểm soát nội bộ.2 Khái niệm kiểm soát nội bộ và hệ thống kiểm soát nội bộ Kiểm soát nội bộ bao gồm kế hoạch của tổ chức và tất cả các phương pháp phối hợp và đo lường được thừa nhận trong doanh nghiệp để bảo đảm an toàn tài sản có của họ, kiểm tra sự phù hợp và độ tin cậy của dữ liệu kế toán, tăng cường tính hiệu quả của hoạt động và khuyến khích việc thực hiện các chính sách quản lý lâu dài. Hệ thống kiểm soát nội bộ theo định nghĩa của báo cáo COSO là một quy trình chịu ảnh hưởng bởi Hội đồng quản trị, các nhà quản lý và các nhân viên khác trong TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 7 đơn vị, được thiết lập để cung cấp một sự đảm bảo hợp lý nhằm thực hiện các mục tiêu sau đây:  Tính hiệu lực và hiệu quả của các hoạt động;  Báo cáo tài chính đáng tin cậy;  Sự tuân thủ pháp luật và các quy luật hiện hành. Kiểm soát nội bộ được thực hiện thông qua các chính sách, tiêu chuẩn và thủ tục. Việc thiết lập và vận hành hệ thống kiểm soát nội bộ thuộc về trách nhiệm của Hội đồng quản trị và người quản lý.

Quá trình thực hiện kiểm soát nội bộ tại đơn vị chủ yếu là quá trình thiết lập, thực hiện, kiểm tra và đánh giá các chính sách, tiêu chuẩn và thủ tục. Hội đồng quản trị (nếu có) là một nhân tố ảnh hưởng rất lớn đến hoạt động kiểm soát của đơn vị thông qua việc tác động đến các chính sách và quan điểm kiểm soát của nhà quản lý. Các nhân viên khác trong tổ chức chính là người thực hiện các thủ tục kiểm soát hàng ngày thông qua việc tuân thủ các quy trình của hệ thống kiểm soát nội bộ. Vì vậy khả năng, tinh thần và phẩm chất của họ quyết định rất lớn đến sự thành công của kiểm soát nội bộ.2 Các nhân tố cấu thành hệ thống kiểm soát nội bộ theo COSO 2004 1.1 Môi trƣờng quản lý Môi trường quản lý phản ánh sắc thái chung của một đơn vị, chi phối ý thức của các thành viên trong đơn vị về rủi ro và đóng vai trò nền tảng cho các yếu tố khác của quản trị rủi ro.

Nó tạo nên cấu trúc và phương thức vận hành về quản trị rủi ro trong đơn vị. Các nhân tố chính thuộc về môi trường quản lý là:  Triết lý của nhà quản lý về quản trị rủi ro: triết lý về quản trị rủi ro là quan điểm, nhận thức và thái độ của nhà quản lý, điều này tạo nên cách thức mà đơn vị tiếp cận với rủi ro trong tất cả các hoạt động, từ phát triển chiến lược đến các hoạt động hàng ngày. Triết lý quản lý phản ánh những giá trị mà đơn vị theo đuổi, tác động đến văn hoá và cách thức đơn vị hoạt động, và ảnh hưởng đến việc áp dụng các yếu tố khác của ERM bao gồm cách thức nhận dạng rủi ro, các loại rủi ro được chấp nhận và cách thức quản lý chúng.  Rủi ro có thể chấp nhận: là mức độ rủi ro mà xét trên bình diện tổng thể, đơn vị sẵn lòng chấp nhận để theo đuổi giá trị.

Nó phản ánh triết lý về quản trị rủi ro của nhà quản lý cấp cao, và ảnh hưởng đến văn hoá, cách thức hoạt động của đơn vị. Rủi ro có thể chấp nhận được xem xét TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 8 khi đơn vị xác định các chiến lược, ở đó lợi ích kỳ vọng của một chiến lược phải phù hợp với mức rủi ro có thể chấp nhận đã đề ra. Các chiến lược khác nhau sẽ dẫn đến những mức độ rủi ro khác nhau đối với đơn vị, một khi mức rủi ro có thể chấp nhận được xác lập sẽ giúp ích cho nhà quản lý lựa chọn chiến lược nằm trong giới hạn chịu đựng đối với các loại rủi ro.  Hội đồng quản trị: đây là một bộ phận quan trọng và ảnh hưởng đến những yếu tố khác.

Vai trò của Hội đồng quản trị được thể hiện ở việc giám sát ban quản lý trong việc lựa chọn chiến lược, lên kế hoạch và việc thực hiện nó. Các nhân tố được xem xét để đánh giá sự hữu hiệu của Hội đồng quản trị gồm mức độ độc lập, kinh nghiệm và uy tín của các thành viên, và mối quan hệ giữa họ với bộ phận kiểm toán nội bộ và kiểm toán độc lập.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