Luận văn: Hàm Ngôn Hội Thoại Trong Truyện Cười Tiếng Đức

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu hàm ngôn hội thoại trong truyện cười tiếng Đức. Phân tích cấu trúc, ngữ nghĩa và dụng học của truyện cười.

Trường đại học

Nationaluniversität Hanoi Hochschule Für Fremdsprachen

Chuyên ngành

Germanistik

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Masterarbeit

2016

98
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

ERKLÄRUNG

DANKSAGUNG

ZUSAMMENFASSUNG

INHALTSVERZEICHNIS

1. TEIL I: THEORETISCHE GRUNDLAGEN

1.1. Das Kooperationsprinzip und die Konversationsmaximen

1.2. Das Schema zur Erschießung konversationeller Implikaturen

1.3. Die Entstehung der konversationellen Implikatur

1.3.1. Entstehung konversationeller Implikaturen durch Befolgung der Maximen

1.3.2. Entstehung konversationeller Implikatur durch Verletzung der Maximen

1.4. Merkmale der konversationellen Implikaturen

1.5. Arten der konversationellen Implikaturen

1.6. Witze – ihre Definition und Merkmale

1.7. Abgrenzung der Begriffe „Witz“ und „Humor“

1.8. Aufbau des Witzes

1.9. Die Formen des Witzes. Erzählung und Dialog

1.10. Die innere Gegensätzlichkeit des Witzes

1.11. Über den Begriff Skript

1.12. Über die semantische Skript-Theorie des Humors - SSTH

2. TEIL II: KONVERSATIONELLE IMPLIKATUREN IN DEUTSCHEN WITZEN EINE EMPIRISCHE UNTERSUCHUNG

2.1. Die Bevölkerungsgruppe der Ostfriesen und die Hintergründe des Ostfriesenwitzes in Deutschland

2.2. Konversationelle Implikaturen in deutschen Ostfriesenwitzen

2.2.1. Verstoß gegen die Maxime der Modalität

2.2.2. Verstoß gegen die Maxime der Qualität

2.2.3. Unklare Entstehung der konversationellen Implikatur

2.2.4. Erzählung und Dialog

2.2.5. Verstoß gegen die Maxime der Quantität

2.2.6. Verstoß gegen die Maxime der Qualität

2.2.7. Verstoß gegen die Maxime der Relation

2.2.8. Verstoß gegen die Maxime der Modalität

2.2.9. Verstoß gegen die Konversationsmaximen

2.2.10. Befolgung der Konversationsmaximen

EINLEITUNG

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Hàm Ngôn Hội Thoại Trong Truyện Cười Đức

Nghiên cứu về hàm ngôn hội thoại trong truyện cười tiếng Đức là một lĩnh vực thú vị, kết hợp giữa ngữ dụng họcvăn học Đức. Nó không chỉ giúp hiểu rõ hơn về cách thức giao tiếp gián tiếp được sử dụng để tạo ra tính hài hước, mà còn cung cấp cái nhìn sâu sắc về văn hóa Đức thông qua phong cách ngôn ngữ. Mục đích của việc phân tích hàm ngôn trong truyện cười là khám phá những ý nghĩa hàm ẩn mà người kể chuyện muốn truyền tải, vượt ra ngoài những gì được diễn đạt một cách trực tiếp. Điều này đặc biệt quan trọng trong truyện cười, nơi lời nói đùa thường chứa đựng nhiều lớp nghĩa và ẩn ý. Việc giải mã thành công những hàm ngôn này đòi hỏi người đọc hoặc người nghe phải có kiến thức nhất định về văn cảnh và những quy ước giao tiếp phi ngôn ngữ. Nói cách khác, hàm ngôn hội thoại là chìa khóa để mở cánh cửa dẫn đến thế giới tính hài hước và sự tinh tế trong truyện cười tiếng Đức. Nghiên cứu này giúp chúng ta khám phá mô hình hội thoại đặc biệt trong văn học Đức. Dẫn chứng từ nghiên cứu của Trần Thị Vân Quỳnh, "không phải lúc nào ý nghĩa thật sự của người nói cũng hiện ra từ nghĩa đen của câu nói". Thay vào đó, cái người nói thực sự muốn nói thường không nằm trong chính câu nói (Trần Thị Vân Quỳnh, 2016). Để hiểu được truyện cười tiếng Đức, cần phải có kiến thức về thành ngữ tiếng Đứcbiệt ngữ. Hàm ngôn không chỉ dừng lại ở lời thoại nhân vật, mà còn nằm trong cách họ sử dụng ngôn ngữ. Phân tích hội thoại giúp làm sáng tỏ những điều này.

