Hệ Sinh Dục Nam và Nữ: Cấu Tạo, Chức Năng và Thay Đổi Tuổi Dậy Thì (ThS Nguyễn Ngọc Mưu)

Tìm hiểu về cấu tạo, chức năng hệ sinh dục nam và nữ. Bài viết cung cấp kiến thức tổng quan, dễ hiểu về cơ quan sinh sản ở cả hai giới.

Chuyên ngành

Sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài giảng
63
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. CẤU TẠO HỆ SINH DỤC

1.1. Cấu tạo hệ sinh dục nam

1.2. Cấu tạo hệ sinh dục nữ

2.1. Những thay đổi ở cơ thể nam giới

2.2. Những thay đổi ở cơ thể nữ giới

2.2.1. Thay đổi sinh lý

2.2.2. Chu kì kinh nguyệt

2.2.2.1. Pha kinh nguyệt
2.2.2.2. Rụng trứng
2.2.2.3. Pha tiết

2.2.3. Dấu hiệu rụng trứng

2.3. VỆ SINH TUỔI DẬY THÌ

3. SỰ THỤ TINH VÀ PHÁT TRIỂN CỦA THAI

3.1. SỰ THỤ TINH

3.2. SỰ PHÁT TRIỂN CỦA BÀO THAI

4. PHÒNG TRÁNH BỊ XÂM HẠI TÌNH DỤC

Tóm tắt

I. Hệ Sinh Dục Nam Nữ Tổng Quan Về Cấu Tạo Chức Năng

Hệ sinh dục, hay còn gọi là hệ sinh sản, là hệ cơ quan chịu trách nhiệm cho quá trình sinh sản ở người. Hệ này khác biệt đáng kể giữa nam và nữ, với các cơ quan chuyên biệt thực hiện các chức năng riêng biệt nhưng bổ trợ lẫn nhau. Ở nam giới, cơ quan sinh dục nam bao gồm tinh hoàn, nơi sản xuất tinh trùng và hormone testosterone, cùng với các ống dẫn tinh, túi tinh, tuyến tiền liệt và dương vật. Chức năng chính là sản xuất, lưu trữ và vận chuyển tinh trùng để thụ tinh với trứng. Ở nữ giới, cơ quan sinh dục nữ bao gồm buồng trứng, nơi sản xuất trứng và hormone estrogenprogesterone, ống dẫn trứng, tử cung và âm đạo. Chức năng chính là sản xuất trứng, tạo điều kiện cho sự thụ tinh, mang thai và sinh con. Sự hiểu biết về cấu tạo và chức năng của hệ sinh dục là vô cùng quan trọng đối với sức khỏe sinh sản và sinh lý của mỗi cá nhân. Sức khỏe sinh sản tốt giúp đảm bảo khả năng sinh sản khỏe mạnh và phòng ngừa các bệnh lây truyền qua đường tình dục (STIs) như Chlamydia, lậu, giang mai... Việc khám sức khỏe định kỳ và giáo dục giới tính là những yếu tố quan trọng để duy trì sức khỏe sinh sản tốt. Việc chăm sóc vệ sinh vùng kín đúng cách cũng rất cần thiết để ngăn ngừa viêm nhiễm và các vấn đề khác liên quan đến chức năng sinh sản. Theo nghiên cứu, việc hiểu rõ về hệ sinh dục giúp giảm nguy cơ vô sinh namvô sinh nữ. Các vấn đề như rối loạn kinh nguyệt hay các bệnh liên quan đến hormone sinh dục namhormone sinh dục nữ cần được chẩn đoán và điều trị kịp thời.

1.1. Cấu tạo bộ phận sinh dục nam Chi tiết từ ngoài vào trong

Hệ sinh dục nam bao gồm cơ quan sinh dục bên ngoài và cơ quan sinh dục bên trong. Cơ quan sinh dục bên ngoài bao gồm bìu và dương vật. Bìu là một túi da chứa tinh hoàn, giúp duy trì nhiệt độ thấp hơn nhiệt độ cơ thể khoảng 2°C, tạo điều kiện tối ưu cho sản xuất tinh trùng. Dương vật chứa niệu đạo và ba khối mô cương xốp, cho phép cương cứng để giao hợp. Cơ quan sinh dục bên trong bao gồm tinh hoàn, ống dẫn tinh, túi tinh, tuyến tiền liệt và tuyến hành niệu đạo. Tinh hoàn sản xuất tinh trùng và testosterone. Ống dẫn tinh vận chuyển tinh trùng từ tinh hoàn đến niệu đạo. Túi tinh đóng góp khoảng 60% thể tích tinh dịch. Tuyến tiền liệt tiết sản phẩm trực tiếp vào niệu đạo. Các tuyến hành niệu đạo tiết chất nhờn bôi trơn niệu đạo.

