Cảm quan hậu hiện đại trong tiểu thuyết Hồ Anh Thái: Luận văn

Phân tích cảm quan hậu hiện đại trong tiểu thuyết Hồ Anh Thái. Tìm hiểu yếu tố nghệ thuật, tư tưởng mới mẻ và độc đáo trong sáng tác của ông.

Chuyên ngành

Văn học Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

125
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

Lời cam đoan

Lời cám ơn

DẪN NHẬP

Lý do nghiên cứu

Lịch sử nghiên cứu

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu

Cấu trúc luận văn

Những đóng góp của luận văn

1. CHƢƠNG 1: CẢM QUAN HẬU HIỆN ĐẠI VÀ TIỂU THUYẾT ĐƢƠNG ĐẠI VIỆT NAM

1.1. Giới thuyết về cảm quan hậu hiện đại

1.1.1. Cảm quan là gì?

1.1.2. Cảm quan hậu hiện đại

1.2. Tiểu thuyết Việt Nam đương đại đối với vấn đề hậu hiện đại

1.2.1. Khái niệm đương đại

1.2.2. Tinh thần hậu hiện đại trong tiểu thuyết đương đại Việt Nam

1.2.2.1. Tinh thần cởi mở với cái mới
1.2.2.2. Tinh thần hoài nghi-tra vấn
1.2.2.3. Tinh thần chơi trò chơi
1.2.2.4. Tinh thần tự ý thức

1.3. Từ quan niệm viết văn đến tư duy mang cảm quan hậu hiện đại của Hồ Anh Thái

2. CHƢƠNG 2: CẢM QUAN HẬU HIỆN ĐẠI TRONG TIỂU THUYẾT CỦA HỒ ANH THÁI: VẤN ĐỀ THỰC TẠI VÀ CON NGƢỜI

2.1. Thực tại trình diễn

2.2. Con lai hủy-tạo hay thực tại hình dung

2.3. Nguyên lý giữa thực và ảo

2.4. Chủ thể quan sát là đối tượng được quan sát

2.5. Trải nghiệm quyền lực-một thứ cấu trúc nội tại của đời sống con người

2.6. Mandala và nguyên lý hoạt động của vũ trụ

3. CHƢƠNG 3: CẢM QUAN HẬU HIỆN ĐẠI TRONG TIỂU THUYẾT CỦA HỒ ANH THÁI: NHỮNG PHƢƠNG THỨC BIỂU HIỆN CHÍNH

3.1. Đặc trưng Carnaval hóa-giễu nhại của những mặt đối lập

3.1.1. Carnaval hóa văn học và Bakhtin

3.1.2. Carnaval hóa trong sáng tác của Hồ Anh Thái

3.2. Ngôn ngữ dân gian-tục hóa ngôn từ

3.3. Thân thể nghịch dị là thân thể đang hình thành

3.4. Phương thức trò chơi

3.4.1. Trò chơi kết cấu

3.4.1.1. Kết cấu mảnh vỡ
3.4.1.2. Kết cấu điện ảnh

3.4.2. Trò chơi thể loại: tích hợp và mờ hóa thể loại

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Cảm quan Hậu Hiện Đại Tổng Quan Về Nhận Thức Định Nghĩa

Trong y học, cảm quan liên quan đến màu, mùi, vị. Trong thực phẩm, nó là "kỹ thuật sử dụng các cơ quan cảm giác của con người để tìm hiểu, mô tả và định lượng các tính chất cảm quan của một số sản phẩm thực phẩm". Cảm quan viên đánh giá chất lượng sản phẩm qua giác quan. Trong tiếng Anh, các từ liên quan là: sense, organoleptic, feeling. Theo wikipedia, cảm quan là những trải nghiệm cá nhân thông qua giác quan. Hoàng Phê định nghĩa cảm quan là "bộ phận cơ thể chuyên tiếp nhận những kích thích từ bên ngoài".

Cảm quan của mỗi cá nhân mang đậm dấu ấn nhận thức bằng cảm tính, trực quan, cảm giác. Nội hàm của nó là tinh thần. Jean Chevalier, Alain Gheerbrant nói đến "sens esthétique", dịch là "cảm quan thẩm mỹ". Vì mang nghĩa tổng hợp, thiên về tinh thần nên được dùng nhiều trong tôn giáo, "cảm quan tôn giáo" hay trực cảm tâm linh. Trong triết học, nó gắn với kinh nghiệm, đối lập với duy lý đề cao lý tính và logic. Socrate nhấn mạnh "hãy tự biết mình". Hegel cho rằng ý thức con người là quan trọng nhất. D. Hume coi cảm giác là nguồn gốc tuyệt đối của nhận thức. Jean Jacques Rousseau đề cao cảm giác luận "chúng ta có cảm xúc trước khi có ý tưởng".