1.1. Khái Niệm Hàm Ngôn và Vai Trò Trong Giao Tiếp

Hàm ngôn là một khái niệm then chốt trong ngữ dụng học, chỉ những ý nghĩa được truyền tải một cách gián tiếp, không được diễn đạt một cách rõ ràng bằng ngôn ngữ. Trong giao tiếp, hàm ngôn đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra sự tinh tế, tính hài hước, và cả sự mơ hồ. Nó cho phép người nói truyền đạt những thông điệp phức tạp mà không cần phải diễn đạt mọi thứ một cách trực tiếp, từ đó tạo ra một lớp nghĩa sâu sắc hơn cho cuộc trò chuyện. Việc sử dụng hàm ngôn cũng giúp người nói tránh được những tình huống khó xử hoặc gây tổn thương cho người khác. Trong truyện cười, hàm ngôn thường được sử dụng để tạo ra sự bất ngờ và gây cười, bằng cách ẩn giấu ý nghĩa hàm ẩn cho đến cuối câu chuyện. Việc nhận biết và giải mã thành công hàm ngôn là yếu tố quan trọng để hiểu và đánh giá cao tính hài hước của truyện cười.

1.2. Mối Liên Hệ Giữa Hàm Ngôn Hội Thoại và Văn Hóa Đức

Mối liên hệ giữa hàm ngôn hội thoạivăn hóa Đức thể hiện rõ nét qua cách người Đức sử dụng ngôn ngữ để giao tiếp và tạo ra tính hài hước. Văn hóa Đức thường đề cao sự trực tiếp và rõ ràng trong giao tiếp, nhưng đồng thời cũng đánh giá cao sự tinh tế và ẩn ý trong ngôn ngữ. Do đó, truyện cười tiếng Đức thường sử dụng hàm ngôn một cách khéo léo để truyền tải những thông điệp phức tạp về văn hóa, xã hội, và con người. Nghiên cứu của Trần Thị Vân Quỳnh chỉ ra rằng để hiểu được ý nghĩa hàm ẩn trong truyện cười tiếng Đức, người đọc cần phải có kiến thức về văn hóa và lịch sử Đức. Chẳng hạn, những câu chuyện về người Đông Frisia (Ostfriesen) thường khai thác những định kiến về sự ngốc nghếch của họ, tạo ra tính hài hước dựa trên sự hiểu biết chung về văn hóa Đức.

1.3. Các Loại Truyện Cười Tiếng Đức và Đặc Điểm Hội Thoại

Truyện cười tiếng Đức rất đa dạng về thể loại, từ những câu chuyện ngắn gọn với lời nói đùa sắc sảo đến những mẩu chuyện dài hơn với nhiều tình tiết phức tạp. Mỗi thể loại truyện cười lại có những đặc điểm hội thoại riêng biệt. Chẳng hạn, những câu chuyện châm biếm chính trị thường sử dụng hàm ngôn để chỉ trích những vấn đề xã hội, trong khi những câu chuyện về tình yêu lại tập trung vào sự giao tiếp gián tiếp và những hiểu lầm hài hước. Nghiên cứu của Trần Thị Vân Quỳnh đã chỉ ra một số thể loại chính của truyện cười tiếng Đức, bao gồm: chuyện cười về người Đông Frisia, chuyện cười về người lính, chuyện cười về người Do Thái, và chuyện cười về tình dục. Mỗi thể loại này lại có những đặc điểm hội thoại riêng biệt, phản ánh những giá trị và quan điểm khác nhau của văn hóa Đức.

II. Thách Thức Trong Phân Tích Hàm Ngôn Truyện Cười Tiếng Đức

Việc phân tích hàm ngôn trong truyện cười tiếng Đức không phải là một nhiệm vụ dễ dàng. Một trong những thách thức lớn nhất là sự phụ thuộc vào văn cảnh. Để hiểu được ý nghĩa hàm ẩn của một câu chuyện, người phân tích cần phải có kiến thức sâu rộng về văn hóa Đức, lịch sử, và những quy ước giao tiếp thông thường. Nếu không có những kiến thức này, việc giải mã hàm ngôn có thể dẫn đến những hiểu lầm hoặc bỏ sót những ẩn ý quan trọng. Ngoài ra, tính hài hước là một khái niệm chủ quan, và những gì gây cười cho một người có thể không gây cười cho người khác. Do đó, việc đánh giá tính hài hước của một câu chuyện cũng là một thách thức không nhỏ trong quá trình phân tích hàm ngôn. Theo Trần Thị Vân Quỳnh, "ngôn ngữ chỉ có thể được hiểu khi ta hiểu nhiều hơn ngôn ngữ" (Hörmann 1976: 210). Để vượt qua những thách thức này, các nhà nghiên cứu cần phải sử dụng những phương pháp phân tích ngữ dụng họcvăn học một cách cẩn thận và khách quan, đồng thời phải luôn chú ý đến văn cảnh và những yếu tố văn hóa liên quan.