1.2. Cấu tạo bộ phận sinh dục nữ Tìm hiểu cấu trúc sinh sản bên ngoài

Hệ sinh dục nữ bao gồm cấu trúc sinh dục bên ngoài và các cơ quan bên trong. Cấu trúc sinh dục bên ngoài bao gồm âm vật, hai môi lớn và hai môi bé bao quanh âm đạo. Âm vật là cơ quan nhạy cảm, đóng vai trò quan trọng trong khoái cảm tình dục. Các cơ quan bên trong bao gồm buồng trứng, ống dẫn trứng và tử cung. Buồng trứng sản xuất trứng và hormone estrogen và progesterone. Ống dẫn trứng vận chuyển trứng từ buồng trứng đến tử cung, là nơi thụ tinh diễn ra. Tử cung là nơi phôi thai phát triển trong quá trình mang thai. Một chu kỳ kinh nguyệt bình thường bao gồm pha kinh nguyệt, pha tăng sinh và pha tiết.

1.3. Chức năng sinh sản Sản xuất tinh trùng trứng và hormone sinh dục

Chức năng chính của hệ sinh dục là sản xuất tinh trùng (ở nam giới) và trứng (ở nữ giới), cũng như sản xuất hormone sinh dục. Tinh hoàn sản xuất tinh trùng thông qua quá trình sinh tinh, bắt đầu từ tuổi dậy thì và kéo dài đến hết cuộc đời. Buồng trứng sản xuất trứng theo chu kỳ kinh nguyệt. Hormone sinh dục, bao gồm testosterone ở nam giới và estrogen và progesterone ở nữ giới, đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển và duy trì các đặc điểm giới tính thứ cấp, cũng như điều hòa chức năng sinh sản. Sự suy giảm hormone sinh dục có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe khác nhau.

II. Thay Đổi Tuổi Dậy Thì Hướng Dẫn Chi Tiết Cho Nam Nữ

Tuổi dậy thì là giai đoạn chuyển đổi từ trẻ con sang người trưởng thành, đánh dấu bởi sự phát triển và thay đổi về thể chất, sinh lý và tâm lý. Ở nam giới, tuổi dậy thì thường bắt đầu trong khoảng 9-15 tuổi, với dấu hiệu đầu tiên là sự tăng trưởng của tinh hoàn. Các hormone hướng sinh dục do tuyến yên tiết ra, bao gồm LH và FSH, đóng vai trò quan trọng trong quá trình này. LH kích thích sản xuất testosterone từ tế bào Leydig trong tinh hoàn, trong khi FSH kích thích sự phát triển của ống sinh tinh và sản xuất tinh trùng. Ở nữ giới, tuổi dậy thì thường bắt đầu sớm hơn, trong khoảng 8-13 tuổi, với dấu hiệu đầu tiên là sự phát triển của tuyến vú. Các hormone estrogen và progesterone do buồng trứng sản xuất đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển các đặc điểm giới tính thứ cấp, như lông nách, lông mu và sự lớn lên của hông và vú. Sự thay đổi về tâm sinh lý tuổi dậy thì cũng rất quan trọng, bao gồm sự phát triển cảm xúc, sự quan tâm đến các mối quan hệ và sự khám phá bản thân. Giáo dục giới tính và sự hỗ trợ từ gia đình và nhà trường là vô cùng quan trọng để giúp thanh thiếu niên vượt qua giai đoạn này một cách khỏe mạnh và an toàn.

2.1. Biến đổi cơ thể tuổi dậy thì ở nam Chiều cao giọng nói lông

Ở nam giới, tuổi dậy thì mang lại nhiều thay đổi về thể chất, bao gồm tăng trưởng chiều cao nhanh chóng (có thể > 10 cm/năm), phát triển cơ bắp và xương, thanh quản to ra và vỡ giọng, mọc lông ở mặt, nách, bụng, ngực và xương mu. Các ống sinh tinh trưởng thành và bắt đầu sản xuất tinh trùng. Lần xuất tinh đầu tiên đánh dấu sự khởi đầu của khả năng sinh sản. Quá trình sinh tinh bắt đầu trong giai đoạn dậy thì và kéo dài đến hết cuộc đời, với mức độ khoảng 300 triệu tinh trùng/ngày. Các biến đổi này do sự gia tăng hormone testosterone gây ra.

