Giáo trình Xây dựng Văn bản Pháp luật (Tái bản lần thứ tư) - Trường Đại học Luật Hà Nội

Giáo trình xây dựng văn bản pháp luật cung cấp kiến thức chuyên sâu về kỹ năng soạn thảo, thẩm định và ban hành văn bản quy phạm pháp luật.

Chuyên ngành

Pháp luật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2018

325
1
0

Phí lưu trữ

75 Point

Tóm tắt

I. Tầm Quan Trọng Của Giáo Trình Xây Dựng Văn Bản Pháp Luật Bí Quyết Nâng Cao Kỹ Năng Pháp Lý

Trong bối cảnh hệ thống pháp luật ngày càng phức tạp và đòi hỏi tính chuyên nghiệp cao, việc nắm vững kiến thức và kỹ năng xây dựng văn bản pháp luật trở thành yếu tố cốt lõi đối với mọi chuyên gia pháp lý. Giáo trình xây dựng văn bản pháp luật không chỉ là tài liệu học thuật mà còn là kim chỉ nam giúp người học hiểu rõ bản chất, quy trình và các nguyên tắc cần thiết để tạo ra những văn bản pháp luật chất lượng. Sự ra đời của các giáo trình chuyên sâu, như phiên bản tái bản lần thứ tư của Trường Đại học Luật Hà Nội, khẳng định tầm quan trọng không thể phủ nhận của lĩnh vực này trong đào tạo cử nhân luật.

Hoạt động soạn thảo, ban hành và quản lí văn bản pháp luật diễn ra thường xuyên ở mọi cấp độ cơ quan nhà nước, từ trung ương đến địa phương. Các văn bản pháp luật này đóng vai trò là phương tiện chủ yếu để ghi nhận và truyền đạt các quyết định quản lý, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả hoạt động của bộ máy nhà nước. Do đó, mục tiêu hàng đầu luôn là ban hành những văn bản pháp luật có chất lượng cao, đảm bảo tính hợp pháp, hợp lý và khả thi. Một giáo trình xây dựng văn bản pháp luật chất lượng sẽ cung cấp nền tảng vững chắc để thực hiện mục tiêu này, trang bị cho người học những công cụ cần thiết để thành thạo công việc đầy thách thức nhưng cũng không kém phần ý nghĩa này. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực pháp lý thông qua việc đào tạo bài bản về xây dựng văn bản pháp luật là một yêu cầu cấp thiết, đóng góp vào sự phát triển bền vững của hệ thống pháp luật quốc gia.

1.1. Khái Niệm và Đặc Điểm Cơ Bản của Văn Bản Pháp Luật

Văn bản pháp luật được hiểu là tài liệu chứa đựng các quy định pháp luật do cơ quan nhà nước có thẩm quyền ban hành theo trình tự, thủ tục nhất định, nhằm điều chỉnh các quan hệ xã hội. Đặc điểm nổi bật của loại văn bản này bao gồm tính quyền lực nhà nước, tính bắt buộc chung, tính hình thức chặt chẽ và tính hệ thống. Tính quyền lực thể hiện ở chỗ các quy định trong văn bản pháp luật được bảo đảm thực hiện bằng sức mạnh cưỡng chế của nhà nước. Tính bắt buộc chung có nghĩa là mọi cá nhân, tổ chức thuộc đối tượng điều chỉnh đều phải tuân thủ. Tính hình thức được thể hiện qua các yêu cầu nghiêm ngặt về thẩm quyền, trình tự, thủ tục ban hành văn bản pháp luật cũng như thể thức và kỹ thuật trình bày. Cuối cùng, tính hệ thống đòi hỏi văn bản pháp luật phải phù hợp với Hệ thống pháp luật chung, đảm bảo sự thống nhất và đồng bộ.

