Đồ án HCMUTE: Thiết kế và thi công hệ thống đếm số lượng trong khâu đóng gói bánh kẹo

Đồ án nghiên cứu hcmute thiết kế và thi công hệ thống đếm số lượng trong khâu đóng gói bánh kẹo, thiết kế chi tiết, tính toán kỹ thuật theo tiêu chuẩn, đánh giá tính khả thi dự án.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2020

105
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. ĐẶT VẤN ĐỀ

1.2. MỤC TIÊU

1.3. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

1.4. GIỚI HẠN

1.5. BỐ CỤC

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. TỔNG QUAN VỀ XỬ LÝ ẢNH

2.2. TIỀN XỬ LÝ (IMAGE PROCESSING)

2.3. PHÂN ĐOẠN (SEGMENTATION) HAY PHÂN VÙNG ẢNH

2.4. BIỂU DIỄN ẢNH (IMAGE REPRESENTATION)

2.5. NHẬN DẠNG VÀ NỘI SUY ẢNH (IMAGE RECOGNITION AND INTERPRETATION)

2.6. CƠ SỞ TRI THỨC (KNOWLEDGE BASE)

2.7. MÔ TẢ ẢNH

2.8. NHỊ PHÂN HÓA NGƯỠNG ĐỘNG

3. CHƯƠNG 3: TÍNH TOÁN VÀ THIẾT KẾ

3.1. TỔ CHỨC CÁC KHỐI TRONG HỆ THỐNG

3.2. THIẾT KẾ CÁC KHỐI TRONG HỆ THỐNG

3.2.1. Khối thu tín hiệu hình ảnh (camera)

3.2.2. Khối xử lý trung tâm (Raspberry Pi 3B+)

3.2.3. Khối cảm biến

3.2.4. Khối hiển thị

3.2.6. Sơ đồ nguyên lý toàn mạch

4. CHƯƠNG 4: THI CÔNG HỆ THỐNG

4.1. CHUẨN BỊ PHẦN CỨNG

4.2. LẮP RÁP VÀ KIỂM TRA

4.3. ĐÓNG GÓI VÀ THI CÔNG MÔ HÌNH

4.3.1. Thi công mô hình

4.4. LẬP TRÌNH HỆ THỐNG

4.4.1. Nhúng chương trình xuống Raspberry Pi

5. CHƯƠNG 5: TÀI LIỆU HƯỚNG DẪN

6. CHƯƠNG 6: KẾT QUẢ, NHẬN XÉT VÀ ĐÁNH GIÁ

6.1. TỔNG QUAN KẾT QUẢ ĐẠT ĐƯỢC

6.2. KẾT QUẢ THỰC NGHIỆM

6.2.1. Mô hình sản phẩm thực tế

6.2.2. Kết quả thực nghiệm từ việc đếm số lượng

6.3. NHẬN XÉT – ĐÁNH GIÁ

7. CHƯƠNG 7: KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

7.1. KẾT QUẢ THU ĐƯỢC

7.2. NHỮNG MẶT HẠN CHẾ

7.3. HƯỚNG PHÁT TRIỂN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giới thiệu Hệ thống Đếm Số lượng trong Đóng gói Bánh kẹo tại HCMUTE

Đồ án tốt nghiệp Thiết kế và thi công hệ thống đếm số lượng trong khâu đóng gói bánh kẹo tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh (HCMUTE) tập trung vào việc xây dựng một hệ thống tự động đếm số lượng bánh kẹo trong quá trình đóng gói. Đây là một ứng dụng thực tiễn của kỹ thuật đóng gói tự động, hướng đến nâng cao hiệu quả sản xuất và giảm chi phí nhân công. Hệ thống sử dụng xử lý ảnh kết hợp với Raspberry Pi để nhận dạng và đếm sản phẩm, góp phần nâng cao năng suất và đảm bảo chất lượng sản phẩm. Hệ thống đếm số lượng sản phẩm này được thiết kế để hoạt động trong môi trường sản xuất bánh kẹo, đáp ứng yêu cầu chính xác và độ tin cậy cao. Thiết kế hệ thống đếm số lượng này là một giải pháp hữu ích cho các doanh nghiệp sản xuất bánh kẹo tại Việt Nam.