Cảm quan không chỉ là thu nhận, tổng hợp bên ngoài mà còn để sáng tạo thế giới thông qua sự kết hợp, tương quan và đối lập giữa các mặt khách quan và chủ quan, ý thức và vô thức, duy lý và duy cảm. Nó phản ánh một thế giới được nhìn thấy nhưng không hoàn toàn là thế giới như nó vốn có. Trong văn học, cảm quan được khai thác tối đa trong quá trình tiếp nhận tác phẩm. Người đọc vừa phân tích, lý giải, vừa đưa ra "văn bản mới" bên cạnh "tác phẩm gốc". Cảm quan là sự "liều lĩnh", dám tạo ra cái riêng, không giống cái toàn thể, hạn chế đề cập đến đúng hay sai. Câu chuyện Thầy bói xem voi cho thấy cảm giác của mỗi người quyết định kết quả họ nhìn thế giới. Cảm quan nghệ thuật được nâng lên thành nhận thức thẩm mỹ, vừa sáng tạo thế giới, vừa dự cảm về tương lai. Nó chi phối và ảnh hưởng trực tiếp lên người nghệ sĩ, đứa con tinh thần của họ lẫn công chúng. Cảm quan mang đậm tính nhân văn, tôn trọng những kinh nghiệm của từng cá nhân, cũng là tôn trọng sự khác biệt. Đồng thời là sự thấu cảm người khác và thấu hiểu chính mình.

1.1. Cảm quan thẩm mỹ và ảnh hưởng trong văn học

Trong lĩnh vực văn học, cảm quan được sử dụng và khai thác tối đa trong quá trình tiếp nhận tác phẩm, cụ thể là lối tiếp nhận theo trường phái phê bình Ấn tượng (Impressionist criticism), hay trường phái phê bình Hồi ứng người đọc (Reader-response criticism). Ngoài ra, khi tiếp nhận tác phẩm, người đọc dùng cảm quan để vừa phân tích, lý giải, vừa đưa ra “văn bản mới” bên cạnh “tác phẩm gốc” của nhà văn, cảm quan có lúc hiển lộ, có lúc ẩn giấu trong các biểu tượng, ẩn dụ, hoán dụ của văn bản, chủ thể sáng tạo hoặc của chủ thể tiếp nhận.

1.2. Vai trò của chủ thể sáng tạo và tiếp nhận trong cảm quan

Cảm quan là sự “liều lĩnh”, dám tạo ra cái riêng, không giống cái toàn thể, bởi vậy, nó hạn chế đề cập đến đúng hay sai, mà là như thế nào. Câu chuyện ngụ ngôn Thầy bói xem voi với năm kết luận khác nhau về con voi của năm ông thầy bói cho thấy cảm giác của mỗi người quyết định kết quả họ nhìn thế giới như thế nào. Cảm giác cũng giúp nhìn nhận vấn đề một cách tổng quan, đa diện hơn. Để có được kết quả khả quan, vừa có chiều rộng vừa có chiều sâu còn phụ thuộc vào trình độ, giới tính, nghề nghiệp, tuổi tác, năng lực phán đoán, tư duy, cảm nhận của mỗi người.

1.3. Từ cảm quan cá nhân đến nhận thức thẩm mỹ

Một tác phẩm có thể được hiểu theo nhiều cách khác nhau, không có đáp án duy nhất, tuy nhiên, tùy vào văn hóa hay các yếu tố xã hội và đặc thù của văn chương mà có ít nhiều những định hướng chính được hiểu tương tự nhau. Cảm quan nghệ thuật được nâng lên thành nhận thức thẩm mỹ, vừa sáng tạo thế giới, vừa dự cảm về tương lai, về những điều chưa có, chưa diễn ra. Qua những lý giải trên, chúng tôi cho rằng cảm quan là những cảm nhận đặc biệt qua việc tổng hợp sự quan sát, nhận biết của năng lực tinh thần trước sự vật, sự việc, hiện tượng.

II. Hậu Hiện Đại Là Gì So Sánh Với Chủ Nghĩa Hiện Đại

Cảm quan hậu hiện đại là một thuật ngữ nằm trong chuỗi thuật ngữ và những khái niệm liên quan của chủ nghĩa hiện đại: Giải cấu trúc luận, giải cấu trúc hóa, ngụy tín, liên văn bản, siêu truyện, mặt nạ tác giả, tính nhục thể, ngoại biên, mã kép. Sự ra đời của chủ nghĩa hiện đại đánh dấu mốc quan trọng về sự cách tân so với truyền thống.

