Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp tập trung giải quyết bài toán ứng dụng công nghệ thông tin trong hoạt động y tế tư nhân, cụ thể là quy trình chăm sóc và tương tác với bệnh nhân sau khám tại cơ sở nha khoa.

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Chăm sóc răng miệng là nhu cầu thiết yếu và ngày càng gia tăng, kéo theo sự cạnh tranh gay gắt giữa các cơ sở nha khoa tư nhân. Để duy trì uy tín và thu hút khách hàng, chất lượng dịch vụ hậu mãi và theo dõi sau điều trị đóng vai trò quyết định. Tại Phòng khám nha khoa Như Ngọc, nhiều ca bệnh có tính chất phức tạp đòi hỏi điều trị nhiều lần và theo dõi trong thời gian dài. Tuy nhiên, đặc thù của phòng khám là không có giường bệnh điều trị nội trú, khiến các bác sĩ gặp nhiều trở ngại trong việc theo sát diễn biến bệnh tình của bệnh nhân sau khi rời cơ sở.

Trong thực tế hoạt động, các bác sĩ và bệnh nhân chủ yếu trao đổi thông tin từ xa qua các kênh mạng xã hội và liên lạc thông thường như tin nhắn, điện thoại, Zalo hoặc Facebook. Phương thức này bộc lộ nhiều bất cập:

  • Khi bệnh nhân cần hỗ trợ ngoài giờ hành chính, bác sĩ không có mặt tại phòng khám để tra cứu hồ sơ bệnh án, buộc người bệnh phải tự thuật lại tiền sử và quá trình điều trị, dễ dẫn đến sai sót hoặc thiếu thông tin.
  • Toàn bộ lịch sử trao đổi, tư vấn từ xa không được hệ thống hóa và lưu trữ, gây mất thời gian cho các lần tái khám hoặc tư vấn tiếp theo.
  • Việc thiếu hồ sơ lưu trữ điện tử về các chỉ dẫn chuyên môn từ xa tạo ra lỗ hổng pháp lý, không cung cấp được căn cứ xác thực trách nhiệm y khoa khi xảy ra sự cố điều trị.

Do đó, đề tài "Xây dựng hệ thống hỗ trợ tương tác trong quá trình điều trị bệnh nhân từ xa" được thực hiện nhằm cung cấp công cụ tích hợp giữa lưu trữ hồ sơ bệnh án và tương tác trực tuyến, phục vụ riêng cho quy trình quản lý của phòng khám.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

  • Mục tiêu nghiên cứu: Nghiên cứu lý luận và phân tích thực trạng công tác hỗ trợ bệnh nhân sau khám tại Phòng khám nha khoa Như Ngọc; từ đó đề xuất giải pháp và xây dựng một hệ thống thông tin hỗ trợ bác sĩ và bệnh nhân tương tác từ xa nhằm khắc phục các hạn chế trong quy trình cũ.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu: Khóa luận xác định 3 nhiệm vụ cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở dữ liệu, phản ánh khách quan quá trình hỗ trợ điều trị bệnh nhân từ xa, làm rõ hạn chế của quy trình hiện tại và lợi ích của hệ thống mới.
    2. Phân tích, nghiên cứu thực trạng quy trình hỗ trợ bệnh nhân trong quá trình điều trị nhằm chỉ ra các điểm yếu của hệ thống cũ và ưu điểm của hệ thống mới.
    3. Tìm giải pháp khắc phục các nhược điểm để xây dựng một hệ thống thông tin phù hợp, đáp ứng nhu cầu thực tế của phòng khám.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống hỗ trợ tương tác trong quá trình điều trị bệnh nhân từ xa.
  • Phạm vi không gian: Phòng khám nha khoa Như Ngọc (bao gồm 2 cơ sở: Cơ sở 1 tại số 42 Kim Mã, quận Ba Đình, Hà Nội và Cơ sở 2 tại số 34 Trần Quang Diệu, quận Đống Đa, Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và sử dụng dữ liệu hoạt động của phòng khám trong giai đoạn 3 năm (2016 - 2018).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận kết hợp nền tảng lý luận về phân tích thiết kế hệ thống thông tin hướng đối tượng với các phương pháp thu thập, phân tích dữ liệu thực nghiệm tại doanh nghiệp.