2.1. Vấn Đề Văn Cảnh và Hiểu Lầm Ngôn Ngữ

Vấn đề văn cảnh đóng vai trò then chốt trong việc phân tích hàm ngôn trong truyện cười tiếng Đức. Mỗi câu chuyện đều được đặt trong một bối cảnh cụ thể, bao gồm thời gian, địa điểm, nhân vật, và mối quan hệ giữa họ. Văn cảnh này cung cấp những thông tin cần thiết để giải mã ý nghĩa hàm ẩn của câu chuyện. Nếu người phân tích không hiểu rõ văn cảnh, họ có thể dễ dàng mắc phải những hiểu lầm ngôn ngữ và bỏ sót những ẩn ý quan trọng. Ví dụ, một câu chuyện cười về người Đông Frisia có thể trở nên vô nghĩa nếu người đọc không biết rằng người Đông Frisia thường bị coi là ngốc nghếch trong văn hóa Đức. Do đó, việc nghiên cứu kỹ lưỡng văn cảnh là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quá trình phân tích hàm ngôn.

2.2. Tính Chủ Quan Của Hài Hước và Sai Lệch Trong Phân Tích

Tính chủ quan của hài hước là một thách thức lớn trong việc phân tích hàm ngôn trong truyện cười tiếng Đức. Những gì gây cười cho một người có thể không gây cười cho người khác, do sự khác biệt về văn hóa, kinh nghiệm cá nhân, và quan điểm sống. Do đó, việc đánh giá tính hài hước của một câu chuyện một cách khách quan là vô cùng khó khăn. Các nhà nghiên cứu cần phải tránh áp đặt những quan điểm cá nhân của mình lên câu chuyện, và thay vào đó, tập trung vào việc phân tích những yếu tố ngôn ngữvăn hóa đã tạo ra tính hài hước cho những người thuộc văn hóa Đức. Việc sử dụng những phương pháp phân tích định lượng, chẳng hạn như khảo sát ý kiến của khán giả, có thể giúp giảm thiểu sai lệch trong quá trình phân tích.

2.3. Khó Khăn Trong Tiếp Cận Nguồn Tài Liệu Truyện Cười Tiếng Đức

Việc tiếp cận nguồn tài liệu truyện cười tiếng Đức có thể gặp nhiều khó khăn, đặc biệt đối với những người không phải là người bản xứ. Truyện cười thường được lưu truyền qua truyền miệng hoặc qua những ấn phẩm không chính thức, và không phải lúc nào cũng được ghi chép lại một cách đầy đủ và chính xác. Ngoài ra, nhiều truyện cười chỉ được hiểu đầy đủ khi được kể lại bằng tiếng Đức, và việc dịch sang ngôn ngữ khác có thể làm mất đi những ẩn ýtính hài hước vốn có của nó. Do đó, các nhà nghiên cứu cần phải tìm kiếm những nguồn tài liệu đáng tin cậy, chẳng hạn như những tuyển tập truyện cười do các nhà văn học Đức biên soạn, hoặc những bản ghi âm những buổi biểu diễn truyện cười trực tiếp.

III. Phương Pháp Phân Tích Hàm Ngôn Hội Thoại Trong Truyện Cười

Để phân tích hàm ngôn hội thoại trong truyện cười tiếng Đức một cách hiệu quả, cần áp dụng một phương pháp tiếp cận đa chiều, kết hợp giữa ngữ dụng học, văn học, và văn hóa. Phương pháp này bao gồm việc xác định những hàm ngôn tiềm ẩn trong câu chuyện, phân tích văn cảnh và những yếu tố văn hóa liên quan, và đánh giá tính hài hước của câu chuyện dựa trên những tiêu chí khách quan. Việc sử dụng những công cụ và lý thuyết ngữ dụng học, chẳng hạn như lý thuyết hợp tác của Grice và lý thuyết liên hệ của Sperber và Wilson, có thể giúp làm sáng tỏ những cơ chế giao tiếp gián tiếp được sử dụng trong truyện cười. Ngoài ra, việc so sánh truyện cười tiếng Đức với những câu chuyện tương tự trong các văn hóa khác có thể giúp hiểu rõ hơn về những đặc điểm riêng biệt của tính hài hước Đức.

3.1. Áp Dụng Lý Thuyết Hợp Tác Grice Để Giải Mã Ẩn Ý

Lý thuyết hợp tác của Grice là một công cụ hữu ích để giải mã những ẩn ý trong truyện cười tiếng Đức. Lý thuyết này cho rằng người giao tiếp thường tuân theo những nguyên tắc nhất định, chẳng hạn như nguyên tắc về lượng thông tin, chất lượng thông tin, quan hệ, và phương thức. Khi một người vi phạm một trong những nguyên tắc này, người nghe sẽ cố gắng tìm kiếm một ý nghĩa hàm ẩn để giải thích tại sao người nói lại làm như vậy. Trong truyện cười, việc vi phạm những nguyên tắc hợp tác này thường được sử dụng để tạo ra sự bất ngờ và gây cười. Ví dụ, một câu chuyện có thể vi phạm nguyên tắc về lượng thông tin bằng cách cung cấp quá ít hoặc quá nhiều thông tin, hoặc vi phạm nguyên tắc về quan hệ bằng cách đưa ra những nhận xét không liên quan đến chủ đề đang được thảo luận. Việc phân tích những vi phạm này có thể giúp làm sáng tỏ những ý nghĩa hàm ẩn của câu chuyện.