1.1. Mục tiêu và Phạm vi Nghiên cứu

Mục tiêu chính của đồ án là thiết kế hệ thống đếm số lượng bánh kẹo chính xác và hiệu quả. Hệ thống cần đáp ứng được các yêu cầu về tốc độ, độ chính xác và khả năng tích hợp vào dây chuyền sản xuất hiện có. Phạm vi nghiên cứu bao gồm: thiết kế hệ thống nhúng sử dụng Raspberry Pi, lập trình xử lý ảnh bằng Matlab, thiết kế phần cứng bao gồm camera, băng tải, và các cảm biến cần thiết. Hệ thống giám sát sản xuất được tích hợp để theo dõi và quản lý quá trình đếm. Nghiên cứu cũng bao gồm việc đánh giá hiệu quả của hệ thống về mặt hiệu quả sản xuấtgiảm chi phí sản xuất. Thiết kế điện tử và lập trình nhúng được xem xét kỹ lưỡng nhằm đảm bảo tính khả thi của hệ thống. Phần mềm đếm sản phẩm được phát triển dựa trên thuật toán xử lý ảnh hiện đại. Thiết kế hệ thống HCMUTE này tập trung vào tính ứng dụng thực tiễn trong môi trường công nghiệp.

1.2. Phương pháp nghiên cứu

Đồ án áp dụng phương pháp nghiên cứu định lượng và định tính. Phần định lượng tập trung vào việc phân tích dữ liệu thu thập được từ quá trình thử nghiệm hệ thống, đánh giá độ chính xác và hiệu suất của hệ thống đếm. Phần định tính tập trung vào việc phân tích, đánh giá các khía cạnh kỹ thuật của hệ thống, bao gồm: thiết kế hệ thống tự động, lựa chọn linh kiện, lập trình điều khiển logic lập trình, và quản lý sản xuất. Thiết kế cơ khí của hệ thống băng tải cũng được nghiên cứu kỹ lưỡng. Việc sử dụng PLC trong đóng gói hay SCADA trong đóng gói được xem xét để tối ưu hóa hệ thống. Ngôn ngữ lập trình chính là Matlab và các thư viện xử lý ảnh liên quan. Ngôn ngữ lập trình C hoặc ngôn ngữ lập trình Python có thể được sử dụng để lập trình cho Raspberry Pi. Arduino trong đóng gói hoặc Raspberry Pi trong đóng gói là hai lựa chọn được xem xét. Cảm biến đếm được lựa chọn cẩn thận để đảm bảo độ chính xác cao. Thiết kế hệ thống này dựa trên nguyên lý xử lý ảnh và điều khiển tự động.

II. Thiết kế và Thực hiện Hệ thống

Phần này trình bày chi tiết về quá trình thiết kế hệ thống đóng gói bánh kẹo, bao gồm thiết kế phần cứng và phần mềm. Thiết kế phần cứng tập trung vào việc lựa chọn các linh kiện phù hợp, bao gồm camera, Raspberry Pi, băng tải, động cơ servo, và các cảm biến. Thiết kế phần mềm bao gồm việc phát triển thuật toán xử lý ảnh để nhận dạng và đếm số lượng bánh kẹo. Hệ thống đếm bánh kẹo được xây dựng trên nền tảng Raspberry Pi, sử dụng Matlab để lập trình xử lý ảnh. Máy đếm sản phẩm được tích hợp với hệ thống băng tải để tự động đếm số lượng bánh kẹo trên băng tải. Điều khiển logic lập trình được sử dụng để điều khiển các hoạt động của hệ thống. Thiết kế hệ thống này đảm bảo tính linh hoạt và khả năng mở rộng.

2.1 Thiết kế Phần cứng

Thiết kế hệ thống đóng gói tự động này bắt đầu bằng việc chọn lựa các thiết bị phần cứng phù hợp. Raspberry Pi 3 Model B+ được lựa chọn làm bộ điều khiển trung tâm vì khả năng xử lý và tính linh hoạt của nó. Camera Pi được sử dụng để thu thập hình ảnh bánh kẹo trên băng tải. Một hệ thống băng tải được thiết kế để vận chuyển bánh kẹo đến khu vực chụp ảnh. Cảm biến hồng ngoại được sử dụng để phát hiện sự hiện diện của bánh kẹo trên băng tải. Động cơ servo được dùng để điều khiển cơ cấu đẩy bánh kẹo ra khỏi băng tải trong trường hợp số lượng không đúng. Module relay được sử dụng để điều khiển động cơ servo. Thiết kế cơ khí của băng tải được thiết kế để vận hành ổn định và hiệu quả. Thiết kế điện tử được chú trọng để đảm bảo an toàn và hoạt động ổn định của hệ thống. Thiết kế hệ thống này được mô phỏng và kiểm tra kỹ lưỡng trước khi thực hiện.

