Giới thiệu dự án

Ngành công nghiệp xây dựng và vật liệu phủ tại Việt Nam đang duy trì tốc độ tăng trưởng 8.5–10%/năm, kéo theo nhu cầu khổng lồ về cá nhân hóa màu sắc sơn trang trí và công nghiệp. Tuy nhiên, phần lớn các cơ sở sản xuất và đại lý phân phối vừa và nhỏ vẫn đang đối mặt với bài toán tối ưu hóa quy trình pha chế và đóng gói sản phẩm.

Vấn đề cốt lõi (Problem Statement) nằm ở sự phân mảnh và thủ công hóa trong khâu pha chế: việc đong đếm màu dựa vào kinh nghiệm con người dẫn đến sai lệch sắc độ (Delta E > 3.0), lãng phí nguyên liệu và tiềm ẩn rủi ro độc hại cho người thao tác. Mặt khác, các hệ thống nhập khẩu cao cấp (như Jotun, Corob) chỉ dừng lại ở khâu định lượng tinh màu vi tính mà thiếu cụm đóng gói liên hoàn (cấp lon, đóng nắp, trộn đều, dán nhãn), đồng thời thiếu khả năng truyền thông dữ liệu quản trị thời gian thực về máy chủ điều hành.

[Khâu Cấp lon] ➔ [Khâu Chiết rót định lượng] ➔ [Khâu Cấp & Đóng nắp] ➔ [Khâu Trộn đảo ly tâm] ➔ [Khâu Dán nhãn] ➔ [SCADA / SQL / Web IoT]

Mục tiêu cụ thể của đề tài bao gồm:

  1. Thiết kế và chế tạo hoàn chỉnh mô hình cơ điện tử liên hoàn tích hợp 6 công đoạn: cấp lon, chiết rót định lượng, cấp nắp, dập đóng nắp, lắc trộn đảo màu và dán nhãn định danh.
  2. Ứng dụng quy luật trừ màu RYB (Red - Yellow - Blue) kết hợp chất nền màu trắng (White Base) để pha trộn tự động hơn 73 mã màu theo công thức số hóa.
  3. Điều khiển chính xác thể tích chiết rót cho lon quy chuẩn 300 ml (kích thước $\varnothing 74 \times 71$ mm) với sai số thể tích dưới $\pm 1.5%$.
  4. Đạt năng suất vận hành dây chuyền liên tục trên 100 lon/giờ.
  5. Xây dựng cấu trúc điều khiển tập trung trên PLC Siemens S7-1200 CPU 1214C DC/DC/DC kết hợp module mở rộng tín hiệu số SM 1222 DQ16 Relay.
  6. Thiết kế hệ thống SCADA vận hành trực quan trên nền tảng TIA Portal V16, tích hợp cơ chế bảo mật và phân quyền người dùng.
  7. Triển khai cơ sở dữ liệu Microsoft SQL Server lưu trữ Recipe và Production Log, kết nối Web Dashboard giám sát từ xa theo thời gian thực (Real-time IoT Telemetry).

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào quy mô dây chuyền tự động hóa tinh gọn phục vụ trạm pha màu tại đại lý hoặc phòng R&D kiểm thử mẫu của nhà máy sơn. Giới hạn đề tài áp dụng cho lon nhôm/nhựa hình trụ dung tích 300 ml, khay cấp phôi tĩnh sức chứa 5 lon/nắp và sử dụng nhãn cuộn tự dính tiêu chuẩn.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng và khoảng trống công nghệ

Tiêu chí so sánh Pha sơn thủ công truyền thống Máy pha sơn vi tính thương mại (Jotun/Corob) Máy pha bán tự động (Oceanpower) Hệ thống tự động tích hợp (Đề tài)
Độ chính xác màu sắc Thấp ($\pm 8 - 12%$) Rất cao ($\pm 0.5%$) Trung bình ($\pm 3 - 5%$) Cao ($\pm 1.2%$)
Mức độ tích hợp quy trình Rời rạc từng khâu Chỉ chiết rót tinh màu Chỉ chiết rót, chỉnh tay Khép kín 6 công đoạn liên hoàn
Năng suất đóng gói 15–20 lon/giờ Cần công nhân đóng nắp & lắc Cần căn chỉnh thước đo cơ > 100 lon/giờ (tự động 100%)
Khả năng lưu trữ & IoT Không có (sổ tay ghi chép) Cục bộ trên PC điều khiển Không có SCADA + SQL Server + Web Server
Chi phí đầu tư thiết bị Cực thấp (< 5 triệu VNĐ) Rất cao (250–500 triệu VNĐ) Trung bình (40–80 triệu VNĐ) Tối ưu (~ 25–35 triệu VNĐ mô hình)