Chủ nghĩa hiện đại mang tinh thần phản bác chủ nghĩa hiện thực, chối bỏ lãng mạn, nhưng cũng chỉ trên lý thuyết, còn thực tế, sự nhập nhằng trong cách thể hiện khiến chủ nghĩa hiện đại là “đứa con hai mang”, một mặt ủng hộ, cổ vũ, đi theo tư duy duy lý của châu Âu, một mặt có xu hướng phá vỡ tư duy ấy, sự lưỡng lự này khiến chủ nghĩa hiện đại dung chứa trong nó những cái mới chưa từng được biểu lộ rõ ràng trước đây. Chủ nghĩa hiện đại được đánh dấu bởi những tên tuổi và học thuyết của Charles Darwin, Karl Marx, Friedrich Nietzsche, Arthur Schopenhauer, Henri Bergson, Edmund Husserl, Sigmund Freud, Martin Heidegger, Albert Camus, Jean Paul Sartre.

Trong nghệ thuật nói chung, những phương pháp chủ yếu mà chủ nghĩa hiện đại sử dụng là lắp đặt, chiêm ngưỡng các hình ảnh, bố cục (dựa vào kiến trúc, hội họa), những kỹ thuật lắp ghép, cắt dán, thủ pháp quay ngược (feedback), kỹ thuật dẫn vào-kết thúc (log in-log out). Trong văn học, chủ nghĩa hiện đại trở thành một trào lưu thẩm mĩ và được thể hiện hết sức phong phú. Có thể thấy chủ nghĩa hiện đại đang cố gắng để tự tạo dựng một thế giới vừa hiện đại vừa truyền thống, đồng thời là tiền đề cho hậu hiện đại?

2.1. Sự ra đời của chủ nghĩa hiện đại và những ảnh hưởng

Sự ra đời của chủ nghĩa hiện đại đánh dấu mốc quan trọng về sự cách tân so với truyền thống. Trong bối cảnh của thời đại Khai sáng và tư duy duy lý của châu Âu đang có xu hướng bão hòa, mặc dù đã có những cái khác so với những cái có trước nhưng chưa có sự đột phá, vẫn bị chuẩn mực của cổ điển và các trào lưu trước nó chi phối. Chủ nghĩa hiện đại (modernism) mang tinh thần phản bác chủ nghĩa hiện thực, chối bỏ lãng mạn, nhưng cũng chỉ trên lý thuyết, còn thực tế, sự nhập nhằng trong cách thể hiện khiến chủ nghĩa hiện đại là “đứa con hai mang”.

2.2. So sánh các phương pháp biểu hiện của chủ nghĩa hiện đại

Trong nghệ thuật nói chung, những phương pháp chủ yếu mà chủ nghĩa hiện đại sử dụng là lắp đặt, chiêm ngưỡng các hình ảnh, bố cục (dựa vào kiến trúc, hội họa), những kỹ thuật lắp ghép, cắt dán, thủ pháp quay ngược (feedback), kỹ thuật dẫn vào-kết thúc (log in-log out). Nghệ thuật của chủ nghĩa hiện đại vừa thừa nhận, tiếp thu, vừa gán cho những thành tựu này một ý nghĩa riêng biệt. Trong văn học, chủ nghĩa hiện đại trở thành một trào lưu thẩm mĩ và được thể hiện hết sức phong phú, với Chủ nghĩa tượng trưng (Symbolism), Chủ nghĩa biểu hiện (Expressionism), Chủ nghĩa lập thể (Cubism), Chủ nghĩa vị lai (Futurism), Chủ nghĩa hòa đồng (Unanimismee), Chủ nghĩa hình tượng (Imagism), Chủ nghĩa siêu thực (Surrealism), Chủ nghĩa trừu tượng (Abstractionism), Chủ nghĩa ấn tượng (Impressionism), Chủ nghĩa dada (Dadaism), Chủ nghĩa hiện sinh (Existentialism). bên cạnh các trào lưu khác như Tiểu thuyết mới, Kịch phi lý.

2.3. Mối quan hệ giữa chủ nghĩa hiện đại và hậu hiện đại

Có thể thấy chủ nghĩa hiện đại đang cố gắng để tự tạo dựng một thế giới vừa hiện đại vừa truyền thống, đồng thời là tiền đề cho hậu hiện đại? Về thuật ngữ, sự khác nhau giữa chủ nghĩa hiện đại (modernism) và chủ nghĩa hậu hiện đại (postmodernism) là bởi tiền tố “post” (hậu) nên vị trí xuất hiện của hậu hiện đại được hiểu là sau hiện đại, thông thường cái đi sau sẽ khác hoặc mới hơn, hoặc là phủ nhận hay tiếp nối cái đi trước.

