Giới thiệu dự án

Trong bối cảnh công nghiệp hóa và hiện đại hóa, ngành công nghiệp thực phẩm và đồ uống (F&B) toàn cầu đang chứng kiến sự tăng trưởng vượt bậc với quy mô thị trường dự kiến đạt trên 8.900 tỷ USD. Đặc biệt, phân khúc nước giải khát và nước uống đóng chai đòi hỏi tính chuẩn xác, tốc độ cao và tiêu chuẩn vệ sinh nghiêm ngặt. Tuy nhiên, các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) tại Việt Nam vẫn đối mặt với rào cản lớn: chi phí đầu tư dây chuyền nhập khẩu quá cao, trong khi quy trình thủ công hoặc bán tự động lại gây lãng phí nguyên liệu, tốc độ đóng gói chậm và tỷ lệ lỗi bao bì cao.

Đề tài "Hệ thống chiết rót, đóng nắp và dán nhãn chai tự động" được nghiên cứu và chế tạo nhằm giải quyết triệt để các nút thắt trên bằng cách tích hợp toàn diện cơ khí chính xác, khí nén và bộ điều khiển logic lập trình công nghiệp.

+-------------------------------------------------------------------------------+
|                          QUY TRÌNH VẬN HÀNH TỰ ĐỘNG                           |
|                                                                               |
|  [Băng tải chờ] --> [Khâu Chiết rót] --> [Mâm xoay 4 trạm]                   |
|                                                  |                            |
|  [Khâu Dán nhãn] <-- [Băng tải ra] <-- [Khâu Đóng nắp] <-- [Cấp nắp tự động] |
+-------------------------------------------------------------------------------+

Mục tiêu dự án

  1. Thiết kế và thi công mô hình phần cứng tích hợp hoàn chỉnh với kích thước tinh gọn ($1000 \times 1000 \times 1000\text{ mm}$).
  2. Ứng dụng bộ điều khiển lập trình PLC Siemens S7-1200 (CPU 1214C DC/DC/DC) kết hợp phát xung tốc độ cao PTO (Pulse Train Output) điều khiển chính xác các trục động cơ bước.
  3. Kiểm soát sai số thể tích chiết rót dưới mức $\pm 5%$.
  4. Đảm bảo tỷ lệ đóng nắp chai thành công đạt trên $95%$.
  5. Đảm bảo tỷ lệ dán nhãn phẳng, không nhăn và định vị chuẩn xác đạt trên $95%$.
  6. Xây dựng hệ thống giám sát và thu thập dữ liệu SCADA trên nền tảng web thông qua WinCC Unified, hỗ trợ vận hành đa nền tảng (PC, máy tính bảng, điện thoại di động).

Phạm vi và giới hạn

  • Phạm vi: Nghiên cứu áp dụng cho quy trình đóng chai chất lỏng không ga (nước tinh khiết, dung dịch lỏng độ nhớt thấp), định dạng chai tròn tiêu chuẩn.
  • Giới hạn: Mô hình pilot phục vụ kiểm nghiệm giải thuật và cơ cấu; cơ chế định lượng áp dụng phương pháp định lượng theo thời gian; chưa tích hợp công nghệ xử lý ảnh (Machine Vision) để tự động phân loại phế phẩm.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Quá trình khảo sát các dây chuyền đóng gói thương mại và mô hình nghiên cứu chỉ ra những ưu và nhược điểm rõ rệt:

Tiêu chí Dây chuyền công nghiệp (Mestech / SMF) Mô hình AC Servo + Robot (Bùi Hữu Hoàng Quân) Giải pháp đề xuất (PLC S7-1200 + Stepper + WinCC)
Quy mô & Chi phí Cực lớn, vốn đầu tư hàng tỷ đồng, cồng kềnh Chi phí cao do dùng Robot Arm & AC Servo đắt tiền Chi phí tối ưu, mô hình $1\text{m}^3$, phù hợp cơ sở vừa và nhỏ
Độ phức tạp cơ khí Tuyến tính dài, bảo trì phức tạp Nhiều bậc tự do, lập trình tay máy phức tạp Mâm xoay index 4 trạm nhỏ gọn, kết cấu lỗ xoài tinh chỉnh linh hoạt
Công nghệ giám sát SCADA chuyên dụng nội bộ, khó truy cập từ xa Màn hình HMI cục bộ WinCC Unified nền Web, truy cập thời gian thực qua PC/Smartphone
Cơ cấu dán nhãn Con lăn miết hoặc kẹp thủy lực phức tạp Thủ công / Chưa tích hợp Bẻ gẫy nhãn góc $>270^\circ$ kết hợp xilanh ép con lăn ma sát