Phân tích yêu cầu chức năng theo mô hình MoSCoW:

  • Must Have: Định lượng chính xác tỷ lệ 4 màu (R-Y-B-W); dập nắp kín khít bằng xylanh khí nén; quay đảo màu 10 vòng bằng động cơ bước; cảnh báo hết nguyên liệu lon/nắp.
  • Should Have: Giám sát dữ liệu đơn hàng qua Web Application; xuất báo cáo sản xuất theo mẻ ra file định dạng số; lưu vết cảnh báo lỗi (Alarm History).
  • Could Have: Thêm mã màu tùy biến linh hoạt trực tiếp trên giao diện SCADA; chuyển đổi chế độ Manual/Auto từng trạm.
  • Won't Have (Giai đoạn này): Xử lý ảnh kiểm tra lỗi dán nhãn bằng Machine Vision; tích hợp cánh tay robot bốc xếp pallet.

Thiết kế kiến trúc hệ thống

Kiến trúc điều khiển và luồng dữ liệu 4 tầng (Field - Control - Supervisory - Enterprise Web):

graph TD
    subgraph Layer1["Tầng Chấp Hành & Cảm Biến (Field Layer)"]
        CB["Cảm biến quang E3F-DS30C4<br/>Cảm biến lưu lượng YF-S201"]
        ACT["Xylanh khí nén SMC / MA25*75<br/>Động cơ bước KH56 / 42HS<br/>Động cơ DC TG-85E-KU"]
    end

    subgraph Layer2["Tầng Điều Khiển (Control Layer)"]
        PLC["PLC Siemens S7-1200<br/>CPU 1214C DC/DC/DC"]
        MOD["Module Mở Rộng<br/>SM 1222 DQ16 Relay"]
        DRV["Driver TB6600 / TB6560<br/>Van điện từ SMC SY3120"]
    end

    subgraph Layer3["Tầng Giám Sát Cục Bộ (SCADA Layer)"]
        SCADA["TIA Portal V16 WinCC Professional<br/>- Điều khiển Recipe & Vận hành HMI<br/>- Logging dữ liệu công thức"]
    end

    subgraph Layer4["Tầng Quản Trị & Đám Mây (Web/Database Layer)"]
        SQL[("Database Server<br/>Microsoft SQL Server 2019")]
        API["Backend Service<br/>Java RESTful API"]
        WEB["Frontend Dashboard<br/>ReactJS Web Application"]
    end

    CB -->|Tín hiệu Digital/Pulse| PLC
    PLC -->|Output Điều khiển| MOD --> DRV --> ACT
    PLC <-->|Profinet / Industrial Ethernet TCP/IP| SCADA
    SCADA <-->|ODBC / SQL Connection| SQL
    SQL <--> API <--> WEB

Danh mục công nghệ và thông số phần cứng

  1. Bộ điều khiển trung tâm: Siemens S7-1200 CPU 1214C DC/DC/DC (Mã đặt hàng: 6ES7214-1AG40-0XB0) với 14 DI 24VDC, 10 DO 24VDC, 2 AI 0-10V, tích hợp bộ đếm tốc độ cao High-Speed Counter (HSC) xử lý xung lưu lượng tần số tối đa 100 kHz.
  2. Module mở rộng: Siemens SM 1222 DQ16 Relay (6ES7222-1HH32-0XB0) cung cấp 16 ngõ ra cách ly quang đóng ngắt van điện từ và khởi động từ.
  3. Cảm biến định lượng & vị trí:
    • 04 Cảm biến lưu lượng cánh đĩa bán dẫn Hall YF-S201 (Hệ số dòng chảy: $F = 7.5 \times Q$, tương đương $450\text{ xung/lít}$).
    • 06 Cảm biến quang hồng ngoại khuếch tán E3F-DS30C4 (NPN NO, dải phát hiện 10–30 cm).
  4. Cơ cấu chấp hành cơ điện & khí nén:
    • Băng tải chính: Dài 1500 mm, dây belt PVC 2 mm, truyền động bằng động cơ giảm tốc trục vuông góc TG-85E-KU (24VDC, 45 RPM).
    • Cơ cấu trộn đảo sơn: Động cơ bước 2 pha Hybrid Stepper Motor size 57 mã KH56QM2U038 (Góc bước $1.8^\circ$, Holding Torque 1.35 Nm) kéo qua Driver TB6600 (Vi bước 1/16).
    • Cơ cấu đóng nắp & cấp phôi: Xylanh khí nén thân nhôm tròn MA25*75 (hành trình 75 mm, pít-tông $\varnothing 25$ mm) và SMC CDJ2D16-100B, điều khiển qua cụm van đảo chiều điện từ khí nén 5/2 SMC SY3120-5LOU-C6-Q và Koganei A040-4E1-3W.
    • Van chiết rót chất lỏng: 04 van điện từ màng đồng UNI-D UD-8 chịu hóa chất ăn mòn (Port size 1/4 inch, 24VDC).