III. Cảm Quan Hậu Hiện Đại Định Hình Thế Giới Quan Đa Chiều

Theo Lyotard, hậu hiện đại thật ra chẳng khác gì mấy so với hiện đại, thậm chí nó là bước tiếp theo của hiện đại. Con người sinh ra và chết đi đều ở trong một giới hạn, đó chính là cái không thể biết, không thể biểu đạt, Lyotard gọi nó là “cái siêu tuyệt”, là cái siêu thực tại (hyper reality). Nếu như hiện đại thể hiện nó bằng giác quan, đôi khi chưa tìm ra cách để thể hiện cái siêu tuyệt ấy thì hậu hiện đại vốn có tham vọng biểu đạt được cả cái siêu tuyệt bằng cách “trừu tượng hóa” nó. Nói cách khác, hậu hiện đại cho ta cái quyền được hình dung về cái không thể biết theo một cách nào đó. Bởi vậy, có không ít ý kiến cho rằng hậu hiện đại là hư vô, không thật, hoang tưởng.

Hậu hiện đại không phải sự chối bỏ hiện đại mà nó (hậu hiện đại) là “tầm nhìn khác” của hiện đại. Trong một cuộc nói chuyện với Jean-Loup Thébaud, Lyotard thừa nhận ông hiểu hậu hiện đại xuất hiện báo hiệu có điều gì đó đang suy tàn ở trong tính hiện đại, việc viết lại đã có trong bản thân hiện đại. Tư duy hậu hiện đại đã ra khỏi khung của một hệ hình lý thuyết trào lưu để tự đem về phong cách riêng cho nó, dần dần nó nâng lên thành mỹ học và triết học hậu hiện đại.

3.1. Siêu tuyệt và tham vọng biểu đạt trong hậu hiện đại

Theo Lyotard, hậu hiện đại thật ra chẳng khác gì mấy so với hiện đại, thậm chí nó là bước tiếp theo của hiện đại. Con người sinh ra và chết đi đều ở trong một giới hạn, đó chính là cái không thể biết, không thể biểu đạt, Lyotard gọi nó là “cái siêu tuyệt”, là cái siêu thực tại (hyper reality). Nếu như hiện đại thể hiện nó bằng giác quan, đôi khi chưa tìm ra cách để thể hiện cái siêu tuyệt ấy thì hậu hiện đại vốn có tham vọng biểu đạt được cả cái siêu tuyệt bằng cách “trừu tượng hóa” nó.

3.2. Tính suy tàn trong hiện đại và sự viết lại trong hậu hiện đại

Trong một cuộc nói chuyện với Jean-Loup Thébaud, Lyotard thừa nhận ông hiểu hậu hiện đại xuất hiện báo hiệu có điều gì đó đang suy tàn ở trong tính hiện đại, việc viết lại đã có trong bản thân hiện đại. Quan điểm này nhằm phản bác quan niệm hậu hiện đại là trào lưu phản hiện đại, tân bảo thủ. Tư duy hậu hiện đại đã ra khỏi khung của một hệ hình lý thuyết trào lưu để tự đem về phong cách riêng cho nó, dần dần nó nâng lên thành mỹ học và triết học hậu hiện đại.

3.3. Vai trò của triết học hậu hiện đại và cảm quan hậu hiện đại

Triết học hậu hiện đại theo Lyotard không phải là để thiết lập một hiện thực thế giới mới mà là những hình dung, gợi ý về những gì không diễn tả được, mặc dù nó đã được hiểu, được suy luận. Đến đây, người ta có thể nói hóa ra triết học hậu hiện đại là sự ảo tưởng chăng? Cái gì suy luận được mà không diễn tả được thì nó không tồn tại? Vai trò ngôn ngữ tiêu biến thì nghệ thuật ấy còn có thể có được/giữ được bản chất? Thực chất, triết học hậu hiện đại là nỗ lực thổi vào mọi sự vật hiện tượng một sinh khí mới, nó khác với hiện đại là cố gò ép thứ sinh khí ấy rồi về sau làm tiêu biến nó.

IV. Phân Tích Đặc Trưng Trong Cảm Quan Hậu Hiện Đại

Cảm quan hậu hiện đại là bước đệm cho triết học hậu hiện đại về mặt tinh thần, khi nó (cảm quan hậu hiện đại) gợi ý và cung cấp những cảm giác, tình cảm đối với những thứ không diễn đạt được, từ đó làm cho chúng trở nên mềm mại hơn, có thiện cảm hơn, mở đường cho những tìm tòi, phát hiện. Cảm quan hậu hiện đại còn là sự tìm kiếm và giải thích những nghịch lý thông qua các hình thức ngôn ngữ và phương pháp có tính chất trò chơi.