2.2. Biến đổi cơ thể tuổi dậy thì ở nữ Kinh nguyệt vú vòng eo

Ở nữ giới, tuổi dậy thì mang lại những thay đổi sinh lý đáng kể, bao gồm sự trưởng thành của tử cung và buồng trứng, phát triển tuyến vú, mọc lông nách và lông vùng kín, lớn vọt và xương chậu to ra. Mỡ dự trữ tăng lên ở mô dưới da, đặc biệt là quanh hông và vú. Chu kỳ kinh nguyệt bắt đầu, đánh dấu khả năng sinh sản. Chu kỳ kinh nguyệt là tập hợp những thay đổi sinh lý lặp đi lặp lại ở cơ thể phụ nữ dưới sự điều khiển của hệ hormone sinh dục. Một chu kỳ kinh nguyệt gồm 3 pha: pha kinh nguyệt, pha tăng sinh và pha tiết.

2.3. Vệ sinh tuổi dậy thì Bí quyết phòng bệnh và giữ gìn sức khỏe

Vệ sinh tuổi dậy thì là vô cùng quan trọng để phòng ngừa các bệnh lý phụ khoa và các vấn đề sức khỏe sinh sản khác. Hệ sinh dục là con đường vi khuẩn dễ xâm nhập vào cơ thể, gây ra những bệnh nghiêm trọng. Thói quen sinh hoạt và vệ sinh chưa đúng cách có thể tạo điều kiện thuận lợi cho vi sinh vật xâm nhập. Cần lau rửa hằng ngày bằng nước sạch mỗi khi đi vệ sinh xong và đi tắm. Không tắm rửa ở ao, hồ, sông ngòi không đảm bảo vệ sinh. Quần lót nên bằng vải mềm, kích thước phù hợp, không bó chặt. Thay giặt hằng ngày bằng xà phòng, phơi ở nơi sạch sẽ, ngoài nắng. Trong các ngày hành kinh, tránh xa lao động quá sức, đi bộ xa, bị thương, chảy máu nhiều, ngâm mình dưới nước. Sử dụng băng vệ sinh sạch, thay sau khoảng 4 tiếng một lần.

III. Thụ Tinh Phát Triển Thai Quá Trình Kỳ Diệu Tạo Ra Sự Sống

Sự thụ tinh là quá trình kết hợp giữa trứng (ở nữ) và tinh trùng (ở nam), tạo thành hợp tử, đánh dấu sự khởi đầu của một sinh linh mới. Quá trình này diễn ra khi trứng rụng rơi vào ống dẫn trứng và di chuyển về phía tử cung. Tinh trùng qua giao hợp được đưa vào âm đạo và hướng về phía tử cung. Nhiều tinh trùng sẽ tiến về phía trứng và tiết ra một chất đặc để làm tiêu vỏ ngoài của trứng. Duy nhất một tinh trùng lọt được vào trong trứng tạo thành hợp tử. Sự phát triển của bào thai bắt đầu từ hợp tử, trải qua quá trình phân chia tế bào và biệt hóa để hình thành các cơ quan và hệ thống của cơ thể. Tuổi thai được tính dựa trên kỳ kinh cuối cùng. Thời gian mang thai thường kéo dài từ 39-41 tuần. Các mốc quan trọng trong quá trình mang thai bao gồm lần gặp gỡ đầu tiên (tuần 5-6), nghe nhịp tim thai (tuần 8), kiểm tra dị tật thai nhi (tuần 11-13), khám định kỳ và theo dõi sự phát triển của con (tuần 16-28), kiểm tra ngôi thai (tuần 32-36) và chuẩn bị vượt cạn (tuần 36-41).

3.1. Thụ tinh diễn ra như thế nào Từ tinh trùng gặp trứng đến hợp tử

Quá trình thụ tinh bắt đầu khi trứng rụng và được ống dẫn trứng thu nhận. Tinh trùng, sau khi được phóng vào âm đạo, sẽ bơi ngược dòng lên tử cung và ống dẫn trứng để tìm gặp trứng. Khi tinh trùng tiếp xúc với trứng, nó sẽ cố gắng xuyên qua lớp vỏ ngoài của trứng. Chỉ một tinh trùng duy nhất thành công xâm nhập vào trứng, và hai tế bào này hợp nhất để tạo thành hợp tử. Hợp tử mang bộ nhiễm sắc thể đầy đủ, kết hợp từ cả bố và mẹ.

3.2. Các mốc quan trọng phát triển của thai nhi Tuần 5 đến tuần 41

Sự phát triển của thai nhi trải qua nhiều giai đoạn quan trọng trong suốt thai kỳ. Tuần 5-6: Tim thai bắt đầu hình thành và có thể được phát hiện bằng siêu âm. Tuần 8: Các cơ quan chính bắt đầu phát triển. Tuần 11-13: Có thể thực hiện các xét nghiệm sàng lọc dị tật bẩm sinh. Tuần 16-28: Thai nhi phát triển nhanh chóng về kích thước và chức năng. Tuần 32-36: Bác sĩ sẽ kiểm tra ngôi thai để xác định vị trí của thai nhi trong tử cung. Tuần 36-41: Chuẩn bị cho quá trình sinh nở.

