Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong ngành công nghiệp sản xuất thực phẩm và nước giải khát, các công đoạn đóng gói như chiết rót chất lỏng, cấp - xoáy nắp và dán nhãn bao bì chiếm tỷ trọng lớn trong chuỗi vận hành lặp lại. Sự gia tăng nhu cầu tiêu thụ nước đóng chai tại thị trường Đông Nam Á và toàn cầu thúc đẩy các doanh nghiệp chuyển dịch mạnh mẽ từ quy trình thủ công sang các dây chuyền tự động hóa nhằm nâng cao năng suất, tiết kiệm nhân công và chuẩn hóa chất lượng sản phẩm. Trong cấu trúc điều khiển công nghiệp, bộ điều khiển logic lập trình (PLC) giữ vai trò trung tâm, trong đó dòng thiết bị của Siemens chiếm thị phần toàn cầu đáng kể (khoảng 45,5%).
Đề tài "Hệ thống chiết rót, đóng nắp và dán nhãn chai tự động" được tác giả Trần Quyết Thắng thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Phong Lưu tại Bộ môn Tự động điều khiển, Khoa Điện – Điện tử, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh (thời gian thực hiện từ ngày 14/02/2024 đến ngày 20/06/2024).
Mục tiêu kỹ thuật của đề tài bao gồm các nhiệm vụ cụ thể:
- Thiết kế và chế tạo mô hình hệ thống chiết rót, đóng nắp và dán nhãn chai tự động tích hợp PLC Siemens S7-1200.
- Kiểm soát độ sai sót thể tích trong quá trình chiết rót chất lỏng dưới 5%.
- Đạt tỷ lệ đóng nắp chai thành công từ 95% trở lên.
- Đạt tỷ lệ dán nhãn thân chai chính xác và dính chặt từ 95% trở lên.
- Xây dựng hệ thống vận hành liên tục, có khả năng xử lý nhiều chai đồng thời thông qua cơ cấu mâm xoay chia độ và băng tải chờ.
- Thiết kế giao diện HMI/SCADA trên nền tảng WinCC Unified hỗ trợ điều khiển, giám sát và truy xuất dữ liệu trên máy tính cũng như thiết bị di động.
Phạm vi nghiên cứu của đề tài tập trung vào việc tính toán, thiết kế và thi công mô hình thực nghiệm với kích thước không gian $1 \times 1 \times 1\text{ m}$. Đề tài giới hạn ở mức độ mô hình thử nghiệm phòng thí nghiệm, áp dụng phương pháp định lượng chiết rót theo thời gian và chưa tích hợp các thuật toán thị giác máy tính (xử lý ảnh) để kiểm tra khuyết tật bao bì.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Đề tài kết hợp giữa phương pháp nghiên cứu tài liệu tổng quan, tính toán thiết kế kỹ thuật cơ – điện và phương pháp thực nghiệm hiệu chỉnh trên mô hình vật lý.
1. Khung lý thuyết và khảo sát công nghệ
Tác giả tiến hành khảo sát các hệ thống công nghiệp thực tế và mô hình nghiên cứu trước đó:
- Hệ thống công nghiệp: Dây chuyền rửa - chiết rót - đóng nắp của Mestech (Việt Nam), dây chuyền công suất lớn của SMF Technology (Ba Lan), các máy dán nhãn chuyên dụng như NTMD 001 và CH-150.
- Đề tài liên quan: Mô hình chiết rót, đóng nắp và phân loại kết hợp cánh tay robot của Bùi Hữu Hoàng Quân và Trần Ngọc Anh (ĐH Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM) sử dụng PLC S7-1200 và AC Servo Mitsubishi MR-J3.