Trò chơi hậu hiện đại không phải chỉ để thỏa mãn cảm hứng đối với tính tò mò hay giải trí, mà nó phải được hợp thức hóa, minh chứng qua kết quả đạt được. Tính chất này “đụng chạm” đến những nhà tư tưởng lớn như Althusser, Barthes, Derrida, Lyotard, Foucault. Derrida có bài phản hồi, xem tại: http://www.com/read-derridas-response-sokal-affair/. không tách hẳn khỏi tính chất của khoa học, mặc dù nó khác khoa học cơ bản ở chỗ không nhất thiết phải lý giải cặn kẽ, dẫn chứng cụ thể, sờ nắm được, phân tích được.

4.1. Khám phá nghịch lý và vai trò của trò chơi ngôn ngữ

Cảm quan hậu hiện đại là bước đệm cho triết học hậu hiện đại về mặt tinh thần, khi nó (cảm quan hậu hiện đại) gợi ý và cung cấp những cảm giác, tình cảm đối với những thứ không diễn đạt được, từ đó làm cho chúng trở nên mềm mại hơn, có thiện cảm hơn, mở đường cho những tìm tòi, phát hiện. Cảm quan hậu hiện đại còn là sự tìm kiếm và giải thích những nghịch lý thông qua các hình thức ngôn ngữ và phương pháp có tính chất trò chơi.

4.2. Tính nghiêm túc trong trò chơi hậu hiện đại

Trò chơi hậu hiện đại không phải chỉ để thỏa mãn cảm hứng đối với tính tò mò hay giải trí, mà nó phải được hợp thức hóa, minh chứng qua kết quả đạt được. Tính chất này “đụng chạm” đến những nhà tư tưởng lớn như Althusser, Barthes, Derrida, Lyotard, Foucault.

4.3. Lý thuyết trò chơi và kết quả đạt được

Tuy nhiên, kết quả đạt được của tính chất trò chơi trong cảm quan hậu hiện đại báo hiệu một sự ổn định trong sự bất ổn (tính hệ thống trong cái vỏ hỗn độn). Suy cho cùng, đa phần những thứ diễn ra trong và xung quanh con người đều được tính toán, bằng cách này hay cách khác sẽ có phương pháp giải quyết hoặc khắc phục, ở đây chưa xét đến phương pháp đó như thế nào mà chỉ nhằm xác định con người hậu hiện đại luôn có “nguồn” để dựa cậy, bám víu.

V. Cảm Quan Hậu Hiện Đại Từ Khái Niệm Đến Ứng Dụng Văn Chương

Cảm quan hậu hiện đại là trực cảm đặc biệt dựa trên bốn yếu tố/kết quả mà nó mang lại: Gợi ý tưởng kích thích những khám phá mới, đường đi mới. Là cách nhìn khác về thế giới, qua đó thừa nhận, ủng hộ, tôn trọng sự khác biệt. Là trò chơi nhưng coi trọng cách chơi, thái độ chơi hơn kết quả. Người chơi hay được đánh giá cao hơn người thắng cuộc, tuy nhiên vừa chơi hay vừa thắng cuộc thì càng được ủng hộ.

Trong trò chơi, tất cả đều bình đẳng, được tự do suy luận, thể hiện. Không có cản trở hay giới hạn trong trò chơi hậu hiện đại. Cảm quan hậu hiện đại mở đường cho tư duy phẳng, nghĩa là coi tư duy về một đời sống tinh thần của Hegel là đã qua, tư duy phẳng kéo theo tính liên ngành trở nên dễ dàng hơn, do vậy không có sự cầu toàn ở hậu hiện đại. Cảm quan này đánh thức thái độ chấp nhận thực tại hơn là cố gắng để khuất phục nó.

5.1. Yếu tố trò chơi Chấp nhận sự khác biệt

Trong trò chơi, tất cả đều bình đẳng, được tự do suy luận, thể hiện. Không có cản trở hay giới hạn trong trò chơi hậu hiện đại. Cảm quan hậu hiện đại mở đường cho tư duy phẳng, nghĩa là coi tư duy về một đời sống tinh thần của Hegel là đã qua, tư duy phẳng kéo theo tính liên ngành trở nên dễ dàng hơn, do vậy không có sự cầu toàn ở hậu hiện đại. Cảm quan này đánh thức thái độ chấp nhận thực tại hơn là cố gắng để khuất phục nó.

