Luận văn ThS: Ứng dụng GIS, Viễn thám đánh giá xói mòn đất Đồng Hỷ, Thái Nguyên

Nghiên cứu ứng dụng GIS và Viễn thám đánh giá xói mòn đất huyện Đồng Hỷ, Thái Nguyên. Luận văn cung cấp giải pháp giảm thiểu xói mòn hiệu quả.

Chuyên ngành

Khoa học môi trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

81
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC HÌNH ẢNH

MỞ ĐẦU

1.1. Tính cấp thiết

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Ý nghĩa của đề tài nghiên cứu

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Xói mòn đất và các nhân tố ảnh hưởng đến xói mòn đất

1.1.1. Xói mòn đất

1.2. Các quá trình xói mòn đất

1.3. Các nhân tố ảnh hưởng đến xói mòn đất

1.4. Nghiên cứu xói mòn đất trên thế giới

1.4.1. Các nghiên cứu xói mòn đất trên thế giới

1.4.2. Các phương pháp đánh giá xói mòn đất

1.4.3. Một số mô hình đánh giá xói mòn đất

1.5. Nghiên cứu xói mòn đất ở Việt Nam

1.6. Hệ thống thông tin địa lý (GIS)

1.6.1. Lịch sử phát triển của GIS

1.6.2. Ứng dụng GIS trực tiếp xây dựng bản đồ xói mòn

1.6.3. Ứng dụng GIS và mô hình hóa tính toán xói mòn đất

2. ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp thu thập tài liệu, số liệu

2.4.2. Phương pháp kế thừa

2.4.3. Phương pháp tính toán các tham số theo phương trình của Wischmeier W

2.4.4. Phương pháp chồng xếp xây dựng bản đồ xói mòn đất huyện Đồng Hỷ

3. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên

3.1.1. Điều kiện tự nhiên của huyện Đồng Hỷ, Thái Nguyên

3.1.2. Điều kiện kinh tế - xã hội của huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên

3.2. Xây dựng bản đồ xói mòn đất huyện Đồng Hỷ giai đoạn năm 2013 và 2018

3.2.1. Xây dựng bản đồ hệ số xói mòn do mưa (R)

3.2.2. Thành lập bản đồ hệ số kháng xói của đất (K)

3.2.3. Thành lập bản đồ hệ số địa hình (LS)

3.2.4. Thành lập bản đồ hệ số lớp phủ thực vật (C)

3.2.5. Bản đồ hệ số canh tác (P)

3.2.6. Bản đồ xói mòn huyện Đồng Hỷ

3.3. Đề xuất một số giải pháp giảm thiểu và chống xói mòn đất tại khu vực nghiên cứu

3.3.1. Giải pháp nông nghiệp chống xói mòn đất

3.3.2. Giải pháp lâm nghiệp chống xói mòn đất

3.3.3. Giải pháp kết hợp nông, lâm nghiệp chống xói mòn đất

3.3.4. Chống xói mòn bằng biện pháp công trình

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giới thiệu chung về Xói mòn đất và vai trò GIS Viễn thám

Đất đai, một tài nguyên vô giá, đóng vai trò quyết định sự tồn tại và phát triển của con người. Tuy nhiên, hiện tượng xói mòn đất đang ngày càng gia tăng, trở thành một thách thức môi trường toàn cầu. Xói mòn làm giảm độ phì nhiêu của tầng đất mặt, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sản xuất nông nghiệp và gây suy thoái hệ sinh thái. Tại Việt Nam, đặc biệt ở các vùng đồi núi như huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên, nguy cơ xói mòn đất luôn hiện hữu do ảnh hưởng của yếu tố tự nhiên và các hoạt động nhân sinh.

Trong bối cảnh đó, việc ứng dụng các công nghệ tiên tiến như Hệ thống thông tin địa lý (GIS) và Viễn thám nổi lên như một giải pháp hữu hiệu. Các công nghệ này cung cấp khả năng thu thập, xử lý, phân tích và hiển thị dữ liệu không gian một cách khách quan và hiệu quả. GIS đánh giá xói mòn giúp các nhà khoa học và quản lý có cái nhìn toàn diện về hiện trạng, mức độ và nguyên nhân xói mòn, từ đó đưa ra các biện pháp phòng chống và quản lý tài nguyên đất bền vững.

Viễn thám xói mòn đất thông qua việc sử dụng ảnh vệ tinh xói mòn (như Vệ tinh Landsat Sentinel) cho phép giám sát lớp phủ thực vật xói mòn, phân tích địa hình xói mòn và các yếu tố khác trên diện rộng, liên tục qua thời gian. Sự kết hợp giữa GIS và Viễn thám tạo thành công cụ mạnh mẽ, hỗ trợ đắc lực trong việc đánh giá nguy cơ xói mòn và lập bản đồ xói mòn chi tiết, phục vụ công tác quy hoạch sử dụng đất, đặc biệt quan trọng cho các khu vực chịu ảnh hưởng nặng nề như Đồng Hỷ, Thái Nguyên.