2. Đánh giá và lựa chọn giải pháp kỹ thuật
Trong quá trình xây dựng cơ sở lý thuyết, tác giả phân tích và so sánh các nguyên lý chiết rót và dán nhãn hiện hành trên thị trường:
| Công đoạn |
Phương pháp khảo sát |
Đặc điểm nguyên lý |
Ưu điểm / Nhược điểm chính |
| Chiết rót |
Định lượng bằng bình định mức |
Đo lường dung tích chuẩn trước khi rót |
Độ chính xác cao; cơ cấu chuẩn bị phức tạp |
|
Chiết rót tới mức cố định |
Rót đến ngưỡng ống thông hơi |
Tốc độ nhanh; sai số phụ thuộc độ đồng đều của vỏ chai |
|
Định lượng theo thời gian (Được chọn) |
Bơm chất lỏng với lưu lượng ổn định theo khoảng thời gian đặt trước |
Kết cấu đơn giản, dễ điều khiển qua PLC; độ chính xác phụ thuộc độ ổn định áp lực bơm |
|
Chiết rót áp suất thường / chân không / đẳng áp |
Dựa trên chênh lệch thủy tĩnh, hút chân không hoặc duy trì áp suất CO2 |
Lựa chọn áp suất thường phù hợp cho chất lỏng không gas, độ nhớt thấp |
| Dán nhãn |
Con lăn di động |
Dán nhãn qua cặp bánh ma sát ép lò xo |
Cơ cấu đơn giản; độ chính xác không cao, dễ bong nhãn |
|
Cơ cấu kẹp thủy lực |
Hai xylanh kẹp kết hợp cảm biến màu |
Độ chính xác cao; cơ khí phức tạp, giá thành chế tạo lớn |
|
Băng ma sát hai mặt |
Băng tải ép chai miết nhãn |
Độ chính xác cao (99%); yêu cầu nhãn keo đắt tiền |
|
Cơ cấu bẻ góc ma sát gấp khúc (Được chọn) |
Nhãn căng qua thanh bẻ góc $>270^\circ$, xylanh và motor ép miết |
Năng suất cao, kết cấu gọn, độ bám dính chắc chắn |
3. Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Thử nghiệm đo lưu lượng bơm mini DC 385 để lập bảng quy đổi thời gian cấp điện sang thể tích chiết rót (ml).
- Phương pháp vi bước (Microstepping): Cài đặt và thực nghiệm xác định dòng điện, số xung phát cho động cơ bước qua các bộ điều khiển TB6600 và TB6550.
- Phương pháp lập trình điều khiển: Lập trình hàm phát xung chuỗi PTO (Pulse Train Output) trên TIA Portal cho CPU 1214C DC/DC/DC, cấu hình giao diện SCADA trên WinCC Unified.
Thiết kế và triển khai hệ thống
1. Thiết kế cơ khí và nguyên lý bố trí
Hệ thống được thiết kế đồng bộ trên khung giá đỡ có các rãnh soi (lỗ xoài) giúp việc căn chỉnh chiều cao, khoảng cách giữa các trạm làm việc linh hoạt theo nhiều kích cỡ chai. Cấu trúc cơ khí gồm 5 cụm chức năng chính:
- Băng tải cấp phôi vào: Đưa chai rỗng từ hàng chờ vào vị trí chiết rót; có thanh dẫn hướng chống đổ chai.
- Cơ cấu chiết rót: Gá cố định đầu phun từ máy bơm mini, tích hợp cảm biến phát hiện chai.
- Cơ cấu mâm xoay 4 vị trí: Sử dụng động cơ bước Nema 23 dẫn động mâm chia độ $90^\circ$, tích hợp cảm biến tiệm cận xác định vị trí gốc (Home).
- Cơ cấu cấp và vặn nắp: Cụm máng trượt cấp nắp trọng lực kết hợp cơ cấu hạ trục bằng xylanh khí nén 2 ty và động cơ giảm tốc DC xoay nắp chai.
- Cơ cấu băng tải ra và dán nhãn: Gồm cơ cấu nhả nhãn bẻ góc căng nhãn dẫn động bằng động cơ bước, trạm miết nhãn gồm xylanh khí nén ép chai vào con lăn quay chủ động.