5.2. Truy nguyên duy trì và kiến tạo hậu hiện đại

Vừa truy nguyên, vừa giữ gìn vừa kiến tạo. Có lẽ tham vọng này khiến hậu hiện đại tự khiến nó nhập nhằng, gây nhiễu. Cảm quan hậu hiện đại trong tiểu thuyết đương đại Việt Nam vừa có nét chung của hậu hiện đại thế giới, vừa chú trọng yếu tố văn hóa bản địa dân tộc và đặc thù văn học Việt. Cảm quan ấy được biểu lộ qua tinh thần với cái mới, tinh thần hoài nghi tra hỏi, tinh thần trò chơi và tinh thần tự ý thức.

5.3. Tính chất đa thanh và hỗn tạp của tác phẩm văn chương

Tiểu thuyết của Hồ Anh Thái không nằm ngoài quan niệm văn chương của ông. Đọc tiểu thuyết của Hồ Anh Thái không dễ tiếp nhận, một phần cũng do sự pha tạp, mờ nhòe ranh giới thể loại. Về điều này tác giả cũng quan niệm: “sự đổi ngôi, sự trộn lẫn, khó xác định thể loại, đem đến cái sướng, cái thú vị”. Hồ Anh Thái tự thú ông từng đọc Sự bất tử, Chậm rãi, Bản nguyên. Kundera hay Linh Sơn của Cao Hành Kiện., những tác phẩm ấy đều đưa lại những tri nhận khác nhau về mặt thể loại, có khi thấy giống tiểu thuyết, có khi như đang đọc tiểu luận, có khi như tùy bút. , và kinh nghiệm đọc này đã ảnh hưởng đến phương pháp, đặc biệt về mặt cấu trúc của tiểu thuyết Hồ Anh Thái.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu), phần nội dung chính (gồm ba chương) và phần kết luận. Phần dẫn nhập gồm sáu mục: Lý do nghiên cứu, lịch sử nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu, cấu trúc luận văn, những đóng góp của luận văn. Ở phần này chúng tôi trình bày ba lý do chính để chọn và thực hiện đề tài cảm quan hậu hiện đại trong tiểu thuyết của Hồ Anh Thái. Để có được kết quả 9 hiện tại, chúng tôi đã tìm hiểu những nghiên cứu của các tác giả khác liên quan trực tiếp đến đề tài, qua đó giúp cho việc nhìn nhận vấn đề khách quan hơn.

Cũng ở phần này, chúng tôi xác định đối tượng nghiên cứu là cảm quan hậu hiện đại, còn phạm vi nghiên cứu là hai tác phẩm chính của Hồ Anh Thái (SBC là săn bắt chuột, Dấu về gió xóa) và những tác phẩm khác của ông, cũng như các tác phẩm/tác giả khác trong văn học đương đại Việt Nam. Ở mục phương pháp nghiên cứu, chúng tôi chọn bốn phương pháp nghiên cứu mà chúng tôi xem là phù hợp với hướng triển khai của luận văn. Khi thực hiện luận văn này, chúng tôi luôn mong mỏi và hy vọng có thể đóng góp một phần nào vào việc diễn giải và đánh giá cảm quan hậu hiện đại và về tiểu thuyết Hồ Anh Thái. Dựa trên cái nhìn độc lập kết hợp với việc tiếp thu những kết quả nghiên cứu có trước, chúng tôi cũng hi vọng luận văn có thể góp phần gợi mở các hướng nghiên cứu chuyên sâu về hậu hiện đại cũng như các lối viết đột phá, cống hiến của các nhà văn đương đại Việt Nam.

Phần nội dung chính gồm 3 chương, trong đó: Chƣơng một: Cảm quan hậu hiện đại và tiểu thuyết đương đại Việt Nam. Chương này tập trung giới thuyết và diễn giải, đánh giá về cảm quan hậu hiện đại (trong tương quan với hậu hiện đại và hiện đại chủ nghĩa) ở bình diện quan niệm. Tiếp đó, luận văn xác nhận những quan niệm về văn chương, về hoạt động sáng tạo của Hồ Anh Thái – những vấn đề cốt lõi thể hiện cảm quan hậu hiện đại trong sáng tác của nhà văn này, từ đó làm tiền đề chắc chắn đề triển khai những vấn đề cụ thể ở chương hai. Chƣơng hai: Cảm quan hậu hiện đại trong tiểu thuyết của Hồ Anh Thái: vấn đề thực tại và con người.