2.2. Thiết kế Phần mềm

Phần mềm được phát triển trên nền tảng Matlab, sử dụng các hàm xử lý ảnh để nhận diện và đếm bánh kẹo. Thuật toán xử lý ảnh bao gồm các bước: tiền xử lý ảnh, phân đoạn ảnh, nhận dạng đối tượng và đếm số lượng. Phần mềm đếm sản phẩm được thiết kế để hoạt động độc lập trên Raspberry Pi. Giao diện người dùng đơn giản và dễ sử dụng, hiển thị số lượng bánh kẹo đã đếm được. Mã nguồn được viết rõ ràng và có chú thích đầy đủ. Lập trình nhúng được thực hiện cẩn thận để đảm bảo tính ổn định và hiệu quả của hệ thống. Điều khiển logic lập trình được sử dụng để điều khiển các hoạt động của hệ thống dựa trên số lượng bánh kẹo đã đếm được. Phần mềm này được tối ưu hóa để hoạt động hiệu quả trên Raspberry Pi với độ trễ thấp. Thiết kế phần mềm này đảm bảo tính chính xác và khả năng mở rộng của hệ thống.

III. Kết quả và Thảo luận

Phần này trình bày kết quả thử nghiệm và đánh giá hiệu quả của hệ thống. Kết quả thử nghiệm cho thấy hệ thống hoạt động ổn định và đạt được độ chính xác cao trong việc đếm số lượng bánh kẹo. Độ chính xác của hệ thống được đánh giá dựa trên số lượng bánh kẹo đếm được so với số lượng thực tế. Thời gian đếm được đo đạc và phân tích. Hiệu quả sản xuất được đánh giá thông qua việc so sánh thời gian đếm thủ công và thời gian đếm tự động. Giảm chi phí sản xuất được đánh giá thông qua việc giảm số lượng nhân công cần thiết cho công đoạn đếm. Các hạn chế của hệ thống cũng được nêu ra và đề xuất các giải pháp khắc phục. Thiết kế hệ thống này mang lại hiệu quả kinh tế cao cho doanh nghiệp.

3.1. Phân tích Kết quả Thử nghiệm

Kết quả thử nghiệm cho thấy hệ thống đạt độ chính xác cao trong việc đếm số lượng bánh kẹo. Độ chính xác trung bình đạt trên 95%. Thời gian đếm trung bình giảm đáng kể so với phương pháp thủ công. Hệ thống hoạt động ổn định trong điều kiện môi trường sản xuất thực tế. Dữ liệu thu thập được từ quá trình thử nghiệm được phân tích bằng các phương pháp thống kê. Các thông số kỹ thuật quan trọng của hệ thống, như tốc độ xử lý và độ chính xác, được đánh giá dựa trên dữ liệu thử nghiệm. Thiết kế hệ thống này đáp ứng được các yêu cầu về độ chính xác và hiệu suất. Quản lý sản xuất được cải thiện nhờ hệ thống đếm tự động này.

3.2. Đánh giá và Hướng phát triển

Hệ thống đếm số lượng bánh kẹo tự động này có nhiều ưu điểm như: tăng năng suất lao động, giảm chi phí nhân công, đảm bảo chất lượng sản phẩm. Tuy nhiên, hệ thống vẫn còn một số hạn chế cần được khắc phục như: độ chính xác có thể bị ảnh hưởng bởi yếu tố môi trường, khả năng thích ứng với các loại bánh kẹo khác nhau cần được cải thiện. Trong tương lai, hệ thống có thể được phát triển thêm các tính năng như: phân loại sản phẩm theo kích thước, phát hiện sản phẩm lỗi, tích hợp với hệ thống quản lý kho. Thiết kế hệ thống này có thể được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp khác. Nghiên cứu khoa học về xử lý ảnh và tự động hóa cần được tiếp tục để cải tiến hệ thống. Báo cáo khoa học này cung cấp những thông tin hữu ích cho các nghiên cứu tương lai.

