Luận văn ThS: Đánh giá sự hài lòng của doanh nghiệp với dịch vụ Hải quan Bình Định (Nguyễn Hữu Vinh)

Luận văn đánh giá sự hài lòng của doanh nghiệp với dịch vụ hải quan tại Cục Hải quan Bình Định. Nghiên cứu giải pháp nâng cao hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản Lý Công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ Kinh Tế

2016

106
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn đánh giá sự hài lòng doanh nghiệp Hải quan Bình Định

Sự hài lòng của doanh nghiệp là thước đo quan trọng phản ánh hiệu quả hoạt động của cơ quan hành chính công. Đối với Cục Hải quan tỉnh Bình Định, việc nâng cao chỉ số hài lòng doanh nghiệp không chỉ là nhiệm vụ chính trị mà còn là yếu tố then chốt thúc đẩy thuận lợi hóa thương mại và cải thiện năng lực cạnh tranh cấp tỉnh. Nghiên cứu "Đánh giá sự hài lòng của doanh nghiệp sử dụng dịch vụ hải quan tại Cục Hải quan Bình Định" của tác giả Nguyễn Hữu Vinh (2016) cung cấp một cơ sở khoa học vững chắc để nhận diện các yếu tố tác động và đề xuất giải pháp phù hợp. Bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế đòi hỏi ngành Hải quan phải liên tục đổi mới, chuyển từ vai trò kiểm soát sang phục vụ và đồng hành cùng doanh nghiệp. Việc triển khai các hệ thống hiện đại như thủ tục hải quan điện tử VNACCS/VCIS là một bước tiến lớn, tuy nhiên, sự hài lòng còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố vô hình khác như thái độ phục vụ, tính minh bạch và sự tin cậy. Nghiên cứu này được thực hiện nhằm mục tiêu đo lường các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của cộng đồng doanh nghiệp xuất nhập khẩu trên địa bàn, từ đó đưa ra các kiến nghị mang tính thực tiễn cao, giúp cơ quan hải quan nhận biết điểm mạnh cần phát huy và điểm yếu cần khắc phục.

1.1. Tầm quan trọng của việc đánh giá chất lượng dịch vụ hải quan

Việc đánh giá chất lượng dịch vụ hải quan có vai trò thiết yếu trong bối cảnh kinh tế hiện nay. Kết quả đánh giá là nguồn thông tin khách quan, giúp lãnh đạo Cục Hải quan tỉnh Bình Định và các cấp quản lý nắm bắt chính xác tâm tư, nguyện vọng của doanh nghiệp. Thông qua đó, cơ quan hải quan có thể điều chỉnh chính sách, cải tiến quy trình nghiệp vụ để phục vụ tốt hơn. Chất lượng dịch vụ hải quan cao trực tiếp góp phần giảm chi phí logistics, rút ngắn thời gian thông quan hàng hóa nhanh, từ đó nâng cao sức cạnh tranh cho hàng hóa xuất khẩu của tỉnh. Một môi trường hải quan thuận lợi, minh bạch sẽ thu hút đầu tư, thúc đẩy hoạt động sản xuất kinh doanh, đóng góp vào sự phát triển kinh tế - xã hội chung của địa phương. Hơn nữa, việc thực hiện các cuộc khảo sát doanh nghiệp định kỳ thể hiện tinh thần cầu thị, lắng nghe của cơ quan công quyền, củng cố mối quan hệ đối tác tin cậy giữa hải quan và doanh nghiệp.

1.2. Mục tiêu và phương pháp nghiên cứu sự hài lòng doanh nghiệp

Nghiên cứu của Nguyễn Hữu Vinh (2016) đặt ra mục tiêu rõ ràng: xác định các yếu tố ảnh hưởng và đo lường mức độ tác động của chúng đến sự hài lòng của doanh nghiệp đối với dịch vụ tại Cục Hải quan tỉnh Bình Định. Để đạt được mục tiêu này, nghiên cứu đã áp dụng phương pháp luận khoa học chặt chẽ, kết hợp giữa nghiên cứu định tính và định lượng. Giai đoạn đầu, phương pháp định tính được sử dụng thông qua thảo luận nhóm chuyên gia để hiệu chỉnh thang đo SERVQUAL cho phù hợp với bối cảnh dịch vụ hành chính công. Giai đoạn sau, nghiên cứu chính thức được tiến hành bằng phương pháp định lượng, thu thập dữ liệu từ 190 doanh nghiệp trực tiếp làm thủ tục. Dữ liệu sau đó được xử lý bằng phần mềm SPSS 20, sử dụng các công cụ phân tích tiên tiến như kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA và phân tích hồi quy đa biến. Cách tiếp cận này đảm bảo kết quả nghiên cứu có độ tin cậy và giá trị khoa học cao, là cơ sở vững chắc cho các đề xuất và kiến nghị.