1.2. Tại Sao Giáo Trình Xây Dựng Văn Bản Pháp Luật Lại Cần Thiết

Giáo trình xây dựng văn bản pháp luật đóng vai trò thiết yếu trong việc trang bị kiến thức nền tảng và kỹ năng xây dựng văn bản pháp luật cho người học, đặc biệt là sinh viên luật. Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về quy định của pháp luật hiện hành, cơ sở khoa học và thực tiễn liên quan đến việc xây dựng văn bản pháp luật. Một giáo trình chuyên sâu sẽ hướng dẫn chi tiết về thẩm quyền, thủ tục và trình tự ban hành; quy tắc sử dụng ngôn ngữ; cách thức soạn thảo về hình thức và nội dung; cũng như quy trình kiểm tra, rà soát và xử lý văn bản pháp luật. Nắm vững những nội dung này giúp người học không chỉ hiểu biết lý thuyết mà còn có khả năng vận dụng vào thực tiễn, từ đó nâng cao chất lượng hoạt động quản lý nhà nước và đảm bảo tính hiệu quả của các quyết định pháp lý.

II. Cách Nắm Vững Quy Trình Xây Dựng Văn Bản Pháp Luật Hiệu Quả Nhất

Để xây dựng văn bản pháp luật hiệu quả, việc nắm vững quy trình từ khâu lập đề nghị đến thẩm tra là điều kiện tiên quyết. Một quy trình chặt chẽ và tuân thủ đúng quy định pháp luật sẽ đảm bảo tính hợp hiến, hợp pháp và khả thi của văn bản. Giáo trình xây dựng văn bản pháp luật tập trung vào việc hướng dẫn chi tiết từng bước trong quy trình này, từ việc xác định thẩm quyền ban hành văn bản đến các giai đoạn lập đề nghị xây dựng văn bản quy phạm pháp luật và thẩm tra kỹ lưỡng. Sự phức tạp của hệ thống pháp luật đòi hỏi người làm công tác pháp luật phải có khả năng phân tích sâu sắc các quy định liên quan, đảm bảo rằng mỗi bước đều được thực hiện một cách cẩn trọng và chính xác. Đây là cách xây dựng văn bản pháp luật đạt chất lượng cao, giảm thiểu rủi ro pháp lý và tối ưu hóa hiệu quả thực thi.

Hiểu rõ các bước này giúp tránh được những sai sót cơ bản, đặc biệt là trong việc xác định đúng cơ sở pháp lý và phạm vi điều chỉnh của văn bản. Việc tuân thủ quy trình không chỉ là yêu cầu pháp lý mà còn là nền tảng để tạo ra những văn bản pháp luật có tính ứng dụng cao, đáp ứng được nhu cầu thực tiễn của xã hội và nhà nước.

2.1. Phân Tích Thẩm Quyền Ban Hành Văn Bản Theo Pháp Luật Hiện Hành

Việc xác định thẩm quyền ban hành văn bản là bước khởi đầu quan trọng trong quy trình xây dựng văn bản pháp luật. Một văn bản pháp luật chỉ có giá trị pháp lý khi được ban hành bởi chủ thể có thẩm quyền theo quy định của pháp luật hiện hành. Các quy định về thẩm quyền thường được phân định rõ ràng trong Hiến pháp, Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật và các văn bản chuyên ngành khác. Để xác lập chính xác cơ sở pháp lý, cần phân tích nội dung công việc thuộc phạm vi giải quyết của cơ quan nào. Điều này đòi hỏi người soạn thảo văn bản pháp luật phải hiểu sâu sắc các quy định về thẩm quyền của các cơ quan nhà nước nói chung và của cơ quan ban hành cụ thể. Sai sót trong việc xác định thẩm quyền có thể dẫn đến việc văn bản bị vô hiệu hoặc bị hủy bỏ, gây lãng phí nguồn lực và ảnh hưởng đến hiệu lực quản lý nhà nước.