3.2. Phân Tích Văn Cảnh Lịch Sử và Xã Hội Ảnh Hưởng Đến Truyện Cười

Việc phân tích văn cảnh lịch sử và xã hội có vai trò quan trọng trong việc hiểu ý nghĩa của truyện cười tiếng Đức. Truyện cười thường phản ánh những vấn đề và mối quan tâm của xã hội tại một thời điểm nhất định. Ví dụ, những câu chuyện cười về chiến tranh thế giới thứ hai có thể phản ánh những nỗi đau và sự mất mát mà người Đức đã trải qua trong giai đoạn này. Tương tự, những câu chuyện cười về sự phân chia Đông và Tây Đức có thể phản ánh những mâu thuẫn và khác biệt giữa hai miền. Bằng cách nghiên cứu văn cảnh lịch sử và xã hội, chúng ta có thể hiểu rõ hơn về những giá trị văn hóa, những định kiến, và những quan điểm xã hội được thể hiện trong truyện cười.

3.3. So Sánh Truyện Cười Giữa Các Văn Hóa Để Tìm Điểm Tương Đồng Khác Biệt

Việc so sánh truyện cười giữa các văn hóa khác nhau có thể giúp chúng ta hiểu rõ hơn về những đặc điểm riêng biệt của tính hài hước Đức. Mỗi văn hóa lại có những quy ước giao tiếp, những giá trị, và những quan điểm riêng, và điều này ảnh hưởng đến cách người ta tạo ra và tiếp nhận hài hước. Bằng cách so sánh truyện cười tiếng Đức với những câu chuyện tương tự trong các văn hóa khác, chúng ta có thể xác định những điểm tương đồng và khác biệt, và hiểu rõ hơn về những yếu tố đã tạo nên tính hài hước Đức. Ví dụ, chúng ta có thể so sánh những câu chuyện cười về sự ngốc nghếch trong văn hóa Đức với những câu chuyện tương tự trong văn hóa Việt Nam, và xem xét xem liệu có những điểm tương đồng và khác biệt nào về cách người ta đối diện với sự ngốc nghếch hay không.

IV. Ứng Dụng Phân Tích Hội Thoại Vào Nghiên Cứu Văn Học Đức

Phân tích hội thoại là một công cụ mạnh mẽ có thể được ứng dụng vào nhiều lĩnh vực khác nhau của nghiên cứu văn học Đức, không chỉ riêng truyện cười. Việc phân tích hội thoại có thể giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cách các nhân vật giao tiếp với nhau, cách họ sử dụng ngôn ngữ để thể hiện bản thân, và cách những mối quan hệ giữa họ được xây dựng và phát triển. Ngoài ra, phân tích hội thoại cũng có thể giúp chúng ta hiểu rõ hơn về những thông điệp văn hóa và xã hội được truyền tải trong các tác phẩm văn học Đức. Theo Trần Thị Vân Quỳnh, có những quy tắc giao tiếp ngầm mà người nói và người nghe đều tuân theo. Việc xác định và phân tích những quy tắc này có thể giúp chúng ta hiểu rõ hơn về những quy ước văn hóa và xã hội được thể hiện trong truyện cười.

4.1. Phân Tích Lời Thoại Nhân Vật Để Hiểu Tâm Lý và Tính Cách

Việc phân tích lời thoại nhân vật là một phương pháp quan trọng để hiểu rõ hơn về tâm lý và tính cách của họ trong các tác phẩm văn học Đức. Cách nhân vật sử dụng ngôn ngữ, giọng điệu, và những biểu cảm phi ngôn ngữ có thể tiết lộ nhiều điều về con người bên trong của họ. Ví dụ, một nhân vật thường xuyên sử dụng những từ ngữ thô tục hoặc những câu nói mỉa mai có thể là một người cay độc và bất mãn. Ngược lại, một nhân vật luôn nói năng nhẹ nhàng và lịch sự có thể là một người hiền lành và tốt bụng. Bằng cách phân tích cẩn thận lời thoại nhân vật, chúng ta có thể xây dựng một bức tranh toàn diện hơn về tâm lý và tính cách của họ.

4.2. Khám Phá Mô Hình Hội Thoại Trong Các Tác Phẩm Văn Học

Việc khám phá mô hình hội thoại trong các tác phẩm văn học Đức có thể giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cách các mối quan hệ giữa các nhân vật được xây dựng và phát triển. Mô hình hội thoại là những khuôn mẫu giao tiếp lặp đi lặp lại giữa các nhân vật, và chúng có thể tiết lộ nhiều điều về quyền lực, sự thân mật, và những xung đột giữa họ. Ví dụ, một tác phẩm có thể có một mô hình hội thoại trong đó một nhân vật luôn áp đặt ý kiến của mình lên người khác, trong khi người còn lại luôn phải nhượng bộ. Mô hình hội thoại này có thể phản ánh một mối quan hệ bất bình đẳng, trong đó một người có quyền lực hơn người kia.