II. Vấn đề cốt lõi ảnh hưởng chỉ số hài lòng doanh nghiệp HQBĐ

Mặc dù ngành Hải quan đã có những bước tiến vượt bậc trong hiện đại hóa hải quancải cách hành chính hải quan, vẫn tồn tại những thách thức và vấn đề ảnh hưởng trực tiếp đến chỉ số hài lòng doanh nghiệp. Báo cáo của VCCI, TCHQ và USAID GIG (2015) đã chỉ ra một số lĩnh vực doanh nghiệp chưa thực sự hài lòng, bao gồm sự liêm chính, quy trình xử lý vi phạm và khiếu nại, cũng như công tác tuyên truyền, giải đáp pháp luật. Tại Bình Định, các vấn đề này cũng biểu hiện ở một số khía cạnh cụ thể. Doanh nghiệp đôi khi vẫn gặp khó khăn trong việc nắm bắt kịp thời các quy định mới, dẫn đến sai sót trong kê khai. Quy trình giải quyết vướng mắc đôi lúc còn chậm, chưa đáp ứng được yêu cầu cấp bách của hoạt động kinh doanh. Bên cạnh đó, sự không đồng nhất trong hướng dẫn của các công chức hải quan tại các thời điểm khác nhau có thể gây lúng túng, làm tăng thời gian và chi phí không chính thức cho doanh nghiệp. Việc xác định và giải quyết triệt để những vấn đề này là yêu cầu cấp thiết để xây dựng một môi trường hải quan thực sự chuyên nghiệp, minh bạch và hiệu quả, đúng với phương châm phục vụ của ngành.

2.1. Thách thức từ sự phức tạp của thủ tục và chính sách thuế

Hệ thống văn bản pháp luật về hải quan và thuế xuất nhập khẩu thường xuyên thay đổi để phù hợp với các cam kết quốc tế và tình hình thực tiễn. Điều này tạo ra một thách thức lớn cho cả cơ quan hải quan và doanh nghiệp. Doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ, không phải lúc nào cũng có đủ nguồn lực để cập nhật và hiểu sâu sắc mọi thay đổi. Sự phức tạp trong phân loại hàng hóa, áp mã HS, hay các quy định về miễn, giảm, hoàn thuế có thể dẫn đến tranh chấp, khiếu nại không đáng có. Thiếu các kênh tư vấn hải quan chuyên nghiệp và dễ tiếp cận cũng là một rào cản. Điều này đòi hỏi Cục Hải quan tỉnh Bình Định phải tăng cường hơn nữa công tác tuyên truyền, tổ chức các buổi đối thoại hải quan – doanh nghiệp thường xuyên và thực chất để giải đáp kịp thời mọi vướng mắc, đảm bảo doanh nghiệp thực hiện đúng và đủ nghĩa vụ của mình.

2.2. Rào cản trong việc tiếp cận thông tin và hỗ trợ doanh nghiệp

Mặc dù thông tin đã được công khai trên các cổng thông tin điện tử, việc tiếp cận và tìm kiếm thông tin cần thiết vẫn là một rào cản đối với một bộ phận doanh nghiệp. Giao diện website đôi khi chưa thân thiện, thông tin sắp xếp chưa khoa học có thể khiến người dùng mất nhiều thời gian. Ngoài ra, chất lượng hỗ trợ doanh nghiệp xuất nhập khẩu qua các kênh như điện thoại, email chưa đồng đều. Doanh nghiệp mong muốn nhận được sự phản hồi nhanh chóng, chính xác và nhất quán từ cán bộ hải quan. Thực tế cho thấy, đôi khi doanh nghiệp phải liên hệ nhiều lần mới nhận được câu trả lời thỏa đáng. Việc cải thiện các kênh tương tác, xây dựng bộ câu hỏi thường gặp (FAQ) chi tiết, và đào tạo kỹ năng giao tiếp cho công chức là những giải pháp cần thiết để gỡ bỏ rào cản này, tạo điều kiện thuận lợi tối đa cho người khai hải quan.