2. Thiết kế phần điện và điều khiển
Hệ thống điện sử dụng nguồn xung công nghiệp chuyển đổi 220VAC sang 24VDC cấp cho PLC, rơ-le trung gian, van khí nén và các bộ điều khiển động cơ bước.
| Tên thiết bị / Linh kiện |
Thông số kỹ thuật chính |
Vai trò trong hệ thống |
| PLC Siemens S7-1200 CPU 1214C DC/DC/DC (6ES7 214-1AG40-0XB0) |
Nguồn 24VDC; 14 DI (24VDC), 10 DO (24VDC), 2 AI (0–10V / 4–20mA); Bộ nhớ 100 KB |
Bộ điều khiển trung tâm toàn bộ chu trình, xử lý I/O và phát xung PTO |
| Bộ nguồn QUINT-PS |
Điện áp vào 100–240VAC, ra 24VDC – 5A, nhiệt độ $-25^\circ\text{C} \sim 70^\circ\text{C}$ |
Cung cấp nguồn một chiều ổn định cho hệ thống điều khiển |
| Động cơ bước Nema 23 & Driver TB6600 |
Góc bước $1.8^\circ$, dòng 3A, moment xoắn $\ge 4\text{ N.m}$; Driver cấu hình 2.5A, 1600 xung/vòng |
Dẫn động mâm xoay phân độ chính xác $90^\circ$ |
| Động cơ bước & Driver TB6550 |
Driver cấp dòng 1.6A, cấu hình vi bước 1600 xung/vòng |
Dẫn động cơ cấu nhả cuộn nhãn dán |
| Cảm biến quang E3F-DS30C4 |
Dạng NPN, ngõ ra DC 6–36V, khoảng cách phát hiện $10–30\text{ cm}$ |
Phát hiện chai tại băng tải vào, mâm xoay và vị trí dán nhãn |
| Động cơ bơm mini DC 385 |
Điện áp 12VDC, công suất 3W, lưu lượng $1–2\text{ lít/phút}$ |
Bơm dung dịch định lượng vào chai |
| Xylanh khí nén 2 ty & Van điện từ SMC VQ1100 |
Đường kính nòng 25 mm, hành trình 75 mm, áp suất max $13\text{ kg/cm}^2$; Van 5/2 hồi vị lò xo 24VDC |
Nén đầu xoáy nắp và ép miết nhãn chai |
| Động cơ giảm tốc JGY370 |
Điện áp 24VDC, tốc độ không tải 40 vòng/phút, lực xoắn lớn |
Truyền động đầu xoắn nắp chai |
| Rơ-le đệm Slim Relay |
Tiếp điểm 24VAC/DC, tuổi thọ $1 \times 10^7$ lần đóng ngắt, bề rộng mỏng 6.2 mm |
Đệm công suất giữa ngõ ra PLC và các cơ cấu chấp hành |
Bảng phân bổ địa chỉ I/O trên PLC S7-1200:
- Ngõ vào (Inputs):
I0.4 (Cảm biến SS01 - phát hiện chai vào), I0.5 (Cảm biến SS02 - vị trí mâm xoay Home), I0.6 (Cảm biến SS03 - phát hiện chai tại trạm nắp), I0.7 (Cảm biến SS04 - phát hiện nắp), I1.0 (Cảm biến SS05 - vị trí dán nhãn).
- Ngõ ra (Outputs):
Q0.0 (PUL+ / Bơm nước P01), Q0.1 (DIR+ chọn hướng xung), Q0.2 (CLK+ phát xung), Q0.5 (Relay BC01 - băng tải vào), Q0.6 (Relay BC02 - băng tải ra).
3. Thuật toán điều khiển và giao diện SCADA
Hệ thống hỗ trợ 2 chế độ vận hành chính:
- Chế độ Manual (Bằng tay): Cho phép người vận hành cưỡng bức chạy/dừng riêng rẽ từng động cơ, kích hoạt từng van khí nén, test hành trình mâm xoay và kiểm tra tín hiệu cảm biến phục vụ bảo trì.
- Chế độ Auto (Tự động):
- Đưa mâm xoay về vị trí Home chuẩn;
- Băng tải vào kéo chai rỗng đến vị trí chiết rót, cảm biến
I0.4 kích hoạt;
- Bơm DC 385 hoạt động theo thời gian định mức;
- Mâm xoay quay $90^\circ$ đưa chai đến trạm cấp nắp;
- Xylanh nén hạ đầu vặn, động cơ JGY370 xoay siết chặt nắp;
- Mâm xoay chuyển chai sang băng tải ra, nhãn được kéo căng và xylanh ép con lăn miết chặt nhãn;
- Khi nhấn nút Stop, băng tải ngừng lập tức nhưng mâm xoay vẫn hoàn thành trọn vẹn chu kỳ $90^\circ$ trước khi dừng hẳn.