Ma trận ưu tiên yêu cầu kỹ thuật (MoSCoW)

  • Must have (Bắt buộc): Khâu chiết rót định lượng chính xác; mâm xoay dịch chuyển đồng bộ 4 vị trí ($90^\circ/\text{bước}$); cơ cấu vặn nắp tự động ngắt lực; phát xung PTO điều khiển Stepper Motor.
  • Should have (Nên có): Cảm biến quang tiệm cận nhận diện phôi chai; cơ cấu cảm biến Home tự động hiệu chuẩn sai số tích lũy của mâm xoay; giao diện SCADA Web.
  • Could have (Có thể có): Chế độ vận hành Manual từng cơ cấu riêng biệt; cảnh báo Alarm đa tầng trên giao diện giám sát.
  • Won't have (Chưa thực hiện): Cân định lượng hồi tiếp trực tiếp (Loadcell feedback); camera AI kiểm tra dị vật.

Thiết kế hệ thống

Hệ thống được thiết kế theo cấu trúc module hóa phân tầng, phân tách rõ ràng giữa tầng chấp hành, tầng điều khiển logic và tầng giám sát điều hành.

+-------------------------------------------------------------------------+
|                        TẦNG GIÁM SÁT & ĐIỀU HÀNH                        |
|        [WinCC Unified SCADA Web Interface - PC & Mobile Clients]        |
+-------------------------------------------------------------------------+
                                    │ (Ethernet / PROFINET TCP/IP)
+-------------------------------------------------------------------------+
|                            TẦNG ĐIỀU KHIỂN                              |
|             [PLC Siemens S7-1200 - CPU 1214C DC/DC/DC]                  |
+-------------------------------------------------------------------------+
        │ (Digital In)               │ (PTO Pulse/Dir)       │ (Digital Out)
        ▼                            ▼                       ▼
+------------------+       +-------------------+   +----------------------+
| TẦNG CẢM BIẾN    |       | TẦNG TRUYỀN ĐỘNG  |   | TẦNG CƠ CẤU CHẤP HÀNH|
| • E3F-DS30C4 NPN |       | • Driver TB6600   |   | • Bơm màng DC 385    |
| • Cảm biến Home  |       | • Driver TB6550   |   | • Động cơ JGY370     |
| • Cảm biến nắp   |       | • Stepper Nema 23 |   | • Van khí nén VQ1100 |
+------------------+       +-------------------+   | • Xy lanh 2 ty kép   |
                                                   +----------------------+

Danh mục công nghệ và thiết bị phần cứng

  1. Bộ điều khiển trung tâm (PLC): Siemens S7-1200 CPU 1214C DC/DC/DC (Mã đặt hàng: 6ES7 214-1AG40-0XB0), tích hợp 14 ngõ vào số 24VDC, 10 ngõ ra transistor 24VDC, 2 ngõ vào tương tự 0-10V, bộ nhớ làm việc 100 KB, hỗ trợ phát xung tốc độ cao lên đến 100 kHz trên các chân Q0.0 đến Q0.3.
  2. Bộ nguồn công nghiệp: Phoenix Contact QUINT-PS-100-240AC/24DC/5 (Dải điện áp ngõ vào 100–240VAC, điện áp ngõ ra 24VDC, dòng định mức 5A, hiệu suất chuyển đổi $>92%$).
  3. Động cơ truyền động chính: Động cơ bước Nema 23 (Góc bước $1.8^\circ$, dòng định mức 3.0A, moment xoắn giữ $1.2\text{ Nm}$), điều khiển qua Driver TB6600 cài đặt vi bước $1/8$ ($1600\text{ pulses/rev}$).
  4. Động cơ dán nhãn: Động cơ bước kết hợp Driver TB6550 tản nhiệt nhôm, dòng điện thiết lập 1.6A.
  5. Cơ cấu đóng nắp: Động cơ giảm tốc trục vuông JGY370 24VDC, tốc độ 40 RPM, sinh moment xoắn lớn; kết hợp xy lanh dẫn hướng 2 ty hành trình 75 mm, đường kính 25 mm.
  6. Cơ cấu phân phối khí nén: Cụm van điện từ khí nén VQ1100 (5 cửa 2 vị trí - 5/2), điện áp kích 24VDC, phản hồi lò xo cơ khí, áp suất làm việc tối đa $13\text{ kg/cm}^2$.
  7. Cảm biến phát hiện phôi: Cảm biến quang phản xạ khuếch tán E3F-DS30C4 (Ngõ ra NPN, điện áp 6–36VDC, khoảng cách phát hiện 10–30 cm tùy chỉnh).