4.3. Tìm Hiểu Ảnh Hưởng của Văn Hóa Đến Phong Cách Ngôn Ngữ Nhân Vật

Việc tìm hiểu ảnh hưởng của văn hóa đến phong cách ngôn ngữ của nhân vật là một khía cạnh quan trọng của phân tích hội thoại. Văn hóa có thể ảnh hưởng đến cách nhân vật sử dụng ngôn ngữ ở nhiều cấp độ khác nhau, từ việc lựa chọn từ ngữ và cấu trúc câu đến việc sử dụng những biểu cảm phi ngôn ngữ. Ví dụ, một nhân vật lớn lên trong một gia đình truyền thống có thể sử dụng một phong cách ngôn ngữ trang trọng và lịch sự hơn so với một nhân vật lớn lên trong một môi trường tự do và phóng khoáng hơn. Bằng cách xem xét ảnh hưởng của văn hóa đến phong cách ngôn ngữ của nhân vật, chúng ta có thể hiểu rõ hơn về những giá trị và quy ước văn hóa được thể hiện trong tác phẩm.

V. Kết Luận Tầm Quan Trọng Của Hàm Ngôn Trong Truyện Cười Đức

Nghiên cứu về hàm ngôn trong truyện cười tiếng Đức không chỉ mang lại những hiểu biết sâu sắc về ngữ dụng họcvăn học, mà còn giúp chúng ta khám phá những khía cạnh thú vị của văn hóa Đức. Hàm ngôn là một yếu tố then chốt trong việc tạo ra tính hài hước và sự tinh tế trong truyện cười, và việc giải mã thành công những hàm ngôn này đòi hỏi người đọc phải có kiến thức sâu rộng về văn cảnh và những quy ước giao tiếp thông thường. Trong tương lai, nghiên cứu về hàm ngôn có thể được mở rộng sang các lĩnh vực khác của văn học Đức, chẳng hạn như kịch, thơ, và tiểu thuyết, để khám phá những cách thức khác nhau mà ngôn ngữ được sử dụng để truyền tải những thông điệp phức tạp và sâu sắc. Sự hiểu biết về hàm ngôn giúp ta tiếp cận văn học Đức một cách sâu sắc hơn.

5.1. Tổng Kết Những Phát Hiện Về Hàm Ngôn và Hài Hước

Tổng kết lại, việc phân tích hàm ngôn trong truyện cười tiếng Đức cho thấy rằng hàm ngôn đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra tính hài hước. Các truyện cười thường sử dụng hàm ngôn để tạo ra sự bất ngờ, gây cười, hoặc để truyền tải những thông điệp văn hóa và xã hội một cách gián tiếp. Việc giải mã thành công hàm ngôn đòi hỏi người đọc phải có kiến thức về văn cảnh, những quy ước giao tiếp, và những giá trị văn hóa của Đức.

5.2. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về Hàm Ngôn Hội Thoại Đức

Hướng nghiên cứu tương lai về hàm ngôn hội thoại Đức có thể tập trung vào việc phân tích những thể loại truyện cười khác nhau, hoặc vào việc so sánh hàm ngôn trong truyện cười với hàm ngôn trong các loại hình giao tiếp khác, chẳng hạn như giao tiếp chính trị hoặc giao tiếp kinh doanh. Nghiên cứu cũng có thể tập trung vào việc phát triển những công cụ và phương pháp phân tích hàm ngôn hiệu quả hơn, hoặc vào việc ứng dụng những phát hiện về hàm ngôn vào lĩnh vực giảng dạy tiếng Đức.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

NATIONALUNIVERSITÄT HANOI HOCHSCHULE FÜR FREMDSPRACHEN ABTEILUNG FÜR POSTGRADUIERTENSTUDIUM ****************************** TRẦN THỊ VÂN QUỲNH KONVERSATIONELLE IMPLIKATUR IN DEUTSCHEN WITZEN HÀM NGÔN HỘI THOẠI TRONG TRUYỆN CƯỜI TIẾNG ĐỨC MASTERARBEIT Fachrichtung: Germanistik Fachrichtungscode: 60220205 HANOI – 2016 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com NATIONALUNIVERSITÄT HANOI HOCHSCHULE FÜR FREMDSPRACHEN ABTEILUNG FÜR POSTGRADUIERTENSTUDIUM ****************************** TRẦN THỊ VÂN QUỲNH KONVERSATIONELLE IMPLIKATUR IN DEUTSCHEN WITZEN HÀM NGÔN HỘI THOẠI TRONG TRUYỆN CƯỜI TIẾNG ĐỨC MASTERARBEIT Fachrichtung: Germanistik Fachrichtungscode: 60220205 Betreuerin: Frau Dörter Lütvogt HANOI – 2016 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ERKLÄRUNG Hiermit bestätige ich, dass ich die vorliegende Arbeit eigenständig angefertigt und keine anderen als die angegebenen Quellen und Hilfsmittel benutzt habe. Desweiteren erkläre ich, dass ich alle wörtlichen und indirekten Zitate sowie Grafiken aus den angegebenen Quellen und Hilfsmitteln korrekt gekennzeichnet habe. Mir ist bekannt, dass ein Verstoß gegen diese Regelung als Plagiat betrachtet wird.2016 Trần Thị Vân Quỳnh i TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANKSAGUNG An dieser Stelle möchte ich mich bei all denjenigen bedanken, die mich während der Anfertigung dieser Masterarbeit unterstützt und motiviert haben. Ganz besonders gebührt mein Dank Frau Dr.