2.2. Các Bước Lập Đề Nghị và Thẩm Tra Dự Thảo Văn Bản Pháp Luật

Quá trình lập đề nghị xây dựng văn bản quy phạm pháp luật bao gồm nhiều bước, bắt đầu từ việc đề xuất, sau đó là đánh giá tác động và lấy ý kiến đóng góp về chính sách. Đề nghị này được các cơ quan có trách nhiệm như Ban Pháp chế hoặc Ủy ban Pháp luật tập hợp và chủ trì thẩm tra. Nội dung thẩm tra tập trung vào sự cần thiết, phạm vi, đối tượng điều chỉnh, chính sách cơ bản, tính thống nhất, tính khả thi, thứ tự ưu tiên và điều kiện bảo đảm thi hành văn bản pháp luật. Đối với dự thảo văn bản pháp luật, quá trình thẩm tra càng chặt chẽ hơn, nhằm đảm bảo tính hợp pháp về nội dung, hình thức và ngôn ngữ. Các ban của Quốc hội, hội đồng nhân dân phối hợp với Ủy ban Pháp luật, Ban Pháp chế để thực hiện công tác thẩm tra. Quy trình này giúp phát hiện và khắc phục các sai sót tiềm ẩn, nâng cao chất lượng tổng thể của văn bản pháp luật trước khi được thông qua và ban hành.

III. Nguyên Tắc Cốt Lõi Và Kỹ Thuật Soạn Thảo Văn Bản Pháp Luật Chuyên Nghiệp

Việc soạn thảo văn bản pháp luật đòi hỏi sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa kiến thức pháp lý vững chắc và kỹ năng ngôn ngữ chuyên nghiệp. Các nguyên tắc cốt lõi phải được tuân thủ nghiêm ngặt để đảm bảo văn bản pháp luật có hiệu lực, hiệu quả và dễ hiểu. Giáo trình xây dựng văn bản pháp luật cung cấp các phương pháp và bí quyết để người học có thể áp dụng vào thực tiễn, từ việc lựa chọn cấu trúc phù hợp đến việc sử dụng từ ngữ chính xác và rõ ràng. Một trong những thách thức lớn là làm thế nào để đảm bảo tính hợp pháp về nội dung trong khi vẫn giữ được sự rõ ràng, mạch lạc của ngôn ngữ. Điều này đòi hỏi người soạn thảo phải có khả năng tổng hợp thông tin, phân tích pháp lý và biểu đạt ý chí của nhà nước một cách không sai lệch.

Kỹ thuật soạn thảo không chỉ dừng lại ở việc tuân thủ các quy định về thể thức, mà còn bao gồm nghệ thuật truyền đạt ý tưởng một cách khúc chiết, loại bỏ những mơ hồ, đa nghĩa. Thành thạo những nguyên tắc và kỹ thuật này là chìa khóa để tạo ra những văn bản pháp luật không chỉ đúng mà còn tốt, phục vụ đắc lực cho hoạt động quản lý nhà nước và đời sống xã hội.

3.1. Đảm Bảo Tính Hợp Pháp Về Nội Dung và Hình Thức Trong Văn Bản Pháp Luật

Tính hợp pháp của văn bản pháp luật là yếu tố tối quan trọng. Về nội dung, văn bản pháp luật phải tuân thủ Hiến pháp và các văn bản pháp luật cấp trên, đảm bảo nguyên tắc thứ bậc hiệu lực trong Hệ thống pháp luật. Cụ thể, văn bản quy phạm pháp luật do cơ quan cấp dưới ban hành phải phù hợp với văn bản do cơ quan cấp trên ban hành. Đồng thời, văn bản áp dụng pháp luật phải có nội dung phù hợp với văn bản quy phạm pháp luật. Về hình thức, văn bản pháp luật phải tuân thủ các quy định về tên gọi, bố cục, thể thức và kỹ thuật trình bày. Sự phù hợp này được quy định chi tiết trong Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật, đảm bảo văn bản pháp luật được công nhận và có hiệu lực thi hành. Việc xây dựng văn bản pháp luật không đảm bảo tính hợp pháp sẽ dẫn đến việc văn bản bị vô hiệu, gây ra những hệ lụy pháp lý và xã hội không mong muốn.