III. Bí quyết nâng cao sự hài lòng qua cải cách thủ tục Hải quan

Nghiên cứu của Nguyễn Hữu Vinh (2016) đã chỉ ra rằng các yếu tố liên quan đến quy trình và thủ tục có tác động mạnh mẽ đến sự hài lòng của doanh nghiệp. Cụ thể, ba nhân tố: Độ tin cậy, Khả năng đáp ứng và Tính minh bạch được xác định là trụ cột trong việc xây dựng niềm tin và sự tín nhiệm. Cải cách hành chính hải quan không chỉ dừng lại ở việc số hóa giấy tờ, mà phải đi sâu vào việc tái cấu trúc quy trình theo hướng đơn giản, logic và lấy doanh nghiệp làm trung tâm. Độ tin cậy thể hiện ở việc cơ quan hải quan thực hiện đúng cam kết về thời gian, đảm bảo tính nhất quán và chính xác trong mọi khâu nghiệp vụ. Khả năng đáp ứng đo lường sự sẵn sàng, chủ động của công chức trong việc giải quyết vấn đề. Tính minh bạch yêu cầu mọi quy trình, chi phí, lệ phí phải được công khai rõ ràng. Việc tập trung cải thiện ba yếu tố này sẽ tạo ra một bước đột phá trong việc nâng cao chỉ số hài lòng doanh nghiệp, góp phần hiện thực hóa mục tiêu thuận lợi hóa thương mại.

3.1. Minh bạch hóa thủ tục và công khai quy trình nghiệp vụ

Yếu tố minh bạch hóa thủ tục là nền tảng của một nền hành chính hiện đại. Doanh nghiệp cần được biết rõ các bước thực hiện, thời gian giải quyết dự kiến và các khoản phí, lệ phí liên quan một cách công khai. Cục Hải quan tỉnh Bình Định đã nỗ lực thực hiện điều này bằng cách niêm yết quy trình tại trụ sở và trên website. Tuy nhiên, cần đảm bảo thông tin luôn được cập nhật kịp thời, đầy đủ và dễ hiểu. Việc công khai số điện thoại đường dây nóng, hòm thư góp ý và xử lý nghiêm túc các phản ánh, kiến nghị cũng là một biện pháp hiệu quả để tăng cường tính minh bạch. Khi mọi thứ rõ ràng, doanh nghiệp sẽ chủ động hơn trong việc chuẩn bị hồ sơ, giảm thiểu sai sót và loại bỏ các chi phí không chính thức, từ đó củng cố niềm tin vào sự công tâm của cơ quan hải quan.

3.2. Vai trò của thủ tục hải quan điện tử VNACCS VCIS

Hệ thống VNACCS/VCIS là công cụ cốt lõi trong việc thực hiện thủ tục hải quan điện tử. Việc triển khai thành công hệ thống này tại Bình Định đã mang lại nhiều lợi ích thiết thực: giảm thời gian khai báo, tự động hóa phân luồng, hạn chế tiếp xúc trực tiếp giữa công chức và doanh nghiệp. Theo số liệu, 100% thủ tục được thực hiện qua VNACCS/VCIS và tỷ lệ tờ khai luồng đỏ chỉ chiếm 6,5%, thấp hơn mục tiêu 10% của ngành. Điều này chứng tỏ hiệu quả của việc ứng dụng công nghệ trong việc thông quan hàng hóa nhanh. Để phát huy tối đa vai trò của hệ thống, cần tiếp tục đào tạo, hướng dẫn doanh nghiệp sử dụng thành thạo các tính năng, đồng thời đảm bảo hạ tầng công nghệ thông tin vận hành ổn định, an toàn và bảo mật, đặc biệt là tại Chi cục Hải quan cửa khẩu cảng Quy Nhơn.