- Hệ thống giám sát WinCC Unified: Thiết kế giao diện gồm: Màn hình Đăng nhập (Login), Màn hình Tổng quan hệ thống, Màn hình chi tiết khâu Chiết rót, Màn hình khâu Đóng nắp, Popup điều khiển mâm xoay, Popup giám sát động cơ, Màn hình Cảnh báo lỗi (Alarm), Màn hình Cài đặt thông số (Settings) và giao diện Web Server hỗ trợ truy cập từ xa qua điện thoại thông minh và máy tính.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan
Trình bày tính cấp thiết của việc tự động hóa dây chuyền đóng chai trong ngành công nghiệp nước giải khát. Giới thiệu tổng quan về thị trường PLC và vị thế của Siemens S7-1200. Xác định rõ mục tiêu đề tài, giải pháp cơ khí (sử dụng rãnh trượt lỗ xoài, tăng chiều dài băng tải chờ) và giới hạn quy mô mô hình $1\times 1\times 1\text{ m}$.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết
Tổng hợp và phân tích các dây chuyền thực tế trong và ngoài nước (Mestech, SMF Technology, các dòng máy thương mại NTMD 001, CH-150). Khảo sát ưu nhược điểm của các phương pháp dán nhãn (con lăn di động, kẹp thủy lực, băng ma sát hai mặt, ma sát gấp khúc) và các phương pháp chiết rót định lượng (bình định mức, mức cố định, theo thời gian; áp suất thường, chân không, đẳng áp).
Chương 3: Tính toán và thiết kế
Xây dựng yêu cầu thiết kế cho phần cơ khí và điện. Lập lưu đồ thuật toán vận hành tổng quát, lưu đồ chế độ Auto và Manual. Tính toán chọn lựa linh kiện chi tiết (PLC CPU 1214C DC/DC/DC, nguồn QUINT-PS, cảm biến quang E3F-DS30C4, động cơ bước Nema 23, van SMC VQ1100, xylanh 2 ty 25x75mm, motor xoáy nắp JGY370 40RPM, driver TB6600 và TB6550). Thiết lập sơ đồ nguyên lý mạch nguồn, bản vẽ đấu nối PLC và sơ đồ mạch lực/điều khiển.
Chương 4: Thi công hệ thống
Mô tả chi tiết quá trình gia công, lắp ráp 5 cụm cơ khí phần cứng: băng tải chờ vào, trạm chiết rót, mâm xoay định vị, cụm cấp nắp - đóng nắp, cụm bẻ góc và miết nhãn chai ra. Trình bày phương pháp cấu hình phát xung PTO trên PLC Siemens S7-1200 (chế độ Pulse A/Direction B) và cài đặt thông số vi bước trên Driver (1600 step/rev). Thiết kế hệ thống giao diện giám sát WinCC Unified với đầy đủ các trang điều khiển và liên kết Web SCADA.
Chương 5: Kết quả thực hiện
Trình bày hình ảnh thực tế của tủ điện, toàn bộ khung máy cơ khí hoàn thiện, sản phẩm chai sau khi đóng nắp và dán nhãn. Đánh giá giao diện SCADA trên nền tảng máy tính và điện thoại di động. Kiểm nghiệm thời gian chiết rót mẫu (thực nghiệm chiết rót trong 11 giây) và khả năng hoạt động đồng bộ của các trạm chấp hành.
Chương 6: Kết luận và hướng phát triển
Đánh giá mức độ hoàn thành nhiệm vụ theo mục tiêu đề ra; tổng kết các ưu điểm về tính module và độ linh hoạt của mô hình; chỉ ra các hạn chế còn tồn tại về mặt năng suất, độ bền cơ khí và đề xuất các hướng nâng cấp trong tương lai.
Kết quả và đóng góp
1. Kết quả kỹ thuật đạt được
- Chế tạo phần cứng hoàn chỉnh: Hoàn thiện mô hình cơ khí tích hợp $1\times 1\times 1\text{ m}$ gồm đầy đủ 5 khâu: cấp chai rỗng, chiết rót định lượng, mâm xoay phân độ, cấp - xoáy nắp và dán nhãn.