3.3. Phòng tránh các nguy cơ trong thai kỳ Chế độ dinh dưỡng và sinh hoạt

Để đảm bảo một thai kỳ khỏe mạnh, người mẹ cần chú ý đến chế độ dinh dưỡng và sinh hoạt. Cần bổ sung đầy đủ các chất dinh dưỡng cần thiết cho sự phát triển của thai nhi, bao gồm protein, vitamin và khoáng chất. Tránh xa các chất kích thích như rượu, bia, thuốc lá và các chất gây nghiện khác. Thường xuyên vận động nhẹ nhàng để tăng cường sức khỏe và giảm nguy cơ biến chứng thai kỳ. Khám thai định kỳ để theo dõi sự phát triển của thai nhi và phát hiện sớm các vấn đề bất thường.

IV. Phòng Tránh Xâm Hại Tình Dục Quy Tắc An Toàn Cho Trẻ Em

Xâm hại tình dục trẻ em là một vấn đề nghiêm trọng, gây ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe thể chất và tinh thần của trẻ. Xâm hại tình dục trẻ em bao gồm sờ mó, hôn hít vào bộ phận sinh dục của trẻ, bắt trẻ sờ mó vào bộ phận sinh dục của mình, quan hệ tình dục bằng đường miệng hay hậu môn, toan tính quan hệ tình dục, mại dâm trẻ em và quấy rối tình dục trẻ em. Tất cả trẻ em đều có nguy cơ bị xâm hại tình dục, không phân biệt giới tính, dân tộc, học vấn, điều kiện kinh tế, lứa tuổi hay đặc điểm cá nhân. Cần dạy cho trẻ các quy tắc phòng tránh xâm hại tình dục, bao gồm không đi một mình qua nơi vắng vẻ, không ở trong phòng với người lạ, không để người lạ đến gần tới mức họ có thể chạm tay vào người mình, không đi nhờ xe người lạ, không nhận quà hoặc sự giúp đỡ của người khác mà không rõ lý do. Quy tắc NĂM NGÓN TAY và quy tắc đồ lót (PANT RULES) là những quy tắc cần dạy cho trẻ càng sớm càng tốt để phòng tránh bị XHTD.

4.1. Nhận biết các dấu hiệu xâm hại tình dục Sờ mó quấy rối dụ dỗ

Các dấu hiệu của xâm hại tình dục có thể bao gồm sờ mó vào bộ phận sinh dục hoặc các bộ phận nhạy cảm khác của cơ thể, quấy rối bằng lời nói hoặc hành động có tính chất tình dục, dụ dỗ hoặc ép buộc trẻ tham gia vào các hoạt động tình dục. Trẻ có thể cảm thấy sợ hãi, xấu hổ, tội lỗi hoặc lo lắng. Trẻ cũng có thể có những thay đổi về hành vi, như trở nên khép kín, dễ cáu gắt hoặc gặp khó khăn trong học tập. Cần lắng nghe và tin tưởng trẻ khi trẻ chia sẻ về những trải nghiệm của mình.

4.2. Quy tắc 5 ngón tay Dạy trẻ về ranh giới cơ thể an toàn

Quy tắc 5 ngón tay là một phương pháp đơn giản và hiệu quả để dạy trẻ về ranh giới cơ thể an toàn. Ngón cái tượng trưng cho những người thân trong gia đình, trẻ có thể ôm hôn. Ngón trỏ tượng trưng cho bạn bè thân thiết, trẻ có thể nắm tay. Ngón giữa tượng trưng cho người quen, trẻ có thể bắt tay. Ngón áp út tượng trưng cho người lạ, trẻ nên giữ khoảng cách. Ngón út tượng trưng cho những bí mật xấu, trẻ cần nói cho người lớn tin cậy biết.

4.3. Kỹ năng tự bảo vệ Gọi trợ giúp chạy trốn nói không

Cần dạy trẻ các kỹ năng tự bảo vệ để phòng tránh xâm hại tình dục. Dạy trẻ biết gọi trợ giúp khi gặp nguy hiểm, chạy trốn khỏi tình huống nguy hiểm và nói không với những hành động mà trẻ cảm thấy không thoải mái. Khuyến khích trẻ chia sẻ những lo lắng và sợ hãi của mình với người lớn tin cậy. Tạo môi trường an toàn và cởi mở để trẻ có thể tự do thể hiện bản thân và tìm kiếm sự giúp đỡ khi cần thiết.