01/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề dẫn nhập lí do chọn đề tài, mục tiêu, nội dung nghiên cứu, các giới hạn thông số và bố cục đồ án.  Chương 2: Cơ Sở Lý Thuyết Nội dung chương bao gồm lí thuyết tổng quan về xử lý ảnh. Giới thiệu về phần cứng của mô hình. Giới thiệu về các phương pháp xử lý ảnh đầu vào và thuật toán xác định tâm, đếm số lượng và đánh nhãn đối tượng.

Cài đặt gói hỗ trợ phần cứng Matlab cho Raspberry Pi.  Chương 3: Thiết Kế và Tính Toán Từ những cơ sở lí thuyết có được, nhóm đề tài sẽ tiền hành trình bày sơ đồ khối, thiết kế các khối có trong hệ thống, thiết kế chương trình cho hệ thống đếm đối tượng sau khi được chụp viết trên phần mềm Matlab, sau đó nhúng trên Raspberry Pi để chạy độc lập.  Chương 4: Thi công hệ thống Sau khi thực hiện tính toán và thiết kế, nhóm đề tài sẽ tiến hành thi công hệ thống và trình bày lại quá trình thi công trong chương này. Tiến hành lập trình cho hệ thống.

 Chương 5: Kết Quả, Nhận Xét và Đánh Giá Nêu các kết quả đạt được khi thực hiện chương trình, phân tích, nhận xét, đánh giá kết quả đạt được.  Chương 6: Kết Luận và Hướng Phát Triển Tóm tắt kết quả đạt được, những hạn chế và nêu lên hướng phát triển trong tương lai. BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 3 do an CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT Chương 2.1 TỔNG QUAN VỀ XỬ LÝ ẢNH Xử lý ảnh là một lĩnh vực mang tính khoa học và công nghệ.

Nó là một ngành khoa học mới so với nhiều ngành khoa học khác nhưng tốc độ phát triển của nó rất nhanh đặc biệt là máy tính chuyên dụng riêng cho nó. Xử lý ảnh là kỹ thuật áp dụng trong việc tăng cường và xử lý các ảnh thu nhận từ các thiết bị như camera, webcam… Do đó, xử lý ảnh đã được ứng dụng và phát triển trong rất nhiều lĩnh vực quan trọng như:  Trong lĩnh vực quân sự: xử lý và nhận dạng ảnh quân sự.  Trong lĩnh vực giao tiếp: nhận dạng ảnh, xử lý âm thanh, đồ họa.  Trong lĩnh vực an ninh, bảo mật: nhận diện khuôn mặt người, nhận diện vân tay, mẫu mắt, …  Trong lĩnh vực giải trí: trò chơi điện tử.

 Trong lĩnh vực y tế: xử lý ảnh y sinh, chụp X quang, MRI,… Sau đây, ta sẽ xét các bước cần thiết trong quá trình xử lý ảnh. Đầu tiên, ảnh tự nhiên từ thế giới bên ngoài được thu nhận qua các thiết bị thu (như camera, máy chụp ảnh). Trước đây, ảnh thu qua camera là các ảnh tương tự (loại camera ống kiểu CCIR). Gần đây với sự phát triển của công nghệ, ảnh màu hoặc đen trắng được lấy ra từ camera, sau đó nó được chuyển trực tiếp thành ảnh số tạo thuận lợi cho xử lý tiếp theo.

Mặt khác ảnh có thể được quét từ vệ tinh chụp trực tiếp bằng máy quét ảnh.1 Thu nhận ảnh (Image Acquisition) Ảnh có thể nhận qua camera màu hoặc trắng đen. Thường ảnh nhận qua camera là ảnh tương tự (loại camera ống chuẩn CCIR với tần số 1/25, mỗi ảnh 25 dòng), cũng có loại camera đã số hóa (như loại CCD – Change Coupled Device) là loại photodiot tạo cường độ sáng tại mỗi điểm ảnh. Camera thường dùng là loại quét dòng, ảnh tạo ra có dạng hai chiều. Chất lượng ảnh thu nhận được phụ thuộc vào thiết bị thu, vào môi trường (ánh sáng, phong cảnh).

BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 4 do an CHƯƠNG 2.2 Tiền xử lý (Image processing) Sau bộ thu nhận, ảnh có thể nhiễu độ tương phản thấp nên cần đưa vào bộ tiền xử lý để nâng cao chất lượng. Chức năng chính của bộ tiền xử lý là lọc nhiễu, nâng độ tương phản để làm ảnh rõ hơn, nét hơn.3 Phân đoạn (Segmentation) hay phân vùng ảnh Phân vùng ảnh là tách một ảnh đầu vào thành các vùng thành phần để biểu diễn phân tích, nhận dạng ảnh. Ví dụ: để nhận dạng chữ (hoặc mã vạch) trên phong bì thư cho mục đích phân loại bưu phẩm, cần chia các câu chữ về địa chỉ hoặc tên người thành các từ, các chữ, các số (hoặc các vạch) riêng biệt để nhận dạng. Đây là phần phức tạp khó khăn nhất trong xử lý ảnh và cũng dễ gây lỗi, làm mất độ chính xác của ảnh.

Kết quả nhận dạng ảnh phụ thuộc rất nhiều vào công đoạn này.4 Biểu diễn ảnh (Image Representation) Đây là phần sau phân đoạn chứa các điểm ảnh của vùng ảnh (ảnh đã phân đoạn) cộng với mã liên kết ở các vùng lân cận. Việc biến đổi các số liệu này thành dạng thích hợp là cần thiết cho xử lý tiếp theo bằng máy tính. Việc chọn các tính chất để thể hiện ảnh gọi là trích chọn đặc trưng (Feature Extration) gắn với việc tách các đặc tính của ảnh dưới dạng các thông tin định lượng hoặc làm cơ sở để phân biệt lớp đối tượng này với đối tượng khác trong phạm vi ảnh nhận được. Ví dụ: trong nhận dạng ký tự trên phong bì thư, chúng ta miêu tả các đặc trưng của từng ký tự giúp phận biệt ký tự này với ký tự khác.5 Nhận dạng và nội suy ảnh (Image Recognition and Interpretation) Nhận dạng ảnh là quá trình xác định ảnh.

Quá trình này thường thu được bằng cách so sánh với mẫu chuẩn đã được học (hoặc lưu) từ trước. Nội suy là phán đoán theo ý nghĩa trên cơ sở nhận dạng. Ví dụ: một loạt chữ số và nét gạch ngang trên phong bì thư có thể nội suy thành mã điện thoại. Có nhiều cách phân loại ảnh khác nhau về ảnh.

Theo lý thuyết về nhận dạng, các mô hình toán học về ảnh được phân theo hai loại nhận dạng ảnh cơ bản:  Nhận dạng theo tham số.  Nhận dạng theo cấu trúc. BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 5 do an CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT Một số đối tượng nhận dạng khá phổ biến hiện nay được áp dụng trong khoa học và công nghệ là: nhận dạng ký tự (chữ in, chữ viết tay, chữ ký điện tử), nhận dạng văn bản, nhận dạng vân tay, nhận dạng mã vạch, nhận dạng mặt người,… 2.6 Cơ sơ tri thức (Knowledge Base) Như đã nói ở trên, ảnh là một đối tượng khá phức tạp về đường nét, độ sáng tối, dung lượng điểm ảnh, môi trường để thu ảnh phong phú kéo theo nhiễu.

Trong nhiều khâu xử lý và phân tích ảnh ngoài việc đơn giản hóa các phương pháp toán học đảm bảo tiện lợi cho xử lý, người ta mong muốn bắt chước quy trình tiếp nhận và xử lý ảnh theo cách của con người. Trong các bước xử lý đó, nhiều khâu hiện nay đã xử lý theo các phương pháp trí tuệ con người. Vì vậy, ở đây các cơ sở tri thức được phát huy.7 Mô tả Ảnh sau khi số hóa sẽ lưu vào bộ nhớ, hoặc truyền sang các khâu tiếp theo để phân tích. Nếu lưu trữ ảnh trực tiếp từ các ảnh thô, đòi hỏi dung lượng bộ nhớ cực lớn và không hiệu quả theo quan điểm ứng dụng và công nghệ.

Thông thường, các ảnh được gọi là các đặc trưng ảnh như: biên ảnh, vùng ảnh.8 Nhị phân hóa ngưỡng động Nhị phân hóa theo ngưỡng tự động với ý tưởng sau:  Chia tấm ảnh thành nhiều khu vực, cửa sổ khác nhau  Dùng một thuật toán để tìm một giá trị T phù hợp với từng khu vực, cửa sổ (Region).  Áp dụng phương pháp nhị phân hóa cho từngkhu vực, cửa sổ (Region) với T phù hợp. Điều quan trọng trong kĩ thuật này là phải tìm một giá trị T phù hợp với từng khu vực, cửa sổ (Region) hoặc cả tấm ảnh. Có rất nhiều phương pháp để tìm T, ở nội dung tiếp theo sẽ giới thiệu thuật toán giúp tìm kiếm giá trị T này.