Phương pháp luận (Methodology)

Dự án áp dụng mô hình kỹ thuật chữ V (V-Model) kết hợp phương pháp phát triển linh hoạt (Agile Engineering), kéo dài trong 18 tuần (từ ngày 14/02/2024 đến 20/06/2024):

Tuần 01-04: Khảo sát lý thuyết, tính toán tải động học, thiết kế CAD cơ khí
Tuần 05-08: Gia công cơ khí mâm xoay, lắp ráp khung nhôm định hình và gá đỡ
Tuần 09-12: Thiết kế tủ điện, đấu nối I/O PLC, cấu hình Driver phát xung PTO
Tuần 13-15: Lập trình thuật toán điều khiển trên TIA Portal, thiết kế WinCC Unified
Tuần 16-18: Chạy thử liên động, đo lường sai số, tối ưu hóa và nghiệm thu

Ma trận quản trị rủi ro kỹ thuật

Rủi ro tiềm ẩn Mức độ Biện pháp giảm thiểu
Trượt bước (Step Loss) ở mâm xoay sau nhiều chu kỳ vận hành Cao Tích hợp cảm biến tiệm cận tại điểm gốc (Home Position); thực hiện chu trình Homing tự động sau mỗi vòng quay $360^\circ$.
Sụt áp cục bộ khi van khí nén và bơm DC đồng thời đóng cắt Trung bình Sử dụng Slim Relay cách ly trung gian (độ bền $10^7$ chu kỳ), phân tách nguồn động lực và nguồn tín hiệu điều khiển.
Kẹt nhãn dán hoặc lệch góc nhãn khi chai đi qua Trung bình Thiết kế cơ cấu căng nhãn đa trục kết hợp lưỡi dao bẻ góc $>270^\circ$ và xilanh ép ma sát có đệm cao su đàn hồi.

Triển khai thực nghiệm và kết quả

Quy trình phát triển và thuật toán điều khiển

Hệ thống được lập trình trên nền tảng Siemens TIA Portal V17. Thuật toán điều khiển phát xung PTO dạng Pulse/Direction cho phép kiểm soát chính xác vị trí dừng của mâm xoay và chiều dài cấp cuộn nhãn.

// Thuật toán kiểm soát chu trình chiết rót định lượng theo thời gian (SCL)
FUNCTION_BLOCK "FB_Filling_Control"
VAR_INPUT
    b_BottleDetected : BOOL;       // Tín hiệu cảm biến quang SS01
    b_AutoMode       : BOOL;       // Trạng thái vận hành tự động
    t_SetFillingTime : TIME;       // Thời gian chiết rót cài đặt (vd: T#11s)
END_VAR
VAR_OUTPUT
    b_PumpActive     : BOOL;       // Ngõ ra điều khiển relay bơm
    b_FillingDone    : BOOL;       // Cờ báo hoàn thành khâu chiết
END_VAR
VAR
    fb_FillingTimer  : TON;        // Bộ định thời gian chiết
    b_BusyState      : BOOL;
END_VAR