Dörte Lütvogt, die meine Masterarbeit betreut und begutachtet hat. Für die hilfreichen Anregungen, die konstruktive Kritik, die große Motivation und Sympathie bei der Erstellung dieser Arbeit möchte ich mich herzlich bedanken. Ohne Sie könnte diese Arbeit nicht angefertigt werden. Ebenfalls möchte ich mich bei meiner alten Firma, meiner Chefin und allen Kollegen bedanken, die mir mit Hilfsbereitschaft zur Seite standen.

Zu guter Letzt gilt der besondere Dank meiner Familie vor allem meinem Mann und meiner Tochter, die mir mein Studium durch ihre Unterstützung ermöglicht haben und stets ein offenes Ohr für meine Sorgen hatten. Ihnen ist dieser Arbeit gewidmet. ii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ZUSAMMENFASSUNG In der Tat geht es nicht immer aus der wörtlichen Bedeutung einer sprachlichen Äußerung hervor, was der Sprecher eigentlich meint. Stattdessen ist im Gesagten häufig nicht enthalten, was eigentlich gemeint ist.

Es besteht ein grundsätzlicher Unterschied zwischen dem, was Wörter und andere Ausdrucksformen bedeuten (lexikalische Bedeutung) und dem, was der Sprecher bei seiner Verwendung von Wörtern und Intonation mitmeint (aktuelle Bedeutung) (vgl. Polenz 2008: 299) In der vorliegenden Arbeit wird versucht, auf das sprachliche Phänomen, konversationelle Implikaturen im Hinblick auf die literarische Gattung „Witz“ zu untersuchen. Durch die Analyse eines Korpus von zeitgenössischen Witzen soll überprüft werden, ob konversationelle Implikaturen in dieser literarischen Gattung existieren und wenn ja, ob die jeweilige konversationelle Implikatur durch Befolgung oder Verletzung der von Herbert Paul Grice formulierten Konversationsmaximen ausgelöst wird und welche rhetorischen Mittel dabei verwendet werden. Die Untersuchung wird auf der Grundlage der Grice‘schen Theorie über die konversationelle Implikatur (das Kooperationsprinzip und die Konversationsmaximen) und der Semantischen Skript-Theorie des Humors - SSTH (Raskin 1985) durchgeführt.

iii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com INHALTSVERZEICHNIS ERKLÄRUNG .1 TEIL I: THEORETISCHE GRUNDLAGEN. Das Kooperationsprinzip und die Konversationsmaximen. Das Schema zur Erschießung konversationeller Implikaturen. Die Entstehung der konversationellen Implikatur .1 Entstehung konversationeller Implikaturen durch Befolgung der Maximen .2 Entstehung konversationeller Implikatur durch Verletzung der Maximen .5 Merkmale der konversationellen Implikaturen.6 Arten der konversationellen Implikaturen.

Witze – ihre Definition und Merkmale. Abgrenzung der Begriffe „Witz“ und „Humor“. Aufbau des Witzes. Die Formen des Witzes.

Erzählung und Dialog .40 iv TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Die innere Gegensätzlichkeit des Witzes. Über den Begriff Skript. Über die semantische Skript-Theorie des Humors - SSTH .44 TEIL II: KONVERSATIONELLE IMPLIKATUREN IN DEUTSCHEN WITZEN EINE EMPIRISCHE UNTERSUCHUNG.

Die Bevölkerungsgruppe der Ostfriesen und die Hintergründe des Ostfriesenwitzes in Deutschland. Konversationelle Implikaturen in deutschen Ostfriesenwitzen. Verstoß gegen die Maxime der Modalität. Verstoß gegen die Maxime der Qualität.

Unklare Entstehung der konversationellen Implikatur. Erzählung und Dialog. Verstoß gegen die Maxime der Quantität. Verstoß gegen die Maxime der Qualität.

Verstoß gegen die Maxime der Relation. Verstoß gegen die Maxime der Modalität. Verstoß gegen die Konversationsmaximen. Befolgung der Konversationsmaximen.

I v TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com EINLEITUNG Zufällig bin ich auf einen Post eines Freundes auf Facebook gestoßen, in dem es hieß: (1) „Hat jemand von euch die Telefonnummer von diesem schönen, niedlichen Mädchen? Ich glaube, ich bin in sie verliebt.“ Jemand, der diesen Facebooker nicht persönlich kennt, würde hier aus den wörtlichen Bedeutungen schließen, dass der Verfasser sich einseitig in das Mädchen verliebt hat und gerade nach ihrem Kontakt sucht. Seine Bekannten und vor allem seine engen Freunde, die wissen, dass die beiden bereits ein Paar sind, dürften den Post allerdings anders interpretieren, und zwar in dem Sinne, dass der Verfasser seiner Freundin ein öffentliches Kompliment machen möchte. Diejenigen, die den Kontext kennen, wissen hier, dass die lexikalischen Bedeutungen und sprachlichen Formen der Sätze nichts mit dem eigentlich Gemeinten zu tun haben. Statt seine Freundin direkt zu loben, stellt der Verfasser vor vielen Freunden eine Frage, eine unechte Frage.