1.1. Xói mòn đất Khái niệm nguyên nhân và tác hại

Xói mòn đất là quá trình tự nhiên làm mất đi lớp đất mặt, thường do tác động của nước và gió, hoặc liên quan đến hoạt động canh tác của con người. Mặc dù là một quá trình tự nhiên, các hoạt động nhân sinh có thể làm gia tăng tốc độ xói mòn lên 10-40 lần. Tài liệu của Nguyễn Thành Luân (2019) cho biết: “Xói mòn đất là quá trình lớp đất mặt bị mang đi nơi khác do các yếu tố vật lý như nước và gió hoặc các yếu tố liên quan đến hoạt động trồng trọt.” Điều này dẫn đến sự suy thoái đất, giảm sản lượng nông nghiệp và phá vỡ hệ sinh thái. Các kiểu xói mòn chính bao gồm xói mòn do nước (thẳng, phẳng) và xói mòn do gió. Tác hại của xói mòn đất không chỉ giới hạn tại chỗ như mất độ phì, sa mạc hóa, mà còn gây ra các vấn đề gián tiếp như bồi lắng trầm tích, phú dưỡng hóa các nguồn nước và phá hủy cơ sở hạ tầng. Đây là một trong những vấn đề môi trường quan trọng nhất toàn cầu, chiếm đến 84% sự xuống cấp của đất trên toàn cầu khi xét cả xói mòn do gió và nước.

1.2. Ứng dụng đột phá của GIS và Viễn thám trong giám sát đất đai

Hệ thống thông tin địa lý (GIS)Viễn thám đã cách mạng hóa cách tiếp cận công tác quản lý tài nguyên đất và môi trường. GIS cung cấp khả năng lưu trữ, truy vấn, biến đổi và hiển thị dữ liệu không gian, trong khi viễn thám cung cấp dữ liệu từ ảnh vệ tinh xói mòn như Vệ tinh Landsat Sentinel hoặc SPOT, cho phép quan sát Trái Đất từ xa. Sự kết hợp này giúp xây dựng bản đồ xói mòn chi tiết, từ đó đưa ra các đánh giá định lượng và định tính về mức độ, phạm vi và tốc độ xói mòn đất. Theo luận văn của Nguyễn Thành Luân (2019), công nghệ GIS ngày càng nâng cao khả năng thu thập, xử lý và phân tích dữ liệu thông tin địa lý, đặc biệt hữu ích cho các bài toán hỗ trợ đánh giá xói mòn đất như xử lý ảnh số, mô hình hóa địa hình, và chồng ghép phân tích dữ liệu. Các công cụ như ArcGIS QGIS cho phép phân tích thủy văn, tạo mô hình độ cao số DEM, và tính toán chỉ số thực vật NDVI, những yếu tố then chốt để xác định nguy cơ xói mòn đất.

II. Thách thức Xói mòn đất tại Đồng Hỷ Thái Nguyên và tầm quan trọng

Huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên, với tổng diện tích tự nhiên 427,73 km², trong đó đất lâm nghiệp chiếm phần lớn (55,91%), đất sản xuất nông nghiệp (31,95%), đang phải đối mặt với những thách thức nghiêm trọng về xói mòn đất. Là một huyện miền núi và trung du, địa hình phức tạp với nhiều đồi núi dốc, cao và khe suối, Đồng Hỷ đặc biệt dễ bị tổn thương trước các hiện tượng xói mòn. Tình trạng chuyển dịch cơ cấu kinh tế xã hội, tiếp nhận sự mở rộng địa bàn của thành phố Thái Nguyên, càng đặt ra những vấn đề cấp thiết trong việc sử dụng và bảo vệ tài nguyên đất.

Các yếu tố tự nhiên như khí hậu nhiệt đới gió mùa với lượng mưa lớn tập trung vào mùa mưa (từ tháng 5 đến tháng 10), cùng với địa hình dốc, là những nguyên nhân xói mòn đất chính. Bên cạnh đó, các hoạt động của con người như khai thác đất và rừng thiếu hợp lý, chuyển đổi mục đích sử dụng đất cũng góp phần thúc đẩy quá trình này. Việc chưa có đề tài nào tiến hành đánh giá xói mòn đất bằng công nghệ GIS và Viễn thám chi tiết cho khu vực này (theo Nguyễn Thành Luân, 2019) càng khẳng định tầm quan trọng của các nghiên cứu ứng dụng công nghệ trong việc xác định hiện trạng và đề xuất giải pháp hiệu quả.

Nghiên cứu và đánh giá nguy cơ xói mòn tại Đồng Hỷ không chỉ giúp hiểu rõ hơn về tình hình suy thoái đất mà còn cung cấp cơ sở khoa học quan trọng cho công tác quy hoạch sử dụng đấtquản lý tài nguyên đất bền vững. Việc xây dựng bản đồ xói mòn chi tiết bằng GIS, Viễn thám đánh giá xói mòn đất Đồng Hỷ, Thái Nguyên sẽ là nền tảng để chính quyền địa phương và cộng đồng đưa ra các quyết sách phù hợp, giảm thiểu tác động tiêu cực của xói mòn đến sản xuất nông nghiệp, sinh kế người dân và môi trường sinh thái.