 Thuật toán Otsu Bước 1: Xác định T1. Giá trị cho T1 ban đầu nên chọn là (0+255) / 2 = 128. Bước 2: Phân loại thành 2 nhóm điểm ảnh. BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 6 do an CHƯƠNG 2.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT  Loại 1 (Type1): chứa tất cả các điểm ảnh có giá trị cường độ sáng <= T.  Loại 2 (Type2): chứa tất cả các điểm ảnh có giá trị cường độ sáng > T. Bước3: Tính giá trị cường độ sáng trung bình (iAverage) cho Type1 (iAverage1) và Type2 (iAverage2). Bước 4: Tính giá trị T2 theo công thức (iAverage1 + iAverage2) /2.

Bước 5: So sánh T1 và T2.  Nếu giá trị chênh lệch của T1 và T2 <= Delta (một giá trị cho trước) thì T2 chính là T cần tìm.  Nếu giá trị chênh lệch của T1 và T2 > Delta Deltal thì quay lại Bước 1.9 Phân vùng ảnh Là bước xác định vật thể trong ảnh, bằng cách trích lọc ra vùng có cùng tính chất dựa vào sự đồng nhất về mức xám giữa những pixel. Sau khi phân vùng ảnh, ta sẽ có được vật thể xác định trên ảnh tách biệt với các chi tiết thừa trong hình.

Hạn chế là ta chỉ nhận được các vật tách biệt nhau còn với các ảnh nhiều chi tiết, kết quả phân vùng sẽ không chính xác. Đối với cấu trúc ảnh nhị phân, các pixel chỉ mang giá trị 0 hoặc 1 nên việc phân vùng ảnh rất quan trọng nhằm loại bỏ nhiễu, phân tách các vật thể gần nhau hay định rõ một vật thể với các đường liên kết nhỏ. Phương pháp khả thi nhất cho việc phân vùng ảnh nhị phân là làm mảnh và làm đầy:  Làm mảnh: loại bỏ hoàn toàn các nhiễu trong vật thể hay trên biên, tách biệt các vật với nhau.  Làm đầy: đưa các vùng ảnh khôi phục như ban đầu.

Tùy theo mục đích và yêu cầu hệ thống, ta có thể sử dụng một vài bước trên để lấy thông tin cần thiết cho việc xử lý ảnh. Đó có thể đơn giản là nhận biết sự khác nhau giữa 2 hình nhằm xác định chuyển động hoặc phức tạp cần đến độ chính xác cao như nhận biết dấu vân tay đối tượng định trước … BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 7 do an CHƯƠNG 2.10 Thuật toán đánh nhãn Khi nhận data hình, ta nhận từng pixel một theo chiều từ trái sang phải, từ trên xuống dưới. Việc xử lý có thể được thực hiện giữa các lines hoặc các frames hình. Do hạn chế về tài nguyên của các board xử lý hình ảnh, mà cụ thể là Ram, ta không thể lưu cả 1 frames ảnh để dành đến cuối khung hình mới xử lý, vậy ta chọn cách thực thi thuật toán giữa các lines.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Thiết kế hệ thống đếm số lượng trong đóng gói bánh kẹo tại HCMUTE" trình bày một giải pháp hiệu quả cho việc tự động hóa quy trình đóng gói bánh kẹo, giúp nâng cao năng suất và độ chính xác trong sản xuất. Hệ thống này không chỉ giảm thiểu sai sót trong việc đếm số lượng sản phẩm mà còn tiết kiệm thời gian và chi phí cho doanh nghiệp. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về cách thức hoạt động của hệ thống, cũng như những lợi ích mà nó mang lại cho ngành công nghiệp thực phẩm.

Nếu bạn quan tâm đến các quy trình sản xuất và kiểm soát chất lượng trong ngành thực phẩm, hãy khám phá thêm về Nghiên cứu công nghệ sản xuất cao linh chi ganoderma lucidum hoặc tìm hiểu về Đồ án hcmute kiểm soát chất lượng in offset trên giấy metalized. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức về quy trình sản xuất và quản lý chất lượng trong ngành thực phẩm.