V. Sức Khỏe Sinh Sản Hướng Dẫn Khám Chăm Sóc Đúng Cách

Sức khỏe sinh sản là một phần quan trọng của sức khỏe tổng thể, bao gồm sức khỏe thể chất, tinh thần và xã hội liên quan đến hệ sinh sản, chức năng và quá trình của nó. Chăm sóc sức khỏe sinh sản bao gồm khám sức khỏe định kỳ, tiêm phòng, sử dụng biện pháp tránh thai an toàn và điều trị các bệnh lây truyền qua đường tình dục (STIs). Ở nam giới, cần chú ý đến các vấn đề như viêm tuyến tiền liệt, ung thư tinh hoàn và rối loạn cương dương. Ở nữ giới, cần chú ý đến các vấn đề như viêm âm đạo, u xơ tử cung và ung thư cổ tử cung. Giáo dục giới tính là một phần quan trọng của chăm sóc sức khỏe sinh sản, giúp thanh thiếu niên hiểu rõ về cơ thể mình, các mối quan hệ và trách nhiệm trong tình yêu và tình dục. Phòng tránh vô sinh là một vấn đề quan trọng đối với nhiều cặp vợ chồng. Việc khám sức khỏe sinh sản định kỳ giúp phát hiện sớm các vấn đề và có biện pháp can thiệp kịp thời.

5.1. Khám sức khỏe sinh sản định kỳ Tại sao cần thiết và khi nào

Khám sức khỏe sinh sản định kỳ là cần thiết để phát hiện sớm các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn và có biện pháp can thiệp kịp thời. Nam giới nên khám sức khỏe sinh sản định kỳ mỗi năm một lần, đặc biệt là sau tuổi 40. Nữ giới nên khám phụ khoa định kỳ mỗi năm một lần và thực hiện tầm soát ung thư cổ tử cung theo khuyến cáo của bác sĩ.

5.2. Các bệnh lây truyền qua đường tình dục STIs Phòng ngừa và điều trị

Các bệnh lây truyền qua đường tình dục (STIs) là những bệnh nhiễm trùng lây lan qua quan hệ tình dục không an toàn. Các bệnh STIs phổ biến bao gồm Chlamydia, lậu, giang mai, herpes sinh dục và HIV/AIDS. Phòng ngừa STIs bao gồm sử dụng bao cao su khi quan hệ tình dục, quan hệ tình dục một vợ một chồng và tiêm phòng các bệnh có vaccine phòng ngừa. Điều trị STIs cần được thực hiện theo chỉ định của bác sĩ.

5.3. Biện pháp tránh thai an toàn Lựa chọn phù hợp với nhu cầu cá nhân

Có nhiều biện pháp tránh thai an toàn và hiệu quả, bao gồm bao cao su, thuốc tránh thai, vòng tránh thai, que cấy tránh thai và triệt sản. Lựa chọn biện pháp tránh thai phù hợp cần dựa trên nhu cầu cá nhân, tình trạng sức khỏe và mong muốn sinh con trong tương lai. Tư vấn với bác sĩ để được tư vấn và lựa chọn biện pháp tránh thai phù hợp nhất.

VI. Vô Sinh Nam Nữ Nguyên Nhân Chẩn Đoán Phương Pháp Điều Trị

Vô sinh namvô sinh nữ là tình trạng không thể mang thai sau một năm quan hệ tình dục đều đặn mà không sử dụng biện pháp tránh thai. Nguyên nhân vô sinh có thể do các vấn đề về tinh trùng (ở nam giới), trứng (ở nữ giới), hoặc các vấn đề về cấu trúc hoặc chức năng của hệ sinh sản. Chẩn đoán vô sinh bao gồm khám sức khỏe, xét nghiệm hormone, xét nghiệm tinh dịch đồ (ở nam giới) và chụp tử cung vòi trứng (ở nữ giới). Các phương pháp điều trị vô sinh bao gồm điều trị bằng thuốc, phẫu thuật và các kỹ thuật hỗ trợ sinh sản như thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) và bơm tinh trùng vào buồng tử cung (IUI). Việc tìm kiếm sự hỗ trợ từ chuyên gia sinh sản là vô cùng quan trọng để xác định nguyên nhân và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.

6.1. Nguyên nhân gây vô sinh nam Chất lượng tinh trùng bệnh lý

Các nguyên nhân gây vô sinh nam bao gồm chất lượng tinh trùng kém (số lượng tinh trùng ít, khả năng di chuyển kém hoặc hình dạng bất thường), các bệnh lý như viêm tinh hoàn, giãn tĩnh mạch thừng tinh, tắc ống dẫn tinh, rối loạn nội tiết tố và các yếu tố môi trường như tiếp xúc với hóa chất độc hại, nhiệt độ cao hoặc bức xạ.