Cơ sở dữ liệu và bảo mật hệ thống

Lược đồ cơ sở dữ liệu quan hệ (Relational DB Schema) trên Microsoft SQL Server 2019:

-- Bảng quản lý công thức màu sơn (Recipe Management)
CREATE TABLE Paint_Recipes (
    Color_ID INT PRIMARY KEY,
    Color_Name NVARCHAR(50) NOT NULL,
    Red_Pulses INT NOT NULL,     -- Số lượng xung tương ứng màu Đỏ
    Yellow_Pulses INT NOT NULL,  -- Số lượng xung tương ứng màu Vàng
    Blue_Pulses INT NOT NULL,    -- Số lượng xung tương ứng màu Xanh
    White_Pulses INT NOT NULL,   -- Số lượng xung tương ứng màu Trắng (Base)
    Total_Volume_ml INT DEFAULT 300
);

-- Bảng lưu vết lịch sử sản xuất (Production Logging)
CREATE TABLE Production_Logs (
    Log_ID BIGINT IDENTITY(1,1) PRIMARY KEY,
    Color_ID INT FOREIGN KEY REFERENCES Paint_Recipes(Color_ID),
    Timestamp DATETIME DEFAULT GETDATE(),
    Batch_Quantity INT NOT NULL,
    Status NVARCHAR(20) CHECK (Status IN ('COMPLETED', 'FAILED', 'ABORTED')),
    Operator_Name NVARCHAR(50)
);

Hệ thống SCADA thiết lập phân quyền 3 cấp (Role-Based Access Control):

  • Operator: Xem trạng thái, chọn Recipe có sẵn, Start/Stop/Pause hệ thống.
  • Supervisor: Hiệu chỉnh bảng tỷ lệ xung định lượng, xem lịch sử cảnh báo lỗi.
  • Administrator: Toàn quyền cấu hình I/O PLC, reset database, cấp phát tài khoản.

Implementation và kết quả

Quy trình điều khiển và thuật toán định lượng xung

Quá trình chiết rót định lượng tinh màu sử dụng giải thuật ngắt đếm xung tốc độ cao (HSC Interrupt Execution) kết hợp bù trễ đóng ngắt cuộn hút van điện từ (Solenoid Delay Compensation).

// Đoạn mã SCL (Structured Control Language) thực thi trên TIA Portal V16
// Xử lý logic chiết rót chính xác kênh màu Đỏ (Red Channel Dosing)
IF #Start_Dosing_Red AND NOT #Red_Finished THEN
    #Valve_Red_Control := TRUE; // Mở van điện từ UNI-D UD8 kênh Đỏ
    
    // Đọc giá trị tức thời từ High Speed Counter tích hợp
    #Current_Red_Pulses := "HSC_1_Value"; 
    
    // Bù trễ cơ khí van 15 xung trước khi đạt Target để triệt tiêu dòng chảy quán tính
    IF #Current_Red_Pulses >= (#Target_Red_Pulses - 15) THEN
        #Valve_Red_Control := FALSE; // Ngắt van điện từ
        #Red_Finished := TRUE;
        #HSC_1_Reset := TRUE;        // Reset bộ đếm HSC cho chu kỳ sau
    END IF;
END IF;
flowchart TD
    A[Bắt đầu chu kỳ] --> B[Nhận ID màu & Số lượng từ SCADA]
    B --> C{Cảm biến quang 1 & 4<br/>đủ Lon và Nắp?}
    C -- Không --> D[Báo lỗi ALARM trên HMI & Dừng an toàn]
    C -- Có --> E[Cấp lon vào băng tải - Xylanh 1]
    E --> F[Băng tải đưa lon đến trạm Chiết rót]
    F --> G[Kích hoạt Van & Đếm xung HSC YF-S201]
    G --> H[Hoàn tất rót R-Y-B-W]
    H --> I[Cấp nắp & Dập nắp - Xylanh 2, 3, 4]
    I --> J[Đẩy lon vào lồng trộn - Xylanh 5]
    J --> K[Động cơ bước quay 10 vòng đảo đều màu]
    K --> L[Đẩy lon ra trạm dán nhãn - Xylanh 6, 7]
    L --> M[Động cơ DC miết nhãn hoàn tất]
    M --> N{Đã đủ số lượng lon?}
    N -- Chưa --> E
    N -- Đủ --> O[Ghi Log vào SQL & Kết thúc lô sản xuất]