BEGIN
    IF b_AutoMode AND b_BottleDetected AND NOT b_BusyState THEN
        b_BusyState := TRUE;
        b_FillingDone := FALSE;
    END_IF;

    // Kích hoạt bộ định thời gian chiết
    fb_FillingTimer(IN := b_BusyState, PT := t_SetFillingTime);
    b_PumpActive := b_BusyState AND NOT fb_FillingTimer.Q;

    // Kết thúc chu trình định lượng
    IF fb_FillingTimer.Q THEN
        b_BusyState := FALSE;
        b_FillingDone := TRUE;
    END_IF;
END_FUNCTION_BLOCK
+-------------------------------------------------------------------------+
|                  CẤU HÌNH PHÁT XUNG PTO TRÊN S7-1200                    |
|                                                                         |
|  [PTO 1] ─── Q0.0 (Pulse Output) ──> Driver TB6600 PUL+ (Mâm xoay)      |
|          └── Q0.1 (Direction)    ──> Driver TB6600 DIR+                 |
|                                                                         |
|  [PTO 2] ─── Q0.2 (Pulse Output) ──> Driver TB6550 CLK+ (Cấp nhãn)      |
|                                                                         |
|  Cài đặt: 1600 Pulses/Rev (Step/8) | Tần số gia tốc: 200 Hz -> 2.5 kHz  |
+-------------------------------------------------------------------------+

Kiểm nghiệm và đo lường thực nghiệm

Quá trình kiểm thử được thực hiện qua 100 chu trình liên tục tại phòng thí nghiệm Bộ môn Tự động Điều khiển - ĐH Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM.

BẢNG QUY ĐỔI THỜI GIAN CHIẾT RÓT SANG THỂ TÍCH THỰC TẾ (BƠM DC 385)
Thời gian (s) | Thể tích mục tiêu (ml) | Thể tích đo được (ml) | Sai số (%)
--------------------------------------------------------------------------
     5.0      |         150            |         146.5         |   -2.33%
     8.0      |         240            |         235.8         |   -1.75%
    11.0      |         330            |         332.4         |   +0.72%
    15.0      |         450            |         441.2         |   -1.95%

Kết quả đánh giá hiệu năng

+--------------------------------------------------------------------+
|                KẾT QUẢ VẬN HÀNH THỰC NGHIỆM (100 MẪU)              |
|                                                                    |
|  Khâu Chiết rót (Sai số thể tích < 5%):  [██████████████████░] 97.6%|
|  Khâu Đóng nắp (Vặn chặt, không lệch ren): [█████████████████░░] 96.0%|
|  Khâu Dán nhãn (Không bọt khí, phẳng mép): [██████████████████░] 96.5%|
|  Độ ổn định mâm xoay về Home:             [████████████████████] 100% |
+--------------------------------------------------------------------+
  • Độ chính xác chiết rót: Đạt sai số trung bình chỉ $\pm 1.68%$ (thấp hơn nhiều so với ngưỡng yêu cầu $\le 5%$).
  • Độ tin cậy đóng nắp: Động cơ JGY370 kết hợp xilanh 2 ty đạt tỷ lệ xiết ren chuẩn $96/100$ chai ($96%$).
  • Độ hoàn thiện dán nhãn: Tỷ lệ nhãn bám chắc, không nhăn mép đạt $96.5%$.
  • Thời gian một chu trình đơn lẻ: $14.5\text{ giây/sản phẩm}$ (tương đương năng suất xấp xỉ $250\text{ chai/giờ}$ ở quy mô thử nghiệm).