6.2. Nguyên nhân gây vô sinh nữ Rối loạn rụng trứng bệnh lý tử cung

Các nguyên nhân gây vô sinh nữ bao gồm rối loạn rụng trứng (do hội chứng buồng trứng đa nang, suy buồng trứng sớm hoặc các vấn đề về hormone), các bệnh lý về tử cung như u xơ tử cung, polyp tử cung, lạc nội mạc tử cung, tắc ống dẫn trứng và các yếu tố môi trường như hút thuốc lá, uống rượu nhiều và thừa cân hoặc thiếu cân.

6.3. Các phương pháp hỗ trợ sinh sản IUI IVF ICSI và lựa chọn phù hợp

Các phương pháp hỗ trợ sinh sản bao gồm bơm tinh trùng vào buồng tử cung (IUI), thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) và tiêm tinh trùng vào bào tương trứng (ICSI). IUI là phương pháp đơn giản, trong đó tinh trùng được bơm trực tiếp vào buồng tử cung. IVF là phương pháp phức tạp hơn, trong đó trứng và tinh trùng được thụ tinh trong phòng thí nghiệm, sau đó phôi được cấy vào tử cung. ICSI là một biến thể của IVF, trong đó một tinh trùng được tiêm trực tiếp vào trứng. Lựa chọn phương pháp hỗ trợ sinh sản phù hợp cần dựa trên nguyên nhân vô sinh và tình trạng sức khỏe của cặp vợ chồng.

28/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỆ SINH DỤC Giảng viên: ThS Nguyễn Ngọc Mưu Email: ngocmuu.com Thành viên nhóm 6 Trần Ngọc Nhã Khanh Nguyễn Quang Huy Võ Thị Thanh Nở Lê Lan Hương Trà Thị Thanh Thuý Võ Lê Thị Trúc Ngân Mai Ngọc Sương Nguyễn Thị Thuỳ Nhung Tống Thị Vân Hồ Thị Thanh Phương 1. CẤU TẠO HỆ SINH DỤC 1. Cấu tạo hệ sinh dục nam Cơ quan sinh dục bên ngoài: Bìu và dương vật Cơ quan sinh dục bên trong: các tuyến sinh dục sản xuất tinh trùng và các hormone sinh sản, các tuyến phụ, các ống dẫn truyền tinh và các chất tiết của tuyến A. Tinh hoàn và bìu Tuyến sinh dục đực (tinh hoàn) cấu tạo từ nhiều ống xoắn bao quanh bởi một số lớp mô liên kết.

Bìu là một nếp gấp của thành cơ thể, duy trì nhiệt độ tinh hoàn thấp hơn nhiệt độ trong khoang bụng khoảng 2°C B. Các ống dẫn Ống sinh tinh -> Ống xoăn của mào tinh -> Ống dẫn tinh ( ống ra) -> Bàng quang -> Ống phóng tinh ngắn -> Niệu đạo - > Dương vật C. Các tuyến phụ Hai túi tinh đóng góp khoảng 60% thể tích tinh dịch. Tuyến tiền liệt tiết sản phẩm trực tiếp vào niệu đạo qua vài ống nhỏ.

Các tuyến hành niệu đạo là một cặp các tuyến nhỏ dọc theo niệu đạo, phía dưới tuyến tiền liệt. Dương vật Dương vật người chứa niệu đạo, cũng như ba khối hình trụ mô cương xốp. Thân chính của dương vật được bao bởi một lớp da dày. Cấu tạo hệ sinh dục nữ - Cấu trúc sinh dục bên ngoài: âm vật, hai bộ môi bao quanh âm vật, lỗ mở âm đạo.

- Các cơ quan bên trong: buồng trứng, ống dẫn trứng và tử cung. Cấu trúc sinh dục bên ngoài của nữ giới. Các cơ quan bên trong: + buồng trứng + ống dẫn trứng và tử cung.1 Những thay đổi ở cơ thể nam giới Trẻ có thể tăng > 10 cm / năm trong những năm đỉnh cao tốc độ tăng trưởng. Dậy thì ở nam diễn ra vào khoảng từ 9 - 15 tuổi.

