Chương 1 MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CHUNG VỀ CHUYỂN ĐỔI GIỚI TÍNH VÀ HỆ QUẢ PHÁP LÝ CỦA CHUYỂN ĐỔI GIỚI TÍNH 1. Khái niệm và đặc điểm của chuyển đổi giới tính 1. Khái niệm “Giới tính” và “Bản dạng giới” 1. Khái niệm “Giới tính” và “Giới” Giới tính đóng vai trò quan trọng trong đời sống của mỗi người.
Thông tin về giới tính là một trong những nội dung bắt buộc khi cơ quan nhà nước cấp các loại giấy tờ tùy thân cho người dân. Khái niệm giới tính trong bài nghiên cứu này được hiểu là Giới tính sinh học. Giới tính sinh học (biological sex) là những cách phân loại về mặt sinh học được sử dụng dựa trên các yếu tố sinh lý về sinh sản, giải phẫu và di truyền (như cơ quan sinh dục, NST của người mang giới tính, hormone…) để xác định giới tính của một người khi sinh ra. Giới tính sinh học bao gồm: Giới tính nam (male) – là những người có bộ NST XY, sản xuất chủ yếu là hormone testosterone và có cơ quan sinh dục nam; Giới tính nữ (female) – là những người có bộ NST XX, sản xuất chủ yếu là hormone estrogen và có cơ quan sinh dục nữ.
Ngoài ra, có một số trường hợp ngoại lệ được gọi là Liên giới tính (intersex) – là những người sinh ra với đặc điểm sinh học không hoàn toàn phù hợp với các đặc điểm của giới tính nam và giới tính nữ. Những người này khi sinh ra có thể có nhiều hơn 2 NST hoặc NST sai so với cơ quan sinh dục bên ngoài (ví dụ: những bé trai sinh ra với bộ NST XXX hoặc một số bé gái sinh ra với NST Y) hoặc có những biến đổi ở cơ quan sinh dục khiến việc xác định giới tính chính xác trở nên khó khăn hơn. Bên cạnh đó, một khái niệm nữa thường được sử dụng khi đề cập đến vấn đề giới tính là Giới tính khi sinh. Giới tính khi sinh (gender designated at birth/gender assigned at birth) là giới tính (nam, nữ, liên giới tính) được gán cho một đứa trẻ ở thời điểm được sinh ra, được ghi trong giấy chứng sinh do cơ sở y tế/cha mẹ tự quyết định [54].
Sự khác biệt cơ bản giữa khái niệm “Giới tính khi sinh” so với “Giới tính sinh học” là Giới tính khi sinh sẽ được sử dụng để xác định giới tính thông qua quan 11 sát ban đầu về cơ quan sinh dục bên ngoài và có thể thay đổi. Về cơ bản, đặc điểm chung của giới tính là bẩm sinh và đồng nhất, tức là những người mang giới tính nam và những người mang giới tính nữ trên toàn thế giới có những đặc điểm sinh học giống nhau. Bên cạnh khái niệm Giới tính, khái niệm Giới (gender) cũng được nhiều người sử dụng. Về bản chất, Giới tính và Giới không giống nhau.
So với Giới tính, Giới là một khái niệm phức tạp và đa chiều hơn. Khái niệm Giới không chỉ đơn thuần là phân loại sinh học giữa nam và nữ, mà còn bao gồm một phạm trù rộng lớn hơn liên quan đến các vai trò, hành vi và các yếu tố xã hội khác gán cho mỗi giới tính trong các mối quan hệ xã hội. Khái niệm Giới được hiểu như một cấu trúc xã hội phản ánh cách mà một cá nhân nhận thức và thể hiện bản dạng của mình. Giới của mỗi người sẽ là riêng biệt.
Ví dụ, đối với nữ giới, họ có thể dịu dàng, nhẹ nhàng và tình cảm, nhưng cũng có thể quyết đoán, mạnh mẽ với từng chủ thể mà họ tiếp xúc trong xã hội. Những đặc điểm này không phải sinh ra đã có, mà được hình thành bởi sự giáo dục và môi trường xã hội nơi họ sinh sống. Như vậy, có thể thấy rằng, Giới là một khái niệm linh hoạt, có thể thay đổi theo thời gian và không gian, phản ánh cách mà con người trải nghiệm và thể hiện bản thân trong các bối cảnh xã hội khác nhau. Sự hiểu biết về giới không chỉ giúp mở rộng nhận thức về sự đa dạng trong bản dạng giới, mà còn là nền tảng để xây dựng các chính sách và luật pháp công nhận và bảo vệ quyền lợi của tất cả các cá nhân, bất kể họ tự nhận mình thuộc giới tính nào.
Khái niệm “Bản dạng giới” và các thuật ngữ khác về “Giới” Khi nghiên cứu về Giới, có những thuật ngữ chuyên ngành đã được sử dụng. Những thuật ngữ này được đánh giá là có sự chồng chéo về mặt ngữ nghĩa và dễ gây nhầm lẫn. Chính vì vậy, trước khi nghiên cứu cụ thể về chuyển đổi giới tính, cần tìm hiểu và phân tích một số thuật ngữ có liên quan. Năm 2006, Arlene Istar Lev đã đưa ra mô hình bốn phần về Giới, bao gồm: giới tính sinh học hoặc bẩm sinh, bản dạng giới, thể hiện giới và xu hướng tính dục [63].