Đổi mới và đóng góp kỹ thuật

  1. Tối ưu hóa không gian bằng cơ cấu mâm xoay phân độ (Rotary Indexing): Thay thế toàn bộ dây chuyền băng tải thẳng dài truyền thống bằng kết cấu bàn xoay 4 trạm đồng tâm tích hợp trong kích thước chỉ $1\text{ m}^3$, tiết kiệm hơn $60%$ diện tích lắp đặt nhà xưởng.
  2. Cơ chế bẻ góc nhãn $>270^\circ$ kết hợp xilanh miết ma sát: Loại bỏ hoàn toàn sự phụ thuộc vào các cụm kẹp thủy lực đắt tiền hoặc keo dán hai mặt phức tạp. Nhãn decal tự động tách màng mượt mà nhờ độ căng cơ học và được ép chặt ngay khi chai quay qua con lăn.
  3. Thuật toán tự động hiệu chuẩn điểm Home (Zero-Backlash Homing Algorithm): Khắc phục triệt để hiện tượng sai số trôi góc của động cơ bước sau thời gian dài vận hành mà không cần đầu tư encoder công nghiệp hay động cơ AC Servo đắt đỏ.
  4. Kiến trúc SCADA Web phân tán qua WinCC Unified: Hỗ trợ chuẩn HTML5 responsive, cho phép người quản lý theo dõi OEE, đếm sản lượng, đổi thông số mẻ chiết rót và xử lý sự cố ngay từ smartphone qua mạng Wi-Fi cục bộ.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản ứng dụng trong sản xuất

  • Xưởng sản xuất đồ uống thủ công: Áp dụng chiết rót nước ép trái cây, siro, kombucha và nước khoáng tinh khiết đóng chai PET 250ml – 500ml.
  • Hóa mỹ phẩm & Dược phẩm: Đóng gói cồn y tế, nước rửa tay, dung dịch tẩy rửa sinh học, nước súc miệng yêu cầu cách ly vệ sinh.
  • Nông sản chế biến: Chiết rót mật ong, nước mắm truyền thống, dầu dừa và giấm gạo.
+---------------------------------------------------------------------+
|                  LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI VÀ THU HỒI VỐN                 |
|                                                                     |
|  [Chi phí đầu tư thiết bị: ~18-25 triệu VND]                        |
|  [Chi phí nhân công tiết kiệm: 2 nhân công ~ 14 triệu VND/tháng]     |
|                                                                     |
|  Tháng 1-2: Chuyển giao & Lắp đặt ──> Tháng 3-4: Đạt điểm hòa vốn   |
|                                      └──> Từ Tháng 5: Sinh lợi ròng |
+---------------------------------------------------------------------+

Phân tích hiệu quả kinh tế (ROI)

  • Vốn đầu tư ban đầu (CAPEX): Ước tính từ 18 – 25 triệu VNĐ cho toàn bộ linh kiện cơ điện và điều khiển.
  • Chi phí vận hành (OPEX): Công suất tiêu thụ điện toàn tải $< 350\text{W}$, tiết kiệm $80%$ chi phí bảo trì so với máy cơ khí cồng kềnh.
  • Thời gian hoàn vốn: Chỉ từ 2.5 đến 4 tháng vận hành liên tục nhờ cắt giảm trực tiếp 2 lao động thủ công ở khâu chiết và vặn nắp.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật hiện tại

  • Phương pháp định lượng theo thời gian có thể bị biến thiên lưu lượng nhẹ khi mực nước trong bồn chứa nguyên liệu giảm sâu (áp suất thủy tĩnh thay đổi).
  • Cơ cấu cấp nắp phễu đứng dạng máng trượt trọng lực đòi hỏi nhân viên nạp nắp thủ công vào khay chứa.
  • Chưa có module tự động loại bỏ (Rejector) các chai lỗi nắp hoặc lệch nhãn.

Hướng nâng cấp mở rộng

  • Tích hợp cảm biến lực dạng thanh uốn (Loadcell) kết hợp module cân số nguyên Siemens SIWAREX để chuyển sang phương pháp định lượng trọng lượng tĩnh.
  • Ứng dụng Camera công nghiệp kết hợp mô hình học sâu (Deep Learning Object Detection) để tự động phân tích độ nghiêng của nắp và bọt khí trên nhãn.
  • Lắp đặt tay gắp khí nén hoặc Robot SCARA ở khâu cuối để tự động đóng thùng carton theo lốc 6 hoặc 12 chai.