3.2. Quy Tắc Sử Dụng Ngôn Ngữ Chuẩn Xác Khi Soạn Thảo Văn Bản Pháp Luật

Quy tắc sử dụng ngôn ngữ trong soạn thảo văn bản pháp luật là một trong những yếu tố quyết định chất lượng và hiệu quả của văn bản. Ngôn ngữ pháp luật cần phải chuẩn xác, rõ ràng, dễ hiểu, tránh đa nghĩa hoặc mơ hồ. Sử dụng thuật ngữ chuyên ngành một cách nhất quán, tránh dùng từ ngữ địa phương, tiếng lóng hoặc các cách diễn đạt mang tính cảm tính. Mỗi câu, mỗi từ trong văn bản pháp luật đều phải được cân nhắc kỹ lưỡng để truyền tải đúng ý chí của nhà nước mà không gây hiểu lầm. Giáo trình xây dựng văn bản pháp luật thường cung cấp các ví dụ cụ thể và bài tập thực hành để người học rèn luyện kỹ năng này. Việc thành thạo quy tắc sử dụng ngôn ngữ không chỉ giúp văn bản dễ được công chúng tiếp nhận mà còn giảm thiểu tranh chấp pháp lý phát sinh từ sự thiếu rõ ràng của các quy định.

IV. Thách Thức Phổ Biến và Giải Pháp Khi Xây Dựng Văn Bản Pháp Luật Tại Việt Nam

Quá trình xây dựng văn bản pháp luật ở Việt Nam luôn đối mặt với nhiều thách thức, từ việc đảm bảo tính thống nhất trong một Hệ thống pháp luật đồ sộ đến việc tối ưu hóa tính khả thi của các quy định. Một trong những vấn đề thường gặp là sự thiếu đồng bộ giữa các văn bản, dẫn đến chồng chéo hoặc mâu thuẫn, gây khó khăn cho việc áp dụng trên thực tế. Ngoài ra, việc cân bằng giữa các lợi ích kinh tế, xã hội và bảo vệ quyền con người trong quá trình soạn thảo văn bản pháp luật cũng là một thách thức lớn. Giáo trình xây dựng văn bản pháp luật không chỉ nhận diện những vấn đề này mà còn đề xuất các giải pháp mang tính xây dựng, từ việc tăng cường công tác rà soát, kiểm tra đến việc nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ làm công tác pháp luật.

Việc cải thiện chất lượng văn bản pháp luật là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan, đơn vị và sự đóng góp của các chuyên gia. Nắm vững những thách thức này giúp người học có cái nhìn thực tế và chuẩn bị tốt hơn cho công việc sau này, góp phần xây dựng một Hệ thống pháp luật minh bạch, hiệu quả và công bằng hơn.

4.1. Vấn Đề Về Tính Thống Nhất và Khả Thi Của Hệ Thống Pháp Luật

Tính thống nhất và khả thi là hai yêu cầu cơ bản đối với bất kỳ văn bản pháp luật nào. Trong một Hệ thống pháp luật đang trong quá trình hoàn thiện như Việt Nam, việc đảm bảo sự thống nhất giữa các văn bản, từ Hiến pháp đến các văn bản dưới luật, là một thách thức lớn. Hiện tượng chồng chéo, mâu thuẫn giữa các quy định vẫn còn tồn tại, gây khó khăn cho việc áp dụng và thực thi. Bên cạnh đó, tính khả thi của văn bản pháp luật cũng là một vấn đề đáng quan tâm. Nhiều văn bản được ban hành nhưng thiếu các điều kiện bảo đảm về nguồn lực, cơ chế thực thi hoặc không phù hợp với thực tiễn, dẫn đến việc khó đi vào cuộc sống. Giáo trình xây dựng văn bản pháp luật phân tích sâu sắc những nguyên nhân của các vấn đề này và đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao tính thống nhất và khả thi, như tăng cường công tác đánh giá tác động chính sách, lấy ý kiến rộng rãi của các đối tượng chịu sự tác động.