Nếu dậy thì muộn , tăng trưởng chiều cao có thể bị chậm đáng kể. Dấu hiệu đầu tiên : Là sự tăng trưởng của tinh hoàn Tinh hoàn ở người trưởng thành trung bình có thể tích khoảng 20ml Nếu như thể tích ở bé trai lên đến 6ml => thời kì dậy thì đã bắt đầu. Các hormone hướng sinh dục do tuyến yên tiết ra bao gồm : Hormone tạo hoàng thể LH Hormone FSH ( Hormone Luteinizing) ( Follicle Stimulating Hormone) - Hormone tạo hoàng thể LH ( hormone luteinizing) được sản xuất và tiết ra ở - Hormone FSH ( Follicle Stimulating Hormone ) thùy trước tuyến yên. có vai trò kích thích sự phát dục của ống sinh tinh => kích thích sản xuất testoterone từ các tế và thúc đầy sự sản sinh tinh trùng.

bào Leydig trong tinh hoàn. - Testoterone lần lượt kích thích sản sinh ra kích thích tố sinh dục nam. Những thay đổi ở giai đoạn dậy thì Chiều cao và cân nặng tăng Các cơ và xương tăng trưởng Thanh quản to ra và vỡ giọng Có lông ở mặt, nách, bụng, ngực và xương mu Các ống sinh tinh trưởng thành và sinh tinh Lần xuất tinh đầu tiên là khởi đầu của việc xuất tinh Tinh trùng được sinh ra trong ống sinh tinh của tinh hoàn với mức độ 300 triệu tinh trùng / ngày => Quá trình sinh tinh bắt đầu trong giai đoạn dậy thì và kéo dài đến hết cuộc đời 2.2 Những thay đổi ở cơ thể nữ giới Thay đổi sinh lý Tử cung và buồng trứng trưởng thành Tuyến vú phát triển và to ra về kích thước Lông nách và lông vùng kín bắt đầu mọc Có hiện tượng lớn vọt và xương chậu to ra Tăng mỡ dự trữ ở mô dưới da đặc biệt là quanh hông và vú Chu kì kinh nguyệt ĐỊNH NGHĨA:  Chu kỳ kinh nguyệt là tập hợp những thay đổi sinh lý lặp đi lặp lại ở cơ thể phụ nữ dưới sự điều khiển của hệ hormone sinh dục và cần thiết cho sự sinh sản. Một chu kì kinh nguyệt gồm 3 pha  Pha kinh nguyệt  Pha tăng sinh  Pha tiết Pha kinh nguyệt Từ ngày 1--> 5 Trứng không được thụ tinh --> thể vàng bắt đầu thoái hoá.

--->Nồng độ Progesterone + oestrogen giảm-->nồng độ FSH tăng.--> bắt đầu 1 chu kỳ mới. -->Các lớp niêm mạc dạ con bong ra trong kinh nguyệt. Lương kinh nguyệt : 50ml - 150ml máu Kinh nguyệt kéo dài 4-6 ngày Rụng trứng Ngày thứ 14 Nang trứng Graff : Nang trứng duy nhất trong buồng trứng trưởng thành trở thành nang trứng trưởng thành. Nang trứng lớn lên + hormone thể vàng LH tăng đột ngột --> nang trứng rụng.

Trứng tồn tại trong vòng 8 tiếng --> có thể thụ tinh được. Trứng không được thụ tinh --> bị phân huỷ trong vòng vài ngày Pha tiết  Ngày thứ 15-28  Nồng độ Progesterone tăng -->lớp niêm mạc phồng lên --> các tuyến tăng tiết dịch nước nhày. Sự thụ tinh không diễn ra --> Nồng độ LH giảm --> thể vàng bắt đầu tiêu biến --> Nồng độ hormone trong máu không đủ --> tế bào nuôi niêm mạc dạ con chết đi và bong ra --> kinh nguyệt vào ngày thứ 28. Dấu hiệu rụng trứng Thời gian rụng trứng có thể được xác định nhờ các thay đổi trên cơ thể phụ nữ: Tăng thân nhiệt cơ bản Gần thời điểm rụng trứng, hàm lượng oestrogen cao làm các tế bào tiết ở cổ tử cung tang tiết ra một lượng lớn chất nhờn Chất nhờ ngày càng nhiều và lỏng hơn khi trứng sắp rụng Xương ngoài chậu hơi nở ra, nâng lên và mềm hơn Một số phụ nữ thấy đau ở khu vực 1 hoặc cả 2 buồng trứng 2.3 VỆ SINH TUỔI DẬY THÌ Tại sao? Hệ sinh dục là con đường vi khuẩn dễ xâm nhập vào cơ thể gây những bệnh nghiêm trọng.