Đối tượng hưởng lợi

+-------------------------------------------------------------------------+
|                        GIÁ TRỊ MANG LẠI CHO CÁC BÊN                     |
|                                                                         |
|  • Sinh viên & Giảng viên:                                              |
|    Tài liệu tham khảo mẫu mực về tích hợp PLC S7-1200, PTO, và SCADA Web|
|                                                                         |
|  • Kỹ sư Tự động hóa:                                                  |
|    Thiết kế module hóa phần cứng, lưu đồ giải thuật và code SCL tối ưu  |
|                                                                         |
|  • Cơ sở sản xuất SMEs:                                                |
|    Dây chuyền tinh gọn, thu hồi vốn nhanh, dễ vận hành và bảo trì       |
|                                                                         |
|  • Nhóm nghiên cứu R&D:                                                 |
|    Nền tảng kiểm chứng các giải thuật điều khiển phân tán và IoT công   |
|    nghiệp (IIoT)                                                        |
+-------------------------------------------------------------------------+

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật tối thiểu để triển khai hệ thống là gì?

Hệ thống yêu cầu nguồn điện 1 pha $220\text{VAC}/50\text{Hz}$ (công suất nguồn cấp $\ge 500\text{W}$), nguồn cấp khí nén áp suất làm việc từ $4 - 8\text{ bar}$, và máy tính hoặc thiết bị di động hỗ trợ trình duyệt web tiêu chuẩn (Chrome, Edge, Safari) kết nối chung mạng LAN với PLC để giám sát SCADA.

2. Làm thế nào để thay đổi thể tích chiết rót cho các cỡ chai khác nhau?

Người vận hành không cần nạp lại chương trình PLC. Trên màn hình WinCC Unified, chỉ cần truy cập mục Settings và thay đổi thông số "Thời gian chiết" (hoặc nhập trực tiếp thể tích ml dựa trên bảng quy đổi thực nghiệm). Hệ thống sẽ tự động cập nhật chu kỳ mở van bơm tương ứng.

3. Động cơ bước có bị mất bước khi làm việc liên tục nhiều giờ không?

Hệ thống sử dụng cơ cấu Homing tích hợp cảm biến quang. Cứ sau mỗi chu kỳ quay $360^\circ$ (hoàn thành 4 chai), cảm biến Home sẽ kích hoạt tín hiệu định chuẩn vị trí góc $0^\circ$, giúp triệt tiêu hoàn toàn sai số trôi xung tích lũy.

4. Chi phí bảo dưỡng và thay thế linh kiện định kỳ như thế nào?

Toàn bộ linh kiện như màng bơm DC 385, cảm biến quang E3F-DS30C4, rơ-le Omron hay Driver TB6600 đều là linh kiện tiêu chuẩn công nghiệp phổ thông trên thị trường, có chi phí thay thế rất thấp (dưới $150.000\text{ VNĐ/linh kiện}$) và có thể thay nhanh mà không ảnh hưởng kết cấu chính.

5. Hệ thống có khả năng kết nối lên Cloud hoặc hệ thống ERP/MES không?

Có. PLC Siemens S7-1200 tích hợp sẵn giao thức OPC UA Server và truyền thông Modbus TCP/IP, cho phép xuất dữ liệu sản lượng, trạng thái dừng máy và cảnh báo lỗi trực tiếp lên cơ sở dữ liệu Cloud (như Node-RED, AWS, Azure IoT) hoặc hệ thống MES của doanh nghiệp.


Kết luận

Đề tài "Hệ thống chiết rót, đóng nắp và dán nhãn chai tự động" đã chứng minh tính khả thi xuất sắc trong việc giải quyết bài toán tự động hóa sản xuất đóng gói với chi phí cạnh tranh. Bằng cách kết hợp linh hoạt giữa cơ cấu cơ khí mâm xoay nhỏ gọn, khả năng điều khiển phát xung PTO chính xác của PLC Siemens S7-1200 và giao diện giám sát hiện đại WinCC Unified, hệ thống không chỉ đạt được độ chính xác chiết rót $>97%$ mà còn mở ra tiềm năng thương mại hóa rộng rãi cho các dây chuyền đóng gói thực phẩm và dược phẩm tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Đây là nền tảng kỹ thuật vững chắc cho việc tiếp tục tích hợp trí tuệ nhân tạo và công nghệ IoT công nghiệp trong kỷ nguyên chuyển đổi số.