4.2. Phương Pháp Kiểm Tra Rà Soát Nhằm Nâng Cao Chất Lượng Văn Bản Pháp Luật

Kiểm tra, rà soát là công đoạn không thể thiếu trong quy trình xây dựng văn bản pháp luật, nhằm đảm bảo tính chính xác, hợp pháp và phù hợp của văn bản. Phương pháp này bao gồm việc đối chiếu văn bản pháp luật với Hiến pháp và các văn bản cấp trên để phát hiện sự không phù hợp, mâu thuẫn. Đồng thời, kiểm tra tính khả thi, sự phù hợp với điều kiện kinh tế - xã hội, và khả năng thực thi của văn bản. Việc rà soát định kỳ toàn bộ Hệ thống pháp luật hoặc theo từng lĩnh vực chuyên sâu giúp loại bỏ các quy định lỗi thời, sửa đổi các quy định không còn phù hợp hoặc bổ sung các quy định mới cần thiết. Các kỹ thuật rà soát bao gồm rà soát từng điều khoản, rà soát theo chủ đề, hoặc rà soát theo từng cơ quan ban hành. Giáo trình xây dựng văn bản pháp luật hướng dẫn cụ thể các bước thực hiện, các tiêu chí đánh giá và cách thức xử lý kết quả kiểm tra, rà soát, góp phần nâng cao chất lượng và tính ổn định của Hệ thống pháp luật.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Lợi Ích Của Việc Thành Thạo Giáo Trình Xây Dựng Văn Bản Pháp Luật

Thành thạo giáo trình xây dựng văn bản pháp luật mang lại nhiều lợi ích thiết thực, không chỉ cho cá nhân người học mà còn cho toàn bộ Hệ thống pháp luật và hoạt động quản lý nhà nước. Việc nắm vững kỹ năng xây dựng văn bản pháp luật giúp các chuyên gia pháp lý tự tin hơn trong công việc, từ việc tư vấn, tham gia soạn thảo đến thẩm định và phản biện các dự thảo văn bản pháp luật. Năng lực này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng, khi mà các quy định pháp luật cần phải vừa phù hợp với thực tiễn trong nước, vừa tương thích với các chuẩn mực quốc tế. Việc đầu tư vào việc học và nghiên cứu giáo trình xây dựng văn bản pháp luật là một sự đầu tư chiến lược cho sự phát triển nghề nghiệp bền vững và đóng góp vào việc xây dựng một nền hành chính chuyên nghiệp, liêm chính.

Các kiến thức và kỹ năng được học từ giáo trình sẽ trở thành công cụ đắc lực, giúp giải quyết các vấn đề pháp lý phức tạp một cách hiệu quả, góp phần kiến tạo môi trường pháp lý ổn định và minh bạch.

5.1. Vai Trò Của Kỹ Năng Xây Dựng Văn Bản Pháp Luật Trong Hoạt Động Quản Lý Nhà Nước

Kỹ năng xây dựng văn bản pháp luật đóng vai trò trung tâm trong mọi hoạt động quản lý nhà nước. Từ việc hoạch định chính sách đến triển khai thi hành, mọi quyết định hành chính đều cần được thể hiện qua các văn bản pháp luật. Cán bộ nhà nước có kỹ năng tốt trong việc soạn thảo và ban hành văn bản pháp luật sẽ giúp đảm bảo các quyết định quản lý được thực hiện một cách hiệu quả, minh bạch và tuân thủ pháp luật. Điều này đặc biệt quan trọng trong việc xây dựng các chính sách phát triển kinh tế - xã hội, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công dân, cũng như duy trì trật tự an toàn xã hội. Một văn bản pháp luật được xây dựng tốt sẽ là công cụ hữu hiệu để điều hành đất nước, tạo ra môi trường pháp lý ổn định, thúc đẩy sự phát triển bền vững.

5.2. Hướng Phát Triển Của Giáo Trình Xây Dựng Văn Bản Pháp Luật Trong Tương Lai

Trong tương lai, giáo trình xây dựng văn bản pháp luật sẽ tiếp tục được cập nhật và hoàn thiện để phản ánh những thay đổi của pháp luật hiện hành và xu hướng phát triển của Hệ thống pháp luật toàn cầu. Các giáo trình sẽ tích hợp nhiều hơn các case study thực tế, ứng dụng công nghệ thông tin trong soạn thảo và quản lý văn bản, cũng như chú trọng đến khía cạnh quốc tế của pháp luật. Việc đào tạo sẽ không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn tăng cường các hoạt động thực hành, mô phỏng quy trình xây dựng văn bản pháp luật để nâng cao kỹ năng xây dựng văn bản pháp luật cho người học. Sự phát triển của giáo trình xây dựng văn bản pháp luật sẽ góp phần tạo ra một thế hệ chuyên gia pháp lý có năng lực toàn diện, sẵn sàng đối mặt với những thách thức mới và đóng góp tích cực vào công cuộc xây dựng nhà nước pháp quyền.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