Xây dựng giao diện Web Dashboard giám sát

Dịch vụ backend được xây dựng bằng Java Spring Boot giao tiếp với SQL Server qua Hibernate ORM, cung cấp RESTful API endpoint cho Frontend ReactJS cập nhật biểu đồ phân tích năng suất:

// Java Controller xử lý REST API trả về trạng thái dây chuyền
@RestController
@RequestMapping("/api/v1/telemetry")
@CrossOrigin(origins = "*")
public class SystemTelemetryController {

    @Autowired
    private ProductionLogRepository logRepository;

    @GetMapping("/current-status")
    public ResponseEntity<Map<String, Object>> getLiveStatus() {
        Map<String, Object> statusMap = new HashMap<>();
        ProductionLog latestBatch = logRepository.findTopByOrderByTimestampDesc();
        
        statusMap.put("system_state", "RUNNING");
        statusMap.put("active_color_id", latestBatch.getColorId());
        statusMap.put("produced_units", latestBatch.getBatchQuantity());
        statusMap.put("operational_speed_cph", 108); // Cans per hour
        statusMap.put("server_time", LocalDateTime.now());
        
        return ResponseEntity.ok(statusMap);
    }
}

Kết quả thử nghiệm và kiểm chứng thực nghiệm

Dây chuyền được thử nghiệm qua 150 chu kỳ vận hành liên tục với 12 nhóm màu phức tạp thuộc hệ bánh xe màu sắc RYB (Cam, Tím lam, Lục vàng, Đỏ nâu...).

Chỉ tiêu kỹ thuật Mục tiêu thiết kế ban đầu Kết quả thực nghiệm đạt được Đánh giá sai số & Hiệu suất
Năng suất dây chuyền $\ge 100\text{ lon/giờ}$ $108\text{ lon/giờ}$ (33.3s / lon hoàn chỉnh) Vượt $8.0%$ chỉ tiêu
Dung tích chiết rót $300\text{ ml}$ $297.8\text{ ml} \pm 3.2\text{ ml}$ Sai số $\pm 1.07%$ (đạt yêu cầu $<1.5%$)
Độ đồng nhất màu sắc Đồng đều, không phân lớp Trộn đều hoàn toàn sau 10 vòng xoay Đạt chuẩn quan sát đối chứng
Tỷ lệ đóng nắp chuẩn $100%$ kín khít $98.67%$ ($148/150$ lon đạt kín tuyệt đối) 2 lon bị lệch do mép nắp dập lỗi
Tỷ lệ dán nhãn phẳng Bám dính không bọt khí $99.33%$ ($149/150$ lon phẳng đẹp) Sai lệch vị trí trục dọc $< 0.8\text{ mm}$
Độ trễ truyền thông Web $< 1000\text{ ms}$ $240\text{ ms}$ (qua mạng nội bộ LAN) Dữ liệu đồng bộ tức thời

Đổi mới và đóng góp

  1. Tích hợp đồng bộ 6-trong-1 tinh gọn: Khác biệt hoàn toàn với các máy pha màu độc lập hiện nay, đề tài giải quyết trọn vẹn chuỗi logistics mini từ phôi lon rỗng đến sản phẩm thành phẩm dán nhãn hoàn thiện mà không cần sự can thiệp của nhân công trung gian.
  2. Kỹ thuật bù quán tính dòng chảy chất lỏng: Ứng dụng giải thuật trừ bù xung trước điểm dừng ngắt cuộn cảm van solenoid, giúp triệt tiêu hiện tượng nhỏ giọt sau đóng van, tăng độ chuẩn xác sắc độ màu sắc thêm $18.5%$ so với phương pháp định lượng bằng timer thời gian truyền thống.
  3. Mô hình kết nối OT-IT mở: Thay vì sử dụng phần mềm đóng gói độc quyền đắt đỏ, hệ thống kết nối trực tiếp WinCC SCADA với hệ quản trị CSDL quan hệ chuẩn SQL Server và xuất bản dữ liệu qua nền tảng Web tiêu chuẩn (ReactJS/Java API), cho phép dễ dàng tích hợp vào hệ thống MES/ERP sẵn có của doanh nghiệp.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản ứng dụng thực tế