- Tủ điện điều khiển chuẩn hóa: Đấu nối hoàn chỉnh tủ điện với PLC Siemens S7-1200 CPU 1214C, bộ nguồn QUINT 24VDC 5A, hệ thống rơ-le đệm Slim relay, cầu đấu terminal đồng 2.5 mm² và 2 bộ driver điều khiển bước.
- Điều khiển chuyển động chính xác: Làm chủ kỹ thuật phát xung PTO từ PLC S7-1200 để điều khiển động cơ bước Nema 23 quay mâm chia độ $90^\circ$ chuẩn xác với cảm biến Home chống tích lũy sai số, cùng cơ cấu cấp nhãn vi bước 1600 xung/vòng.
- Hệ thống giám sát SCADA đa nền tảng: Xây dựng thành công hệ thống giám sát SCADA trên nền tảng WinCC Unified, hiển thị trạng thái I/O trực quan, cảnh báo Alarm, cho phép cài đặt tham số và truy cập điều khiển linh hoạt qua mạng web trên cả PC lẫn điện thoại thông minh.
- Thực nghiệm chiết rót: Khảo sát và vận hành thử nghiệm thành công chu trình chiết rót mẫu ổn định trong khoảng thời gian 11 giây.
2. Giải pháp và đóng góp của đề tài
- Tính linh hoạt cơ khí: Thiết kế các cụm trạm với rãnh soi lỗ xoài cho phép người vận hành dễ dàng nâng hạ, thay đổi cự ly để thích ứng với các mẫu chai có kích thước và chiều cao khác nhau.
- Tối ưu hóa không gian lắp đặt: Ứng dụng mâm xoay 4 trạm kết hợp băng tải chờ giúp thu gọn diện tích tổng thể của dây chuyền mà vẫn duy trì khả năng xử lý nhiều chai đồng thời.
- Quy trình dừng an toàn: Thuật toán điều khiển đảm bảo khi nhấn Stop, mâm xoay không dừng đột ngột gây kẹt phôi mà tiếp tục hoàn tất góc quay $90^\circ$ hiện tại, giữ an toàn cho cơ cấu chấp hành.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
1. Hạn chế
- Quy mô mô hình: Hệ thống mới dừng lại ở mức độ mô hình thử nghiệm phòng thí nghiệm ($1\times 1\times 1\text{ m}$), tốc độ làm việc và công suất bơm chưa được tối ưu hóa cho quy mô công nghiệp lớn.
- Thiếu khâu kiểm tra tự động: Chưa tích hợp các thuật toán xử lý ảnh hoặc cảm biến thị giác công nghiệp để tự động phát hiện các lỗi như: chai bị móp méo, nắp đóng lệch ren, mực nước chiết không đều hoặc nhãn dán bị nhăn/rách.
- Độ chính xác chiết rót: Phương pháp định lượng theo thời gian phụ thuộc vào độ ổn định của áp suất cột áp chất lỏng trong bình chứa; khi mực nước trong bình thay đổi có thể gây sai lệch thể tích nhỏ.
2. Hướng phát triển
- Nâng cấp cảm biến mức hoặc ứng dụng cảm biến lưu lượng/loadcell cân trọng lượng để nâng cao độ chính xác chiết rót.
- Tích hợp camera công nghiệp và giải thuật xử lý ảnh (Computer Vision / AI) tại trạm kiểm tra chất lượng nắp và nhãn sau khi đóng gói.
- Nâng cấp cơ cấu cơ khí sang vật liệu inox công nghiệp đạt chuẩn an toàn vệ sinh thực phẩm và tối ưu hóa vận tốc mâm xoay để tăng năng suất tổng thể.
Giá trị tham khảo
Đồ án là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, giảng viên và kỹ sư thuộc các chuyên ngành Công nghệ Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa, Kỹ thuật Cơ điện tử và Kỹ thuật Điện tử:
- Lập trình điều khiển phát xung PLC: Tham khảo phương pháp cấu hình chuỗi xung PTO (Pulse Train Output) trên dòng PLC Siemens S7-1200 để điều khiển chính xác vị trí góc quay của động cơ bước thông qua Driver vi bước.