21/04/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 KHÁI QUÁT VE VAN BAN PHÁP LUẬT 1,1. KHÁI NIỆM VĂN BẢN PHÁP LUẬT 1. Định nghĩa và đặc điểm văn bản pháp luật Công tác soạn thảo, ban hành và quản lí văn bản nói chung và văn bản pháp luật nói riêng có vị trí quan trọng, dién ra thường xuyên trong hoạt động quản lí của các cơ quan nhà nước từ trung ương đến địa phương. Trong quá trình thực hiện chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn của mình, các chủ thể ban hành văn bản pháp luật nhằm thực hiện hoạt động quản lí một cách có hiệu quả nhất.

Bởi văn bản pháp luật là phương tiện ghi lại và truyền đạt các quyết định quản lí hình thành trong hoạt động quản lí của các cơ quan nhà nước cũng nhự cá nhân có thâm quyền. Vì thế, văn bản pháp luật luôn thế hiện tính pháp lí, tính mệnh lệnh, quản lí điều hành, tính thống nhất về hình thức, nội dung của từng loại và phản ánh kết quả hoạt động quản lí trên các lĩnh vực. Hiện nay có nhiều quan điểm khác nhau về văn bản pháp luật. Quan điểm thứ nhất cho rằng, văn bản pháp luật là hình thức thể hiện ý chí của chủ thể có thẩm quyên, thể hiện đưới đạng ngôn ngữ viết, được ban hành-theo hình thức, thủ tục do pháp luật quy định, nhằm đạt được mục tiêu quản lí đã đặt ra.

Quan điểm thứ bai khẳng định văn bản pháp luật là văn bản được ban hành bởi chủ thể có thấm quyền theo hình thức, thủ tục do pháp luật quy định, có nội dung là ý chí của Nhà nước, luôn mang tính bắt buộc và được bảo đảm thực biện bằng sức mạnh của Nhà nước. Hai quan điểm trên chủ yếu khác nhau về ngôn ngữ thể hiện còn các dầu hiệu thuộc tính của văn bản pháp luật về cơ bản là tương tự nhau. Tuy nhiên, tác giả cho rằng, quan điểm thứ nhất coi ngôn ngữ viết là dấu hiệu đặc trưng của văn bản pháp luật là chưa thuyết phục bởi lẽ văn bản của các tổ chức xã hội như nghị quyết của Đảng Cộng sản Việt Nam, Mặt trận Tổ quốc Việt Nam. đều được thể hiện bằng ngôn ngữ viết.

Còn quan điểm thứ hai định nghĩa văn bản pháp luật theo truyền thống lấy khái niệm rộng hơn (văn bản) đề nhắn mạnh văn bản pháp luật là một loại của văn bản nói chung. Cách định nghĩa này chưa khẳng định và gọi tên chính xác bản chất của văn bản pháp luật. Từ hai quan điểm trên, trong Giáo trình này văn bản pháp luật được hiểu: Văn bán pháp luật là hình thức thể biện ý chí của Nhà nước, được ban hành theo hình thức, thủ tục do pháp luật quy định, luôn mạng tính bắt buộc và được bảo đảm thực hiện bởi Nhà nước.Xem: Trường Đại học Luật Hà Nội, Giáo trình Xây dựng văn bản pháp luật, Nxb. Công an nhân dân, Hà Nội, 2011.