IV. Phương pháp tối ưu năng lực phục vụ và hạ tầng Hải quan

Bên cạnh các yếu tố về quy trình, con người và cơ sở vật chất đóng vai trò không thể thiếu trong việc tạo nên trải nghiệm dịch vụ tích cực. Nghiên cứu đã khẳng định tầm quan trọng của các nhân tố: Năng lực phục vụ, Sự cảm thông và Cơ sở vật chất. Năng lực phục vụ không chỉ là kiến thức chuyên môn vững vàng mà còn bao gồm cả thái độ chuyên nghiệp, lịch sự và tận tâm. Sự cảm thông thể hiện qua việc cán bộ hải quan biết lắng nghe, thấu hiểu khó khăn và đặt mình vào vị trí của doanh nghiệp để đưa ra những lời khuyên hữu ích. Cuối cùng, một không gian làm việc hiện đại, cơ sở vật chất khang trang, đầy đủ tiện nghi cũng góp phần tạo nên hình ảnh chuyên nghiệp và sự thoải mái cho khách hàng. Đầu tư đồng bộ vào ba yếu tố này là phương pháp bền vững để hỗ trợ doanh nghiệp xuất nhập khẩu một cách toàn diện, nâng cao chất lượng dịch vụ từ gốc rễ, qua đó gia tăng sự hài lòng và gắn kết của cộng đồng doanh nghiệp với cơ quan Hải quan.

4.1. Nâng cao năng lực chuyên môn và thái độ phục vụ của công chức

Công chức hải quan là người trực tiếp tương tác và cung cấp dịch vụ cho doanh nghiệp. Do đó, năng lực và thái độ của họ quyết định phần lớn đến cảm nhận của khách hàng. Việc đào tạo, bồi dưỡng thường xuyên về nghiệp vụ, cập nhật các văn bản pháp luật mới là yêu cầu bắt buộc. Bên cạnh đó, cần chú trọng đào tạo kỹ năng mềm như giao tiếp, lắng nghe, xử lý tình huống. Nghiên cứu chỉ ra rằng doanh nghiệp đánh giá cao những công chức có khả năng giải quyết hồ sơ nhanh chóng, chuyên nghiệp và hướng dẫn dễ hiểu. Xây dựng bộ quy tắc ứng xử chuẩn mực, kết hợp với cơ chế giám sát, khen thưởng và kỷ luật nghiêm minh sẽ tạo động lực để mỗi cán bộ không ngừng hoàn thiện bản thân, phấn đấu trở thành người đồng hành tin cậy của doanh nghiệp.

4.2. Hiện đại hóa cơ sở vật chất trang thiết bị làm việc

Yếu tố hữu hình (Tangibles) tuy có tác động thấp hơn các yếu tố khác trong mô hình nghiên cứu, nhưng vẫn là một thành phần quan trọng của chất lượng dịch vụ. Một trụ sở làm việc khang trang, sạch sẽ, có khu vực chờ đợi thoải mái, bảng niêm yết thông tin rõ ràng, dễ thấy sẽ tạo ấn tượng tốt ban đầu. Việc đầu tư vào hiện đại hóa hải quan thông qua các trang thiết bị công nghệ thông tin tiên tiến như máy tính, máy chủ, hệ thống mạng... không chỉ phục vụ tốt cho công tác nghiệp vụ nội bộ mà còn hỗ trợ hiệu quả cho việc tập huấn, triển khai chính sách mới đến doanh nghiệp. Cơ sở vật chất tốt là sự thể hiện cam kết của Cục Hải quan tỉnh Bình Định trong việc cung cấp một môi trường dịch vụ chuyên nghiệp và tiện lợi.

V. Phân tích kết quả khảo sát sự hài lòng doanh nghiệp Hải quan

Kết quả nghiên cứu định lượng từ 190 doanh nghiệp đã cung cấp những bằng chứng xác thực về mức độ hài lòng và các yếu tố tác động. Phân tích hồi quy đa biến cho thấy cả 7 nhân tố đề xuất trong mô hình nghiên cứu (Độ tin cậy, Khả năng đáp ứng, Năng lực phục vụ, Sự cảm thông, Tính công bằng dân chủ, Tính minh bạch, Cơ sở vật chất) đều có tác động dương và ý nghĩa thống kê đến biến phụ thuộc là "Sự hài lòng của doanh nghiệp". Điều này khẳng định tính đúng đắn của mô hình lý thuyết được xây dựng. Trong số các yếu tố, "Năng lực phục vụ" và "Độ tin cậy" được xác định có mức độ ảnh hưởng lớn nhất. Kết quả này cho thấy doanh nghiệp đặc biệt coi trọng trình độ chuyên môn, thái độ làm việc của công chức và sự nhất quán, đúng hẹn trong quá trình giải quyết thủ tục. Mức độ hài lòng chung của doanh nghiệp được đánh giá ở mức khá, tuy nhiên vẫn còn không gian để cải thiện, đặc biệt là ở các tiêu chí liên quan đến sự cảm thông và tính công bằng.