Mô hình này đưa đến một cái nhìn tổng quát về Giới và đưa ra được những khái niệm của các thuật ngữ có liên quan đến Giới. 12 Trong đó, Bản dạng giới là khái niệm được nhấn mạnh và liên quan trực tiếp đến vấn đề chuyển đổi giới tính. Bản dạng giới (Gender identity) là một khái niệm rộng và không bị kiểm soát bởi giới tính sinh học. Theo từ điển Oxford (Oxford English Dictionaries), Bản dạng giới được hiểu là “An individual’s personal sense of being or belonging to a particular gender or genders, or of not having a gender” (tạm dịch: Cảm nhận của một người rằng bản thân có thể thuộc một hoặc nhiều giới cụ thể hoặc không thuộc giới nào) [70].
Theo đó, Bản dạng giới là một trong những cơ sở đầu tiên để một người xác định mình thuộc giới nào và có mong muốn chuyển đổi giới tính hay không. Về cơ bản, Bản dạng giới là sự tự nhận thức của một người về giới tính của mình. Nó không chỉ đơn thuần là một đặc điểm sinh học mà còn phản ánh sự hiểu biết sâu sắc của một cá nhân về bản thân trong bối cảnh xã hội và văn hóa. Hiểu một cách đơn giản, Bản dạng giới là cách một người tự cảm nhận và hiểu về giới của mình.
Ví dụ: Một người có thể mang giới tính sinh học là nữ nhưng tự nhận mình mang giới tính nam – điều này có nghĩa là bản dạng giới của họ là nam, và bản dạng giới này có thể dẫn đến việc họ lựa chọn sống và biểu đạt bản thân theo cách mà xã hội thường dùng cho nam giới. Bản dạng giới mang tính đa dạng, không bị giới hạn trong hai phạm trù truyền thống là nam và nữ. Ngoài hai bản dạng trên, còn có những bản dạng khác như phi nhị nguyên giới, vô giới, song giới,…, trong đó phi nhị nguyên giới là thuật ngữ không phải ai cũng có thể tiếp cận và hiểu chính xác. Phi nhị nguyên giới (non-binary) - được sử dụng chỉ những người cho rằng mình không hoàn toàn thuộc về hai giới tính truyền thống là giới tính nam và giới tính nữ.
Những người này có thể có bản dạng giới nằm giữa nam và nữ, kết hợp cả hai hoặc hoàn toàn khác biệt so với hai giới này. Có nhiều dạng phi nhị nguyên giới như: (i) Vô giới (agender) – người không có bản dạng giới và không tuân theo các tiêu chuẩn truyền thống về giới; (ii) Song giới (bigender) – những người có hai bản dạng giới của cả nam và nữ; (iii) Nửa giới (demigender) – những người có cảm giác kết nối một phần với một giới tính cụ thể nhưng không hoàn toàn, bao gồm một số biến thể như Deminam (demiboy) chỉ một người có cảm giác một phần là nam nhưng không hoàn toàn, Deminữ (demigirl) chỉ 13 một người có cảm giác một phần là nữ nhưng không hoàn toàn, Deminonbinary chỉ một người có cảm giác kết nối một phần với một bản dạng giới khác không phải nam hay nữ; và (iv) Giới tính linh hoạt (genderfluid) – những người có bản dạng giới thay đổi theo thời gian hoặc hoàn cảnh. Những điều trên phản ánh sự đa dạng và phức tạp trong cách con người trải nghiệm và biểu đạt bản thân. Đồng thời, sự đa dạng này còn cho thấy bản dạng giới không chỉ là vấn đề cá nhân mà còn phải ánh cấu trúc xã hội và văn hóa, nơi các khái niệm về giới tính có thể thay đổi linh hoạt.
Khi nghiên cứu về bản dạng giới, người đọc luôn cần lưu ý rằng bản dạng giới khác biệt với giới tính sinh học. Trong khi giới tính sinh học là một khái niệm khách quan, được xác định dựa trên các yếu tố sinh học như NST, hormone hay cơ quan sinh dục, thì bản dạng giới là một khái niệm chủ quan, liên quan đến cảm nhận và sự tự nhận diện của cá nhân. Bên cạnh đó, cũng cần phân biệt bản dạng giới với vai trò giới. Nếu Vai trò giới (gender roles) là những kỳ vọng xã hội về hành vi, thái độ và công việc phù hợp với một giới tính nhất định [71] - tức là phụ thuộc và quy chuẩn của xã hội đối với giới tính, thì bản dạng giới sẽ tập chung vào cảm nhận của cá nhân.
Bản dạng giới đóng vai trò quan trọng trên nhiều khía cạnh. Thứ nhất, bản dạng giới là yếu tố cốt lõi trong việc xác định giới tính một cá nhân. Việc nhận diện đúng bản dạng giới và được sống đúng với bản dạng giới của mình sẽ giúp mỗi người cảm thấy được công nhận, từ đó nâng cao sự tự tin và hạnh phúc của bản thân. Thứ hai, tôn trọng và công nhận bản dạng giới của người khác giúp thúc đẩy sự bình đẳng và chống phân biệt đối xử.
Thứ ba, việc công nhận bản dạng giới là cơ sở để xây dựng các quy phạm pháp luật nhằm bảo vệ quyền lợi của những người có bản dạng giới khác biệt so với giới tính sinh học của họ. Thứ tư, công nhận bản dạng giới là nền tảng quan trọng để đề ra các quy định liên quan đến vấn đề chuyển đổi giới tính, bởi lẽ đối với nhiều người, việc sống theo đúng bản dạng giới là cần thiết để cảm thấy hài lòng và giảm bớt sự căng thẳng, và chuyển đổi giới tính là một trong những cách hiệu quả để giúp họ cảm nhận điều đó. Nếu Bản dạng giới là cảm nhận về giới của một người, và khi người đó đã xác định được giới của mình, họ sẽ có nhu cầu thể hiện ra bên ngoài. Những nhu cầu đó 14 được gọi là Thể hiện giới.
Thể hiện giới (gender expression) được đánh giá là một yếu tố “đặc biệt” trong các thuật ngữ về giới.