Khung lý thuyết và mô hình sử dụng

  • Lý thuyết hệ thống thông tin (HTTT): Khóa luận vận dụng các khái niệm về hệ thống, thông tin, hệ thống thông tin quản lý và 4 vai trò của HTTT trong việc định lượng/định tính cho ra quyết định, giảm thiểu bất ngờ, hỗ trợ quyết định theo tình huống và định hình văn hóa thông tin trong tổ chức.
  • Quy trình phát triển hệ thống thông tin: Áp dụng mô hình vòng đời phát triển gồm 5 giai đoạn (Khảo sát hiện trạng và xác lập dự án, Phân tích hệ thống, Thiết kế hệ thống, Cài đặt hệ thống, Khai thác và bảo trì) dựa trên giáo trình của Trần Thị Thùy Dung. Khóa luận giới hạn phạm vi nghiên cứu từ giai đoạn khảo sát đến giai đoạn cài đặt hệ thống.
  • Phương pháp và công cụ mô hình hóa: Sử dụng phương pháp phân tích và thiết kế hướng đối tượng (OOAD) kết hợp ngôn ngữ mô hình hóa thống nhất (UML) để xây dựng các biểu đồ ca sử dụng (Use Case), biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram), biểu đồ hoạt động (Activity Diagram), biểu đồ lớp (Class Diagram), biểu đồ trạng thái (State Machine Diagram), biểu đồ thành phần (Component Diagram) và biểu đồ triển khai (Deployment Diagram).
  • Mô hình quy trình phát triển phần mềm: Sử dụng mô hình thác nước (Waterfall Model) do quy mô dự án nhỏ, thực hiện trong thời gian ngắn và các yêu cầu nghiệp vụ được xác định rõ ràng, ít biến động.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Kế thừa số liệu từ báo cáo tài chính, tài liệu giới thiệu tổ chức, website phòng khám; tổng hợp các tài liệu học thuật về UML của Dennis (2005), Solms & Loubser, đồ án quản lý bệnh nhân của Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông và các tài liệu kỹ thuật về Node.js, MongoDB.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp:
    • Phương pháp quan sát: Trực tiếp theo dõi quy trình thăm khám, tiếp nhận và hỗ trợ bệnh nhân tại cơ sở.
    • Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi: Thiết kế và phát phiếu khảo sát tới nhân viên phòng khám (kích thước mẫu: phát ra 10 phiếu, thu về 10 phiếu hợp lệ).
    • Phương pháp phỏng vấn trực tiếp: Phỏng vấn sâu nhân viên các phòng ban chuyên môn và quản lý để thu thập yêu cầu nghiệp vụ.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Kết hợp phương pháp định tính (phân tích thông tin phỏng vấn, quan sát) và phương pháp định lượng (thống kê, tổng hợp số liệu khảo sát và bảng số liệu doanh thu).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về cơ sở lý luận

Chương 1 hệ thống hóa toàn bộ lý luận nền tảng về HTTT và quy trình phân tích thiết kế hệ thống. Tác giả làm rõ các khái niệm cơ bản, vai trò của HTTT trong quản lý doanh nghiệp, đồng thời chi tiết hóa 5 giai đoạn phát triển HTTT. Chương này cũng phân tích bản chất của phương pháp phân tích và thiết kế hướng đối tượng bằng UML, nêu lý do lựa chọn mô hình thác nước cho các dự án phần mềm ngắn hạn có yêu cầu cố định, và giới thiệu công cụ vẽ sơ đồ trực tuyến draw.io.

Phần tổng quan tình hình nghiên cứu điểm lại các công trình liên quan:

  • Trong nước: Đánh giá đồ án môn học "Phần mềm quản lý thông tin bệnh nhân" (Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông, 2013). Tác giả chỉ ra nhược điểm của phần mềm này là cho phép chỉnh sửa đơn thuốc và kết quả khám đã lưu, gây rủi ro về mặt pháp lý và truy cứu trách nhiệm bác sĩ.
  • Quốc tế: Khảo cứu cuốn sách "Systems Analysis and Design with UML Version 2.0" (Dennis) về quy trình SDLC và cuốn "Object-Oriented Analysis and Design using UML" (Dr. Fritz Solms & Dawid Loubser) về phương pháp ánh xạ từ mô hình hướng đối tượng sang thiết kế chi tiết.