8 Văn bản pháp luật có những đặc điểm sau: - Thứ nhất, văn bản pháp luật được ban hành bởi chủ thể có thẩm quyên Đây là dấu hiệu đầu tiên để phân biệt giữa văn bản pháp luật với văn bản do các tổ chức xã hội ban hành như văn bản của Đảng Cộng sản Việt Nam, Đoàn Thanh niên cộng sản Hồ Chí Minh, Hội Liên hiệp phụ nữ Việt Nam. Tuỳ theo mỗi nhóm văn bản pháp luật khác nhau mà pháp luật trao quyền ban hành cho những cơ quan nhà nước và người có thâm quyền khác nhau. Đối với văn bản quy phạm pháp luật, chỉ những chủ thể được quy định tại Điều 4 Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2015 mới có thẩm quyền ban hành. Đối với văn bản áp dụng pháp luật, số lượng các chủ thể có thâm quyền ban hành nhiều hơn văn bản quy phạm pháp luật nhưng vẫn chịu sự ràng buộc của quy định pháp luật.bình diện chung nhất, văn bản pháp luật được ban hành bởi những nhóm chủ thể sau: + Cơ quan nhà nước Trong quá trình thực hiện chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn mà pháp luật quy định, các cơ quan nhà nước thường xuyên ban hành văn bản pháp luật để giải quyết những công việc phát sinh như ban hành quy định pháp luật để điều chỉnh quan hệ xã hội cơ bản; ôn định tổ chức bộ máy, tổ chức nhân sự trong nội bộ; giải quyết những công việc về chuyên môn, nghiệp vụ.

Mọi cơ quan nhà nước từ trung ương đến địa phương đều là cơ quan có thâm quyền ban hành văn bản pháp luật, có thể kế điển hình như: Quốc hội, Ủy ban Thường vụ Quốc hội, Chính phủ, Chủ tịch nước, toà án nhấn dân, viện kiểm sát nhân dân, bộ, cơ quan ngang bộ, cơ quan thuộc Chính phủ, hội đồng nhân dân, uỷ ban nhân dân. Ngoài ra, pháp luật còn quy định một số cơ quan nhà nước có thâm quyển phối hợp với cơ quan nhà nước khác hoặc với Đoàn Chủ tịch Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam để ban hành văn bản pháp luật liên tịch. + Cá nhân có thâm quyển Văn bản pháp luật không chỉ đo các cơ quan nhà nước mà còn do những cá nhân được Nhà nước trao quyền ban hành. Nhóm cá nhân có thẩm quyền ban hành văn bản pháp luật bao gồm một số thủ trưởng cơ quan nhà nước (Thủ tướng Chính phủ, chủ tịch uỷ ban nhân dân.); công chức khi thi hành công vụ (nhân viên thuế, nhân viên kiểm lâm, thanh tra viên chuyên - ngành, cảnh sát, bộ đội biên phòng.) và người chỉ huy tàu bay;tàu biển khi tầu bay, tàu biển rời sân bay, bến cảng“) - Thứ hai, nội dụng của văn bản pháp luật là ý chí của Nhà nước Ý chí của Nhà nước trong văn bản pháp luật được hiểu là Nhà nước quyết tâm đạt được mục đích đem lại lợi ích cho Nhà nước và xã hội.

Thông thường ý chí của Nhà nước được biển hiện thông qua: + Những chú trương, chính sách, biện pháp của Nhà nước nang tính định hướng.Xem: Luật Xử lí vi phạm hành chính năm 2012. 10 Thông qua những chủ trương, chính sách, biện pháp mang tính vĩ mô, Nhà nước đã thể hiện được mong muốn của mình đó là sự phát triển về mọi mặt của đời sống xã hội, là làm cho dân giàu, nước mạnh, xã hội dân chủ, công bằng, van minh. Hiện nay, nội dung là chủ trương, chính sách, biện pháp của Nhà nước được các cơ quan nhà nước thể hiện trong hình thức văn bản pháp luật chủ yếu là nghị quyết. Ví dụ: Nghị quyết số 31/2012/QH13 ngày 08/11/2012 của Quốc hội về Kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội năm 2013.

+ Những quy tắc xử sự chung điều chỉnh hành vi của cá nhân, tổ chức trong xã hội theo hưởng xác lập, làm thay đổi hoặc chấm đứt quyền, nghĩa vụ của đối tượng thì hành văn bản đó. Vi dy: Điều 9 Luật Phòng, chống tác hại của thuốc lá năm 2012 quy định: Nghiêm cấm người chưa đủ 18 tuổi sử dụng, mua, bán thuốc lá. : + Những mệnh lệnh áp dụng pháp luật mang tính bắt buộc đối với những cá nhân, tổ chức cụ thể. Ví dụ: Mệnh lệnh phạt tiền trong quyết định xử phạt vi phạm hành chính đối với ông Nguyễn Văn A.

