Luận văn: Sử dụng Graph trong dạy Lịch Sử Thế Giới Cận Đại lớp 10

Luận văn thạc sĩ: Ứng dụng phương pháp graph trong dạy Lịch sử thế giới cận đại lớp 10 THPT. Nâng cao hiệu quả giảng dạy, giúp học sinh dễ hiểu, nhớ lâu.

Chuyên ngành

Phương pháp và Lí luận dạy học Lịch sử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp đại học

2019

112
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA VIỆC SỬ DỤNG PHƯƠNG PHÁP GRAPH TRONG DẠY HỌC PHẦN LỊCH SỬ THẾ GIỚI CẬN ĐẠI LỚP 10 Ở TRƯỜNG THPT

1.1. Một số khái niệm

1.1.1. Khái niệm về phương pháp dạy học

1.1.2. Khái niệm về phương pháp Graph

1.1.3. Phân loại Graph

1.2. Đặc trưng của kiến thức lịch sử

1.3. Đặc điểm tâm lý và nhận thức của học sinh THPT

1.4. Vai trò ý nghĩa của việc vận dụng phương pháp Graph trong dạy học lịch sử ở trường THPT

1.4.1. Vai trò của việc vận dụng phương pháp Graph trong dạy học lịch sử ở trường THPT

1.4.2. Ý nghĩa của việc vận dụng phương pháp Graph trong dạy học lịch sử ở trường THPT

1.5. Định hướng đổi mới PPDH trong DHLS ở trường THPT

1.6. Cơ sở thực tiễn của việc vận dụng phương pháp Graph trong dạy học lịch sử ở trường THPT

1.6.1. Thực trạng dạy và học lịch sử ở các trường THPT

1.6.2. Thực trạng vận dụng phương pháp Graph trong dạy học lịch sử ở trường THPT

1.7. TIỂU KẾT CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: MỘT SỐ BIỆN PHÁP SỬ DỤNG PHƯƠNG PHÁP GRAPH TRONG DẠY HỌC PHẦN LỊCH SỬ THẾ GIỚI CẬN ĐẠI LỚP 10 Ở TRƯỜNG THPT

2.1. Vị trí, mục tiêu, nội dung phần lịch sử thế giới cận đại lớp 10

2.1.1. Nội dung phần lịch sử thế giới cận đại lớp 10

2.2. Nguyên tắc khi sử dụng phương pháp Graph trong dạy học lịch sử ở trường phổ thông

2.3. Quy trình thiết kế và sử dụng Graph cho nội dung bài học lịch sử

2.4. Những lưu ý khi sử dụng phương pháp Graph trong dạy học

2.5. Một số biện pháp sử dụng phương pháp Graph trong dạy học phần lịch sử thế giới cận đại lớp 10

2.5.1. Sử dụng phương pháp Graph hướng dẫn học sinh tìm hiểu kiến thức mới

2.5.2. Sử dụng phương pháp Graph hướng dẫn học sinh ôn tập, củng cố kiến thức

2.5.3. Sử dụng phương pháp Graph hướng dẫn học sinh tự học

2.6. Thực nghiệm sư phạm

2.6.1. Mục đích thực nghiệm

2.6.2. Đối tượng và địa bàn thực nghiệm

2.6.3. Nội dung và phương pháp thực nghiệm

2.6.4. Kết quả thực nghiệm

2.6.5. Đánh giá kết quả thực nghiệm bài 32: Cách mạng công nghiệp ở Châu Âu ở lớp thực nghiệm 10A6

2.6.6. Kết luận sau thực nghiệm

2.7. TIỂU KẾT CHƯƠNG 2

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Phương pháp Graph Làn gió mới cho dạy Lịch Sử lớp 10

Trong bối cảnh giáo dục hiện đại, việc đổi mới phương pháp giảng dạy Lịch Sử là một yêu cầu cấp thiết nhằm thoát khỏi lối mòn truyền thụ một chiều, ghi nhớ máy móc. Phương pháp Graph nổi lên như một giải pháp sư phạm hiệu quả, đặc biệt với chương trình Lịch Sử lớp 10, phần Thế Giới Cận Đại. Về bản chất, Graph là một công cụ tư duy sử dụng các "đỉnh" (nodes) để biểu thị các đơn vị kiến thức (sự kiện, khái niệm, nhân vật) và các "cung" (edges) để thể hiện mối quan hệ logic giữa chúng. Việc áp dụng phương pháp này không chỉ là vẽ sơ đồ, mà là một quá trình "mô hình hóa" kiến thức, giúp biến những trang sách đầy chữ thành một cấu trúc trực quan, sinh động. Đây là một phương pháp dạy học tích cực điển hình, chuyển trọng tâm từ việc ghi nhớ dữ kiện đơn lẻ sang việc thấu hiểu các mối liên hệ nhân quả, các quy luật vận động của lịch sử. Thông qua việc xây dựng và phân tích Graph, học sinh được rèn luyện tư duy hệ thống, khả năng phân tích, tổng hợp, từ đó chủ động chiếm lĩnh tri thức và tìm thấy niềm vui trong học tập, đáp ứng đúng tinh thần của Chương trình GDPT 2018 môn Lịch Sử.