5.1. Kết quả kiểm định thang đo và mô hình nghiên cứu thực tế

Quá trình khảo sát doanh nghiệp và phân tích dữ liệu đã tuân thủ các quy trình khoa học nghiêm ngặt. Hệ số Cronbach’s Alpha của tất cả các thang đo thành phần đều lớn hơn 0.7, cho thấy các biến quan sát có độ tin cậy cao và đo lường nhất quán cho một khái niệm. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) đã gom nhóm thành công 38 biến quan sát về 7 nhân tố như mô hình đề xuất, với tổng phương sai trích đạt yêu cầu (>50%), khẳng định giá trị cấu trúc của thang đo. Kết quả phân tích hồi quy cho thấy mô hình phù hợp, có khả năng giải thích một phần đáng kể sự biến thiên của mức độ hài lòng. Những kết quả này không chỉ có ý nghĩa về mặt học thuật mà còn cung cấp một bộ công cụ đo lường hữu hiệu để Cục Hải quan tỉnh Bình Định có thể sử dụng định kỳ để theo dõi và đánh giá chất lượng dịch vụ hải quan.

5.2. Đánh giá của doanh nghiệp về các yếu tố chất lượng dịch vụ

Nhìn chung, doanh nghiệp đánh giá tương đối cao các yếu tố liên quan đến việc triển khai thủ tục hải quan điện tử và cơ sở vật chất. Các biến quan sát như "Trang thiết bị văn phòng đầy đủ", "Quy trình xử lý hồ sơ nhanh gọn, chính xác" có điểm trung bình khá tốt. Tuy nhiên, các yếu tố đòi hỏi sự tương tác và linh hoạt của con người như "Công chức hải quan luôn lắng nghe, tìm hiểu nguyện vọng của doanh nghiệp" hay "Doanh nghiệp được đối xử công bằng trong việc tư vấn" có điểm số thấp hơn. Điều này cho thấy trọng tâm cải cách trong giai đoạn tới cần tập trung nhiều hơn vào việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và hoàn thiện cơ chế hỗ trợ doanh nghiệp xuất nhập khẩu, đặc biệt là tại các đơn vị có khối lượng công việc lớn như Chi cục Hải quan cửa khẩu cảng Quy Nhơn.

VI. Giải pháp tương lai nâng cao sự hài lòng doanh nghiệp HQBĐ

Dựa trên các kết quả phân tích sâu sắc, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp đồng bộ nhằm nâng cao chỉ số hài lòng doanh nghiệp tại Cục Hải quan tỉnh Bình Định. Các giải pháp này không chỉ mang tính tình thế mà hướng đến sự phát triển bền vững, xây dựng mối quan hệ đối tác hải quan – doanh nghiệp ngày càng vững chắc. Trọng tâm của các kiến nghị là tiếp tục đẩy mạnh cải cách hành chính hải quan một cách thực chất, tập trung vào việc chuẩn hóa và đơn giản hóa quy trình. Đồng thời, cần có một chiến lược dài hạn về phát triển nguồn nhân lực, xem con người là yếu tố quyết định chất lượng dịch vụ. Tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin không chỉ trong nghiệp vụ mà cả trong công tác quản lý, giám sát và tương tác với doanh nghiệp. Việc triển khai hiệu quả các giải pháp này sẽ tạo ra một môi trường kinh doanh thuận lợi, góp phần quan trọng vào việc cải thiện năng lực cạnh tranh cấp tỉnh và thu hút đầu tư vào Bình Định trong giai đoạn mới.

6.1. Tăng cường đối thoại hải quan doanh nghiệp và tư vấn chính sách

Để giải quyết các vướng mắc một cách triệt để, không có cách nào hiệu quả hơn việc lắng nghe trực tiếp từ doanh nghiệp. Cần định kỳ tổ chức các hội nghị đối thoại hải quan – doanh nghiệp với nội dung thiết thực, đi thẳng vào các vấn đề mà doanh nghiệp quan tâm. Ngoài các hội nghị lớn, cần phát triển các kênh đối thoại linh hoạt hơn như tọa đàm theo chuyên đề, tư vấn trực tuyến. Cần xây dựng một đội ngũ chuyên trách thực hiện công tác tư vấn hải quan, có kiến thức sâu rộng và kỹ năng giao tiếp tốt, sẵn sàng giải đáp mọi thắc mắc của doanh nghiệp một cách nhanh chóng và chính xác. Sự chủ động trong việc cung cấp thông tin và giải quyết vấn đề sẽ giúp doanh nghiệp cảm thấy được tôn trọng và hỗ trợ, từ đó gia tăng sự hài lòng và ý thức tuân thủ pháp luật.

6.2. Hoàn thiện quy trình và cơ chế giám sát nội bộ

Để đảm bảo các yếu tố như Độ tin cậy và Tính minh bạch được thực thi hiệu quả, việc hoàn thiện quy trình nội bộ và tăng cường cơ chế giám sát là vô cùng cần thiết. Cần rà soát lại toàn bộ các quy trình nghiệp vụ, loại bỏ các bước không cần thiết, chuẩn hóa các biểu mẫu để đảm bảo sự thống nhất và đơn giản. Xây dựng và áp dụng hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn ISO. Song song đó, cần tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra nội bộ, giám sát việc thực thi công vụ của cán bộ công chức thông qua camera, phiếu khảo sát tại chỗ và các kênh phản ánh của doanh nghiệp. Xử lý nghiêm minh các trường hợp vi phạm, gây phiền hà, sách nhiễu sẽ có tác dụng răn đe, góp phần xây dựng một đội ngũ công chức liêm chính, chuyên nghiệp, phục vụ vì lợi ích chung.

13/10/2025
Luận văn quản lý công đánh giá sự hài lòng của doanh nghiệp sử dụng dịch vụ hải quan tại cục hải quan bình định

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan đề tài nghiên cứu Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu Chương 3: Thiết kế nghiên cứu Chương 4: Kết quả nghiên cứu Chương 5: Kết luận và đề xuất giải pháp 5 CHƢƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 2. Khái niệm về các loại dịch vụ 2. Khái niệm dịch vụ Theo Valarie A Zeithaml và Mary J Bitner (2000) thì “Dịch vụ là những hành vi, quá trình và cách thức thực hiện một công việc nào đó nhằm tạo giá trị sử dụng cho khách hàng làm thỏa mãn nhu cầu và mong đợi của khách hàng”. Dịch vụ là một loại hàng hóa phi vật chất bởi các đặc điểm khác với các loại hàng hóa thông thường như: Tính vô hình; tính không đồng nhất; tính không thể tách rời; tính không thể cất trữ; tính không có sự chuyển giao quyền sở hữu.

Những đặc điểm này làm cho dịch vụ trở nên khó định lượng và không thể nhận dạng bằng mắtthường được. Tính vô hình: Dịch vụ không giống như những loại sản phẩm vật chất, không nhìn được, không nghe thấy được, không ngửi thấy được, không nếm được trước khi người ta mua chúng. Tính không đồng nhất: Không có chất lượng đồng nhất vì dịch vụ bắt nguồn từ sự khác nhau về tính chất tâm lý, trình độ của nhân viên. Ngoài ra dịch vụ còn chịu sự đánh giá từ cảm nhận của khách hàng.

Tính không thể tách rời: Dịch vụ thường tạo ra và sử dụng đồng thời. Điều này không đúng với hàng hóa vật chất được sản xuất ra nhập kho, phân phối thông qua nhiều nấc trung gian mua bán, rồi sau đó mới được tiêu dùng. Đối với sản phẩm hàng hóa, khách hàng chỉ sử dụng sản phẩm ở giai đoạn cuối cùng, còn đối với dịch vụ khách hàng đồng hành trong suốt hoặc một phần của quá trình tạo ra dịch vụ. Tính không thể cất trữ: Dịch vụ không thể cất giữ và lưu hàng hóa vào kho rồi đem bán như những loại hàng hóa khác.

Khi nhu cầu ổn định thì tính không cất giữ của dịch vụ sẽ không quan trọng. Tính không có sự chuyển giao quyền sở hữu: Đối với sản phẩm là hàng hóa khi người mua sản phẩm thì người mua có quyền sở hữu sản phẩm đó, người bán đã trao quyền sở hữu cho người mua. Nhưng đối với sản phẩm dịch vụ thì người mua 6 dịch vụ chỉ nhận được sự phục vụ của nhân viên phục vụ, không hề có việc chuyển giao quyền sở hữu. Như vậy dịch vụ là một loại hàng hóa phi vật chất, nó không có hình dạng, còn chất lượng thì không đồng nhất, không cất trữ được.