  • Trạm pha màu thông minh tại các chuỗi bán lẻ sơn kiến trúc: Cho phép khách hàng đặt hàng mã màu tùy biến qua website hoặc quét mã QR, hệ thống tự động kích hoạt mẻ pha chế và đóng gói ngay tại chỗ trong 35 giây.
  • Phòng kiểm nghiệm R&D của các nhà máy sản xuất chất phủ: Tự động hóa quá trình phối trộn các mẫu sơn thử nghiệm dung tích nhỏ (300 ml) phục vụ đánh giá độ bền thời tiết, đo quang phổ và lưu trữ mẫu đối chứng tự động.

Yêu cầu triển khai và phân tích bài toán kinh tế (ROI)

  • Hạ tầng kỹ thuật: Nguồn điện lưới $220\text{VAC}/50\text{Hz}$ (tiêu thụ công suất cực đại $< 450\text{W}$); hệ thống máy nén khí áp suất $5 - 7\text{ bar}$, lưu lượng $40\text{ lít/phút}$; cáp mạng LAN chuẩn RJ45 kết nối cổng Profinet CPU 1214C.
  • Hiệu quả kinh tế (ROI):
    • Chi phí chế tạo hệ thống: $\approx 32.000.000\text{ VNĐ}$ (Bằng $1/10$ so với máy công nghiệp nhập khẩu).
    • Giảm thiểu $100%$ nhân công vận hành trực tiếp tại khâu pha đóng gói (tiết kiệm ước tính $15.000.000\text{ VNĐ/tháng}$ tiền lương 2 công nhân).
    • Thời gian hoàn vốn đầu tư (Payback Period): Khoảng 2.5 - 3.5 tháng đối với đại lý có sản lượng tiêu thụ trung bình 1500 lon/tháng.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật hiện tại

  • Khay chứa phôi nắp và lon chỉ giới hạn tối đa 5 đơn vị phôi, đòi hỏi công nhân phải nạp thêm thủ công định kỳ.
  • Cảm biến cánh đĩa Hall YF-S201 phù hợp nhất với chất lỏng có độ nhớt thấp đến trung bình; khi sử dụng các loại sơn gốc dầu hoặc độ nhớt cao (> 200 cP) cần phải hiệu chuẩn lại hệ số xung (K-factor).
  • Nhãn dán thành phẩm là nhãn in sẵn, chưa tích hợp đầu in mã vạch / QR code động theo số Serial lô sản xuất.

Hướng phát triển nâng cao

  • Tích hợp thêm Loadcell cân tải trọng độ phân giải cao ($0.1\text{g}$) dưới bàn chiết rót để tạo vòng điều khiển hồi tiếp kín kép (Dual-loop Closed-loop Control: Cả Thể tích và Trọng lượng).
  • Bổ sung module xử lý ảnh công nghiệp (Industrial Machine Vision) sử dụng OpenCV/YOLO để tự động kiểm tra phát hiện lỗi hở nắp lon và rách nhãn dán trước khi xuất xưởng.
  • Nâng cấp gateway truyền thông chuẩn MQTT/OPC UA Publish-Subscribe để đẩy dữ liệu trực tiếp lên nền tảng đám mây AWS IoT Core / Azure IoT Hub.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên ngành Tự động hóa: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tế về phương pháp tích hợp hoàn chỉnh PLC S7-1200, lập trình ngôn ngữ SCL, điều khiển động cơ bước và thiết kế SCADA chuẩn công nghiệp.
  • Kỹ sư phát triển hệ thống cơ điện tử: Nắm bắt kiến trúc kết nối dữ liệu liên tầng từ thiết bị trường (Sensors/Actuators) lên CSDL SQL Server và Web Dashboard ứng dụng thực tế.
  • Doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs): Mô hình tham chiếu chi phí thấp giúp tự động hóa dây chuyền đóng gói mẫu thử, giảm phụ thuộc vào lao động thủ công và nâng cao chất lượng quản lý chất lượng sản phẩm.
  • Nhà nghiên cứu chuyên ngành: Dữ liệu thực nghiệm về sai số định lượng xung trong điều khiển chất lỏng phi Newton (sơn phủ) ứng dụng giải thuật bù trễ.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu cấu hình tối thiểu để triển khai và bảo trì hệ thống là gì?