- Thứ ba, văn bản pháp luật được ban hành theo thủ tục do pháp luật quy định Thủ tục ban hành văn bản pháp luật là những cách thức, trình tự mà các chủ thể có thẩm quyền cần phải tiến hành khi ban hành văn bản pháp luật. Các văn bản pháp luật đều được ban hành theo thủ tục, trình tự do pháp luật quy định. Tuy theo mỗi loại văn bản pháp luật khác nhau mà thủ tực ban hành chúng cũng khác biệt. Ví dụ: H Khi ban hành văn bản quy phạm pháp luật, các chủ thể có thẩm quyền phải tuân theo trình tự mà Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2015 quy định từ khâu lập chương trình, soạn thảo, thấm định, thẩm tra, lấy ý kiến đóng góp cho đến thông qua, kí, công bố ban hành.

Đối với văn bản áp dụng pháp luật trong nội bộ, thủ tục ban hành tuân theo quy định của Nghị định số 110/2004/NĐ-CP ngày 08/4/2004 của Chính phủ về công tác văn thư (được sửa đổi, bỗ sung năm 2010, 2018) và các văn bản quy phạm pháp luật khác điều chỉnh theo lĩnh vực. Trải qua quy trình vừa hợp pháp vừa hợp lí này, văn bản pháp luật được xây dựng, ban hành sẽ đáp ứng yêu cầu về chất lượng, nâng cao hiệu quả hoạt động quản lí của Nhà nước. - Thứ tư, văn bản pháp luật được trình bày theo hình thức do pháp luật quy định Hình thức của văn bản pháp luật bao gồm tên loại văn bản và thể thức, kĩ thuật trình bày. Hệ thống văn bản pháp luật ở nước ta hiện nay bao gồm nhiều loại văn bán.

Các loại văn bản này không chỉ khác nhau về tên gọi mà còn về cách thức trình bày. Thâm quyền ban hành văn bản pháp luật cũng như cách trình bày về hình thức của từng loại văn bản đều được Nhà nước quy định cụ thể trọng những văn bản khác nhau như Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2015; Nghị định số 110/2004/NĐ-CP ngày 08/4/2004 của Chính phủ về công tác văn thư; Nghị định số 09/2010/NĐ-CP ngày 08/02/2010 của Chính phủ sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 110/2004/NĐ-CP 12 ngày 08/4/2004 cia Chinh pha vé céng téc van thus” Thong tu s6 01/201 1/TT-BNV ngày 19/01/2011 của Bộ Nội vụ hướng dẫn thể thức và kĩ thuật trình bày văn bản hành chính. Khi soạn thảo van ban để giải quyết công việc thuộc thâm quyền, co quan nhà nước cần căn cứ vào các quy định của pháp luật và nội dung, tính chất công việc để lựa chọn loại văn bản đúng với thẩm quyền của mình và phù hợp với tình huống thực tế cần giải quyết, đồng thời cần phải trình bày văn bản theo đúng thể thức mà pháp luật quy định. Pháp luật cũng quy định các văn bản pháp luật cần được trình bày theo kết cấu chung về hình thức văn bản như vị trí và cách thức thể hiện một số chỉ tiết thuộc về mẫu trình bày văn bản (cỡ chữ, kiểu chữ, dấu gạch chân.) cho mỗi đề mục hình thức: quốc hiệu, tên cơ quan ban hành.

~ Thứ năm, văn bản pháp luật luân mang tinh bắt buộc và được bảo đảm thực hiện bởi Nhà nước Vi có nội dung JA ý chí của Nhà nước nên văn bản pháp luật luôn có tính áp đặt, ràng buộc quyền, nghĩa vụ với đối tượng quản lí, Để văn bản được triển khai và thi hành nghiêm chỉnh trên thực tế, Nhà nước sử dụng nhiều biện pháp như phổ biến, tuyên truyền; biện pháp tô chức, hành chính; biện pháp cưỡng chề.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