1.1. Khái niệm và bản chất cốt lõi của phương pháp Graph

Theo từ điển, "Graph" có nghĩa là biểu đồ, đồ thị. Trong lý luận dạy học, phương pháp Graph được hiểu là "phương pháp tổ chức rèn luyện tạo được những sơ đồ học tập ở trong tư duy của học sinh" (Nguyễn Phúc Chỉnh). Bản chất của Graph nằm ở việc trực quan hóa dữ liệu lịch sử thông qua hai yếu tố cơ bản: các đỉnh và các cung. Đỉnh đại diện cho một nội dung kiến thức, còn cung là đường nối thể hiện mối liên hệ logic, nhân quả, hoặc thời gian giữa các đỉnh. GS Nguyễn Ngọc Quang, người tiên phong nghiên cứu lý thuyết này tại Việt Nam, đã khẳng định: "Học theo Graph nội dung, học sinh dễ dàng định hướng vào cái cơ bản, theo dõi được sự phát triển logic của vấn đề". Do đó, việc sử dụng sơ đồ tư duy lịch sử dưới dạng Graph giúp hệ thống hóa kiến thức một cách khoa học, thay vì học thuộc lòng một cách rời rạc.

1.2. Lý do cần trực quan hóa kiến thức Lịch Sử Thế Giới Cận Đại

Kiến thức Lịch Sử mang "tính quá khứ", học sinh không thể quan sát trực tiếp mà chỉ tiếp nhận gián tiếp qua tài liệu. Đặc biệt, phần Lịch sử Thế giới Cận đại lớp 10 chứa đựng nhiều sự kiện phức tạp và khái niệm trừu tượng như chủ nghĩa tư bản, các cuộc cách mạng tư sản. Nếu chỉ diễn giải bằng lời, học sinh rất khó hình dung và dễ cảm thấy nhàm chán. Việc trực quan hóa dữ liệu lịch sử thông qua biểu đồ Lịch sử thế giới hay infographic Lịch sử giúp phá vỡ rào cản này. Graph biến các chuỗi sự kiện, các mối quan hệ phức tạp thành một mô hình dễ quan sát, dễ ghi nhớ. Nó giúp học sinh "nhìn thấy" cấu trúc của bài học, từ đó nắm bắt bản chất vấn đề nhanh hơn và ghi nhớ kiến thức một cách bền vững, sâu sắc hơn.

II. Vượt qua thách thức dạy Lịch Sử Thế Giới Cận Đại lớp 10

Việc giảng dạy phần Lịch sử Thế giới Cận đại trong chương trình lớp 10 đối mặt với nhiều thách thức không nhỏ. Nội dung kiến thức dày đặc, bao gồm hàng loạt sự kiện quan trọng như cách mạng công nghiệp, các cuộc cách mạng tư sản ở Anh, Pháp, Mỹ, cùng với đó là sự hình thành của các hệ tư tưởng phức tạp. Phương pháp giảng dạy truyền thống theo kiểu "thầy đọc - trò chép" tỏ ra kém hiệu quả, không thể giúp học sinh kết nối các sự kiện và hiểu được dòng chảy lịch sử. Thực trạng này dẫn đến tâm lý "ngại học", "sợ học" Lịch sử ở một bộ phận không nhỏ học sinh. Các em coi Lịch sử là môn học thuộc lòng, khô khan và nặng nề. Theo khảo sát được trình bày trong khóa luận của Nguyễn Thị Hồng (2019), một trong những lý do chính học sinh không thích môn Lịch sử là vì "có quá nhiều sự kiện khó nhớ". Đây chính là lúc cần một sự đổi mới phương pháp giảng dạy Lịch Sử mạnh mẽ, và Graph là một công cụ hữu hiệu để giải quyết bài toán này, giúp việc học trở nên nhẹ nhàng và hiệu quả hơn.

2.1. Phân tích thực trạng học sinh ngại học môn Lịch Sử

Kết quả các kỳ thi THPT Quốc gia những năm gần đây đã phản ánh một thực trạng đáng báo động về chất lượng học môn Lịch sử. Khóa luận của Nguyễn Thị Hồng trích dẫn: "Kỳ thi THPT Quốc gia năm 2018 đã cho thấy thực trạng đáng báo động... Gần 84% bài thi môn lịch sử dưới điểm trung bình". Nguyên nhân sâu xa đến từ phương pháp học tập không hiệu quả. Đa số học sinh chỉ "học thuộc lòng", "học vẹt" để đối phó với kiểm tra, dẫn đến việc kiến thức nhanh chóng bị lãng quên sau khi thi. Các em thiếu công cụ để hệ thống hóa kiến thức, không biết cách xâu chuỗi sự kiện hay tìm ra mối liên hệ bản chất. Chính sự quá tải thông tin và áp lực ghi nhớ máy móc đã tạo nên một rào cản tâm lý, khiến học sinh dần mất đi hứng thú với môn học vốn rất giàu giá trị giáo dục.