2.1. Hiện trạng và đặc điểm tự nhiên ảnh hưởng xói mòn ở Đồng Hỷ

Huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên xói mòn đất là một vấn đề nổi cộm do đặc điểm tự nhiên và khí hậu. Địa hình huyện Đồng Hỷ phức tạp, thấp dần từ Đông Bắc xuống Tây Nam, với nhiều đồi núi dốc và các cánh đồng xen kẽ. Theo luận văn (Nguyễn Thành Luân, 2019), địa hình được chia thành 3 tiểu vùng rõ rệt: Vùng Bắc chủ yếu là đất dốc cao, Vùng giữa tương đối bằng phẳng, và Vùng Nam nhiều đồi núi với độ dốc cao. Độ dốc xói mòn lớn ở các vùng này làm tăng khả năng rửa trôi đất. Khí hậu nhiệt đới gió mùa với lượng mưa lớn, tập trung vào mùa mưa (tháng 5-10), lên đến 1.100mm/năm, đặc biệt tháng 7 có lượng mưa lớn nhất (410-420mm/tháng), là nguyên nhân chính gây ra xói mòn bề mặt và rửa trôi đất. Hệ thống sông suối dày đặc cũng góp phần vào quá trình xói lở sông suối. Các loại đất chính như Đất nâu vàng trên phiến thạch sét (chiếm 63,89%) hay Đất đỏ vàng trên đá phiến sét (19,05%) cũng có đặc tính ảnh hưởng đến khả năng kháng xói của đất.

2.2. Sự cần thiết của công nghệ trong bảo vệ tài nguyên đất Đồng Hỷ

Trước tình hình Đồng Hỷ xói mòn ngày càng phức tạp, việc ứng dụng công nghệ trở nên cấp thiết. Sự thiếu vắng các nghiên cứu chi tiết về đánh giá xói mòn đất bằng GISViễn thám (theo Nguyễn Thành Luân, 2019) cho thấy nhu cầu cấp bách về một công cụ có khả năng định lượng hóa mức độ xói mòn. Công nghệ GIS cung cấp khả năng xử lý và phân tích lượng lớn dữ liệu địa lý, từ mô hình độ cao số DEM đến ảnh vệ tinh xói mòn, giúp xác định chính xác các khu vực có nguy cơ xói mòn cao. Việc xây dựng bản đồ xói mòn chi tiết giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu, từ đó cải thiện công tác quy hoạch sử dụng đất và áp dụng các biện pháp bảo vệ đất dốc hiệu quả hơn. Mục tiêu của việc ứng dụng công nghệ là không chỉ đánh giá hiện trạng mà còn đề xuất các giải pháp chống xói mòn đất phù hợp với điều kiện tự nhiên và kinh tế – xã hội của huyện, hướng tới quản lý tài nguyên đất bền vững.

III. Phương pháp GIS Viễn thám đánh giá xói mòn đất hiệu quả

Để thực hiện việc đánh giá xói mòn đất một cách khoa học và định lượng, việc lựa chọn phương pháp phù hợp là vô cùng quan trọng. Công nghệ GISViễn thám đã chứng minh được hiệu quả vượt trội trong lĩnh vực này, đặc biệt thông qua việc tích hợp các mô hình xói mòn đất phổ biến. Các phương pháp này cho phép thu thập, xử lý, phân tích và trình bày dữ liệu không gian một cách chính xác, góp phần vào việc xây dựng bản đồ xói mòn đáng tin cậy.

Một trong những mô hình được sử dụng rộng rãi nhất là mô hình USLE RUSLE (Universal Soil Loss Equation - Phương trình mất đất phổ dụng), được xây dựng và hoàn thiện bởi Wischmeier và Smith vào năm 1978. Mô hình này tính toán lượng đất xói mòn hàng năm dựa trên ảnh hưởng của nhiều yếu tố như mưa, khả năng kháng xói của đất, chiều dài và độ dốc sườn, lớp phủ thực vật và phương pháp canh tác. Luận văn của Nguyễn Thành Luân (2019) cũng khẳng định: “Từ những yếu tố trên cho thấy USLE là một trong những mô hình phù hợp để đánh giá, tính toán xói mòn”. Sự tích hợp USLE RUSLE với GIS cho phép định lượng hóa các yếu tố xói mòn một cách riêng biệt và tổng hợp, từ đó ước lượng tiềm năng và hiện trạng xói mòn trên diện rộng. Các phần mềm ArcGIS QGIS là công cụ đắc lực hỗ trợ quá trình này.

Bên cạnh USLE RUSLE, các mô hình khác như WEPP (Water Erosion Prediction Project) và SWAT (Soil and Water Assessment Tool) cũng được ứng dụng. WEPP tập trung vào quá trình vật lý để tính toán xói mòn và trầm tích, trong khi SWAT là mô hình thủy văn phân phối, dự báo ảnh hưởng của quản lý sử dụng đất đến nước, bồi lắng và hóa chất nông nghiệp. Mỗi mô hình có ưu điểm riêng, nhưng USLE RUSLE thường được ưu tiên do tính đơn giản, hiệu quả và khả năng áp dụng rộng rãi, đặc biệt khi kết hợp với dữ liệu viễn thám từ ảnh vệ tinh xói mòn và các công cụ GIS để tạo ra các lớp bản đồ thành phần cần thiết.