Streng genommen, hat er in dem Fall eine Lüge ausgedrückt, da er in der Tat doch ihren Kontakt hat. Es stellt sich nun die Frage, warum wählt er einen indirekten Weg, statt seine Gefühle direkt zum Ausdruck zu bringen? Und wie können die Hörer/Leser die eigentlich gemeinte Bedeutung erschließen? Problemstellung und Untersuchungsgegenstand „.man kann Sprache nur verstehen, wenn man mehr als Sprache versteht .“ (Hörmann 1976: 210) In der Tat geht es nicht immer aus der wörtlichen Bedeutung einer sprachlichen Äußerung hervor, was der Sprecher eigentlich meint. Stattdessen ist im Gesagten häufig nicht enthalten, was eigentlich gemeint ist. Es besteht ein grundsätzlicher Unterschied zwischen dem, was Wörter und andere Ausdrucksformen bedeuten (lexikalische Bedeutung) und dem, was der Sprecher bei seiner Verwendung von Wörtern und Intonation mitmeint (aktuelle Bedeutung) (vgl.

von Polenz 2008: 299) 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Es ist offensichtlich, dass wir im Alltag aus bestimmten Gründen (Höflichkeit, Ironie, Vermeidung zu intimer Themen .) nicht immer alles aussprechen können. Der tatsächliche Äußerungsinhalt besteht wesentlich aus dem, was der Sprecher/ Verfasser aufgrund seiner Absichten, Einstellungen, der eigenen Kommunikationssituation ausdrücken will (vgl. Die Kommunikation kommt nur zustande, wenn eine Verständigung zwischen dem Sprecher und dem Gegenüber erreicht wird. Daraus ergibt sich die Frage, wie der Hörer das Nicht-Gesagte, also das vom Sprecher Gemeinte, erschließen kann.

Es scheint schwierig zu sein, trotzdem funktioniert die Kommunikation im Alltag zumeist. Offenbar existieren stillschweigende Kommunikationsregeln, die es den Gesprächspartnern ermöglichen, dieses Informationsungenügen zu vermeiden und das Gemeinte aus dem Gesagten herauszuziehen. Im Stillen wirkt zwischen ihnen ein Mechanismus, für den der englische Sprachwissenschaftler Herbert Paul Grice in seinen William-James-Lectures on Logic and Conversation im Jahr 1967 (veröffentlicht im Jahr 1975) den Begriff „konversationelle Implikatur“ geprägt hat (vgl. Grice 1975/1979: 42) Es lässt sich sagen, dass eine konversationelle Implikatur eine sprachliche Schlussfolgerung ist, die nicht nur in Alltagssituationen, sondern auch in nahezu allen literarischen Textsorten zu finden ist.

Im Rahmen meiner Arbeit wird das sprachliche Phänomen „konversationelle Implikatur“ im Hinblick auf die literarische Gattung „Witz“ als Untersuchungsgegenstand ausgewählt. Der Entscheidung liegt der folgende Grund zugrunde: Der Witz ist eine häufig gelesene Textsorte, die vermutlich in allen Kulturen vorkommt, und dient als ein gutes Mittel für das Entkommen aus dem Alltagstrott. Witze haben nicht nur einen Unterhaltungswert, sondern dienen oft der Kritik an Menschen, der Gesellschaft und anderen Institutionen. Das Lachen dient als ein gutes Mittel zur Erotisierung oder Abwertung von schlechten Charakteren in der Gesellschaft.

Betrachten wir einen berühmten traditionellen Witz aus Vietnam: Lợn cưới áo mới, auf Deutsch 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Hochzeitsschwein – neues Hemd. Im Folgenden zitiere ich den Witz in zwei Sprachen und mit meiner eigenen Übersetzung: (2) Lợn cưới áo mới Có anh tính hay khoe của. Một hôm, may được cái áo mới, liền đem ra mặc, rồi đứng hóng ở cửa đợi có ai đi qua người ta khen. Đứng mãi từ sang đến chiều, chả thấy ai hỏi cả, anh ta tức lắm.

Đang tức tối, chợt thấy một anh cũng hay khoe, tất tưởi chạy đến hỏi to: - Bác có thấy con lợn cưới của tôi chạy qua đây không? Anh kia liền giơ ngay vạt áo ra, bảo: - Từ lúc tôi mặc cái áo mới này, tôi chẳng thấy con lợn nào chạy qua đây cả. Hochzeitsschwein und neues Hemd Ein Mann ist sehr prahlerisch. Eines Tages kauft er sich ein neues Hemd. Er entscheidet sich, es zu tragen und damit vor dem Haupttor seines Hauses zu stehen.

Er hofft darauf, viele Komplimente zu bekommen. Doch vom Morgen bis zum Nachmittag lobt niemand sein Hemd. Darüber ärgert er sich. Nach einiger Zeit kommt ein anderer Mann, der auch für seine Prahlerei bekannt ist, vorbei.

Dieser fragt ihn: - Haben Sie mein Hochzeitsschwein gesehen? Der andere Mann hält seinen Hemdkragen und sagt zu ihm: - Seitdem ich mein neues Hemd angezogen habe, habe ich kein Schwein gesehen. Wenn ein vermisstes Schwein gesucht wird, braucht man in der Regel lediglich das Aussehen zu beschreiben, damit andere Leute es erkennen können. Doch der Mann in diesem Witz nutzt die Gelegenheit, um mit seiner Hochzeit zu prahlen. Der Sprecher ist sich dessen bewusst, dass der Hinweis auf die Hochzeit überflüssig ist, spricht ihn dennoch absichtlich aus, um auf diese Weise triumphierend auf seine Hochzeit aufmerksam zu machen.

Der zweite Mann ist auch sehr prahlerisch. Seine 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Antwort beinhaltet ebenfalls eine unnötige Informationen: mặc cái áo mới này (mein neues Hemd). Er bräuchte lediglich zu sagen, dass er, seit er dort steht, kein Schwein gesehen hat. Die Aussage über sein neues Hemd steht in keinem Zusammenhang mit der Suche des anderen Mannes nach dem verlorenen Schwein.

Mit der deutlichen Verletzung der Maxime der Quantität (auf die ich später im Teil I eingehen werde) wird eine konversationelle Implikatur ausgelöst. Der traditionelle Autor möchte den prahlerischen Charakter der beiden Männer betonen und kritisieren. Ausgehend von diesen Erkenntnissen ergibt sich für mich die These, dass auch in deutschen Witzen konversationelle Implikaturen vorkommen und verwendet werden. Vor diesem Hintergrund wähle ich konversationelle Implikaturen in den deutschsprachigen Witzen als Untersuchungsgegenstand meiner Arbeit.

Das Thema meiner Arbeit lautet entsprechend Konversationelle Implikatur in deutschen Witzen. Zielsetzung der Arbeit Dem Thema entsprechend wird in der vorliegenden Arbeit versucht, die konversationelle Implikatur in deutschsprachigen Witzen zu untersuchen. Durch die Analyse eines Korpus von zeitgenössischen Witzen soll überprüft werden, ob konversationelle Implikaturen in dieser literarischen Gattung existieren und wenn ja, ob die jeweilige konversationelle Implikatur durch Befolgung oder Verletzung der von Herbert Paul Grice formulierten Konversationsmaximen ausgelöst wird und welche rhetorischen Mittel dabei verwendet werden. Als Grundlage für die empirische Untersuchungen sollen zunächst die Grice‘sche Theorie zur konversationellen Implikatur und die wichtigsten Theorien über die Textsorte „Witz“ dargestellt werden.

Forschungsstand Theorie von Grice Der Begriff der konversationellen Implikatur wurde zum ersten Mal im Jahr 1967 von dem Sprachphilosophen Herbert Paul Grice in seinen 1975 veröffentlichten William-James-Lectures onLogics and Conversation eingeführt. Diese Idee basiert 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com teilweise auf seiner Arbeit Meaning, in der Grice den Unterschied zwischen einer zufälligen Übermittlung von Informationen und der wirklichen Kommunikation darstellen möchte. Er führt dabei die Begriffe natürliche Bedeutung und nicht- natürliche Bedeutung ein. Er hat herausgefunden, dass sich das Gemeinte von dem Gesagten unterscheiden kann und dass der Sprecher mit seiner Äußerung Absichten verfolgt, die vom Empfänger erkannt werden sollten.

Aufgrund dieser Erkenntnisse entwickelte Grice die Implikaturtheorie mit dem Kooperationsprinzip und den vier Konversationsmaximen: Maxime der Qualität, Maxime der Quantität, Maxime der Relation und Maxime der Modalität. Das Kooperationsprinzip von Grice gilt für diejenige Kommunikationsart, deren oberste Prinzip das Bemühen beider Gesprächspartner um eine Kommunikationskooperation ist. Wenn jemand eine der Maximen mit Absicht nicht befolgt, wird nach Grice eine konversationelle Implikatur (conversational implicature) hervorgerufen (vgl.Anders gesagt, der Hörer soll aus der absichtlichen Verletzung einer Maxime eine Schlussfolgerung ziehen. Wer in bestimmten Situationen eine Maxime nicht befolgt, muss einen Grund dazu haben, d., er meint eigentlich noch etwas anderes, als das, was er sagt.

Durch das Kooperationsprinzip und die vier Konversationsmaximen findet Grice einen Weg, um zu zeigen, wie konversationelle Implikaturen zustande kommen. Aus diesem Grund spielen das Kooperationsprinzip und die Konversationsmaximen eine bedeutende Rolle bei der Untersuchung konversationeller Implikaturen.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