2.2. Hạn chế của các phương pháp sư phạm truyền thống

Phương pháp thuyết trình một chiều, vấn đáp đơn điệu (thầy hỏi - trò trả lời) đã không còn phù hợp với mục tiêu phát triển năng lực của giáo dục hiện đại. Cách dạy này đặt học sinh vào vị thế thụ động, chỉ tiếp nhận kiến thức mà không có cơ hội tư duy, phản biện hay sáng tạo. Nó không khuyến khích được khả năng tự học và làm việc nhóm. Đặc biệt, khi đối mặt với một lược đồ kiến thức Lịch Sử 10 phức tạp của thời kỳ Cận đại, việc chỉ nghe giảng và ghi chép khiến học sinh khó lòng nắm bắt được bức tranh toàn cảnh. Hạn chế này đi ngược lại định hướng của Chương trình GDPT 2018 môn Lịch Sử, vốn nhấn mạnh việc "tập trung dạy cách học, cách nghĩ, khuyến khích tự học".

III. Top 4 loại Graph ứng dụng trong Lịch Sử Thế Giới Cận Đại

Phương pháp Graph không phải là một khái niệm đơn nhất mà bao gồm nhiều dạng sơ đồ khác nhau, mỗi loại có một thế mạnh riêng trong việc mô hình hóa kiến thức lịch sử. Việc lựa chọn và sử dụng đúng loại Graph cho từng nội dung cụ thể là chìa khóa để thiết kế bài giảng Lịch Sử 10 hiệu quả. Trong phần Lịch sử Thế giới Cận đại, có bốn loại Graph được ứng dụng phổ biến và mang lại hiệu quả cao nhất, giúp giáo viên và học sinh cụ thể hóa các sự kiện, khái niệm và tiến trình phức tạp. Việc nắm vững cách sử dụng các loại Graph này sẽ là một bước tiến quan trọng trong hành trình đổi mới phương pháp giảng dạy Lịch Sử, biến những giờ học khô khan thành những hoạt động khám phá tri thức đầy hứng khởi. Các loại hình này bao gồm Đường trục thời gian, Graph Cây, Graph Mạng và Graph Chuỗi, mỗi loại đều có khả năng làm nổi bật những khía cạnh khác nhau của sự kiện lịch sử.

3.1. Dùng Đường trục thời gian tái hiện các cuộc cách mạng

Đường trục thời gian (Timeline) là dạng Graph đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả để tái hiện diễn biến của các sự kiện kéo dài, đặc biệt là các cuộc cách mạng tư sản. Ví dụ, để dạy về Cách mạng tư sản Pháp, thay vì liệt kê hàng loạt mốc thời gian, giáo viên có thể xây dựng một timeline Lịch sử cận đại với các đỉnh là những sự kiện then chốt như: Hội nghị ba đẳng cấp (5/5/1789), Tấn công ngục Bastille (14/7/1789), Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền được thông qua (8/1789)... Dạng Graph này giúp học sinh thấy rõ trình tự trước - sau của sự kiện, xác định được các giai đoạn phát triển của cuộc cách mạng và dễ dàng ghi nhớ các mốc thời gian quan trọng một cách logic.

3.2. Sử dụng Graph Cây và sơ đồ xương cá phân tích nhân quả

Graph Cây hoặc sơ đồ xương cá là công cụ lý tưởng để phân tích mối quan hệ nguyên nhân - kết quả. Chẳng hạn, khi tìm hiểu về cách mạng công nghiệp ở châu Âu, "đỉnh gốc" của Graph Cây có thể là "Cách mạng công nghiệp bùng nổ". Từ đỉnh gốc này, các "nhánh" sẽ tỏa ra, thể hiện các nguyên nhân sâu xa (tích lũy tư bản, nhân công) và nguyên nhân trực tiếp (phát minh máy móc). Tương tự, các nhánh khác có thể mô tả hệ quả về kinh tế (năng suất lao động tăng) và xã hội (hình thành hai giai cấp tư sản - vô sản). Cách trình bày này giúp học sinh hiểu sâu sắc bản chất của sự kiện, thay vì chỉ biết nó đã diễn ra như thế nào.