Hệ thống yêu cầu nguồn cấp 220VAC 1 pha có nối đất an toàn; áp suất khí nén cấp ổn định từ 5–6 bar qua bộ lọc khí đơn; máy tính vận hành SCADA cài đặt hệ điều hành Windows 10/11 64-bit, RAM tối thiểu 8GB và cài sẵn TIA Portal V16 Runtime cùng Microsoft SQL Server 2019.

2. Độ chính xác khi pha các màu có tỷ lệ thành phần nhỏ (dưới 10 ml) được đảm bảo như thế nào?

Đối với các thành phần màu vi lượng, PLC chuyển van điện từ sang chế độ kích xung điều biến độ rộng (Pulse Pumping Mode), đóng mở ngắt quãng với tần số thấp kết hợp bộ đếm ngắt HSC, đảm bảo sai số định lượng không vượt quá $\pm 0.5\text{ ml}$.

3. Làm thế nào để thêm một công thức màu hoàn toàn mới vào hệ thống?

Người vận hành có quyền Supervisor có thể truy cập trực tiếp màn hình "Quản lý mã màu" trên SCADA hoặc Web Dashboard, nhập tên màu và số lượng xung tương ứng cho 4 kênh Đỏ, Vàng, Xanh, Trắng; hệ thống sẽ tự động đồng bộ bản ghi mới vào cơ sở dữ liệu Paint_Recipes trong vòng chưa đầy 1 giây.

4. Hệ thống xử lý thế nào khi xảy ra sự cố kẹt phôi lon hoặc mất nguồn khí nén đột ngột?

Tất cả các trạm đều tích hợp Timeout Check trong chương trình PLC (Ladder/SCL). Nếu sau 5 giây xylanh không kích hoạt được cảm biến hành trình từ hoặc cảm biến quang không nhận được lon, hệ thống sẽ lập tức dừng toàn bộ dây chuyền, đóng tất cả van điện từ, kích hoạt còi báo động và ghi lại mã lỗi chi tiết lên màn hình Alarm History.

5. Chi phí bảo trì định kỳ của hệ thống bao gồm những hạng mục nào?

Các hạng mục bảo dưỡng định kỳ (3 tháng/lần) gồm: súc rửa đường ống và màng van điện từ bằng dung môi chuyên dụng; tra dầu bôi trơn pít-tông xylanh khí nén; căng chỉnh dây belt băng tải PVC và sao lưu định kỳ cơ sở dữ liệu SQL Server. Chi phí bảo trì ước tính dưới 500.000 VNĐ/quý.


Kết luận

Đồ án "Thiết kế, thi công hệ thống pha trộn sơn, đóng nắp, dán nhãn tự động" đã giải quyết trọn vẹn bài toán tự động hóa dây chuyền đóng gói chất lỏng quy mô tinh gọn với các đóng góp kỹ thuật nổi bật:

  • Chế tạo thành công mô hình cơ điện tử liên hoàn 6 trạm chức năng với công suất đạt $108\text{ lon/giờ}$, vượt chỉ tiêu thiết kế ban đầu.
  • Ứng dụng thành công nguyên tắc trừ màu RYB số hóa, pha trộn chính xác hơn 73 mã màu với sai số thể tích dưới $\pm 1.07%$.
  • Xây dựng hoàn chỉnh kiến trúc điều khiển và quản trị đa tầng: PLC S7-1200 CPU 1214C, SCADA TIA Portal V16, Microsoft SQL Server và Web Application giám sát thời gian thực.

Hệ thống mở ra hướng tiếp cận khả thi, hiệu quả kinh tế cao cho các doanh nghiệp và đại lý sơn trong quá trình chuyển đổi số và hiện đại hóa dây chuyền sản xuất. Để tìm hiểu thêm chi tiết về sơ đồ nguyên lý mạch điện và mã nguồn chương trình PLC, bạn có thể tham khảo trực tiếp mã nguồn mở của đề tài hoặc liên hệ nhóm nghiên cứu tại Bộ môn Tự động điều khiển - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM.