Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong tiến trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa, ngành xây dựng tại Việt Nam ghi nhận sự phát triển nhanh chóng, kéo theo nhu cầu gia tăng về các loại vật liệu hoàn thiện, đặc biệt là sơn phủ bảo vệ và trang trí công trình. Màu sắc là tiêu chí quan trọng hàng đầu đối với người tiêu dùng khi lựa chọn sản phẩm sơn. Để đáp ứng nhu cầu thị trường về độ chính xác và tính thẩm mỹ, việc ứng dụng các dây chuyền sản xuất và pha trộn tự động đóng vai trò thiết yếu nhằm nâng cao năng suất, tiết kiệm chi phí nhân công và kiểm soát chất lượng đồng đều.

Thực tế sản xuất cho thấy các phương pháp pha sơn truyền thống tồn tại nhiều bất cập: phương pháp thủ công phụ thuộc hoàn toàn vào cảm quan và kinh nghiệm người thợ, dễ dẫn đến sai lệch tỷ lệ; các máy pha màu tự động và bán tự động trên thị trường thường có giá thành cao, chưa tích hợp đồng bộ các khâu cấp vỏ lon, đóng nắp, dán nhãn định danh và chưa có hệ thống quản lý dữ liệu sản xuất tập trung. Xuất phát từ thực tiễn đó, đề tài "Thiết kế, thi công hệ thống pha trộn sơn, đóng nắp, dán nhãn tự động" được thực hiện nhằm xây dựng một mô hình sản xuất khép kín, tối ưu hóa quy trình chiết rót và hoàn thiện bao bì sản phẩm.

Mục tiêu nghiên cứu cụ thể của đề tài bao gồm:

  1. Thiết kế và thi công mô hình cơ khí - điện của hệ thống pha trộn sơn, đóng nắp và dán nhãn tự động bảo đảm tính vận hành ổn định.
  2. Kiểm soát thể tích lon sơn tiêu chuẩn 300 ml và thực hiện khả năng pha trộn trên 70 mã màu sơn khác nhau.
  3. Đảm bảo độ đồng đều về màu sắc và thể tích dung dịch giữa các lon sơn thành phẩm có cùng mã màu.
  4. Đạt công suất vận hành định mức trên 100 lon/giờ.
  5. Lập trình giải thuật điều khiển dừng/chạy tối ưu cho các cụm băng tải và cơ cấu chấp hành.
  6. Thiết kế giao diện SCADA trên máy tính phục vụ giám sát và điều khiển vận hành thời gian thực.
  7. Tích hợp chức năng chẩn đoán, phát hiện lỗi hệ thống và gửi cảnh báo đến người vận hành.
  8. Xây dựng hệ thống thu thập, lưu trữ dữ liệu sản xuất vào cơ sở dữ liệu và hiển thị giám sát qua giao diện Website.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình công nghệ tự động hóa khép kín gồm 6 khâu: cấp lon, chiết rót sơn theo tỷ lệ, cấp nắp, dập đóng nắp, khuấy/lắc trộn sơn và dán nhãn bao bì; giải thuật điều khiển lập trình trên PLC kết hợp hệ thống SCADA và cơ sở dữ liệu.
  • Phạm vi nghiên cứu: Mô hình phần cứng thử nghiệm dạng module nhỏ gọn đặt trên bàn thao tác; sử dụng loại lon nhôm/kim loại cố định kích thước $74 \times 71$ mm, dung tích 300 ml; khay cấp phôi ban đầu giới hạn tối đa 5 lon và 5 nắp; nghiên cứu thực hiện từ ngày 28/02/2022 đến ngày 13/08/2022 tại Bộ môn Tự động Điều khiển, Khoa Điện – Điện tử, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết

Nghiên cứu dựa trên các khối kiến thức chuyên ngành về kỹ thuật pha màu, công nghệ sản xuất sơn và các thiết bị phần cứng tự động hóa công nghiệp:

  • Quy luật phối màu: Ứng dụng quy luật trừ màu (Subtractive color mixing) trên bánh xe màu sắc RYB (Red - Yellow - Blue). Hệ thống sử dụng 3 màu gốc sơ cấp (Đỏ, Vàng, Xanh dương) kết hợp màu nền Trắng (White base) để điều chỉnh sắc độ và độ sáng. Nguyên lý kết hợp 3 màu cấp 1 tạo ra 3 màu cấp 2 (Cam, Xanh lá, Tím), tiếp tục tạo ra 6 màu cấp 3 và mở rộng công thức pha chế ra hơn 73 mã màu khác nhau.
  • Quy trình công nghệ sản xuất sơn nước: Phân tích 5 công đoạn chuẩn trong công nghiệp gồm ủ muối, nghiền paste sơn, pha dung môi/phụ gia, lọc cặn và đóng gói thành phẩm.
  • Khung phần cứng điều khiển và chấp hành:
    • Khả năng xử lý logic, xử lý xung tốc độ cao của bộ điều khiển logic khả trình (PLC) Siemens S7-1200.
    • Nguyên lý truyền động khí nén (máy nén khí, van điện từ đảo chiều, xylanh tác động kép).
    • Nguyên lý động cơ bước (Stepper motor), động cơ một chiều (DC geared motor) và các mạch công suất điều khiển vị trí/tốc độ.
    • Nguyên lý cảm biến công nghiệp: Cảm biến lưu lượng dòng chảy dạng cánh quạt Hall và cảm biến quang điện hồng ngoại phản xạ khuếch tán.

Phương pháp nghiên cứu

Tác giả sử dụng kết hợp các phương pháp kỹ thuật thực nghiệm và thiết kế hệ thống:

  • Phương pháp tính toán và thiết kế kỹ thuật: Sử dụng phần mềm Solidworks để mô hình hóa 3D toàn bộ kết cấu cơ khí (khung băng tải, cụm chiết rót, cụm dập nắp, bàn xoay trộn, cụm dán nhãn); tính toán thông số động học của băng tải và lực ép xylanh khí nén.
  • Phương pháp thiết kế mạch và tích hợp hệ thống: Thiết kế sơ đồ nguyên lý mạch động lực, mạch cấp nguồn 24VDC, mạch điều khiển ngõ vào/ra (I/O) và sơ đồ đấu nối driver động cơ.
  • Phương pháp lập trình và mô phỏng: Viết chương trình điều khiển trung tâm bằng ngôn ngữ Ladder trên nền tảng TIA Portal V16; lập trình Webserver theo mô hình phân tách Frontend (React/JavaScript) và Backend (Java) tương tác với hệ quản trị cơ sở dữ liệu Microsoft SQL Server.
  • Phương pháp thực nghiệm và thống kê: Thử nghiệm chiết rót thực tế với cảm biến lưu lượng, đo lường số xung phát ra tương ứng với từng mức thể tích chất lỏng; lập bảng hiệu chuẩn tỷ lệ xung/thể tích và đánh giá sai số pha màu qua các mẫu thử nghiệm.

Thiết kế và triển khai hệ thống

Hệ thống được cấu thành từ 6 khâu cơ khí - điện tự động hóa liên hoàn, vận hành trên băng tải chính dài 1500 mm và băng tải cấp nắp phụ dài 450 mm.

Hạng mục thiết bị Tên model / Thông số kỹ thuật Vai trò trong hệ thống
Bộ điều khiển PLC Siemens S7-1200 CPU 1214C DC/DC/DC (6ES7214-1AG40-0XB0) Xử lý trung tâm, nhận tín hiệu cảm biến và xuất lệnh điều khiển
Module mở rộng I/O Siemens SM 1222 DQ16 Relay (6ES7 222-1HH32-0XB0) Bổ sung 16 ngõ ra dạng Relay điều khiển van điện từ và khởi động từ
Động cơ bước trộn KH56QM2U038 (Size 57, $1.8^\circ$/bước, 2A, 24VDC) Dẫn động cụm quay lắc đảo lon sơn 10 vòng để hòa tan màu
Động cơ băng tải chính Động cơ giảm tốc DC TG-85E-KU (24VDC, 50 vòng/phút) Dẫn động băng tải con lăn/dây đai PVC vận chuyển lon
Động cơ dán nhãn Động cơ bước 42HS4819A4 (Size 42, $1.8^\circ$/bước, 2.5A) Kéo cuộn nhãn định vị chính xác vị trí dán vào thân lon
Động cơ ép nhãn Động cơ DC HN-35GAB-1923T (12V/24VDC, có hộp giảm tốc) Quay con lăn miết nhãn dính chặt vào bề mặt lon
Cảm biến lưu lượng YF-S201 (Điện áp 5-18VDC, dải đo 1-30 L/phút, ngõ ra xung) Đo thể tích từng màu sơn gốc trong quá trình chiết rót
Cảm biến quang E3F-DS30C4 (Hồng ngoại NPN, khoảng cách phát hiện 10-30 cm) Xác định vị trí lon trên băng tải tại các trạm dừng
Van điện từ khí nén SMC SY3120-5LOU-C6-Q (5/2, 24VDC) & Koganei A040-4E1-3W Đảo chiều luồng khí điều khiển chuyển động của các xylanh
Van điện từ chất lỏng UNI-D UD8 (Ren phi 1/4 inch, 24VDC) Đóng/ngắt dòng chảy sơn gốc từ bồn chứa vào lon
Xylanh khí nén MA25*75 & SMC CDJ2D16-100B Thực hiện các thao tác đẩy lon, chặn lon, ép nắp và đẩy nắp
Mạch lái động cơ Driver TB6600 & Driver TB6560 Khuếch đại xung và điều khiển dòng cho các động cơ bước
Bộ nguồn công nghiệp Switching Power Supply 24VDC - 10A Cung cấp nguồn một chiều cho toàn bộ hệ thống điều khiển

Quy trình vận hành liên hoàn:

  1. Khâu cấp lon: Xylanh 1 đẩy lon từ khay chứa xuống đầu băng tải chính khi cảm biến quang 1 xác nhận còn lon.
  2. Khâu chiết rót: Lon di chuyển đến trạm chiết rót, cảm biến quang 2 kích hoạt dừng băng tải. PLC kích mở van UNI-D UD8 tương ứng, cảm biến YF-S201 đếm xung ngắt dòng chảy khi đạt định lượng công thức màu.
  3. Khâu cấp nắp và đóng nắp: Băng tải phụ đưa nắp đến vị trí; cảm biến quang 3 phát hiện lon đến, xylanh 2 chặn lon, xylanh 4 đẩy nắp vào miệng lon và xylanh 3 dập ép nắp chặt vào thân lon.
  4. Khâu trộn sơn: Cảm biến 5 phát hiện lon, xylanh 5 đẩy lon vào cụm quay; động cơ bước KH56QM2U038 xoay đảo 10 vòng rồi đưa lon về góc ban đầu; xylanh 6 đẩy lon trở lại băng tải chính.
  5. Khâu dán nhãn: Cảm biến 6 phát hiện lon, xylanh 7 ép lon vào cơ cấu dán, động cơ kéo nhãn và động cơ HN-35GAB-1923T quay ép nhãn dính vào thân lon trước khi đưa sản phẩm ra bàn thu hồi.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Đặt vấn đề và mục tiêu đề tài

Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh hiện đại hóa dây chuyền sản xuất sơn phục vụ ngành xây dựng. Tác giả phân tích các yêu cầu kỹ thuật thực tế đối với hệ thống chiết rót - đóng gói và xác lập 8 mục tiêu trọng tâm, bao gồm công suất trên 100 lon/giờ, dung tích lon 300 ml, khả năng pha trên 70 màu, tích hợp hệ thống SCADA và cơ sở dữ liệu. Chương này cũng giới hạn rõ phạm vi nghiên cứu về kích thước cơ khí và số lượng phôi cấp tự động.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Chương 2 cung cấp nền tảng khoa học toàn diện về kỹ thuật pha trộn màu và công nghệ tự động hóa. Về lý thuyết chất liệu, chương phân tích thành phần cấu tạo của sơn (nhựa 40-60%, bột màu 7-40%, dung môi 10-30%, phụ gia 0-5%) và quy trình 5 bước sản xuất sơn tiêu chuẩn. Tác giả đối chiếu hai quy luật phối màu RGB (cộng màu) và CMYK/RYB (trừ màu), từ đó luận chứng việc lựa chọn bánh xe màu RYB 12 sắc thái phối hợp màu Trắng làm cơ sở tính toán tỷ lệ. Phần thiết bị trình bày nguyên lý vận hành của PLC Siemens, các loại cảm biến công nghiệp, nguyên lý truyền động khí nén (máy nén khí, van đảo chiều 5/2, xylanh tác động kép), cấu tạo động cơ điện (stator, rotor, cổ góp, vành trượt) cùng cơ sở lập trình trên TIA Portal V16, VS Code, React và SQL Server.

Chương 3: Thiết kế phần cứng

Chương 3 chi tiết hóa toàn bộ quá trình tính toán, thiết kế cơ khí và kết nối điện cho 6 khâu sản xuất:

  • Trình bày sơ đồ khối hệ thống gồm 10 khối chức năng liên kết chặt chẽ (Khối nguồn, điều khiển trung tâm, cảm biến, động cơ/van, SCADA, SQL Server, Website, nguồn khí, van khí nén, xylanh).
  • Lựa chọn kích thước mô hình dựa trên lon tiêu chuẩn $74 \times 71$ mm, chiều dài băng tải chính 1500 mm, băng tải phụ 450 mm.
  • Tuyển chọn và lập bảng thông số chi tiết cho từng thiết bị: động cơ bước KH56QM2U038, 42HS4819A4, 42HS4017A4; động cơ DC TG-85E-KU, HN-35GAB-1923T; cảm biến YF-S201, E3F-DS30C4; van SMC, Koganei, UNI-D; xylanh MA25*75, CDJ2D16-100B; PLC CPU 1214C DC/DC/DC và module SM 1222 DQ16.
  • Thiết lập các bản vẽ đấu nối điện, sơ đồ nối dây driver TB6600/TB6560, sơ đồ ngõ vào/ngõ ra PLC và rơ le đệm trung gian Omron MY4N.

Chương 4: Thiết kế phần mềm

Chương 4 tập trung xây dựng lưu đồ thuật toán và cấu trúc giao diện điều khiển giám sát:

  • Xây dựng lưu đồ chương trình chính và lưu đồ chương trình con điều khiển tự động chuỗi 6 khâu sản xuất; thiết lập các thuật toán xử lý tín hiệu ngắt đếm xung từ cảm biến lưu lượng, xử lý chế độ dừng khẩn cấp (Emergency), tạm dừng (Pause/Resume) và dừng chu trình (Stop).
  • Thiết kế giao diện SCADA trên WinCC/TIA Portal gồm 4 màn hình chính: Màn hình chờ/đăng nhập; Màn hình điều khiển vận hành tự động/bằng tay; Màn hình cài đặt tỷ lệ công thức và thêm mã màu mới; Màn hình hiển thị lịch sử cảnh báo lỗi.
  • Xây dựng bảng phân quyền truy cập hệ thống bảo đảm tính bảo mật vận hành.
  • Lập trình Website giám sát thời gian thực bằng React và Java, kết nối truy xuất bảng dữ liệu lịch sử sản xuất từ Microsoft SQL Server.

Chương 5: Kết quả thực hiện

Chương 5 trình bày kết quả nghiệm thu thực tế trên mô hình phần cứng và phần mềm:

  • Đánh giá khả năng hoạt động cơ khí chính xác của từng cụm: cấp lon, chiết rót, cấp nắp, dập đóng nắp, bàn xoay trộn sơn 10 vòng và cơ cấu dán nhãn.
  • Trưng bày các giao diện điều khiển thực tế trên SCADA và Website khi hệ thống đang vận hành, hiển thị các thông báo xác nhận số lượng và cảnh báo khi hết phôi.
  • Đánh giá kết quả pha trộn màu thực nghiệm: pha thành công trên 73 sắc thái màu khác nhau, so sánh mẫu sơn thực tế sau khi trộn với bảng màu tiêu chuẩn cho thấy sự tương đồng cao về độ phủ và sắc độ.

Chương 6: Kết luận và hướng phát triển

Chương cuối cùng tổng kết các chỉ tiêu kỹ thuật đã hoàn thành, chỉ ra những kinh nghiệm thu nhận được trong quá trình tích hợp cơ - điện tử, đồng thời thẳng thắn chỉ rõ các hạn chế về dung lượng khay cấp phôi, tính cố định của kích cỡ lon và đề xuất các giải pháp nâng cấp trong tương lai.

Kết quả và đóng góp kỹ thuật

Kết quả kỹ thuật đạt được

  • Chế tạo thành công mô hình cơ khí - điện hoàn chỉnh, vận hành tự động và liên tục qua 6 công đoạn: cấp lon $\rightarrow$ chiết rót $\rightarrow$ cấp nắp $\rightarrow$ đóng nắp $\rightarrow$ trộn sơn $\rightarrow$ dán nhãn.
  • Đạt năng suất vận hành thực tế trên 100 lon/giờ với dung tích lon 300 ml.
  • Thực nghiệm pha chế thành công hơn 73 màu sơn dựa trên 3 màu gốc (Đỏ, Vàng, Xanh dương) và màu nền Trắng theo nguyên lý bánh xe màu RYB; độ lặp lại giữa các mẻ pha cùng mã màu đạt độ đồng đều cao.
  • Thiết kế giao diện SCADA trực quan trên TIA Portal V16, cho phép chọn mã màu tự động, nhập số lượng, điều khiển thủ công từng cơ cấu, phân quyền đăng nhập và lưu vết cảnh báo sự cố.
  • Xây dựng hệ thống truyền thông dữ liệu từ PLC lên Microsoft SQL Server và phát triển Website giám sát tham số sản xuất theo thời gian thực.

Đóng góp so với các hệ thống trước đây

Hệ thống giải quyết được hạn chế lớn của các máy pha màu thương mại cỡ nhỏ (vốn đòi hỏi người vận hành phải tự đưa lon vào máy lắc riêng và dán nhãn thủ công) bằng cách tích hợp toàn diện cơ cấu lắc trộn đảo chiều và cơ cấu ép dán nhãn tự động ngay trên một dây chuyền liên tục. Ngoài ra, việc bổ sung lớp giám sát qua Website và cơ sở dữ liệu SQL giúp số hóa dữ liệu sản xuất, tạo điều kiện thuận lợi cho công tác quản lý tồn kho và thống kê sản lượng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

Hạn chế của đề tài

  1. Kích thước cơ cấu cơ khí chỉ tương thích với một loại vỏ lon duy nhất ($74 \times 71$ mm, thể tích 300 ml).
  2. Khay cấp lon và khay cấp nắp tự động có dung lượng nhỏ, chỉ chứa được tối đa 5 đơn vị phôi cho mỗi lần nạp.
  3. Nhãn dán trên sản phẩm mới chỉ dừng lại ở nhãn decal định hình, chưa tích hợp cơ cấu in mã vạch (Barcode) hoặc mã phản hồi nhanh (QR Code) để định danh lô sản xuất theo thời gian thực.
  4. Chưa tích hợp các thuật toán bù trừ sai số lưu lượng khi độ nhớt của sơn thay đổi theo nhiệt độ môi trường.

Hướng phát triển tiếp theo

  • Thiết kế lại cơ cấu kẹp và dẫn hướng linh hoạt để có thể gia công và xử lý nhiều kích cỡ lon sơn có dung tích khác nhau (như lon 500 ml, 1 lít, thùng 5 lít).
  • Mở rộng phễu cấp phôi hoặc ứng dụng mâm xoay cấp phôi tự động dung lượng lớn nhằm kéo dài chu kỳ hoạt động độc lập của máy.
  • Tích hợp thêm đầu in phun nhiệt công nghiệp để in trực tiếp mã vạch, mã QR, ngày sản xuất và thông tin màu sắc lên nhãn dán.
  • Nâng cấp thuật toán điều khiển chiết rót bằng các giải thuật bù trừ thông minh kết hợp cảm biến cân định lượng (Loadcell) để nâng cao độ chính xác tuyệt đối đối với các loại sơn có độ nhớt cao.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo kỹ thuật hữu ích dành cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành: Công nghệ Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa, Cơ điện tử, Kỹ thuật Điện tử và Kỹ thuật Máy tính đang thực hiện các đồ án môn học, đồ án tốt nghiệp liên quan đến dây chuyền chiết rót, đóng chai, đóng gói tự động.
  • Kỹ sư thiết kế hệ thống SCADA và IoT công nghiệp: Cung cấp phương pháp mẫu về việc kết nối, thu thập dữ liệu từ PLC Siemens S7-1200 lên hệ quản trị cơ sở dữ liệu SQL Server và xây dựng giao diện giám sát Webserver thời gian thực bằng React và Java.
  • Nội dung đáng tham khảo nhất:
    • Toàn bộ sơ đồ nguyên lý phần cứng, sơ đồ chân đấu nối PLC với các driver TB6600/TB6560 và van điện từ trong Chương 3.
    • Cấu trúc lưu đồ thuật toán xử lý xung cảm biến lưu lượng và điều khiển phối hợp nhiều trục cơ cấu chấp hành trong Chương 4.
    • Bảng tỷ lệ phối trộn màu sắc thực nghiệm theo bánh xe màu RYB trong Chương 2 và Chương 5.

Câu hỏi thường gặp

Hệ thống sử dụng nguyên tắc pha màu nào và các màu gốc ban đầu gồm những màu gì?
Hệ thống sử dụng quy luật trừ màu (Subtractive) dựa trên bánh xe màu sắc RYB. Bốn màu gốc được sử dụng gồm 3 màu sơ cấp: Đỏ (Red), Vàng (Yellow), Xanh dương (Blue) và 1 màu nền Trắng (White) dùng để điều chỉnh độ sáng tối và sắc độ của màu pha.

Bộ điều khiển trung tâm và phần mềm lập trình được sử dụng trong đề tài là gì?
Hệ thống sử dụng bộ điều khiển logic khả trình PLC Siemens S7-1200 CPU 1214C DC/DC/DC (mã 6ES7214-1AG40-0XB0) kết hợp module mở rộng 16 ngõ ra Relay SM 1222 DQ16 (mã 6ES7 222-1HH32-0XB0). Toàn bộ chương trình điều khiển và giao diện SCADA được lập trình trên nền tảng phần mềm TIA Portal V16.

Lưu lượng và thể tích sơn chiết rót vào lon được kiểm soát bằng thiết bị nào?
Quá trình chiết rót được điều khiển thông qua van điện từ chất lỏng UNI-D UD8 và kiểm soát thể tích bằng cảm biến lưu lượng nước YF-S201. Tín hiệu xung từ cảm biến Hall trong YF-S201 được gửi trực tiếp về ngõ vào đếm xung tốc độ cao của PLC để tính toán lượng dung dịch đã rót theo công thức màu.

Cơ cấu trộn sơn trong mô hình hoạt động như thế nào?
Sau khi lon được chiết rót và đóng nắp kín, xylanh khí nén 5 sẽ đẩy lon vào cụm trộn sơn. Tại đây, động cơ bước KH56QM2U038 (Size 57) thực hiện quay đảo 10 vòng để hòa tan hoàn toàn các tinh màu với nhau, sau đó quay về đúng vị trí góc ban đầu trước khi xylanh 6 đẩy lon trở lại băng tải chính.

Công nghệ nào được sử dụng để xây dựng hệ thống giám sát qua Website?
Giao diện người dùng Web (Frontend) được lập trình bằng ngôn ngữ JavaScript sử dụng thư viện React trên môi trường VS Code. Phần xử lý nền (Backend) được viết bằng ngôn ngữ Java để xử lý các luồng dữ liệu trung gian và cập nhật thông số vận hành vào hệ cơ sở dữ liệu Microsoft SQL Server.

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Thiết kế, thi công hệ thống pha trộn sơn, đóng nắp, dán nhãn tự động" đã giải quyết trọn vẹn bài toán tự động hóa dây chuyền sản xuất sơn quy mô nhỏ, từ khâu cấp phôi, định lượng pha màu, đóng nắp đến hoàn thiện nhãn dán bao bì. Việc ứng dụng bộ điều khiển PLC Siemens S7-1200 kết hợp hệ thống SCADA và giám sát qua Web trên nền SQL Server đã chứng minh tính khả thi, ổn định và độ tin cậy cao của mô hình thực nghiệm với công suất đạt trên 100 lon/giờ và khả năng phối trộn trên 73 màu sắc. Các dữ liệu tính toán cơ khí, sơ đồ đấu nối điện và thuật toán lập trình trong công trình mang giá trị tham khảo thực tiễn cao cho công tác nghiên cứu, đào tạo và phát triển các hệ thống tự động hóa công nghiệp tương tự.