Chương 2: Phân tích và đánh giá về quá trình hỗ trợ điều trị bệnh nhân từ xa tại phòng khám nha khoa Như Ngọc

Chương 2 trình bày tổng quan về Phòng khám nha khoa Như Ngọc (thành lập dưới hình thức doanh nghiệp tư nhân do ông Võ Trương Như Ngọc đứng đầu, quy mô hơn 30 nhân viên) với cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám đốc và 4 bộ phận: Phòng Chuyên môn, Phòng Kế toán, Phòng Hành chính nhân sự, Phòng Hỗ trợ chăm sóc khách hàng.

Bảng 1: Doanh thu và tăng trưởng của phòng khám nha khoa Như Ngọc (2016 - 2018)

Năm Doanh thu (nghìn đồng) Tỷ lệ tăng trưởng
2016 5.809.120 6,02%
2017 6.174.587 6,29%
2018 6.589.043 6,71%

(Nguồn: Số liệu phòng Kế toán - Tài chính của phòng khám)

Về hiện trạng ứng dụng công nghệ thông tin và truyền thông:

  • Hạ tầng phần cứng: 1 máy chủ, 10 máy tính để bàn, 10 máy tính xách tay, 4 máy fax, 1 máy photocopy.
  • Hạ tầng mạng và an toàn thông tin: Đường truyền VNPT Fiber 80 (tốc độ tối đa 80 Mbps), mạng LAN nội bộ cấu trúc nhánh; bảo mật bằng phần mềm diệt virus Kaspersky và phân quyền tập tin.
  • Phần mềm và cơ sở dữ liệu: Sử dụng hệ quản trị CSDL NoSQL MongoDB; phần mềm quản lý mua ngoài phục vụ lưu hồ sơ hành chính, đặt lịch và thanh toán nhưng cài đặt cục bộ (on-premise), không có tính năng tương tác trực tuyến ngoài giờ.
  • Website: Đã có website giới thiệu dịch vụ nhưng tốc độ tải trang chậm và chưa tích hợp kênh tư vấn trực tuyến.

Bảng 2: Tổng hợp kết quả khảo sát thực trạng CNTT và hỗ trợ sau khám (Mẫu n = 10)

Tiêu chí khảo sát Phân bố kết quả
Mức độ đáp ứng của phần cứng 40% Rất đầy đủ; 40% Đầy đủ; 20% Khá đầy đủ; 0% Bình thường / Không đầy đủ
Đánh giá tốc độ mạng 10% Rất tốt; 30% Tốt; 60% Khá tốt; 0% Bình thường / Kém
Hệ điều hành máy tính sử dụng 80% Windows 10; 20% Windows 7
Đánh giá mức độ khó khăn khi hỗ trợ bệnh nhân sau khám 90% Rất khó khăn; 10% Khó khăn; 0% Không khó khăn
Khả năng hỗ trợ sau khám của phần mềm hiện tại 90% Không hỗ trợ; 10% Bình thường / Hỗ trợ
Nhu cầu ứng dụng HTTT hỗ trợ sau khám 90% Rất cần thiết; 10% Cần thiết
Mức độ sẵn sàng tiếp nhận HTTT mới 100% Sẵn sàng

(Nguồn: Kết quả xử lý phiếu điều tra của tác giả)

Kết quả phân tích khẳng định sự cần thiết phải xây dựng một hệ thống thông tin mới có khả năng kết nối trực tuyến, cho phép bác sĩ truy cập hồ sơ bệnh án và tương tác với bệnh nhân mọi lúc, mọi nơi.

Chương 3: Xây dựng hệ thống hỗ trợ tương tác trong quá trình điều trị bệnh nhân

Chương 3 là phần trọng tâm kỹ thuật của khóa luận, thực hiện toàn bộ quy trình phân tích và thiết kế phần mềm:

  • Định hướng giải pháp: Xây dựng phần mềm tích hợp module tương tác đa kênh (nhắn tin, gọi điện, truyền tải hình ảnh) liên kết trực tiếp với cơ sở dữ liệu hồ sơ bệnh án; kế thừa và mở rộng cơ sở dữ liệu MongoDB hiện có.
  • Kế hoạch dự án: Thời gian thực hiện 34 ngày (từ 28/10/2019 đến 30/11/2019), nhân sự gồm 1 người, chi phí ước lượng 500.000 VNĐ.
  • Xác định 4 nhóm tác nhân (Actors): Người quản lý hệ thống, Giám đốc, Bác sĩ, Bệnh nhân.
  • Đặc tả yêu cầu chức năng (gồm 5 nhóm chính từ R1 đến R5) và phi chức năng: Thiết lập giao diện tiếng Việt, màu nền xanh dương, chuẩn độ phân giải 1280x780, thời gian đáp ứng hệ thống dưới 2 giây.
  • Xây dựng hệ thống mô hình hóa chi tiết: Biểu đồ Use Case tổng quát và 8 ca sử dụng chi tiết (Đăng nhập, Đổi mật khẩu, Đăng xuất, Quản lý bác sĩ, Quản lý bệnh nhân, Quản lý hồ sơ bệnh án, Hội chẩn, Tư vấn từ xa, Báo cáo thống kê); các biểu đồ tuần tự, biểu đồ hoạt động cho từng chức năng chính; biểu đồ lớp và biểu đồ trạng thái cho thực thể Bệnh nhân, Tài khoản, Cuộc gọi.
  • Cài đặt và kiểm thử: Cài đặt module, chuyển đổi cơ sở dữ liệu, chạy kiểm thử hệ thống và bàn giao cho cơ sở.

Chương 4: Kiến nghị và đề xuất

Chương 4 đưa ra các khuyến nghị cho cơ sở thực tập:

  • Tổ chức tập huấn, đào tạo kỹ năng sử dụng phần mềm mới cho đội ngũ bác sĩ, nhân viên hành chính và hướng dẫn bệnh nhân cài đặt/sử dụng tài khoản khi đến khám trực tiếp.
  • Đầu tư nâng cấp định kỳ hạ tầng mạng và bảo mật tường lửa.
  • Đề xuất hướng phát triển tiếp theo: Tích hợp sâu hơn các module thanh toán điện tử, mở rộng ứng dụng trên nền tảng di động và hoàn thiện các chức năng phân tích thống kê phục vụ quản trị doanh nghiệp.

Thiết kế và triển khai hệ thống

Kiến trúc và phân quyền người dùng

Hệ thống được thiết kế theo mô hình hướng đối tượng, phân chia quyền hạn chặt chẽ theo 4 nhóm tác nhân:

  1. Giám đốc: Quản lý toàn diện tài khoản nhân viên, xem danh sách bác sĩ, chỉnh sửa thông tin bác sĩ, theo dõi lịch sử tư vấn và kết xuất báo cáo thống kê bệnh nhân/bác sĩ theo tháng và năm.
  2. Bác sĩ: Quản lý danh sách bệnh nhân mình trực tiếp điều trị, tạo tài khoản bệnh nhân, cập nhật/tra cứu hồ sơ bệnh án, thực hiện hội chẩn liên chuyên khoa và tư vấn từ xa (nhắn tin, gọi thoại, gửi hình ảnh).
  3. Bệnh nhân: Đăng nhập để xem hồ sơ bệnh án cá nhân, theo dõi lịch sử điều trị và kích hoạt yêu cầu tư vấn trực tiếp với bác sĩ phụ trách.
  4. Người quản trị hệ thống: Quản lý tài khoản, duy trì vận hành kỹ thuật và sao lưu dữ liệu, không can thiệp vào dữ liệu chuyên môn.

Đặc tả danh mục chức năng nghiệp vụ

Bảng 3: Bảng danh mục chức năng nghiệp vụ của hệ thống

Mã chức năng Tên nhóm chức năng Các chức năng chi tiết
R1 Đăng nhập hệ thống R1.1 Đổi mật khẩu; R1.2 Đăng xuất
R2 Quản lý bác sĩ R2.1 Thống kê danh sách bác sĩ; R2.2 Hiển thị thông tin bác sĩ; R2.3 Chỉnh sửa thông tin bác sĩ; R2.4 Thống kê danh sách bệnh nhân theo bác sĩ; R2.5 Thêm mới bác sĩ; R2.6 Tìm kiếm bác sĩ; R2.7 Thống kê lịch sử liên hệ
R3 Quản lý bệnh nhân R3.1 Hiển thị danh sách bệnh nhân; R3.2 Hiển thị thông tin bệnh nhân; R3.3 Thêm bệnh nhân; R3.4 Sửa thông tin bệnh nhân; R3.5 Xóa bệnh nhân; R3.6 Tìm kiếm bệnh nhân; R3.7 Quản lý hồ sơ bệnh án (Thêm, Sửa, Xóa, Hiển thị danh sách hồ sơ)
R4 Hội chẩn và Tư vấn R4.1 Hội chẩn trực tiếp / gián tiếp; R4.2 Tư vấn từ xa (Gọi điện, Gọi video, Nhắn tin); R4.3 Nhắn tin trao đổi
R5 Báo cáo, thống kê R5.1 Thống kê số lượng bệnh nhân theo thời gian; R5.2 Thống kê số lượng bác sĩ

(Nguồn: Đặc tả chức năng hệ thống trong khóa luận)

Công nghệ và công cụ phát triển

  • Mô hình hóa: Công cụ draw.io để xây dựng tập biểu đồ UML.
  • Quản trị cơ sở dữ liệu: Hệ quản trị CSDL NoSQL MongoDB kết hợp công cụ quản trị trực quan MongoDB Compass để quản lý schema và tối ưu hóa hiệu năng lưu trữ tài liệu JSON.
  • Quản lý tiến độ dự án: Phần mềm Microsoft Office Project Standard 2016 để lập biểu đồ Gantt, phân bổ tài nguyên và kiểm soát tiến độ.
  • Công cụ hỗ trợ phát triển web: Chrome DevTools dùng để chẩn đoán, tối ưu mã nguồn giao diện và kiểm thử tương thích trên trình duyệt.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Minh chứng số liệu thực trạng: Khảo sát chỉ ra 90% nhân viên phòng khám gặp khó khăn lớn trong việc hỗ trợ bệnh nhân sau khám bằng phần mềm cũ, và 100% nhân viên sẵn sàng chuyển đổi sang hệ thống thông tin mới có tích hợp tính năng hỗ trợ từ xa.
  • Bộ hồ sơ phân tích thiết kế hoàn chỉnh: Hoàn thành đặc tả chi tiết 5 nhóm yêu cầu chức năng (R1 - R5), xây dựng đầy đủ các sơ đồ phân tích từ biểu đồ Use Case, Sequence, Activity đến Class và State Machine cho bài toán chăm sóc nha khoa từ xa.
  • Hiện thực hóa kế hoạch phát triển: Thiết lập kế hoạch dự án 34 ngày với dự toán kinh phí 500.000 VNĐ, xây dựng thành công module tương tác gắn liền với hồ sơ bệnh án điện tử, giúp giảm thiểu thời gian tra cứu và loại bỏ tình trạng thất lạc thông tin điều trị.

Đóng góp về mặt giải pháp và học thuật

  • Giải quyết bài toán pháp lý y khoa: Khác với các hệ thống quản lý phòng khám thông thường hoặc các phần mềm cho phép sửa xóa đơn thuốc tùy tiện, hệ thống đề xuất lưu trữ nguyên vẹn biên bản tư vấn, lịch sử cuộc gọi/tin nhắn từ xa, tạo cơ sở minh chứng pháp lý cho bác sĩ và cơ sở y tế.
  • Tối ưu hóa quy trình nghiệp vụ: Khắc phục nhược điểm của mô hình phòng khám không nội trú bằng cách số hóa luồng tương tác bác sĩ - bệnh nhân ngoài giờ hành chính thông qua giao diện tập trung.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Do giới hạn về thời gian làm khóa luận và nguồn lực thực hiện (1 sinh viên), đề tài chỉ dừng lại ở giai đoạn phân tích thiết kế, cài đặt module và thử nghiệm nội bộ, chưa bao quát toàn diện giai đoạn 5 (khai thác, vận hành thực tế lâu dài và bảo trì hệ thống tại doanh nghiệp).
  • Hướng phát triển: Tiếp tục hoàn thiện ứng dụng trên các nền tảng di động đa hệ điều hành (iOS, Android), tích hợp các cổng thanh toán viện phí trực tuyến và nâng cấp các thuật toán hỗ trợ thống kê dữ liệu quản trị phòng khám.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này hữu ích cho các đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Hệ thống thông tin quản lý, Công nghệ thông tin, Thương mại điện tử: Tham khảo cấu trúc một bài khóa luận phân tích thiết kế hệ thống thông tin hoàn chỉnh từ khâu khảo sát thực trạng, thu thập số liệu bảng hỏi đến mô hình hóa bằng ngôn ngữ UML theo chuẩn phương pháp hướng đối tượng.
  • Các nhà phát triển phần mềm y tế và nhà quản lý phòng khám tư nhân: Tham khảo quy trình nghiệp vụ đặc thù của mảng nha khoa không nội trú, cách thức thiết kế luồng tương tác tư vấn từ xa kết hợp quản lý bệnh án điện tử trên nền CSDL MongoDB.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao phòng khám nha khoa Như Ngọc gặp khó khăn trong việc theo dõi bệnh nhân sau khám?
Phòng khám không có khu điều trị nội trú, trong khi các ca điều trị phức tạp phải kéo dài nhiều đợt. Phần mềm cũ cài đặt cục bộ tại máy trạm nên khi ngoài giờ hành chính, bác sĩ không thể truy cập hồ sơ bệnh án mà phải dựa vào lời kể của bệnh nhân qua Zalo, Facebook hoặc điện thoại, dễ dẫn đến sai sót thông tin và không lưu lại được lịch sử tư vấn.

2. Khóa luận sử dụng mô hình phát triển phần mềm nào và tại sao?
Khóa luận sử dụng mô hình thác nước (Waterfall Model). Lý do lựa chọn là vì đây là dự án quy mô nhỏ, thời gian triển khai ngắn hạn (34 ngày), yêu cầu nghiệp vụ rõ ràng và ít bị biến động trong quá trình xây dựng.

3. Cơ sở dữ liệu và công cụ quản trị CSDL được lựa chọn trong đề tài là gì?
Đề tài sử dụng hệ quản trị cơ sở dữ liệu NoSQL MongoDB và công cụ quản trị giao diện đồ họa MongoDB Compass. Việc chọn MongoDB nhằm kế thừa nền tảng dữ liệu sẵn có của phòng khám, tối ưu hóa tốc độ truy vấn và cho phép mở rộng các bảng dữ liệu (collection) linh hoạt.

4. Khóa luận xác định bao nhiêu tác nhân tham gia vào hệ thống và gồm những ai?
Hệ thống xác định 4 tác nhân chính: Giám đốc (quản lý bác sĩ, xem báo cáo), Bác sĩ (quản lý bệnh nhân, hồ sơ bệnh án, hội chẩn, tư vấn từ xa), Bệnh nhân (xem hồ sơ bệnh án cá nhân, nhận tư vấn từ xa), và Người quản lý hệ thống (duy trì kỹ thuật, phân quyền tài khoản).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Huyền đã phản ánh toàn diện thực trạng ứng dụng công nghệ thông tin tại Phòng khám nha khoa Như Ngọc giai đoạn 2016 - 2018. Bằng phương pháp phân tích thiết kế hệ thống hướng đối tượng và ngôn ngữ mô hình hóa UML, đề tài đã xây dựng hoàn chỉnh thiết kế hệ thống hỗ trợ tương tác điều trị từ xa tích hợp quản lý hồ sơ bệnh án. Kết quả nghiên cứu đáp ứng đúng các yêu cầu nghiệp vụ thực tế, giải quyết được rào cản theo dõi bệnh nhân sau khám của mô hình phòng khám ngoại trú và cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị cho chuyên ngành Hệ thống thông tin kinh tế.