Chương này trình bày và diễn giải một số vấn đề mới mẻ so với những nghiên cứu trước về sáng tác của Hồ Anh Thái, đó là: vấn đề thực tại trình diễn, thực tại hình dung, vấn đề người quan sát và đối tượng được quan sát, vấn đề sự trải nghiệm quyền lực và nguyên lý hoạt động của vũ trụ qua biểu tượng mandala, qua đó thấy được cảm quan hậu hiện đại có nhiều điểm độc đáo trong tiểu thuyết của Hồ Anh Thái. 10 Chƣơng ba: Cảm quan hậu hiện đại trong tiểu thuyết của Hồ Anh Thái: những phương thức biểu hiện chính. Chương này tập trung làm rõ việc Hồ Anh Thái sử dụng các phương thức carnaval hóa văn học và vận dụng trò chơi, nhất là trò chơi kết cấu và trò chơi thể loại (tích hợp, mờ hóa thể loại), từ đó có thể xác định thêm rằng, tiểu thuyết là thể loại tự do nhất, cũng là mảnh đất màu mỡ cho lối viết hậu hiện đại. Phần kết luận: Tổng kết quá trình nghiên cứu của luận văn, một lần nữa, chúng tôi cho rằng những phương thức mà Hồ Anh Thái sử dụng không phải là những phương pháp sáng tác mà có thể xem là các thao tác của văn học hậu hiện đại, chúng không là duy nhất, mà đã và đang tồn tại trong các trào lưu văn học khác.

Những thao tác hay những cách thức đó gây cảm giác về sự lưng chừng, đôi khi gây nhiễu như chính bản thân từ “hậu hiện đại”, nhưng từ đó cũng phải thừa nhận rằng lối viết của Hồ Anh Thái và của một số nhà văn đương đại khác là có đóng góp, góp phần quan trọng trong việc làm mới tiểu thuyết đương đại Việt Nam. Những đóng góp của luận văn Trước hết, chúng tôi cố gắng đánh giá, bàn giải về lý thuyết liên quan đến hậu hiện đại và cảm quan hậu hiện đại rõ ràng hơn và ít nhiều có tính phát hiện. Luận văn cũng đưa ra cách nhìn nhận, đánh giá vấn đề độc lập và có tính gợi mở. Thứ hai, Luận văn đưa ra cái nhìn khá tổng thể về Hồ Anh Thái và tiểu thuyết của ông với việc xem cảm quan hậu hiện đại như một đặc tính nổi trội.

Bên cạnh đó, luận văn đưa đến cái nhìn đa diện đối với tiểu thuyết đương đại Việt Nam, các nhà văn và tác phẩm cùng thời với Hồ Anh Thái. Thứ ba, từ tính chất gợi mở ấy, Luận văn hé lộ hi vọng có thể triển khai những đề tài khác liên quan đến vấn đề hậu hiện đại trong văn học đương đại Việt Nam, hoặc các xu hướng chứa đựng nhiều cách tân, thử nghiệm, cống hiến khác. 11 12 CHƢƠNG 1: CẢM QUAN HẬU HIỆN ĐẠI VÀ TIỂU THUYẾT ĐƢƠNG ĐẠI VIỆT NAM 1. Giới thuyết về cảm quan hậu hiện đại 1.

Cảm quan là gì? Trong y học, từ “cảm quan” trong thuật ngữ “chỉ tiêu cảm quan” là những yếu tố liên quan đến màu, mùi, vị có thể cảm nhận được bằng giác quan của con người như thị giác, thính giác, khướu giác, xúc giác, vị giác. Trong thực phẩm, từ “cảm quan” được dùng ở thuật ngữ “phương pháp cảm quan” cho rằng đó là “kỹ thuật sử dụng các cơ quan cảm giác của con người để tìm hiểu, mô tả và định lượng các tính chất cảm quan của một số sản phẩm thực phẩm như màu sắc, hình thái, mùi vị và cấu trúc”. Do vậy, phân tích cảm quan hay phương pháp cảm quan thể hiện mức độ nhạy cảm đối với thức ăn, từ đó đánh giá được món ăn ngon ra sao, việc này không tuân thủ sát sao những lý thuyết hay quy trình về việc chế biến thực phẩm, nên mức độ cảm nhận món ăn như thế nào rất khác nhau ở mỗi người (một số trường hợp nhiều người cảm nhận giống hoặc gần giống nhau). Hiện nay có khái niệm “cảm quan viên” để chỉ người làm công việc kiểm tra và đánh giá chất lượng sản phẩm thông qua các giác quan, những công việc mà máy móc hay các thiết bị công nghệ không hoặc khó làm được; những kết quả có được từ cảm quan có thể giúp phát hiện những đặc điểm thú vị, có ích cho việc cải tiến sản phẩm, phục vụ khách hàng tốt hơn.

Trong tiếng Anh có các từ liên quan đến cảm quan như: sense, organoleptic, feeling (giống từ sens trong tiếng Pháp). Theo từ điển wikipedia, cảm quan là những trải nghiệm của cá nhân thông qua giác quan. Hoàng Phê trong Từ điển tiếng Việt5 cho rằng cảm quan “là bộ phận cơ thể chuyên tiếp nhận những kích thích từ bên ngoài (cơ quan cảm giác)”. Cảm quan là những trải nghiệm cảm giác của từng cá nhân.