3.3. Áp dụng Graph Mạng để giải mã các khái niệm phức tạp

Graph Mạng (Network Graph) đặc biệt hữu ích trong việc giải thích các khái niệm trừu tượng. Với một đỉnh trung tâm thể hiện khái niệm chính, các đỉnh vệ tinh xung quanh sẽ làm rõ các thuộc tính, đặc điểm của nó. Ví dụ, để giải thích khái niệm "Cách mạng tư sản", đỉnh trung tâm là "Cách mạng tư sản", các đỉnh xung quanh bao gồm: "Lãnh đạo: Giai cấp tư sản", "Động lực: Quần chúng nhân dân", "Nhiệm vụ: Lật đổ chế độ phong kiến, mở đường cho chủ nghĩa tư bản phát triển". Mô hình này giúp bóc tách một khái niệm phức tạp thành những thành phần đơn giản, dễ hiểu, giúp học sinh nắm vững bản chất thay vì học thuộc một định nghĩa khô khan.

IV. Bí quyết thiết kế bài giảng Lịch Sử 10 hiệu quả với Graph

Việc đưa phương pháp Graph vào giảng dạy không chỉ dừng lại ở việc giáo viên trình chiếu một sơ đồ có sẵn. Để phát huy tối đa hiệu quả, cần biến nó thành một hoạt động nhận thức tích cực của học sinh. Quá trình thiết kế bài giảng Lịch Sử 10 cần tích hợp việc xây dựng Graph như một nhiệm vụ học tập, có thể thực hiện theo cá nhân hoặc nhóm. Điều này không chỉ giúp củng cố kiến thức mà còn phát triển nhiều kỹ năng quan trọng như tư duy phản biện, hợp tác và giải quyết vấn đề. Khi học sinh được tự tay "mã hóa" kiến thức từ sách giáo khoa thành một sơ đồ logic, các em sẽ hiểu bài sâu hơn và ghi nhớ lâu hơn. Đây có thể được xem như một hình thức dạy học dự án Lịch sử thu nhỏ, nơi sản phẩm cuối cùng là một lược đồ kiến thức Lịch Sử 10 do chính các em tạo ra, thể hiện sự thấu hiểu của mình về bài học. Cách tiếp cận này biến học sinh từ người tiếp nhận thụ động thành người kiến tạo tri thức.

4.1. Quy trình 4 bước cơ bản để xây dựng một Graph nội dung

Để xây dựng một Graph hiệu quả, giáo viên và học sinh có thể tuân theo quy trình 4 bước. Bước 1: Xác định mục tiêu và nội dung cốt lõi của bài học cần sơ đồ hóa. Bước 2: Lựa chọn các "đỉnh", tức là lọc ra những sự kiện, khái niệm, nhân vật quan trọng nhất. Bước 3: Thiết lập các "cung", tức là xác định và vẽ đường nối thể hiện mối quan hệ (nhân quả, thời gian, chính phụ) giữa các đỉnh. Bước 4: Trình bày và hoàn thiện Graph, sử dụng ký hiệu, màu sắc để làm nổi bật thông tin và đảm bảo tính thẩm mỹ, rõ ràng. Quy trình này cung cấp một khuôn khổ khoa học để mọi giáo viên có thể áp dụng và hướng dẫn học sinh thực hiện, đảm bảo Graph tạo ra vừa chính xác về nội dung, vừa logic về hình thức.

4.2. Cách tích hợp Graph vào các hoạt động dạy học tích cực

Graph không nên chỉ xuất hiện ở phần tổng kết bài. Nó cần được tích hợp xuyên suốt quá trình dạy học. Giáo viên có thể sử dụng Graph "khuyết" và yêu cầu học sinh điền thông tin còn thiếu để kiểm tra bài cũ. Trong phần hình thành kiến thức mới, có thể tổ chức hoạt động nhóm, mỗi nhóm xây dựng một Graph cho một phần nội dung và sau đó trình bày trước lớp. Đây là một hình thức dạy học theo chủ đề rất hiệu quả. Cuối bài, việc học sinh tự tổng kết lại bằng một sơ đồ tư duy lịch sử là cách tốt nhất để củng cố kiến thức. Bằng cách lồng ghép linh hoạt, Graph trở thành một công cụ tương tác, thúc đẩy sự tham gia tích cực của mọi học sinh trong lớp.

V. Kết quả đã chứng minh Graph giúp học sinh học Sử tốt hơn

Việc vận dụng phương pháp Graph vào dạy học Lịch sử không chỉ là một đề xuất lý thuyết mà đã được chứng minh hiệu quả qua thực tiễn. Nhiều nghiên cứu và thực nghiệm sư phạm đã chỉ ra rằng phương pháp này mang lại những lợi ích vượt trội so với cách dạy truyền thống. Nó tác động tích cực đến cả ba phương diện: kiến thức, kỹ năng và thái độ của người học. Về kiến thức, học sinh nắm vững bài học một cách hệ thống và sâu sắc. Về kỹ năng, các em được rèn luyện tư duy logic, khả năng phân tích, tổng hợp và tự học. Về thái độ, giờ học trở nên sôi nổi, hấp dẫn hơn, từ đó bồi đắp tình yêu và sự hứng thú đối với môn Lịch sử. Khóa luận của Nguyễn Thị Hồng (2019) cũng khẳng định, việc sử dụng Graph giúp "phát huy được tính tích cực, chủ động, sáng tạo của học sinh", góp phần quan trọng vào việc nâng cao chất lượng dạy và học trong các trường phổ thông.