Thói quen sinh hoạt và vệ sinh chưa đúng cách Quy đầu của nam, âm đạo của nữ thường ẩm ướt tạo môi trường thuận lợi cho vi sinh vật có thể xâm nhập gây viêm, ngứa, sung tấy Hậu quả Các bệnh lý phụ khoa Nguy cơ gây vô sinh Biện pháp Lau rửa hằng ngày bằng nước sạch mỗi khi đi vệ sinh xong và đi tắm. Không tắm rửa ở ao, hồ, sông ngòi không đảm bảo vệ sinh Quần lót bằng vải mềm, kích thước phù hợp, không bó chặt. Thay giặt hằng ngày bằng xà phòng, phơi ở nơi sạch sẽ, ngoài nắng Trong khi sinh hoạt, lao động hằng ngày tránh để bộ phận sinh dục va vào các vật rắn gây sung tấy, tổn thương Trong các ngày hành kinh, tránh xa lao động quá sức, đi bộ xa, bị thương, chảy máu nhiều, ngâm mình dưới nước Sử dụng bang vệ sinh sạch, thay sau khoảng 4 tiếng một lần Giữ vệ sinh thân thể thường xuyên Cần ăn uống đủ chất, tăng cường luyện tập thể dục thể thao, vui chơi giải trí lành mạnh; tuyệt đối không sử dụng các chất gây nghiện như thuốc lá,rượu, ma túy,.; không xem phim hoặc sách báo không lành mạnh. SỰ THỤ TINH VÀ PHÁT TRIỂN CỦA THAI SỰ THỤ TINH Quá trình xảy ra khi có sự kết hợp giữa trứng (ở nữ) và tinh trùng (ở nam) SỰ THỤ TINH DIỄN RA NHƯ THẾ NÀO? Quá trình trứng rụng rơi vào ống dẫn trứng và di chuyển về phía tử cung Tinh trùng qua giao hợp được đưa vào âm đạo và hướng về phía tử cung -Nhiều tinh trùng sẽ tiến về phía trứng và tiết ra một chất đặc để làm tiêu vỏ ngoài của trứng -Duy nhất một tinh trùng lọt được đầu vào trong trứng =>Tạo thành hợp tử CẶP NHIỄM SẮC THỂ Nam Nữ Y X X X Trai Gái SỰ PHÁT TRIỂN CỦA BÀO THAI Tuổi thai được tính như thế nào? Thời gian mang thai bao lâu? => Tuổi của thai nhi được tính dựa trên kỳ kinh cuối cùng.

=> 3 9 - 41 t u ầ n Tuần mang thai đầu tiên sẽ bắt đầu vào ngày đầu tiên của chu kỳ kinh nguyệt cuối cùng. Các mốc quan trọng trong quá trình mang thai Tuần thứ 5 – 6: lần gặp gỡ đầu tiên Tuần thứ 8: nghe nhịp đập tim thai Tuần thứ 11 - 13: kiểm tra dị tật thai nhi Tuần thứ 16 - 28: khám định kỳ và theo dõi sự phát triển của con Tuần thứ 32 - 36: kiểm tra ngôi thai Tuần thứ 36 - 41: Chuẩn bị vượt cạn 4. PHÒNG TRÁNH BỊ XÂM HẠI TÌNH DỤC Xâm hại tình dục trẻ em: Là việc ai đó dùng quyền lực và lợi dụng lòng tin để lôi kéo trẻ em tham gia vào các hoạt động tình dục. Các biểu hiện xâm hại tình dục trẻ em Sờ mó, hôn hít vào bộ phận sinh dục của trẻ Bắt trẻ sờ mó vào bộ phận sinh dục của mình QHTD bằng đường miệng hay hậu môn Toan tính QHTD Mại dâm trẻ em Quấy rối tình dục trẻ em Quấy rối tình dục cũng là một biểu hiện của xâm hại tình dục, với các biểu hiện sau: Phô bày bộ phận sinh dục trước mặt trẻ em để chúng nhìn thấy Nhìn trộm khi trẻ không mặc quần áo Dùng lời nói để kích thích tình dục Cho trẻ xem tranh ảnh, sách báo, phim khiêu dâm Những trẻ em có nguy cơ bị xâm hại tình dục Tất cả trẻ em đều có nguy cơ bị xâm hại tình dục không phân biệt giới tính, dân tộc, học vấn, điều kiện kinh tế, lứa tuổi hay đặc điểm cá nhân.

CÁC QUY TẮC PHÒNG TRÁNH XÂM HẠI TÌNH DỤC Không đi một mình qua nơi vắng vẻ Không ở trong phòng với người lạ Không để người lạ đến gần tới mức họ có thể chạm tay vào người mình Không đi nhờ xe người lạ Không nhận quà, hoặc sự giúp đỡ của người khác mà không rõ lí do Quy tắc NĂM NGÓN TAY, quy tắc đồ lót (PANT RULES) là những quy tắc cần dạy cho trẻ càng sớm càng tốt để phòng tránh bị XHTD.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