Đó là điểm khác biệt của dịch vụ với các hàng hóa thông thường khác. Cơ cấu các ngành dịch vụ hết sức phức tạp. Ở nhiều nước, người ta chia ngành dịch vụ ra thành 3 nhóm: - Nhóm các dịch vụ kinh doanh: Gồm vận tải, thông tin liên lạc, tài chính, bảo hiểm, kinh doanh bất động sản, các dịch vụ nghề nghiệp. - Nhóm các dịch vụ tiêu dùng: gồm các hoạt động bán buôn, bán lẻ, du lịch, các dịch vụ cá nhân (như y tế, giáo dục, thể dục thể thao),.

- Nhóm các dịch vụ công: gồm các dịch vụ hành chính công, các hoạt động đoàn thể. Dịch vụ công 2.1 Khái niệm dịch vụ công. Khái niệm và phạm vi dịch vụ công (DVC) có sự biến đổi tùy thuộc vào bối cảnh của từng quốc gia. Chẳng hạn như ở Pháp và Italia quan niệm DVC là những hoạt động phục vụ nhu cầu thiết yếu của người dân do các cơ quan nhà nước đảm nhiệm, hoặc do các tổ chức tư nhân thực hiện theo những tiêu chuẩn, quy định của nhà nước.

Ở Canada, có tới 34 loại hoạt động được coi là DVC: từ quốc phòng, an ninh, pháp chế, đến các chính sách kinh tế xã hội (như các hoạt động quy hoạch, bảo vệ môi trường, tạo việc làm, hoạt động y tế, văn hóa, giáo dục,…). Tuy mỗi quốc gia có sự khác nhau nhưng nhìn chung DVC là những hoạt động của cơ quan nhà nước trong việc thực thi chức năng quản lý hành chính nhà nước và đảm bảo cung ứng các hàng hóa công cộng phục vụ nhu cầu chung, thiết yếu của xã hội. Và theo từ điển Ptiet Laousse của Pháp (1992) định nghĩa: “DVC là hoạt động vì lợi ích chung do CQNN hoặc tư nhân đảm nhiệm”. ở Việt Nam thì DVC có thể hiểu theo nghĩa rộng và nghĩa hẹp như sau: 7 - Theo nghĩa rộng: DVC là những hàng hóa, dịch vụ nhà nước can thiệp vào việc cung cấp nhằm mục tiêu hiệu quả và công bằng.

Theo đó, DVC là những hoạt động nhằm thực hiện chức năng vốn có của Chính phủ, bao gồm các hoạt động từ ban hành chính sách, pháp luật, tòa án,…cho đến những hoạt động y tế, giáo dục, giao thông công cộng. - Theo nghĩa hẹp: DVC được hiểu là những hàng hóa, dịch vụ phục vụ trực tiếp nhu cầu của các tổ chức, công dân mà chính phủ can thiệp vào việc cung cấp nhằm mục tiêu hiệu quả và công bằng. Có thể thấy rằng, dù được tiếp cận ở nhiều góc độ khác nhau thì các quan niệm về DVC đều có tính chất chung là những hoạt động phục vụ lợi ích chung thiết yếu, các quyền và nghĩa vụ cơ bản của các tổ chức và công dân do nhà nước trực tiếp đảm nhận hay ủy quyền cho các cơ sở ngoài nhà nước thực hiện. Nói cách khác, DVC được hiểu là những giao dịch trực tiếp về dịch vụ giữa Nhà nước (hoặc các tổ chức được Nhà nước ủy nhiệm) và công dân với tư cách là khách hàng.

Một cách hiểu rộng hơn thì khi Nhà nước đứng ra với tư cách là người bảo đảm cung cấp các DVC thì các dịch vụ đó được gọi là các DVC.2 Phân loại dịch vụ công. Tùy theo từng tiêu chí khác nhau mà DVC có thể phân thành nhiều loại. Chẳng hạn, dựa vào tính chất và tác dụng của dịch vụ được cung ứng, có thể chia DVC thành các loại như sau: - Dịch vụ hành chính công: là một loại hình DVC do các cơ quan hành chính nhà nước thực hiện phục vụ các quyền và nghĩa vụ cơ bản của tổ chức và công dân. Do vậy, cho đến nay đối tượng cung ứng duy nhất các DVC này là cơ quan công quyền hay các cơ quan do nhà nước thành lập được ủy quyền thực hiện cung ứng dịch vụ hành chính công.