5.1. Cải thiện đáng kể khả năng ghi nhớ và tư duy logic

Một trong những ưu điểm lớn nhất của phương pháp Graph là giúp học sinh chuyển từ "ghi nhớ máy móc" sang "ghi nhớ logic". Thay vì cố gắng học thuộc lòng từng câu chữ, các em ghi nhớ kiến thức thông qua một cấu trúc trực quan. Nhà giáo dục Khalamop từng nhấn mạnh: "Học sinh quên tương đối nhanh lời phát biểu của các quy tắc... và ghi nhớ vững chắc hơn nhiều những lời chứng minh logic". Graph chính là công cụ thể hiện "lời chứng minh logic" đó. Khi học sinh tự mình xây dựng một lược đồ kiến thức Lịch Sử 10, các em buộc phải tư duy về mối liên hệ giữa các sự kiện. Quá trình này giúp khắc sâu kiến thức vào trí nhớ dài hạn, đồng thời rèn luyện thao tác tư duy phân tích, tổng hợp một cách tự nhiên.

5.2. Nâng cao hứng thú học tập và phát triển kỹ năng tự học

Khi được tham gia vào các hoạt động xây dựng sơ đồ tư duy lịch sử hay timeline Lịch sử cận đại, học sinh sẽ cảm thấy hứng thú hơn vì được chủ động làm việc và sáng tạo. Tiết học không còn nhàm chán mà trở nên sôi nổi, hào hứng. Quan trọng hơn, việc dạy cho học sinh cách lập Graph chính là "dạy cho các em kĩ năng cơ bản và khái quát nhất của kỹ năng tự học". Để tạo ra một Graph hoàn chỉnh, học sinh phải tự đọc tài liệu, chắt lọc thông tin, sắp xếp ý tưởng. Đây chính là những bước cốt lõi của quá trình tự học. Khi đã thành thạo kỹ năng này, các em có thể tự mình khám phá và hệ thống hóa bất kỳ nội dung kiến thức nào, không chỉ trong môn Lịch sử.

VI. Graph và xu hướng đổi mới giảng dạy Lịch Sử theo GDPT 2018

Phương pháp Graph không chỉ là một kỹ thuật dạy học đơn lẻ mà còn là một công cụ mạnh mẽ, đáp ứng hoàn hảo các yêu cầu đổi mới của giáo dục Việt Nam hiện nay. Trong bối cảnh toàn ngành đang nỗ lực thực hiện Chương trình GDPT 2018 môn Lịch Sử, việc chuyển từ dạy học tiếp cận nội dung sang phát triển năng lực người học là mục tiêu hàng đầu. Phương pháp Graph, với định hướng phát huy tính tích cực, chủ động và sáng tạo, chính là một trong những con đường hiệu quả nhất để hiện thực hóa mục tiêu đó. Nó giúp hình thành ở học sinh những năng lực cốt lõi như năng lực tự chủ và tự học, năng lực giao tiếp và hợp tác, năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo. Áp dụng Graph không chỉ giúp nâng cao chất lượng môn Lịch sử mà còn góp phần đào tạo nên thế hệ công dân mới năng động, có tư duy phản biện và khả năng học tập suốt đời.

6.1. Đáp ứng yêu cầu phát triển năng lực của Chương trình mới

Chương trình GDPT 2018 môn Lịch Sử đặt ra yêu cầu hình thành các năng lực chuyên biệt như tái hiện lịch sử, giải thích lịch sử, vận dụng kiến thức. Phương pháp Graph trực tiếp hỗ trợ phát triển các năng lực này. Việc xây dựng một biểu đồ Lịch sử thế giới đòi hỏi học sinh phải tái hiện kiến thức (chọn đỉnh), giải thích mối liên hệ (vẽ cung), và vận dụng để trình bày một cách logic. Hơn nữa, các hoạt động nhóm khi xây dựng Graph còn giúp phát triển năng lực giao tiếp và hợp tác. Quá trình tự mình tìm tòi để hoàn thiện sơ đồ chính là biểu hiện rõ nét của năng lực tự chủ và tự học, một trong những phẩm chất quan trọng nhất mà chương trình mới hướng tới.

6.2. Hướng đi tương lai Kết hợp Graph với các công cụ số hóa

Để nâng cao hơn nữa hiệu quả, xu hướng tương lai là kết hợp phương pháp Graph với sức mạnh của công nghệ thông tin. Thay vì chỉ vẽ trên giấy hoặc bảng, giáo viên và học sinh có thể sử dụng các phần mềm tạo sơ đồ tư duy, các ứng dụng bảng tương tác để xây dựng những Graph động, đa phương tiện. Việc này cho phép chèn thêm hình ảnh, video, siêu liên kết vào các "đỉnh", làm cho infographic Lịch sử trở nên sống động và hấp dẫn hơn bao giờ hết. Sự kết hợp giữa một phương pháp sư phạm ưu việt và công nghệ hiện đại sẽ mở ra một chương mới cho việc đổi mới phương pháp giảng dạy Lịch Sử, giúp môn học này thực sự có được vị thế xứng đáng trong nhà trường phổ thông.

02/10/2025
Luận văn thạc sĩ sử dụng phương pháp graph trong dạy học phần lịch sử thế giới cận đại lớp 10 ở trường thpt

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần Mở đầu, Kết luận, Tài liệu tham khảo và Phụ lục, khóa luận bao gồm 2 chƣơng: Chƣơng 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn của việc sử dụng phƣơng pháp Graph trong dạy học phần lịch sử thế giới cận đại lớp 10 ở trƣờng THPT. Chƣơng 2: Một số biện pháp sử dụng phƣơng pháp Graph trong dạy học phần lịch sử thế giới cận dại lớp 10 ở trƣờng THPT. 8 download by : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA VIỆC SỬ DỤNG PHƢƠNG PHÁP GRAPH TRONG DẠY HỌC PHẦN LỊCH SỬ THẾ GIỚI CẬN ĐẠI LỚP 10 Ở TRƢỜNG THPT 1. Một số khái niệm 1.

Khái niệm về phương pháp dạy học Khái niệm “phƣơng pháp” xuất phát từ thuật ngữ Hy Lạp “Methodos”, có nghĩa là “con đƣờng nghiên cứu”, “cách nhận thức”. “Phương pháp là hệ thống các nguyên tắc điều kiển hoạt động cải tạo hiện thực hay hoạt động nhận thức lí luận của con người”[11;tr16]. Phƣơng pháp có vai trò quan trọng trong mọi hoạt động của con ngƣời, nhất là hoạt động giáo dục. Bách khoa toàn thƣ của Liên Xô năm 1965 định nghĩa rằng: “phương pháp dạy học là cách thức làm việc của giáo viên và học sinh, nhờ đó mà học sinh nắm vững kiến thức, kĩ năng, kĩ xảo, hình thành thế giới quan, phát triển năng lực nhận thức”.la Lence cho rằng: “PPDH là một hệ thống những hành động có mục đích của GV nhằm tổ chức hoạt động nhận thức, thực hành của HS, đảm bảo cho các em lĩnh hội nội dung học vấn”.Nguyễn Ngọc Quang: “PPDH là cách thức làm việc của thầy và trò trong sự phối hợp thống nhất dưới sự chỉ đạo của thầy nhằm làm cho trò nắm vững kiến thức, kĩ năng, kĩ xảo một cách tự giác, tích cực, tự lực, phát triển năng lực nhận thức và năng lực hành động, hình thành thế giới quan khoa học”.Đặng Vũ Hoạt-PGS Hà Thị Đức: “PPDH là tổng hợp cách thức hoạt động của GV và HS nhằm thực hiện tốt các nhiệm vụ dạy học đề ra” [6; tr45] Xuất phát từ những quan điểm về PPDH nói trên , ta có thể hiểu PPDH là hệ thống những hành động có chủ đích theo một trình tự nhất định của GV nhằm tổ chức “hoạt động nhận thức” và “hoạt động thực hành” cho HS nhằm đảm bảo cho HS lĩnh hội nội dung dạy học.

9 download by : skknchat@gmail.com Trong môn lịch sử: “PPDH lịch sử là một khoa học nghiên cứu quá trình dạy học lịch sử ở trường phổ thông, nghiên cứu các quy luật của quá trình dạy học lịch sử, xác định nội dung, hình thức tổ chức và PPDH phù hợp với đặc trưng bộ môn, tâm lý người học và mục tiêu đào tạo của nhà trường”.2 Khái niệm về phương pháp Graph Theo từ điển Tiếng Anh, Graph (danh từ) có nghĩa là “biểu đồ biểu diễn cách mà hai hay nhiều tập hợp số liên quan với nhau”. Graph (động từ) nghĩa là “vẽ sơ đồ, vẽ đồ thị, minh họa bằng đồ thị, vẽ mạng, vẽ mạch”. Graph (tính từ) có nghĩa là “thuộc tính của sơ đồ, đồ thị, thuộc về sơ đồ, đồ thị, mạng mạch”. Mỗi cung của Graph nối hai đỉnh khác nhau hoặc hai đỉnh khác nhau được nối nhiều nhất là một cung của Graph” [45;tr18].

Nhƣ vậy để có thể thiết lập một Graph hoàn chỉnh thì cần phải có hai yếu tố là các đỉnh và các cung của Graph. Mỗi cung của Graph sẽ nối một cặp đỉnh có mối quan hệ với nhau. Đỉnh của Graph biểu thị một nội dung kiến thức hay một đối tƣợng nghiên cứu nào đó. Mỗi đỉnh của Graph có thể đƣợc kí hiệu bằng một chữ cái (A,B,C,.

Cung của Graph là đƣờng nối các đỉnh của Graph, biểu thị mối quan hệ giữa các đỉnh của Graph. Các cung của Graph đƣợc hiểu hiện bằng nhiều hình thức đa dạng, có thể là đoạn thẳng, đƣờng gấp khúc, đƣờng cong,…dài, ngắn, đậm nhạt khác nhau nhƣng phải thống nhất trong cách sử dụng để các cung của Graph vừa thể hiện đƣợc mối liên hệ giữa các đơn vị kiến thức lại vừa có hình thức đẹp, rõ ràng. Tuy nhiên, cần phải lƣu ý, bản chất của Graph không phụ thuộc vào cách kí hiệu, cách biểu thị các cung, các đỉnh mà bản chất của Graph thể hiện ở số lƣợng các đỉnh, các cung của Graph và mối liên hệ giữa các đỉnh của Graph. Graph có thể đƣợc biểu diễn dƣới dạng “sơ đồ”, dạng “biểu đồ quan hệ” hoặc dạng “ma trận”.

Một Graph có thể có nhiều cách thể hiện khác nhau nhƣng quan trọng nhất là Graph đó phải thấy đƣợc mối liên hệ giữa các đỉnh. Trong việc dạy học hiện nay, khi GV sử dụng phƣơng pháp Graph để dẫn dắt HS tìm hiểu nội dung của bài học bằng cách triển khai dần các đỉnh của Graph thì lúc này Graph đã mang tính chất của một PPDH. 10 download by : skknchat@gmail.S Nguyễn Phúc Chỉnh “phương pháp Graph dạy học được hiểu là phương pháp tổ chức rèn luyện tạo được những sơ đồ học tập ở trong tư duy của học sinh. Trên cơ sở đó hình thành một phong cách tư duy khoa học mang tính hệ thống” [34, tr11].

Hiện nay phƣơng pháp Graph không chỉ đƣợc sử dụng trong các ngành KHTN ( toán, lý, hóa,…) mà đã đƣợc vận dung một cách sáng tạo sang các ngành KHXH trong đó có môn lịch sử thông qua việc xử lý sƣ phạm của GV, góp phần nâng cao chất lƣợng dạy học lịch sử ở trƣờng phổ thông. Phân loại Graph Trong dạy học lịch sử, có thể chia thành các loại Graph sau: Đƣờng trục thời gian: là loại Graph đƣợc thiết kế bằng một mũi tên định hƣớng(còn đƣợc gọi là cung), còn đỉnh là các hình quy ƣớc thể hiện các sự kiện và các mốc thời gian tƣơng ứng. Loại Graph này thƣờng đƣợc sử dụng để tái hiện diễn biến của một trận đánh, chiến dịch,…. Hiện nay, HS thƣờng rất ngại khi tìm hiểu diễn biến do diễn biến trong SGK còn dài, có nhiều mốc thời gian cần phải ghi nhớ.

Tuy nhiên khi sử dụng đƣờng trục thời gian vào dạy học những sự kiện, mốc thời gian sẽ đƣợc mô hình hóa, khái quát hóa dƣới dạng Graph giúp HS nhìn thấy rõ những sự kiện, mốc thời gian quan trọng, từ đó giúp HS ghi nhớ diễn biến một cách dễ dàng hơn. Ví dụ: Đƣờng trục thời gian tổng kết diễn biến giai đoạn 1: “Cách mạng bùng nổ. Nền quân chủ lập hiến” ở bài 31: CMTS Pháp cuối thế kỷ XVIII 5/5/1789 14/7/1789 8/1789 9/1789 4/1792 tấn công thông qua Hiến pháp Hội nghị ba ngục Baxti Chiến tranh tuyên ngôn được đẳng cấp thông qua Pháp-liên phái Lập “Nhân Quyền hiến được và Dân quân Áo Phổ thành lập Quyền” Graph chuỗi: là loại Graph đƣợc tạo thành bởi các đỉnh mô hình hóa bằng hình vuông hoặc hình chữ nhật và các cung mô hình hóa bằng những mũi tên thẳng định hƣớng (có thể nằm ngang hoặc nằm dọc). Loại Graph thƣờng đƣợc sử dụng trong các bài ôn tập, sơ kết, tổng kết.