3.1. Các mô hình xói mòn đất phổ biến USLE RUSLE và ứng dụng

Trong đánh giá xói mòn đất, mô hình USLE RUSLE (Universal Soil Loss Equation/Revised Universal Soil Loss Equation) là công cụ được ứng dụng rộng rãi. Phương trình này ước tính lượng đất mất đi trung bình hàng năm (A) thông qua tích của sáu yếu tố: A = R * K * LS * C * P. Trong đó, R là hệ số xói mòn do mưa, K là hệ số kháng xói của đất, LS là hệ số địa hình (chiều dài sườn và độ dốc), C là hệ số lớp phủ thực vật xói mòn, và P là hệ số canh tác hoặc các công trình bảo vệ đất dốc. Theo tài liệu của Nguyễn Thành Luân (2019), mô hình này đã được nhiều tác giả nghiên cứu và cho thấy khả năng áp dụng hiệu quả cho tính toán xói mòn ở cấp độ khu vực hoặc huyện. Ưu điểm của USLE RUSLE là tính tổng hợp, đề cập đến tất cả các nhân tố ảnh hưởng đến xói mòn một cách riêng biệt trong mối tương quan chặt chẽ, cho phép phân tích vai trò của từng yếu tố và tìm ra biện pháp tác động phù hợp nhất. Việc tính toán các hệ số này được thực hiện dễ dàng thông qua các phần mềm GIS đánh giá xói mòn, cho phép xây dựng các lớp bản đồ thành phần cần thiết để tạo ra bản đồ xói mòn tổng thể.

3.2. Thu thập và xử lý dữ liệu viễn thám GIS cho bản đồ xói mòn

Quá trình xây dựng bản đồ xói mòn bằng GISViễn thám đòi hỏi việc thu thập và xử lý các loại dữ liệu đầu vào một cách cẩn trọng. Dữ liệu chính bao gồm ảnh vệ tinh xói mòn từ các nguồn như Vệ tinh Landsat Sentinel (đã nắn chỉnh hình học, độ phân giải 30m), Mô hình độ cao số DEM (Aster DEM với độ phân giải 30m) để phân tích địa hình xói mòn, và các bản đồ chuyên đề như bản đồ thổ nhưỡng, bản đồ hiện trạng sử dụng đất. Theo Nguyễn Thành Luân (2019), các dữ liệu này cần được chuẩn hóa về hình học (hệ tọa độ VN2000), mô hình (vector/raster) và khuôn dạng (ví dụ, ArcGIS QGIS). Từ ảnh vệ tinh xói mòn, chỉ số thực vật NDVI (Chỉ số thực vật NDVI) được tính toán để đánh giá lớp phủ thực vật xói mòn. Các dữ liệu khí tượng thủy văn (lượng mưa trung bình hàng năm) cũng được thu thập để xác định hệ số xói mòn do mưa (R). Việc xử lý dữ liệu bao gồm các bước như nội suy, raster hóa, gán giá trị thuộc tính và chồng xếp các lớp bản đồ bằng các công cụ trong phần mềm ArcGIS QGIS. Cơ sở dữ liệu đủ tin cậy là yếu tố hàng đầu để đảm bảo độ chính xác của kết quả đánh giá nguy cơ xói mòn.

IV. Xây dựng bản đồ xói mòn Đồng Hỷ Thái Nguyên chi tiết

Việc xây dựng bản đồ xói mòn đất Đồng Hỷ, Thái Nguyên là một bước quan trọng để trực quan hóa và định lượng hóa mức độ xói mòn đất trong khu vực. Quá trình này được thực hiện thông qua việc tích hợp các lớp dữ liệu không gian bằng công nghệ GIS, sử dụng mô hình USLE RUSLE như một khung phân tích chính. Các bản đồ thành phần như hệ số xói mòn do mưa (R), hệ số kháng xói của đất (K), hệ số địa hình (LS), hệ số lớp phủ thực vật xói mòn (C) và hệ số canh tác (P) được tạo ra riêng biệt trước khi chồng ghép. Mỗi bản đồ thành phần đều được xây dựng dựa trên dữ liệu đầu vào cụ thể, được xử lý và tính toán bằng các công cụ ArcGIS QGIS.

Sau khi các bản đồ hệ số được xây dựng và chuẩn hóa, chúng sẽ được chồng ghép bằng chức năng Raster Calculator trong GIS. Phương trình A = R * K * LS * C * P được áp dụng để tính toán lượng đất mất trung bình hàng năm (A) trên từng ô lưới (pixel). Kết quả là một bản đồ xói mòn hiển thị các mức độ xói mòn khác nhau, thường được phân loại theo tiêu chuẩn cụ thể (ví dụ: TCVN 5299-1995). Việc phân loại này giúp nhận diện rõ ràng các khu vực không bị xói mòn, xói mòn nhẹ, trung bình, mạnh và rất mạnh.

Các bước thực hiện đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về GIS và các thuật toán liên quan để đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của bản đồ xói mòn. Mặc dù phương pháp này có thể phức tạp, nhưng ưu điểm là cung cấp một bức tranh định lượng nhanh chóng và hiệu quả về xói mòn đất trên một khu vực rộng lớn. Đây là cơ sở dữ liệu quan trọng để các nhà quản lý và quy hoạch đưa ra các quyết định về quy hoạch sử dụng đất và áp dụng các biện pháp bảo vệ đất dốc phù hợp, góp phần vào sự phát triển bền vững của Đồng Hỷ, Thái Nguyên.

4.1. Xác định các hệ số USLE R K LS C P bằng GIS

Trong đánh giá xói mòn đất bằng GISmô hình USLE RUSLE, việc xác định các hệ số là nền tảng. Hệ số R (xói mòn do mưa) được tính dựa trên lượng mưa trung bình hàng năm, thường dùng công thức R = 0,548257P - 59,9 (Nguyễn Trọng Hà, 1996), và nội suy bằng GIS từ dữ liệu trạm đo mưa. Hệ số K (kháng xói của đất) thể hiện khả năng chống xói mòn của đất, phụ thuộc vào thành phần cơ giới và cấu trúc đất. Giá trị K được gán cho từng loại đất dựa trên bản đồ thổ nhưỡng, theo bảng tra hệ số đã công bố. Hệ số LS (Độ dốc xói mòn) là tích hợp của chiều dài sườn (L) và độ dốc (S), được tính toán từ Mô hình độ cao số DEM bằng công thức của Mitasova (1998) và các công cụ phân tích địa hình xói mòn trong ArcGIS QGIS. Hệ số C (Lớp phủ thực vật xói mòn) đặc trưng cho mức độ che phủ đất, được xác định từ Chỉ số thực vật NDVI tính toán từ ảnh vệ tinh xói mòn (Landsat 8 OLI) theo công thức của De Jong (1994): C = 0,431- 0,805*NDVI. Cuối cùng, Hệ số P (canh tác) phản ánh hiệu quả của các biện pháp bảo vệ đất dốc, được xác định từ bản đồ hiện trạng sử dụng đất và điều tra thực địa, áp dụng bảng tra hệ số P của Hội khoa học đất quốc tế.

4.2. Phân loại và phân vùng xói mòn đất Đồng Hỷ từ bản đồ GIS

Sau khi tính toán các hệ số R, K, LS, C, P và chồng ghép chúng trong môi trường GIS để ra giá trị A (lượng mất đất trung bình hàng năm), bước tiếp theo là phân loại và phân vùng xói mòn đất cho huyện Đồng Hỷ. Kết quả từ phép toán A = RKLSCP sẽ hiển thị dưới dạng bản đồ raster, sau đó được chuyển đổi và phân loại thành các cấp độ xói mòn đất dựa trên các tiêu chuẩn quốc gia như TCVN 5299-1995. Tiêu chuẩn này phân loại xói mòn thành các cấp: không bị xói mòn (<10 tấn/ha/năm), xói mòn nhẹ (10–50 tấn/ha/năm), xói mòn trung bình (50–200 tấn/ha/năm) và xói mòn mạnh (>200 tấn/ha/năm). Việc phân loại này giúp đánh giá nguy cơ xói mòn một cách rõ ràng, nhận diện các khu vực ưu tiên cần can thiệp. Bản đồ xói mòn sau cùng sẽ được hoàn thiện bằng cách chồng ghép với các lớp bản đồ hành chính và thủy văn, cung cấp cái nhìn tổng quan và chi tiết về sự phân bố không gian của xói mòn trên địa bàn huyện Đồng Hỷ, Thái Nguyên. Đây là công cụ hữu hiệu cho các nhà quy hoạch sử dụng đất để đưa ra các biện pháp quản lý phù hợp.

V. Kết quả đánh giá xói mòn Đồng Hỷ và kiến nghị giải pháp

Nghiên cứu đánh giá xói mòn đất Đồng Hỷ, Thái Nguyên bằng GISViễn thám đã mang lại những kết quả quan trọng, phản ánh hiện trạng suy thoái đất trên địa bàn huyện. Kết quả này không chỉ giúp định lượng hóa mức độ và phạm vi xói mòn mà còn là cơ sở vững chắc để đề xuất các giải pháp quản lý tài nguyên đất bền vững. Việc xây dựng bản đồ xói mòn chi tiết cho các giai đoạn khác nhau (ví dụ 2013 và 2018 theo luận văn Nguyễn Thành Luân, 2019) cho phép so sánh và nhận diện sự thay đổi trong mức độ xói mòn bề mặt, từ đó hiểu rõ hơn về tác động của các yếu tố tự nhiên và nhân tạo.

Thông qua phân tích các yếu tố như độ dốc xói mòn, lớp phủ thực vật xói mòn, và các yếu tố khí hậu, nghiên cứu đã xác định được các khu vực có nguy cơ xói mòn cao và các nguyên nhân xói mòn đất chính. Điều này đặc biệt có ý nghĩa đối với một huyện miền núi như Đồng Hỷ, nơi biến đổi sử dụng đất và hoạt động nông nghiệp có thể làm trầm trọng thêm tình hình. Các giải pháp được đề xuất bao gồm các biện pháp nông nghiệp, lâm nghiệp và công trình, hướng tới việc giảm thiểu lượng đất mất đi và cải thiện chất lượng đất.

Các kiến nghị này không chỉ dừng lại ở mặt kỹ thuật mà còn tích hợp vào công tác quy hoạch sử dụng đấtquản lý tài nguyên đất của địa phương. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp sẽ góp phần vào việc bảo vệ đất dốc, nâng cao năng suất nông nghiệp và duy trì sự cân bằng sinh thái. Kết quả nghiên cứu là một tài liệu tham khảo quý giá cho chính quyền và cộng đồng trong việc xây dựng kế hoạch phát triển kinh tế – xã hội bền vững, giảm thiểu rủi ro từ xói mòn đất và đảm bảo an ninh lương thực trong tương lai cho Thái Nguyên xói mòn đất nói chung và Đồng Hỷ nói riêng.

5.1. Phân tích hiện trạng xói mòn đất tại Đồng Hỷ giai đoạn 2013 2018

Theo luận văn của Nguyễn Thành Luân (2019), việc xây dựng bản đồ xói mòn đất huyện Đồng Hỷ giai đoạn 2013 và 2018 đã cho thấy bức tranh rõ nét về hiện trạng Đồng Hỷ xói mòn. Các bản đồ này được tạo ra bằng cách chồng xếp các lớp bản đồ hệ số R, K, LS, C, P đã được tính toán từ dữ liệu GISViễn thám. Phân tích kết quả cho thấy diện tích xói mòn đất theo các cấp độ đã thay đổi trong giai đoạn này, phản ánh tác động của biến đổi khí hậu, biến đổi sử dụng đất và các hoạt động của con người. Ví dụ, việc so sánh diện tích xói mòn mạnh hoặc rất mạnh giữa hai thời điểm có thể chỉ ra xu hướng gia tăng hoặc giảm thiểu xói mòn ở các khu vực cụ thể. Các khu vực có độ dốc xói mòn lớn và lớp phủ thực vật xói mòn thưa thớt thường là những nơi chịu ảnh hưởng nặng nề nhất. Nghiên cứu này cung cấp dữ liệu định lượng về mức độ suy thoái đất và là căn cứ quan trọng để đánh giá nguy cơ xói mòn và xây dựng các chiến lược quản lý tài nguyên đất cho huyện Thái Nguyên xói mòn đất.

5.2. Đề xuất giải pháp nông lâm nghiệp và công trình bảo vệ đất

Dựa trên kết quả đánh giá xói mòn đất Đồng Hỷ, luận văn của Nguyễn Thành Luân (2019) đã đề xuất nhiều giải pháp toàn diện để chống xói mòn đất. Các giải pháp này được phân thành ba nhóm chính: nông nghiệp, lâm nghiệp và công trình. Giải pháp nông nghiệp chống xói mòn đất bao gồm việc áp dụng các biện pháp canh tác hợp lý như canh tác theo đường đồng mức, xây dựng ruộng bậc thang, xen canh, luân canh cây trồng, bón phân hữu cơ để cải thiện cấu trúc đất và tăng cường lớp phủ thực vật xói mòn. Giải pháp lâm nghiệp tập trung vào việc khoanh nuôi, trồng rừng phòng hộ, phủ xanh đất trống đồi trọc, đặc biệt ở các khu vực có độ dốc xói mòn lớn nhằm bảo vệ đất dốc và giảm thiểu dòng chảy bề mặt. Ngoài ra, các biện pháp công trình như xây dựng bờ kè, đắp đập, hồ chứa nhỏ cũng được khuyến nghị để kiểm soát dòng chảy và ngăn chặn xói mòn bề mặt. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp này, kết hợp với công tác quy hoạch sử dụng đất hiệu quả, sẽ góp phần giảm thiểu đáng kể tình trạng suy thoái đất và bảo vệ môi trường cho huyện Đồng Hỷ, Thái Nguyên xói mòn đất.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

02/10/2025
Luận văn thạc sĩ ứng dụng gis và viễn thám trong đánh giá xói mòn đất trên địa bàn huyện đồng hỷ tỉnh thái nguyên

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Xói mòn đất và các nhân tố ảnh hưởng đến xói mòn đất 1. Xói mòn đất Xói mòn đất là quá trình tự nhiên làm ảnh hưởng đất tất cả các dạng địa hình. Trong nông nghiệp, xói mòn đất là quá trình lớp đất mặt bị mang đi nơi khác do các yếu tố vật lý như nước và gió hoặc các yếu tố liên quan đến hoạt động trồng trọt.

Trong khi xói mòn là một quá trình tự nhiên, các hoạt động của con người làm gia tăng tốc độ xói mòn lên 10-40 lần. Xói mòn gia tăng có thể gây ra các vấn đề tại vị trí đó hoặc những nơi khác liên quan đến các dòng trầm tích này. Tại vị trí xói mòn như làm giảm sản lượng nông nghiệp và phá vỡ hệ sinh thái, cả hai yếu tố này làm giảm độ phì của tầng đất mặt. Trong một vài trường hợp, kết quả cuối cùng là sự sa mạc hóa.

Các ảnh hưởng ngoài nơi xói mòn như sự lắng đọng trầm tích trên các kênh dẫn và gây phú dưỡng các vực nước, cũng như gây phá vỡ đường sá và nhà cửa liên quan đến trầm tích. Xói mòn do gió và nước là hai yếu tố cơ bản làm giảm chất lượng đất; Nếu xét cả hai trường hợp này, chúng chiếm đến 84% sự xuống cấp của đất trên toàn cầu, nên đây là một trong những vấn đề môi trường quan trọng nhất toàn cầu.org) Các kiểu xói mòn đất chính Kiểu xói mòn do nước Kiểu xói mòn do nước gây ra do tác động của nước chảy tràn trên bề mặt (nước mưa, băng tuyết tan hay tưới tràn). Hiện tượng xói mòn do nước gây ra đối với đất sản xuất nông nghiệp thường mạnh nhất ở các bề mặt đất trống, sau khi làm đất chuẩn bị gieo trồng. Ðể xảy ra xói mòn, nước cần có năng lượng để tách các hạt đất, rồi sau đó vận chuyển chúng đi.

Mưa và nước có thể tách được các hạt đất song việc vận chuyển được chúng đi bao xa phải phụ thuộc vào download by : skknchat@gmail.com 4 dòng chảy. Tác động của mưa gây ra xói mòn đối với đất gồm các tác động va đập phá vỡ, làm tách rời các hạt đất và sau đó vận chuyển các hạt đất bị phá hủy theo các dòng chảy tràn trên mặt đất. Dòng chảy của nước có thể tạo ra các rãnh xói, khe xói hoặc bị bóc theo từng lớp, người ta chia kiểu xói mòn do nước gây ra thành các dạng: - Xói mòn thẳng là sự xói lở đất, đá mẹ theo những dòng chảy tập trung, ăn sâu tạo ra các rãnh xói và mương xói. - Xói mòn phẳng là sự rửa trôi đất một cách tương đối đồng đều trên bề mặt do nước chảy dàn đều, đất bị cuốn đi theo từng lớp, phiến.

Khi lớp đất trên bề mặt bị xói mòn thì rất khó khôi phục và những thiệt hại của xói mòn có thể ảnh hưởng nghiêm trọng tới sức sản xuất của đất. Ví dụ một phép tính đơn giản nếu đất bị xói mòn 1cm đất thì trên 1 ha đất mất đi 100m3 đất, tương đương 150 tấn, trong đó có 6 tấn mùn và 1,5 tấn đạm. Trong khi đó, ở vùng nhiệt đới có những nơi xói mòn làm mất 3cm đất mặt hàng năm. Riêng vùng đồi núi hàng năm bình quân mất đi khoảng 2cm điều này làm cho đất ở đây bị thoái hóa nhanh chóng.

Trên những vùng đất cao, dốc, mưa lớn còn tạo nên những dòng chảy cực đại trên sườn dốc và ngoài việc bào mòn lớp đất mặt chúng còn có khả năng tạo ra những dòng xói hoặc rãnh xói. Có rãnh sâu 5 - 6m tới tận lớp đá mẹ và làm mất đi hoàn toàn khả năng sản xuất của đất đai.org) Kiểu xói mòn do gió Kiểu xói mòn do gió là hiện tượng xói mòn gây ra bởi sức gió. Ðây là hiện tượng xói mòn có thể xảy ra ở bất kì nơi nào khi có những điều kiện thuận lợi sau đây (http://wikipedia.org): - Ðất khô, tơi và bị tách nhỏ đến mức độ gió có thể cuốn đi - Mặt đất phẳng, có ít thực vật che phủ thuận lợi cho việc di chuyển của gió - Diện tích đất đủ rộng và tốc độ gió đủ mạnh để mang được các hạt đất đi. Thông thường đất cát là loại đất rất dễ bị xói mòn do gió vì sự liên kết giữa các hạt cát là rất nhỏ, đất lại bị khô nhanh.

Ảnh hưởng của xói mòn do gió download by : skknchat@gmail.com 5 gây ra khá phức tạp, đất bị chuyển dịch đi có thể dưới các hình thức nhảy cóc, trườn trên bề mặt hoặc bay lơ lửng. Các quá trình xói mòn đất 1. Xói lở sông suối Xói lở sông suối là một vấn đề diễn ra tại nhiều nơi trên thế giới, ở những nơi này khi có thiên tai thì hậu quả của nó sẽ gia tăng, ảnh hưởng tiêu cực đến sinh kế của con người và các hoạt động cộng đồng khác. Theo Nguyễn Quang Mỹ (2005), quá trình xói lở sông suối được xác định theo công thức về động năng của dòng chảy như sau: F = vm2/2 Trong đó: F: là động năng của khối nước chảy m: là khối lượng nước chảy v: là vận tốc dòng chảy Qua công thức trên có thể nhận xét, động năng của dòng chảy tỉ lệ thuận với bình phương của tốc độ dòng chảy.

Trong quá trình xói lở, dòng chảy tạo ra vật liệu, phù sa. Tùy theo kích thước phù sa và tốc độ dòng chảy mà phù sa có thể vận chuyển xuôi theo chiều dòng chảy. Khi động năng của dòng chảy không đủ sức mang đi từng bộ phận vật chất, phù sa sẽ lắng đọng xuống dòng sông gọi là quá trình bồi tụ. Xói mòn và rửa trôi bề mặt Xói mòn và rửa trôi bề mặt là quá trình xói mòn do dòng chảy tạm thời trên sườn lúc mưa hoặc tuyết tan do chịu ảnh hưởng của rất nhiều yếu tố tự nhiên, trong đó yếu tố địa hình là quan trọng nhất.

Bên cạnh đó, yếu tố tác động do con người cũng ảnh hưởng không nhỏ đến quá trình này, các tác động này đến chủ yếu từ các hoạt động như: Khai thác tài nguyên đất thiếu hợp lý, khai thác tài nguyên rừng bừa bãi,… download by : skknchat@gmail. Các nhân tố ảnh hưởng đến xói mòn đất Có 5 nhân tố chính ảnh hưởng tới xói mòn đất là địa hình, đất đai, thảm thực vật, khí hậu và con người. Khí hậu Địa hình Xói mòn Con Đất đai Thảm người thực vật Hình 2.1: Các nhân tố chính ảnh hưởng đến xói mòn đất Ảnh hưởng hai chiều Ảnh hưởng tích cực Ảnh hưởng tiêu cực 1. Ảnh hưởng của các nhân tố khí hậu đến xói mòn đất Yếu tố khí hậu có thể nói là yếu tố ảnh hưởng lớn nhất đến xói mòn đất.

Trong các yếu tố gây xói mòn chính thì mưa là quan trọng hơn cả. Đã có nhiều công trình nghiên cứu cả trong phòng thí nghiệm và ngoài thực địa đều cho thấy rằng tác động của hạt mưa lớn hơn nhiều so với các yếu tố khác như hiệu ứng cắt xé và rửa xói của dòng chảy do nước mưa gây nên. Ngoài ra có những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp hay gián tiếp đến xói mòn như nhiệt độ không khí, độ ẩm, tốc độ gió. Lượng mưa: Có thể nói, một trong những nhân tố quan trọng gây ảnh hưởng đến quá trình xói mòn đất đó chính là lượng mưa.

Mức độ xói mòn cũng phụ thuộc rất lớn vào lượng mưa tại mỗi khu vực, tại những khu vực có lượng mưa thấp thì khả năng xói mòn là rất thấp vì lượng mưa không đủ để tạo thành dòng chảy (vì bị mất do ngấm vào đất, bay hơi, thực vật sử dụng.) và do đó không có khả năng vận chuyển vật chất đi xa. Lượng mưa trung bình hàng năm download by : skknchat@gmail.com 7 thường phải lớn hơn 300 mm thì xói mòn do mưa mới xuất hiện rõ. Tuy nhiên, vấn đề xói mòn do mưa còn phụ thuộc vào tỷ lệ lớp phủ trên đất có tại khu vực đó. Với cùng lượng mưa 1.000mm tại các khu vực có độ che phủ rừng cao, mức độ xói mòn xảy ra thấp hơn so với khu vực đất trống, đồi núi trọc.

Bốc hơi nước: Một phần bốc hơi trực tiếp vào khí quyển, phần khác bốc hơi qua hoạt động của thực vật và động vật sau đó được ngấm xuống đất theo khe nứt, thẩm thấu. Lượng nước còn lại hình thành dòng chảy bề mặt. Vì vậy tác động của mưa sẽ phụ thuộc vào điều kiện khí hậu, địa chất, thổ nhưỡng của khu vực. Nhiệt độ càng cao, độ ẩm không khí thấp dẫn tới bốc hơi càng mạnh, đất càng bị nén chặt, tốc độ và khả năng thấm ít thì lượng mưa tạo dòng chảy bề mặt càng nhiều,.

Do đó ảnh hưởng của trận mưa đầu và thời gian đầu của một trận mưa ít hơn so với những trận mưa sau và ở thời gian sau vì độ thấm của đất, và hơi ẩm của không khí đã bị thay đổi. Cường độ mưa: Quá trình hình thành dòng chảy phụ thuộc nhiều vào cường độ của trận mưa. Cường độ mưa là lượng mưa trong một thời gian nhất định trong một đơn vị tính là mm/h. Lượng mưa hàng năm 250 mm tập trung chỉ trong 3 tháng có thể gây ra xói mòn nhiều hơn 2.000 mm trải ra trong 10- 12 tháng.

(Peace Corp Information Collection & Exchange, 2010) Theo các kết quả nghiên cứu ở nhiều khu vực trên thế giới thì những trận mưa có cường độ mưa trên 25 mm/h thì mới có tác dụng tạo nên dòng chảy và từ đó mới gây xói mòn. Tỷ lệ lượng mưa tạo ra trong năm được tạo ra bởi các trận mưa có cường độ lớn hơn 25 mm/h càng nhiều thì khả năng gây xói mòn càng lớn. Nếu thời gian mưa dồn dập trong thời gian ngắn thì đó chính là tiền đề cho sự hình thành lũ quét, trượt lở ở vùng núi ngập lụt ở hạ lưu, cùng với việc gia tăng xói mòn đất. (Nguyễn Quang Mỹ, 2005) download by : skknchat@gmail.

Đặc tính của mưa: Đặc tính của mưa cũng ảnh hưởng lớn đến xói mòn của đất. Mưa rào nhiệt đới gây tác hại nhiều hơn nhiều so với mưa nhỏ ở các vùng ôn đới. Ở các vùng có khí hậu nửa khô, mưa có cường độ lớn mang tính chất mưa rào nhưng không kéo dài vẫn gây ra xói mòn nghiêm trọng. Mặt khác xói mòn cũng mạnh nếu lượng mưa chỉ đạt trung bình nhưng ở trên những sườn dốc thiếu lớp phủ thực vật.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