- Thiết kế hệ thống SCADA hiện đại: Cung cấp giải pháp triển khai giao diện điều khiển giám sát trên WinCC Unified có khả năng mở rộng máy chủ web kết nối đa thiết bị (máy tính và điện thoại di động).
- Thiết kế cơ cấu đóng gói tự động: Tham khảo bản vẽ nguyên lý bố trí mâm xoay phân độ, cụm miết nhãn căng bẻ góc và cụm xoáy nắp bằng động cơ giảm tốc kết hợp xylanh khí nén.
Câu hỏi thường gặp
1. Đồ án sử dụng loại PLC nào và cấu hình ngõ vào/ra (I/O) ra sao?
Hệ thống sử dụng bộ điều khiển PLC Siemens S7-1200, mã CPU 1214C DC/DC/DC (6ES7 214-1AG40-0XB0). CPU tích hợp nguồn 24VDC, 14 ngõ vào số DI (24VDC), 10 ngõ ra số DO (24VDC transistor hỗ trợ phát xung PTO) và 2 ngõ vào tương tự AI ($0–10\text{V} / 4–20\text{mA}$).
2. Động cơ bước điều khiển mâm xoay và cấp nhãn được cấu hình vi bước như thế nào?
Động cơ bước dẫn động mâm xoay sử dụng Driver TB6600 cài đặt dòng điện 2.5A; động cơ bước cấp nhãn sử dụng Driver TB6550 cài đặt dòng điện 1.6A. Cả hai bộ driver đều được thiết lập độ phân giải vi bước là 1600 xung cho một vòng quay (tương đương chế độ $1/8$ bước).
3. Cơ cấu dán nhãn của hệ thống hoạt động theo nguyên lý nào?
Hệ thống áp dụng phương pháp dán nhãn ma sát gấp khúc. Cuộn nhãn được động cơ bước kéo căng và bẻ hướng qua một thanh gập góc lớn hơn $270^\circ$ để tách mép nhãn. Khi chai di chuyển ngang qua sẽ dính lấy đầu nhãn, sau đó một xylanh khí nén ép chai vào con lăn quay để miết chặt nhãn quanh thân chai.
4. Khi nhấn nút dừng (Stop), hệ thống xử lý trạng thái hoạt động của mâm xoay như thế nào?
Khi người vận hành nhấn nút Stop, các băng tải vào/ra và các trạm chức năng sẽ lập tức dừng lại, nhưng động cơ mâm xoay vẫn tiếp tục quay cho đến khi hoàn thành đủ góc quay $90^\circ$ đã cài đặt trước nhằm tránh tình trạng kẹt phôi hoặc dừng lửng giữa chu kỳ.
5. Giao diện giám sát SCADA của hệ thống được xây dựng trên nền tảng nào và có những tính năng gì?
Giao diện được thiết kế trên nền tảng WinCC Unified của Siemens. Hệ thống hỗ trợ hiển thị giám sát trạng thái thiết bị theo thời gian thực, bảng cảnh báo Alarm, popup cài đặt thông số vận hành, chuyển đổi linh hoạt giữa chế độ Auto/Manual và hỗ trợ truy cập giám sát qua nền tảng web trên cả máy tính lẫn điện thoại di động.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp của tác giả Trần Quyết Thắng đã hoàn thành toàn diện các mục tiêu thiết kế và thi công mô hình "Hệ thống chiết rót, đóng nắp và dán nhãn chai tự động" sử dụng PLC Siemens S7-1200 CPU 1214C. Tác giả đã giải quyết hiệu quả bài toán phối hợp liên động giữa cơ cấu cơ khí mâm xoay phân độ, hệ thống truyền động khí nén, động cơ bước điều khiển phát xung PTO và bơm chiết rót định lượng. Hệ thống giám sát SCADA trên WinCC Unified vận hành ổn định trên nền tảng Web, mang lại khả năng kiểm soát trực quan và có giá trị thực tiễn cao cho đào tạo và nghiên cứu kỹ thuật tự động hóa.