Bởi vậy, cảm quan của từng cá nhân mang đậm dấu ấn nhận thức bằng cảm tính, trực quan, cảm giác. Nội hàm của cảm quan là tinh thần. Trong lịch sử, từ cảm 5 Hoàng Phê, Từ điển tiếng Việt (chủ biên), Nxb Khoa học xã hội, Hà Nội, tr 194. 13 quan đã tự biến đổi từ kết quả thu nhận của các giác quan đến sự tổng hợp các giác quan.

Jean Chevalier, Alain Gheerbrant trong Từ điển biểu tượng văn hóa thế giới6 nói đến thuật ngữ “sens esthétique”, Phạm Vĩnh Cư dịch là “cảm quan thẩm mỹ”, được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Vì cảm quan mang nghĩa tổng hợp, thiên về tinh thần nên được dùng nhiều trong tôn giáo, thuật ngữ “cảm quan tôn giáo” mà sau này được dùng gần gũi hơn là trực cảm tâm linh. Trong triết học, cảm quan được gắn với kinh nghiệm, đối lập với duy lý đề cao lý tính và logic trong nhận thức sự vật, hiện tượng. Trong lịch sử nhân loại, những ý kiến trái chiều về việc tuyệt đối hóa kinh nghiệm hay lý tính đã tốn không ít giấy mực.

Tuy nhiên ở đây, chúng tôi muốn nhắc lại một số quan điểm đề cao kinh nghiệm, cảm giác: Socrate nhấn mạnh con người hãy tự biết mình7; Hegel cho rằng ý thức con người là quan trọng nhất, là nguồn gốc của mọi nhận thức, ý thức luôn vận động và biến đổi; D. Hume coi cảm giác là nguồn gốc tuyệt đối của nhận thức, cảm giác này đề cao những ấn tượng của mỗi cá nhân; Jean Jacques Rousseau đề cao cảm giác luận “tồn tại đối với chúng ta, đó là cảm nhận, sự cảm nhận của chúng ta rõ ràng là có trước sự hiểu biết và chúng ta có cảm xúc trước khi có ý tưởng”8; V. Lenin nói con đường để đi đến tư duy thực tiễn phải đi qua tư duy trừu tượng, mà con đường đến tư duy trừu tượng phải đi từ trực quan sinh động. Như vậy cảm quan không đơn thuần chỉ là thu nhận, tổng hợp mọi thứ bên ngoài vào, mà còn là để sáng tạo thế giới thông qua sự kết hợp, tương quan và đối lập giữa các mặt khách quan và chủ quan, ý thức và vô thức, duy lý và duy cảm.

Nói cách khác, cảm quan phản ánh một thế giới được nhìn thấy nhưng không hoàn toàn là thế giới như nó vốn có. 6 Jean Chevalier và Alain Gheerbrant (Phạm Vĩnh Cư chủ biên, dịch, 1997), Từ điển biểu tượng văn hóa thế giới, Nxb. Đà Nẵng, Đà Nẵng, tr. 35 7 Theo Aristotle kể lại thì câu cách ngôn “hãy tự biết mình” là của Solon (638-558 TCN- một trong bảy nhà thần thái Hy Lạp cổ đại) viết và được khắc trên bia đền Apollo ở Delphes, Socrates đến thăm đền và bị ấn tượng với lời khắc trên bia này, từ đó về sau triết học của ông chịu chi phối mạnh mẽ bởi tinh thần của câu cách ngôn ấy 8 Dẫn theo Nguyễn Thị Tuyết, Cảm quan và cảm quan nghệ thuật, tạp chí Sông Hương, link dẫn: http://tapchisonghuong.vn/tap-chi/c337/n20975/Cam-quan-va-cam-quan-nghe-thuat.html, đăng ngày 17/9/2015 14 Trong lĩnh vực văn học, cảm quan được sử dụng và khai thác tối đa trong quá trình tiếp nhận tác phẩm, cụ thể là lối tiếp nhận theo trường phái phê bình Ấn tượng (Impressionist criticism), hay trường phái phê bình Hồi ứng người đọc (Reader-response criticism).

Ngoài ra, khi tiếp nhận tác phẩm, người đọc dùng cảm quan để vừa phân tích, lý giải, vừa đưa ra “văn bản mới” bên cạnh “tác phẩm gốc” của nhà văn, cảm quan có lúc hiển lộ, có lúc ẩn giấu trong các biểu tượng, ẩn dụ, hoán dụ. của văn bản, chủ thể sáng tạo hoặc của chủ thể tiếp nhận.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