Thông thƣờng, sau khi học xong một giai đoạn 11 download by : skknchat@gmail.com lịch sử nhất định GV cần phải củng cố lại kiến thức cho HS, để HS có thể nhớ lại những kiến thức đã đƣợc học. Việc sử dụng Graph chuỗi sẽ giúp tái hiện, tổng kết, ôn tập lại các sự kiện, mốc thời gian của các bài đã học, sau đó gắn thành một chuỗi các sự kiện quan trọng của một giai đoạn lịch sử có mối quan hệ với nhau. Vì vậy sử dụng Graph chuỗi trong dạy học lịch sử, HS sẽ thấy rõ hơn mối quan hệ giữa các đơn vị kiến thức, từ đó nắm vững đƣợc những sự kiện của một giai đoạn mà HS cần phải nhớ đồng thời cũng thấy đƣợc tiến trình phát triển của lịch sử. Ví dụ: Graph chuỗi “Sự hình thành chủ nghĩa đế quốc” Cuối thế kỉ Sản xuất Sự hình thành Các nƣớc tƣ XIX, KH-KT nông các tổ chức độc bản chuyển từ đã đạt đƣợc nghiệp và Tích tụ quyền dƣới giai đoạn tự nhiều thành công vốn TBCN nhiều hình thức do cạnh tranh tựu trên nhiều nghiệp nhƣ Các-ten, sang chủ lĩnh vực.

Xanh-đi-ca,… nghĩa đế quốc Graph mạng: là loại Graph với một đỉnh ở trung tâm và các mũi tên định hƣớng nối các đỉnh khác. Đỉnh ở trung tâm sẽ thể hiện một nội dung khái quát, còn các đỉnh kết nối sẽ diễn tả các nội dung chi tiết, bổ sung cho đỉnh khái quát. Graph này thƣờng đƣợc dùng để giải thích các khái niệm. Trong việc dạy học lịch sử, để hiểu đƣợc bản chất của một sự kiện, hiện tƣợng lịch sử thì HS cần phải nắm vững khái niệm.

Vì vậy việc hình thành khái niệm cho HS trong dạy học lịch sử là rất quan trọng. Nếu trình bày khái niệm thiếu trọng tâm , lan man sẽ làm cho HS khó định hƣớng khi tiếp nhận thông tin. Nhƣng khi sử dụng Graph mạng , nội dung của khái niệm sẽ đƣợc mô hình hóa, khái quát hóa thành từng đỉnh của Graph. Chính điều này sẽ giúp cho HS hiểu đƣợc bản chất của khái niệm một cách dễ dàng hơn.

12 download by : skknchat@gmail.com Ví dụ: Sơ đồ giải thích khái niệm “Cách mạng tƣ sản” Lãnh đạo Động lực Cách mạng tƣ sản Giai cấp tƣ sản Quần chúng nhân dân Nhiệm vụ: Đánh đổ giai cấp phong kiến, mở đƣờng cho CNTB phát Graph cây: là loại Graph có một đỉnh gốc và các mũi tên định hƣớng, kết nối với các đỉnh nhánh. Do vậy, đỉnh gốc sẽ diễn tả nội dung kiến thức mang tính khái quát và các đỉnh nhánh sẽ diễn tả nội dung chi tiết. Đây là loại Graph đƣợc dùng phổ biến nhất. Graph cây có thể sử dụng trong nhiều nội dung bài học khác nhau nhƣng thƣờng dùng để trình bày nguyên nhân, tình hình kinh tế, chính trị, văn hóa, xã hội,… Khác với các loại Graph ở trên Graph cây có thể mô hình hóa một khối lƣợng lớn kiến thức trong tài liệu SGK giúp HS có cái nhìn tổng quát nhất những nội dung kiến thức của một bài, chƣơng đồng thời cũng giúp HS hiểu sâu, ghi nhớ lâu những kiến thức quan trọng của bài học.

Ví dụ: Graph cây “Nguyên nhân bùng nổ cuộc cách mạng tƣ sản Pháp” Nguyên nhân bùng nổ Cách mạng tƣ sản Pháp Nguyên nhân sâu sa Nguyên nhân trực tiếp Kinh tế Chính trị: Duy trì “Tƣ tƣởng triết Vua Lui XVI chế độ “quân chủ học Ánh sáng” triệu tập “hội nghị QHPK lỗi thời, chuyên chế”. mở đƣờng cho ba đẳng cấp” để lạc hậu, kìm cách mạng. vay tiền và ban hãm sự phát Xã hội: Mâu thuẫn hành thêm thuế triển của lực giữa đẳng cấp thứ mới Đẳng cấp lƣợng sản xuất ba, với tăng lữ , quý thứ 3 phản đối TBCN tộc 13 download by : skknchat@gmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