Đây là một phần trong chức năng QLNN. - Dịch vụ sự nghiệp công: Bao gồm các hoạt động cung cấp phúc lợi xã hội thiết yếu cho người dân như: giáo dục, văn hóa, khoa học, chăm sóc sức khoẻ, thể dục thể thao, bảo hiểm, an sinh xã hội,…do các tổ chức sự nghiệp cung cấp. Và xu hướng chung hiện nay trên thế giới là nhà nước chỉ thực hiện những DVC nào mà 8 xã hội không thể làm được hoặc không muốn làm, nên nhà nước đã chuyển giao một phần việc cung ứng loại DVC này cho khu vực tư nhân và các tổ chức xã hội. - Dịch vụ công ích: Là các hoạt động cung cấp các hàng hoá, dịch vụ cơ bản, thiết yếu cho người dân và cộng đồng như: vệ sinh môi trường, xử lý rác thải, cấp nước sạch, vận tải công cộng đô thị,… Trong nghiên cứu này, DVC được đề cập đến là dịch vụ hành chính công.

Đối tượng cung ứng duy nhất các DVC này là cơ quan công quyền hay các cơ quan do nhà nước thành lập được ủy quyền thực hiện cung ứng dịch vụ hành chính công. Đây là một phần trong chức năng QLNN, để thực hiện chức năng này, nhà nước phải tiến hành những hoạt động phục vụ trực tiếp như cấp giấy phép, giấy chứng nhận, đăng ký, công chứng, thị thực, hộ tịch,… Người dân được hưởng những dịch vụ này không theo quan hệ cung cầu, ngang giá trên thị trường, mà thông qua việc đóng lệ phí hoặc phí cho các cơ quan hành chính nhà nước. Phần lệ phí này mang tính chất hỗ trợ cho ngân sách nhà nước.3 Đặc điểm của dịch vụ công. Nói chung, mặc dù có nhiều cách tiếp cận khái niệm, thuật ngữ DVC dưới các góc độ khác nhau, nhưng cơ bản có những đặc điểm thống nhất sau: - Đây là một loại dịch vụ do Nhà nước (cơ quan hành chính, đơn vị sự nghiệp của Nhà nước) trực tiếp thực hiện hoặc uỷ quyền cho các tổ chức, đơn vị ngoài Nhà nước thực hiện dưới sự giám sát của Nhà nước.

- Các hoạt động nhằm đáp ứng nhu cầu và lợi ích chung thiết yếu, các quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân và các tổ chức xã hội. - Nhà nước là người chịu trách nhiệm đến cùng trước nhân dân, xã hội về CLDV cũng như số lượng dịch vụ. Trách nhiệm ở đây thể hiện qua việc hoạch định chính sách, thể chế pháp luật, quy định tiêu chuẩn chất lượng, thanh tra kiểm tra giám sát việc thực hiện v.v… - Không nhằm mục tiêu lợi nhuận, chỉ nhằm mục tiêu đảm bảo công bằng và tính hiệu quả trong cung ứng dịch vụ. 9 - Đối tượng thụ hưởng DVC không trực tiếp trả tiền (đã trả qua hình thức thuế), tuy nhiên có những trường hợp phải trả lệ phí theo quy định chặt chẽ của pháp luật.4 Vai trò của dịch vụ công.

Dịch vụ công là những hoạt động phục vụ cho các lợi ích cần thiết của xã hội, đảm bảo cho xã hội phát triển bền vững có kỷ cương, trật tự. Vì vậy, một xã hội tốt, phát triển được thể hiện qua chất lượng cung ứng DVC của nhà nước. Để có thể đảm bảo cung cấp các dịch vụ có liên quan đến cuộc sống, các vấn đề về y tế, văn hóa, giáo dục, an ninh - xã hội, môi trường,. thì rất cần sự hợp tác, góp sức của cả nhà nước, cộng đồng, và các tổ chức xã hội.

Nếu các DVC bị ngừng cung cấp hoặc cung cấp không đầy đủ thì sẽ dẫn đến những vấn đề nghiêm trọng, gây rối loạn trong xã hội, ảnh hưởng đến đời sống của mỗi người dân, đồng thời tác động tiêu cực đến sự phát triển của mỗi quốc gia. Nhìn chung, DVC đáp ứng những nhu cầu chung của xã hội về các lĩnh vực như: - Duy trì trật tự công cộng và an toàn xã hội như quốc phòng, an ninh, ngoại giao.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